E2500 - Bộ định tuyến không dây LINKSYS - Hướng dẫn sử dụng miễn phí
Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí E2500 LINKSYS ở định dạng PDF.
Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Bộ định tuyến không dây ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn E2500 - LINKSYS và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. E2500 thương hiệu LINKSYS.
HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG E2500 LINKSYS
Cài đặt bộ định tuyến E-Series của bạn Tìm trợ giúp thêm ở đâu . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 3 Cách cài đặt bộ định tuyến . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 3 Cách khởi động Cisco Connect Sử dụng Cisco Connect để quản lý bộ định tuyến
Cách cài đặt bộ định tuyến theo cách thủ công . . . . . . . . . . . 3 Cấu hình nâng cao Cách mở tiện ích trên trình duyệt . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . 4 Setup > Basic Setup (Cài đặt > Cài đặt cơ bản) . . . . . . . . . . . . 5 Language (Ngôn ngữ) Internet Setup (Cài đặt Internet)
Wireless > Basic Wireless Settings . (Không dây > Cài đặt không dây cơ bản) . . . . . . . . . . . . . . 6 Cài đặt không dây
Wireless > Wireless Security (Không dây > Bảo mật không dây) . 8 Tuỳ chọn cá nhân Tuỳ chọn văn phòng Cài đặt tuỳ chọn
Khắc phục sự cố Cách chạy Cisco Connect sau khi cài đặt . . . . . . . . . . . . . . Bộ định tuyến của bạn chưa được cài đặt thành công . . . . . . Thông báo Get Windows XP Service Pack 3 (Tải Windows XP Service Pack 3) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . Thông báo Your Internet cable is not plugged in (Chưa cắm cáp Internet) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . . Thông báo Cannot access your router (Không thể truy cập bộ định tuyến) . . . . . . . . . . . . . . . . . . . Thông báo Device not found (Không tìm thấy thiết bị) . . . . . . .
Tổng quan sản phẩm Linksys E-Series Tổng quan sản phẩm
Chỉ báo nguồn điện—Luôn sáng khi có nguồn điện và kết nối Cài đặt bảo vệ Wi-Fi thành công. Nhấp nháy chậm khi khởi động, nâng cấp chương trình cơ sở và trong kết nối Cài đặt bảo vệ Wi‑Fi. Nhấp nháy nhanh khi có lỗi Cài đặt bảo vệ Wi‑Fi.
Nguồn điện—Kết nối bộ biến đổi nguồn AC đi kèm với cổng này. E900/E1200/E1500/E2500/E3200 Thận trọng Chỉ sử dụng bộ thích ứng đi cùng bộ định tuyến của bạn.
Mặt sau Nút nguồn—Nhấn | (bật) để bật bộ định tuyến. Mặt đáy Cổng nguồn Cổng USB (chỉ dành cho E3200) Cổng Ethernet Cổng Internet Chỉ báo nguồn Nút Wi-Fi Protected Setup Hình dáng bộ định tuyến có thể thay đổi
Cổng USB (chỉ dành cho E3200)—Để chia sẻ dung lượng ổ đĩa với các người dùng khác trong mạng của bạn hoặc trên Internet một cách dễ dàng, kết nối ổ USB với cổng này.
Cổng Ethernet—Kết nối cáp Ethernet (còn được gọi là cáp mạng) với các cổng Fast Ethernet (10/100, dành cho E900 và E1200 và E1500) hoặc Gigabit (10/100/1000, dành cho E2500 và E3200), có màu xanh và các thiết bị mạng Ethernet có dây khác trên mạng của bạn.
Cổng Internet—Kết nối cáp Ethernet (còn được gọi là cáp mạng hoặc Internet) với cổng này, có màu vàng, và với modem của bạn. Hình dáng bộ định tuyến có thể thay đổi
Nút Reset—Nhấn và giữ nút này từ 5-10 giây (cho đến khi các đèn cổng nhấp nháy cùng một lúc) để xác lập lại bộ định tuyến về cài đặt gốc. Bạn cũng có thể khôi phục cài đặt mặc định bằng tiện ích trên trình duyệt. Nút Wi-Fi Protected Setup™—Nhấn nút này để cấu hình bảo mật không dây trên các thiết bị mạng kích hoạt Cài đặt bảo vệ Wi-Fi một cách dễ dàng. Để biết thêm thông tin, hãy xem "Bảo mật không dây" trên trang 8.
Tổng quan sản phẩm Linksys E-Series E4200 Mặt sau Mặt trên Cổng Ethernet Cổng Internet Cổng nguồn Nút Wi-Fi Protected Setup Nút Reset Cổng USB
Cổng Ethernet—Kết nối cáp Ethernet (còn được gọi là cáp mạng) với các cổng Gigabit (10/100/1000), có màu xanh, và với các thiết bị mạng Ethernet có dây khác trên mạng của bạn.
Cổng Internet—Kết nối cáp Ethernet (còn được gọi là cáp mạng hoặc Internet) với cổng này, có màu vàng, và với modem của bạn.
Nút Wi-Fi Protected Setup™—Nhấn nút này để cấu hình bảo mật không dây trên các thiết bị mạng kích hoạt Cài đặt bảo vệ Wi-Fi một cách dễ dàng. Để biết thêm thông tin, hãy xem "Bảo mật không dây" trên trang 8.
Cổng USB—Để chia sẻ dung lượng ổ đĩa với các người dùng khác trong mạng của bạn hoặc trên Internet một cách dễ dàng, kết nối ổ USB với cổng này.
Nút Reset—Nhấn và giữ nút này từ 5-10 giây (cho đến khi các đèn cổng nhấp nháy cùng một lúc) để xác lập lại bộ định tuyến về cài đặt gốc. Bạn cũng có thể khôi phục cài đặt mặc định bằng tiện ích trên trình duyệt.
Nguồn điện—Kết nối bộ biến đổi nguồn AC đi kèm với cổng này. Đèn chỉ báo
Đèn chỉ báo—Luôn sáng khi có nguồn điện và kết nối Cài đặt bảo vệ Wi-Fi thành công. Nhấp nháy chậm khi khởi động, nâng cấp chương trình cơ sở và trong kết nối Cài đặt bảo vệ Wi‑Fi. Nhấp nháy nhanh khi có lỗi Cài đặt bảo vệ Wi‑Fi. Thận trọng Chỉ sử dụng bộ thích ứng đi cùng bộ định tuyến của bạn.
Nút nguồn—Nhấn | (bật) để bật bộ định tuyến.
Cài đặt bộ định tuyến E-Series của bạn Linksys E-Series Cài đặt bộ định tuyến E-Series của bạn Tìm trợ giúp thêm ở đâu Ngoài Hướng dẫn sử dụng này, bạn có thể tìm trợ giúp ở các điểm sau:
Linksys.com/support (tài liệu, tải xuống, Câu hỏi thường gặp, hỗ trợ kỹ thuật, trò chuyện trực tiếp, diễn đàn)
Trợ giúp Cisco Connect (chạy Cisco Connect, sau đó bấm Tìm hiểu thêm nếu có)
Trợ giúp theo ngữ cảnh của tiện ích trên trình duyệt (mở tiện ích, sau đó bấm Trợ giúp ở cột bên phải). Cách cài đặt bộ định tuyến Cách nhanh nhất và dễ nhất để cài đặt bộ định tuyến là chạy phần mềm cài đặt Cisco Connect. Cách khởi động Cisco Connect Khi bạn chạy CD cài đặt, Cisco Connect (phần mềm cài đặt của bộ định tuyến) được tự động cài đặt trên máy tính của bạn. Sau đó, bạn có thể sử dụng Cisco Connect để quản lý bộ định tuyến một cách dễ dàng. Lưu ý: Nếu bạn làm mất CD cài đặt, bạn có thể tải xuống phần mềm từ Linksys.com/support. Để khởi động Cisco Connect trong lần đầu tiên:
1. Đưa CD vào ổ CD hoặc DVD của bạn.
2. Bấm Set up your Linksys Router (Cài đặt bộ định tuyến Linksys
của bạn). Nếu bạn không thấy lựa chọn này:
- • Đối với Windows, bấm Start, Computer, sau đó bấm đúp vào ổ CD và biểu tượng Setup (Cài đặt).
- • Đối với Mac, bấm đúp vào biểu tượng CD trên màn hình, sau đó bấm đúp biểu tượng Setup (Cài đặt).
3. Làm theo hướng dẫn trên màn hình để hoàn thành cài đặt bộ định
tuyến. Sử dụng Cisco Connect để quản lý bộ định tuyến Sau khi bộ định tuyến được thiết lập và Cisco Connect được cài đặt, bạn có thể sử dụng Cisco Connect để quản lý nhiều cài đặt của bộ định tuyến một cách dễ dàng như:
Kết nối thiết bị với mạng
Kiểm tra tốc độ kết nối Internet
Cấu hình kiểm soát của cha mẹ
Cài đặt truy cập khách
Thay đổi tên và mật khẩu của bộ định tuyến Cách cài đặt bộ định tuyến theo cách thủ công Sau khi cài đặt bộ định tuyến bằng phần mềm cài đặt (có trong CD), bộ định tuyến sẽ sẵn sàng để sử dụng. Nếu bạn muốn thay đổi cài đặt nâng cao của bộ định tuyến hoặc nếu phần mềm không chạy, sử dụng tiện ích trên trình duyệt của bộ định tuyến. Bạn có thể truy cập tiện ích bằng trình duyệt web trên máy tính kết nối với bộ định tuyến. Để biết thêm thông tin về sử dụng tiện ích, xem "Cách mở tiện ích trên trình duyệt" trên trang 4.
Linksys E-Series Cấu hình nâng cao Cấu hình nâng cao Cách mở tiện ích trên trình duyệt Để truy cập một số cài đặt nâng cao, bạn cần phải mở tiện ích trên trình duyệt. Để mở tiện ích trên trình duyệt:
1. Chạy Cisco Connect, bấm Change (Thay đổi) trong Router settings
(Cài đặt bộ định tuyến), bấm Advanced settings (Cài đặt nâng cao), sau đó bấm OK. – hoặc – Mở trình duyệt web trên máy tính được kết nối với mạng của bạn, sau đó truy cập 192.168.1.1.
2. Nhập tên người dùng và mật khẩu, sau đó bấm OK. Menu chính của
tiện ích mở ra. Mẹo Nếu bạn cài đặt bộ định tuyến của mình mà không sử dụng Cisco Connect, tên người dùng và mật khẩu mặc định của bộ định tuyến là admin. Nếu bạn đã sử dụng Cisco Connect để cài đặt bộ định tuyến, bạn có thể xem tên người dùng và mật khẩu của bộ định tuyến bằng cách chạy Cisco Connect, sau đó bấm Router settings (Cài đặt bộ định tuyến). Bộ định tuyến sẽ nhắc bạn tên người dùng và mật khẩu.
Cấu hình nâng cao Linksys E-Series Setup > Basic Setup (Cài đặt > Cài đặt cơ bản) Màn hình đầu tiên xuất hiện là màn hình Basic Setup (Cài đặt cơ bản). Màn hình này cho phép bạn thay đổi cài đặt chung của bộ định tuyến. Language (Ngôn ngữ) Select your language (Chọn ngôn ngữ của bạn) Để sử dụng ngôn ngữ khác, chọn một ngôn ngữ từ menu thả xuống. Ngôn ngữ của tiện ích trên trình duyệt sẽ thay đổi trong năm giây sau khi bạn chọn ngôn ngữ khác. Internet Setup (Cài đặt Internet) Phần Cài đặt Internet cấu hình bộ định tuyến theo kết nối Internet của bạn. Phần lớn thông tin này có thể nhận được qua Nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP) của bạn. Internet Connection Type (Loại kết nối Internet) Chọn loại kết nối Internet mà ISP của bạn cung cấp từ menu thả xuống. Các loại sẵn có gồm:
Automatic Configuration - DHCP (Cấu hình tự động - DHCP)
Telstra Cable (Cáp Telstra) Automatic Configuration - DHCP (Cấu hình tự động DHCP) Loại kết nối Internet mặc định là Cấu hình tự động - DHCP (Giao thức cấu hình máy chủ động). Chỉ giữ cấu hình mặc định nếu ISP hỗ trợ DHCP hoặc nếu bạn kết nối bằng địa chỉ IP động. (Tuỳ chọn này thường áp dụng cho kết nối cáp). Static IP (IP tĩnh) Nếu bạn được yêu cầu sử dụng địa chỉ IP cố định để kết nối Internet, chọn Static IP (IP tĩnh). PPPoE Nếu bạn có kết nối DSL, kiểm tra xem ISP của bạn có sử dụng Giao thức điểm nối điểm qua Ethernet (PPPoE) không. Nếu có, chọn PPPoE.
Cấu hình nâng cao Linksys E-Series PPTP Giao thức tạo đường hầm điểm nối điểm (PPTP) là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Châu Âu. Nếu kết nối PPTP hỗ trợ DHCP hoặc địa chỉ IP động, chọn Obtain an IP Address Automatically (Lấy địa chỉ IP tự động). Nếu bạn được yêu cầu sử dụng địa chỉ IP cố định để kết nối Internet, chọn Specify an IP Address (Chỉ định địa chỉ IP) và cấu hình các tuỳ chọn dưới đây. Wireless > Basic Wireless Settings (Không dây > Cài đặt không dây cơ bản) Cài đặt cơ bản cho mạng không dây được đặt trên màn hình này. Lưu ý Sau khi bạn cài đặt mạng không dây, thiết lập cài đặt bảo mật không dây. L2TP Giao thức tạo đường hầm lớp 2 (L2TP) là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Israel. Telstra Cable (Cáp Telstra) Cáp Telstra là dịch vụ thường áp dụng cho kết nối ở Úc. Cài đặt không dây Connect on Demand or Keep Alive (Kết nối theo yêu cầu hoặc Duy trì kết nối) Tuỳ chọn Kết nối theo yêu cầu hoặc Duy trì kết nối cho phép bạn chọn bộ định tuyến kết nối Internet chỉ khi cần (hữu ích nếu ISP tính phí thời gian kết nối) hoặc bộ định tuyến phải luôn được kết nối. Chọn tuỳ chọn phù hợp. Network Mode (Chế độ mạng) Chọn chuẩn không dây mà mạng của bạn hỗ trợ.
Mixed (Kết hợp) Nếu bạn có thiết bị Wireless-N (2,4 GHz), Wireless-G và Wireless-B trong mạng, giữ cài đặt mặc định, Mixed (Kết hợp).
Wireless-B/G Only (Chỉ Wireless-B/G) Nếu bạn có cả thiết bị Wireless-B và Wireless-G (2,4 GHz) trong mạng, chọn Wireless-B/G Only (Chỉ Wireless-B/G).
Wireless-B Only (Chỉ Wireless-B) Nếu bạn chỉ có thiết bị Wireless-B, chọn Wireless-B Only (Chỉ Wireless-B).
Wireless-G Only (Chỉ Wireless-G) Nếu bạn chỉ có thiết bị Wireless-G, chọn Wireless-G Only (Chỉ Wireless-G).
Wireless-N Only (Chỉ Wireless-N) Nếu bạn chỉ có thiết bị Wireless-N (2,4GHz), chọn Wireless-N Only (Chỉ Wireless-N).
Disabled (Tắt) Nếu bạn không có thiết bị Wireless-B, Wireless-G và Wireless-N (2,4 GHz) trong mạng của mình, chọn Disabled (Tắt).
Linksys E-Series Cấu hình nâng cao Lưu ý Nếu bạn có bộ định tuyến băng tần kép, bạn có thể chọn Kết hợp, Chỉ Wireless-A, Chỉ Wireless-N hoặc Tắt cho băng tần 5 GHz. Nếu bạn không chắc chắn nên sử dụng chế độ nào, hãy giữ cài đặt mặc định, Mixed (Kết hợp). Network Name (SSID) (Tên mạng (SSID)) Mã định danh thiết đặt dịch vụ (SSID) là tên mạng mà tất cả các thiết bị trong mạng không dây dùng chung. Tên này có phân biệt chữ hoa chữ thường và không được vượt quá 32 ký tự bàn phím. Mặc định là Cisco theo sau là 5 số cuối trong số sê-ri của bộ định tuyến, có thể tìm thấy bên dưới bộ định tuyến. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm cài đặt để cài đặt thì Tên mạng mặc định sẽ được thay đổi thành tên dễ nhớ. Lưu ý Nếu bạn khôi phục cài đặt mặc định gốc của bộ định tuyến (bằng cách nhấn nút Reset hoặc sử dụng màn hình Administration > Factory Defaults (Quản trị > Cài đặt gốc), Tên mạng sẽ trả lại giá trị mặc định của nó. Thay đổi Tên mạng về lại tên gốc hoặc bạn sẽ phải kết nối lại tất cả thiết bị trên mạng không dây theo tên mạng mới. Channel Width (Băng thông kênh) Để có hiệu quả hoạt động tốt nhất trong mạng sử dụng thiết bị Wireless-B, Wireless-G và Wireless-N (2,4 GHz), hãy chọn Auto ( 20MHz or 40 MHz) (Tự động (20 MHz hoặc 40 MHz)). Đối với băng thông kênh 20 MHz, giữ cài đặt mặc định, 20 MHz only (chỉ 20 MHz). Channel (Kênh) Chọn kênh từ danh sách thả xuống dành cho kết nối mạng Wireless-B, Wireless-G và Wireless-N (2,4 GHz). Nếu bạn không chắc chắn nên chọn kênh nào, giữ cài đặt mặc định, Auto (Tự động). SSID Broadcast (Quảng bá SSID) Khi máy khách không dây quét bên trong tìm mạng không dây để liên kết, máy khách sẽ dò gói tin quảng bá SSID của bộ định tuyến. Để phát rộng SSID của bộ định tuyến, giữ cài đặt mặc định, Enabled (Bật). Nếu bạn không muốn phát rộng SSID của bộ định tuyến, chọn Disabled (Tắt).
Bảo mật không dây Linksys E-Series Bảo mật không dây Wireless > Wireless Security (Không dây > Bảo mật không dây) Cài đặt bảo mật không dây cấu hình bảo mật cho mạng không dây của bạn. Bộ định tuyến hỗ trợ các tuỳ chọn bảo mật không dây sau: WPA2/ WPA Mixed Mode (Chế độ kết hợp WPA2/WPA), WPA2 Personal, WPA Personal, WPA2/WPA Enterprise Mixed Mode (Chế độ kết hợp WPA2/WPA Enterprise), WPA2 Enterprise, WPA Enterprise, WEP và RADIUS. (WPA là viết tắt của Wi-Fi Protected Access. WEP là viết tắt của Wireless Equivalent Privacy. RADIUS là viết tắt của Remote Authentication Dial-In User Service). Tuỳ chọn bảo mật WPA2 Enterprise (WPA2 dành cho doanh nghiệp) WPA2/WPA Enterprise Mixed Mode (Chế độ kết hợp dành cho doanh nghiệp WPA2/WPA) WPA2 Enterprise (WPA dành cho doanh nghiệp) RADIUS Độ mạnh Mạnh nhất WPA2: Mạnh nhất WPA: Mạnh Mạnh Cơ bản Cài đặt tuỳ chọn Tuỳ chọn cá nhân Tuỳ chọn bảo mật Độ mạnh WPA2 Personal (WPA2 Cá nhân) WPA2/WPA Mixed Mode (Chế độ kết hợp WPA2/WPA) WPA Personal (WPA Cá nhân) WEP Mạnh nhất WPA2: Mạnh nhất WPA: Mạnh Mạnh Cơ bản Tuỳ chọn văn phòng Tuỳ chọn văn phòng sẵn có cho các mạng sử dụng máy chủ RADIUS để xác thực. Tuỳ chọn văn phòng mạnh hơn tuỳ chọn cá nhân vì WPA2 hoặc WPA cung cấp mã hoá trong khi RADIUS cung cấp xác thực. Chế độ kết hợp WPA2/WPA, WPA2 Cá nhân, WPA Cá nhân Lưu ý Nếu bạn chọn Chế độ kết hợp WPA2/WPA làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA2/WPA và chuỗi mật khẩu tương tự. Nếu bạn chọn WPA2 Cá nhân làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA2 Cá nhân và chuỗi mật khẩu tương tự. Nếu bạn chọn WPA Cá nhân làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA Cá nhân và chuỗi mật khẩu tương tự.
Bảo mật không dây Linksys E-Series Shared Key (Mã khoá dùng chung) Nhập mã khoá được chia sẻ giữa bộ định tuyến và máy chủ. WEP Passphrase (Chuỗi mật khẩu) Nhập chuỗi mật khẩu gồm 8-63 ký tự. Mặc định là password. Nếu bạn đã sử dụng phần mềm cài đặt để cài đặt, thì mặc định được thay đổi thành chuỗi mật khẩu duy nhất, bạn có thể tìm thấy chuỗi mật khẩu này bằng cách chạy Cisco Connect, sau đó bấm Router settings (Cài đặt bộ định tuyến). Chế độ kết hợp dành cho doanh nghiệp WPA2/WPA, WPA2 dành cho doanh nghiệp, WPA dành cho doanh nghiệp WEP là phương thức mã hoá cơ bản, không an toàn bằng phương thức WPA. Lưu ý: Nếu bạn chọn WEP làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WEP và mã hoá tương tự cũng như mã khoá dùng chung. Các tuỳ chọn này được sử dụng cùng máy chủ RADIUS. (Chỉ nên sử dụng các tuỳ chọn này khi máy chủ RADIUS được kết nối với bộ định tuyến). Lưu ý Nếu bạn chọn Chế độ kết hợp dành cho doanh nghiệp WPA2/ WPA làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA2/WPA dành cho doanh nghiệp và chuỗi mật khẩu tương tự dùng chung. Nếu bạn chọn WPA2 dành cho doanh nghiệp làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA2 dành cho doanh nghiệp và chuỗi mật khẩu tương tự dùng chung. Encryption (Mã hóa) Chọn cấp độ mã hoá WEP, 40/64-bit (10 hex digits) (40/64-bit (10 chữ số theo hệ hex)) hoặc 104/128-bit (26 hex digits) (104/128-bit (26 chữ số theo hệ hex)). Mặc định là 40/64-bit (10 hex digits) (40/64-bit (10 chữ số theo hệ hex)). Nếu bạn chọn WPA dành cho doanh nghiệp làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng WPA dành cho doanh nghiệp và chuỗi mật khẩu tương tự dùng chung. Passphrase (Chuỗi mật khẩu) Nhập chuỗi mật khẩu để tạo mã khoá WEP tự động. Sau đó bấm Generate (Tạo). Key 1-4 (Mã khoá 1-4) Nếu bạn không nhập chuỗi mật khẩu, hãy nhập (các) mã khoá WEP thủ công. TX Key (Mã khoá TX) Chọn Mã khoá TX (Truyền) mặc định để sử dụng. Mặc định là 1. RADIUS Server (Máy chủ RADIUS) Nhập địa chỉ IP của máy chủ RADIUS. RADIUS Port (Cổng RADIUS) Nhập số cổng của máy chủ RADIUS. Mặc định là 1812.
Bảo mật không dây Linksys E-Series RADIUS Disabled (Tắt) Tuỳ chọn này mô tả WEP được sử dụng cùng với máy chủ RADIUS. (Chỉ nên sử dụng tuỳ chọn này khi máy chủ RADIUS được kết nối với bộ định tuyến). Nếu bạn chọn tắt bảo mật không dây, bạn sẽ được thông báo rằng bảo mật không dây đã bị tắt khi bạn cố truy cập Internet lần đầu. Bạn sẽ được lựa chọn bật bảo mật không dây hoặc xác nhận rằng bạn hiểu rõ rủi ro nhưng vẫn muốn tiếp tục mà không có bảo mật không dây. Lưu ý: Nếu bạn chọn RADIUS làm Chế độ bảo mật, mỗi thiết bị trong mạng không dây của bạn PHẢI sử dụng RADIUS và mã hoá tương tự cũng như mã khoá dùng chung. RADIUS Server (Máy chủ RADIUS) Nhập địa chỉ IP của máy chủ RADIUS. RADIUS Port (Cổng RADIUS) Nhập số cổng của máy chủ RADIUS. Mặc định là 1812. Shared Secret (Khoá được chia sẻ) Nhập mã khoá dùng chung giữa bộ định tuyến và máy chủ. Encryption (Mã hóa) Chọn cấp độ mã hoá WEP, 40/64-bit (10 hex digits) (40/64-bit (10 chữ số theo hệ hex)) hoặc 104/128-bit (26 hex digits) (104/128-bit (26 chữ số theo hệ hex)). Mặc định là 40/64-bit (10 hex digits) (40/64-bit (10 chữ số theo hệ hex)). Passphrase (Chuỗi mật khẩu) Nhập chuỗi mật khẩu để tạo mã khoá WEP tự động. Sau đó bấm Generate (Tạo). Key 1-4 (Mã khoá 1-4) Nếu bạn không nhập chuỗi mật khẩu, hãy nhập (các) mã khoá WEP thủ công. TX Key (Mã khoá TX) Chọn Mã khoá TX (Truyền) mặc định để sử dụng. Mặc định là 1.
Khắc phục sự cố Linksys E-Series Khắc phục sự cố Chương này có thể giúp bạn giải quyết các sự cố cài đặt thường gặp và kết nối Internet. CD của bộ định tuyến bao gồm Cisco Connect, phần mềm cài đặt bộ định tuyến giúp việc kết nối với các thiết bị mạng, thay đổi cài đặt bộ định tuyến, kiểm soát truy cập khách, bật kiểm soát của cha mẹ và kết nối Internet trở nên dễ dàng. Cisco Connect cũng được cài đặt trên máy tính của bạn trong khi cài đặt. Nếu Cisco Connect không thể hoàn thành cài đặt, chương này sẽ hướng dẫn bạn tìm giải pháp. Cách chạy Cisco Connect sau khi cài đặt Khi bạn chạy CD cài đặt, Cisco Connect được tự động cài đặt trên máy tính của bạn. Sau đó, bạn có thể sử dụng Cisco Connect để quản lý mạng một cách dễ dàng. Để khởi động Cisco Connect trên máy tính chạy Windows:
1. Bấm Start, All Programs, sau đó bấm Cisco Connect.
Menu chính Cisco Connect mở ra. Để khởi động Cisco Connect trên máy tính chạy Mac OS X:
1. Mở Finder và bấm Applications trong bảng điều khiển bên trái.
Bạn có thể tìm trợ giúp khác từ bộ phận hỗ trợ khách hàng đạt giải thưởng của chúng tôi tại linksys.com/support.
2. Bấm đúp vào biểu tượng Cisco Connect.
Menu chính Cisco Connect mở ra.
Khắc phục sự cố Linksys E-Series Bộ định tuyến của bạn chưa được cài đặt thành công Hình dáng bộ định tuyến có thể thay đổi Nếu Cisco Connect không hoàn thành cài đặt, bạn có thể thử làm như sau:
Nhấn và giữ nút Reset trên bộ định tuyến bằng một cái kẹp giấy hoặc ghim từ 10-15 giây, sau đó chạy lại chương trình Setup (Cài đặt) trên CD của bộ định tuyến.
Tạm thời tắt tường lửa trên máy tính của bạn (xem hướng dẫn của phần mềm bảo mật để được trợ giúp), sau đó chạy lại chương trình Setup (Cài đặt) trên CD của bộ định tuyến.
Nếu bạn có máy tính khác, sử dụng máy tính đó để chạy lại chương trình Setup (Cài đặt) trên CD của bộ định tuyến. Thông báo Get Windows XP Service Pack 3 (Tải Windows XP Service Pack Trên máy tính chạy Windows XP, Cisco Connect cần Service Pack 3 để có thể hoạt động. Nếu bạn nhận được thông báo “Get Windows Service Pack 3“ (Tải Windows Service Pack 3) khi cài đặt bộ định tuyến lần đầu tiên, hãy làm theo các bước khắc phục sự cố này. Nếu Gói dịch vụ đang cài đặt cũ hơn phiên bản 3, bạn cần tải xuống và cài đặt Service Pack 3. MẸO Để tạm thời kết nối Internet và tải xuống Gói dịch vụ được yêu cầu, bạn có thể sử dụng cáp Ethernet đi kèm để kết nối máy tính trực tiếp với modem.
Khắc phục sự cố Linksys E-Series Để cài đặt Service Pack 3: Để khắc phục sự cố:
1. Bấm vào liên kết trong thông báo lỗi Cisco Connect hoặc kết
nối với trang web Microsoft Update (update.microsoft.com/ windowsupdate).
1. Đảm bảo rằng cáp Ethernet hoặc Internet (hoặc cáp giống với cáp
được cung cấp cùng bộ định tuyến) đã được cắm chắc chắn vào cổng Internet màu vàng ở phía sau bộ định tuyến và với cổng tương ứng trên modem của bạn. Cổng này trên modem thường có nhãn Ethernet, nhưng có thể có tên Internet hoặc WAN.
2. Làm theo hướng dẫn trên trang web hoặc liên hệ với Microsoft nếu
bạn cần trợ giúp thêm.
3. Sau khi tải xuống và cài đặt Service Pack 3, chạy chương trình Setup
(Cài đặt) trên CD của bộ định tuyến. Thông báo Your Internet cable is not plugged in (Chưa cắm cáp Internet) Nếu bạn nhận được thông báo “Your Internet cable is not plugged in“ (Chưa cắm cáp Internet) khi cố cài đặt bộ định tuyến, hãy làm theo các bước khắc phục sự cố sau. Mặt sau bộ định tuyến Mặt sau modem cáp Mặt sau modem DSL
2. Đảm bảo rằng modem của bạn đã cắm vào nguồn và đã bật. Nếu có
thiết bị chuyển mạch nguồn, đảm bảo rằng thiết bị này đã được BẬT hoặc ở vị trí l.
Linksys E-Series Khắc phục sự cố
3. Nếu dịch vụ Internet của bạn là cáp, xác nhận rằng cổng CABLE
(CÁP) của modem cáp đã kết nối với cáp đồng trục được cung cấp bởi ISP của bạn. Hoặc, nếu dịch vụ Internet của bạn là DSL, đảm bảo rằng đường dây điện thoại DSL đã kết nối với cổng DSL của modem.
4. Nếu máy tính của bạn đã kết nối với modem bằng cáp USB trước
đây, hãy rút cáp USB.
5. Quay trở lại cửa sổ Cisco Connect và bấm Next (Tiếp theo) để thử lại.
Nếu cửa sổ đã đóng, chạy lại chương trình Setup (Cài đặt) trên CD của bộ định tuyến. Để truy cập bộ định tuyến, bạn phải kết nối với mạng của riêng bạn. Nếu bạn hiện có truy cập Internet không dây, sự cố có thể là bạn đã vô tình kết nối với một mạng không dây khác. Để khắc phục sự cố trên máy tính chạy Windows:
1. Trên màn hình Windows, bấm chuột phải vào biểu tượng không dây
trong khay hệ thống. Thông báo Cannot access your router (Không thể truy cập bộ định tuyến)
2. Bấm View Available Wireless Networks. Danh sách các mạng
hiện có xuất hiện. Nếu bạn không thể truy cập bộ định tuyến vì máy tính không kết nối với mạng, hãy làm theo các bước khắc phục sự cố sau.
3. Bấm vào tên mạng của riêng bạn, sau đó bấm Connect. Trong ví
dụ dưới đây, máy tính đã kết nối với mạng không dây khác có tên JimsRouter. Tên của mạng Linksys E-Series, BronzeEagle trong ví dụ này, được hiển thị đã chọn.
Linksys E-Series Khắc phục sự cố Để khắc phục sự cố trên máy tính chạy Mac:
1. Trong thanh menu nằm ngang phía trên màn hình, bấm biểu tượng
AirPort. Danh sách các mạng không dây hiện có xuất hiện. Cisco Connect tự động gán tên cho mạng của bạn. Trong ví dụ dưới đây, máy tính đã kết nối với mạng không dây khác có tên JimsRouter. Tên của mạng Linksys E-Series, BronzeEagle trong ví dụ này, được hiển thị đã chọn.
4. Nếu bạn được nhắc nhập mã khoá mạng, nhập mật khẩu (Mã
khoá bảo mật) vào trường Network key và Confirm network key, sau đó bấm Connect.
2. Bấm vào tên mạng không dây của bộ định tuyến Linksys E-Series
của bạn (ví dụ: BronzeEagle).
3. Nhập mật khẩu (Mã khoá bảo mật) mạng không dây vào trường
Password, sau đó bấm OK. Máy tính của bạn đã kết nối mạng và bạn hiện có thể truy cập bộ định tuyến.
Linksys E-Series Thông báo Device not found (Không tìm thấy thiết bị) Khắc phục sự cố
2. Bấm Computers and devices (Máy tính và thiết bị). Cửa sổ
Computers and other devices (Máy tính và thiết bị khác) xuất hiện.
3. Bấm Other Wireless devices (Các thiết bị không dây khác).
Nếu bạn nhận được thông báo “Device not found“ (Không tìm thấy thiết bị) khi cố kết nối thiết bị mạng (như iPhone, iPod hoặc điện thoại thông minh), hãy làm theo các bước khắc phục sự cố sau.
4. Bật kết nối Wi-Fi của thiết bị mạng không dây, sau đó tìm tên mạng
không dây của bạn. Xem tài liệu về thiết bị để được trợ giúp. MẸO Để có tín hiệu mạnh hơn trong khi cài đặt ban đầu, di chuyển thiết bị không dây của bạn lại gần bộ định tuyến. Khoảng cách xa có thể khiến bộ định tuyến dò thiết bị khó hơn. Lưu ý Thiết bị không dây của bạn phải hỗ trợ WPA/WPA2.
5. Trên thiết bị mạng không dây, chọn tên mạng của bộ định tuyến và
nhập mật khẩu (Mã khoá bảo mật).
6. Trong Cisco Connect, bấm Next (Tiếp theo).
Khắc phục sự cố Linksys E-Series Ví dụ: Trên Điện thoại thông minh hoặc thiết bị không dây khác của bạn, xác định menu Wi-Fi và tìm kiếm mạng không dây sẵn có. Trong ví dụ này, sử dụng thông tin mạng do Cisco Connect cung cấp được hiển thị trong màn hình trước, bấm BronzeEagle.
7. Nhập mật khẩu (Mã khoá bảo mật) do Cisco Connect cung cấp.
Trong ví dụ này, mã khoá bảo mật là B6eM9UkCjz. Lưu ý Mật khẩu có phân biệt chữ hoa chữ thường. Đảm bảo rằng bạn nhập các chữ ở dạng chính xác.
8. Khi thiết bị không dây của bạn đã kết nối thành công với mạng
không dây, nhập tên dành cho thiết bị trong Cisco Connect, sau đó bấm Finish (Kết thúc).
Đặc tính kỹ thuật Linksys E900 Đặc tính kỹ thuật Linksys E900 Môi trường Kích thước 188,7 × 151,7 × 31,2 mm (7,43” × 5,97” × 1,23”) Trọng lượng thiết bị 202,0g (7,13 oz.) Nguồn 12V, 0,5A Chứng chỉ FCC, UL/cUL, ICES-003, RSS210, CE, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n), WPA2™, WMM®, Wi-Fi Protected Setup, Windows 7 Nguồn/Wi-Fi Protected Setup, Internet, Ethernet (1-4) Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Loại cáp CAT 5e Độ ẩm hoạt động Không ngưng tụ 10 đến 80% Nguồn phát 802.11n (20 MHz): 15,0 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS 8~12 13,5 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 13~15 Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Tên kiểu Linksys E900 Mô tả Bộ định tuyến Wireless-N Số kiểu E900 Chuẩn 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3u Cổng Nguồn, Internet và Ethernet (1-4) Nút Reset, Wi-Fi Protected Setup™ Đèn LED 802.11n (40 MHz): 14,0 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS 8~12 13,5 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 13~15 802.11g: 14,5 ± 1,5dBm @ CH6, tất cả định mức 802.11b: 16,5 ± 1,5dBm @ CH6, tất cả định mức Độ tăng ích của ăng ten ≤2.0 dBi, ≤4.0 dBi (2 ăng ten) UPnP Có hỗ trợ Bảo mật không dây Wi-Fi Protected Access™ 2 (WPA2), WEP, lọc MAC không dây Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác.
Đặc tính kỹ thuật Linksys E1200 Linksys E1200 Môi trường Kích thước 188,7 × 151,7 × 31,2 mm (7,43” × 5,97” × 1,23”) Trọng lượng thiết bị V1: 252,7g (8,91 oz.) Nguồn 12V, 0,5A Chứng chỉ FCC, UL/cUL, ICES-003, RSS210, CE, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n), WPA2™, WMM®, Wi-Fi Protected Setup, Windows 7 Nguồn/Wi-Fi Protected Setup, Internet, Ethernet (1-4) Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Loại cáp CAT 5e Độ ẩm hoạt động Không ngưng tụ 10 đến 80% Nguồn phát 802.11n (20 MHz): 15,0 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS 8~12 13,5 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 13~15 Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Tên kiểu Linksys E1200 Mô tả Bộ định tuyến Wireless-N Số kiểu E1200 Chuẩn 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3u Cổng Nguồn, Internet và Ethernet (1-4) Nút Reset, Wi-Fi Protected Setup™ Đèn LED 802.11n (40 MHz): 14,0 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS 8~12 13,5 ± 1,5dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 13~15 802.11g: 14,5 ± 1,5dBm @ CH6, tất cả định mức 802.11b: 16,5 ± 1,5dBm @ CH6, tất cả định mức Độ tăng ích của ăng ten V1: ≤2.5 dBi, ≤4.0 dBi (2 ăng ten) V2: ≤2.0 dBi, ≤4.0 dBi (2 ăng ten) UPnP Có hỗ trợ Bảo mật không dây Wi-Fi Protected Access™ 2 (WPA2), WEP, lọc MAC không dây Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit V2: 202,0g (7,13 oz.) Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác.
Đặc tính kỹ thuật Linksys E1500 Linksys E1500 Môi trường Kích thước 188,7 × 151,7 × 31,2 mm (7,43” × 5,97” × 1,23”) Trọng lượng thiết bị 254,1g (8,96 oz.) Nguồn 12V, 0,5A Chứng chỉ FCC, UL/cUL, ICES-003, RSS210, CE, Wi-Fi (IEEE 802.11b/g/n), WPA2, WMM, Wi-Fi Protected Setup, Windows 7 Nguồn/Wi-Fi Protected Setup, Internet, Ethernet (1-4) Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Loại cáp CAT 5e Độ ẩm hoạt động Không ngưng tụ 10 đến 80% Nguồn phát 802.11n (20 MHz): 17,0 ± 1,5 dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Tên kiểu Linksys E1500 Mô tả Bộ định tuyến Wireless-N với SpeedBoost Số kiểu E1500 Chuẩn 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3u Cổng Nguồn, Internet và Ethernet (1-4) Nút Reset, Wi-Fi Protected Setup Đèn LED 8~12 13~15 8~12 13~15 16,0 ± 1,5 dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 802.11n (40 MHz): 15,5 ± 1,5 dBm @ CH6, MCS 0~4, MCS 14,0 ± 1,5 dBm @ CH6, MCS 5~7, MCS 802.11g: 18,0 ± 1,5 dBm @ CH6, 6 Mbps 17,0 ± 1,5 dBm @ CH6, 54 Mbps 802.11b: 18,0 ± 1,5dBm @ CH6, tất cả định mức Độ tăng ích của ăng ten ≤3.0 dBi, ≤4.0 dBi, ≤4.5 dBi (3 ăng ten) UPnP Có hỗ trợ Bảo mật không dây Wi-Fi Protected Access 2 (WPA2), WEP, lọc MAC không dây Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác.
Đặc tính kỹ thuật Linksys E2500 Linksys E2500 Môi trường Tên kiểu Linksys E2500 Mô tả Bộ định tuyến N băng tần kép nâng cao Số kiểu E2500 Chuẩn 802.11n, 802.11a, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u, 802.3ab Số ăng ten Tổng số 4 ăng ten, 2 ăng ten trong trên mỗi thiết bị Băng tần radio 2,4 GHz & 5 GHz Có thể tháo rời (y/n) Không Điều biến 802.11b: CCK, QPSK, BPSK 802.11g: OFDM 802.11a: OFDM 802.11n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM Độ nhạy thu (Thông thường)
802.11b: -87 dBm @ 11 Mbps 802.11g: -70 dBm @ 54 Mbps 802.11n 20 MHz: -70 dBm @ MCS15 802.11n 40 MHz: -66 dBm @ MCS15 5 GHz 802.11a: -70 dBm @ 54 Mbps 802.11n 20 MHz: -66 dBm @ MCS23 802.11n 40 MHz: -62 dBm @ MCS23 Độ tăng ích của ăng ten theo dBi Kích thước 225 x 35 x 180 mm (8,86” x 1,38” x 7,09”) Trọng lượng thiết bị 452 g (15,94 oz) Nguồn 12V, 1A Chứng chỉ FCC, IC, CE, Wi-Fi A/B/G/N Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Độ ẩm hoạt động
10 - 80%, độ ẩm tương đối,
không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác. 2,4 GHz: Ăng ten 1 (phía sau bên phải): ≤2,94 dBi Ăng ten 2 (đằng trước bên phải): ≤3,78 dBi 5 GHz: Ăng ten 1 (đằng trước bên phải): ≤5,86 dBi Ăng ten 2 (đằng trước bên trái): ≤4,88 dBi UPnP Có hỗ trợ Tính năng bảo mật
Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit
Đặc tính kỹ thuật Linksys E3200 Linksys E3200 5 GHz (Ăng ten lưỡng cực) Ăng ten 1 ≤ 4,5 dBi Ăng ten 2 ≤ 4,5 dBi Ăng ten 3 ≤ 4,5 dBi Tên kiểu Linksys E3200 Mô tả Bộ định tuyến N băng tần kép hiệu suất cao Số kiểu E3200 UPnP Có hỗ trợ Chuẩn 802.11n, 802.11a, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u, 802.3ab Tính năng bảo mật
Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit Số ăng ten Tổng số 6 ăng ten, 3 ăng ten trong trên mỗi thiết bị Băng tần radio 2,4 GHz & 5 GHz Hỗ trợ hệ thống tệp lưu trữ FAT, NTFS và HFS+ Có thể tháo rời (y/n) Không Tốc độ cổng thiết bị chuyển mạch 10/100/1000 Mbps Cổng Internet, Ethernet (1-4), USB, Nguồn Nút Reset, Wi-Fi Protected Setup Đèn LED Nguồn, Ethernet (1-4) Điều biến 802.11b: CCK, QPSK, BPSK 802.11g: OFDM 802.11a: OFDM 802.11n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64-QAM Độ nhạy thu thường) thường) thường) thường) Độ tăng ích của ăng ten 2,4 GHz 802.11b: -87 dBm @ 11 Mbps (Thông thường) 802.11g: -77 dBm @ 54 Mbps (Thông thường) 802.11n (20 MHz): -71 dBm @ MCS15 (Thông 802.11n (40 MHz): -68 dBm @ MCS15 (Thông 5 GHz 802.11a: -75 dBm @ 54 Mbps (Thông thường) 802.11n 20 MHz: -70 dBm @ MCS15 (Thông 802.11n 40 MHz: -67 dBm @ MCS15 (Thông 2,4 GHz (Ăng ten lưỡng cực) Ăng ten 1 ≤ 3 dBi Ăng ten 2 ≤ 4 dBi Ăng ten 3 ≤ 4 dBi Môi trường Kích thước 170 x 25 x 190 mm (6,69” x 0,98” x 7,48”) Trọng lượng thiết bị 216 g (7,62 oz) Nguồn 12V, 2A Chứng chỉ FCC, IC, CE, Wi-Fi A/B/G/N Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Độ ẩm hoạt động
10 - 80%, độ ẩm tương đối,
không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác.
Đặc tính kỹ thuật Linksys E4200 Linksys E4200 PIFA 2 ≤ 3,45 dBi (Trước) PIFA 3 ≤ 1,96 dBi (Trái) 5 GHz (3 ăng ten PIFA trong) PIFA 1 ≤ 3,71 dBi (Phải) PIFA 2 ≤ 3,60 dBi (Trước) PIFA 3 ≤ 4,27 dBi (Trái) Tên kiểu Linksys E4200 Mô tả Bộ định tuyến Wireless-N hiệu suất tối đa Số kiểu E4200 Chuẩn 802.11n, 802.11a, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u, 802.3ab Tần số radio 2,4 và 5 GHz Tốc độ cổng thiết bị chuyển mạch 10/100/1000 Mbps (Gigabit Ethernet) Cổng Nguồn, USB, Internet, Ethernet (1-4) Nút Reset, Wi-Fi Protected Setup Môi trường Đèn LED điều Bảng điều khiển trên cùng: Nguồn Bảng Kích thước khiển phía sau: Internet, Ethernet (1-4) 225 x 25 x 160 mm (8,86” x 0,98” x 6,30”) Số ăng ten Tổng số 6 ăng ten, 3 ăng ten trong trên mỗi thiết bị Băng tần radio 2,4 GHz & 5 GHz Trọng lượng thiết bị 360 g (12,7 oz) Nguồn 12V, 2A Có thể tháo rời (y/n) Không Chứng chỉ Điều biến 802.11b: CCK, QPSK, BPSK 802.11g: OFDM 802.11a: OFDM 802.11n: BPSK, QPSK, 16-QAM, 64‑QAM FCC, IC, CE, Wi-Fi a/b/g/n, Windows 7, DLNA Nhiệt độ hoạt động 0 đến 40°C (32 đến 104°F) Nhiệt độ bảo quản -20 đến 60°C (-4 đến 140°F) Độ ẩm hoạt động
10 - 80%, độ ẩm tương đối,
không ngưng tụ Độ ẩm bảo quản Không ngưng tụ 5 đến 90% Độ nhạy thu 2,4 GHz 802.11b: -87 dBm @ 11 Mbps (Thông thường) 802.11g: -77 dBm @ 54 Mbps (Thông thường) 802.11n: 20 MHz: -70 dBm @ MCS15 (Thông thường) 802.11n: 40 MHz: -66 dBm @ MCS15 (Thông thường) 5 GHz 802.11a: -74 dBm @ 54 Mbps (Thông thường) 802.11n: 20 MHz: -67 dBm @ MCS23 (Thông thường) 802.11n: 40 MHz: -64 dBm @ MCS23 (Thông thường) Độ tăng ích của ăng ten theo dBi 2,4 GHz (3 ăng ten PIFA trong) PIFA 1 ≤ 3,31 dBi (Phải) Hệ thống tệp được hỗ trợ dành cho Thiết bị lưu trữ FAT32, NTFS, and HSF+ UPnP Có hỗ trợ Tính năng bảo mật
Bit mã khoá bảo mật Mã hoá tối đa 128-bit Lưu ý Để biết thông tin quy định, bảo hành và an toàn, hãy xem CD đi kèm với bộ định tuyến hoặc truy cập Linksys.com/support. Các đặc tính kỹ thuật có thể thay đổi mà không cần thông báo. Đạt hiệu suất tối đa nhờ các đặc tính kỹ thuật của Chuẩn IEEE 802.11. Hiệu suất thực tế có thể thay đổi, trong đó có công suất của mạng không dây, tốc độ truyền dữ liệu, phạm vi và vùng phủ sóng. Hiệu suất phụ thuộc vào nhiều yếu tố, điều kiện và biến số như: khoảng cách tới điểm truy cập, lưu lượng mạng, vật liệu và cấu trúc xây dựng, hệ điều hành sử dụng, kết hợp các sản phẩm không dây, nhiễu và các điều kiện bất lợi khác.
Truy cập linksys.com/support để nhận hỗ trợ đã đạt giải thưởng Cisco, biểu tượng Cisco và Linksys là các thương hiệu hoặc thương hiệu đã được đăng ký của Cisco và/hoặc các công ty liên kết ở Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Bạn có thể tìm thấy danh sách thương hiệu của Cisco tại www.cisco.com/go/trademarks. Tất cả các thương hiệu khác được đề cập trong tài liệu này là tài sản của các chủ sở hữu tương ứng. © 2011 Cisco và/hoặc các công ty liên kết. Bảo lưu mọi quyền. 3425-01547 111202MS
Notice-Facile