SoloCast - Micro HYPERX - Hướng dẫn sử dụng miễn phí
Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí SoloCast HYPERX ở định dạng PDF.
| Loại sản phẩm | Micro điện dung Electret |
| Thương hiệu | HyperX |
| Mẫu | SoloCast |
| Sơ đồ hướng | Cardioid |
| Đáp ứng tần số | 20 Hz – 20 kHz |
| Độ nhạy | -6 dBFS (1 V/Pa tại 1 kHz) |
| Nhiễu (RMS) | ≤ -74 dBFS (trọng số A) |
| Nguồn cấp | 5 V / 100 mA (USB) |
| Độ sâu bit | 16 bit |
| Tần số lấy mẫu | 48 kHz, 44,1 kHz, 32 kHz, 16 kHz, 8 kHz |
| Kết nối | USB-C (kèm cáp USB) |
| Tương thích | Windows 7 trở lên, Mac OS, PS4 |
| Chiều dài cáp | 2 m |
| Trọng lượng mic | 261 g |
| Trọng lượng đế | 125 g |
| Tổng trọng lượng kèm cáp | 429,9 g |
| Chức năng chính | Tắt cảm ứng, LED trạng thái, xoay, ren 3/8" và 5/8" cho giá đỡ mic |
| Bảo dưỡng và vệ sinh | Lau bằng vải mềm khô. Tránh tiếp xúc với chất lỏng. |
| An toàn | Không để tiếp xúc với độ ẩm hoặc nhiệt độ khắc nghiệt. Chỉ sử dụng với cáp USB đạt chuẩn. |
| Linh kiện và khả năng sửa chữa | Cáp USB có thể tháo rời. Đế mic có thể tháo rời với ren tiêu chuẩn. Để sửa chữa, liên hệ bộ phận hỗ trợ HyperX. |
Câu hỏi thường gặp - SoloCast HYPERX
Câu hỏi của người dùng về SoloCast HYPERX
0 câu hỏi về thiết bị này. Trả lời những câu bạn biết hoặc đặt câu hỏi riêng.
Đặt câu hỏi mới về thiết bị này
Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Micro ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn SoloCast - HYPERX và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. SoloCast thương hiệu HYPERX.
HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG SoloCast HYPERX
Thông số kỹ thuật.... 4
Sử dụng với PC hoặc Mac 5
Sử dụng với PS4™ 8
Vị trí micrô....9
Nút điều khiển micrô 10
Sử dụng giá micrô....11
Có câu hỏi hay gặp vấn đề về cải đặt 12
Tổng quát

text_image
A B C D E F HYPERA. Cảm biến chạm để tất tiếng
B. LED trạng thái micrô
C. Hương dẫn căn chính micrô
D. Chân đế micrô
E. Cổng USB-C
F. Cáp USB
Thông số kỹ thuật
Tổng quát
Nguồn điện: 5V/100mA (USB)
Dòng điện vận hành: 47mA
Thông số USB: USB 2.0 (tốc độ tối đa)
Tốc độ lấy mẫu: 48kHz, 44,1kHz, 32kHz, 16kHz,8kHz
Chiều sâu bit: 16-bit
Khả năng tương thích: Windows 7 & cao hơn, Mac OS, PS4™
Chiều dài dây cáp: 2m
Trọng lượng:
- Micrô: 261g
- Chân đế micrô: 125g
• Tổng trọng lượng khi có cáp USB: 429,9g
Micrô
Thành phần: Micrô tụ điện dung
Loại hướng: Cardioid
Đáp tuyến tần số: 20Hz-20kHz
Độ nhạy: -6dBFS (1V/Pa ở 1kHz)
Độ ôn (RMS): ≤-74dBFS (trọng số A)
Sử dụng với PC hoặc Mac

Kết nối micrô với công USB trên PC hoặc Mac với cáp USB đi kèm.
Windows
Để bảo đảm micrô được thiết lập đúng trên máy tính, hãy làm theo các bước dưới đây:
- Nhấp chuột phải vào biểu tượng âm thanh trên khay hệ thống và chọn Open Sound Settings.

3. Trên thể Recording, chọn Microphone HyperX SoloCast và nhập vào nút Set Default.

Để bảo đảm micrô được cấu hình đúng trên macOS, hãy làm theo các bước dưới đây:
- Mở System Preferences và chọn Sound.

- Trên thể Input, chọn HyperX SoloCast.

Kết nối micrô với cổng USB trên PS4™ bằng cáp USB đi kèm.
Để đảm bảo micrô được thiết lập cấu hình chính xác trên PS4™, hãy làm theo các bước bên dưới:
- Từ trình đơn chính của PS4™, vào Settings > Devices > Audio Devices.
- Đặt Input Device thành USB Microsoft (HyperX SoloCast).
Audio Devices

Input Device
Cần đặt SoloCast với mặt trước của micrô quay vào nguồn âm thanh. Điều này được thể hiện bởi hướng dẫn căn chính trên cả micrô và chân để.

Có thể xoay SoloCast để cho phép đặt dễ dàng dưới màn hình.

text_image
HYPER HYPER HYPER EXEANNút điều khiển micrô
Tất tiếng micrô

text_image
HYPER HYPERChạm vào đinh của micrô đề tất tiếng/bật tiếng của micrô. Đèn LED của micrô sẽ thể hiện trạng thái tất tiếng hiện tại của micrô.
| Đèn LED của micrô | Trạng thái tắt tiếng |
| Bật | Đang bật tiếng |
| Nhắp nháy | Đang tắt tiếng |
Sử dụng giá micrô
Có thể tháo SoloCast khởi chân để và sử dụng với giá micrô bằng ren 3/8" hoặc 5/8".

Có câu hỏi hay gặp vấn đề về cải đặt
Liên hệ nhóm hỗ trợ HyperX tại: hyperxgaming.com/support/microphones
HyperX SoloCast™
