WP 300 - Bơm STIHL - Hướng dẫn sử dụng miễn phí

Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí WP 300 STIHL ở định dạng PDF.

📄 288 trang Tiếng Việt VI 💬 Câu hỏi AI
Notice STIHL WP 300 - page 213

Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Bơm ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn WP 300 - STIHL và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. WP 300 thương hiệu STIHL.

HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG WP 300 STIHL

212 - 226 Sổ tay Hướng dẫn

  • Giới thiệu p. 213
  • 2 Hướng Dẫn Sử Dụng Sổ Tay Này p. 213
  • 3 Tổng quan p. 213
  • 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn 5 Chuẩn bị sẵn máy bơm nước để sử dụng p. 214
  • 6 Nối với nguồn nước p. 219
  • 7 Nạp Nhiên Liệu cho Máy Bơm Nước và Thêm Dầu Động Cơ p. 220
  • 8 Khởi Động và Dừng Động Cơ p. 221
  • 9 Kiểm tra máy bơm nước p. 221
  • 10 Làm việc với một máy bơm nước p. 221
  • 11 Sau Khi Kết Thúc Công Việc p. 222
  • 12 Vận Chuyển p. 222
  • 13 Bảo Quản p. 222
  • 14 Làm sạch p. 222
  • 15 Bảo trì p. 222
  • Tiếng Việt 22 Πιστοποιητικό συμβατότητας UKCA 212 0478-701-9901-D © ANDREAS STIHL AG & Co. KG 2023 0478-701-9901-D. VA0.C23. In trên giấy không có clo Giấy có thể tái chế. Bản dịch Sổ tay Hướng dẫn Gốc 0000010020_014_VN16 Sửa Chữa p. 223
  • 17 Khắc Phục Sự Cố p. 223
  • 18 Đặc Tính Kỹ Thuật p. 224
  • 19 Phụ Tùng Thay Thế và Phụ Kiện p. 225
  • 20 Thải Bỏ p. 225
  • 21 Tuyên Bố Tuân Thủ Quy Định EC p. 225
  • 22 Tuyên bố về sự phù hợp của UKCA 1 Giới thiệu Kính Gửi Quý Khách Hàng, Cảm ơn quý khách đã lựa chọn STIHL. Chúng tôi phát triển và sản xuất các sản phẩm chất lượng để đáp ứng các yêu cầu của khách hàng. Các sản phẩm được thiết kế để đảm bảo độ tin cậy ngay cả trong điều kiện khắc nghiệt. STIHL cũng có nghĩa là chất lượng dịch vụ cao cấp. Các đại lý của chúng tôi đảm bảo tư vấn và hướng dẫn đủ chuyên môn cũng như hỗ trợ dịch vụ toàn diện. STIHL cam kết tuyệt đối về xử lý tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững và có trách nhiệm. Hướng dẫn sử dụng này nhằm giúp quý khách sử dụng sản phẩm STIHL một cách an toàn và thân thiện với môi trường trong thời gian sử dụng lâu dài. Chúng tôi xin cảm ơn quý khách đã tin tưởng chúng tôi và hy vọng quý khách sẽ thích thú khi làm việc với sản phẩm STIHL của mình. Tiến sĩ Nikolas Stihl LƯU Ý QUAN TRỌNG! VUI LÒNG ĐỌC TRƯỚC KHI SỬ DỤNG VÀ LƯU TRỮ TẠI MỘT NƠI AN TOÀN ĐỂ THAM KHẢO SAU. 2 Hướng Dẫn Sử Dụng Sổ Tay Này p. 226

2.1 Tài liệu áp dụng

Hướng dẫn sử dụng này là hướng dẫn vận hành gốc từ nhà sản xuất theo Chỉ thị EC 2006/42/EC. Các quy định an toàn của địa phương có hiệu lực. ► Đọc, hiểu và bảo quản những tài liệu tiếp theo bên cạnh hướng dẫn sử dụng này:

Hướng dẫn sử dụng và bao bì đường ống đã được sử dụng

Hướng dẫn sử dụng động cơ STIHL EHC 605.0/705.0

2.2 Các biểu tượng được sử dụng

kèm theo cảnh báo bằng văn bản

■ Biểu tượng này cho biết các mối nguy hiểm có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

Các biện pháp đã chỉ định có thể tránh thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong.

■ Biểu tượng này cho biết các mối nguy hiểm có thể gây thiệt hại tài sản. ► Các biện pháp đã chỉ định có thể tránh gây thiệt hại tài sản.

2.3 Các biểu tượng trong Văn bản

Biểu tượng này cho biết một chương trong sổ tay hướng dẫn. 3 Tổng quan

1 Ổ cắm bugi Ổ cắm bugi kết nối dây dẫn đánh lửa với bugi. 2 Ống xả Ống xả giảm mức ồn của máy bơm. 3 Khung Khung được dùng để bảo vệ và vận chuyển máy bơm nước. 4 Nắp bình nhiên liệu Nắp bình nhiên liệu sẽ đóng kín bình nhiên liệu. 1 Giới thiệu Tiếng Việt 0478-701-9901-D 2135 Tay cầm bộ khởi động Tay cầm bộ khởi động được dùng để khởi động động cơ. 6 Tay gạt tiết lưu Tay gạt tiết lưu dùng để điều chỉnh tốc độ động cơ. 7 Cần bướm gió Cần bướm gió được dùng để khởi động động cơ. 8 Khóa nhiên liệu Khóa nhiên liệu sẽ tắt nguồn cấp nhiên liệu. 9 Nêm có ren Nêm có rên bịt kín lỗ thêm nước. 10 Nêm có ren Nêm có rên bịt kín lỗ thoát nước. 11 Nắp dầu động cơ phía trước Nắp dầu động cơ bịt kín lỗ thêm dầu động cơ. 12 Nắp dầu động cơ phía sau Nắp dầu động cơ bịt kín lỗ kiểm tra mức dầu. 13 Công tắc chính Công tắc chính được dùng để bật và dừng động cơ. 14 Lỗ hút Lỗ hút được dùng để nối với ống hút. 15 Lỗ xả Lỗ xả được dùng để nối với ống cao áp. # Nhãn thông số với số máy

3.2 Các Cấu Phần để Nối Ống

1 Chi tiết nối Chi tiết nối được dùng để nối ống. 2 Đệm khít Đệm khít bịt kín chi tiết nối. 3 Đai ốc nối Đai ốc nối cố định chặt chi tiết nối vào máy bơm nước. 4 Kẹp Kẹp cố định ống với chi tiết nối. 5 Bộ lọc hút Bộ lọc hút lọc nước hút vào.

Các biểu tượng có thể ở trên máy bơm nước, động cơ hoặc cổ miệng rót dầu và có ý nghĩa sau đây: Khóa nhiên liệu được mở và đóng bằng cách di chuyển cần gạt. Cần bướm gió phải được kích hoạt khi khởi động động cơ lạnh. Lưu ý dung tích dầu động cơ. Vui lòng đọc, hiểu và lưu giữ sổ tay hướng dẫn. Động cơ phải được nạp dầy dầu động cơ trước khi khởi động. Biểu tượng này chỉ tay gạt tiết lưu. 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn

4.1 Các Biểu Tượng Cảnh Báo

Các biểu tượng cảnh báo trên máy bơm nước có ý nghĩa sau đây: Tuân theo các hướng dẫn an toàn và các biện pháp. Vui lòng đọc, hiểu và lưu giữ sổ tay hướng dẫn. Đeo dụng cụ bảo vệ tai. Không hít khói thải. Không chạm vào các bề mặt nóng. Không nạp nhiên liệu khi động cơ đang chạy hoặc được làm nóng đến nhiệt độ cao. Tiếng Việt 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn 214 0478-701-9901-DDuy trì khoảng cách với các đồ vật khác và đảm bảo người khác tránh xa.

4.2 Mục Đích Sử Dụng

Máy bơm nước STIHL WP 300.0 được sử dụng để bơm nước sạch lên độ cao tối đa 33 m và từ độ sâu tối đa 7 m. Chỉ có thể sử dụng máy bơm nước như một thiết bị độc lập. Không dùng máy bơm nước STIHL 300.0 cho những mục đích sau:

Bơm xăng, dầu, chất pha loãng, dung môi và các nguyên liệu tương tự

Bơm axit, kiềm, ba-zơ và các nguyên liệu tương tự

Bơm sản phẩm thực phẩm dạng lỏng

Bơm nước có nhiệt độ trên 40 °C.

■ Các quy định và hướng dẫn của địa phương sẽ điều chỉnh hoạt động rút nước từ các khối nước trên mặt đất.

Tuân thủ các quy định của địa phương.

■ Nếu không sử dụng máy bơm nước đúng mục đích thì có thể gây thương tích nghiêm trọng hoặc tử vong và thiệt hại tài sản.

Sử dụng máy bơm nước như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này.

Người dùng chưa được đào tạo hoặc được hướng dẫn đầy đủ không thể nhận biết hoặc đánh giá các rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy bơm nước. Người dùng hoặc những người khác có thể gặp phải thương tích nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong. ► Vui lòng đọc, hiểu và lưu lại sổ tay hướng dẫn. ► Nếu chuyển lại máy bơm nước cho người khác: Phải luôn đưa kèm sổ tay hướng dẫn. ► Đảm bảo là người dùng đáp ứng các yêu cầu sau đây:

Người dùng phải được nghỉ ngơi.

Người dùng phải có tình trạng sức khỏe và tinh thần tốt để vận hành và xử lý máy bơm nước. Nếu thể chất, giác quan hoặc tinh thần bị hạn chế, người dùng chỉ có thể làm việc dưới sự giám sát hoặc theo hướng dẫn của người chịu trách nhiệm.

Người dùng có thể nhận biết và đánh giá các rủi ro liên quan đến việc sử dụng máy bơm nước.

Người dùng phải đủ tuổi hợp pháp hoặc được đào tạo chuyên nghiệp có giám sát theo các quy tắc và quy định quóc gia.

Người dùng đã nhận được hướng dẫn từ đại lý dịch vụ của STIHL hoặc người dùng có kinh nghiệm khác trước khi sử dụng máy bơm nước lần đầu.

Người dùng không được chịu ảnh hưởng do cồn, thuốc hoặc các chất gây nghiện. ► Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào: Hãy liên hệ với đại lý dịch vụ của STIHL để được hỗ trợ.

Hệ thống đánh lửa của máy bơm nước tạo ra một trường điện từ. Trường này có thể gây nhiễu loạn một số máy điều hòa nhịp tim. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong.

Nếu người dùng sử dụng máy điều hòa nhịp tim: Phải đảm bảo không ảnh hưởng đến máy điều hòa nhịp tim.

4.4 Quần Áo và Trang Bị

Tóc dài có thể bị cuốn vào máy bơm nước khi sử dụng. Sự cố này có thể gây thương tích nghiêm trọng cho người dùng.

Nếu có tóc dài thì phải buộc chặt lại để tóc cao hơn vai. ■ Người dùng có thể tiếp xúc với nước nhiễm bẩn hoặc nước có thể phun ra từ máy bơm nước hoặc ống khi sử dụng. Sự cố này có thể gây thương tích cho người dùng.

Đeo kính bảo hộ vừa vặn. Kính bảo hộ phù hợp được kiểm định theo Tiêu Chuẩn Châu Âu (EN) 166 hoặc quy định quốc gia và có bán trên thị trường với dấu tương ứng.

Trong khi hoạt động, máy bơm nước sẽ phát ra tiếng ồn. Tiếng ồn có thể gây tổn thương thính giác. ► Đeo dụng cụ bảo vệ tai. ■ Quần áo không phù hợp có thể bị vướng vào máy bơm nước. Sự cố này có thể gây thương tích nghiêm trọng cho người dùng.

Mặc quần áo bó sát người. ► Tháo khăn và đồ trang sức. 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn Tiếng Việt 0478-701-9901-D 215■ Người dùng có thể trượt ngã nếu đi giày, dép không phù hợp. Sự cố này có thể gây thương tích cho người dùng.

Đi giày cứng, che kín mũi chân và đế có độ bám cao.

4.5 Khu Vực Làm Việc và Khu Vực

■ Người ở gần, trẻ em và động vật không thể nhận biết hoặc đánh giá mối nguy hiểm của máy bơm nước. Người ở gần, trẻ em và động vật không liên quan có thể gặp phải thương tích nghiêm trọng hoặc có thể xảy ra thiệt hại tài sản.

Đảm bảo người không liên quan, trẻ em và động vật tránh xa khu vực làm việc. ► Phải luôn có người giám sát máy bơm nước. ► Đảm bảo trẻ em không được nghịch máy bơm nước. ■ Khí thải nóng sẽ thoát ra thông qua ống xả trong khi động cơ đang chạy. Khí thải nóng có thể gây cháy các vật liệu dễ cháy và tạo ra hỏa hoạn.

Phải đảm bảo khí thải nóng tránh xa các vật liệu dễ cháy.

4.6 Tình trạng an toàn

Máy bơm nước sẽ ở tình trạng an toàn nếu tuân thủ các điểm sau:

Máy bơm nước không bị hỏng.

Máy bơm nước không bị rò rỉ nhiên liệu.

Nắp bình chứa nhiên liệu đóng chặt.

Máy bơm nước sạch sẽ.

Bộ phận điều khiển hoạt động tốt và chưa bị chỉnh sửa.

Các ống phù hợp để sử dụng với máy bơm nước đã được lắp đặt.

Các ống được lắp đặt đúng cách.

Chỉ được lắp đặt phụ kiện STIHL chính hãng được thiết kế cho mẫu máy bơm nước này.

Phụ kiện được gắn đúng cách.

Nếu không ở tình trạng an toàn, các cấu phần có thể không còn hoạt động chính xác, thiết bị an toàn có thể mất tác dụng và có thể bị rò rỉ nhiên liệu. Có rủi ro sẽ gây thương tích nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong.

Chỉ sử dụng máy bơm nước không bị hỏng. ► Nếu máy bơm nước bị rò rỉ nhiên liệu: Không sử dụng máy bơm nước đó và liên hệ với đại lý STIHL để được hỗ trợ.

Đóng nắp bình nhiên liệu. ► Nếu máy bơm nước bị bẩn: Vệ sinh máy bơm nước. ► Không chỉnh sửa máy bơm nước. ► Nếu bộ phận điều khiển không hoạt động tốt: Không sử dụng máy bơm nước. ► Chỉ lắp đặt các ống phù hợp để sử dụng với máy bơm nước. ► Chỉ lắp đặt phụ kiện STIHL chính hãng được thiết kế cho mẫu máy bơm nước này. ► Lắp đặt các ống và phụ kiện như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này hoặc hướng dẫn kèm theo phụ kiện.

Tuyệt đối không chèn đồ vật vào các lỗ của máy bơm nước. ► Thay thế nhãn bị mòn hoặc hỏng. ► Nếu quý khách không chắc chắn, hãy nhớ tham khảo ý kiến của đại lý STIHL.

4.7 Nhiên Liệu và Nạp Nhiên Liệu

■ Nhiên liệu được sử dụng cho máy bơm nước này là xăng. Xăng rất dễ cháy. Nếu xăng tiếp xúc với ngọn lửa mở hoặc các đồ vật nóng, nó có thể gây cháy hoặc nổ. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc gây tử vong cho người và thiệt hại tài sản.

Giữ xăng tránh xa nguồn nhiệt và lửa. ► Không làm đổ xăng. ► Nếu xăng bị đổ: dùng vải lau sạch xăng và không cố khởi động động cơ cho đến khi tất cả bộ phận của máy bơm nước và khu vực xung quanh máy bơm nước đã khô.

Không hút thuốc. ► Không nạp nhiên liệu ở gần ngọn lửa. ► Trước khi nạp nhiên liệu, phải dừng động cơ và để động cơ nguội. ► Nếu cần làm xả sạch bình nhiên liệu: hãy thực hiện ở ngoài trời. ► Khởi động động cơ cách nơi nạp nhiên liệu ít nhất 3 m. ► Tuyệt đối không được bảo quản máy bơm nước cùng xăng trong thùng chứa trong phòng kín.

Hít phải hơi xăng có thể bị ngộ độc. ► Không hít hơi xăng. ► Nạp nhiên liệu ở nơi thoáng gió. ■ Máy bơm nước nóng lên trong khi hoạt động. Xăng giãn nở và quá áp có thể xảy ra trong bình nhiên liệu. Xăng có thể phun ra khi mở nắp bình nhiên liệu. Xăng phun ra có thể bốc cháy. Sự cố này có thể gây thương tích nghiêm trọng cho người dùng.

Để máy bơm nước nguội trước khi mở nắp bình nhiên liệu. Tiếng Việt 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn 216 0478-701-9901-D■ Quần áo tiếp xúc với xăng rất dễ cháy. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc gây tử vong cho người và thiệt hại tài sản.

Nếu quần áo tiếp xúc với xăng: hãy thay ngay. ■ Xăng gây hại cho môi trường. ► Không làm đổ nhiên liệu. ► Thải bỏ xăng theo quy định và bằng cách thân thiện với môi trường. ■ Nếu xăng tiếp xúc với da hoặc mắt, điều này có thể gây kích ứng. ► Tránh tiếp xúc với xăng. ► Nếu tiếp xúc với da: rửa ngay các vùng bị ảnh hưởng với nhiều xà phòng và nước. ► Nếu tiếp xúc với mắt: rửa mắt bằng nhiều nước trong ít nhất 15 phút và đến cơ sở y tế.

Hệ thống đánh lửa của máy bơm nước tạo ra tia lửa điện. Tia lửa điện có thể thoát ra và gây cháy nổ trong môi trường dễ cháy nổ. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc gây tử vong cho người và thiệt hại tài sản.

Sử dụng bugi như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này. ► Bắt chặt bugi và siết chặt. ► Ấn chặt ổ cắm bugi. ■ Máy bơm nước có thể bị hư hỏng nếu nạp loại xăng không phù hợp cho động cơ. ► Sử dụng xăng không chì mới, chất lượng tốt. ► Tuân thủ các thông số kỹ thuật trong sổ tay hướng dẫn cho động cơ.

Người dùng có thể mất khả năng kiểm soát máy bơm nước nếu không khởi động động cơ đúng cách. Sự cố này có thể gây thương tích nghiêm trọng cho người dùng.

Khởi động động cơ như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này. ■ Nếu vận hành máy bơm mà không gắn ống thì tay của người dùng có thể bị vướng vào lỗ hút và lỗ xả. Sự cố này có thể gây thương tích nghiêm trọng cho người dùng.

Chỉ vận hành máy bơm khi đã gắn các ống. ► Không để tay ở lỗ hút hoặc lỗ xả. ■ Khói thải được tạo ra khi động cơ hoạt động. Hít phải khói thải có thể bị ngộ độc. ► Không hít khói thải. ► Sử dụng máy bơm nước tại nơi thoáng gió. ► Không sử dụng máy bơm nước trong giếng. ► Nếu buồn nôn, đau đầu, thị giác và thính giác kém hoặc chóng mặt: ngừng làm việc và tham khảo ý kiến bác sĩ.

Nếu người dùng đang đeo thiết bị bảo vệ thính giác và động cơ đang chạy, khả năng cảm nhận và đánh giá tiếng ồn của người đó có thể bị hạn chế.

Làm việc bình tĩnh và cẩn thận. ■ Nếu máy bơm nước có sự biến đổi hoặc bắt đầu có biểu hiện khác trong khi hoạt động thì có thể máy bơm nước không ở tình trạng an toàn. Hiện tượng này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng và thiệt hại tài sản.

Phải ngừng làm việc và tham khảo ý kiến của đại lý chuyên gia của STIHL. ■ Nước có thể đóng băng trên sàn và trong các cấu phần của máy bơm nước ở nhiệt độ dưới 0 °C. Hiện tượng này có thể khiến người dùng bị trượt, ngã và bị thương tích nghiêm trọng. Cũng có thể dẫn đến thiệt hại tài sản.

Không sử dụng máy bơm nước ở nhiệt độ dưới 0 °C. ■ Nếu ống hút hoặc ống cao áp bị kéo, máy bơm nước có thể di chuyển và bị đổ. Sự cố này có thể dẫn đến thiệt hại tài sản.

Không kéo ống hút hoặc ống cao áp. ■ Nếu được đặt trên bề mặt dốc, không bằng phẳng hoặc không được lát đá thì máy bơm có thể di chuyển và bị đổ. Sự cố này có thể dẫn đến thiệt hại tài sản.

Đặt máy bơm nước trên bề mặt nằm ngang, bằng phẳng và đã được lát. ► Cố định vị trí để máy bơm nước không thể di chuyển được. ■ Nếu dính phải các chất lỏng dễ cháy nổ thì có thể gây cháy nổ. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc gây tử vong cho người và thiệt hại tài sản.

Không để dính hoặc đổ ra các chất lỏng rất dễ cháy nổ. ■ Nếu dính phải chất lỏng gây kích ứng, ăn mòn và có độc thì có thể gây nguy hiểm cho sức khỏe và làm hỏng các cấu phần của máy bơm nước. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc gây tử vong cho người và thiệt hại tài sản.

Không để dính hoặc đổ ra các chất lỏng gây kích ứng, ăn mòn hoặc có độc. ■ Máy bơm nước không vô trùng hay an toàn thực phẩm. Nếu dính phải các sản phẩm thực phẩm dạng lỏng thì sản phẩm đó sẽ bị nhiễm bẩn.

Không để dính hoặc đổ ra các sản phẩm thực phẩm dạng lỏng. 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn Tiếng Việt 0478-701-9901-D 217■ Nếu không đổ nước vào máy bơm trước khi khởi động động cơ thì có thể làm hỏng máy bơm nước.

Đổ nước vào máy bơm nước khi khởi động động cơ. ■ Nếu không gắn bộ lọc hút, các đồ vật có thể bị hút vào máy bơm nước. Máy bơm nước có thể bị tắc hoặc hỏng.

Phải gắn bộ lọc hút. ■ Động cơ của máy bơm nước không có tính năng chống thấm. Nếu đặt máy bơm nước trong nước thì động cơ có thể bị hỏng.

Vận hành máy bơm nước trên bề mặt khô ráo. ■ Các ống được bố trí đường đi không phù hợp có thể bị hỏng và khiến mọi người vấp ngã. Sự cố này có thể gây thương tích và làm hỏng ống.

Bố trí lại đường đi và đánh dấu các ống để mọi người không bị vấp ngã. ► Bố trí lại đường đi của các ống sao cho không bị căng hoặc rối. ► Bố trí đường đi của các ống sao cho ống không bị hỏng, thắt nút, đè bẹp hoặc trầy xước.

Bảo vệ ống tránh nhiệt, dầu và hóa chất. ■ Nếu người ngồi hoặc đứng trên máy bơm nước, người đó có thể tiếp xúc với các bộ phận nóng và bị thương tích nghiêm trọng. Nếu các đồ vật được đặt trên máy bơm nước, chúng có thể rơi xuống và gây thương tích nghiêm trọng cho người.

Không ngồi hoặc đứng trên máy bơm nước. ► Không đặt bất kỳ đồ vật nào trên máy bơm nước.

Máy bơm nước có thể bị đổ hoặc di chuyển trong khi vận chuyển. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng và thiệt hại tài sản.

Dừng động cơ. ► Cố định máy bơm nước bằng dây buộc, dây đai hoặc lưới để tránh máy bơm nước bị đổ và di chuyển.

Ống xả và động cơ có thể nóng lên sau khi động cơ hoạt động. Điều này có thể khiến người dùng bị bỏng.

Vận chuyển máy bơm nước bằng khung, sao cho ống xả hướng ra xa cơ thể. ■ Nước có thể đóng băng trong các cấu phần của máy bơm nước ở nhiệt độ dưới 0 °C. Hiện tượng này có thể làm hỏng máy bơm nước.

Rút hết nước trong máy bơm nước.

Trẻ em không nhận biết được và không thể đánh giá mối nguy hiểm của máy bơm nước và có thể gặp phải thương tích nghiêm trọng.

Tắt động cơ. ► Bảo quản máy bơm nước ở ngoài tầm tay trẻ em. ■ Hơi ẩm có thể ăn mòn tiếp điểm điện trên máy bơm nước và các cấu phần kim loại. Hiện tượng này có thể làm hỏng máy bơm nước.

Bảo quản máy bơm nước ở điều kiện khô và sạch sẽ. ■ Nước có thể đóng băng trong các cấu phần của máy bơm nước ở nhiệt độ dưới 0°C. Hiện tượng này có thể làm hỏng máy bơm nước.

Rút hết nước trong máy bơm nước.

4.11 Vệ Sinh, Bảo Dưỡng và Sửa

■ Máy bơm nước có thể vô tình khởi động nếu động cơ đang chạy trong khi vệ sinh, bảo dưỡng hoặc sửa chữa. Hiện tượng này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng và thiệt hại tài sản.

Dừng động cơ. ■ Ống xả và động cơ có thể nóng lên sau khi động cơ hoạt động. Điều này có thể gây bỏng. ► Hãy chờ cho đến khi ống xả và động cơ nguội. ■ Các chất tẩy rửa có tính mài mòn hoặc sử dụng vòi phun nước hay đồ vật nhọn để vệ sinh có thể làm hỏng máy bơm nước hoặc ống. Nếu không vệ sinh đúng cách máy bơm nước và ống, các cấu phần có thể không còn hoạt động chính xác và thiết bị an toàn có thể mất tác dụng. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng. ► Vệ sinh máy bơm nước như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này. ► Vệ sinh ống như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này. ■ Nếu máy bơm nước hoặc ống không được bảo dưỡng hoặc sửa chữa như mô tả trong sổ tay hướng dẫn này, các cấu phần có thể không còn hoạt động chính xác và thiết bị an toàn có thể mất tác dụng. Điều này có thể dẫn đến thương tích nghiêm trọng hoặc dẫn đến tử vong.

Bảo dưỡng hoặc sửa chữa máy bơm nước như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn này. Tiếng Việt 4 Các Biện Pháp Phòng Ngừa An Toàn 218 0478-701-9901-D► Bảo dưỡng ống như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn cho các ống được sử dụng. 5 Chuẩn bị sẵn máy bơm nước để sử dụng

5.1 Chuẩn Bị Máy Bơm Nước để

Vận Hành Phải thực hiện các bước sau trước khi bắt đầu công việc: ► Tháo bao bì và khóa vận chuyển. ► Đảm bảo máy bơm nước ở tình trạng an toàn,

Vệ sinh máy bơm nước, 14.1.

Nối máy bơm nước với nguồn nước, 6.1.

Đổ nước vào vỏ máy bơm nước, 6.2.

Nạp nhiên liệu cho máy bơm nước, 7.1.

Thêm dầu động cơ, 7.2.

Kiểm tra bộ phận điều khiển, 9.1. ► Nếu không thể thực hiện các bước này: không sử dụng máy bơm nước và tham khảo ý kiến đại lý chuyên gia của STIHL. 6 Nối với nguồn nước

6.1 Nối Máy Bơm Nước với Nguồn

Nước Máy bơm nước có thể lấy nước từ thùng chứa nước mưa, bể chứa nước và từ dòng nước đang chảy hoặc vùng nước lặng. Để lấy nước, mức chênh lệch độ cao giữa máy bơm nước và nguồn nước không được vượt quá cột nước hút tối đa (a), 18.1. Ống hút phải ổn định để tránh bị hỏng trong trường hợp áp suất âm. Phải sử dụng bộ lọc hút. Nối các ống ► Dừng động cơ. ► Siết đai ốc nối (1) cùng chi tiết nối (2) và đệm khít (3). Thực hiện thao tác này ở cả hai lỗ. Nối ống ► Đẩy kẹp (1) lên ống cao áp (2) và ống hút (3). ► Đẩy ống cao áp (2) lên chi tiết nối (4). ► Đẩy ống hút (3) lên chi tiết nối (5). ► Căn chỉnh kẹp sao cho (1) ở chính giữa gờ cản của chi tiết nối (2 và 3). ► Siết vít kẹp (1) thật chặt. Ống cao áp (4) và ống hút (5) được nối chắc chắn với máy bơm. ► Đặt phần trên của bộ lọc hút (6) lên phần dưới của bộ lọc hút (7) và xoay ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi các dấu (8) ở phần trên (6) và phần dưới (7) thẳng hàng với nhau. Phần trên (6) và phần dưới (7) của bộ lọc hút được nối chắc chắn với nhau. ► Đẩy kẹp (9) lên đầu kia của ống hút (5). ► Đẩy đầu này của ống hút (5) lên chi tiết nối của bộ lọc hút (10). ► Căn chỉnh kẹp sao cho (9) ở chính giữa chi tiết nối của bộ lọc hút (10). ► Siết vít kẹp (10) thật chặt. Bộ lọc hút (10) được nối chắc chắn với ống hút (5). 5 Chuẩn bị sẵn máy bơm nước để sử dụng Tiếng Việt 0478-701-9901-D 219► Để bộ lọc hút lơ lửng (10) trong nguồn nước để không bị chìm xuống đáy.

■ Không ngắt kết nối máy bơm nước khỏi nguồn nước trong khi vận hành và để máy chạy không. Vận hành máy bơm nước mà không có vỏ được nạp đầy hoàn toàn có thể gây ra hư hại nghiêm trọng cho máy bơm.

6.2 Đổ Nước vào Vỏ Máy Bơm

■ Vỏ máy bơm nước không chứa nước khi giao hàng. Phải đổ nước vào máy bơm để lấy nước và bơm qua các ống. Khởi động động cơ khi không có hoặc có quá ít nước trong vỏ máy bơm nước có thể làm hỏng máy bơm nước.

Thêm nước vào vỏ máy bơm trước khi khởi động máy bơm. ► Vặn nêm có ren (1) ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi có thể tháo ra. ► Đổ ít nhất 2 lít nước vào vỏ máy bơm nước. ► Thay thế nêm có ren (1). ► Vặn nêm có ren (1) theo chiều kim đồng hồ và dùng tay siết chặt. 7 Nạp Nhiên Liệu cho Máy Bơm Nước và Thêm Dầu Động Cơ

7.1 Nạp Nhiên Liệu cho Máy Bơm

■ Máy bơm nước có thể bị hỏng nếu không sử dụng đúng loại nhiên liệu. ► Xem sổ tay hướng dẫn cho động cơ. ► Dừng động cơ. ► Đặt máy bơm nước trên một bề mặt bằng phẳng, sao cho nắp bình nhiên liệu hướng lên trên. ► Dùng vải ẩm vệ sinh xung quanh nắp bình nhiên liệu. ► Vặn nắp bình nhiên liệu (1) ngược chiều kim đồng hồ để có thể tháo ra. ► Tháo nắp bình nhiên liệu (1). ► Thêm nhiên liệu mà không để bị tràn và dừng lại khi cách miệng bình ít nhất 15 mm. ► Đặt nắp bình nhiên liệu (1) lên trên bình nhiên liệu. ► Vặn nắp bình nhiên liệu (1) theo chiều kim đồng hồ và dùng tay siết chặt. Bình nhiên liệu được đóng kín.

7.2 Thêm Dầu Động Cơ

Dầu động cơ bôi trơn và làm mát động cơ. Quý khách có thể xem thông số kỹ thuật và công suất dầu động cơ như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn cho động cơ.

■ Trong máy bơm nước sẽ không có dầu động cơ khi giao hàng. Khởi động động cơ khi không có hoặc có quá ít dầu động cơ có thể làm hỏng máy bơm nước.

Luôn kiểm tra mức dầu động cơ trước khi khởi động và nếu cần nạp thêm. ► Thêm dầu động cơ như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn cho động cơ. Tiếng Việt 7 Nạp Nhiên Liệu cho Máy Bơm Nước và Thêm Dầu Động Cơ 220 0478-701-9901-D8 Khởi Động và Dừng Động

8.1 Khởi Động Động Cơ

► Đặt máy bơm nước trên một bề mặt bằng phẳng. ► Vặn công tắc chính (1) về vị trí . ► Đẩy khóa nhiên liệu (2) theo hướng mũi tên. ► Đẩy cần bướm gió (3) theo hướng mũi tên. ► Đẩy tay gạt tiết lưu (4) theo hướng mũi tên. ► Nhấn máy bơm nước xuống đất khi đặt tay trái trên khung phía trên (1) và bàn chân phải trên khung phía dưới (2). ► Từ từ dùng tay phải kéo tay cầm khởi động ra (3) đến khi cảm nhận được lực cản. ► Tiếp tục kéo nhanh ra và thả lỏng tay cầm khởi động (3) cho đến khi động cơ hoạt động. ► Đẩy cần bướm gió ngược trở lại để động cơ không ngừng chạy.

► Vặn công tắc chính (1) về vị trí 0. Động cơ dừng lại. 9 Kiểm tra máy bơm nước

9.1 Kiểm Tra Bộ Phận Điều Khiển

► Khởi động động cơ. ► Vặn công tắc chính về 0. Động cơ dừng lại. ► Nếu động cơ không tắt: ► Đóng khóa nhiên liệu và không sử dụng máy bơm nước; tham khảo ý kiến của đại lý STIHL. Công tắc chính bị hỏng. 10 Làm việc với một máy bơm nước

10.1 Cố Định Vị Trí Máy Bơm Nước

► Cố định vị trí để máy bơm nước không thể di chuyển được.

10.2 Bố Trí Đường Đi của Ống Hút

Để tránh căng quá mức trên mối nối có ren của lỗ hút và tránh để đệm khít bị ép hoặc di chuyển, hãy đặt một vật phù hợp bên dưới ống hút. ► Đặt một vật phù hợp (1) bên dưới ống hút (2) để ống chạy thẳng nhất có thể và không bị xoắn.

10.3 Vận Hành Máy Bơm

Có thể điều chỉnh lưu lượng của máy bơm bằng cách di chuyển tay gạt tiết lưu.

Di chuyển tay gạt tiết lưu sang vị trí : lưu lượng máy bơm sẽ giảm xuống.

Di chuyển tay gạt tiết lưu sang vị trí : lưu lượng máy bơm sẽ tăng lên. 8 Khởi Động và Dừng Động Cơ Tiếng Việt 0478-701-9901-D 22111 Sau Khi Kết Thúc Công Việc

11.1 Sau Khi Kết Thúc Công Việc

► Nối máy bơm nước với nguồn nước sao cho không bị dính cát hoặc đất. ► Khởi động động cơ. Đất và cát sẽ bị rửa trôi ra khỏi máy bơm nước và các ống. ► Dừng động cơ. ► Để máy bơm nước nguội. ► Tháo đai ốc nối (1). Ống được tháo rời. ► Vặn nêm có ren (2) ngược chiều kim đồng hồ cho đến khi có thể tháo ra. Nước chảy ra khỏi máy bơm nước. ► Nghiêng máy bơm nước về phía trước để rút hết sạch nước. ► Thay thế nêm có ren (2). ► Vặn nêm có ren (2) theo chiều kim đồng hồ và dùng tay siết chặt. ► Nếu máy bơm nước bị ướt: để máy bơm nước khô ráo. ► Vệ sinh máy bơm nước. 12 Vận Chuyển

12.1 Vận Chuyển Máy Bơm Nước

► Dừng động cơ. Vận chuyển máy bơm nước ► Vận chuyển máy bơm nước bằng khung, sao cho ống xả hướng ra xa cơ thể. Vận chuyển máy bơm nước trong phương tiện ► Cố định máy bơm nước ở vị trí dựng thẳng để máy bơm nước không bị đổ hoặc di chuyển. 13 Bảo Quản

13.1 Bảo Quản Máy Bơm Nước

► Dừng động cơ. ► Bảo quản máy bơm nước đáp ứng các điều kiện sau:

Để máy bơm nước tránh xa tầm tay trẻ em.

Máy bơm nước sạch sẽ và khô ráo.

Nhiệt độ bảo quản từ -20 °C đến +60 °C. ► Nếu cần cất máy bơm nước hơn 30 ngày: ► Mở nắp bình nhiên liệu. ► Rút hết nhiên liệu trong bình nhiên liệu. ► Đóng kín bình nhiên liệu. 14 Làm sạch

14.1 Vệ Sinh Máy Bơm Nước

► Tắt động cơ. ► Để máy bơm nước nguội. ► Dùng vải ẩm hoặc dung môi lau nhựa dẻo để vệ sinh máy bơm nước. ► Dùng bàn chải mềm để vệ sinh các khe xả gió làm mát.

14.2 Làm sạch Bộ Lọc Hút

► Dừng động cơ. ► Rửa sạch bộ lọc hút dưới vòi nước chảy. ► Đối với đất bẩn thô hơn, hãy tháo phần dưới của bộ lọc hút (1) khỏi phần trên của bộ lọc hút (2) bằng cách xoay ngược chiều kim đồng hồ và tháo ra. Rửa sạch bên trong bộ lọc hút dưới vòi nước chảy.

► Tắt động cơ. ► Dùng vải ẩm vệ sinh các ống dẫn. ► Dùng nước rửa sạch các ống. 15 Bảo trì

15.1 Các Định Kỳ Bảo Dưỡng

Các định kỳ bảo dưỡng phụ thuộc vào điều kiện môi trường xung quanh và điều kiện làm việc. STIHL khuyến nghị áp dụng các định kỳ bảo dưỡng sau đây: Động cơ ► Bảo dưỡng động cơ như được trình bày trong sổ tay hướng dẫn cho động cơ. Máy bơm nước ► Để đại lý chuyên gia của STIHL kiểm tra máy bơm nước hàng năm. Tiếng Việt 11 Sau Khi Kết Thúc Công Việc 222 0478-701-9901-D16 Sửa Chữa

16.1 Sửa Chữa Máy Bơm Nước

Người dùng không được sửa chữa máy bơm nước. ► Nếu máy bơm nước bị hỏng: Không sử dụng máy bơm nước đó và liên hệ với đại lý dịch vụ của STIHL để được hỗ trợ. 17 Khắc Phục Sự Cố

17.1 Khắc Phục Lỗi của Máy Bơm Nước

Lỗi Nguyên nhân Biện pháp khắc phục Không thể khởi động động cơ. Không có đủ nhiên liệu trong bình nhiên liệu. ► Nạp nhiên liệu cho máy bơm nước. Bộ chế hòa khí quá nóng. ► Để máy bơm nước nguội. Bộ chế hòa khí đóng đá. ► Để máy bơm nước nóng lên. Công tắc chính đặt về vị trí 0. ► Nhấn công tắc chính. Nhiên liệu chất lượng kém, bẩn hoặc cũ trong bình. ► Sử dụng nhiên liệu mới, chất lượng tốt (xăng không chì). ► Vệ sinh bộ chế hòa khí. ► Vệ sinh đường nhiên liệu. Ổ cắm bugi bị tách khỏi bugi hoặc dây dẫn đánh lửa không gắn chặt vào ổ. ► Vệ sinh hoặc thay thế bugi. ► Kiểm tra kết nối giữa dây dẫn đánh lửa và phích cắm. Bugi bị bẩn, hỏng hoặc khe điện cực không chính xác. ► Vệ sinh hoặc thay thế bugi. ► Điều chỉnh khe điện cực. Động cơ bị ngập nước. ► Tháo bugi và sấy khô; đặt công tắc chính về vị trí 0 và kéo dây khởi động nhiều lần sau khi đã tháo bugi. Bộ lọc gió bị bẩn. ► Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc gió. Mức dầu trong động cơ quá thấp. ► Thêm dầu động cơ. Khó khởi động động cơ hoặc công suất động cơ giảm. Có nước trong bình nhiên liệu và bộ chế hòa khí hoặc bộ chế hòa khí bị chặn. ► Rút cạn bình nhiên liệu, vệ sinh đường nhiên liệu và bộ chế hòa khí. Bình nhiên liệu bị nhiễm bẩn. ► Vệ sinh bình nhiên liệu. Bugi bị bẩn. ► Vệ sinh hoặc thay thế bugi. Sử dụng nhiên liệu không phù hợp. ► Kiểm tra nhiên liệu. Bộ lọc gió bị bẩn. ► Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc gió. Động cơ quá nóng. Gờ tản lạnh bị bẩn. ► Vệ sinh gờ tản lạnh. Động cơ chạy ầm ĩ. Sử dụng nhiên liệu không phù hợp. ► Kiểm tra nhiên liệu. Không có đủ nhiên liệu trong bình nhiên liệu. ► Nạp nhiên liệu cho máy bơm nước. Bộ lọc gió bị bẩn. ► Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc gió. Động cơ dừng trong khi đang hoạt động. Mức dầu trong động cơ quá thấp và cảm ► Nạp thêm dầu động cơ. 16 Sửa Chữa Tiếng Việt 0478-701-9901-D 223Lỗi Nguyên nhân Biện pháp khắc phục biến áp suất dầu dừng động cơ. Không có đủ nhiên liệu trong bình nhiên liệu. ► Nạp nhiên liệu cho máy bơm nước. Thải ra nhiều khói. Mức dầu trong động cơ quá cao. ► Rút hết dầu động cơ. Bộ lọc gió bị bẩn. ► Vệ sinh hoặc thay thế bộ lọc gió. Rung lắc quá mức trong khi hoạt động. Bộ phận giảm rung bị mòn. ► Thay thế bộ phận giảm rung. Máy bơm nước không bơm nước. Bộ lọc hút hoặc các ống bị tắc. ► Vệ sinh bộ lọc hút và các ống. Không đủ nước. ► Đảm bảo có sẵn đủ lượng nước. Không có nước trong máy bơm. ► Nối máy bơm với nguồn nước. ► Đổ nước vào máy bơm. Đã vượt quá cột nước thủy lực hoặc cột nước hút tối đa. ► Tuân thủ cột nước thủy lực hoặc cột nước hút tối đa.

Ống hút tự hỏng. ► Sử dụng ống hút ổn định. Ống hút bị rò rỉ hoặc không được gắn đúng cách. ► Kiểm tra ống hút và kết nối. 18 Đặc Tính Kỹ Thuật

Công suất (P) theo ISO 8893 : 4,4 kW

Tốc độ tải (n): 3600 /phút

Tốc độ chạy không tải tối đa (n

Trọng lượng (m) với bình nhiên liệu rỗng: 26 kg

Dung tích thùng nhiên liệu tối đa: 3,6 dm³ (3,6 l)

Đường kính vòi: 51 mm (2")

Chiều cao băng tải tối đa: 33 m

Chiều cao hút tối đa: 7 m A = Chiều cao băng tải B = Chiều cao hút

Công suất băng tải tối đa (V󻝋 tối đa ): 37 m³/h Công suất băng tải phụ thuộc vào chiều cao băng tải: Tiếng Việt 18 Đặc Tính Kỹ Thuật 224 0478-701-9901-DA = Chiều cao băng tải B = Công suất băng tải

18.2 Các Giá Trị Âm Thanh

Giá trị K cho mức áp lực âm là 2 dB(A). Giá trị K cho mức công suất âm là 2,4 dB(A).

đo được theo ISO 20361: 86 dB(A)

đo được theo 2000/14/EC: 99,0 dB(A)

Mức công suất âm thanh L

được đảm bảo theo 2000/14/EC: 101 dB(A)

đo được trong quy trình phê duyệt kiểu loại EU được chỉ định tại www.stihl.com/co2 trong dữ liệu kỹ thuật của sản phẩm. Giá trị CO

đã đo được xác định trên động cơ đại diện theo quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn hóa trong điều kiện phòng thí nghiệm và không thể hiện sự đảm bảo rõ ràng hoặc ngụ ý về hiệu suất của một động cơ cụ thể. Các yêu cầu về khí thải có thể áp dụng được đáp ứng bằng việc sử dụng và bảo dưỡng dự kiến theo mô tả trong sổ tay hướng dẫn này. Phê duyệt kiểu loại sẽ hết hạn nếu động cơ được sửa đổi theo cách bất kỳ.

REACH là một quy định của Ủy Ban Châu Âu (EC), với tên gọi đầy đủ là Đăng Ký, Đánh Giá, Cấp Phép và Hạn Chế Hóa Chất. Để biết thêm thông tin về việc tuân thủ quy định REACH, hãy xem www.stihl.com/reach. 19 Phụ Tùng Thay Thế và Phụ Kiện

19.1 Phụ tùng thay thế và phụ kiện

Các biểu tượng này biểu thị phụ tùng thay thế STIHL chính hãng và phụ kiện STIHL chính hãng. STIHL khuyên rằng nên sử dụng các bộ phận thay thế và phụ kiện chính hãng của STIHL. Mặc dù liên tục quan sát thị trường, STIHL vẫn không thể đánh giá độ tin cậy, an toàn và tính phù hợp của phụ tùng thay thế và phụ kiện của các nhà sản xuất khác; do đó STIHL không thể bảo đảm việc sử dụng các phụ tùng đó. Các phụ tùng thay thế và phụ kiện STIHL chính hãng có sẵn tại các đại lý STIHL. 20 Thải Bỏ

20.1 Thải Bỏ Máy Bơm Nước

Quý khách có thể lấy thông tin về thải bỏ từ cơ quan có thẩm quyền của địa phương hoặc đại lý STIHL. Thải bỏ không đúng cách có thể gây hại cho sức khỏe và gây ô nhiễm môi trường. ► Mang các sản phẩm STIHL, bao gồm cả bao bì, tới điểm thu gom phù hợp để tái chế theo các quy định của địa phương. ► Không thải bỏ sản phẩm cùng rác thải sinh hoạt. 21 Tuyên Bố Tuân Thủ Quy Định EC

21.1 Máy Bơm Nước STIHL

tuyên bố theo trách nhiệm duy nhất của chúng tôi là

công suất định mức: 4,4 kW

thương hiệu nhà sản xuất: STIHL

số seri: VB03 tuân thủ các quy định có liên quan của các Chỉ Thị 2000/14/EU, 2006/42/EC, 2011/65/EU và 2014/30/EU và được phát triển, sản xuất theo các tiêu chuẩn sau: EN 809 và EN 55012, với phiên bản có hiệu lực vào ngày sản xuất. Mức công suất âm đo được và được bảo đảm được xác định theo Phụ Lục V, Chỉ Thị 2000/14/EC.

Mức công suất âm đo được: 99,0 dB(A)

Mức công suất âm được bảo đảm: 101 dB(A) 19 Phụ Tùng Thay Thế và Phụ Kiện Tiếng Việt 0478-701-9901-D 225Tài liệu kỹ thuật được lưu trữ tại STIHL Tirol GmbH. Trên máy bơm có cho biết năm sản xuất và số máy. Langkampfen, 8.10.2021 STIHL Tirol GmbH Thay mặt cho Matthias Fleischer, Trưởng Ban Nghiên Cứu và Phát Triển Thay mặt cho Sven Zimmermann, Trưởng Phòng Chất Lượng 22 Tuyên bố về sự phù hợp của UKCA

tuyên bố chịu trách nhiệm duy nhất rằng

Kiểu thiết kế: máy bơm nước

Công suất danh định: 4,4 kW

Thương hiệu nhà sản xuất: STIHL

Số sê ri nhận dạng: VB03 tuân thủ các quy định liên quan của Quy định UK về Noise Emission in the Environment by Equipment for use Outdoors Regulations 2001, Supply of Machinery (Safety) Regulations 2008, Electromagnetic Compatibility Regulations 2016 và The Restriction of the Use of Certain Hazardous Substances in Electrical and Electronic Equipment Regulations 2012 và đã được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn có hiệu lực tại ngày sản xuất: EN 809 và EN 55012. Quy định UK Noise Emission in the Environment by Equipment for use Outdoors Regulations 2001, Schedule 8 được sử dụng để xác định mức công suất âm thanh được đo và đảm bảo.

Mức công suất âm thanh đo được: 99,0 dB(A)

Mức công suất âm thanh đảm bảo: 101 dB(A) Các tài liệu kỹ thuật được STIHL Tirol GmbH lưu giữ. Trên máy bơm nước ghi rõ năm sản xuất và số máy. Langkampfen, 01.07.2022 STIHL Tirol GmbH được ủy quyền Matthias Fleischer, Trưởng Bộ phận Nghiên cứu và Phát triển được ủy quyền Sven Zimmermann, Trưởng bộ phận về chất lượng Spis treści

Trợ lý hướng dẫn
Được hỗ trợ bởi ChatGPT
Đang chờ tin nhắn của bạn
Thông tin sản phẩm

Thương hiệu : STIHL

Mẫu : WP 300

Danh mục : Bơm