LINKSYS X6200 - Bộ định tuyến

X6200 - Bộ định tuyến LINKSYS - Hướng dẫn sử dụng miễn phí

Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí X6200 LINKSYS ở định dạng PDF.

📄 889 trang Tiếng Việt VI 💬 Câu hỏi AI
Notice LINKSYS X6200 - page 863
Trợ lý hướng dẫn
Được hỗ trợ bởi ChatGPT
Đang chờ tin nhắn của bạn
Thông tin sản phẩm

Thương hiệu : LINKSYS

Mẫu : X6200

Danh mục : Bộ định tuyến

Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Bộ định tuyến ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn X6200 - LINKSYS và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. X6200 thương hiệu LINKSYS.

HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG X6200 LINKSYS

  • 1Mục lục Tổng quan Sản phẩm p. 3
  • Mặt trên p. 3
  • Mặt sau p. 4
  • Bố trí treo trên tường p. 5
  • Cài đặt p. 6
  • Thiết lập p. 6
  • Thiết lập VDSL p. 9
  • Thiết lập bộ định tuyến modem chỉ làm chức năng bộ định tuyến p. 11
  • Cấu hình nâng cao p. 13
  • Cách truy nhập tiện ích trên trình duyệt p. 13
  • Cách sử dụng tiện ích trên trình duyệt p. 13
  • Xử lý sự cố p. 23
  • Máy tính của bạn không thể kết nối Internet p. 23
  • Khi bấm đúp vào trình duyệt web, bạn sẽ được hỏi tên người dùng và mật khẩu p. 23
  • Bạn đang sử dụng địa chỉ IP tĩnh và không thể kết nối p. 23
  • Máy tính không thể không thể kết nối không dây với mạng p. 23
  • Bạn cần thay đổi các cài đặt trên thiết bị p. 24
  • Bạn không thể sử dụng dịch vụ DSL để kết nối Internet thủ công p. 24
  • Khi mở trình duyệt web, màn hình đăng nhập xuất hiện, mặc dù bạn không cần phải đăng nhập p. 24
  • Bộ định tuyến không có cổng đồng trục để kết nối cáp p. 24
  • Trong Windows XP, bạn không nhìn thấy bộ định tuyến trong màn hình My Network Places (Địa điểm Mạng của Tôi) p. 24
  • Thông số kỹ thuật p. 26
  • Linksys X6200 p. 26
  • Môi trường 2Tổng quan Sản phẩm Mặt trên p. 26

Ethernet—Đèn LED sáng liên tục có nghĩa là bộ định tuyến modem đã kết nối thành công với một thiết bị qua cổng đó. Wi-Fi Protected Setup™—Đèn LED sáng liên tục khi kết nối Wi-Fi Protected Setup™ được thiết lập thành công. Đèn LED nháy chậm khi Wi-Fi Protected Setup™ đang thiết lập kết nối và nháy nhanh nếu xảy ra lỗi. Đèn LED tắt khi không sử dụng đến Wi-Fi Protected Setup™. Wi-Fi—Sáng khi tính năng không dây được bật. Nhấp nháy khi bộ định tuyến modem đang gửi hoặc nhận dữ liệu qua mạng. DSL—Sáng màu xanh lá khi bộ định tuyến modem được kết nối trực tiếp với đường dây DSL. Sáng màu xanh lam khi bộ định tuyến modem chỉ được thiết lập làm chức năng bộ định tuyến và được kết nối với Internet qua một modem riêng. Internet— Sáng màu xanh lá khi bộ định tuyến modem có kết nối Internet. Nhấp nháy màu xanh lá khi bộ định tuyến modem đang thiết lập kết nối Internet. Sáng màu đỏ khi bộ định tuyến modem không thể nhận địa chỉ IP. Nguồn—Sáng màu xanh lá khi bộ định tuyến modem được bật nguồn. Khi bộ định tuyến modem ở chế độ tự chẩn đoán trong mỗi lần khởi động, đèn LED này sẽ nhấp nháy. Khi chẩn đoán hoàn tất, đèn LED sẽ sáng liên tục. Sáng màu đỏ khi xảy ra lỗi. 3Mặt sau

1. Cổng DSL—Kết nối với đường dây DSL.

2. Cổng cáp—Nếu chỉ muốn sử dụng bộ định tuyến modem làm bộ định tuyến, hãy sử dụng

cáp mạng để kết nối cổng này với cổng LAN/Ethernet của một modem riêng.

3. Cổng USB 2.0—Kết nối và chia sẻ một ổ đĩa USB trên mạng của bạn hoặc trên Internet.

4. Nút WPS—Ấn nút này để Wi-Fi Protected Setup™ tìm kiếm các thiết bị không dây có hỗ

trợ Wi-Fi Protected Setup™ của bạn.

5. Cổng nguồn—Cổng nguồn kết nối với bộ chuyển đổi nguồn điện đi kèm.

6. Cổng Ethernet—Khi sử dụng cáp Ethernet (còn gọi là cáp mạng), các cổng Ethernet

này giúp kết nối bộ định tuyến modem với các máy tính và các thiết bị mạng Ethernet khác trên mạng nối dây của bạn.

7. Nút Reset (Đặt lại)—Nút này cho phép bạn đặt lại bộ định tuyến về cài đặt gốc của nó.

Ấn và giữ nút Reset (Đặt lại) trong khoảng năm giây.

8. Nút nguồn—Ấn | (on) để bật nguồn bộ định tuyến modem.

4Bố trí treo trên tường Bộ định tuyến có hai khe treo tường ở mặt dưới. Khoảng cách giữa hai khe là 75,6 mm. Cần có hai đinh vít để treo bộ định tuyến. Lưu ý—Linksys không chịu trách nhiệm đối với các hư hại xảy ra do phần cứng treo tường không chắc chắn. Để treo bộ định tuyến modem:

Xác định vị trí bạn muốn treo bộ định tuyến. Bảo đảm rằng bề mặt tường của bạn trơn nhẵn, phẳng, khô và chắc chắn. Đồng thời bảo đảm vị trí treo nằm trong tầm ổ cắm điện.

Khoan hai lỗ trên tường. Bảo đảm hai lỗ khoan cách nhau 75,6 mm.

Gắn đinh vít vào từng lỗ khoan và chừa 3 mm ở mỗi đầu.

Đưa bộ định tuyến lên sao cho các khe treo tường thẳng hàng với hai đinh vít.

Lắp khe treo tường vào đinh vít và trượt bộ định tuyến xuống cho đến khi đinh vít vừa khít vào khe treo tường. Mẫu treo tường In trang này với kích cỡ 100%. Cắt dọc theo đường nét đứt và đặt lên tường để khoan đúng khoảng cách. 5Cài đặt Thiết lập

Kết nối cáp điện thoại được cung cấp với cổng DSL trên bộ định tuyến modem và ổ cắm trên tường. Lưu ý—Nếu thấy có tạp nhiễu trên đường dây điện thoại, có thể bạn sẽ cần dùng bộ lọc hoặc bộ tách tín hiệu. (Người dùng tại Vương quốc Anh phải sử dụng; người dùng tại quốc gia khác cần liên hệ với ISP để kiểm tra lại. Người dùng ISDN không cần dùng bộ lọc). Nếu cần sử dụng bộ lọc, bạn phải cài đặt một bộ lọc cho mỗi điện thoại hoặc máy fax mà bạn sử dụng. Để cài đặt bộ lọc, hãy cắm nó vào ổ cắm điện thoại có dịch vụ ADSL, rồi kết nối một đầu cáp điện thoại được cung cấp với cổng DSL của bộ lọc.

Kết nối bộ chuyển đổi nguồn điện với bộ định tuyến modem và cắm vào nguồn điện.

Trên một máy tính, hãy kết nối với tên mạng bảo mật ghi trên nhãn (Bạn có thể thay đổi các chi tiết này sau). Chọn tùy chọn tự động kết nối tới mạng này trong tương lai. Bạn sẽ không thể truy nhập Internet cho đến khi hoàn tất thiết lập bộ định tuyến modem.

Đối với thiết lập nối dây, hãy kết nối một đầu của cáp Ethernet được cung cấp vào bộ điều hợp Ethernet trên máy tính của bạn và đầu còn lại vào cổng Ethernet ở mặt sau của bộ định tuyến modem. Lặp lại bước 2 cho từng máy tính hoặc thiết bị khác mà bạn muốn kết nối với bộ định tuyến modem. Lưu ý--Nếu bộ điều hợp Ethernet của máy tính của bạn chưa được thiết lập, hãy tham khảo tài liệu của bộ điều hợp Ethernet để biết thêm thông tin.

Mở trình duyệt web và nhập http://192.168.1.1 vào thanh địa chỉ.

Nhập “admin” vào cả hai trường Tên người dùng và Mật khẩu rồi bấm Đăng nhập.

Sau đó, trang thiết lập trên web của bộ định tuyến modem sẽ xuất hiện. Bấm chọn thẻ Bắt đầu nhanh.

Bấm Khởi chạy để bắt đầu trình hướng dẫn thiết lập. Trình hướng dẫn nên được dùng cho thiết lập ban đầu vì nó sẽ hướng dẫn bạn đặt cấu hình hiệu quả nhất cho bộ định tuyến modem.

Để thiết lập thủ công, hãy bấm thẻ Thiết lập và sử dụng tiện ích trên trình duyệt.

Các đèn LED Nguồn, Không dây và Ethernet (mỗi đèn tương ứng với một máy tính/thiết bị được kết nối) sẽ sáng lên. Nếu không, hãy kiểm tra để bảo đảm rằng bộ định tuyến modem đã được bật nguồn và các dây cáp đã được kết nối chắc chắn. 8Thiết lập VDSL Nếu kết nối của bạn là VDSL (tức là, nếu nó truyền qua đường dây điện thoại nhưng có tốc độ tải xuống lớn hơn 24Mbps) thì bạn phải thiết lập thủ công cho bộ định tuyến modem. Có thể nhà cung cấp dịch vụ Internet của bạn sẽ gọi VDSL là “cáp quang”. Miễn là bạn có thông tin chính xác từ nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP), công việc này sẽ rất đơn giản và nhanh chóng.

1. Bấm chọn thẻ Thiết lập>Cài đặt cơ bản. Trong phần Cài đặt vật lý, chọn DSL cho Loại

cổng, và PTM cho Chế độ DSL.

2. Nếu ISP của bạn yêu cầu VLAN, hãy chọn Bật VLAN và nhập VLAN ID được ISP của

bạn yêu cầu. Hãy kiểm tra lại với bộ phận hỗ trợ của nhà cung cấp nếu bạn không biết nên dùng thông tin nào.

Thiết lập Internet > Loại kết nối Internet , chọn PPPoE hoặc IPoE (địa chỉ IP động hoặc tĩnh) theo yêu cầu của ISP của bạn (hãy kiểm tra lại với bộ phận hỗ trợ của nhà cung cấp nếu bạn không chắc chắn). Chọn Chỉ Chế độ Cầu nối để sử dụng thiết bị làm modem, không dùng chức năng bộ định tuyến (tức là không có Wi-Fi hoặc bất kỳ chức năng mạng nào khác).

  • Nếu đang sử dụng PPPoE, hãy nhập chính xác tên người dùng và mật khẩu do ISP của bạn cung cấp.

Nếu loại kết nối của bạn là Động, hãy chọn IPoE cho Loại kết nối Internet

chọn Tự động nhận địa chỉ IP cho Cài đặt IP.

Nếu ISP của bạn yêu cầu IPoE với địa chỉ IP tĩnh, hãy chọn IPoE cho Loại kết nối Internet , rồi chọn Sử dụng địa chỉ IP sau và nhập các cài đặt địa chỉ IP (do ISP của bạn cung cấp) trong các trường cho sẵn.

4. Bấm Lưu cài đặt (dưới cuối trang) để lưu cài đặt và hoàn tất thiết lập.

10Thiết lập bộ định tuyến modem chỉ làm chức năng bộ định tuyến

1. Kết nối một đầu của cáp Ethernet được cung cấp với bộ điều hợp Ethernet trên máy tính

của bạn và đầu còn lại với cổng Ethernet ở mặt sau của bộ định tuyến modem.

2. Kết nối một đầu của cáp Ethernet với cổng Cáp ở mặt sau của bộ định tuyến modem, rồi

kết nối đầu còn lại với cổng Ethernet còn trống trên modem của bạn.

113. Kết nối một đầu dây của bộ chuyển đổi nguồn điện với cổng nguồn và đầu còn lại với ổ

4. Bật nguồn máy tính mà bạn sẽ dùng để đặt cấu hình cho bộ định tuyến modem.

5. Các đèn LED Nguồn, Không dây và Ethernet (mỗi đèn tương ứng với một máy tính/thiết

bị được kết nối) sẽ sáng lên. Nếu không, hãy kiểm tra để bảo đảm rằng bộ định tuyến modem đã được bật nguồn và các dây cáp đã được kết nối chắc chắn. 12Cấu hình nâng cao Nếu bạn muốn thay đổi các cài đặt nâng cao của bộ định tuyến, hãy sử dụng tiện ích trên trình duyệt của bộ định tuyến. Bạn có thể truy nhập tiện ích qua một trình duyệt web trên máy tính đang được kết nối với bộ định tuyến. Để được trợ giúp thêm về tiện ích này, bấm Trợ giúp ở bên phải màn hình hoặc truy cập trang web của chúng tôi. Cách truy nhập tiện ích trên trình duyệt

Để truy nhập tiện ích trên trình duyệt, hãy khởi chạy trình duyệt web trên máy tính của bạn và nhập địa chỉ Giao thức Internet (IP) mặc định của bộ định tuyến, 192.168.1.1, vào trường Địa chỉ. Rồi ấn Enter. Lưu ý—Bạn có thể truy nhập tiện ích trên trình duyệt trên máy tính chạy Windows bằng cách nhập tên thiết bị vào trường Địa chỉ. Màn hình đăng nhập sẽ xuất hiện.

Trong trường Tên người dùng, nhập admin.

Trong trường Mật khẩu, nhập mật khẩu đã tạo trong quá trình thiết lập. Nếu bạn không thay đổi mật khẩu trong quá trình thiết lập thì mật khẩu mặc định là “admin”.

Bấm OK để tiếp tục. Cách sử dụng tiện ích trên trình duyệt Sử dụng các thẻ phía trên cùng mỗi màn hình để điều khiển trong tiện ích. Các thẻ được sắp xếp thành hai hàng, thẻ ở hàng trên là các chức năng chung và thẻ ở hàng dưới là các chức năng cụ thể tương ứng. 13Lưu ý—Trong hướng dẫn sử dụng này, mỗi màn hình được phân biệt bằng các tên thẻ ở hàng trên và hàng dưới. Ví dụ, “Thiết lập > Cài đặt cơ bản” là màn hình được truy nhập qua thẻ Thiết lập ở hàng trên và thẻ Cài đặt cơ bản ở hàng dưới. Nếu bạn thay đổi bất kỳ cài đặt nào trên màn hình, bạn phải bấm Lưu cài đặt để áp dụng các thay đổi hoặc bấm Hủy thay đổi để xóa các thay đổi của bạn. Các điều khiển này nằm ở dưới cùng của mỗi màn hình. Lưu ý—Để tìm hiểu thêm về bất kỳ trường nào, hãy bấm Trợ giúp ở bên phải màn hình. Thiết lập > Cài đặt cơ bản Màn hình đầu tiên xuất hiện là màn hình Cài đặt cơ bản. Màn hình này cho phép bạn thay đổi các cài đặt chung của bộ định tuyến. Chế độ DSL (ATM/ADSL) Ngôn ngữ—Chọn ngôn ngữ của bạn Để sử dụng một ngôn ngữ khác, hãy chọn từ menu thả xuống. Ngôn ngữ của tiện ích trên trình duyệt sẽ thay đổi trong năm giây sau khi bạn chọn ngôn ngữ khác. Thiết lập Internet--Phần Thiết lập Internet sẽ đặt cấu hình bộ định tuyến cho kết nối Internet của bạn. Phần lớn thông tin này có thể nhận được qua Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.

Loại kết nối Internet Chọn loại kết nối Internet mà ISP của bạn cung cấp từ menu thả xuống. Các loại sẵn có gồm:

1. Chỉ Chế độ Cầu nối—Trong chế độ này, chỉ có chức năng modem DSL hoạt

động, còn lại tất cả các tính năng Cổng nối đều bị tắt. Nếu chọn, bạn chỉ cần nhập Cài đặt VC.

2. IPoE RFC 2684 Được nối cầu—Nếu chọn, hãy nhập chính xác dữ liệu cho Cài

đặt IP. Chọn Tự động nhận địa chỉ IP nếu ISP của bạn cấp phát địa chỉ IP cho kết nối. Nếu không, hãy chọn Sử dụng địa chỉ IP sau.

3. IPoA RFC 2684 Được định tuyến—Với phương pháp này, bạn được yêu cầu sử

dụng một địa chỉ IP vĩnh viễn để kết nối Internet.

4. RFC 2516 PPPoE—Một số ISP dựa trên DSL sử dụng PPPoE (Giao thức Điểm

nối Điểm qua Ethernet) để thiết lập kết nối Internet. Nếu bạn đang sử dụng PPPoE thì địa chỉ IP của bạn được cung cấp một cách tự động.

5. RFC 2364 PPPoA—Một số ISP dựa trên DSL sử dụng PPPoA (Giao thức Điểm

nối Điểm qua ATM) để thiết lập kết nối Internet. Nếu đang sử dụng PPPoA thì địa chỉ IP của bạn được cung cấp một cách tự động. Thiết lập mạng—Phần Thiết lập mạng sẽ đặt cấu hình các cài đặt IP cho mạng cục bộ của bạn. 14Chế độ DSL (PTM/VDSL) Hồ sơ VDSL2—Chọn Hồ sơ VDSL2 được ISP của bạn hỗ trợ. Mặc định là Tự động (khuyên dùng). Bật VLAN— Bộ định tuyến modem sẽ gắn các số VLAN cụ thể cho tất cả các lưu lượng đi qua giao diện WAN. Vui lòng liên hệ ISP của bạn để lấy thông tin này. VLAN ID—Bạn sẽ cần nhập VLAN ID khi VLAN được bật. Phạm vi của ID là từ 10 đến 4095. Vui lòng liên hệ ISP để biết cài đặt cụ thể của bạn. Thiết lập Internet--Phần Thiết lập Internet sẽ đặt cấu hình bộ định tuyến cho kết nối Internet của bạn. Phần lớn thông tin này có thể nhận được qua Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.

Loại kết nối Internet Chọn loại kết nối Internet mà ISP của bạn cung cấp từ menu thả xuống. Các loại sẵn có gồm:

1. Chỉ Chế độ Cầu nối—Trong chế độ này, chỉ có chức năng modem DSL hoạt

động, còn lại tất cả các tính năng Cổng nối đều bị tắt.

2. IPoE—Nếu chọn, hãy nhập dữ liệu chính xác cho Cài đặt IP. Chọn Tự động

nhận địa chỉ IP nếu ISP của bạn cấp phát địa chỉ IP cho kết nối. Nếu không, hãy chọn Sử dụng địa chỉ IP sau.

3. PPPoE—Một số ISP dựa trên DSL sử dụng PPPoE (Giao thức Điểm nối Điểm

qua Ethernet) để thiết lập kết nối Internet. Nếu bạn đang sử dụng PPPoE thì địa chỉ IP của bạn được cung cấp một cách tự động. Chế độ Ethernet Ngôn ngữ—Chọn ngôn ngữ của bạn Để sử dụng một ngôn ngữ khác, hãy chọn từ menu thả xuống. Ngôn ngữ của tiện ích trên trình duyệt sẽ thay đổi trong năm giây sau khi bạn chọn ngôn ngữ khác. Thiết lập Internet—Phần Thiết lập Internet sẽ đặt cấu hình bộ định tuyến cho kết nối Internet của bạn. Phần lớn thông tin này có thể nhận được qua Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn.

Loại kết nối Internet Chọn loại kết nối Internet mà ISP của bạn cung cấp từ menu thả xuống. Các loại sẵn có gồm:

Cấu hình tự động – DHCP—Loại kết nối Internet mặc định là Cấu hình tự động - DHCP (Giao thức Cấu hình Động Máy chủ). Chỉ giữ cấu hình mặc định nếu ISP hỗ trợ DHCP hoặc nếu bạn kết nối bằng địa chỉ IP động. (Tuỳ chọn này thường áp dụng cho kết nối cáp).

IP tĩnh—Nếu bạn được yêu cầu sử dụng địa chỉ IP cố định để kết nối Internet, hãy chọn IP tĩnh.

PPPoE—Nếu bạn có kết nối DSL, hãy kiểm tra xem ISP của bạn có sử dụng Giao thức điểm nối điểm qua Ethernet (PPPoE) không. Nếu có, chọn PPPoE. - Kết nối theo yêu cầu hoặc Duy trì kết nối—Các tuỳ chọn Kết nối theo yêu cầu và Duy trì kết nối cho phép bạn chọn hoặc bộ định tuyến chỉ kết nối Internet khi cần (hữu ích nếu ISP của bạn tính phí theo thời gian kết nối) hoặc bộ định tuyến phải luôn được kết nối. Hãy chọn tuỳ chọn phù hợp.

PPTP--Giao thức Tạo Đường hầm Điểm nối Điểm (PPTP) là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Châu Âu. Nếu kết nối PPTP của bạn hỗ trợ DHCP hoặc địa chỉ IP động, hãy chọn Tự động nhận địa chỉ IP. Nếu bạn được yêu cầu sử dụng một địa chỉ IP cố định để kết nối Internet, hãy chọn Chỉ định địa chỉ IP và đặt cấu hình các tuỳ chọn bên dưới.

15- Kết nối theo yêu cầu hoặc Duy trì kết nối—Các tuỳ chọn Kết nối theo yêu

cầu và Duy trì kết nối cho phép bạn chọn hoặc bộ định tuyến chỉ kết nối Internet khi cần (hữu ích nếu ISP của bạn tính phí theo thời gian kết nối) hoặc bộ định tuyến phải luôn được kết nối. Hãy chọn tuỳ chọn phù hợp.

L2TP—Giao thức Tạo Đường hầm Tầng 2 (L2TP) là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Israel. - Kết nối theo yêu cầu hoặc Duy trì kết nối—Các tuỳ chọn Kết nối theo yêu cầu và Duy trì kết nối cho phép bạn chọn hoặc bộ định tuyến chỉ kết nối Internet khi cần (hữu ích nếu ISP của bạn tính phí theo thời gian kết nối) hoặc bộ định tuyến phải luôn được kết nối. Hãy chọn tuỳ chọn phù hợp.

Cáp Telstra—Cáp Telstra là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Úc. Thiết lập mạng—Phần Thiết lập mạng sẽ đặt cấu hình các cài đặt IP cho mạng cục bộ của bạn. Không dây > Cài đặt không dây cơ bản Lưu ý—Để tìm hiểu thêm về bất kỳ trường nào, hãy bấm Trợ giúp ở bên phải màn hình. Có hai cách để đặt cấu hình (các) mạng không dây của bộ định tuyến, thủ công và Wi-Fi Protected Setup (Thiết lập bảo mật Wi-Fi). Wi-Fi Protected Setup là một tính năng giúp bạn dễ dàng thiết lập mạng không dây của mình. Nếu bạn có các thiết bị khách, ví dụ: bộ điều hợp không dây có hỗ trợ WiFi Protected Setup, thì bạn có thể sử dụng Wi-Fi Protected Setup. Thiết lập thủ công Lưu ý—Sau khi thiết lập (các) mạng không dây, hãy thiết lập các cài đặt bảo mật không dây. Truy cập Không dây > Cài đặt không dây cơ bản > Chế độ bảo mật (trang 18). Cài đặt không dây 2.4 GHz

Chế độ mạng (Trong phần lớn các trường hợp, bạn nên đặt nó ở chế độ Hỗn hợp (mặc định). - Hỗn hợp—Nếu bạn có các thiết bị Không dây-N, Không dây-G và Không dây-B trong mạng, hãy giữ nguyên mặc định, Hỗn hợp. - Chỉ Không dây-B/G—Nếu bạn có các thiết bị Không dây-B và Không dây-G trong mạng, hãy chọn Chỉ Không dây-B/G. - Chỉ Không dây-B—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-B, hãy chọn Chỉ Không dây-B. - Chỉ Không dây-G—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-G, hãy chọn Chỉ Không dây-G. - Chỉ Không dây-N—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-N, hãy chọn Chỉ Không dây-N. - Tắt—Nếu bạn không có các thiết bị Không dây-B, Không dây-G và Không dây-N trong mạng, hãy chọn Tắt. Lưu ý—Nếu bạn không rõ nên sử dụng chế độ nào, hãy giữ nguyên mặc định, Hỗn hợp. 16• Tên mạng (SSID)—Bộ định danh thiết đặt dịch vụ (SSID) là tên mạng được dùng chung bởi tất cả các thiết bị trong một mạng không dây. SSID có phân biệt chữ hoa/chữ thường và không được dài quá 32 ký tự bàn phím. Tên mặc định là Linksys, tiếp theo sau là 5 số cuối trong dãy số sê-ri của bộ định tuyến, dãy số này có thể tìm thấy ở mặt dưới của bộ định tuyến. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm thiết lập để cài đặt thì Tên mạng mặc định đã được thay đổi thành tên dễ nhớ. Lưu ý—Nếu bạn khôi phục cài đặt gốc của bộ định tuyến (bằng cách ấn nút Reset (Đặt lại) hoặc sử dụng màn hình Quản trị > Cài đặt gốc), Tên mạng sẽ trở về giá trị mặc định và tất cả các thiết bị trên mạng không dây của bạn sẽ cần phải được kết nối lại.

Chế độ bảo mật—Xem Các chế độ bảo mật (trang.

Độ rộng kênh—Để đạt hiệu suất tốt nhất trong mạng sử dụng các thiết bị Không dây-B, Không dây-G và Không dây-N, hãy chọn Tự động (20 MHz hoặc 40 MHz). Với độ rộng kênh là 20 MHz, hãy chọn Chỉ 20 MHz.

Kênh tiêu chuẩn—Chọn kênh từ danh sách thả xuống cho nối mạng Không dây-B, Không dây-G và Không dây-N. Nếu bạn không rõ nên chọn kênh nào, hãy giữ nguyên mặc định, Tự động.

Phát rộng SSID—Khi các thiết bị khách không dây khảo sát khu vực lân cận để tìm các mạng không dây và kết nối, chúng sẽ tìm thấy tên SSID được phát rộng bởi bộ định tuyến. Để phát rộng SSID của bộ định tuyến, hãy giữ nguyên mặc định, Bật. Nếu bạn không muốn phát rộng SSID của bộ định tuyến, hãy chọn Tắt. Cài đặt không dây 5 GHz

Chế độ mạng—Chọn các chuẩn không dây mà mạng của bạn sẽ hỗ trợ. - Hỗn hợp Nếu bạn có các thiết bị Không dây-A, Không dây-AC và Không dây-N (5 GHz) trong mạng, hãy giữ nguyên mặc định, Hỗn hợp. - Chỉ Không dây-A—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-A, hãy chọn Chỉ Không dây-A. - Chỉ Không dây-N—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-N (5 GHz), hãy chọn Chỉ Không dây-N. - Chỉ Không dây-AC—Nếu bạn chỉ có các thiết bị Không dây-AC (5 GHz), hãy chọn Chỉ Không dây-AC. - Chỉ Không dây-A/N—Nếu bạn có cả các thiết bị Không dây-A và Không dây-N trong mạng, hãy chọn Chỉ Không dây-A/N - Chỉ Không dây-N/AC—Nếu bạn có cả các thiết bị Không dây-N và Không dây- AC trong mạng, hãy chọn Chỉ Không dây-N/AC - Tắt—Nếu bạn không có các thiết bị Không dây-A, Không dây-AC và Không dây- N (5 GHz) trong mạng, hãy chọn Tắt. Lưu ý—Nếu bạn không biết nên sử dụng chế độ nào, hãy giữ nguyên mặc định, Hỗn hợp.

Tên mạng (SSID)—Bộ định danh thiết đặt dịch vụ (SSID) là tên mạng được dùng chung bởi tất cả các thiết bị trong một mạng không dây. SSID có phân biệt chữ hoa/chữ thường và không được dài quá 32 ký tự bàn phím. Tên mặc định là Linksys, tiếp theo sau là 5 số cuối trong dãy số sê-ri của bộ định tuyến, dãy số này có thể tìm thấy ở mặt dưới của bộ định tuyến. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm cài đặt để cài đặt thì Tên mạng mặc định đã được thay đổi thành tên dễ nhớ. 17Lưu ý—Nếu bạn khôi phục cài đặt gốc của bộ định tuyến (bằng cách ấn nút Reset (Đặt lại) hoặc sử dụng màn hình Quản trị > Cài đặt gốc), Tên mạng sẽ trở về giá trị mặc định và tất cả các thiết bị trên mạng không dây của bạn sẽ cần phải được kết nối lại.

Chế độ bảo mật—Xem Các chế độ bảo mật bên dưới.

Độ rộng kênh—Để đạt hiệu suất tốt nhất trong mạng sử dụng các thiết bị Không dây-A, Không dây-AC và Không dây-N, hãy chọn Tự động (20 MHz hoặc 40 MHz hoặc 80 MHz). Với độ rộng kênh là 20 MHz, hãy chọn Chỉ 20 MHz. Với độ rộng kênh là 20 hoặc 40 MHz, hãy chọn Tự động (20 MHz hoặc 40 MHz).

Kênh tiêu chuẩn—Chọn kênh từ danh sách thả xuống cho nối mạng Không dây-B, Không dây-G và Không dây-N. Nếu bạn không rõ nên chọn kênh nào, hãy giữ nguyên mặc định, Tự động.

Phát rộng SSID—Khi các thiết bị khách không dây khảo sát khu vực lân cận để tìm các mạng không dây và kết nối, chúng sẽ tìm thấy tên SSID được phát rộng bởi bộ định tuyến. Để phát rộng SSID của bộ định tuyến, hãy giữ nguyên mặc định, Bật. Nếu bạn không muốn phát rộng SSID của bộ định tuyến, hãy chọn Tắt. Các chế độ bảo mật Tuỳ chọn bảo mật Độ mạnh WPA2 Cá nhân/Doanh nghiệp Mạnh nhất Chế độ WPA2/WPA Hỗn hợp WPA2: Mạnh nhất WPA: M ạnh WPA Cá nhân/Doanh nghiệp Mạnh WEP Cơ bản Lưu ý

Dù bạn chọn chế độ nào thì mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn đều PHẢI sử dụng chế độ đó, và chuỗi mật khẩu giống nhau hoặc khóa dùng chung trong trường hợp dùng máy chủ RADIUS.

Nếu sử dụng WEP (không khuyến khích), hãy chọn cấp độ mã hóa WEP, (40/64-bit 10 chữ số thập lục phân) hoặc 104/128-bit (26 chữ số thập lục phân). Mặc định là 40/64-bit (10 chữ số thập lục phân). WPA2/WPA Hỗn hợp, WPA2 Cá nhân và WPA Cá nhân

Nhập một chuỗi mật khẩu dài 8-63 ký tự. Mặc định là password. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm thiết lập để cài đặt thì giá trị mặc định đã được thay đổi thành một chuỗi mật khẩu riêng. WPA Doanh nghiệp, WPA2 Doanh nghiệp và WPA2/WPA Hỗn hợp Doanh nghiệp

Sử dụng kết hợp với máy chủ RADIUS. (Chỉ sử dụng khi máy chủ RADIUS được kết nối với bộ định tuyến).

Nhập địa chỉ IP của máy chủ RADIUS.

Nhập số cổng của máy chủ RADIUS. Mặc định là 1812.

Nhập khóa dùng chung giữa bộ định tuyến và máy chủ. WEP

WEP là phương thức mã hóa cơ bản, không an toàn bằng WPA.

Mã hóa—Chọn cấp độ mã hóa WEP, (40/64-bit 10 chữ số thập lục phân) hoặc 104/128- bit (26 chữ số thập lục phân). Mặc định là 40/64-bit (10 chữ số thập lục phân). 18• Chuỗi mật khẩu—Nhập một chuỗi mật khẩu để tự động tạo khóa WEP. Rồi bấm Tạo.

Khóa 1—Nếu bạn đã không nhập chuỗi mật khẩu, hãy tự nhập thủ công khóa WEP. Tắt Nếu bạn chọn tắt bảo mật không dây, bạn sẽ được thông báo rằng bảo mật không dây đã bị tắt khi bạn truy nhập Internet lần đầu. Bạn sẽ được tùy chọn bật bảo mật không dây hoặc xác nhận rằng bạn đã biết rõ các rủi ro nhưng vẫn muốn tiếp tục mà không cần bảo mật không dây. Lưu ý—Khi bảo mật không dây bị tắt, bất kỳ ai cũng đều có thể truy nhập mạng không dây của bạn vào bất kỳ lúc nào. 19Wi-Fi Protected Setup Có ba phương thức thiết lập Wi-Fi Protected Setup. Hãy sử dụng phương thức áp dụng cho thiết bị khách mà bạn đang đặt cấu hình. Lưu ý--Wi-Fi Protected Setup chỉ đặt cấu hình cho một thiết bị khách mỗi lần. Hãy lặp lại theo hướng dẫn cho từng thiết bị khách hỗ trợ Wi-Fi Protected Setup. Hoạt động của đèn Wi-Fi Protected Setup

Logo ở mặt trên của bộ định tuyến là đèn Wi-Fi Protected Setup.

Khi quá trình Wi-Fi Protected Setup đang hoạt động, đèn sẽ nháy chậm. Khi thiết lập Wi- Fi Protected Setup thành công, đèn sẽ sáng liên tục.

Nếu có lỗi, đèn sẽ nhấp nháy nhanh trong hai phút; hãy đợi và thử lại.

Hãy đợi cho đến khi đèn sáng liên tục trước khi bắt đầu phiên Wi-Fi Protected Setup tiếp theo. Nút Wi-Fi Protected Setup Sử dụng phương thức này nếu thiết bị khách của bạn có nút Wi-Fi Protected Setup. Lưu ý—Bạn hãy nhớ chỉ đặt cấu hình cho một thiết bị khách mỗi lần.

Bấm hoặc ấn nút Wi-Fi Protected Setup trên thiết bị khách.

Bấm nút Wi-Fi Protected Setup trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến HOẶC ấn và giữ nút Wi-Fi Protected Setup ở mặt sau của bộ định tuyến trong một giây.

Trong vòng hai phút sau khi thiết bị khách được cấu hình, hãy bấm OK trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến. 20Nhập mã PIN của Thiết bị khách vào Bộ định tuyến Sử dụng phương thức này nếu thiết bị khách của bạn có mã PIN (Số nhận dạng cá nhân) cho Wi-Fi Protected Setup.

Nhập mã PIN của thiết bị khách vào trường trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến.

Bấm nút Đăng ký trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến.

Trong vòng hai phút sau khi thiết bị khách được cấu hình, hãy bấm OK trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến. Nhập mã PIN của Bộ định tuyến vào Thiết bị khách Sử dụng phương thức này nếu thiết bị khách của bạn yêu cầu mã PIN của bộ định tuyến.

Trên thiết bị khách, nhập mã PIN hiển thị trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến. (Nó cũng được ghi ở mặt dưới của bộ định tuyến).

Trong vòng hai phút sau khi thiết bị khách được cấu hình, hãy bấm OK trên màn hình Wi-Fi Protected Setup của bộ định tuyến. Với mỗi mạng không dây, Tên mạng (SSID), Bảo mật và Chuỗi mật khẩu được hiển thị ở phía dưới cùng của màn hình. Lưu ý--Nếu bạn có các thiết bị khách không hỗ trợ Wi-Fi Protected Setup, hãy ghi lại các cài đặt không dây, sau đó đặt cấu hình thủ công cho các thiết bị khách đó. Không dây > Truy nhập khách Tính năng Truy nhập khách giúp bạn cung cấp truy nhập Internet không dây cho các vị khách tới nhà. Mạng khách là một mạng không dây tách biệt với mạng cục bộ của bạn. Tính năng Truy nhập khách không cung cấp truy nhập tới mạng cục bộ và các tài nguyên của nó, vì vậy khách của bạn sẽ không truy nhập được các máy tính hoặc dữ liệu cá nhân của bạn. Ví dụ, máy tính khách không thể dùng máy in trên mạng cục bộ hoặc sao chép tệp tin tới máy tính trên mạng cục bộ. Việc này giúp giảm thiểu các nguy cơ bảo mật cho mạng cục bộ của bạn. Truy nhập khách Cho phép Truy nhập khách—Để cho phép truy nhập Internet qua một mạng khách, hãy giữ nguyên mặc định, Có . Nếu không, hãy chọn Không. Tên mạng khách—Tên mặc định của mạng không dây của bạn và sau đó là đuôi “–guest”. Mật khẩu khách—Mặc định là “guest”. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm thiết lập để cài đặt thì mật khẩu mặc định đã được thay đổi thành một mật khẩu riêng. Thay đổi—Bấm tùy chọn này để thay đổi Mật khẩu khách. Màn hình Thay đổi mật khẩu khách sẽ xuất hiện. Nhập một mật khẩu dài 4-32 ký tự. Bấm Thay đổi để lưu mật khẩu mới và trở về màn hình Truy nhập khách. Tổng số khách cho phép—Theo mặc định, 5 khách được phép truy nhập Internet qua mạng khách. Chọn số lượng khách tối đa mà bạn muốn cho phép trên mạng khách của bạn. Phát rộng SSID—Khi các thiết bị không dây khảo sát khu vực lân cận để tìm các mạng không dây để kết nối, chúng sẽ phát hiện được SSID (tên mạng không dây) mà bộ định tuyến đang phát rộng. Để phát rộng SSID của mạng khách, hãy giữ nguyên mặc định, Bật. Nếu bạn không muốn phát rộng SSID của mạng khách, hãy chọn Tắt. Hướng dẫn cho khách Khi một vị khách muốn truy nhập Internet tại nhà của bạn, hãy hướng dẫn họ như sau:

Trên máy tính khách, hãy kết nối với mạng khách không dây có tên trên màn hình Truy nhập khách.

Trên màn hình đăng nhập, nhập mật khẩu hiển thị trên màn hình Truy nhập khách.

Bấm Đăng nhập. 22Xử lý sự cố Máy tính của bạn không thể kết nối Internet. Hãy làm theo hướng dẫn cho đến khi máy tính của bạn có thể kết nối Internet:

Hãy chắc chắn rằng Bộ định tuyến Modem đã được bật nguồn. Đèn LED nguồn phải sáng màu xanh lá và không nhấp nháy.

Nếu đèn LED nguồn nhấp nháy, hãy tắt nguồn tất cả các thiết bị mạng của bạn, bao gồm cả Bộ định tuyến Modem và các máy tính. Sau đó bật nguồn cho từng thiết bị theo thứ tự như sau:

Kiểm tra các đèn LED ở mặt trước của thiết bị. Hãy chắc chắn rằng đèn Nguồn, DSL và ít nhất một trong số các đèn LED Ethernet được đánh số đang sáng. Nếu không, hãy kiểm tra các đầu kết nối của dây cáp. Máy tính phải được kết nối với một trong các cổng Ethernet được đánh số 1-4 trên thiết bị, và cổng DSL của thiết bị phải được kết nối với đường dây ADSL. Khi bấm đúp vào trình duyệt web, bạn sẽ được hỏi tên người dùng và mật khẩu. Nếu bạn muốn không bị hỏi nữa, hãy làm theo hướng dẫn sau. Khởi chạy trình duyệt web và thực hiện các bước sau (các bước này được thực hiện trên Internet Explorer, nhưng cũng tương tự cho các trình duyệt khác):

Chọn Tools > Internet Options (Công cụ > Tùy chọn Internet).

Bấm thẻ Connections (Kết nối).

Chọn Never dial a connection (Không bao giờ quay số kết nối).

Bấm OK. Bạn đang sử dụng địa chỉ IP tĩnh và không thể kết nối. Hãy tham khảo Trợ giúp Windows và thay đổi Thuộc tính Giao thức Internet (TCP/IP) của bạn thành Tự động nhận địa chỉ IP. Máy tính không thể không thể kết nối không dây với mạng. Hãy chắc chắn rằng tên mạng không dây hoặc SSID giống nhau trên cả máy tính và thiết bị. Nếu bạn đã bật bảo mật không dây, hãy chắc chắn rằng cả máy tính và thiết bị đều sử dụng phương thức bảo mật và khóa giống nhau. 23Bạn cần thay đổi các cài đặt trên thiết bị. Mở trình duyệt web (ví dụ Internet Explorer hoặc Firefox) và nhập địa chỉ IP của thiết bị trong trường địa chỉ (địa chỉ IP mặc định là 192.168.1.1). Khi được hỏi, hãy hoàn tất các trường Tên người dùng và Mật khẩu (tên người dùng và mật khẩu mặc định là admin). Bấm thẻ phù hợp để thay đổi các cài đặt. Bạn không thể sử dụng dịch vụ DSL để kết nối Internet thủ công. Sau khi bạn đã cài đặt bộ định tuyến, nó sẽ tự động kết nối với Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn, vì vậy bạn không cần kết nối thủ công. Khi mở trình duyệt web, màn hình đăng nhập xuất hiện, mặc dù bạn không cần phải đăng nhập. Các bước này được thực hiện trên Internet Explorer, nhưng cũng tương tự cho các trình duyệt khác

Truy cập Tools > Internet Options (Công cụ > Tùy chọn Internet).

Bấm thẻ Connections (Kết nối).

Chọn Never dial a connection (Không bao giờ quay số kết nối).

Bấm OK. Bộ định tuyến không có cổng đồng trục để kết nối cáp. Cáp đồng trục chỉ có thể kết nối với modem cáp. Bộ định tuyến modem có chức năng modem cho đường Internet ADSL của bạn, nhưng nếu bạn có Internet cáp thì cần phải kết nối bộ định tuyến modem với một modem cáp riêng. Xem trang

Trong Windows XP, bạn không nhìn thấy bộ định tuyến trong màn hình My Network Places (Địa điểm Mạng của Tôi). Trong phần Network Tasks (Tác vụ mạng), bấm Show icons for networked UPnP devices (Hiện biểu tượng cho các thiết bị UPnP được nối mạng). Nếu bộ định tuyến không xuất hiện, hãy làm theo hướng dẫn này: Truy cập Start > Control Panel > Firewall (Bắt đầu > Panel điều khiển > Tường lửa). Bấm thẻ Exceptions (Ngoại lệ). Chọn UPnP Framework (Khung công việc UPnP). Bấm OK. 24Nếu các câu hỏi của bạn vẫn chưa được giải đáp, vui lòng tham khảo trang web, linksys.com/support.

25Thông số kỹ thuật Linksys X6200 Tên sản phẩm Bộ định tuyến Modem ADSL/VDSL Wi-Fi Băng tần kép Linksys AC750 Mã sản phẩm X6200 Tốc độ Cổng Thiết bị chuyển mạch 10/100/1000 Mbps (Gigabit Ethernet) Tần số vô tuyến

Cổng Cáp, DSL, Nguồn, USB 2.0, Ethernet (1-4) Nút Reset (Đặt lại), Wi-Fi Protected Setup, Nguồn Đèn LED Ethernet, Wi-Fi Protected Setup™, Wi-Fi, DSL, Internet, Nguồn UPnP Có hỗ trợ Tính năng bảo mật

WEP, WPA, WPA2, RADIUS

Bit mã khóa bảo mật Mã hóa tối đa 128-bit Hỗ trợ hệ thống tệp lưu trữ FAT, NTFS và HFS+ Hỗ trợ Trình duyệt Phiên bản mới nhất của Google Chrome

Firefox®, Safari® (cho Mac® và iPad®), Microsoft Edge và Internet Explorer® phiên bản 8 trở lên đều tương thích với Linksys Smart Wi-Fi Môi trường Kích thước 215 x 40 x 200 mm (8,5” x 1,6” x 7,9”) Trọng lượng thiết bị 415 g (14,6 oz) Nguồn 12 V, 1,5A Chứng chỉ FCC, CE, K .21, Telepermit, Wi-Fi (IEEE 802 .11b/g/n), WPA2™, WMM®, Wi-Fi Protected Setup, Windows 7, 8 Chuẩn ADSL T1 .413i2, G .992 .1 (G .DMT), G .992 .2 (G. Lite), G

.992 .3 (ADSL2), G .992 .5 (ADSL2+), G.993.1

(VDSL), G.993.2 (VDSL2) Annex A, M, L Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C, (-4 đến 140°F) Độ ẩm hoạt động 10% đến 80% độ ẩm tương đối, không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản 5% đến 90% không ngưng tụ 26LƯU Ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến modem hoặc truy cập Linksys.com/support. Các thông số kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Hiệu suất tối đa lấy từ các thông số kỹ thuật của Tiêu chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng có thể thấp hơn. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy nhập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp nhiều sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác. Truy cập linksys.com/support/ để được trợ giúp từ bộ phận hỗ trợ kỹ thuật đã giành nhiều giải thưởng. BELKIN, LINKSYS và nhiều tên sản phẩm và logo là thương hiệu của tập đoàn các công ty Belkin. Các thương hiệu của bên thứ ba được đề cập là tài sản của chủ sở hữu tương ứng. © 2016 Belkin International, Inc. và/hoặc các công ty con. Bảo lưu mọi quyền. LNKPG-00285 Rev. A00