HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG HDPW5620CNPW HAIER
Haier
Sách hướng dẫn sử dụng
Tủ lạnh-Tủ đông
HTW5618DN*
HTW5620DN*
HTW5618EN*
HTW5620EN*
HTW5618CN*
HTW5620CN*
HTW3620DN*
HDPW5618CN*
HDPW5620BN*
HDPW5620CN*
HDPW5620AN*
HDPW5620DN*
HDPW5618DN*
HDPW3620CN*
HDPW3620DN*
HDPW3618DN*
*= mã màu: PT, MG, MP, PD, PK, PW

CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn/vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết có nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng.
Hãy cẩn thận để tránh gây hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
VAROVÁNÍ: Nebezpečí Požáru/Hořlavého Materiálu CZ
Symbol označuje riziko požáru, protože byly použity hořlavé materiály. Dbejte na to, aby nedošlo ke vzniku požáru zapálením hořlavého materiálu.
WARNUNG: Brandgefahr/brennbares Material DE
Das Symbol weist auf Brandgefahr hin, da brennbare Materialien verwendet werden. Verhindern Sie die Entstehung von Bränden, die durch entflammbare Materialien verursacht werden.
ΠΡΟΣΟΧΗ: Κίνδυνος φωτιάς/εύφλεκτο υλικό EL
Το σύμβολο υποδεικνύει ότι υπάρχει κίνδυνος φωτιάς επειδή χρησιμοποιούνται εύφλεκτα υλικά. Προσέχετε να αποφεύγετε την πρόκληση φωτιάς από ανάφλεξη εύφλεκτου υλικού.
ADVERTENCIA: Riesgo de incendio o mate rial inflamable ES
Biểu tượng này cho biết có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Cần tránh gây hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn hoặc vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho thấy có nguy cơ cháy vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Cẩn thận tránh gây hỏa hoạn bằng cách đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CHÚ Ý: Nguy cơ cháy / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này chỉ ra rằng có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận để không gây ra hỏa hoạn do vật liệu dễ cháy.
CHÚ Ý: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này chỉ ra nguy cơ hỏa hoạn khi sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận và tránh gây ra hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ cháy / vật liệu dễ cháy
Hệ thống này chỉ ra rằng có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Đảm bảo không gây ra hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ cháy / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này chỉ ra rằng có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận để tránh gây ra hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
LƯU Ý: Nguy cơ hỏa hoạn và vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này chỉ ra rằng có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận để tránh gây ra hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ cháy / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này chỉ ra rằng có nguy cơ hỏa hoạn vì sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận và tránh gây ra hỏa hoạn do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn do sử dụng vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận để tránh gây ra hỏa hoạn bằng cách không đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng. Hãy cẩn thận để tránh gây ra hỏa hoạn bằng cách cách ly vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng. Hãy cẩn thận để tránh vật liệu dễ cháy bắt lửa.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng. Hãy cẩn thận để không gây ra hỏa hoạn bằng cách đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng. Hãy cẩn thận để không gây ra hỏa hoạn bằng cách đốt cháy vật liệu dễ cháy.
CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn / vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì vật liệu dễ cháy được sử dụng. Hãy cẩn thận để ngăn ngừa hỏa hoạn do vật liệu dễ cháy bốc cháy.
Trước khi sử dụng lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
10 Mục đích sử dụng
11 Mô tả sản phẩm
15 Bảng điều khiển
16 Sử dụng
24 Thiết bị
28 Mẹo tiết kiệm năng lượng
29 Chăm sóc và vệ sinh
32 Xử lý sự cố
36 Lắp đặt
40 Dữ liệu kỹ thuật
46 Dịch vụ khách hàng
Điều chỉnh nhiệt độ cho tủ lạnh 17
Điều chỉnh nhiệt độ cho tủ đông 17
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone 17
Chức năng Super-Cool 18
Chức năng Super-Frz 19
Vui lòng nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tốt nhất và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sách hướng dẫn này ở nơi thuận tiện để bạn luôn có thể tham khảo khi cần sử dụng thiết bị một cách an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo chuyển kèm cuốn sách hướng dẫn này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:
Khay đựng trứng
Nhãn năng lượng
Thẻ
Sách hướng dẫn sử dụng Bảo hành
Khay làm đá
Bản lề cửa
Nắp bản lề
Miếng lót nắp




Xử lý
Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi được xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo cũng như khóa cửa và gioăng cao su, để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lưu ý an toàn sau đây!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo không có hư hỏng do vận chuyển. Tháo bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. ▶ Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị nên được đặt ở nơi thoáng gió. Đảm bảo khoảng cách ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô các vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm sạch. ▶ Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. - Giữ cho các lỗ thông hơi trong thiết bị hoặc trong cấu trúc âm tường không bị tắc nghẽn. ▶ Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220-240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động được, hoặc làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể có tiếng ồn bất thường khi vận hành. Trong trường hợp đó, cần lắp bộ ổn áp tự động. ▶ Không sử dụng ổ cắm đa năng và dây nối dài. - Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
▶ Sử dụng ổ cắm nối đất riêng cho nguồn điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được gắn phích cắm 3 chấu (có nối đất) phù hợp với ổ cắm 3 chấu (có nối đất) tiêu chuẩn. Không bao giờ cắt hoặc tháo chấu thứ ba (chấu nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải có thể tiếp cận được.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan.
▶ Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ tải, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt các thiết bị làm lạnh.
- Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu khí gas lạnh hoặc khí dễ cháy khác bị rò rỉ gần thiết bị, hãy tắt van gas rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
▶ Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu để lâu ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi chỉ định.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, vật chứa nước) lên trên tủ lạnh, để tránh gây thương tích cá nhân do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các kệ cửa. Cửa có thể bị kéo lệch, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị đổ.
▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với thân máy rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
- Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong thiết bị hoặc gần thiết bị. ▶ Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không khuyến nghị lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt. ▶ Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu có nồng độ cao), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ trong quá trình đông lạnh. ▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có hiện tượng ấm lên trong ngăn đá. ▶ Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn mát. Nhiệt độ âm có thể xảy ra ở cài đặt cao. Chú ý: Chai có thể nổ ▶ Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp do lạnh. Sơ cứu: ngay lập tức rửa dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! ▶ Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá khi thiết bị đang hoạt động, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị dính vào bề mặt. ▶ Rút phích cắm thiết bị khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện bên trong ngăn bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / vệ sinh ▶ Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. ▶ Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi rút phích cắm của thiết bị, hãy cầm vào phích cắm, không cầm vào dây điện. - Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vui lòng vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. - Không dùng vật sắc nhọn để cạo lớp tuyết và băng. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc, máy làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng các thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoài những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có chuyên môn tương tự để tránh nguy hiểm. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Trong trường hợp cần sửa chữa, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. ▶ Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn, cũng như tăng mức tiêu thụ năng lượng. ▶ Không phun hoặc xịt nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng vòi phun nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ chất làm lạnh có thể gây thương tích cho mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng xảy ra, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió kỹ cho phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu mắt bị dính chất làm lạnh, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và gọi ngay bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế riêng cho sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự như khu vực bếp nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nhà nông trại và cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư khác cũng như trong các cơ sở kinh doanh nhà nghỉ và dịch vụ ăn uống. Nó không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp.
Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị

Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, cung cấp cho việc đánh dấu CE.

LƯU Ý
Do những thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá rượu
3- Kệ thủy tinh
4- Kệ gấp
5- Nắp ngăn kéo vùng độ ẩm
6- Ngăn kéo vùng độ ẩm
7- Nắp ngăn kéo My Zone
8- Ngăn kéo My Zone
9- Ngăn bảo quản phía trên ngăn đông
10- Khay đông
11- Ngăn bảo quản phía dưới ngăn đông
12- Chân điều chỉnh
13- Ngăn đựng trên cửa

HƯỚNG DẪN
Do có sự thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh minh họa trong tài liệu này có thể khác so với mẫu thực tế.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Giá để rượu 3- Kệ gấp 4- Nắp ngăn kéo vùng độ ẩm 5- Ngăn kéo vùng độ ẩm 6- Nắp ngăn kéo My Zone 7- Ngăn kéo My Zone
Ngăn đông trên 8-
9-Khay đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Khay đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 1
1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn đông trên 8-Khay đông 9-Ngăn đông dưới 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn đông trên 10-Ngăn đông giữa 11-Ngăn đông dưới 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa

THÔNG BÁO
Do có sự thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác so với từng model.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ đỡ 3-Kệ có thể tháo rời 4-Nắp ngăn giữ ẩm 5-Ngăn giữ ẩm 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Ngăn đông giữa 10-Ngăn đông dưới 11-Chân đế điều chỉnh 12-Hộc đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do có sự thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác so với từng model.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Kệ kính
6-Nắp ngăn My Zone
7-Ngăn My Zone
8-Ngăn đông trên
9- Ngăn đông lạnh giữa
10- Ngăn đông lạnh dưới
11- Chân đế điều chỉnh
12- Ngăn đựng trên cửa

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Do có sự thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong tài liệu này có thể khác so với mẫu thực tế.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Kệ kính 3- Kệ kính 4- Kệ kính 5- Nắp ngăn My Zone 6- Ngăn My Zone 7- Ngăn đông lạnh trên 8- Ngăn đông lạnh giữa 9- Ngăn đông lạnh dưới 10- Chân đế điều chỉnh 11- Ngăn đựng trên cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode | Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và xử lý chúng theo cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị cũng như khoang bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị đã được cân chỉnh và làm sạch, vui lòng đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn ở cài đặt cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Siêu Đông giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, chúng phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được cấp nguồn lần đầu tiên, chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị cài đặt trước (tham khảo Thông báo bên dưới).

THÔNG BÁO
Thiết bị được cài đặt trước ở nhiệt độ khuyến nghị 5 ℃ (ngăn mát) và -18 ℃ (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt trước khoảng 2 ℃. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn lạnh
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn lạnh/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Biểu tượng "A" (ngăn lạnh) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1° C, từ mức tối thiểu 2° C đến mức tối đa 8° C. Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là 5° C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn đông
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn lạnh/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn đông. Biểu tượng "C" (ngăn đông) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C , từ mức tối thiểu -24°C đến mức tối đa -16°C . Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là -18°C . Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn lạnh được trang bị một ngăn kéo My Zone. Theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn lạnh/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ mức tối thiểu 0°C đến mức tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (Hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể đặt nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0°C, vì vậy thịt "cắt ngay" nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone, với nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thao tác nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể tùy chỉnh nhiệt độ cho ngăn lạnh, ngăn đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được đặt với độ nhạy 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool nếu cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã bảo quản khỏi sự tăng nhiệt không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (Chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi chức năng "Super Cool" sau khi vào chức năng này được 6 giờ hoặc khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng hoặc tắt nó từ ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Cool, nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi cần được đông lạnh càng nhanh càng tốt đến tận lõi. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc độ đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi sự tăng nhiệt không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng lúc, nên cài đặt chức năng Super Freeze trước 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi chức năng "Super Freeze" sau khi vào chức năng này được 50 giờ hoặc khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng hoặc tắt nó từ ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Freeze, nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này bật, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17°C vĩnh viễn.
Điều này cho phép giữ cửa tủ lạnh trống đóng kín mà không gây mùi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng nhà (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đông vẫn có thể được sử dụng tùy ý.
- Nhấn nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong thời gian bật chức năng Holiday, không nên lưu trữ thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday đang bật, biểu tượng My Zone sẽ tắt và chức năng tủ lạnh bị khóa. Nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Chức năng Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đảm bảo bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Ở chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5°C, nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Bằng cách lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng này có thể được tắt lại. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Trong khi chức năng Eco Mode đang hoạt động, nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đá, biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn-App từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản trong hOn-App hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong hOn-App.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Khi Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng và cố định.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình khi bật Wi-Fi.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi cắm lại nguồn.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm;
- Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5°C. • Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh nên được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông xung quanh, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm ăn hằng ngày nên được bảo quản ở phía trước ngăn kệ.
- Chừa một khoảng trống giữa thực phẩm và các vách bên trong để không khí lưu thông. Trong mọi trường hợp, không đặt thực phẩm sát vào vách sau: thực phẩm có thể bị đông đá ở vách sau. Tránh để thực phẩm (nhất là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu mỡ/axit có thể ăn mòn lớp lót. Hãy lau sạch các vết bẩn do dầu mỡ/axit bất cứ khi nào phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của các loại trái cây còn rất xanh có thể được thúc đẩy trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có thứ gì đó bị đổ ra và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và Vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Giữ nhiệt độ ngăn đông ở mức -18°C.
- 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông.
- Thực phẩm được cắt thành từng phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg.
- Tốt hơn là nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, vui lòng ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
▶ Axit, kiềm, muối, v.v. có thể ăn mòn bề mặt bên trong của ngăn đông. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đông phải được lau sạch ngay lập tức. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết ra khỏi ngăn đông. ▶ Tiêu thụ thực phẩm đã rã đông nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể được cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước, nếu không có thể kém an toàn khi ăn. Không cho quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đông - Xem DỮ LIỆU KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số kỹ thuật. ▶ Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đông ở nhiệt độ ít nhất là -18°C trong 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính của chúng (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). ▶ Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Có nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, vui lòng tuân theo các hướng dẫn sau:
• Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này! - Cố gắng giữ khoảng thời gian giữa lúc mua và lúc bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm. - Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn. - Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương trên bao bì - Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và đông lại lần nữa ở một thời điểm nào đó - nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Vui lòng tham khảo chương Mô tả Sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, với các luồng khí mát nằm ở mọi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn được giữ tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng cạnh sau lên ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các vấu ở cả hai bên và đẩy về phía sau cùng cho đến khi mặt sau của kệ được cố định vào các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều nằm trên cùng một mức.
Ban công cửa có thể tháo rời
Ban công cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay ở mỗi bên, nâng ban công (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp lại ban công cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, vui lòng xem phần SỬ DỤNG (My Zone)..


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, salad, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo ra khỏi ngăn lạnh hoặc ngăn đá, kéo ra hết cỡ (1), nâng lên và tháo ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/b4a837721cb11517d96e086b48c81bc36d4330665cfb101b0e6fe5ca4332f058.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt kéo dễ dàng. Nhờ đó, bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế đóng cửa tự động, việc thao tác dễ dàng và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35kg!
Đèn
Đèn LED chiếu sáng bên trong sẽ bật khi cửa mở. Hiệu suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào của các thiết bị khác.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt các chai lọ hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau và không gian của kệ dưới sẽ rộng hơn. Kệ có thể được gấp theo các bước từ 1 đến 3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước trên.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ vào sâu đến hết.
Bước 2: Đẩy kệ lên từ từ đến vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ đã thẳng đứng. Điều này sẽ tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Kéo xuống các giá đỡ của giá rượu 2. Đặt chai vào giá
Khi không sử dụng, giá rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi cài đặt nhiệt độ trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SIÊU ĐÔNG tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. ▶ Để thức ăn ấm nguội bớt trước khi đặt vào thiết bị. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng nhanh càng tốt. ▶ Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh không khí bên trong bao bì thực phẩm. - Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. ▶ Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt trong thiết bị ở tình trạng như khi xuất xưởng, và thực phẩm được đặt mà không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được lưu trữ.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo dưỡng tốt và ngăn ngừa mùi thực phẩm hỏng.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vui lòng vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không phun hoặc xịt nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không dùng vòi phun nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng vào bề mặt. ▶ Trong trường hợp rã đông, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ.
▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính.
▶ 1. Hãy chà rửa bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, khay cửa, kệ thủy tinh, hộp đựng, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (bạn có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
▶ 2. Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh. 3. Nếu có kem tràn (như kem tươi, kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh. 4. Trong trường hợp một bộ phận nhỏ bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để gỡ ra. Nếu bạn không thể với tới bộ phận đó, vui lòng liên hệ dịch vụ của Haier. ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. - Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của ngăn lạnh và ngăn đông được thực hiện tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền mới được thay.
Đèn sử dụng LED làm nguồn sáng, có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Part | LED lamp |
| Voltage | 12V |
| Max Power | 1.5W |
| LED Spec | White-2835 |
| LED efficiency class | G |
| Usage temperature | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu không sử dụng thiết bị trong một thời gian dài và bạn sẽ không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như đã mô tả ở trên.
Giữ cửa mở để tránh tạo mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thật sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Xác định vị trí năm gioăng cửa được chỉ định trên ngăn đá trên và dưới.
- Đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong khi lắp.
- Xác định vị trí gioăng dưới của ngăn kéo trên như được chỉ định.
- Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp.
Bạn có thể nhận các gioăng này cũng như gioăng cửa/ngăn kéo xoay qua dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Loại bỏ tất cả thực phẩm và rút phích cắm của thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận di chuyển khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố xảy ra có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn cụ thể. Trong trường hợp có sự cố, vui lòng kiểm tra tất cả các khả năng được nêu và làm theo hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ cắm điện. Thiết bị điện chỉ nên được sửa chữa bởi các chuyên gia điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. ▶ Dây nguồn bị hỏng chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có trình độ tương tự để tránh nguy hiểm.
Bảng xử lý sự cố
| Problem | Possible Cause Possible Solution | |
| The compressor does not work. | Mains plug is not connected in the main socket. | Connect the main plug. |
| The appliance is in the defrosting cycle. This is normal for an automatic defrosting. |
| The appliance runs frequently or runs for a too long period of time. | The indoor or outdoor temperature is too high. | In this case, it is normal for the appliance to run longer. |
| The appliance has been off power for a period of time. | Normally, it takes 8 to 12 hours for the appliance to cool down completely. |
| A door/drawer of the appliance is not tightly closed. | Close the door/drawer and ensure the appliance is located on a levelled ground and there is no food or container holding the door. |
| The door/drawer has been opened too frequently or for too long. | Do not open the door/drawer too frequently. |
| The temperature setting for the freezer compartment is too low. | Set the temperature higher until a satisfactory fridge temperature is obtained. It takes 24 hours for the fridge temperature to become stable. |
| The door/drawer gasket is dirty, worn, cracked or mismatched. | Clean the door/drawer gasket or replace them through the customer service. |
| The required air circulation is not guaranteed. Ensure adequate ventilation. |
| The inside of the refrigerator is dirty and/or with smell. | The inside of the refrigerator needs cleaning. Clean the inside of the refrigerator. |
| Food with strong odour is stored in the refrigerator. | Wrap the food thoroughly. |
| It is not cold enough inside the appliance. | The temperature is set too high. Reset the temperature |
| Too warm food have been stored. Always cool down food before storing them. |
| Too much food has been stored at one time. Always store small quantities of food. |
| The foods are too close to each other. | Leave a gap between several foods allowing air flowing. |
| A door/drawer of the appliance is not tightly closed. | Close the door/drawer. |
| The door/drawer has been opened too frequently or for too long. | Do not open the door/drawer too frequently. |
| It is too cold inside the appliance. | The temperature is set too low. Reset the temperature. |
| The Super Freeze function is activated or is running too long. | Switch off the Super Freeze function. |
| Moisture forming on the inside of the refrigerator compartment. | The climate is too warm and too damp. Increase the temperature. |
| A door/drawer of the appliance is not tightly closed. | Close the door/drawer. |
| The door/drawer has been opened too frequently or for too long. | Do not open the door/drawer too frequently. |
| Food containers or liquids are left open. | Let hot foods cool to room temperature and cover foods and liquids. |
| Moisture accumulates on the refrigerators outside surface or between the doors/door and drawer. | The climate is too warm and too damp. | This is normal in damp climate and will change when the humidity decreases. |
| The door/drawer is not closed tightly. Ensure that he door/drawer is tightly shut. |
| Strong ice and frost in the freezer compartment. | The foods were not adequately packaged. Always closed. | pack the foods well. |
| The door/drawer has been opened too frequently or for too long. | Do not open the door/drawer too frequently. |
| The door/drawer gasket is dirty, worn, cracked or mismatched. | Clean the door/drawer gasket or replace them by new ones. |
| Something on the inside prevents the door/ drawer to close property. | Reposition the shelves, door racks, or internal containers to allow the door/ drawer to close. |
| The appliance makes abnormal sounds. | The appliance is not located on levelled ground. | Adjust the feet to level the appliance. |
| The appliance touches some object around it. Remove objects around the appliance. |
| A slight sound is to be heard similar to that of flowing water. | This is normal. / | |
| You will hear an alarm beep. | The fridge storage compartment door is open. | Close the door or silence the alarm manually. |
| You will near a faint hum. | The anti-condensation system is working. | This prevents condensation and is normal. |
| The interior lighting or cooling system does not work. | Main plug is not connected in the main socket Connect the main plug. |
| The power supply is not intact. | Check the electrical supply to the room. Call the local electricity company! |
| The LED-lamp is out of order. | Please call the service for changing the lamp. |
| The sides of the cabinet and door strip get warm. | This is normal. / | |
| No water is coming out of the water dispenser spout | Lock is not deactivated. Deactivate the lock | |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các mẹo sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. ▶ Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu được báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và cho vào hộp đặt trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. ▶ Cần kiểm tra thực phẩm ngay sau khi mất điện. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông nên được tiêu thụ, hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu phù hợp) ngay sau đó để tránh nguy cơ sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi có điện trở lại, thiết bị tiếp tục với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong mục "website", chọn thương hiệu sản phẩm và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị này nặng. Luôn cần ít nhất hai người khi di chuyển. - Để tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và thải bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng nên luôn ở khoảng từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có vật cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Mặt cắt thông gió
Để đảm bảo thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyến nghị tuân thủ các hướng dẫn về không gian khuyến nghị.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị nên được đặt trên bề mặt phẳng và vững chắc.
- Nghiêng nhẹ tủ lạnh về phía sau.
- Đặt chân đế ở mức mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa mở đúng cách.


- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách lần lượt đẩy nhẹ vào các đường chéo. Sự lắc nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh; kết quả là gioăng cửa có thể bị rò rỉ. Độ nghiêng nhẹ về phía sau tạo điều kiện thuận lợi cho việc đóng cửa.

THÔNG BÁO
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để lắp âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể chảy vào hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược về vỏ máy nén.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
▶ Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật. ▶ Ổ cắm điện phải có nối đất và không dùng qua ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm điện phải khớp đúng.
Cắm phích cắm vào ổ cắm điện gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần đổi chiều mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị rất nặng. Bạn cần hai người để thực hiện việc đảo chiều cửa. ▶ Trước khi thao tác, hãy rút phích cắm khỏi nguồn điện. - Không nghiêng thiết bị quá 45°C để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp ráp
- Cung cấp dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo vít của bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Rút cáp kết nối.
- Nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa một cách cẩn thận.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của tấm ốp phía trước từ bên trái sang bên phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn chúng vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo ngược trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhấc cửa trên một cách cẩn thận lên bản lề giữa. Và đảm bảo trục xoay khớp với trục xoay của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Sau đó đậy nắp bản lề lên trên bản lề.
- Cắm cáp kết nối.
- Thay tấm ốp phía trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay đổi cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa có nằm đúng vị trí trên thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt hay chưa.


Nhiệt độ môi trường xung quanh
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ 10°C đến 32°C
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ 16°C đến 32°C;
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ 16°C đến 38°C;
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh từ 16°C đến 43°C.
Thông số sản phẩm theo quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị
| Model | HTW5618DN* HTW5620DN* HTW5618EN* | |
| Type of refrigerating appliance | Refrigerator-freezer Refrigerator-freezer Refrigerator-freezer | |
| Energy efficiency class | D D E | |
| Annual energy consumption (kWh/annum) | 217 226 271 | |
| Volume Refrigerator compartment(L) | 201 255 201 | |
| Volume Freezer compartment(L) | 125 125 125 | |
| Volume Chill compartment(L) | 34 34 34 | |
| Freezing Class | 4-star 4-star 4-star | |
| Defrosting type | Auto-defrost Auto-defrost Auto-defrost | |
| Temperature rise time(h) | 13 13 11 | |
| Freezing capacity(kg/24h) | 10.0 10.0 10.0 | |
| Climate class | SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | |
| Noise emission class and airborne acoustical noise emissions (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Type of refrigerating appliance | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer |
| Energy efficiency class | C | C | E |
| Annual energy consumption (kWh/annum) | 173 283 | 181 | |
| Volume Refrigerator compartment(L) | 201 255 | 255 | |
| Volume Freezer compartment(L) | 125 125 | 125 | |
| Volume Chill compartment(L) | 34 34 | 34 | |
| Freezing Class | 4-star | 4-star | 4-star |
| Defrosting type | Auto-defrost | Auto-defrost | Auto-defrost |
| Temperature rise time(h) | 13 11 | 13 | |
| Freezing capacity(kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Climate class | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Noise emission class and airborne acoustical noise emissions (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Type of refrigerating appliance | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer |
| Energy efficiency class | D | D | D |
| Annual energy consumption (kWh/annum) | 214 220 | | 220 |
| Volume Refrigerator compartment(L) | 201 255 | | 255 |
| Volume Freezer compartment(L) | 117 117 | | 117 |
| Volume Chill compartment(L) | 34 34 | | 34 |
| Freezing Class | 4-star | 4-star | 4-star |
| Defrosting type | Auto-defrost | Auto-defrost | Auto-defrost |
| Temperature rise time(h) | 13 13 | | 13 |
| Freezing capacity(kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Climate class | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Noise emission class and airborne acoustical noise emissions (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Type of refrigerating appliance | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer | Refrigerator-freezer |
| Energy efficiency class | D | C | D |
| Annual energy consumption (kWh/annum) | 214 | 176 | 226 |
| Volume Refrigerator compartment(L) | 201 | 255 | 255 |
| Volume Freezer compartment(L) | 117 | 117 | 125 |
| Volume Chill compartment(L) | 34 | 34 | 34 |
| Freezing Class | 4-star | 4-star | 4-star |
| Defrosting type | Auto-defrost | Auto-defrost | Auto-defrost |
| Temperature rise time(h) | 13 | 13 | 13 |
| Freezing capacity(kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Climate class | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Noise emission class and airborne acoustical noise emissions (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* HDPW5620CN* HDPW5620AN* |
| Type of refrigerating appliance | Refrigerator-freezer Re | Refrigerator-freezer Refrigerator-freezer |
| Energy efficiency class | C C A | | |
| Annual energy consumption (kWh/annum) | 171 176 114 | | |
| Volume Refrigerator compartment(L) | 201 255 255 | | |
| Volume Freezer compartment(L) | 117 117 120 | | |
| Volume Chill compartment(L) | 34 34 34 | | |
| Freezing Class | 4-star 4-star 4-star | | |
| Defrosting type | Auto-defrost Auto-defrost Auto-defrost | |
| Temperature rise time(h) | 13 13 16 | | |
| Freezing capacity(kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Climate class | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Noise emission class and airborne acoustical noise emissions (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* HTW5618EN* HTW5620DN* |
| Total volume(L) | 360 360 414 | |
| Voltage/Frequency | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz |
| imput current(A) | 1.4 1.4 1.4 | |
| Main fuse(A) | 16 16 16 | |
| Refrigerant | R600a(53g) R600a(53g) R600a(53g) |
| Dimensions(W/D/H in mm) | 595*667*1850 595*667*1850 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Total volume(L) | 360 414 | | 414 |
| Voltage/Frequency | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| imput current(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Main fuse(A) | 15 15 | | 16 |
| Refrigerant | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensions(W/D/H in mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Total volume(L) | 352 406 | | 406 |
| Voltage/Frequency | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| imput current(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Main fuse(A) | 16 16 | | 16 |
| Refrigerant | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensions(W/D/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* HDPW5620CN* HDPW5620AN* |
| Total volume(L) | 352 406 409 | |
| Voltage/Frequency | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz |
| imput current(A) | 1.4 1.4 1.4 | |
| Main fuse(A) | 15 15 15 | |
| Refrigerant | R600a(50g) R600a(50g) R600a(50g) | |
| Dimensions(W/D/H in mm) | 595*667*1850 595*667*2050 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Total volume(L) | 352 406 409 | | |
| Voltage/Frequency | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| imput current(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Main fuse(A) | 15 15 16 | | |
| Refrigerant | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensions(W/D/H in mm) | 595*667*1850 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu bạn gặp sự cố với thiết bị của mình, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ
▶ đại lý địa phương của bạn hoặc ▶ Trung tâm dịch vụ khách hàng châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc khu vực Dịch vụ & Hỗ trợ tại www.haier.com nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và cũng tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các dữ liệu sau. Thông tin có thể được tìm thấy trên bảng thông số kỹ thuật.
Mã sản phẩm ____
Số sê-ri.
Cũng kiểm tra Thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| European Call Service-Center |
| Country* | Phone number Costs |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 |
| Haier Spain (ES) 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) 0180 5 39 39 99 • 14 Ct/Min Landline• max 42 Ct/Min Mobile |
| Haier Austria (AT) 0820 001 205 • 14,53 Ct/Min Landline• max 20 Ct/Min all others |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 |
* Đối với các quốc gia khác, vui lòng tham khảo www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không có yêu cầu bảo hành pháp lý.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong thời gian tối thiểu là bảy năm kể từ khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ trong thời gian tối thiểu là bảy năm và gioăng cửa trong thời gian tối thiểu là 10 năm, kể từ khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng tham khảo https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
56 Mục đích sử dụng
57 Mô tả sản phẩm
61 Bảng điều khiển
62 Cách sử dụng
70 Trang thiết bị
74 Mẹo tiết kiệm năng lượng
75 Vệ sinh và bảo trì
78 Xử lý sự cố
82 Lắp đặt
86 Thông số kỹ thuật
92 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 52
Lắp đặt 52
Sử dụng hàng ngày 53
Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh 63
Cài đặt nhiệt độ ngăn đông 63
Cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone 63
Chức năng Super Cool 64
Chức năng Super Freeze 65

Nhấp vào mục lục để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm của thương hiệu Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đọc kỹ các hướng dẫn này. Chúng chứa các thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tốt nhất và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ cuốn sách hướng dẫn này ở nơi thuận tiện để bạn có thể tham khảo bất cứ lúc nào về việc sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để thiết bị trong ngôi nhà cũ, hãy chuyển kèm cuốn sách hướng dẫn này để chủ sở hữu mới có thể làm quen với thiết bị và đọc các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:


CẢNH BÁO – Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý – Thông tin chung và mẹo

Thông tin liên quan đến môi trường

Xử lý
Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Hãy bỏ vật liệu đóng gói vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Hãy giúp tái chế các thiết bị điện và điện tử thải bỏ. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này vào rác thải sinh hoạt. Hãy gửi sản phẩm đến nhà máy tái chế địa phương hoặc liên hệ với chính quyền địa phương của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ bị thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí cần được xử lý chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi được xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các kệ và ngăn, cũng như chốt cửa và gioăng cửa, để tránh trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lời khuyên về an toàn sau đây!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng không có hư hỏng nào xảy ra trong quá trình vận chuyển. Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói và giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em. ▶ Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy đợi ít nhất hai giờ để đảm bảo hiệu quả đầy đủ của mạch làm lạnh. Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
▶ Thiết bị nên được đặt trong phòng thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Loại bỏ nước và vết bẩn và lau khô bằng vải mềm, sạch. ▶ Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp hoặc lò sưởi). Lắp đặt thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng của nó và cân bằng nó. Đảm bảo không có gì che các lỗ thông hơi trên thiết bị hoặc trong cấu trúc âm tủ. Đảm bảo rằng các thông số nguồn điện khớp với dữ liệu trên nhãn sản phẩm. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220–240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, hoặc làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể phát ra tiếng ồn bất thường khi hoạt động. Trong trường hợp đó, nên lắp đặt bộ điều chỉnh tự động. Không sử dụng bộ chuyển đổi phân nhánh hoặc dây nối dài. Không đặt ổ cắm phân nhánh di động hoặc dây nối dài phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹp bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm nối đất riêng, dễ tiếp cận để cấp nguồn. Thiết bị này phải được nối đất. Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm ba chân (có nối đất), cắm vào ổ cắm ba chân tiêu chuẩn (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (tiếp đất). Phích cắm phải dễ tiếp cận ngay cả sau khi lắp đặt thiết bị.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em trên tám tuổi và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc những người thiếu kinh nghiệm và kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu các rủi ro liên quan. Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ thiết bị, nhưng không được vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị. Tránh để trẻ em dưới 3 tuổi tiếp cận thiết bị nếu không có sự giám sát liên tục. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Nếu có khí gas lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas rò rỉ, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác khỏi ổ cắm. Xin lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong một phạm vi nhiệt độ nhất định từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu tiếp xúc với nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi chỉ định trong thời gian dài. Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa nước) lên mặt trên của tủ lạnh để tránh bị thương do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước. ▶ Không kéo các kệ trên cửa. Cửa có thể bị lệch, kệ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị lật. ▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa các cửa và giữa cửa với thân máy rất hẹp. Không đưa tay vào những nơi này để tránh bị kẹp ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng các chất dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này được thiết kế để sử dụng trong gia đình. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ chính xác. Không bao giờ đặt chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu mạnh có nồng độ cồn cao) và đặc biệt là đồ uống có ga vào ngăn đá, vì chúng có thể nổ trong quá trình đông lạnh. ▶ Nếu nhiệt độ trong ngăn đá tăng, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm. Không đặt nhiệt độ quá thấp bên trong tủ lạnh. Ở cài đặt cao, nhiệt độ có thể xuống dưới 0°C. Lưu ý: Chai có thể nổ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị bỏng lạnh hoặc tê cóng. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt vùng bị ảnh hưởng dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! Trong quá trình vận hành, không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá, đặc biệt là bằng tay ướt, vì chúng có thể bị đóng băng vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh, hãy rút phích cắm của thiết bị. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 7 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện bên trong khoang chứa thực phẩm của thiết bị, trừ khi đó là thiết bị được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh Nếu trẻ em thực hiện vệ sinh và bảo trì, cần phải có sự giám sát. ▶ Trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì định kỳ nào, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện, hãy cầm phích cắm, không cầm dây điện. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, chất tẩy rửa dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, cũng như các dung dịch axit hoặc kiềm. Để vệ sinh, hãy sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như máy sấy tóc, máy xông hơi hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng dụng cụ cơ khí hoặc các phương tiện khác để rã đông. Chỉ sử dụng các phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, việc thay thế phải do nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương tự thực hiện để loại trừ rủi ro. Không cố gắng tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. ▶ Ít nhất mỗi năm một lần, hãy loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị để tránh nguy cơ hỏa hoạn và không làm tăng mức tiêu thụ năng lượng. Trong khi vệ sinh, không phun hoặc xịt nước vào thiết bị. Không sử dụng vòi phun nước hoặc tia nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh các kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể khiến kính bị nứt.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTAN (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Môi chất lạnh rò rỉ có thể gây thương tích cho mắt hoặc có thể bốc cháy. Nếu bị hư hỏng, không đến gần với ngọn lửa trần, thông gió kỹ lưỡng cho căn phòng và không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị này hoặc các thiết bị khác. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa mắt kỹ dưới vòi nước chảy và gọi ngay cho bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ dành cho sử dụng trong gia đình và các khu vực tương tự, như bếp ăn cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các nơi làm việc khác, nhà nghỉ, khách sạn, nhà nghỉ kiểu nhà trọ và các cơ sở lưu trú khác, nơi khách hàng sử dụng, cũng như các cơ sở lưu trú kiểu nhà trọ có bữa sáng và dịch vụ ăn uống. Không dành cho sử dụng trong môi trường thương mại hoặc công nghiệp. Không thực hiện bất kỳ thay đổi hoặc sửa đổi nào đối với thiết bị. Sử dụng cho mục đích khác với mục đích đã định có thể gây nguy hiểm và dẫn đến mất hiệu lực bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định việc sử dụng nhãn CE.

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu máy.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Ngăn đựng rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn trên ngăn đá 10-Ngăn đá 11-Ngăn dưới ngăn đá 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu sản phẩm.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Ngăn đựng rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu sản phẩm.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu sản phẩm.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn trên ngăn đá 8-Ngăn đá 9-Ngăn dưới ngăn đá 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu sản phẩm.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Ngăn để rượu vang 3 - Kệ kính 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6 - Ngăn kéo Humidity Zone 7 - Nắp ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo My Zone 9 - Ngăn kéo trên cùng của ngăn đông 10 - Ngăn kéo giữa của ngăn đông 11 - Ngăn kéo dưới cùng của ngăn đông 12 - Chân điều chỉnh 13 - Kệ trên cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu máy.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Ngăn để rượu vang 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5 - Ngăn kéo Humidity Zone 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo trên cùng của ngăn đông 9 - Ngăn kéo giữa của ngăn đông 10 - Ngăn kéo dưới cùng của ngăn đông 11 - Chân điều chỉnh 12 - Kệ trên cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu máy.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Kệ kính 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo trên cùng của ngăn đông 9 - Ngăn để đồ trong ngăn đông 10 - Ngăn kéo dưới cùng của ngăn đông 11 - Chân điều chỉnh 12 - Kệ trên cửa

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể không hiển thị chính xác mẫu máy.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Nắp ngăn kéo My Zone 6 - Ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo trên cùng của ngăn đông 8 - Ngăn để đồ trong ngăn đông 9 - Ngăn kéo dưới cùng của ngăn đông 10 - Chân điều chỉnh 11 - Kệ trên cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn đông (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Công tắc chức năng Super Cool K4 Công tắc chức năng Super Freeze K5 Công tắc chức năng Holiday K6 Công tắc chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi cân chỉnh và vệ sinh, đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào các ngăn, hãy để chúng làm lạnh ở cài đặt cao. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các nút cảm ứng
Trên bảng điều khiển có các nút cảm ứng, phản ứng ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị sẽ khởi động ngay sau khi kết nối với nguồn điện.
Khi bật thiết bị lần đầu, các giá trị cài đặt trước sẽ hiển thị trên chỉ báo nhiệt độ “D” (xem thông báo bên dưới).

CẢNH BÁO
Thiết bị được cài đặt sẵn nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn lạnh) và -18°C (ngăn đông). Nhiệt độ trong My Zone được cài đặt khoảng 2°C. Đây là cài đặt khuyến nghị. Nếu cần, bạn có thể thay đổi nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Nếu cửa tủ lạnh mở lâu hơn 3 phút, sẽ có báo động mở cửa.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở lâu hơn 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn chiếu sáng bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Cài đặt nhiệt độ trong tủ lạnh
- Nhấn nút "K2" (chọn Tủ lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn ngăn Tủ lạnh. Các biểu tượng "A" (ngăn tủ lạnh) và "D" (chỉ báo nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ tủ lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng 1 °C, từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là 5 °C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ trong ngăn đá
- Nhấn nút "K2" (chọn Tủ lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn ngăn đá. Các biểu tượng "C" (ngăn đá) và "D" (chỉ báo nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đá.
Nhiệt độ tăng theo từng 1 °C, từ mức tối thiểu -24 °C đến mức tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đá là -18 °C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, đèn báo nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ My Zone
Khoang tủ lạnh được trang bị ngăn My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (chọn Tủ lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn khoang My Zone. Các biểu tượng “B” (khoang My Zone) và “D” (chỉ báo nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng 1 °C mỗi lần, từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

CẢNH BÁO
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ trong ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0 °C, vì vậy thịt “mới cắt” nên được bảo quản trong ngăn My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Không nên bảo quản trong ngăn My Zone các loại trái cây nhạy cảm với lạnh, ví dụ như dứa, bơ, chuối, bưởi, các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai.
- Nếu nhiệt độ trong tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ My Zone đã cài đặt là bình thường.

CẢNH BÁO
Nếu trong vòng 5 giây sau khi cài đặt nhiệt độ, bạn nhấn các nút khác, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu trong vòng 5 giây bạn không thao tác nút nào, nhiệt độ đã cài đặt sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

CẢNH BÁO
Ứng dụng cho phép điều chỉnh nhiệt độ trong ngăn lạnh, ngăn đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ nhạy 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool khi bạn lưu trữ một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

CẢNH BÁO
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng "Super Cool" sau khi vào chức năng "Super Cool" trong 6 giờ hoặc sau khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng rõ, hoặc tắt từ ứng dụng.
- Nếu trong trạng thái Super Cool, bạn cài đặt nhiệt độ trong ngăn lạnh, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy, báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh hoàn toàn càng sớm càng tốt. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, nên cài đặt chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

CẢNH BÁO
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng "Super Freeze" sau khi vào chức năng "Super Freeze" trong 50 giờ hoặc sau khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng rõ, hoặc tắt từ ứng dụng.
- Nếu trong trạng thái Super Freeze, nhiệt độ của ngăn đông được cài đặt, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy, báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm tiêu thụ điện khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được bật, tủ lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng đặt nhiệt độ tủ lạnh ở mức 17 °C.
Điều này cho phép giữ cửa tủ lạnh trống đóng lại mà không tạo ra mùi hoặc nấm mốc – trong thời gian vắng mặt dài (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Ngăn đông vẫn tự do cho cài đặt của bạn.
- Nhấn nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc cài đặt khác hoặc tắt từ ứng dụng.

CẢNH BÁO
- Trong thời gian chức năng Holiday hoạt động, không nên lưu trữ bất kỳ thực phẩm nào trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu bạn cố gắng cài đặt nhiệt độ trong ngăn lạnh, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy, báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Có thể kích hoạt chế độ Eco Mode để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị trong khi vẫn duy trì các điều kiện bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5 °C, nhiệt độ ngăn đá là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng để tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

CẢNH BÁO
Nếu trong thời gian chức năng Eco Mode hoạt động, bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đá, biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy, báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ cửa hàng ứng dụng.

Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Cấu hình mạng Wi-Fi theo hướng dẫn trong ứng dụng.
- Khi Wi-Fi đã được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng “I” sẽ sáng và sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, sau khi bật Wi-Fi, thiết bị sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình.

CẢNH BÁO
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút “K7” trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và chuyển sang chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Các bước trên được lặp lại.
- Nếu thiết bị đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình khi cấp nguồn trở lại.

CẢNH BÁO
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400–2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Giữ nhiệt độ trong tủ lạnh dưới 5 °C.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị. • Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh nên được rửa sạch và lau khô trước khi cất.
- Thực phẩm cần bảo quản nên được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không nên trữ quá nhiều thực phẩm. Giữa các thực phẩm cần chừa khoảng trống để không khí lạnh có thể lưu thông; nhờ đó việc làm lạnh sẽ tốt hơn và đều hơn.
- Thực phẩm dùng hằng ngày nên được đặt ở phía trước của ngăn kệ.
- Giữa thực phẩm và vách bên trong cần có khoảng trống để không khí lưu thông. Tuyệt đối không đặt thực phẩm sát vách sau: thực phẩm có thể bị đông đá ở vách sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm có dầu hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bên trong, vì dầu/axit có thể gây ăn mòn bề mặt. Bất cứ khi nào phát hiện vết bẩn dầu/axit, hãy loại bỏ chúng.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Bảo quản trong tủ lạnh có thể đẩy nhanh quá trình chín của một số loại trái cây và rau quả, chẳng hạn như bí ngòi, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, để một thời gian có thể thúc đẩy quá trình chín của trái cây còn rất xanh. Ngoài ra, hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh có thể là dấu hiệu cho thấy có thứ gì đó đã bị hỏng và cần phải vệ sinh. Xem phần Vệ sinh và Bảo trì.
• Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở những vị trí khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
• Duy trì nhiệt độ ngăn đông ở -18 °C. • 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông (Super-Freeze). Đối với lượng thực phẩm nhỏ, chỉ cần 4–6 giờ.
- Thực phẩm nóng phải được để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông.
- Thực phẩm được cắt thành nhiều phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg.
- Trước khi cho vào ngăn đông, nên gói thực phẩm lại. Bề mặt ngoài của bao bì phải khô để các gói không bị dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Ghi chú ngày cấp đông, thời hạn tối đa và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm, để tránh vượt quá thời hạn bảo quản.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm, muối, v.v. có thể gây ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đông. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đông phải được lau sạch ngay lập tức. ▶ Không vượt quá thời hạn bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra khỏi ngăn đông lượng thực phẩm cần thiết. Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được chế biến trước, nếu không chất lượng sẽ giảm. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Chú ý đến dung tích ngăn đông - xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc thông tin trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đông ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong khoảng 2 đến 12 tháng tùy thuộc vào đặc tính của chúng (ví dụ: thịt: 3–12 tháng, rau: 6–12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Có nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm bán ở dạng đông lạnh, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về thời hạn bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng rút ngắn thời gian giữa lúc mua và lúc bảo quản để giữ được chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Không mua thực phẩm có đá hoặc băng tuyết trên bao bì. Điều đó có nghĩa là các sản phẩm này có thể đã bị rã đông một phần và đông lạnh lại. Nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

CẢNH BÁO
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Xem phần Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, đảm bảo luồng khí lạnh lưu thông ở mọi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều, đảm bảo thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu bảo quản của bạn.
- Để di chuyển kệ, hãy tháo ra bằng cách nhấc mép lên trước ① rồi kéo ra ngoài ②.
- Khi lắp đặt, đặt kệ lên các phần nhô ra ở hai bên và đẩy về phía sau cho đến khi mặt sau của kệ nằm trong các rãnh ở hai bên.

CẢNH BÁO
Đảm bảo cả hai đầu của kệ đều nằm trên cùng một mặt phẳng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Dùng tay giữ cả hai bên kệ, nhấc lên (1) và kéo ra ngoài (2). Khi lắp lại kệ cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để biết thông tin về cách sử dụng và cài đặt không gian My Zone, hãy xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong không gian này, độ ẩm được hệ thống kiểm soát tự động và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi ngăn lạnh hoặc ngăn đá, hãy kéo nó ra xa nhất có thể (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Khi lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/1b3e22c3535200d41157cffc09cdbc629267b40ea5ce7beac9d7d62a6bab5466.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Các ngăn kéo của tủ đông có thể được kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt dạng ống lồng để dễ dàng trượt. Giúp bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên dễ dàng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không làm quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo là 35 kg!
Đèn chiếu sáng
Khi mở cửa, đèn LED sẽ chiếu sáng bên trong. Hoạt động của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai lọ cao hoặc các vật dụng khác lên kệ. Phần phía sau của kệ có thể gập xuống, tạo thêm không gian cho kệ bên dưới. Kệ có thể được gập theo các bước từ 1 đến 3. Nếu muốn đưa kệ về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước trên.

Bước 1: Từ từ đẩy phần trước của kệ vào đến hết.
Bước 2: Từ từ nâng kệ lên vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ đã thẳng đứng. Tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp
Để sử dụng thông thường
- Kéo các giá đỡ của giá rượu xuống
- Đặt chai rượu vào giá
Nếu không sử dụng giá rượu, bạn có thể gập nó lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ (xem phần LẮP ĐẶT). Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp hoặc lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ bên trong thiết bị quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi cài đặt nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. ▶ Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào thiết bị. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít càng tốt và trong thời gian ngắn nhất có thể. Không nhồi nhét quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. ▶ Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu các ngăn, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được lắp đặt như khi xuất xưởng và thực phẩm lưu trữ không được che khuất cửa thoát khí.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Chỉ vệ sinh thiết bị khi bên trong có ít thực phẩm hoặc trống rỗng.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để duy trì tốt và tránh mùi hôi từ thực phẩm lưu trữ.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton, các dung môi hữu cơ tương tự và dung dịch axit hoặc kiềm. Sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xịt nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. Không sử dụng vòi phun hoặc tia nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì có thể bị dính vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Lau sạch bên trong và tủ của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm với chất tẩy rửa trung tính. 1. Chà sạch bề mặt bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v. bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm (có thể thêm xà phòng trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị ảnh hưởng, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu kem tràn ra (ví dụ: kem tươi hoặc kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị ảnh hưởng, ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40°C một lúc, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có bất kỳ bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm để gỡ chúng ra. Nếu bạn không thể tiếp cận được bộ phận nào đó, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành Haier ▶ Rửa sạch bề mặt và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không rửa bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. ▶ Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Ngăn lạnh và ngăn đá được xả đá tự động; không cần thao tác thủ công. Thay bóng đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay bóng đèn LED, việc thay thế phải do nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền thực hiện.
Đèn sử dụng điốt LED làm nguồn sáng, có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự cố bất thường nào xảy ra, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số bóng đèn:
| Část | Žárovka LED |
| Napětí | 12 V |
| Max. výkon | 1,5 W |
| Specifikace LED | White-2835 |
| Třída účinnosti LED | G |
| Teplota použití | -40~80 °C |
Khi không sử dụng thiết bị trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và bạn không sử dụng chức năng Holiday của tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện khỏi ổ cắm.
Vệ sinh thiết bị theo mô tả ở trên.
Để cửa mở để tránh mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được đề cập ở ngăn đá trên và dưới.
- Khi lắp, đảm bảo các cánh gioăng cong hướng vào trong.
3. Tìm gioăng dưới của ngăn kéo trên theo hướng dẫn.
- Khi lắp, đảm bảo cánh gioăng cong của gioăng này hướng xuống dưới. Các gioăng này, cũng như gioăng của cửa/ngăn kéo xoay, có thể được lấy từ bộ phận chăm sóc khách hàng (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và ngăn đá bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Bạn có thể tự mình giải quyết nhiều vấn đề mà không cần kiến thức chuyên môn cụ thể. Trong trường hợp có sự cố, hãy kiểm tra tất cả các khả năng và làm theo các hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bắt đầu bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm. Việc sửa chữa thiết bị điện chỉ nên được thực hiện bởi các thợ điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Dây nguồn bị hỏng chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc những người có trình độ tương tự để loại trừ rủi ro.
Xử lý sự cố
| Problém | Možná příčina | Možné řešení |
| Kompresor nepracuje. | Sítová zástrčka není zapojena do síťové zásuvky. | Zapojte síťovou zástrčku. |
| Spotřebič provádí cyklus odmrazování. | Jedná se o normální jev při automatickém odmrazování. |
| Spotřebič se spouští často, nebo běží příliš dlouho. | Vnitřní nebo venkovní teplota je příliš vysoká. | V tomto případě je normální, že spotřebič běží déle. |
| Spotřebič byl určitou dobu vypnutý. | Normálně trvá 8 až 12 hodin, než se spotřebič úplně ochladí. |
| Dvířka/zásuvka spotřebiče nejsou těsně zavřené. | Zavřete dvířka/zásuvku a ujistěte se, že spotřebič je umístěn na rovné zemi a dvířkům nepřekáží žádné potraviny nebo nádoby. |
| Dvířka/zásuvka se otvírala příliš často, nebo byla příliš dlouho otevřená. | Neotvírejte dvířka/zásuvku příliš často. |
| Nastavená teplota pro prostor mrazničky je příliš nízká. | Nastavujte vyšší teplotu, dokud nedosáhnete uspokojivé teploty chladničky. Trvá 24 hodin, než se teplota chladničky ustálí. |
| Těsnění dvířek/zásuvky je znečištěné, opotrebené, popraskané nebo nesprávně nainstalované. | Vyčistěte těsnění dvířek/zásuvky, nebo ho nechte vyměnit zákaznickým servisem. |
| Není zaručena požadovaná cirkulace vzduchu. | Zajistěte odpovídající větrání. |
| Vnitřek chladničky je znečištěný a/nebo zapáchá. | Je třeba vyčistit vnitřek chladničky. | Vyčistěte vnitřek chladničky. |
| V chladničce je uloženo nějaké silně aromatické jídlo. | Důkladně zabalte jídlo. |
| Uvnitř spotřebiče není dostatečně chladno. | Je nastavena příliš vysoká teplota. | Znovu nastavte teplotu |
| Byly uloženy příliš teplé potraviny. | Před uložením vždy nechte jídlo vychladnout. |
| Bylo uloženo příliš potravin najednou. | Vždy ukládejte menší množství potravin. |
| Potraviny jsou příliš blízko sebe. | Nechte mezi potravinami mezery umožňující proudění vzduchu. |
| Dvířka/zásuvka spotřebiče nejsou těsně zavřené. | Zavřete dvířka/zásuvku. |
| Dvířka/zásuvka se otvírala příliš často, nebo byla příliš dlouho otevřená. | Neotvírejte dvířka/zásuvku příliš často. |
| Uvnitř spotřebiče je příliš chladno. | Je nastavena příliš nízká teplota. | Znovu nastavte teplotu. |
| Je aktivována funkce Super Freeze, nebo běží příliš dlouho. | Vypněte funkci Super Freeze. |
| Tvoření vlhkosti na vnitřním povrchu prostoru chladničky. | Prostředí je příliš teplé a vlhké. | Zvyšte teplotu. |
| Dvířka/zásuvka spotřebiče nejsou těsně zavřené. | Zavřete dvířka/zásuvku. |
| Dvířka/zásuvka se otvírala příliš často, nebo byla příliš dlouho otevřená. | Neotvírejte dvířka/zásvuku příliš často. |
| Nádoby na potraviny nebo tekutiny zůstaly otevřené. | Nechte horké potraviny vychladnout na pokojovou teplotu a potraviny a tekutiny zakryjte. |
| Na vnějším povrchu chladničky nebo mezi dvířky / dvířky a zásuvkou se hromadí vlhkost. | Prostředí je příliš teplé a vlhké. | Jedná se o normální jev ve vlhkém prostředí; až se sníží vlhkost, situace se změní. |
| Dvířka/zásuvka nejsou těsně zavřená. | Ujistěte se, že dvířka/zásuvka jsou těsně zavřené. |
| V prostoru mrazničky je silná vrstva ledu a námrazy. | Potraviny nebyly náležitě zabalené. | Vždy dobře zabalte potraviny. |
| Dvířka/zásuvka se otvírala příliš často, nebo byla příliš dlouho otevřená. | Neotvírejte dvířka/zásuvku příliš často. |
| Těsnění dvířek/zásuvky je znečištěné, opotrebené, popraskané nebo nesprávně nainstalované. | Vyčistěte těsnění dvířek/zásuvky, nebo ho vyměňte za nové. |
| Něco uvnitř brání správnému zavření dvířek/zásuvky. | Přemístěte vnitřní police, police na dvířkách nebo vnitřní nádoby, aby se mohla dvířka/zásuvka zavřít. |
| Spotřebič vydává neobvyklé zvuky. | Spotřebič nestojí na rovné zemi. | Seřid'te nohy, aby stál spotřebič rovně. |
| Spotřebič se dotýká nějakého předmětu ve svém okolí. | Odstraňte předměty z okolí spotřebiče. |
| Ozývá se slabý zvuk podobný proudění vody. | Jedná se o normální jev. | / |
| Ozývá se pipání alarmu. | Dvířka úložného prostoru chladničky jsou otevřená. | Zavřete dvířka, nebo ručně vypněte alarm. |
| Ozývá se slabé hučení. | Protikondenzační systém je v chodu. | Zabraňuje kondenzaci, jedná se o normální jev. |
| Nefunguje osvětlení interiéru nebo chladicí systém. | Sítová zástrčka není zapojena do síťové zásuvky | Zapojte síťovou zástrčku. |
| Napájení nemá správné parametry. | Zkontrolujte přívod elektrického napájení do místnosti. Zavolejte místnímu dodavateli elektriny! |
| Žárovka LED je vadná. | Zavolejte do servisu se žádostí o výměnu žárovky. |
| Boční strany skřině a lišta na dvířkách jsou teplé. | Jedná se o normální jev. | / |
| Z hubice dávkovače vody nevytéká voda | Zámek není deaktivován. | Deaktivujte zámek |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Trong thời gian mất điện kéo dài, hãy làm theo các mẹo sau, đặc biệt là vào mùa hè. Trong thời gian mất điện, không cho thêm thực phẩm vào thiết bị. Nếu việc cắt điện được báo trước và kéo dài hơn 13 giờ, hãy chuẩn bị đá viên và đặt chúng vào khay trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. ▶ Ngay sau khi mất điện, cần kiểm tra thực phẩm. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và khả năng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông nên được tiêu thụ ngay hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu thích hợp) để tránh rủi ro sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ trong thời gian mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục hoạt động với các thông số đã được cài đặt trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận trợ giúp kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần “Website”, chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn sẽ tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận trợ giúp kỹ thuật.
Tháo bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị này nặng. Luôn di chuyển nó với ít nhất hai người. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và vứt bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của nó. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị sinh nhiệt khác (như lò nướng, tủ lạnh) nếu không có lớp cách nhiệt thích hợp.
Khuyến nghị về không gian
Không gian khuyến nghị với cửa mở.

Mặt cắt ngang để thông gió
Để đảm bảo thông gió đầy đủ cho thiết bị, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ các khuyến nghị về không gian vì lý do an toàn.

Cân bằng thiết bị
Thiết bị nên được đặt trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Nghiêng tủ lạnh về phía sau một chút.
- Điều chỉnh chân đến độ cao mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách từ tường ở phía có bản lề ít nhất là 100 mm để cửa có thể mở đúng cách.



- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách lắc xen kẽ theo đường chéo. Sự lắc nhẹ phải giống nhau ở cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị biến dạng, dẫn đến gioăng cửa không khít. Nghiêng nhẹ về phía sau giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

CẢNH BÁO
Đối với thiết bị đứng tự do: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Trong hộp máy nén có dầu bôi trơn không cần bảo dưỡng. Nếu máy bị nghiêng trong quá trình vận chuyển, dầu có thể chảy vào hệ thống ống kín. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi 2 giờ để toàn bộ dầu chảy ngược về hộp.
Kết nối với nguồn điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì có phù hợp với thông số trên nhãn sản phẩm không. Ổ cắm điện có được nối đất và không sử dụng bộ chia hoặc dây nối dài không. Phích cắm có khớp chính xác với ổ cắm không. Cắm phích cắm vào ổ cắm gia đình được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, việc thay thế dây nguồn bị hỏng phải được thực hiện bởi dịch vụ khách hàng (xem phiếu bảo hành).
Thay đổi hướng mở cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị rất nặng. Cần hai người để thay đổi hướng mở cửa. ▶ Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, trước tiên hãy ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Không nghiêng thiết bị quá 45°C để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt kết nối cáp kết nối
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo chiều chốt của bản lề giữa và đảm bảo rằng mặt có gioăng cao su hướng lên trên.
- Cẩn thận nâng cánh cửa trên lên bản lề giữa. Và đảm bảo rằng chốt khớp vào trục bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề ra khỏi túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối lên qua bản lề và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Và lắp nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Thay thế bảng điều khiển phía trước và cố định nó bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, hãy kiểm tra xem các gioăng cửa đã được đặt đúng vị trí trên thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt hay chưa.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Top beam with roller"] B --> C["⑨: Window opening and lifting"] C --> D["⑪: Floor-mounted door panel with roller"] D --> E["⑫: Upgrade and lifting"] E --> F["⑫: Down arrow on door panel"]](/content/2026/04/684751/images/b5602c14ae88454e6b9823d4452f7b7c8960a22167c5334abba63ad54e670de5.jpg)

Nhiệt độ môi trường xung quanh
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 10 °C đến 32 °C
Ôn đới: “thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16 °C đến 32 °C”;
Cận nhiệt đới: “thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16 °C đến 38 °C”;
Nhiệt đới: “thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16 °C đến 43 °C”.
Thông số sản phẩm theo Quy định EU 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Typ chladicího spotřebiče | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička |
| Třída energetické účinnosti | D | D | E |
| Roční spotřeba energie (kWh/rok) | 217 | 226 | 271 |
| Objem prostoru chladničky (l) | 201 | 255 | 201 |
| Objem prostoru mrazničky (l) | 125 | 125 | 125 |
| Objem mrazicího boxu (l) | 34 | 34 | 34 |
| Třída mrazení | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky |
| Typ odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování |
| Doba náběhu teploty (h) | 13 | 13 | 11 |
| Mrazicí výkon (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická třída | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Třída emisi hluku a emise hluku šířeného vzduchem (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Typ chladicího spotřebiče | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička |
| Třída energetické účinnosti | C | C | E |
| Roční spotřeba energie (kWh/rok) | 173 283 | 181 | |
| Objem prostoru chladničky (l) | 201 255 | 255 | |
| Objem prostoru mrazničky (l) | 125 125 | 125 | |
| Objem mrazicího boxu (l) | 34 34 | 34 | |
| Třída mrazení | 4 hvězdičky 4 hvězdičky | 4 hvězdičky |
| Typ odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování |
| Doba náběhu teploty (h) | 13 11 | 13 | |
| Mrazicí výkon (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimatická třída | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Třída emisí hluku a emise hluku šiřeného vzduchem (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* HDPW3620DN* |
| Typ chladicího spotřebiče | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička |
| Třída energetické účinnosti | D | D | D |
| Roční spotřeba energie (kWh/rok) | 214 | 220 | 220 |
| Objem prostoru chladničky (l) | 201 | 255 | 255 |
| Objem prostoru mrazničky (l) | 117 | 117 | 117 |
| Objem mrazicího boxu (l) | 34 | 34 | 34 |
| Třída mrazení | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky |
| Typ odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování |
| Doba náběhu teploty (h) | 13 | 13 | 13 |
| Mrazicí výkon (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10.0 |
| Klimatická třída | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Třída emisí hluku a emise hluku šířeného vzduchem (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Typ chladicího spotřebiče | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička |
| Třída energetické účinnosti | D | C | D |
| Roční spotřeba energie (kWh/rok) | 214 | 176 | 226 |
| Objem prostoru chladničky (l) | 201 | 255 | 255 |
| Objem prostoru mrazničky (l) | 117 | 117 | 125 |
| Objem mrazicího boxu (l) | 34 | 34 | 34 |
| Třída mrazení | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky |
| Typ odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování |
| Doba náběhu teploty (h) | 13 | 13 | 13 |
| Mrazicí výkon (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10.0 |
| Klimatická třída | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Třída emisí hluku a emise hluku šířeného vzduchem (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Typ chladicího spotřebiče | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička | Chladnička-mraznička |
| Třída energetické účinnosti | C | C | A |
| Roční spotřeba energie (kWh/rok) | 171 | 176 | 114 |
| Objem prostoru chladničky (l) | 201 | 255 | 255 |
| Objem prostoru mrazničky (l) | 117 | 117 | 120 |
| Objem mrazicího boxu (l) | 34 | 34 | 34 |
| Třída mrazení | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky | 4 hvězdičky |
| Typ odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování | Automatické odmrazování |
| Doba náběhu teploty (h) | 13 | 13 | 16 |
| Mrazicí výkon (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická třída | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Třída emisi hluku a emise hluku šířeného vzduchem (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông số kỹ thuật khác
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Celkový objem (I) | 360 | 360 | 414 |
| Napětí/frekvence | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz |
| vstupní proud (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hlavní pojistka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Chladivo | R600a(53 g) | R600a(53 g) | R600a(53 g) |
| Rozměry (Š/D/H v mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Celkový objem (I) | 360 | 414 | 414 |
| Napětí/frekvence | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz |
| vstupní proud (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hlavní pojistka (A) 15 | 15 16 | | |
| Chladivo | R600a(50 g) | R600a(50 g) | R600a(53 g) |
| Rozměry(Š/D/H v mm) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 | 406 |
| Napěti/frekvence | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupní proud (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hlavní pojistka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Chladivo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Rozměry(Š/D/H v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model HDPW5618CN* HDPW5620CN* | HDPW5620AN* | |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 | 409 |
| Napětí/frekvence | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz | 220–240 V / 50 Hz |
| vstupní proud (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hlavní pojistka (A) | 15 | 15 | 15 |
| Chladivo | R600a(50 g) | R600a(50 g) | R600a(50 g) |
| Rozměry(Š/D/H v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Thông số kỹ thuật khác
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 | 409 |
| Napětí/frekvence | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupní proud (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hlavní pojistka (A) | 15 | 15 | 16 |
| Chladivo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Rozměry (Š/D/H v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy đọc phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp trong phần đó, hãy liên hệ với
nhà bán lẻ địa phương hoặc Trung tâm hỗ trợ qua điện thoại châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại bên dưới) hoặc ▶ phần Dịch vụ và hỗ trợ trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ ▶ và cũng tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau. Các thông tin này có thể tìm thấy trên nhãn sản xuất.
Model
Số sản xuất ____
Trong trường hợp bảo hành, cũng hãy xem phiếu bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| Evropské středisko telefonické podpory |
| Země* | Telefonní číslo | Ceny |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 ct/min pevná linkamax. 42 ct/min mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 ct/min pevná linkamax. 20 ct/min vše ostatní |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Dữ liệu về các quốc gia khác có tại www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành tủ lạnh:
Bảo hành tối thiểu: 2 năm cho các nước EU, 3 năm cho Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm cho Vương quốc Anh,
1 năm cho Nga, 3 năm cho Thụy Điển, 2 năm cho Serbia, 5 năm cho Na Uy, 1 năm cho
Maroc, 6 tháng cho Algeria, Tunisia không yêu cầu bảo hành theo luật định.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng sẽ có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi đưa mẫu thiết bị cuối cùng ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, ngăn kéo và giỏ sẽ có sẵn trong ít nhất bảy năm và gioăng cửa trong ít nhất mười năm kể từ khi đưa mẫu thiết bị cuối cùng ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy truy cập trang web https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Phiên bản A 2023

0060534356
Trước khi vận hành lần đầu 98
Lắp đặt 98
Sử dụng hàng ngày 99
102 Mục đích sử dụng
103 Mô tả sản phẩm
107 Bảng điều khiển
108 Cách sử dụng
116 Trang thiết bị
120 Mẹo tiết kiệm năng lượng
121 Chăm sóc và vệ sinh
124 Xử lý sự cố
128 Lắp đặt
132 Thông số kỹ thuật
138 Dịch vụ khách hàng
Cài đặt nhiệt độ cho tủ lạnh 109
Cài đặt nhiệt độ cho tủ đông
109
Cài đặt nhiệt độ cho My Zone 109
Chức năng Super Cool 110
Chức năng Super Freeze 111

Vui lòng nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Hướng dẫn chứa các thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tối ưu và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ hướng dẫn này ở nơi thích hợp để bạn có thể tham khảo bất cứ lúc nào để sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo kèm theo hướng dẫn này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các lưu ý an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:
Khay đựng trứng
Nhãn năng lượng
Thẻ bảo hành
Sách hướng dẫn sử dụng
Khay làm đá viên
Bản lề cửa
Nắp bản lề
Nắp đậy




Xử lý chất thải
Hãy góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bao bì vào các thùng chứa tái chế thích hợp. Hỗ trợ tái chế thiết bị điện và điện tử cũ. Không vứt bỏ thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với chính quyền thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý đúng cách. Đảm bảo rằng các ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Ngắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các ngăn, ngăn kéo, cửa và gioăng để tránh trẻ em và vật nuôi bị mắc kẹt bên trong thiết bị.
Đọc các hướng dẫn an toàn sau trước khi bật thiết bị lần đầu:

CẢNH BÁO!
Trước khi vận hành lần đầu
▶ Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. Loại bỏ tất cả các bộ phận đóng gói và giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi bật thiết bị để mạch làm lạnh hoạt động an toàn và hiệu quả. Luôn vận chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị nên được đặt ở nơi thông thoáng. Lý tưởng nhất là phải giữ ít nhất 10 cm xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở khu vực ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. ▶ Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt và định vị thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Giữ thông gió ở thiết bị hoặc trong cấu trúc lắp đặt. ▶ Đảm bảo thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với điện áp xoay chiều 220-240 V/50 Hz. Dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình hoạt động. Trong trường hợp như vậy, cần lắp bộ điều chỉnh tự động. ▶ Không sử dụng bộ chuyển đổi nhiều ổ cắm và dây nối dài. Không đặt ổ cắm nhiều hoặc dây nối dài phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹp bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
▶ Sử dụng ổ cắm riêng, có nối đất cho nguồn điện dễ tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chân (phích cắm nối đất), phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 lỗ (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Thiết bị phải được lắp đặt sao cho phích cắm có thể tiếp cận được.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
▶ Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được hướng dẫn về cách vận hành an toàn thiết bị hoặc được giám sát và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ tủ lạnh, nhưng không được vệ sinh và lắp đặt.
▶ Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van của khí rò rỉ. Mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị gia dụng nào khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động ở nhiệt độ môi trường nhất định từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu được vận hành trong thời gian dài ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi quy định.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên tủ lạnh để tránh bị thương do rơi hoặc bị điện giật do tiếp xúc với nước.
Không kéo các ngăn trên cửa. Cửa có thể bị lệch, kệ đựng chai có thể bị kéo ra ngoài hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa các cửa cũng như giữa cửa và thân tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh bị kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong khu vực chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không sử dụng các chất dễ cháy, dễ nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ khắc nghiệt. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu mạnh), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ khi đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu nhiệt độ trong ngăn đá tăng lên. Không đặt nhiệt độ quá thấp trong tủ lạnh. Ở cài đặt cao, có thể xảy ra nhiệt độ dưới không. Cảnh báo: chai có thể nổ. ▶ Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp do lạnh ở miệng và lưỡi. SƠ CỨU: Ngay lập tức rửa dưới vòi nước lạnh. Không kéo mạnh! ▶ Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị dính vào bề mặt. Rút phích cắm điện nếu nguồn điện bị ngắt hoặc trước khi vệ sinh thiết bị. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại, vì bật tắt thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong thiết bị gia dụng, trừ khi chúng được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / Vệ sinh ▶ Trẻ em phải được giám sát khi vệ sinh và bảo trì thiết bị. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại, vì bật tắt thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện, hãy cầm vào phích cắm, không cầm vào dây điện. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, axit hoặc dung dịch kiềm. Vệ sinh thiết bị bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạy băng tuyết. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện, máy sấy tóc để làm tan băng hoặc máy xông hơi trong thiết bị để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng các dụng cụ cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ khi nhà sản xuất khuyến nghị như vậy. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, nhân viên dịch vụ của họ hoặc người có chuyên môn tương đương để tránh mọi rủi ro. Không cố tự sửa chữa, tháo rời hoặc thay đổi thiết bị. Khi cần sửa chữa, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Loại bỏ bụi ở mặt sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. Không phun nước hoặc đổ nước lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không phun nước lên thiết bị hoặc vệ sinh bằng hơi nước. ▶ Không vệ sinh các kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể khiến kính vỡ.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa khí làm lạnh dễ cháy ISOBUTAN (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Khí làm lạnh rò rỉ có thể gây thương tích cho mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng, tránh xa nguồn lửa, thông gió kỹ cho phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu mắt tiếp xúc với khí làm lạnh, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và liên hệ với bác sĩ nhãn khoa.
Sử dụng đúng mục đích
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được thiết kế để sử dụng trong gia đình và các khu vực tương tự, như bếp nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác, trong nông trại, khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường tương tự như nhà ở, cũng như trong nhà nghỉ B&B và phục vụ ăn uống. Thiết bị không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc điều chỉnh thiết bị. Sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, cho phép gắn nhãn CE.

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

13
1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Kệ đựng chai
3-Kệ kính
4-Kệ gập
5-Nắp đậy ngăn kéo Humidity Zone
6-Ngăn kéo Humidity Zone
7-Nắp đậy ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo My Zone
9-Ngăn kéo trên của ngăn đông
10-Kệ ngăn đông
11-Ngăn kéo dưới của ngăn đông
12-Chân đế điều chỉnh được
13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Kệ đựng chai
3-Kệ có thể gập lại
4-Nắp đậy ngăn kéo Humidity Zone
5-Ngăn kéo Humidity Zone
6-Nắp đậy ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo trên của ngăn đông
9-Kệ ngăn đông
10-Ngăn kéo dưới của ngăn đông
11-Chân đế có thể điều chỉnh
12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh 2-Kệ thủy tinh 3-Kệ thủy tinh 4-Kệ thủy tinh 5-Kệ thủy tinh 6-Nắp đậy ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo tủ đông phía trên 9-Kệ ngăn đá 10-Ngăn kéo tủ đông phía dưới 11-Chân đế có thể điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 1
1-Đèn LED cho tủ lạnh 2-Kệ thủy tinh 3-Kệ thủy tinh 4-Kệ thủy tinh 5-Nắp đậy ngăn kéo My Zone 6-Ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo tủ đông phía trên 8-Kệ ngăn đá 9-Ngăn kéo tủ đông phía dưới 10-Chân đế có thể điều chỉnh 11-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Giá đỡ chai
3-Kệ thủy tinh
4-Kệ gấp được
5-Nắp đậy ngăn kéo Humidity Zone
6-Ngăn kéo Humidity Zone
7-Nắp đậy ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo My Zone
9-Ngăn kéo tủ đông phía trên
10-Ngăn kéo tủ đông ở giữa
11-Ngăn kéo tủ đông phía dưới
12-Chân đế có thể điều chỉnh
13-Ngăn cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh 2-Giá đỡ chai 3-Kệ có thể gập 4-Nắp đậy ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp đậy ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo tủ đông phía trên 9-Ngăn kéo tủ đông ở giữa 10-Ngăn kéo tủ đông phía dưới 11-Chân đế có thể điều chỉnh 12-Ngăn cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp đậy ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo tủ đông phía trên 9-Kệ ngăn đá 10-Ngăn kéo tủ đông phía dưới 11-Chân đế có thể điều chỉnh 12-Ngăn cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể không khớp với mẫu máy của bạn (HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Kệ thủy tinh
3-Kệ thủy tinh
4-Kệ thủy tinh
5-Nắp đậy ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo trên của ngăn đá
8-Kệ ngăn đá
9-Ngăn kéo dưới của ngăn đá
0-Chân đế có thể điều chỉnh
1-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Màn hình hiển thị:
A Ngăn mát B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng WLAN
Các phím:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn mát, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng WLAN K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và xử lý thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như khoang bên trong và phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi căn chỉnh và vệ sinh tủ lạnh, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn ở mức cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các phím cảm ứng
Các phím trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, phản hồi khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, màn hình hiển thị nhiệt độ “D” sẽ hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem ghi chú bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt trước ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ của My Zone được cài đặt ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Nếu cửa tủ lạnh mở lâu hơn 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa vẫn mở lâu hơn 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
Nhiệt độ môi trường ▶ Tần suất mở cửa
▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Cài đặt nhiệt độ cho ngăn lạnh
- Nhấn nút 'K2' (chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng 'A' (ngăn lạnh) và 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút 'K1/K8' để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo bước 1 °C, từ tối thiểu 2 °C đến tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết. 3. Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ 'D' (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ cho ngăn đông
- Nhấn nút 'K2' (chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng 'C' (ngăn đông) và 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút 'K1/K8' để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo bước 1 °C, từ tối thiểu -24 °C đến tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết. 3. Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ 'D' (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ cho ngăn My Zone
Tủ lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để giữ được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng “B” (ngăn My Zone) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ cho ngăn My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ tối thiểu 0 °C đến tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để bảo quản thực phẩm trong điều kiện tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C. Vì vậy, thịt mới cắt nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ ngăn lạnh thấp hơn nhiệt độ trong ngăn My Zone, việc nhiệt độ ngăn My Zone xuống thấp hơn nhiệt độ cài đặt là bình thường.

LƯU Ý
Nếu sau khi cài đặt nhiệt độ, trong vòng 5 giây có thao tác nhấn nút khác, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu trong vòng 5 giây không có thao tác nhấn nút nào, nhiệt độ đã cài đặt sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Nhiệt độ của ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn My Zone có thể được điều chỉnh thông qua ứng dụng. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool khi cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi đi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật qua ứng dụng; biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Sử dụng
LƯU Ý
- Thiết bị tự động kết thúc “Chức năng Super Cool” sau 6 giờ hoặc sau khi nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng. Ngoài ra, có thể tắt chức năng này qua ứng dụng.
- Khi ở chế độ “Super Cool”, nếu cài đặt nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh đến tận lõi càng nhanh càng tốt. Nhờ đó, giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất được giữ nguyên. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm, nên kích hoạt chức năng Super Freeze trước 24 giờ.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật qua ứng dụng; biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
LƯU Ý
- Thiết bị tự động kết thúc “Chức năng Super Freeze” sau 50 giờ hoặc sau khi nhấn nút “K4” khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng. Ngoài ra, có thể tắt chức năng này qua ứng dụng.
- Khi ở chế độ “Super Freeze”, nếu cài đặt nhiệt độ ngăn đông, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được bật, ngăn mát sẽ tắt trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ ngăn mát ở mức 17 °C vĩnh viễn.
Nhờ đó, cửa tủ lạnh rỗng có thể được đóng kín ngay cả khi bạn vắng nhà trong thời gian dài (ví dụ như đi nghỉ) mà không phát sinh mùi hôi hay nấm mốc. Ngăn đá có thể được cài đặt theo nhu cầu.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng này trong ứng dụng; biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday), cài đặt nhiệt độ tủ lạnh, thực hiện một thao tác khác hoặc tắt qua ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong khi chức năng Holiday được kích hoạt, không nên bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được kích hoạt, biểu tượng My Zone tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu vẫn cố gắng cài đặt nhiệt độ tủ lạnh, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Eco Mode
Có thể kích hoạt Eco Mode để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị đồng thời đạt được điều kiện bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt về bảo quản, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5 °C và nhiệt độ ngăn đá là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng này trong ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên, chọn một chức năng khác hoặc tắt qua ứng dụng để tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Nếu trong khi chức năng Eco Mode đang hoạt động, bạn cài đặt nhiệt độ tủ lạnh/ngăn đá, biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản của bạn trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn kết nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình chức năng Wi-Fi.
- Sau khi được cấu hình và kết nối thành công, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ sáng liên tục.
- Nếu chức năng Wi-Fi đã được cấu hình, kết nối sẽ tự động được khôi phục theo thông tin cấu hình khi chức năng Wi-Fi được kích hoạt.

LƯU Ý
- Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật chức năng Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút “K7” trong ba giây. Biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và chế độ cấu hình được kích hoạt. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Các bước trên sẽ được lặp lại.
- Nếu thiết bị đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không chuyển sang chế độ cấu hình sau khi được kết nối lại với nguồn điện.

LƯU Ý
- Thiết bị này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm.
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần số: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong tủ lạnh
• Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5 °C. - Để thức ăn nóng nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào tủ lạnh. - Thực phẩm nên được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản trong tủ lạnh. • Thực phẩm cần bảo quản phải được gói kín và đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị. - Không lưu trữ quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn. - Thực phẩm dùng hàng ngày nên được đặt ở phía trước của khay. - Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Không bao giờ đặt thực phẩm sát vách sau vì chúng có thể bị đóng băng. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Hãy lau sạch vết bẩn dầu mỡ/axit khi phát hiện. - Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong tủ lạnh. Điều này tiết kiệm năng lượng. • Quá trình chín của trái cây và rau quả như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể được tăng tốc trong tủ lạnh. Do đó, chúng không nên được bảo quản trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây vẫn còn xanh cũng có thể được tăng tốc trong tủ lạnh. Hành tây, tỏi, gừng và các loại rau củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng. - Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó bị đổ và cần được làm sạch. Xem phần "Chăm sóc và vệ sinh". - Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở những vị trí khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
• Giữ nhiệt độ đông lạnh ở -18 °C. - Bật chức năng Siêu đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ. - Để thức ăn nóng nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đá.
- Thực phẩm cắt thành từng phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu nướng hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần tối đa là 2,5 kg.
- Gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh hết hạn sử dụng, hãy ghi ngày cấp đông, ngày hết hạn và tên thực phẩm lên bao bì. Các loại thực phẩm khác nhau có thể được bảo quản trong thời gian khác nhau.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong của ngăn đông. Không đặt trực tiếp thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) lên bề mặt bên trong. Nước muối rò rỉ trong ngăn đông cần được loại bỏ ngay lập tức. Không vượt quá thời hạn sử dụng do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đông. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông không thể đông lạnh lại trừ khi được nấu chín lại. Nếu không, chúng có thể không ăn được. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Tham khảo công suất đông lạnh của thiết bị - Xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đông ở nhiệt độ ít nhất -18°C từ 2 đến 12 tháng tùy thuộc vào loại (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng) ▶ Khi đông lạnh thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Có nguy cơ chúng sẽ bị rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này.
- Cố gắng rút ngắn thời gian giữa khi mua và khi bảo quản để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc tuyết trên bao bì. Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và sau đó được đông lạnh lại. Nhiệt độ tăng làm giảm chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Vui lòng tham khảo chương mô tả sản phẩm. I.


Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, trong đó luồng khí mát lưu thông ở mỗi tầng của các kệ. Điều này duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn tươi lâu hơn.
Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển một kệ, hãy nâng mép sau lên ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các giá đỡ ở hai bên và đẩy về phía sau cho đến khi mặt sau của kệ nằm trong các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Kiểm tra xem tất cả các mặt của kệ giữa có nằm ngang không.
Ngăn cửa có thể tháo rời
Ngăn cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Giữ ngăn cửa bằng cả hai tay, nhấc lên trên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp lại ngăn cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và điều chỉnh ngăn "My Zone", hãy đọc phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được hệ thống điều chỉnh tự động và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi ngăn mát hoặc ngăn đá, kéo ngăn kéo ra đến hết cỡ (1), nhấc lên và lấy ra ngoài (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/d16f40062e2d51d6d26c08da118ec352c77cf5dfd2e0f98b5ca46093e9877f3b.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn và thẳng. Nó được lắp trên ray trượt kính dễ dàng. Nhờ vậy, bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế
tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên đơn giản và bạn tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất đầy ngăn kéo: Tải trọng tối đa của từng ngăn kéo: 35 kg!
Chiếu sáng
Đèn LED bên trong sáng khi cửa được mở. Công suất của đèn LED không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt cả chai cao hoặc đồ vật vào tủ lạnh. Kệ gấp có thể được gập về phía sau, do đó không gian trống ở kệ dưới trở nên lớn hơn. Kệ có thể được gập lại như giải thích trong các bước 1 đến 3. Nếu bạn muốn khôi phục lại kệ ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước sau.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ đến hết.

Bước 2: Đẩy từ từ kệ lên vị trí thẳng đứng.

Bước 3: Kệ bây giờ đã được gập lên. Điều này tiết kiệm không gian.
Giá đỡ chai gấp được
Để sử dụng bình thường
- Kéo các giá đỡ của giá chai xuống.
- Đẩy các chai vào giá đỡ chai.
Khi không sử dụng, giá đỡ chai có thể được gập lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). ▶ Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Tránh để nhiệt độ trong thiết bị quá thấp không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi giảm nhiệt độ cài đặt trong thiết bị. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. ▶ Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào tủ lạnh. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. Đảm bảo không chất quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí bên trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. ▶ Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn đá hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn kéo My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và các kệ để được lắp đặt như khi giao hàng và thực phẩm được đặt sao cho không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được bảo quản.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để đảm bảo bảo trì tốt và tránh mùi hôi từ thực phẩm được bảo quản.

CẢNH BÁO!
▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh thiết bị bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho thiết bị làm lạnh để tránh hư hỏng. Không phun nước hoặc hơi nước lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không vệ sinh các kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. Trong trường hợp nhiệt độ tăng, hãy kiểm tra tình trạng của thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. ▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Vệ sinh kỹ bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, khay cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm một ít chất tẩy rửa trung tính vào nước).
- Nếu chất lỏng bị đổ, hãy lấy tất cả các bộ phận bị bẩn ra, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và lắp lại vào tủ lạnh.
- Nếu sản phẩm từ sữa bị đổ (ví dụ: kem, kem tan chảy), hãy loại bỏ các phần bị nhiễm bẩn, ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40°C một lúc, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận nhỏ hoặc mảnh vụn bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy loại bỏ vết bẩn bằng
bàn chải đánh răng mềm. Nếu bạn không thể loại bỏ vết bẩn, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng của Haier.
Lau sạch tủ lạnh bằng khăn ẩm và lau khô bằng khăn mềm. ▶ Không rửa các bộ phận của thiết bị trong máy rửa chén. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động lại thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của tủ lạnh và tủ đông diễn ra tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay thế đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự thay đèn LED. Chỉ có nhà sản xuất hoặc nhân viên dịch vụ được ủy quyền mới được thay thế.
Đèn sử dụng nguồn sáng LED với mức tiêu thụ năng lượng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất thường, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Teil | LED-Lampe |
| Spannung | 12 V |
| max. Leistung | 1,5 W |
| LED-Spezifikation | Weiß-2835 |
| LED-Effizienzklasse | G |
| Verwendungstemperatur | -40~80 °C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và bạn không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Để cửa mở để ngăn ngừa mùi hôi.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ, có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được chỉ định ở ngăn đá trên và dưới.
- Khi lắp, đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong. 3. Lắp gioăng dưới của ngăn kéo trên như hình minh họa.
- Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống khi lắp.
Các gioăng phụ này cũng như gioăng cửa lật/cửa kéo có thể được lấy từ dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy tất cả thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Nghiêng tủ lạnh tối đa 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
Không nhấc thiết bị bằng tay cầm của nó. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn nhà.
Nhiều sự cố xảy ra có thể được bạn tự giải quyết mà không cần kiến thức chuyên môn cụ thể. Khi gặp sự cố, vui lòng kiểm tra tất cả các khả năng được hiển thị và làm theo các hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với dịch vụ khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
▶ Tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện trước khi bảo trì. Các thiết bị điện chỉ nên được sửa chữa bởi thợ điện chuyên nghiệp có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. ▶ Dây nguồn bị hỏng chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, nhân viên dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương đương để tránh mọi rủi ro.
Bảng khắc phục sự cố
| Problem | Mögliche Ursache | Mögliche Behebung |
| Der Kompressor funktioniert nicht. | Der Netzstecker ist nicht an die Steckdose angeschlossen. | Den Netzstecker anschließen. |
| Das Gerät befindet sich im Abtauzyklus. | Dies ist normal für eine automatische Abtauung. |
| Das Gerät läuft häufig oder zu lange. | Die Innen- oder Außentemperatur ist zu hoch. | In diesem Fall ist es normal, dass das Gerät länger läuft. |
| Das Gerät wurde über einen längeren Zeitraum ausgeschaltet. | Normalerweise dauert es 8 bis 12 Stunden, bis das Gerät vollständig abgekühlt ist. |
| Eine Tür/Schublade wurde nicht richtig geschlossen. | Die Tür/Schublade schließen und sicherstellen, dass das Gerät auf einem ebenen Untergrund steht und dass keine Lebensmittel oder Behälter gegen die Tür stoßen. |
| Die Tür/Schublade wurde zu häufig oder zu lange geöffnet. | Tür/Schublade nicht zu häufig öffnen. |
| Die Temperatur für den Gefrierschrank ist zu niedrig. | Die Temperatur höher einstellen, bis eine zufriedenstellende Kühlschrank-temperatur erreicht ist. Es dauert 24 Stunden, bis sich die Temperatur im Kühlschrank stabilisiert hat. |
| Die Tür-/Schubladendichtungen sind verschmutzt, verschlissen, gerissen oder verrutscht. | Die Tür-/Schubladendichtungen reinigen oder vom Kundenservice ersetzen lassen. |
| Die erforderliche Luftzirkulation ist nicht gewährleistet. | Für eine ausreichende Belüftung sorgen. |
| Das Innere des Kühlschranks ist schmutzig beziehungsweise übelriechend. | Das Innere des Kühlschranks muss gereinigt werden. | Das Innere des Kühlschranks reinigen. |
| Lebensmittel mit starkem Geruch werden im Kühlschrank gelagert. | Lebensmittel sorgfältig einpacken. |
| Das Innere des Geräts ist nicht kalt genug. | Die Temperatur ist zu hoch eingestellt. | Die Temperatur zurücksetzen. |
| Es wurden zu warme Lebensmittel gelagert. | Lebensmittel vor dem Lagern immer abkühlen lassen. |
| Es wurden zu viele Lebensmittel auf einmal hineingelegt. | Nur kleinere Mengen an Lebensmitteln neu hineinlegen. |
| Die Lebensmittel liegen zu dicht beieinander. | Zwischen mehreren Lebensmitteln einen Abstand lassen, damit die Luft zirkulieren kann. |
| Eine Tür/Schublade wurde nicht richtig geschlossen. | Die Tür/Schublade schließen. |
| Die Tür/Schublade wurde zu häufig oder zu lange geöffnet. | Tür/Schublade nicht zu häufig öffnen. |
| Das Innere des Geräts ist zu kalt. | Die Temperatur ist zu niedrig eingestellt. | Die Temperatur zurücksetzen. |
| Die Super Freeze-Funktion ist aktiviert oder läuft zu lange. | Die Super Freeze-Funktion ausschalten. |
| Feuchtigkeitsbildung im Innern des Kühlfachs. | Das Klima ist zu warm und zu feucht. | Die Temperatur erhöhen. |
| Eine Tür/Schublade wurde nicht richtig geschlossen. | Die Tür/Schublade schließen. |
| Die Tür/Schublade wurde zu häufig oder zu lange geöffnet. | Tür/Schublade nicht zu häufig öffnen. |
| Lebensmittelbehälter oder Flüssigkeiten werden offen gelassen. | Heiße Speisen auf Raumtemperatur abkühlen lassen und Speisen und Flüssigkeiten abdecken. |
| Feuchtigkeit sammelt sich außen am Kühlschrank oder zwischen der Tür oder den Türen und der Schublade. | Das Klima ist zu warm und zu feucht. | Das ist bei feuchtem Klima normal und ändert sich, wenn die Feuchtigkeit abnimmt. |
| Die Tür/Schublade ist nicht richtig geschlossen. | Prüfen Sie, ob die Tür/Schublade fest geschlossen ist. |
| Starke Eisbildung und Frost im Gefrierfach. | Die Lebensmittel sind nicht angemessen verpackt. | Die Lebensmittel immer gut. |
| Die Tür/Schublade wurde zu häufig oder zu lange geöffnet. | Tür/Schublade nicht zu häufig öffnen. |
| Die Tür-/Schubladendichtungen sind verschmutzt, verschlissen, gerissen oder verrutscht. | Die Tür-/Schubladendichtungen reinigen oder austauschen. |
| Etwas im Inneren verhindert, dass die Tür/Schublade richtig schließt. | Die Einlegeböden, Türfächer oder Behälter so versetzen, dass die Tür/Schublade richtig schließt. |
| Das Gerät macht anormale Geräusche. | Das Gerät steht nicht auf einem ebenen Untergrund. | Die Füße entsprechend einstellen, um das Gerät zu nivellieren. |
| Das Gerät berührt einige Gegenstände um es herum. | Die Gegenstände um das Gerät herum entfernen. |
| Es ist ein leichtes Geräusch zu hören, ähnlich wie dem von fließendem Wasser. | Das ist normal. | / |
| Sie hören einen Signalton. | Die Kühlschranktür ist offen. | Die Tür oder schließen oder den Alarm manuell ausschalten. |
| Ein leises Summen ist zu hören. | Das Antikondensationssystem arbeitet. | Dies verhindert Kondensation und ist normal. |
| Die Innenbeleuchtung oder das Kühlsystem funktioniert nicht | Der Netzstecker ist nicht an die Steckdose angeschlossen. | Den Netzstecker anschließen. |
| Die Stromversorgung ist nicht intakt. | Die Stromversorgung des Raums überprüfen. Den örtlichen Stromversorger anrufen! |
| Die LED-Leuchte ist defekt. | Den Kundenservice kontaktieren, um die Leuchte auszutauschen. |
| Die Seitenwände des Geräts und die Türleiste werden warm. | Das ist normal. | / |
| Es kommt kein Wasser aus dem Auslauf des Wasserspenders. | Die Sperre ist nicht deaktiviert. | Die Sperre deaktivieren. |
Mất điện
Khi mất điện, thực phẩm được bảo quản vẫn có thể giữ lạnh trong 13 giờ. Hãy lưu ý những mẹo sau khi mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu sự cố mất điện được thông báo trước và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm đông vài viên đá hoặc túi giữ lạnh từ trước và đặt chúng lên trên ngăn đá khi mất điện. Sau khi mất điện, hãy kiểm tra ngay xem thực phẩm có bị hỏng không. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc khi có sự cố khác, thời hạn sử dụng và chất lượng thực phẩm sẽ giảm. Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ hoặc nấu chín và (nếu thích hợp) cấp đông lại ngay sau đó để tránh nguy cơ sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng lưu trữ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với dịch vụ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-eu-rope.com/en/
Trong phần “Trang web”, chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web tương ứng, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách liên hệ khác với dịch vụ kỹ thuật.
Tháo bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Luôn vận chuyển hoặc di chuyển nó với ít nhất hai người. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và tiêu hủy chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng nên luôn nằm trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh).
Khoảng cách khuyến nghị
Khoảng cách khuyến nghị khi mở cửa.

Không gian khuyến nghị để đảm bảo thông gió đầy đủ
Để đảm bảo thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyến nghị tuân thủ không gian khuyến nghị.

Định hướng thiết bị
Thiết bị nên được đặt trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Nghiêng nhẹ tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đế đến độ cao mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa có thể mở đúng cách.



- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách lần lượt đẩy nhẹ vào các đường chéo. Sự lắc nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh; hậu quả là gioăng cửa có thể bị rò rỉ. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng tự do: Thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể di chuyển qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nếu thiết bị bị nghiêng. Chờ ít nhất 2 giờ trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện để dầu chảy ngược về vỏ máy nén.
Kết nối điện
Trước khi kết nối, hãy đảm bảo rằng:
▶ Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với thông số trên nhãn. ▶ Ổ cắm phải có nối đất và không dùng ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm phải khớp đúng.
Cắm phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng tiêu chuẩn.

CẢNH BÁO!
Để tránh nguy hiểm, nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần chuyển bản lề cửa từ bên phải (sau khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Bạn cần hai người để thực hiện việc đảo chiều cửa. ▶ Trước khi thao tác, trước tiên bạn phải rút phích cắm của thiết bị ra khỏi ổ cắm. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Rút cáp kết nối.
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh rời khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Lắp nắp nhỏ của tấm ốp mặt trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi đi kèm và vặn chặt vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn chặt bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Đảm bảo xoay trục của bản lề giữa để mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên khỏi bản lề giữa. Đảm bảo chốt khớp vào xi lanh bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn dây kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Sau đó lắp nắp bản lề vào.
- Cắm dây kết nối.
- Lắp lại tấm ốp mặt trước và cố định bằng năm vít. Sau khi thay cửa, kiểm tra các gioăng cửa có khớp với thân máy và tất cả các vít được siết chặt.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/dbae935d28cd9c993e5478c9ce015397fd61ba72fb6f2763cfdfb37ec3ce5b4c.jpg)

Nhiệt độ môi trường xung quanh
Dưới tiêu chuẩn: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C.
Tiêu chuẩn: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C.
Cận nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C.
Nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Các thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí đặt thiết bị.
| Modell | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Typ des Kühlgeräts | Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination |
| Energieeffizienzklasse | D | D | E |
| Jährlicher Energieverbrauch (kWh/Jahr) | 217 | 226 | 271 |
| Volumen Kühlfach (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volumen Gefrierfach (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volumen Kaltlagerfach (L) | 34 | 34 | 34 |
| Klasse des Gefrierschranks | 4-Sterne | 4-Sterne | 4-Sterne |
| Art der Abtauung | Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen |
| Temperaturanstiegszeit (h) | 13 | 13 | 11 |
| Gefrierleistung (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Geräuschemissionsklasse und Luftschallemissionen (db(A) re 1pW) | B (35) | B (35) | B (35) |
| Modell | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Typ des Kühlgeräts Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination | |
| Energieeffizienzklasse E | C | C | |
| Jährlicher Energieverbrauch (kWh/Jahr) | 173 | 181 | 283 |
| Volumen Kühlfach (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen Gefrierfach (L) 125 | 125 | 125 | |
| Volumen Kaltlagerfach (L) 34 | 34 | 34 | |
| Klasse des Gefrierschranks 4-Sterne 4-Sterne | 4-Sterne | |
| Art der Abtauung Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen | |
| Temperaturanstiegszeit (h) 11 | 13 | 13 | |
| Gefrierleistung (kg/24h) 10,0 | 10,0 | 10,0 | |
| Klimaklasse SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | |
| Geräuschemissionsklasse und Luftschallemissionen (db(A) re 1pW) | B (35) | B (35) | B (35) |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Typ des Kühlgeräts Kühl-Gefühk-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination | |
| Energieeffizienzklasse | D | D | D |
| Jährlicher Energieverbrauch (kWh/Jahr) | 214 | 220 | 220 |
| Volumen Kühlfach (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen Gefrierfach (L) | 117 | 117 | 117 |
| Volumen Kaltlagerfach (L) | 34 | 34 | 34 |
| Klasse des Gefrierschranks | 4-Sterne | 4-Sterne | 4-Sterne |
| Art der Abtauung Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen | |
| Temperaturanstiegszeit (h) | 13 | 13 | 13 |
| Gefrierleistung (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Geräuschemissionsklasse und Luftschallemissionen (db(A) re 1pW) | B (35) | B (35) | B(35) |
| Modell | HDPW#618DN* | HDPW#620DN* | HTW3620DN* |
| Typ des Kühlgeräts Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination | |
| Energieeffizienzklasse | D | i | D |
| Jährlicher Energieverbrauch (kWh/Jahr) | 214 | ! & | 226 |
| Volumen Kühlfach (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen Gefrierfach (L) | 117 | 117 | 125 |
| Volumen Kaltlagerfach (L) | 34 | 34 | 34 |
| Klasse des Gefrierschranks | 4-Sterne | 4-Sterne | 4-Sterne |
| Art der Abtauung Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen | |
| Temperaturanstiegszeit (h) | 13 | 13 | 13 |
| Gefrierleistung (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Geräuschemissionsklasse und Luftschallemissionen (db(A) re 1pW) | B (35) | B (35) | B(35) |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Typ des Kühlgeräts | Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination | Kühl-Gefrierkombination |
| Energieeffizienzklasse | C | C | A |
| Jährlicher Energieverbrauch (kWh/Jahr) | 171 | 176 | 114 |
| Volumen Kühlfach (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen Gefrierfach (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volumen Kaltlagerfach (L) | 34 | 34 | 34 |
| Klasse des Gefrierschranks | 4-Sterne | 4-Sterne | 4-Sterne |
| Art der Abtauung | Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen | Automatisches Abtauen |
| Temperaturanstiegszeit (h) | 13 | 13 | 16 |
| Gefrierleistung (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Geräuschemissionsklasse und Luftschallemissionen (dB(A) re 1 pW) | B (35) | B (35) | B (35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modell | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Gesamtvolumen (L) | 360 | 360 | 414 |
| Spannung/ Frequenz | 220~240 V/50 Hz | 220~240 V/50 Hz | 220~240 V/50 Hz |
| Eingangsstrom (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hauptsicherung (A) | 16 | 16 | 16 |
| Kältemittel | R600a(53 g) | R600a(53 g) | R600a(53 g) |
| Abmessungen(B/T/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Modell | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Gesamtvolumen (L) | 360 414 | | 414 |
| Spannung/ Frequenz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Eingangsstrom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hauptsicherung (A) | 15 15 | | 16 |
| Kältemittel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Abmessungen(B/T/H in mm) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Gesamtvolumen (L) | 352 406 | | 406 |
| Spannung/ Frequenz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Eingangsstrom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hauptsicherung (A) | 16 16 | | 16 |
| Kältemittel | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Abmessungen(B/T/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Gesamtvolumen (L) | 352 | 406 | 409 |
| Spannung/ Frequenz | 220~240 V/50 Hz | 220~240 V/50 Hz | 220~240 V/50 Hz |
| Eingangsstrom (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hauptsicherung (A) | 15 | 15 | 15 |
| Kältemittel | R600a(50 g) | R600a(50 g) | R600a(50 g) |
| Abmessungen(B/T/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Gesamtvolumen (L) | 352 | 406 409 | |
| Spannung/ Frequenz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Eingangsstrom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hauptsicherung (A) | 15 | 15 16 | |
| Kältemittel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Abmessungen(B/T/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu bạn gặp sự cố với thiết bị, vui lòng đọc phần 'XỬ LÝ SỰ CỐ' trước.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ
▶ Đại lý địa phương của bạn hoặc Trung tâm dịch vụ khách hàng châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại bên dưới) hoặc dịch vụ và hỗ trợ tại www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt dịch vụ. ▶ Bạn cũng có thể tìm thấy các câu hỏi thường gặp tại đây.
Để liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các dữ liệu sau.
Thông tin này có trên nhãn thông số kỹ thuật.
Model
Số sê-ri
Trong trường hợp bảo hành, hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| Europäisches Call-Service-Center |
| Land* | Telefonnummer | Kosten |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 Ct/Min Festnetzmax. 42 Ct/Min Mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 Ct/Min Festnetzmax. 20 Ct/Min alle anderen |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Để biết thêm thông tin, hãy truy cập www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không yêu cầu bảo hành theo luật định.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị: Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và bóng đèn có sẵn trong thời gian ít nhất bảy năm kể từ khi đưa sản phẩm cuối cùng của model đó ra thị trường.
Tay cầm cửa, bản lề cửa, khay và ngăn kéo có sẵn trong thời gian tối thiểu bảy năm và gioăng cửa trong thời gian tối thiểu 10 năm, kể từ khi sản phẩm cuối cùng của model đó được đưa ra thị trường.
Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng truy cập https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Phiên bản 2023 A

0060534356
143 Thông tin an toàn
Trước khi sử dụng lần đầu 144
Lắp đặt 144
Sử dụng hàng ngày 145
148 Mục đích sử dụng
149 Mô tả sản phẩm
153 Bảng điều khiển
154 Cách sử dụng
Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh 155
Cài đặt nhiệt độ tủ đông 15
Cài đặt nhiệt độ My Zone 155
Chế độ Super Cool 156
Chế độ Super Freeze 157
162 Thiết bị
166 Mẹo tiết kiệm năng lượng
167 Chăm sóc và vệ sinh
170 Xử lý sự cố
174 Lắp đặt
178 Dữ liệu kỹ thuật
184 Dịch vụ khách hàng

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị này. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tối đa thiết bị và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi dễ tiếp cận để bạn luôn có thể tham khảo để sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo bạn cũng để lại cuốn sổ tay này để chủ mới làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra các bộ phận và tài liệu tham khảo theo danh sách này:


CẢNH BÁO - Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý - Thông tin và lời khuyên chung

Thông tin về môi trường

Xử lý
Hỗ trợ và góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Góp phần tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị mang ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng ủy ban nhân dân địa phương của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng các đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý thích hợp. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, cũng như các ngăn chứa và gioăng cửa, để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Đọc các hướng dẫn an toàn sau đây trước khi khởi động thiết bị lần đầu tiên:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. ▶ Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hoàn toàn hiệu quả. Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo có khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở khu vực ẩm ướt hoặc nơi có thể bị bắn nước hoặc làm ướt. Lau sạch các vết nước bắn khô và vết bẩn bằng vải mềm sạch. Không lắp đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò, lò sưởi). Lắp đặt và đặt thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. ▶ Giữ các khe thông gió trên thiết bị hoặc trong cấu trúc lắp đặt không bị cản trở. ▶ Đảm bảo thông tin điện trên nhãn loại phù hợp với nguồn điện tương ứng. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220-240 VAC / 50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động được hoặc làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể có tiếng ồn bất thường trong quá trình vận hành. Trong trường hợp này, phải lắp bộ ổn áp tự động. ▶ Không sử dụng ổ cắm nhiều vị trí (ổ cắm đa năng) và dây nối dài / dây kéo dài. Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất để cấp điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị này phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 dây (có nối đất) phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 dây (ổ cắm có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ dàng tiếp cận.
▶ Tránh gây hư hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn rõ ràng về cách sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các nguy cơ liên quan.
▶ Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và lấy (đồ vật) ra khỏi thiết bị làm lạnh, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị.
▶ Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được phép chơi với thiết bị.
Nếu có rò rỉ khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác gần thiết bị, hãy đóng van khí bị rò rỉ, mở cửa và cửa sổ, và không rút hoặc cắm dây nguồn của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu bị để trong thời gian dài ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn phạm vi chỉ định.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa đầy nước) lên trên tủ lạnh để tránh bị thương do rơi hoặc bị điện giật do tiếp xúc với nước.
Không kéo các kệ cửa. Cửa có thể bị lệch khỏi vị trí, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa các cửa và giữa cửa với tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh bị kẹt (ngón tay bị kẹp). Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn bên trong hoặc gần thiết bị.
Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc tác nhân hóa học trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không khuyến nghị lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt.
▶ Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc hộp (ngoài rượu mạnh) và đặc biệt là nước giải khát có ga trong ngăn đá vì chúng sẽ vỡ khi đông lạnh.
Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu trước đó có điều kiện nhiệt độ cao trong ngăn đá.
Không đặt nhiệt độ quá thấp một cách không cần thiết trong ngăn lạnh. Nhiệt độ âm có thể xuất hiện ở cài đặt cao.
Chú ý: Chai có thể vỡ
Không chạm vào sản phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt không uống (ăn) đá bào ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị bỏng lạnh hoặc hình thành mụn nước do băng giá. SƠ CỨU: ngay lập tức giữ dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra!
Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá khi đang vận hành, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị đông cứng vào bề mặt.
Ngắt kết nối thiết bị khỏi ổ cắm khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể gây hỏng máy nén.
Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi đó là các thiết bị được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / vệ sinh
▶ Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì.
Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc bảo trì định kỳ nào. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động thường xuyên có thể gây hư hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Giữ phích cắm, không phải dây điện, khi ngắt kết nối thiết bị. Không làm sạch thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Làm sạch bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn cạo lớp sương và đá. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như máy sưởi, máy sấy tóc, máy xịt hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ hoặc những người có thẩm quyền tương tự để tránh nguy hiểm. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Trong trường hợp cần sửa chữa, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. Không phun hoặc xối nước vào thiết bị khi vệ sinh. Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. ▶ Không làm sạch kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.
Thông tin về khí làm lạnh

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a).
Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây chấn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu bị hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió tốt cho phòng, không kết nối hoặc ngắt kết nối dây nguồn của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và gọi bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, như khu vực bếp của nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nhà nông và khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường kiểu dân cư khác, cũng như các cơ sở kinh doanh giường và bữa sáng và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây ra rủi ro và mất quyền bảo hành.
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành cùng với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng được quy định cho việc gắn nhãn CE.

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ đựng chai 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6-Ngăn kéo Humidity Zone 7-Nắp ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo My Zone 9-Ngăn chứa trên ngăn đông 10-Khay ngăn đông 11-Ngăn chứa dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ đựng chai 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn kéo My Zone 6-Ngăn kéo My Zone 7-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 8-Khay ngăn đông 9-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ để rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6-Ngăn kéo Humidity Zone 7-Nắp ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Ngăn chứa giữa ngăn đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ để rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Ngăn chứa giữa ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa tủ lạnh

THÔNG BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn kéo My Zone 6-Ngăn kéo My Zone 7-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 8-Khay ngăn đông 9-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa tủ lạnh
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình nhiệt độ E Chế độ Super Cool F Chế độ Super Freeze G Chế độ Holiday H Chế độ Eco Mode 1 Chế độ Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chế độ Super Cool K4 Bật/tắt chế độ Super Freeze K5 Bật/tắt chế độ Holiday K6 Bật/tắt Eco Mode K7 Bật/tắt chế độ Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, giữ chúng tránh xa trẻ em và vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh thiết bị bên trong và bên ngoài, cũng như bên trong và các phụ kiện, bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị được đặt hoàn toàn thăng bằng và được vệ sinh, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Tham khảo phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn ở cài đặt cao trước khi đặt thực phẩm vào. Chế độ Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, chúng phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được cấp nguồn lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị mặc định (tham khảo Thông báo bên dưới).

THÔNG BÁO
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn mát) và -18°C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt sẵn ở khoảng 2°C. Đây là các cài đặt được khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Báo động có thể được tắt bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
Nhiệt độ môi trường
▶ Tần suất mở cửa
▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Cài đặt nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn mát/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn mát. Biểu tượng "A" (ngăn mát) và "D" (màn hình nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ mức tối thiểu 2°C đến mức tối đa 8°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn mát là 5°C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn phím "K2" (chọn Ngăn lạnh/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn đông. Biểu tượng "C" (ngăn đông) và "D" (màn hình nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ mức tối thiểu -24°C đến mức tối đa -16°C. Nhiệt độ tối ưu cho ngăn đông là -18°C. Nhiệt độ thấp hơn sẽ gây tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn phím "K2" (chọn Ngăn lạnh/ (My Zone)/ Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (màn hình nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ mức tối thiểu 0°C đến mức tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để giữ thực phẩm ở môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0°C. Vì vậy, thịt "tươi" nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone, với nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai, không nên được bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, điều đó là bình thường. Nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt My Zone.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thực hiện thao tác nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ cho tủ lạnh, tủ đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được điều chỉnh với độ chính xác 1°C.
Chế độ Super Cool
- Nên bật chế độ Super Cool nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chế độ Super Cool tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi sự nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút 'K3' hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng 'E' (chế độ Super Cool) sẽ sáng và chế độ được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tắt "Chế độ Super Cool" sau 6 giờ kể từ khi kích hoạt "Chế độ Super Cool", hoặc khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (Chế độ Super Cool) đang sáng, hoặc khi tắt chế độ này từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, nếu nhiệt độ ngăn mát đã được cài đặt, biểu tượng "E" (Chế độ Super Cool) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng chức năng này không thể thực hiện được.
Chế độ Super Freeze
- Thực phẩm tươi sống nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt đến tận trung tâm của chúng. Điều này giúp bảo toàn giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chế độ Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi sống và bảo vệ thực phẩm đã được lưu trữ khỏi sự tăng nhiệt không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm ngay lập tức, nên cài đặt Chế độ Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt Chế độ Super Freeze) hoặc kích hoạt từ ứng dụng, biểu tượng "F" (Chế độ Super Freeze) sẽ sáng và chế độ được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tắt "Chế độ Super Freeze" sau 50 giờ kể từ khi kích hoạt "Chế độ Super Freeze", hoặc khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (Chế độ Super Freeze) đang sáng, hoặc khi tắt chế độ này từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Freeze, nếu nhiệt độ ngăn đông đã được cài đặt, biểu tượng "F" (Chế độ Super Freeze) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng chức năng này không thể thực hiện được.
Chế độ Holiday
Chế độ Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi chế độ này được kích hoạt, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chế độ này cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh cố định ở 17°C.
Điều này cho phép giữ cửa của ngăn lạnh trống đóng lại mà không gây ra mùi hôi hoặc nấm mốc trong thời gian vắng mặt kéo dài (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đá có thể được cài đặt theo ý muốn.
- Nhấn nút "K5" (bật/tắt chế độ Holiday) hoặc chọn chế độ từ ứng dụng, biểu tượng "G" (chế độ Holiday) sẽ sáng và chế độ được kích hoạt.
- Chế độ có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (bật/tắt chế độ Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh, hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong thời gian chế độ Holiday, không nên lưu trữ thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chế độ Holiday được kích hoạt, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu nhiệt độ ngăn lạnh đã được cài đặt, biểu tượng "G" (chế độ Holiday) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng chức năng này không thể thực hiện được.
Chế độ Eco Mode
Chế độ Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chế độ Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5°C, nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chế độ Eco Mode) hoặc chọn chế độ từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chế độ Eco Mode) sáng lên và chế độ được kích hoạt.
Lặp lại các bước trên, hoặc chọn chế độ khác, hoặc tắt từ ứng dụng, chế độ này có thể bị tắt lại. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

THÔNG BÁO
Trong quá trình hoạt động của chế độ Eco Mode, nếu nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông được điều chỉnh, biểu tượng "H" (chế độ Eco Mode) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng chế độ này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.
Chế độ Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để thiết lập Wi-Fi.
- Khi Wi-Fi được thiết lập và kết nối được tạo, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng ổn định.
- Nếu Wi-Fi đã được thiết lập, nó sẽ tự động kết nối lại theo cấu hình nếu Wi-Fi được bật.

THÔNG BÁO
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu thiết lập, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn thiết lập chế độ Wi-Fi, nhấn giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chế độ Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chế độ Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi cắm lại nguồn.

THÔNG BÁO
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm.
- Bluetooth LE: 5dBm. Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
• Giữ nhiệt độ tủ lạnh của bạn dưới 5°C. - Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong thiết bị.
• Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản.
• Thực phẩm cần bảo quản phải được đóng gói kín để tránh mùi hôi hoặc biến đổi hương vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông xung quanh, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
• Thực phẩm dùng hàng ngày nên được bảo quản ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong, cho phép không khí lưu thông. Tuyệt đối không bảo quản thực phẩm tiếp xúc với thành sau: thực phẩm có thể bị đóng băng khi tiếp xúc với thành sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót bên trong. Lau sạch dầu/axit nếu có.
• Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông cẩn thận trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau quả như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa, v.v., có thể được tăng tốc trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây có xu hướng chín mạnh có thể được tăng tốc trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại rau có rễ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có thứ gì đó đã bị đổ và cần phải vệ sinh. Xem phần 'Chăm sóc và vệ sinh'.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
• Duy trì nhiệt độ ngăn đá ở -18°C. 24 giờ trước khi cấp đông, hãy kích hoạt chế độ Siêu đông (Super-Freeze). Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ. - Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đá. • Thực phẩm được cắt thành nhiều phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông và nấu chín hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg.
- Tốt hơn là nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để các túi không dính vào nhau. Vật liệu đóng gói phải không có mùi, kín khí, không độc hại và không gây hại.
- Để tránh hết hạn thời gian bảo quản, vui lòng ghi ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm lên bao bì tùy theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối, v.v. có thể ăn mòn bề mặt bên trong của ngăn đá. Không đặt thực phẩm có chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá phải được làm sạch ngay lập tức. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. ▶ Tiêu thụ thực phẩm đã rã đông nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể được cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước, nếu không chúng có thể trở nên kém ăn. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đá - Xem trong THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn model. ▶ Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18°C trong 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính của nó (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). ▶ Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy làm theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá những hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ khoảng thời gian giữa mua và bảo quản càng ngắn càng tốt để duy trì chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh đã được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương giá trên bao bì - Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và được cấp đông lại vào một thời điểm nào đó - sự tăng nhiệt độ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Tham khảo chương Mô tả sản phẩm. I.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, cung cấp luồng khí lạnh đến từng ngăn trên các kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn được giữ tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ.
- Để di chuyển một kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau của kệ ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ vào các rãnh ở cả hai bên và đẩy về phía sau cho đến khi mặt sau của kệ khớp vào các khe bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các cạnh của kệ đều phẳng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Kệ cửa có thể tháo rời để vệ sinh:
Đặt tay vào hai bên kệ, nhấc lên trên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp lại kệ cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và điều chỉnh ngăn My Zone, hãy xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi ngăn mát hoặc ngăn đá, kéo ngăn ra hết cỡ (1), nhấc lên và tháo ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/2c6b529e01f4fb7d212920ea9ac70dfb3b39c2e3bbcff228e8a852c2e94f76e7.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể kéo thẳng ra hoàn toàn. Chúng được đặt trên ray trượt dễ dàng. Để bạn có thể bảo quản và lấy sản phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, thao tác dễ dàng và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35kg!
Đèn chiếu sáng
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi cửa mở. Hiệu suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp sẽ cho phép người dùng đặt các chai hoặc vật dụng cao lên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau và không gian trống ở kệ dưới sẽ rộng hơn. Kệ có thể được gấp theo các Bước 1~3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các quy trình sau.

Bước 1: Đẩy nhẹ phần trước của kệ vào cho đến hết.
Bước 2: Đẩy kệ lên từ từ đến vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ đã thẳng đứng. Sẽ tiết kiệm không gian.
Kệ rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Kéo các giá đỡ của kệ rượu xuống
- Đặt các chai lên kệ
Khi không sử dụng, kệ rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi giảm nhiệt độ cài đặt trong thiết bị. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào thiết bị. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít càng tốt và càng nhanh càng tốt. Không nhồi nhét hoặc chất quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng khí ở phía dưới. Tránh để không khí bên trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ các gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn bảo quản tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn kéo My Zone. Hầu hết các cài đặt tiết kiệm năng lượng yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt trong thiết bị theo trạng thái làm lạnh ban đầu của nhà máy và thực phẩm phải được đặt sao cho không cản trở cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Chỉ vệ sinh thiết bị khi có ít hoặc không có thực phẩm được lưu trữ.
Thiết bị phải được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo trì tốt và tránh thực phẩm lưu trữ có mùi khó chịu.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xối nước vào thiết bị khi vệ sinh. Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. Trong trường hợp làm nóng, hãy kiểm tra tình trạng của hàng đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. ▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Chà bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, giá đỡ cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu chất lỏng bị đổ, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có kem bị đổ (như kem sữa, kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Trong trường hợp một bộ phận nhỏ hoặc phụ kiện bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để giải phóng nó. Nếu bạn không thể tiếp cận bộ phận đó, hãy liên hệ với dịch vụ Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. ▶ Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể gây hư hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của tủ lạnh và ngăn đông diễn ra tự động. Không cần thao tác thủ công.
Thay thế đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay thế đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền mới được thay thế.
Đèn sử dụng LED làm nguồn sáng, đặc trưng bởi mức tiêu thụ năng lượng thấp và tuổi thọ dài. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Εξάρτημα | Λάμπα LED |
| Τάση | 12V |
| Μέγιστη ισχύς | 1,5 W |
| Προδ. LED | Λευκό-2835 |
| Κατηγορία απόδοσης LED | G |
| Θερμοκρασία χρήσης | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và bạn không định sử dụng chế độ Holiday cho tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Giữ cửa mở để tránh mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đông trên và dưới.
- Xác định năm gioăng cửa được chỉ định ở ngăn đông trên và dưới. 2. Đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong khi lắp. 3. Xác định gioăng dưới của ngăn trên như chỉ dẫn. 4. Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp.
Bạn có thể mua các gioăng này cũng như gioăng cửa xoay/ngăn kéo qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm và rút phích cắm thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác bên trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn đặc biệt. Nếu gặp sự cố, hãy kiểm tra tất cả các khả năng được đề cập và làm theo hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng sau bán hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
▶ Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện.
Thiết bị điện chỉ nên được bảo trì bởi thợ điện chuyên nghiệp, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng về sau.
Nguồn điện bị hỏng nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ hoặc những người có thẩm quyền tương tự để tránh nguy hiểm.
Bảng xử lý sự cố
| Πρόβλημα | Πιθανή αιτία | Πιθανή λύση |
| Ο συμπιεστής δεν λειτουργεί. | Το φις ρεύματος δεν είναι συνδεδεμένο στην πρίζα δικτύου. | Συνδέστε το φις ρεύματος. |
| Η συσκευή βρίσκεται στον κύκλο απόψυξης. | Αυτό είναι φυσιολογικό για αυτόματη απόψυξη. |
| Η συσκευή λειτουργεί συχνά ή λειτουργεί για πολύ μεγάλο χρονικό διάστημα. | Η εσωτερική και η εξωτερική θερμοκρασία είναι πολύ υψηλή. | Είναι φυσιολογικό η συσκευή να λειτουργεί περισσότερο. |
| Η συσκευή απενεργοποιήθηκε για ένα χρονικό διάστημα. | Κανονικά, χρειάζονται 8 έως 12 ώρες για να κρυώσει εντελώς η συσκευή. |
| Η πόρτα / συρτάρια της συσκευής δεν είναι κλειστά. | Κλείστε την πόρτα/συρτάρι και βεβαιωθείτε ότι η συσκευή βρίσκεται σε οριζοντιωμένη επιφάνεια και ότι δεν υπάρχουν τρόφιμα ή δοχεία που να συγκρατούν την πόρτα. |
| Η πόρτα/το συρτάρι ανοίγει πολύ συχνά ή για μεγάλα χρονικά διαστήματα. | Μην ανοίγετε την πόρτα / το συρτάρι πολύ συχνά. |
| Η ρύθμιση θερμοκρασίας για την κατάψυξη είναι πολύ χαμηλή. | Ρυθμίστε τη θερμοκρασία ψηλότερα μέχρι να επιτευχθεί μια ικανοποιητική θερμοκρασία ψύξης. Χρειάζονται 24 ώρες για να σταθεροποιηθεί η θερμοκρασία ψύξης. |
| Η φλάντζα πόρτας/συρταριού είναι βρώμικη, φθαρμένη, ραγισμένη ή αταίριαστη. | Καθαρίστε την τσιμούχα πόρτας/συρταριού ή αντικαταστήστε την μέσω της εξυπηρέτησης πελατών. |
| Η απαιτούμενη κυκλοφορία του αέρα δεν είναι εγγυημένη. | Εξασφαλίστε επαρκή αερισμό. |
| Το εσωτερικό του ψυγείου είναι βρώμικο ή/και μυρίζει. | Το εσωτερικό του ψυγείου χρειάζεται καθαρισμό. | Καθαρίστε το εσωτερικό του ψυγείου. |
| Έχουν αποθηκευτεί στο ψυγείο τρόφιμα με έντονη οσμή. | Τυλίξτε καλά το φαγητό. |
| Δεν υπάρχει αρκετή ψύξη στο εσωτερικό της συσκευής. | Η θερμοκρασία είναι πολύ υψηλή. | Επαναφέρετε τη θερμοκρασία |
| Έχουν αποθηκευτεί πολύ ζεστά τρόφιμα. | Πάντα να κριώνετε τα τρόφιμα πριν την αποθήκευσή τους. |
| Πάρα πολύ φαγητό έχει αποθηκευτεί ταυτόχρονα. | Να αποθηκεύετε πάντα μικρές ποσότητες τροφίμων. |
| Τα τρόφιμα είναι πολύ κοντά το ένα στο άλλο. | Αφήστε ένα κενό μεταξύ πολλών τροφίμων που επιτρέπουν τη ροή του αέρα. |
| Η πόρτα / συρτάρια της συσκευής δεν είναι κλειστά. | Κλείστε την πόρτα / τα συρτάρια. |
| Η πόρτα/το συρτάρι ανοίγει πολύ συχνά ή για μεγάλα χρονικά διαστήματα. | Μην ανοίγετε την πόρτα / το συρτάρι πολύ συχνά. |
| Υπάρχει αρκετή ψύξη στο εσωτερικό της συσκευής. | Η θερμοκρασία είναι πολύ χαμηλή. | Επαναφέρετε τη θερμοκρασία. |
| Η λειτουργία Super Freeze είναι ενεργοποιημένη ή εκτελείται παρατεταμένα. | Σβήστε τη λειτουργία Super Freeze. |
| Σχηματίζεται υγρασία στο εσωτερικό του θαλάμου ψυγείου. | Το κλίμα είναι πολύ ζεστό και πολύ υγρό. | Αυξήστε τη θερμοκρασία. |
| Η πόρτα / συρτάρια της συσκευής δεν είναι κλειστά. | Κλείστε την πόρτα / τα συρτάρια. |
| Η πόρτα/το συρτάρι ανοί γει πολύ συχνά ή για μεγάλα χρονικά διαστήματα. | Μην ανοίγετε την πόρτα / το συρτάρι πολύ συχνά. |
| Τα δοχεία τροφίμων ή τα υγρά παραμένουν ανοιχτά. | Αφήστε τα ζεστά τρόφιμα να κριώσουν σε θερμοκρασία δωματίου και καλύψτε τα τρόφιμα και τα υγρά. |
| Η υγρασία συσσωρεύεται στα ψυγεία έξω από την επιφάνεια ή ανάμεσα στις πόρτες / την πόρτα και τα συρτάρια. | Το κλίμα είναι πολύ ζεστό και πολύ υγρό. | Αυτό είναι φυσιολογικό σε υγρό κλίμα και θα αλλάξει όταν μειώνεται η υγρασία. |
| Η πόρτα / το συρτάρι δεν είναι κλεισμένα σφιχτά. | Βεβαιωθείτε ότι η πόρτα/το συρτάρι είναι καλά κλειστά. |
| Ισχυρός πάγος και παγετός στο διαμέρισμα του καταψύκτη. | Τα τρόφιμα δεν είχαν συσκευαστεί ικανοποιητικά. | Συσκευάζετε πάντα καλά τα τρόφιμα. |
| Η πόρτα/το συρτάρι ανοίγει πολύ συχνά ή για μεγάλα χρονικά διαστήματα. | Μην ανοίγετε την πόρτα / το συρτάρι πολύ συχνά. |
| Η φλάντζα πόρτας/συρταριού είναι βρώμικη, φθαρμένη, ραγισμένη ή αταίριαστη. | Καθαρίστε την τσιμούχα πόρτας/συρταριού ή αντικαταστήστε την με νέα. |
| Κάτι στο εσωτερικό αποτρέπει στην πόρτα/ συρτάρι να κλείσει σωστά. | Επανατοποθετήστε τα ράφια, τα ράφια πόρτας, ή τα εσωτερικά δοχεία για να επιτραπεί το κλείσιμο της πόρτας/ συρταριού. |
| Η συσκευή κάνει αφύσικους ήχους. | Η συσκευή δεν βρίσκεται σε οριζοντιωμένο έδαφος. | Ρυθμίστε τα πόδια για να ισιώσετε τη συσκευή. |
| Η συσκευή αγγίζει κάποιο αντικείμενο γύρω της. | Αφαιρέστε τα αντικείμενα γύρω από τη συσκευή. |
| Ένας ελαφρύς ήχος πρέπει να ακούγεται παρόμοιος με αυτόν του ρέοντος νερού. | Αυτό είναι φυσιολογικό. | / |
| Θα ακούσετε ένα ηχητικό σήμα συναγερμού. | Η πόρτα του χώρου αποθήκευσης ψυγείου είναι ανοιχτή. | Κλείστε την πόρτα ή απενεργοποιήστε το συναγερμό χειροκίνητα. |
| Θα ακούσετε ένα αχνό βουητό. | Το σύστημα κατά της συμπύκνωσης λειτουργεί. | Αυτό αποτρέπει τη συμπύκνωση και είναι φυσιολογικό. |
| Το σύστημα εσωτερικού φωτισμού ή ψύξης δεν λειτουργεί. | Το φις ρεύματος δεν είναι συνδεδεμένο στην πρίζα δικτύου | Συνδέστε το φις ρεύματος. |
| Η παροχή ρεύματος δεν είναι άθικτη. | Ελέγξτε την παροχή ηλεκτρικού ρεύματος στο δωμάτιο. Καλέστε την τοπική εταιρεία ηλεκτρισμού! |
| Η λυχνία LED είναι εκτός λειτουργίας. | Καλέστε την υπηρεσία για αλλαγή της λυχνίας. |
| Οι πλευρές του ντουλαπιού και του λάστιχου της πόρτας θερμαίνονται. | Αυτό είναι φυσιολογικό. | / |
| Δεν βγαίνει νερό από το στόμιο του διανομέα νερού | Το κλείδωμα δεν είναι απενεργοποιημένο. | Απενεργοποιήστε το κλείδωμα |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm phải được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo những lời khuyên sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. ▶ Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu có thông báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và đặt chúng trong hộp ở kệ trên cùng của ngăn lạnh. ▶ Ngay sau khi mất điện, cần kiểm tra thực phẩm. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông phải được tiêu thụ hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu được phép) ngay sau đó để tránh nguy cơ sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi có điện trở lại, thiết bị tiếp tục hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong mục "trang web", chọn nhãn hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Luôn luôn cần ít nhất hai người để di chuyển thiết bị. ▶ Giữ tất cả vật liệu đóng gói tránh xa trẻ em và thải bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian Mặt cắt thông gió
Không gian tối thiểu được khuyến nghị khi cửa mở.

Căn chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên bề mặt phẳng và vững chắc.
- Nghiêng nhẹ tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách từ tường đến phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa mở đúng cách.
Để đạt được thông gió đầy đủ cho thiết bị, vì lý do an toàn, chúng tôi khuyến nghị tuân thủ các hướng dẫn về khuyến nghị không gian.




- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách lắc luân phiên các cạnh chéo. Dao động nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh, dẫn đến rò rỉ ở gioăng cửa. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp cửa đóng dễ dàng hơn.

THÔNG BÁO
Đối với thiết bị đặt tự do: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong hộp máy nén. Dầu này có thể chảy qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên đợi ít nhất 2 giờ để dầu trở lại hộp máy nén.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
▶ Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật. ▶ Ổ cắm có tiếp đất và không dùng ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm khớp nhau. Kết nối phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh nguy hiểm, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần đổi hướng mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và tính tiện dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Cần hai người để thực hiện việc đảo chiều cửa. ▶ Trước khi thao tác, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp ráp
- Cung cấp các công cụ cần thiết.
- Rút phích cắm thiết bị khỏi ổ điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt kết nối cáp kết nối.
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của bảng điều khiển phía trước từ bên trái sang bên phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Đổi vị trí của các nắp bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý đảo ngược trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên và đặt vào bản lề giữa. Đảm bảo trục khớp với rãnh bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề ra khỏi túi phụ kiện. Luồn dây kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị. Sau đó, đặt nắp bản lề lên trên bản lề.
- Kết nối dây kết nối.
- Lắp lại tấm ốp phía trước và cố định bằng năm vít. Sau khi thay cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa đã được lắp đúng vào thân máy chưa và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/5f7a04b2fb9ddcfe7f83dc6c86c36394d9072bc6f1c49344c81bf52c5e71d59b.jpg)

Nhiệt độ môi trường
Khí hậu ôn đới mở rộng: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10°C đến 32°C.
Khí hậu ôn đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 32°C.
Khí hậu cận nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 38°C.
Khí hậu nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 43°C.
Thông số sản phẩm theo quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí đặt thiết bị.
| Μοντέλο | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Τύπος ψυκτικής συσκευής | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης |
| Κατηγορία ενεργειακής απόδοσης | D | D | E |
| Ετήσια κατανάλωση ενέργειας (kWh/annum) | 217 | 226 | 271 |
| Όγκος διαμερίσματος ψυγείου(L) | 201 | 255 | 201 |
| Όγκος διαμερίσματος κατάψυξης(L) | 125 | 125 | 125 |
| Όγκος διαμερίσματος ψύξης(L) | 34 | 34 | 34 |
| Κατηγορία κατάψυξης | 4 αστέρων | 4 αστέρων | 4 αστέρων |
| Τύπος απόψυξης | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη |
| Χρόνος αύξησης θερμοκρασίας (ώρες) | 13 | 13 | 11 |
| Χωρητικότητα καταψύκτη (κιλά/24 ώρες) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Κλιματική κλάση | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Κατηγορία εκπομπών θορύβου και εκπομπών αερόφερτου ακουστικού θορύβου (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Μοντέλο | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Τύπος ψυκτικής συσκευής | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης |
| Κατηγορία ενεργειακής απόδοσης | C | C | E |
| Ετήσια κατανάλωση ενέργειας (kWh/annum) | 173 | 181 | 283 |
| Όγκος διαμερίσματος ψυγείου(L) | 201 | 255 | 255 |
| Όγκος διαμερίσματος κατάψυξης(L) | 125 125 125 | | |
| Όγκος διαμερίσματος ψύξης(L) | 34 | 34 | 34 |
| Κατηγορία κατάψυξης | 4 αστέρων | 4 αστέρων | 4 αστέρων |
| Τύπος απόψυξης | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη |
| Χρόνος αύξησης θερμοκρασίας (ώρες) | 13 13 11 | | |
| Χωρητικότητα καταψύκτη (κιλά/24 ώρες) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Κλιματική κλάση | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Κατηγορία εκπομπών θορύβου και εκπομπών αερόφερτου ακουστικού θορύβου (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Μοντέλο | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Τύπος ψυκτικής συσκευής | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης |
| Κατηγορία ενεργειακής απόδοσης | D | D | D |
| Ετήσια κατανάλωση ενέργειας (kWh/annum) | 214 | 220 | 220 |
| Όγκος διαμερίσματος ψυγείου(L) | 201 | 255 | 255 |
| Όγκος διαμερίσματος κατάψυξης(L) | 117 | 117 | 117 |
| Όγκος διαμερίσματος ψύξης(L) | 34 | 34 | 34 |
| Κατηγορία κατάψυξης | 4 αστέρων | 4 αστέρων | 4 αστέρων |
| Τύπος απόψυξης | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη |
| Χρόνος αύξησης θερμοκρασίας (ώρες) | 13 13 11 | | |
| Χωρητικότητα καταψύκτη (κιλά/24 ώρες) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Κλιματική κλάση | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Κατηγορία εκπομπών θορύβου και εκπομπών αερόφερτου ακουστικού θορύβου (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Μοντέλο | HDPW3618DN* | HDPW3620DN* | HDTW3620DN* |
| Τύπος ψυκτικής συσκευής | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης |
| Κατηγορία ενεργειακής απόδοσης | D | D | D |
| Ετήσια κατανάλωση ενέργειας (kWh/annum) | 214 | 176 | 226 |
| Όγκος διαμερίσματος ψυγείου(L) | 201 | 255 | 255 |
| Όγκος διαμερίσματος κατάψυξης(L) | 117 | 117 | 125 |
| Όγκος διαμερίσματος ψύξης(L) | 34 | 34 | 34 |
| Κατηγορία κατάψυξης | 4 αστέρων | 4 αστέρων | 4 αστέρων |
| Τύπος απόψυξης | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη |
| Χρόνος αύξησης θερμοκρασίας (ώρες) | 13 13 11 | | |
| Χωρητικότητα καταψύκτη (κιλά/24 ώρες) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Κλιματική κλάση | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Κατηγορία εκπομπών θορύβου και εκπομπών αερόφερτου ακουστικού θορύβου (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Μοντέλο | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Τύπος ψυκτικής συσκευής | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης | Ψυγείο-καταψύκτης |
| Κατηγορία ενεργειακής απόδοσης | C | C | A |
| Ετήσια κατανάλωση ενέργειας (kWh/annum) | 171 | 176 | 114 |
| Όγκος διαμερίσματος ψυγείου(L) | 201 | 255 | 255 |
| Όγκος διαμερίσματος κατάψυξης(L) | 117 | 117 | 120 |
| Όγκος διαμερίσματος ψύξης(L) | 34 | 34 | 34 |
| Κατηγορία κατάψυξης | 4 αστέρων | 4 αστέρων | 4 αστέρων |
| Τύπος απόψυξης | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη | Αυτόματη απόψυξη |
| Χρόνος αύξησης θερμοκρασίας (ώρες) | 13 | 13 | 16 |
| Χωρητικότητα καταψύκτη (κιλά/24 ώρες) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Κλιματική κλάση | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Κατηγορία εκπομπών θορύβου και εκπομπών αερομεταφερόμενου ακουστικού θορύβου (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Μοντέλο | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Συνολικός όγκος (Λίτρα) | 360 | 360 | 414 |
| Τάση/Συχνότητα | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ρεύμα εισόδου (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Ασφάλεια κεντρική (A) | 16 | 16 | 16 |
| Ψυκτικό μέσο | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Διαστάσεις (Π/Β/Υ σε mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Μοντέλο | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Συνολικός όγκος (Λίτρα) | 360 414 | | 414 |
| Τάση/Συχνότητα | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ρεύμα εισόδου (Α) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Ασφάλεια κεντρική (Α) | 15 15 | | 16 |
| Ψυκτικό μέσο | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Διαστάσεις (Π/Β/Υ σε mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Μοντέλο | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Συνολικός όγκος (Λίτρα) | 352 | 406 | 406 |
| Τάση/Συχνότητα | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ρεύμα εισόδου (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Ασφάλεια κεντρική (A) | 16 16 | | 16 |
| Ψυκτικό μέσο | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Διαστάσεις (Π/Β/Υ σε mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 595*667*2050 |
| Μοντέλο | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Συνολικός όγκος (Λίτρα) | 352 406 409 | | |
| Τάση/Συχνότητα | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ρεύμα εισόδου (Α) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Ασφάλεια κεντρική (Α) | 15 15 15 | | |
| Ψυκτικό μέσο | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Διαστάσεις (Π/Β/Υ σε mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Συνολικός όγκος (Λίτρα) | 352 | 406 | 409 |
| Τάση/Συχνότητα | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ρεύμα εισόδου (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Ασφάλεια κεντρική (A) | 15 | 15 | 16 |
| Ψυκτικό μέσο | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Διαστάσεις (Π/Β/Υ σε mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với Trung tâm Chăm sóc Khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng chính hãng. Nếu bạn gặp sự cố với thiết bị của mình, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp ở đó, hãy liên hệ
với đại lý địa phương của bạn hoặc ▶ trung tâm dịch vụ qua điện thoại châu Âu (xem số điện thoại bên dưới) hoặc ▶ truy cập phần Dịch vụ & Hỗ trợ tại www.haier.com, nơi bạn có thể gửi yêu cầu dịch vụ ▶ và cũng tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với Dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các dữ liệu sau.
Bạn có thể tìm thấy thông tin trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu mã ____
Số sê-ri.
Ngoài ra, hãy kiểm tra Thẻ Bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| Ευρωπαϊκό Τηλεφωνικό Κέντρο |
| Χώρα* | Αριθμός τηλεφώνου | Έξοδα |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 σεντς/λεπτό από σταθερόμέγιστο 42 σεντς/λεπτό από κινητό |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 σεντς/λεπτό από σταθεράμέγιστο 20 σεντς/λεπτό όλα τα άλλα |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy tham khảo www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời hạn bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, đối với Tunisia không yêu cầu bảo hành pháp lý.
*Thời gian cung cấp phụ tùng để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng được cung cấp trong ít nhất bảy năm sau khi đưa ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu mã.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ được cung cấp trong thời gian ít nhất bảy năm và gioăng cửa trong thời gian ít nhất 10 năm sau khi đưa ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu mã.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy tham khảo https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Ấn bản 2023

Trước khi sử dụng lần đầu 190
Lắp đặt 190
Sử dụng hàng ngày 191
194 Mục đích sử dụng
195 Mô tả sản phẩm
199 Bảng điều khiển
200 Cách sử dụng
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 201
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông 201
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone 201
Chức năng Super Cool 202
Chức năng Super Freeze 203
208 Thiết bị
212 Mẹo tiết kiệm năng lượng
213 Chăm sóc và vệ sinh
216 Xử lý sự cố
220 Lắp đặt
224 Thông số kỹ thuật
230 Dịch vụ khách hàng

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn này chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị một cách tối ưu và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sách hướng dẫn này ở nơi an toàn để có thể tham khảo bất cứ lúc nào và đảm bảo sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị này khi chuyển nhà, hãy đảm bảo giao kèm cuốn sách hướng dẫn này để chủ sở hữu mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách sau:





Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bỏ bao bì vào các thùng chứa tương ứng để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có đánh dấu biểu tượng này vào rác thải sinh hoạt. Mang sản phẩm đến nhà máy tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi vứt bỏ đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay và ngăn kéo, cũng như tay cầm cửa và gioăng cao su, để tránh trẻ em và vật nuôi bị mắc kẹt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các hướng dẫn an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. ▶ Gỡ bỏ tất cả bao bì và giữ xa tầm tay trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. Thiết bị này rất nặng: hãy nhờ người khác giúp đỡ khi di chuyển.
Lắp đặt
Thiết bị này phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo chừa khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không đặt thiết bị ở khu vực ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô các vết bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp gas, bếp điện...). Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Không làm tắc nghẽn các lỗ thông hơi của khung thiết bị hoặc cấu trúc tích hợp. Đảm bảo rằng thông tin điện trên bảng thông số kỹ thuật phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị này hoạt động bằng nguồn điện 220-240 V AC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động hoặc làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc phát ra tiếng ồn bất thường trong quá trình hoạt động. Trong trường hợp đó, cần lắp đặt bộ ổn áp tự động. Không sử dụng bộ chuyển đổi nhiều ổ cắm hoặc dây nối dài. Không đặt ổ cắm điện di động nhiều chấu hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹp bởi tủ lạnh. Không đè lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm nối đất riêng cho nguồn điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị này phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị này được trang bị phích cắm 3 chấu (có nối đất) phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 lỗ (nối đất). Không cắt hoặc tháo chấu thứ ba (chấu nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải ở vị trí dễ tiếp cận.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được những rủi ro liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và lấy thực phẩm ra khỏi thiết bị làm lạnh, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục.
Trẻ em không được chơi với thiết bị này.
Nếu gas làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác bị rò rỉ gần thiết bị, hãy tắt van gas bị rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm của tủ lạnh/tủ đông hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cấu hình để hoạt động trong khoảng nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43°C. Thiết bị sẽ không hoạt động chính xác nếu để lâu ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn khoảng quy định.
Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên trên tủ lạnh để tránh thương tích do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
Không kéo các kệ cửa. Có thể kéo cửa nghiêng, giá đựng chai có thể bị rơi hoặc thiết bị có thể bị lật.
▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa các cửa và giữa cửa với thân tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong khu vực chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng các vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị.
Không bảo quản thuốc, vi khuẩn hay hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là đồ gia dụng. Không nên lưu trữ vật liệu cần nhiệt độ khắc nghiệt.
Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (ngoài đồ uống có nồng độ cồn cao), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá, vì chúng có thể vỡ trong quá trình đông lạnh.
▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu ngăn đá bị nóng lên.
Không chỉnh nhiệt độ quá thấp nếu không cần thiết trong ngăn mát. Cài đặt cao hơn có thể tạo ra nhiệt độ dưới không. Chú ý: Chai có thể vỡ.
Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn đá ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp. SƠ CỨU: đặt ngay dưới vòi nước lạnh. Không kéo giật!
Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn bảo quản của tủ lạnh khi đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng do bề mặt.
Rút phích cắm thiết bị khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Không được sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn chứa thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng thuộc loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / vệ sinh
Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện các công việc vệ sinh và bảo trì.
Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì định kỳ nào. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi rút phích cắm của thiết bị, hãy cầm vào phích cắm, không kéo dây điện. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Hãy vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạy lớp tuyết và băng. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, máy làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các thiết bị khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ những thiết bị được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm bảo hành hoặc thợ điện chuyên nghiệp có trình độ tương đương để tránh rủi ro. Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc thay đổi thiết bị này. Trong trường hợp cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. ▶ Hãy hút bụi phía sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và giảm tiêu thụ điện năng. Không phun hoặc xối nước lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không dùng nước phun sương hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị này chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo không làm hỏng mạch làm lạnh trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc hỏa hoạn. Nếu có bất kỳ hư hỏng nào, hãy tránh xa ngọn lửa trần, thông gió tốt cho phòng và không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị này hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và gọi bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế riêng cho các ứng dụng gia đình và tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trang trại và khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, cũng như trong nhà trọ và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây ra rủi ro và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị CE hiện hành với các tiêu chuẩn tương ứng đã được thống nhất, thiết lập việc gắn dấu CE.

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ để rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Khay ngăn đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ để rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4- Kệ thủy tinh
5- Nắp ngăn kéo My Zone
6- Ngăn kéo My Zone
7- Ngăn chứa phía trên ngăn đông
8- Khay ngăn đông
9- Ngăn chứa phía dưới ngăn đông
10- Chân điều chỉnh
11- Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Kệ rượu 3- Kệ thủy tinh 4- Kệ gấp 5- Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6- Ngăn kéo Humidity Zone 7- Nắp ngăn kéo My Zone 8- Ngăn kéo My Zone 9- Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10- Ngăn chứa giữa ngăn đông 11- Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12- Chân điều chỉnh 13- Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ để rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Ngăn chứa trung tâm ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa
LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model thực tế.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 8-Khay ngăn đông 9-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn lạnh (My Zone) C Ngăn đông D Chỉ báo nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và thải bỏ một cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi cân chỉnh và làm sạch thiết bị, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn ở nhiệt độ cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Siêu Đông giúp làm lạnh nhanh ngăn đá.
Phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, chúng phản hồi ngay cả khi bạn chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị sẽ khởi động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị cài đặt sẵn (xem Ghi chú bên dưới).

CẢNH BÁO
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đá). Nhiệt độ của My Zone được cài đặt sẵn ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Báo động có thể được tắt bằng cách đóng cửa. Nếu cửa để mở quá 7 phút, đèn tủ lạnh và đèn chiếu sáng bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa
▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Biểu tượng "A" (Ngăn lạnh) và "D" (Chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu cho ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn đông. Biểu tượng "C" (Ngăn đông) và "D" (Chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ mức tối thiểu -24 °C đến mức tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (Ngăn My Zone) và "D" (Chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ của ngăn My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường lưu trữ tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C. Vì vậy, thịt mới cắt nên được bảo quản trong ngăn My Zone với nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối hoặc bưởi, và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh hoặc cà chua, cũng như phô mai, không nên được bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ của My Zone, thì việc nhiệt độ của My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt của My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi điều chỉnh nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không chạm vào nút nào trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể tùy chỉnh nhiệt độ của tủ lạnh, ngăn đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được điều chỉnh với độ nhạy 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Nên kích hoạt chức năng Super Cool nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp tăng tốc độ làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm được lưu trữ khỏi sự nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (Chức năng Super Cool) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

- Thiết bị thoát khỏi "Chức năng Super Cool" sau khi ở "Chức năng Super Cool" trong 6 giờ hoặc khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (Chức năng Super Cool) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Cool, nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn mát, biểu tượng "E" (Chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi sống cần được đông lạnh càng sớm càng tốt đến tận lõi. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình dạng và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi sự ấm lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng lúc, nên cài đặt chức năng Super Freeze trong 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đá.
- Nhấn nút "K4" (Cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (Chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

- Thiết bị thoát khỏi "Chức năng Super Freeze" sau khi ở "Chức năng Super Freeze" trong 50 giờ hoặc khi nhấn phím "K4" khi biểu tượng "F" (Chức năng Super Freeze) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Freeze, nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn đá, biểu tượng "F" (Chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị nếu thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được kích hoạt, ngăn mát sẽ tắt, trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát ở mức cố định 17 °C.
Điều này cho phép giữ cửa ngăn mát trống đóng lại mà không hình thành mùi hôi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng nhà (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đá có thể được cấu hình tự do.
- Nhấn nút "K5" (Bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng "G" (Chức năng Holiday) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn nút "K5" (Bật/tắt chức năng Holiday), hoặc bằng cách điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát hoặc thực hiện bất kỳ điều chỉnh nào khác hoặc tắt từ ứng dụng.

CẢNH BÁO
- Trong thời gian chức năng Holiday hoạt động, không nên bảo quản thực phẩm trong ngăn mát. Nhiệt độ 17 °C quá cao để lưu trữ thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng Frigorífico bị khóa. Nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng "G" (Chức năng Holiday) nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Eco Mode
Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn mát là 5 °C và nhiệt độ ngăn đá là -18 °C.
- Nhấn nút "K6" (Bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (Chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên, chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng để có thể tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Trong chế độ Eco Mode, nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông, biểu tượng "H" (chế độ Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Sau khi Wi-Fi đã được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình nếu bạn bật Wi-Fi.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và bạn vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và bạn tắt chức năng Wi-Fi, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi kết nối lại nguồn điện.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm.
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh của bạn dưới 5°C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh mùi hoặc biến đổi hương vị.
- Không bảo quản lượng thực phẩm quá nhiều. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông quanh chúng, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được bảo quản ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong, cho phép không khí lưu thông. Dù vậy, nên tránh để thực phẩm chạm vào thành sau: thực phẩm có thể bị đông đá ở thành sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch vết dầu/axit khi phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể được tăng tốc trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, có thể thúc đẩy quá trình chín của một số loại trái cây trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi hôi bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó đã bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Duy trì nhiệt độ ngăn đông ở -18 °C.
- 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng nhỏ thực phẩm, 4-6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi được bảo quản trong ngăn đông.
- Thực phẩm được cắt thành phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu nướng hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg.
- Tốt nhất nên đóng gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu đóng gói phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh hết hạn thời gian bảo quản, hãy ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối, v.v. có thể ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đông. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đông phải được lau sạch ngay. Không vượt quá thời gian bảo quản khuyến nghị của nhà sản xuất. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đông. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước; nếu không, chúng có thể không ăn được. Không cho quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đông (xem DỮ LIỆU KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn). Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đông ở nhiệt độ tối thiểu -18°C từ 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào tính chất của chúng (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh mua tại cửa hàng, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giảm thiểu thời gian giữa khi mua và khi bảo quản để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có đá hoặc sương giá trên bao bì: điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và đông lạnh lại ở một thời điểm nào đó (nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm).

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Tham khảo phần Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, đảm bảo luồng khí lạnh ở mọi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để thực phẩm của bạn tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau của kệ lên ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ vào rãnh trượt ở cả hai bên và đẩy cho đến khi phần sau của kệ khớp vào các rãnh bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các đầu của kệ đều được cân bằng.
Kệ cửa có thể tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay vào hai bên kệ, nhấc lên trên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp lại kệ cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, salad, v.v.
Để lấy ngăn kéo ra khỏi ngăn mát hoặc ngăn đá, kéo hết cỡ (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/6a97e7ba41c5bb15f090e5a688cc9eea8983ae143d266da708d420d3ad8d1a48.jpg)
Ngăn kéo ngăn đá
Ngăn kéo ngăn đá có thể kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt kính dễ dàng di chuyển. Nhờ đó, bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác dễ dàng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi mở cửa. Hiệu suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai lọ hoặc các vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau, nhờ đó không gian trống của kệ bên dưới sẽ rộng hơn. Kệ có thể được gấp theo các bước từ 1 đến 3. Nếu muốn trở lại thiết kế ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước trên.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ vào đến hết.
Bước 2: Đẩy kệ lên từ từ cho đến khi kệ ở vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Sẽ tiết kiệm không gian.
Kệ rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Kéo xuống các giá đỡ của kệ rượu.
- Đặt các chai vào giá đựng chai.
Khi không sử dụng, kệ rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió tốt (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp gas, bếp điện...). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào thiết bị ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm vào thiết bị để tránh cản trở lưu thông không khí. Tránh để không khí bên trong bao bì thực phẩm. Giữ các gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn bảo quản của tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và các kệ được đặt trong thiết bị theo trạng thái ban đầu từ nhà máy, và thực phẩm được đặt sao cho không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Chỉ vệ sinh thiết bị khi có ít hoặc không có thực phẩm được bảo quản bên trong.
Thiết bị này cần được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo trì tốt và tránh mùi hôi.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xối nước lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không dùng nước phun sương hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn của thiết bị, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đóng băng vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng của thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và khung của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ cửa, kệ kính, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước nóng (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính).
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt các bộ phận trở lại tủ lạnh.
- Nếu có sản phẩm dạng kem bị đổ (như kem tươi, kem tan chảy...), hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước nóng khoảng 40 °C một lúc, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt trở lại tủ lạnh.
- Trong trường hợp có bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để lấy ra. Nếu không lấy được, hãy liên hệ với dịch vụ của Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị này trong máy rửa chén. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Quá trình xả đá của ngăn lạnh và ngăn đá diễn ra tự động: không cần thao tác thủ công nào.
Thay thế đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên được ủy quyền mới được thay.
Đèn sử dụng nguồn sáng LED, tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu phát hiện bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Parte | Lámpara LED |
| Tensión | 12 V |
| Potencia máxima | 1,5 W |
| Especificaciones LED | Blanco-2835 |
| Clase de eficiencia LED | G |
| Temperatura de uso | -40~80 °C |
Nếu không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong một khoảng thời gian dài và bạn không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm khỏi ổ điện.
Vệ sinh thiết bị như đã mô tả ở trên.
Giữ các cửa mở để tránh tạo ra mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Xác định vị trí năm gioăng cửa được chỉ định ở ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Đảm bảo các phần gấp của gioăng hướng vào trong khi bạn lắp chúng.
- Đặt gioăng dưới của ngăn kéo trên như được chỉ dẫn.
- Đảm bảo phần gấp của gioăng này hướng xuống dưới khi bạn cố định nó. Bạn sẽ nhận được các gioăng này, cũng như các gioăng của cửa xoay/ngăn kéo thông qua dịch vụ chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và ngăn đá bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. Không đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Bạn có thể tự mình giải quyết nhiều sự cố có thể xảy ra mà không cần kiến thức chuyên môn. Trong trường hợp xảy ra sự cố, hãy kiểm tra tất cả các khả năng được minh họa và làm theo các hướng dẫn liên quan trước khi liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Xem CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi thực hiện bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện. Các thiết bị điện chỉ nên được kiểm tra và xử lý bởi các thợ điện có chuyên môn, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng đáng kể. Nếu hệ thống nguồn bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, dịch vụ kỹ thuật của họ hoặc bất kỳ chuyên gia có trình độ tương tự nào để tránh rủi ro.
Bảng khắc phục sự cố
| Problema | Causa posible | Solución posible |
| El compresor no funciona. | El enchufe no está conectado a la toma de corriente. | Conecte el enchufe. |
| El electrodoméstico está en el ciclo de descongelación. | Esto es normal para una descongelación automática. |
| El electrodoméstico funciona con frecuencia o funciona durante un período de tiempo demasiado largo. | La temperatura interior o exterior es demasiado alta. | En este caso, es normal que el electrodoméstico funcione más tiempo |
| El electrodoméstico ha estado apagado durante cierto de tiempo. | Normalmente, lleva de 8 a 12 horas que el electrodoméstico se enfríe completamente. |
| Una puerta/cajón del electrodoméstico no está bien cerrada. | Cierre la puerta/cajón y asegúrese de que el electrodoméstico esté ubicado sobre una superficie plana y que no haya alimentos o recipientes que impidan que la puerta se cierre bien. |
| La puerta/cajón se ha abierto con demasiada frecuencia o durante mucho tiempo. | No abra la puerta/cajón con demasiada frecuencia. |
| El ajuste de temperatura del compartimento congelador es demasiado bajo. | Ajuste una temperatura más alta hasta obtener una temperatura satisfactoria para el frigorífico. Se necesitan 24 horas para que la temperatura del frigorífico se mantenga estable. |
| La junta de la puerta/cajón está sucia, desgastada, agrietada o desparejada. | Limpie la junta de la puerta/cajón o pídale al servicio de atención al cliente que la cambie. |
| La circulación de aire requerida no está garantizada. | Garantice una ventilación adecuada. |
| El interior del frigorífico está sucio y/o huele mal. | El interior del frigorífico necesita limpieza. | Limpie el interior del frigorífico. |
| Hay alimentos de olor fuerte guardados en el frigorífico. | Envuelva bien los alimentos. |
| La temperatura del interior del electrodoméstico no es lo suficientemente fría. | La temperatura establecida es demasiado alta. | Restablezca la temperatura. |
| Se han almacenado alimentos demasiado calientes. | Enfríe siempre los alimentos antes de guardarlos. |
| Se ha almacenado demasiada comida a la vez. | Guarde siempre pequeñas cantidades de alimentos. |
| Los alimentos están demasiado cerca entre sí. | Deje un espacio entre varios alimentos para permitir que el aire fluya. |
| Una puerta/cajón del electrodoméstico no está bien cerrada. | Cierre la puerta/cajón. |
| La puerta/cajón se ha abierto con demasiad frecuencia o durante mucho tiempo. | No abra la puerta/cajón con demasiada frecuencia. |
| La temperatura del interior del electrodoméstico es demasiado fría | La temperatura establecida es demasiado baja. | Restablezca la temperatura. |
| La función Super Freeze está activada o ha estado funcionando demasiado tiempo. | Desactive la función Super Freeze. |
| Formación de humedad en el interior del compartimento frigorífico. | El ambiente es demasiado cálido y demasiado húmedo. | Aumente la temperatura. |
| Una puerta/cajón del electrodoméstico no está bien cerrada. | Cierre la puerta/cajón. |
| La puerta/cajón se ha abierto con demasiada frecuencia o durante mucho tiempo. | No abra la puerta/cajón con demasiada frecuencia. |
| Hay recipientes de alimentos o líquidos abiertos. | Deje que los alimentos calientes se enfrien a temperatura ambiente y cubra los alimentos y líquidos. |
| Se acumula humedad fuera de la superficie o entre las puertas/puerta y cajón. | El ambiente es demasiado cálido y demasiado húmedo. | Esto es normal en un ambiente húmedo y cambiará cuando la humedad disminuya. |
| La puerta/cajón no está bien cerrada. | Asegúrese de que la puerta/cajón está bien cerrada. |
| Hay mucho hielo y escarcha en el compartimento congelador. | Los alimentos no están correctamente embalados. | Embale bien los alimentos siempre. |
| La puerta/cajón se ha abierto con demasiada frecuencia o durante mucho tiempo. | No abra la puerta/cajón con demasiada frecuencia. |
| La junta de la puerta/cajón está sucia, desgastada, agrietada o desparejada. | Limpie la junta de la puerta/cajón o cámbiela por una nueva. |
| Algo en el interior impide que la puerta/cajón se cierren correctamente. | Vuelva a colocar los estantes, estantes de la puerta o contenedores internos para permitir que la puerta/cajón se cierre. |
| El electrodoméstico hace sonidos anormales. | El electrodoméstico no está ubicado sobre una superficie plana. | Ajuste las patas para nivelar el electrodoméstico. |
| El electrodoméstico toca algún objeto a su alrededor. | Retire los objetos que haya alrededor del electrodoméstico. |
| Se oye un ligero sonido similar al del flujo de agua. | Esto es normal. | / |
| Oirá un pitido de alarma. | La puerta del compartimento frigorífico está abierta. | Cierre la puerta o silencie la alarma manualmente. |
| Oirá un débil zumbido. | El sistema anticondensación está en marcha. | Esto evita la condensación y es normal. |
| El sistema de iluminación o refrigeración interior no funciona. | El enchufe no está conectado a la toma de corriente. | Conecte el enchufe. |
| La fuente de alimentación presenta alguna alteración. | Compruebe el suministro eléctrico a la habitación. Llame a la compañía eléctrica local. |
| La lámpara LED no funciona. | Llame al servicio técnico para cambiar la lámpara. |
| Los lados del frigorífico y la tira de la puerta se calientan. | Esto es normal. | / |
| No sale agua por la salida del dispensador de agua | El bloqueo no está desactivado. | Desactive el bloqueo. |
Ngừng cấp điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ tươi và an toàn trong 13 giờ. Hãy làm theo các lời khuyên sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu có thông báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và đặt chúng vào hộp trên ngăn trên cùng của tủ lạnh. Ngay sau khi mất điện, cần kiểm tra thực phẩm. Vì nhiệt độ của tủ lạnh sẽ tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông phải được tiêu thụ, hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu có thể) nhanh chóng để tránh nguy cơ cho sức khỏe.

CẢNH BÁO
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Ngay khi có điện trở lại, thiết bị sẽ khôi phục các cài đặt đã thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-eu-rope.com/en/
Trong phần "website", hãy chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo bao bì

CẢNH BÁO!
Đây là một thiết bị nặng. Hãy di chuyển nó với sự trợ giúp của người khác. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và thải bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng nên luôn nằm trong khoảng từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong tủ lạnh và mức tiêu thụ năng lượng của nó. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian Mặt cắt thông gió
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Để đảm bảo thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân theo các hướng dẫn về khuyến nghị không gian.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị này phải được đặt trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa mở đúng cách.


- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách gõ luân phiên vào các đường chéo. Sự lắc nhẹ phải giống nhau ở cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị biến dạng và dẫn đến rò rỉ ở các gioăng cửa. Hơi nghiêng về phía sau một chút sẽ giúp cửa đóng dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như một thiết bị tích hợp.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể đi qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nếu thiết bị bị nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy đợi ít nhất 2 giờ để dầu trở lại vỏ máy.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì có phù hợp với bảng thông số kỹ thuật không. Ổ cắm có nối đất và không có nhiều tiếp điểm hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm khớp hoàn hảo. Kết nối phích cắm với ổ cắm điện gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, chỉ có dịch vụ khách hàng mới được thay thế dây nguồn bị hỏng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải kiểm tra xem hướng mở cửa có cần thay đổi từ bên phải (mặc định) sang bên trái hay không, tùy thuộc vào vị trí lắp đặt và sự thuận tiện khi sử dụng.

CẢNH BÁO!
Đây là thiết bị nặng. Cần hai người để thực hiện việc đảo chiều cửa. Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị.
- Tháo nắp trên của bản lề 1 và tháo vít bản lề trên (ba vít) ở bên phải 2.
- Rút dây cáp kết nối.
- Cẩn thận tháo cửa tủ lạnh đã được nới lỏng khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ ở mặt trước từ trái sang phải.
- Lật cửa lại và tháo vít nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi cần thiết và vít vào phía đối diện.
- Đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý đảo ngược trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên và đặt vào bản lề giữa. Đảm bảo trục xoay khớp với thân bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn dây kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị. Đậy nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối dây kết nối.
- Lắp lại tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa đã được đặt đúng vào thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/4fedd3d92390d2c7327b73f866a4e345e19eab93f2a2ce3f828f08eaba363c88.jpg)

Nhiệt độ môi trường
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C.
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C.
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C.
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Dựa trên kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào vị trí và cách sử dụng thiết bị.
| Modelo | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Tipo de electrodoméstico frigorífico | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Clase de eficiencia energética | D | D | E |
| Consumo anual de energía (kWh/año) | 217 | 226 | 271 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volumen del congelador (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 34 | 34 | 34 |
| Clase de congelación | 4 estrellas | 4 estrellas | 4 estrellas |
| Tipo de descongelación | Descongelación automática | Descongelación automática | Descongelación automática |
| Tiempo de aumento de la temperatura (h) | 13 | 13 | 11 |
| Capacidad de congelación (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Clase climática | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clase de emisión de ruido y emisiones de ruido acústico en el aire (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modelo HTW5620EN* | HTW5618CN* | HTW5620CN* | |
| Tipo de electrodoméstico frigorífico | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Clase de eficiencia energética E | C | C | |
| Consumo anual de energía (kWh/año) | 173 | 181 | 283 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 201 255 255 | | |
| Volumen del congelador (L) 125 | 125 125 | | |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 34 34 34 | | |
| Clase de congelación 4 estrellas | 4 estrellas 4 estrellas | | |
| Tipo de descongelación | Descongelación automática | Descongelación automática | Descongelación automática |
| Tiempo de aumento de la temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacidad de congelación (kg/24 h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Clase climática SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | |
| Clase de emisión de ruido y emisiones de ruido acústico en el aire (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Modelo HDPW3620DN* HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | |
| Tipo de electrodoméstico frigorífico | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Clase de eficiencia energética D | D | D | |
| Consumo anual de energía (kWh/año) | 214 | 220 | 220 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen del congelador (L) 117 | 117 | 117 | |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 34 34 34 | | |
| Clase de congelación 4 estrellas 4 estrellas 4 estrellas | | |
| Tipo de descongelación | Descongelación automática | Descongelación automática | Descongelación automática |
| Tiempo de aumento de la temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacidad de congelación (kg/24 h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Clase climática SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Clase de emisión de ruido y emisiones de ruido acústico en el aire (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Modelo HTW3620DN* HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | |
| Tipo de electrodoméstico frigorífico | Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador | |
| Clase de eficiencia energética D | D | C | |
| Consumo anual de energía (kWh/año) | 214 | 176 | 226 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen del congelador (L) | 117 | 117 | 125 |
| Volumen del compartimento frigorífico (L) | 34 34 34 | | |
| Clase de congelación 4 estrellas 4 estrellas 4 estrellas | | |
| Tipo de descongelación | Descongelación automática | Descongelación automática | Descongelación automática |
| Tiempo de aumento de la temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacidad de congelación (kg/24 h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Clase climática SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Clase de emisión de ruido y emisiones de ruido acústico en el aire (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Modelo | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Tipo de electrodoméstico frigorífico | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Clase de eficiencia energética | C | C | A |
| Consumo anual de energía (kWh/año) | 171 | 176 | 114 |
| Volumen del compartiment frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumen del congelador (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volumen del compartiment frigorífico (L) | 34 | 34 | 34 |
| Clase de congelación | 4 estrellas | 4 estrellas | 4 estrellas |
| Tipo de descongelación | Descongelación automática | Descongelación automática | Descongelación automática |
| Tiempo de aumento de la temperatura (h) | 13 | 13 | 16 |
| Capacidad de congelación (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Clase climática | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clase de emisión de ruido y emisiones de ruido acústico en el aire (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modelo | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Volumen total (L) | 360 | 360 | 414 |
| Voltaje/Frecuencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corriente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 16 | 16 | 16 |
| Refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensiones (A/P/A en mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Modelo | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Volumen total (L) | 360 | 414 | 414 |
| Voltaje/Frecuencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corriente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 15 | 15 | 16 |
| Refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensiones (A/P/A en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modelo | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Volumen total (L) | 352 | 406 | 406 |
| Voltaje/Frecuencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corriente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 16 16 | | 16 |
| Refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensiones (A/P/A en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modelo HDPW5618CN* HDPW5620CN* HDPW5620AN* |
| Volumen total (L) | 352 | 406 | 409 |
| Voltaje/Frecuencia | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz | |
| Corriente de entrada (A) | 1.4 1.4 1.4 | | |
| Fusible principal (A) | 15 | 15 | 15 |
| Refrigerante R600a (50g) R600a (50g) R600a (50g) | |
| Dimensiones (A/P/A en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modelo | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Volumen total (L) | 352 | 406 409 | |
| Voltaje/Frecuencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corriente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 15 | 15 16 | |
| Refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensiones(A/P/A en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ chăm sóc khách hàng Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ với
nhà phân phối địa phương của bạn hoặc Trung tâm chăm sóc khách hàng châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc khu vực dịch vụ và hỗ trợ tại www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và tìm Câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với Dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các dữ liệu sau.
Bạn có thể tìm thấy thông tin trên bảng dữ liệu.
Mẫu mã
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| Centro europeo de atención al cliente |
| País* | Número de teléfono | Costes |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 ct/min teléfono fijo• máx. 42 ct/min móvil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 ct/min teléfono fijo• máx. 20 ct/min el resto |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy tham khảo www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không có bảo hành pháp lý, vì không bắt buộc.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng được cung cấp trong thời gian tối thiểu 7 năm kể từ khi bán ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu.
Tay cầm, bản lề, khay và giỏ được cung cấp trong thời gian tối thiểu 7 năm, và gioăng cao su trong thời gian tối thiểu 10 năm kể từ khi bán ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy tham khảo https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Phiên bản 2023 A

0060534356
235 Thông tin an toàn
240 Mục đích sử dụng
241 Mô tả sản phẩm
245 Bảng điều khiển
246 Sử dụng
254 Vật liệu
258 Mẹo tiết kiệm năng lượng
259 Bảo trì và vệ sinh
262 Khắc phục sự cố
266 Lắp đặt
270 Dữ liệu kỹ thuật
276 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 236
Lắp đặt 236
Sử dụng hàng ngày 237
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 247
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 247
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone 247
Chức năng Super Cool 248
Chức năng Super Freeze 249

Vui lòng nhấp vào nội dung để biết thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả nhất và đảm bảo việc lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi dễ tiếp cận để bạn luôn có thể tham khảo khi sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán thiết bị, tặng hoặc để lại khi chuyển nhà, hãy đảm bảo bạn cũng chuyển cuốn sổ tay này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các hướng dẫn an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Hãy chung tay bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bỏ bao bì vào các thùng tái chế tương ứng. Tham gia tái chế rác thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Mang sản phẩm đến điểm thu gom rác thải địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.


CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý bởi thợ chuyên nghiệp. Đảm bảo ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi được xử lý đúng cách. Rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các kệ, ngăn kéo, khóa và gioăng cửa, để tránh trẻ em và vật nuôi bị mắc kẹt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lời khuyên an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo thiết bị không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Tháo bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hoàn hảo. ▶ Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì thiết bị nặng.
Lắp đặt
Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô các vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). - Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. - Giữ cho các lỗ thông hơi ở thiết bị hoặc trong cấu trúc âm tường không bị tắc nghẽn. Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị được cấp nguồn 220-240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị dừng hoạt động hoặc làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể có tiếng ồn bất thường khi vận hành. Trong trường hợp này, phải lắp bộ ổn áp tự động. Không sử dụng ổ cắm chuyển đổi nhiều ngả hoặc dây nối dài. ▶ Không đặt hệ thống ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm có tiếp đất riêng cho nguồn điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất. Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chấu (có tiếp đất) phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 chấu (có tiếp đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chấu thứ ba (tiếp đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải có thể tiếp cận được.
Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các rủi ro liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và lấy thực phẩm ra khỏi thiết bị làm lạnh, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị.
▶ Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục.
Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu gas lạnh hoặc bất kỳ loại khí dễ cháy nào khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas bị rò rỉ, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
▶ Lưu ý rằng thiết bị được thiết kế để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10°C đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu bị để ở nhiệt độ thấp hơn hoặc cao hơn phạm vi chỉ định trong thời gian dài.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên trên tủ lạnh, để tránh thương tích do vật rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các khay đựng trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị rơi ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với ngăn rất hẹp. Không đưa tay vào các khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
▶ Không bảo quản hoặc sử dụng các chất ăn mòn, dễ nổ hoặc dễ cháy trong hoặc gần thiết bị. ▶ Không bảo quản thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên dùng để lưu trữ các sản phẩm cần nhiệt độ nghiêm ngặt. ▶ Không bao giờ bảo quản chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu có nồng độ cồn rất cao), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá vì chúng có thể phát nổ trong quá trình đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu bên trong ngăn đá đã ấm lên. ▶ Không đặt nhiệt độ thấp không cần thiết trong ngăn mát. Nhiệt độ thấp hơn có thể xảy ra ở cài đặt cao. Chú ý: chai có thể vỡ ▶ Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Bạn có thể bị thương hoặc bỏng lạnh. Sơ cứu: ngay lập tức đặt dưới nước lạnh. Không gỡ ra! ▶ Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá khi thiết bị đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng trên bề mặt. Rút phích cắm thiết bị khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động quá thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng phù hợp với các mẫu được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh ▶ Giám sát trẻ em nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Rút phích cắm thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì thường xuyên nào. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động quá thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Tenez la fiche, pas le câble, lorsque vous débranchez l'appareil. ▶ Ne nettoyez pas l'appareil à l'aide de brosses dures, de brosses métalliques, de détergents en poudre, d'essence, d'acétate d'amyle, d'acétone et de solutions organiques similaires, d'acides ou de solutions alcalines. Nettoyez-le avec un détergent spécial pour réfrigérateur afin d'éviter de l'endommager. ▶ Ne raclez pas le givre et la glace avec des objets tranchants. N'utilisez pas de pulvérisateurs ni de réchauffeurs électriques comme des nettoyeurs à vapeur, des sèche-cheveux ou d'autres sources de chaleur pour éviter d'endommager les pièces en plastique. N'utilisez pas de dispositifs mécaniques ou d'autres moyens pour accélérer le processus de dégivrage, hormis ceux recommandés par le fabricant. Si le cordon d'alimentation est endommagé, faites-le remplacer par le fabricant, le service clientèle ou un électricien qualifié pour éviter tout risque d'accident. N'essayez pas de réparer, démonter ou modifier l'appareil vous-même. En cas de réparation, veuillez contacter notre service clientèle. Éliminez la poussière à l'arrière de l'appareil au moins une fois par an pour éviter tout risque d'incendie, ainsi que l'augmentation de la consommation d'énergie. ▶ Ne pulvérisez pas et ne rincez pas l'appareil pendant le nettoyage. N'utilisez pas de jet d'eau ou de vapeur pour nettoyer l'appareil. ▶ Ne nettoyez pas les clayettes froides en verre à l'eau chaude. Un changement soudain de température peut casser le verre.

AVERTISSEMENT!
L'appareil contient de l'ISOBUTANE, un réfrigérant inflammable (R600a). Assurez-vous que le circuit du réfrigérant n'est pas endommagé pendant le transport ou l'installation. Les fuites de frigorigène peuvent provoquer des blessures oculaires ou s'enflammer. Si un dommage s'est produit, gardez les sources de feu ouvert à l'écart, aérez complètement la pièce, ne branchez pas ou ne débranchez pas les cordons d'alimentation de l'appareil ou de tout autre appareil. Informez le service clientèle.
En cas de contact du réfrigérant avec les yeux, rincez-les immédiatement à l'eau courante et appelez immédiatement un oculiste.
Utilisation prévue
Cet appareil est destiné à réfrigérer et à congeler les aliments. Il a été conçu exclusivement pour une utilisation dans les habitations et des applications similaires telles que les espaces de cuisine dans les magasins, bureaux et autres environnements de travail ; les habitations rurales et par les clients dans les hôtels, motels et autres environnements de type résidentiel, ainsi que dans les chambres d'hôtes ou B&B et activités de restauration. Il n'est pas destiné à un usage commercial ou industriel. Les changements ou modifications apportés à l'appareil ne sont pas autorisés. Une utilisation non prévue peut entraîner des risques et la perte de garantie.
Normes et directives CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị CE hiện hành cùng với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định việc gắn nhãn CE.

LƯU Ý
Do những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED của tủ lạnh
2-Giá đỡ chai
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone
6-Ngăn kéo Humidity Zone
7-Nắp ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo My Zone
9-Ngăn kéo bảo quản phía trên của ngăn đá
10-Khay của ngăn đá
11-Ngăn kéo bảo quản phía dưới của ngăn đá
12-Pieds réglables
13-Balconnet de porte

REMARQUE
En raison des changements techniques et de différents modèles, certaines des illustrations de ce manuel peuvent différer de votre modèle.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Lampe à LED du réfrigérateur
2-Porte-bouteilles
3-Étagère pliable
4-Cache-tiroir Humidity Zone
5-Tiroir Humidity Zone
6-Cache-tiroir My Zone
7-Tiroir My Zone
8-Tiroir de rangement supérieur du congélateur
9-Plateau du congélateur
10-Tiroir de rangement inférieur du congélateur
11-Pieds réglables
12-Balconnet de porte

REMARQUE
En raison des changements techniques et de différents modèles, certaines des illustrations de ce manuel peuvent différer de votre modèle.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Lampe à LED du réfrigérateur 2-Clayette en verre 3-Clayette en verre 4-Clayette en verre 5-Clayette en verre 6-Cache-tiroir My Zone 7-Tiroir My Zone 8-Tiroir de rangement supérieur du congélateur 9-Plateau du congélateur 10-Tiroir de rangement inférieur du congélateur 11-Pieds réglables 12-Balconnet de porte

REMARQUE
En raison des changements techniques et de différents modèles, certaines des illustrations de ce manuel peuvent différer de votre modèle.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Lampe à LED du réfrigérateur
2-Clayette en verre
3-Clayette en verre
4-Clayette en verre
5-Cache-tiroir My Zone
6-Tiroir My Zone
7- Ngăn chứa phía trên của ngăn đông
8- Khay ngăn đông
9- Ngăn chứa phía dưới của ngăn đông
10- Chân đế điều chỉnh được
11- Khay cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Giá đỡ chai 3- Kệ kính 4- Kệ gấp 5- Nắp ngăn Humidity Zone 6- Ngăn Humidity Zone 7- Nắp ngăn My Zone 8- Ngăn My Zone 9- Ngăn chứa phía trên của ngăn đông 10- Ngăn chứa giữa của ngăn đông 11- Ngăn chứa phía dưới của ngăn đông 12- Chân đế điều chỉnh được 13- Khay cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Giá đỡ chai 3- Kệ gấp 4- Nắp ngăn Humidity Zone 5- Ngăn Humidity Zone 6- Nắp ngăn My Zone 7- Ngăn My Zone 8- Ngăn chứa phía trên của ngăn đông 9- Ngăn chứa giữa của ngăn đông 10- Ngăn chứa phía dưới của ngăn đông 11- Chân đế điều chỉnh được 12- Khay cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Lampe à LED du réfrigérateur 2-Clayette en verre 3-Clayette en verre 4-Clayette en verre 5-Clayette en verre 6-Cache-tiroir My Zone 7-Tiroir My Zone 8-Tiroir de rangement supérieur du congélateur 9-Plateau du congélateur 10-Tiroir de rangement inférieur du congélateur 11-Pieds réglables 12-Balconnet de porte

REMARQUE
En raison des changements techniques et de différents modèles, certaines des illustrations de ce manuel peuvent différer de votre modèle. (HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Lampe à LED du réfrigérateur 2-Clayette en verre 3-Clayette en verre 4-Clayette en verre 5-Cache-tiroir My Zone 6-Tiroir My Zone 7-Tiroir de rangement supérieur du congélateur 8-Plateau du congélateur 9-Tiroir de rangement inférieur du congélateur 10-Pieds réglables 11-Balconnet de porte
Panneau de commande

Indicateurs :
A Compartiment réfrigérateur B Compartiment fraîcheur (My Zone) C Compartiment congélateur D Affichage de la température E Fonction Super Cool F Fonction Super Freeze G Fonction Holiday H Fonction Eco Mode I Fonction Wi-Fi
Touches :
K1 Diminuer la température K2 Sélection réfrigérateur, My Zone et congélateur K3 Marche/arrêt de la fonction Super Cool K4 Marche/arrêt de la fonction Super Freeze K5 Marche/arrêt de la fonction Holiday K6 Marche/arrêt de la fonction Eco Mode K7 Marche/arrêt de la fonction Wi-Fi K8 Augmenter la température
Avant la première utilisation
Retirez tous les emballages, gardez-les hors de la portée des enfants, puis jetez-les d'une manière respectueuse de l'environnement.
Nettoyez l'intérieur et l'extérieur de l'appareil ainsi que les accessoires avec de l'eau et un détergent doux, puis séchez-le bien avec un chiffon doux.
Une fois l'appareil de niveau et nettoyé, attendez au moins 2 heures avant de le brancher à l'alimentation électrique. Voir la section INSTALLATION.
Pré-réfrigérez les compartiments à des réglages élevés avant de les remplir d'aliments. La fonction Super Freeze permet de refroidir rapidement le compartiment congélateur.
Touches tactiles
Les touches du panneau de commande sont des touches tactiles qui réagissent dès que le doigt les touche légèrement.
Allumer / éteindre l'appareil
L'appareil fonctionne dès qu'il est branché sur l'alimentation électrique.
Lorsque l'appareil est sous tension pour la première fois, les indicateurs de température « D » indiquent les valeurs de préréglage (reportez-vous à la remarque ci-dessous).

REMARQUE
L'appareil est pré-réglé à la température recommandée de 5 °C (réfrigérateur) et de -18 °C (congélateur). La température My Zone est préréglée à environ 2 °C. Ce sont les paramètres recommandés. Si vous le souhaitez, vous pouvez modifier ces températures manuellement.
Alarme d'ouverture de porte
Lorsque la porte du réfrigérateur reste ouverte pendant plus de 3 minutes, l'alarme d'ouverture de porte retentit.
L'alarme peut être interrompue en fermant la porte. Si la porte reste ouverte pendant plus de 7 minutes, la lumière à l'intérieur du réfrigérateur et l'éclairage du panneau de commande s'éteignent automatiquement.

Régler la température
Les températures intérieures sont influencées par les facteurs suivants :
▶ Température ambiante Fréquence d'ouverture de la porte
Quantité d'aliments stockés ▶ Installation de l'appareil
Réglage de la température du réfrigérateur
- Nhấn phím « K2 » (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng « A » (ngăn lạnh) và « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím « K1/K8 » để điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn phím « K2 » (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng « C » (ngăn đông) và « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím « K1/K8 » để điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ mức tối thiểu -24 °C đến mức tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn phím « K2 » (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng « B » (ngăn My Zone) và « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím « K1/K8 » để điều chỉnh nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ « D » (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung gian (2 °C), để bảo quản thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C. Do đó, thịt 'vừa mới cắt' phải được bảo quản trong ngăn kéo My Zone, với nhiệt độ tối thiểu là 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu các phím khác được nhấn trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không có thao tác nào được thực hiện trong vòng 5 giây, nhiệt độ đã cài đặt hiện tại sẽ tiếp tục được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể tùy chỉnh nhiệt độ cho ngăn lạnh, ngăn đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ nhạy 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Nên kích hoạt chức năng Super Cool khi cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi đi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi sự ấm lên không mong muốn.
- Nhấn phím 'K3' hoặc kích hoạt chức năng từ ứng dụng, biểu tượng 'E' (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi chức năng 'Super Cool' sau khi hoạt động ở chế độ 'Super Cool' trong 6 giờ hoặc khi bạn nhấn phím 'K3' trong khi biểu tượng 'E' (chức năng Super Cool) đang sáng hoặc khi bạn thoát khỏi chức năng từ ứng dụng.
- En mode « Super Cool », si la température du compartiment du réfrigérateur est réglée, l'icône « E » (fonction Super Cool) clignote pour indiquer que cette opération ne peut pas être effectuée.
Fonction Super Freeze
- Les aliments frais doivent être congelés le plus rapidement possible au cœur. Cela permet de préserver une valeur nutritive, un aspect et un goût optimaux. La fonction Super Freeze accélère la congélation des aliments frais et protège les aliments déjà entreposés du réchauffement indésirable. Si vous avez besoin de congeler une grande quantité d'aliments en une fois, il est recommandé de régler la fonction Super Freeze à l'avance pendant 24 h avant d'utiliser la chambre congelée.
- Appuyez sur la touche « K4 » (réglage de la fonction Super Freeze) ou activez-la depuis l'application. L'icône « F » (fonction Super Freeze) est allumée et la fonction est activée.

REMARQUE
- L'appareil quitte la fonction « Super Freeze » après avoir passé 50 heures en fonction « Super Freeze » ou lorsque vous appuyez sur la touche « K4 » alors que l'icône « F » (fonction Super Freeze) est allumée ou lorsque vous la quittez depuis l'application.
- En mode « Super Freeze », si la température du compartiment congélateur est réglée, l'icône « F » (fonction Super Freeze) clignote pour indiquer que cette opération ne peut pas être effectuée.
Fonction Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được kích hoạt, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cho phép cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức cố định 17 °C.
Điều này giúp giữ cửa ngăn lạnh trống được đóng kín mà không phát sinh mùi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng nhà (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Ngăn đông có thể được cài đặt tự do.
- Nhấn phím «K5» (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng trên ứng dụng. Biểu tượng «G» (chức năng Holiday) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại phím «K5» (bật/tắt chức năng Holiday), cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Ở chế độ Holiday, không được bảo quản bất kỳ thực phẩm nào trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được kích hoạt, biểu tượng My Zone tắt và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng «G» (chức năng Holiday) nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Với chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5 °C, nhiệt độ ngăn đông là -18 °C.
- Nhấn phím «K6» (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng «H» (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng này có thể được tắt lại. Các mức làm lạnh cài đặt sẵn được khôi phục.

LƯU Ý
En Eco Mode, nếu nhiệt độ của ngăn tủ lạnh/tủ đông được cài đặt, biểu tượng « H » (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản trên ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn của ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Khi Wi-Fi đã được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi « I » sẽ sáng cố định.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình trước đó, nó sẽ tự động kết nối lại dựa trên thông tin cấu hình khi bạn bật nguồn.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn phím Wi-Fi « K7 » và biểu tượng Wi-Fi « I » sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn phím Wi-Fi « K7 » và biểu tượng Wi-Fi « I » bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ phím « K7 » trong 3 giây.
Biểu tượng Wi-Fi nhấp nháy nhanh và chuyển sang chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn phím « K7 » một lần.
Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình khi được kết nối lại với nguồn điện.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2.400-2.483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh của bạn dưới 5 °C.
- Thức ăn nóng phải được để nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đặt vào thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi cất giữ.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được gói kín để tránh mùi hoặc làm thay đổi hương vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông quanh chúng, giúp làm mát tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được bảo quản ở phía trước ngăn kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Không đặt thực phẩm áp vào thành sau: thực phẩm có thể bị đóng băng ở đó. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót bên trong. Vệ sinh các vết bẩn dầu mỡ/axit mỗi khi phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Le vieillissement des fruits et des légumes comme les courgettes, les melons, la papaye, la banane, l'ananas, etc. peut être accéléré au réfrigérateur. Par conséquent, il n'est pas recommandé de les conserver au réfrigérateur. Cependant, la maturation des fruits très verts peut être favorisée pendant une certaine période. Les oignons, l'ail, le gingembre et les autres légumes-racines doivent également être conservés à température ambiante.
- Les odeurs désagréables à l'intérieur du réfrigérateur sont un signe que quelque chose a été renversé et qu'il faut nettoyer. Voir Entretien et nettoyage.
- Différents aliments doivent être placés dans différents endroits en fonction de leurs propriétés :
Conservation dans le compartiment congélateur
- Maintenez la température du congélateur à -18 °C.
• 24 heures avant la congélation, activez la fonction Super-Freeze. Pour de petites quantités d'aliments, 4-6 heures suffisent.
- Les aliments chauds doivent avoir refroidi à température ambiante avant d'être placés dans le compartiment congélateur.
- Les aliments coupés en petites portions congèleront plus rapidement et seront plus faciles à décongeler et à cuire. Le poids recommandé pour chaque portion est inférieur à 2,5 kg
- Il vaut mieux emballer les aliments avant de les mettre dans le congélateur. L'extérieur de l'emballage doit être sec pour éviter que les sacs ne collent les uns aux autres. Les matériaux d'emballage doivent être exempts d'odeurs, étanches à l'air et non toxiques.
- Afin d'éviter l'expiration des périodes de conservation, veuillez noter la date de congélation, la limite de temps et le nom des aliments présents sur l'emballage en fonction des périodes de conservation des différents aliments.

AVERTISSEMENT!
les acides, les alcalis et le sel, etc., pourraient éroder la surface interne du congélateur. ▶ Ne placez pas les aliments contenant ces substances (par ex. poissons de mer) directement sur la surface interne. L'eau salée dans le congélateur doit être nettoyée immédiatement. ▶ Ne dépassez pas le temps de conservation des aliments recommandé par les fabricants. Ne sortez que la quantité requise d'aliments du congélateur. Consommez rapidement les aliments décongelés. Les aliments décongelés ne peuvent pas être recongelés à moins qu'ils ne soient d'abord cuits, sans quoi ils risqueraient de devenir impropres à la consommation. ▶ Ne pas mettre de quantités excessives d'aliments frais dans le compartiment congélateur. Reportez-vous à la capacité de congélation du congélateur - Voir les DONNÉES TECHNIQUES ou les données sur la plaque signalétique. Les aliments peuvent être conservés au congélateur à une température d'au moins -18°C pendant 2 à 12 mois, en fonction de leurs propriétés (par ex. viande : 3-12 mois, légumes : 6-12 mois) Lorsque vous congelez des aliments frais, évitez de les mettre en contact avec des aliments déjà congelés. Risque de décongélation !
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh mua tại cửa hàng, vui lòng tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời hạn bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ khoảng thời gian giữa lúc mua và lúc bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18 °C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương giá trên bao bì: điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và làm đông lại vào một thời điểm nào đó, và nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các chức năng sau. Tham khảo chương Mô tả sản phẩm.


Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, với các luồng khí lạnh ở mỗi ngăn kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn giữ được độ tươi lâu hơn.
Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu sắp xếp của bạn.
- Để di chuyển một kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau lên ① và kéo ra ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các vấu ở hai bên và đẩy vào vị trí sâu nhất cho đến khi mặt sau của kệ được cố định bên trong các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều ở cùng một mức.
Kệ đỡ cửa có thể tháo rời
Kệ đỡ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay ở cả hai bên của kệ, nhấc lên (1) và kéo ra (2). Để lắp lại kệ đỡ cửa, bạn phải thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và điều chỉnh ngăn My Zone, hãy tham khảo phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và cho phép lưu trữ trái cây, rau, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi tủ lạnh hoặc tủ đông, kéo nó ra hết cỡ (1), nhấc lên và tháo ngăn kéo ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, bạn phải thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/1e479bd7d015c384fce196291a8d0ee5c8ece252a8918cbba9fafd8c8e452540.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn bằng cách giữ nó thẳng. Chúng được lắp trên ray trượt kính có bánh xe, để bạn có thể lưu trữ và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác dễ dàng và bạn tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Ne surchargez pas les tiroirs : charge maximale de chaque tiroir : 35 kg !
La lumière
La lumière LED à l'intérieur s'allume lorsque la porte est ouverte. Le fonctionnement des lumières n'est affecté par aucun des autres réglages de l'appareil.
Étagère pliable
La clayette rabattable permet à l'utilisateur de placer des bouteilles hautes ou des articles sur les clayettes. La clayette peut être rabattue vers l'arrière afin de maximiser l'espace disponible de la clayette inférieure. La clayette peut être rabattue comme indiqué aux étapes 1\~3. Pour revenir à la position d'origine, inversez les procédures suivantes.

Étape 1 : Poussez lentement l'avant de la clayette jusqu'à l'extrémité.
Étape 2 : Poussez doucement la clayette vers le haut jusqu'à son emplacement vertical.
Étape 3 : L'étagère est à la verticale. Cela permet de gagner de la place.
Porte-bouteilles rabattable
Pour une utilisation normale
- Tirez vers le bas les supports du porte-bouteilles
- Placez les bouteilles dans le porte-bouteilles. Lorsqu'il n'est pas utilisé, le porte-bouteilles peut être rabattu vers l'arrière afin de gagner de la place.


Conseils d'économie d'énergie
Assurez-vous que l'appareil est bien ventilé (voir INSTALLATION). N'installez pas l'appareil en plein soleil ou à proximité de sources de chaleur (par ex. cuisinières, chauffages). Évitez une température inutilement basse dans l'appareil. La consommation d'énergie augmente avec la baisse de la température de réglage de l'appareil. Des fonctions comme SUPER FREEZE consomment plus d'énergie. Laissez les aliments chauds refroidir avant de les mettre dans l'appareil. ▶ Ouvrez la porte de l'appareil le moins souvent et le plus brièvement possible. ▶ Ne remplissez pas trop l'appareil pour éviter de bloquer la circulation de l'air. Évitez l'air dans l'emballage des aliments. ▶ Gardez les joints de la porte propres afin que la porte se ferme toujours correctement. Décongelez les aliments surgelés dans le compartiment de stockage du réfrigérateur ou utilisez la fonction D-Frost dans le tiroir My Zone. La configuration la plus économe en énergie nécessite que le tiroir, le bac de rangement et les clayettes soient positionnés dans l'appareil dans les conditions d'usine, et que les aliments soient placés sans bloquer la sortie d'air du conduit.

AVERTISSEMENT!
Nettoyage
Nettoyez l'appareil lorsqu'il n'y a qu'un peu de nourriture ou qu'il n'y a pas de nourriture à l'intérieur.
L'appareil doit être nettoyé toutes les quatre semaines pour un bon entretien et pour éviter les mauvaises odeurs des aliments conservés à l'intérieur.

AVERTISSEMENT!
▶ Ne nettoyez pas l'appareil à l'aide de brosses dures, de brosses métalliques, de détergents en poudre, d'essence, d'acétate d'amyle, d'acétone et de solutions organiques similaires, d'acides ou de solutions alcalines. Nettoyez-le avec un détergent spécial pour réfrigérateur afin d'éviter de l'endommager. ▶ Ne pulvérisez pas et ne rincez pas l'appareil pendant le nettoyage. N'utilisez pas de jet d'eau ou de vapeur pour nettoyer l'appareil. ▶ Ne nettoyez pas les clayettes froides en verre à l'eau chaude. Un changement soudain de température peut casser le verre. ▶ Ne touchez pas la surface intérieure du compartiment de l'appareil, en particulier avec les mains mouillées, car vos mains peuvent geler sur la surface. En cas de réchauffement, vérifiez l'état des produits surgelés.

▶ Gardez toujours le joint de la porte propre. Nettoyez l'intérieur et le bâti de l'appareil à l'aide d'une éponge imbibée d'eau tiède et de détergent neutre. 1. Veuillez frotter l'intérieur et l'extérieur du réfrigérateur, y compris le joint de porte, le porte-bouteille, les clayettes en verre, les boîtes, etc., avec un torchon doux ou une éponge imbibée d'eau chaude (vous pouvez ajouter un détergent neutre dans l'eau chaude).
- S'il y a du liquide renversé, retirez toutes les parties contaminées, rincez-les directement sous l'eau du robinet, séchez-les et remettez-les dans le réfrigérateur.
- S'il y a de la crème (par exemple de la crème, de la crème glacée qui fond), retirez toutes les parties contaminées, placez-les dans de l'eau chaude à 40 °C pendant un certain temps, puis rincez-les à l'eau courante, séchez-les et remettez-les dans le réfrigérateur.
- Si une petite pièce ou un élément reste coincé à l'intérieur du réfrigérateur (entre les clayettes ou les tiroirs), utilisez une petite brosse souple pour l'éliminer. Si vous ne pouvez pas atteindre la pièce, veuillez contacter le service clientèle Haier. Rincez et séchez avec un chiffon doux.
▶ Ne nettoyez aucune des parties de l'appareil au lave-vaisselle. Attendez au moins 5 minutes avant de redémarrer l'appareil, car le démarrage fréquent risque d'endommager le compresseur.
Dégivrage
Le dégivrage du réfrigérateur et du compartiment congélateur se fait automatiquement ; aucune opération manuelle n'est nécessaire.
Remplacement des lampes LED

AVERTISSEMENT!
Ne remplacez pas la lampe LED vous-même, elle ne doit être remplacée que par le fabricant ou l'agent de maintenance agréé.
Les lampes utilisent des LED comme source lumineuse, avec une faible consommation d'énergie et une longue durée de vie. En cas d'anomalie, veuillez contacter le service clientèle. Reportez-vous au paragraphe SERVICE CLIENTÈLE.
Paramètres des lampes :
| Pièce | Lampe LED |
| Tension | 12 V |
| Puissance max. | 1,5 W |
| Spécification LED | Blanc-2835 |
| Classe d’efficacité des LED | G |
| Température d’utilisation | -40~80 °C |
Non-utilisation pendant une période prolongée
Si l'appareil n'est pas utilisé pendant une période prolongée et que vous n'utiliserez pas la fonction Holiday pour le réfrigérateur :
Sortez les aliments.
Débranchez le cordon d'alimentation.
Nettoyez l'appareil selon les instructions ci-dessus.
Gardez les portes ouvertes pour éviter la formation de mauvaises odeurs à l'intérieur.

REMARQUE
N'éteignez l'appareil que si cela est strictement nécessaire.
Joints auxiliaires amovibles de la porte
Six joints de porte auxiliaires se trouvent sur les tiroirs supérieur et inférieur du congélateur.
- Localisez les cinq joints de porte indiqués sur les tiroirs du congélateur supérieur et inférieur.
- Assurez-vous que les parties courbées des joints sont orientées vers l'intérieur pendant la fixation.
- Localisez le joint inférieur du tiroir supérieur comme indiqué.
- Assurez-vous que la partie courbée de ce joint est orientée vers le bas pendant la fixation.
Vous pouvez obtenir ces joints ainsi que les joints de porte tournante/tiroir auprès du service clientèle (voir la carte de garantie).

Déplacement de l'appareil
- Retirez tous les aliments et débranchez l'appareil.
- Fixez les clayettes et les autres parties mobiles dans le réfrigérateur et dans le congélateur avec du ruban adhésif.
- N'inclinez pas le réfrigérateur à plus de 45° pour éviter d'endommager le système de réfrigération.

AVERTISSEMENT!
▶ Ne soulevez pas l'appareil par ses poignées. ▶ Ne placez jamais l'appareil à l'horizontale sur le sol.
Vous pouvez résoudre de nombreux problèmes vous-même sans expertise spécifique. En cas de problème, veuillez vérifier toutes les possibilités indiquées et suivre les instructions ci-dessous avant de contacter un service clientèle. Reportez-vous au paragraphe SERVICE CLIENTÈLE.

AVERTISSEMENT!
Avant l'entretien, désactivez l'appareil et débranchez la fiche secteur de la prise secteur. L'équipement électrique ne doit être entretenu que par des experts en électricité qualifiés, car des réparations inappropriées peuvent causer des dommages consécutifs considérables. Une alimentation endommagée ne devrait être remplacée que par le fabricant, son agent de maintenance ou des personnes avec une qualification similaire de manière à éviter tout danger.
Tableau de dépannage
| Problème | Cause possible | Solution possible |
| Le compresseur ne fonctionne pas. | La fiche secteur n'est pas branchée dans la prise secteur. | Branchez la fiche secteur. |
| L'appareil est en cours de dégivrage. | Ceci est normal pour un dégivrage automatique. |
| L'appareil fonctionne fréquemment ou fonctionne trop longtemps. | La température intérieure ou extérieure est trop élevée. | Dans ce cas, il est normal que l'appareil fonctionne plus longtemps. |
| L'appareil a été hors tension pendant un certain temps. | Normalement, il faut 8 à 12 heures pour que l'appareil refroidisse complètement. |
| Une porte/un tiroir de l'appareil n'est pas bien fermé(e). | Fermez la porte/le tiroir et assurez-vous que l'appareil est situé sur un sol de niveau et qu'il n'y a pas d'aliment ou de récipient bloquant la porte. |
| La porte/le tiroir a été ouvert(e) trop fréquemment ou trop longtemps. | N'ouvrez pas trop souvent la porte / le tiroir. |
| Le réglage de la température du compartiment congélateur est trop bas. | Réglez une température plus élevée jusqu'à l'obtention d'une température satisfaisante dans le réfrigérateur. Il faut 24 heures pour que la température du réfrigérateur devienne stable. |
| Le joint de la porte/du tiroir est sale, usé, fissuré ou ne correspond pas. | Nettoyez le joint de la porte/du tiroir ou faites-le remplacer par le service clientèle. |
| La circulation de l'air requise n'est pas garan | Assurez une ventilation adéquate. |
| L'intérieur du réfrigérateur est sale et/ou sent mauvais. | L'intérieur du réfrigérateur a besoin de nettoyage. | Nettoyez l'intérieur du réfrigérateur. |
| Des aliments à forte odeur sont conservés au réfrigérateur. | Enveloppez soigneusement les aliments. |
| Il ne fait pas suffisamment froid à l'intérieur de l'appareil. | La température réglée est trop élevée. | Réinitialisez la température. |
| Des aliments trop chauds ont été stockés dans l'appareil. | Laissez toujours refroidir les aliments avant de les mettre à l'intérieur. |
| Trop d'aliments ont été mis à l'intérieur en même temps. | Conservez toujours de petites quantités d'aliments. |
| Les aliments sont trop proches les uns des autres. | Laissez de la place entre plusieurs aliments pour permettre la circulation de l'air. |
| Une porte/un tiroir de l'appareil n'est pas bien fermé(e). | Fermez la porte / le tiroir. |
| La porte/le tiroir a été ouvert(e) trop fréquemment ou trop longtemps. | N'ouvrez pas trop souvent la porte / le tiroir. |
| Il fait trop froid à l'intérieur de l'appareil. | La température réglée est trop basse. | Réinitialisez la température. |
| La fonction Super Freeze est activée ou fonctionne depuis trop longtemps. | Désactivez la fonction Super Freeze. |
| De l'humidité se forme à l'intérieur du compartiment du réfrigérateur. | Le climat est trop chaud et trop humide. | Augmentez la température. |
| Une porte/un tiroir de l'appareil n'est pas bien fermé(e). | Fermez la porte / le tiroir. |
| La porte/le tiroir a été ouvert(e) trop fréquemment ou trop longtemps. | N'ouvrez pas trop souvent la porte / le tiroir. |
| Les récipients contenant des aliments ou des liquides sont laissés ouverts. | Laissez refroidir les aliments chauds à température ambiante et couvrez les aliments et les liquides. |
| L'humidité s'accumule sur le réfrigérateur à l'extérieur de la surface ou entre les portes / la porte et le tiroir. | Le climat est trop chaud et trop humide. | C'est normal dans un climat humide et cela va changer lorsque l'humidité diminuera. |
| La porte/le tiroir n'est pas fermé(e) hermétiquement. | Assurez-vous que la porte/le tiroir est bien fermé(e). |
| Glace dure et givre dans le compartiment congélateur. | Les aliments n'étaient pas correctement emballés. | Emballez toujours bien les |
| La porte/le tiroir a été ouvert(e) trop fréquemment ou trop longtemps. | N'ouvrez pas trop souvent la porte / le tiroir. |
| Le joint de la porte/du tiroir est sale, usé, fissuré ou ne correspond pas. | Nettoyez le joint de la porte/du tiroir ou remplacez-les par des joints neufs. |
| Quelque chose à l'intérieur empêche la porte/le tiroir de se fermer correctement.L'appareil n'est pas situé sur un sol de niveau. | Repositionnez les clayettes, les balconnets de porte ou les récipients à l'intérieur pour permettre à la porte/au tiroir de se fermer.Réglez le pied pour mettre l'appareil de niveau. |
| L'appareil émet des sons anormaux. | | |
| L'appareil touche un objet situé à proximité. | Retirez les objets autour de l'appareil. |
| Un léger son doit être entendu comme celui de l'eau courante. | Cela est normal. | / |
| Un bip d'alarme retentit. | La porte du compartiment de rangement du réfrigérateur est ouverte. | Fermez la porte ou éteignez l'alarme manuellement. |
| Vous entendrez un léger bourdonnement. | Le système anti-condensation fonctionne. | Cela empêche la condensation et est normal. |
| Le système d'éclairage ou de refroidissement à l'intérieur ne fonctionne pas. | La fiche secteur n'est pas branchée dans la prise secteur. | Branchez la fiche secteur. |
| L'alimentation n'est pas intacte. | Vérifiez l'alimentation électrique de la pièce. Appelez la société d'électricité locale ! |
| La lampe LED est hors service. | Veuillez appeler le service technique pour faire changer la lampe. |
| Les côtés de l'appareil et de la bande de la porte se réchauffent. | Cela est normal. | / |
| Il n'y a pas d'eau qui sort du bec verseur | Le verrouillage n'est pas désactivé. | Désactiver le verrouillage |
Coupure de courant
En cas de coupure de courant, les aliments devraient rester froids en toute sécurité pendant 13 heures environ. Suivez ces conseils pendant une coupure de courant prolongée, en particulier en été. ▶ Ne mettez pas d'aliments supplémentaires dans l'appareil pendant une coupure de courant. Si un préavis de coupure de courant est donné et que la durée de la coupure est supérieure à 13 heures, préparez des glaçons et placez-les dans un récipient en haut du compartiment réfrigérateur. Une inspection des aliments est requise immédiatement après la coupure de courant. Étant donné que la température du réfrigérateur augmentera lors d'une coupure de courant ou d'une autre panne, la durée de conservation et la qualité alimentaire des aliments seront réduites. Tout aliment décongelé doit être consommé ou cuit et recongelé (le cas échéant) peu de temps après afin de prévenir les risques pour la santé.

REMARQUE
Fonction mémoire pendant la coupure de courant
Lorsque le courant revient, l'appareil continue à fonctionner avec les réglages définis avant la panne de courant.
Pour contacter l'assistance technique, visitez notre site Web : https://corporate.haier-eu-rope.com/en/
Dans la rubrique « site Web », choisissez la marque de votre produit et votre pays. Vous serez redirigé vers le site Internet spécifique où vous trouverez le numéro de téléphone et les autres moyens de contacter l'assistance technique.
Déballage

AVERTISSEMENT!
L'appareil est lourd. Manipulez-le toujours avec au moins deux personnes. ▶ Conservez tous les emballages hors de la portée des enfants, puis jetez-les d'une manière respectueuse de l'environnement. ▶ Sortez l'appareil de l'emballage. ▶ Retirez tous les matériaux d'emballage.
Conditions environnementales
La température ambiante doit toujours être comprise entre 10 °C et 43 °C, car elle peut influer sur la température à l'intérieur de l'appareil et sa consommation d'énergie. N'installez pas l'appareil à proximité d'autres appareils générant de la chaleur (fours, réfrigérateurs) sans isolation.
Espace recommandé
Espace recommandé lorsque la porte est ouverte.

Coupe transversale de ventilation
Pour obtenir une ventilation suffisante pour l'appareil pour des raisons de sécurité, nous recommandons de respecter les directives en matière d'espace recommandé.

Alignement de l'appareil
L'appareil doit être placé sur une surface plane et solide.
- Inclinez le réfrigérateur légèrement vers l'arrière.
- Réglez les pieds au niveau souhaité. Assurez-vous que la distance entre le mur et le côté de la charnière est d'au moins 100 mm pour que la porte s'ouvre correctement.


- La stabilité peut être vérifiée en alternant les diagonales. Le léger flottement doit être le même dans les deux directions. Dans le cas contraire, le cadre peut se déformer ; cela se traduit par des fuites au niveau des joints de la porte. Une faible tendance vers l'arrière facilite la fermeture des portes.

REMARQUE
Pour un appareil en pose libre : cet appareil de réfrigération n'est pas destiné à être utilisé comme un appareil encastré.

Temps d'attente
L'huile de lubrification sans entretien se trouve dans la capsule du compresseur. Cette huile peut passer par le système fermé de tuyauterie pendant le transport incliné. Avant de brancher l'appareil sur l'alimentation électrique, attendez au moins 2 heures afin que l'huile revienne dans la capsule.
Branchement électrique
Avant chaque branchement, vérifiez si :
l'alimentation, la prise et le fusible sont adaptés à la plaque signalétique. la prise de courant est mise à la terre et sans multiprise ni rallonge. la fiche d'alimentation et la prise sont adaptées l'une à l'autre.
Branchez la fiche sur une prise domestique correctement installée.

AVERTISSEMENT!
Pour éviter tout risque, un câble d'alimentation endommagé doit être remplacé par le service à la clientèle (voir carte de garantie).
Réversibilité de la porte
Avant de brancher l'appareil sur l'alimentation électrique, vérifiez si le battant de porte doit passer de droite (tel qu'il est livré) à gauche, lorsque cela est requis par l'emplacement d'installation et l'utilisation.

AVERTISSEMENT!
L'appareil est lourd. Vous avez besoin de deux personnes pour changer la porte de côté. Avant toute opération, débranchez tout d'abord l'appareil du secteur. N'inclinez pas l'appareil à plus de 45° pour éviter d'endommager le système de refroidissement.
Étapes du montage
- Munissez-vous de l'outil nécessaire.
- Débranchez l'appareil.
- Retirez le cache de la charnière supérieure 1 et dévissez la charnière supérieure (trois vis) sur le côté droit 2.
- Débranchez le câble de raccordement.
- Soulevez soigneusement la porte du réfrigérateur défaite pour la retirer de la charnière centrale.
- Retirez la charnière centrale.
- Retirez le petit couvercle du panneau avant de gauche à droite.
- Retournez la porte et dévissez le couvercle (1). Retirez le nouveau couvercle (2) du sac fourni et vissez-le sur le côté opposé.
- Changez les positions des bouchons d'obturation et de la vis latérale.
- Vissez la charnière centrale sur le côté gauche de l'appareil. Inversez le pivot de la charnière centrale, en veillant à ce que le côté avec le joint soit orienté vers le haut.
- Soulevez avec précaution la porte supérieure sur la charnière centrale. Assurez-vous que le pivot s'insère dans le cylindre de charnière de la porte inférieure.
- Sortez la nouvelle charnière supérieure et le nouveau couvercle de charnière du sac d'accessoires. Faites passer le câble de connexion à travers la charnière supérieure et fixez la charnière supérieure avec les trois vis du côté gauche de l'appareil. Ensuite, placez le couvercle sur la charnière.
- Branchez le câble de connexion.
- Remplacez le panneau avant et fixez-le à l'aide de cinq vis.
Après le changement de porte, vérifiez si les joints de porte sont correctement placés sur le bâti et que toutes les vis sont bien serrées.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/b285d9f993c3359a2cec08e8bdb1c0a45e46691e1f39921daa9d4b6b446ef84f.jpg)

Températures ambiantes
Tempéré étendu : « cet appareil de réfrigération est destiné à être utilisé à des températures ambiantes allant de 10 °C à 32 °C »;
Tempéré : « cet appareil de réfrigération est destiné à être utilisé à des températures ambiantes allant de 16 °C à 32 °C » ;
Subtropical : « cet appareil de réfrigération est destiné à être utilisé à des températures ambiantes allant de 16 °C à 38 °C »;
Tropical : « cet appareil de réfrigération est destiné à être utilisé à des températures ambiantes allant de 16 °C à 43 °C ».
D'après les résultats des tests standard pendant 24 heures. La consommation d'énergie réelle dépendra des conditions d'utilisation et de l'emplacement de l'appareil.
| Modèle | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Type d'appareil de réfrigération | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur |
| Classe d'efficacité énergétique | D | D | E |
| Consommation annuelle d'énergi (kWh/an) | 217 | 226 | 271 |
| Volume du compartiment réfrigérateur (l) | 201 | 255 | 201 |
| Volume du compartiment congélateur (l) | 125 | 125 | 125 |
| Volume du compartiment fraîcheur (l) | 34 | 34 | 34 |
| Classe de congélation | 4 étoiles | 4 étoiles | 4 étoiles |
| Type de dégivrage | Dégivrage automatique | Dégivrage automatique | Dégivrage automatique |
| Temps de montée en température (h) | 13 | 13 | 11 |
| Capacité de congélation (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatique | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe d'émission de bruit et émissions acoustiques dans l'air (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modèle HTW5620EN* | HTW5618CN* | HTW5620CN* | |
| Type d'appareil de réfrigération | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur |
| Classe d'efficacité énergétique B | C | C | |
| Consommation annuelle d'énergie (kWh/an) | 173 | 181 | 283 |
| Volume du compartiment réfrigérateur (l) | 201 255 255 | | |
| Volume du compartiment congélateur (l) | 125 125 125 | | |
| Volume du compartiment fraîcheur (l) | 34 34 34 | | |
| Classe de congélation 4 étoiles 4 étoiles 4 étoiles | | |
| Type de dégivrage Dégivrage automatique Dégivrage automatique Dégivrage automatique | | |
| Temps de montée en température (h) | 13 13 11 | | |
| Capacité de congélation (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatique SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe d'émission de bruit et émissions acoustiques dans l'air (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Modèle HTW3620DN* | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | |
| Type d'appareil de réfrigération | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur |
| Classe d'efficacité énergétique D | D | D | |
| Consommation annuelle d'énergie (kWh/an) | 214 | 220 | 220 |
| Volume du compartiment réfrigérateur (l) | 201 255 255 | | |
| Volume du compartiment congélateur (l) | 125 125 117 | | |
| Volume du compartiment fraîcheur (l) | 34 34 34 | | |
| Classe de congélation 4 étoiles 4 étoiles 4 étoiles | | |
| Type de dégivrage Dégivrage automatique Dégivrage automatique Dégivrage automatique | | |
| Temps de montée en température (h) | 13 13 11 | | |
| Capacité de congélation (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatique SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe d'émission de bruit et émissions acoustiques dans l'air (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Modèle HTW5620EN* | HTW5618CN* | HTW5620CN* | |
| Type d'appareil de réfrigération | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur |
| Classe d'efficacité énergétique | C | C | E |
| Consommation annuelle d'énergie (kWh/an) | 173 | 181 | 283 |
| Volume du compartiment réfrigérateur (l) | 201 | 255 255 | |
| Volume du compartiment congélateur (l) | 125 125 125 | | |
| Volume du compartiment fraîcheur (l) | 34 34 34 | | |
| Classe de congélation 4 étoiles 4 étoiles 4 étoiles | | |
| Type de dégivrage Dégivrage automatique Dégivrage automatique Dégivrage automatique | | |
| Temps de montée en température (h) | 13 13 11 | | |
| Capacité de congélation (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatique SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe d'émission de bruit et émissions acoustiques dans l'air (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Modèle | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Type d'appareil de réfrigération | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur | Réfrigérateur-congélateur |
| Classe d'efficacité énergétique | C | C | A |
| Consommation annuelle d'énergie (kWh/an) | 171 | 176 | 114 |
| Volume du compartiment réfrigérateur (l) | 201 | 255 | 255 |
| Volume du compartiment congélateur (l) | 117 | 117 | 120 |
| Volume du compartiment fraîcheur (l) | 34 | 34 | 34 |
| Classe de congélation | 4 étoiles | 4 étoiles | 4 étoiles |
| Type de dégivrage | Dégivrage automatique | Dégivrage automatique | Dégivrage automatique |
| Temps de montée en température (h) | 13 | 13 | 16 |
| Capacité de congélation (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatique | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe d'émission de bruit et émissions acoustiques dans l'air (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Données techniques supplémentaires
| Modèle | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Volume total (l) | 360 | 360 | 414 |
| Tension/Fréquence | 220-240 V~/50 Hz | 220-240 V~/50 Hz | 220-240 V~/50 Hz |
| Courant d'entrée (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Fusible principal (A) | 16 | 16 | 16 |
| Réfrigérant | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensions(L/P/H en mm) | 595*667*1 850 | 595*667*1 850 | 595*667*2 050 |
| Modèle | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Volume total (l) | 360 414 | | 414 |
| Tension/Fréquence | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Courant d'entrée (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 15 15 | | 16 |
| Réfrigérant | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensions(L/P/H en mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modèle | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Volume total (l) | 352 | 406 | 406 |
| Tension/Fréquence | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Courant d'entrée (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 16 | 16 | 16 |
| Réfrigérant | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensions(L/P/H en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modèle | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Volume total (l) | 352 | 406 | 409 |
| Tension/Fréquence | 220-240 V~/50 Hz | 220-240 V~/50 Hz | 220-240 V~/50 Hz |
| Courant d'entrée (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Fusible principal (A) | 15 | 15 | 15 |
| Réfrigérant | R600a(50 g) | R600a(50 g) | R600a(50 g) |
| Dimensions(L/P/H en mm) | 595*667*1 850 | 595*667*2 050 | 595*667*2 050 |
| Tension/Fréquence | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Courant d'entrée (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusible principal (A) | 15 | 15 | 16 |
| Réfrigérant | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensions(L/P/H en mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Nous recommandons notre Service clientèle Haier et l'utilisation de pièces détachées d'origine.
Si vous rencontrez un problème avec votre appareil, veuillez d'abord consulter le paragraphe DÉPANNAGE.
Si vous ne trouvez pas de solution, veuillez contacter
▶ votre revendeur local ou ▶ notre centre de service d'appel européen (voir les numéros de téléphone ci-dessous) ou l'espace Service & Assistance à l'adresse www.haier.com où vous pouvez activer la demande ▶ de service et trouver également les FAQ.
Pour contacter notre Service, assurez-vous que vous disposez des données suivantes.
Les informations se trouvent sur la plaque signalétique.
Modèle ____
N° de série
Vérifiez également la carte de garantie fournie avec le produit en cas de garantie.
| Centre de service d'appel européen |
| Pays* | Numéro de téléphone | Coûts |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 centimes/min ligne fixe• max 42 centimes/min mobile |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 centimes/min ligne fixe• max 20 centimes/min pour tous les autres |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Pour d'autres pays, veuillez vous référer à www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Filiale Royaume-Uni
Westgate House, Westgate, Ealing
Londres, W5 1YY
*Durée de la garantie de l'appareil de réfrigération :
La garantie minimale est : 2 ans pour les pays de l'UE, 3 ans pour la Turquie, 1 an pour le Royaume-Uni, 1 an pour la Russie, 3 ans pour la Suède, 2 ans pour la Serbie, 5 ans pour la Norvège, 1 an pour le Maroc, 6 mois pour l'Algérie, aucune garantie légale pour la Tunisie.
*La période des pièces détachées pour la réparation de l'appareil :
Les thermostats, les capteurs de température, les circuits imprimés et les sources de lumière sont disponibles pendant une période minimale de sept ans après la mise sur le marché de la dernière unité du modèle.
Poignées de porte, charnières de porte, bacs et paniers pendant une période minimale de sept ans et joints de porte pendant une période minimale de 10 ans, après la mise sur le marché de la dernière unité du modèle.
*Pour plus d'informations sur le produit, consultez https://eprel.ec.europe.eu/ ou scannez le code QR sur l'étiquette énergétique fournie avec l'appareil.

Haier
2023 version A

0060534356
Trước khi sử dụng lần đầu 282
Lắp đặt 282
Sử dụng hàng ngày 283
286 Sử dụng đúng mục đích
287 Mô tả sản phẩm
291 Bảng điều khiển
292 Sử dụng
300 Thiết bị
304 Mẹo tiết kiệm năng lượng
305 Chăm sóc và vệ sinh
308 Xử lý sự cố
312 Lắp đặt
316 Thông số kỹ thuật
322 Dịch vụ khách hàng
Cài đặt nhiệt độ tủ lạnh 29
Cài đặt nhiệt độ ngăn đông 293
Cài đặt nhiệt độ My Zone 293
Chức năng Super Cool 294
Chức năng Super Freeze 295

Nhấp vào mục lục để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đọc kỹ các hướng dẫn này. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tối đa thiết bị và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi dễ lấy để bạn có thể tham khảo bất cứ lúc nào để sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị trong nhà khi chuyển đi, hãy đảm bảo chuyển kèm cuốn sổ tay này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Để tái chế, hãy vứt bỏ bao bì vào thùng rác thích hợp. Góp phần tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy mang sản phẩm đến cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với cơ quan chức năng địa phương.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý đúng cách. Đảm bảo đường ống của mạch làm lạnh còn nguyên vẹn trước khi xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, chốt cửa và gioăng cửa để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các khuyến cáo an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo rằng sản phẩm không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói và để xa tầm tay trẻ em. ▶ Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy đợi ít nhất hai giờ để đảm bảo hiệu quả tối đa của mạch làm lạnh. ▶ Vì thiết bị nặng, luôn cần ít nhất hai người để xử lý hoặc di chuyển.
Lắp đặt
Lắp đặt thiết bị ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch các vết nước bắn và vết bẩn bằng khăn mềm, sạch và khô. ▶ Không lắp đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng, và cân chỉnh cho thăng bằng. ▶ Không che chắn các lỗ thông gió trên thiết bị hoặc trong cấu trúc lắp đặt. Đảm bảo rằng các đặc tính điện ghi trên nhãn thông số phù hợp với nguồn điện hiện có. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị yêu cầu nguồn điện xoay chiều 220–240 V, 50 Hz. Nếu điện áp dao động bất thường, thiết bị có thể không khởi động, bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén có thể bị hỏng, hoặc có tiếng ồn bất thường khi hoạt động. Trong trường hợp như vậy, hãy lắp bộ ổn áp tự động. ▶ Không sử dụng ổ cắm chuyển đổi nhiều ngả và dây nối dài. ▶ Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc bộ nguồn di động phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt dưới tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất, dễ tiếp cận cho nguồn điện. Thiết bị chắc chắn phải được nối đất.
Chỉ áp dụng cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị có phích cắm 3 chân (có nối đất), khớp với ổ cắm 3 chân (có nối đất) tiêu chuẩn. Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải luôn ở vị trí có thể tiếp cận được.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên hoặc những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được những nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ thiết bị làm lạnh, nhưng không được phép vệ sinh hoặc bảo trì thiết bị.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi có sự giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu gas lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas bị rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh/tủ đông hoặc các thiết bị khác.
▶ Lưu ý rằng thiết bị được thiết kế để hoạt động ở nhiệt độ môi trường từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu vận hành ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi này trong thời gian dài.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên trên thiết bị làm lạnh, để tránh thương tích cá nhân do các vật này rơi hoặc do điện giật khi tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các ngăn trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị kéo ra khỏi vị trí, hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở hoặc đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa hoặc giữa cửa và thân tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này vì ngón tay có thể bị kẹp. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
▶ Không được lưu trữ hoặc sử dụng các chất dễ cháy, dễ nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Chúng tôi không khuyến nghị lưu trữ các vật liệu cần được bảo quản trong phạm vi nhiệt độ hẹp. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc can (trừ đồ uống có cồn cao), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ khi đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu nhiệt độ trong ngăn đá tăng lên. Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn mát một cách không cần thiết. Ở cài đặt công suất cao, có thể hình thành nhiệt độ dưới không. Cảnh báo: Chai có thể nổ. Không chạm vào các vật đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt vết thương dưới vòi nước lạnh. Không kéo da! Trong khi hoạt động, không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. - Trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ cắm. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 7 phút, vì máy nén có thể bị hỏng nếu khởi động thường xuyên. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện trong ngăn chứa thực phẩm của thiết bị, trừ loại được nhà sản xuất chấp thuận. Bảo trì / Vệ sinh: Giám sát trẻ em nếu chúng thực hiện vệ sinh hoặc bảo trì. Trước khi bắt đầu bảo trì định kỳ, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì máy nén có thể bị hỏng nếu khởi động thường xuyên.

CẢNH BÁO!
Khi rút thiết bị khỏi ổ cắm, hãy kéo phích cắm chứ không kéo dây điện. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải lông cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, cũng như dung dịch axit hoặc kiềm. Để tránh hư hỏng, hãy vệ sinh tủ lạnh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng được thiết kế cho mục đích này. ▶ Không cạo tuyết và băng bằng vật sắc nhọn. Để tránh hư hỏng các bộ phận nhựa, không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc, máy xông hơi hoặc nguồn nhiệt khác. ▶ Để tăng tốc quá trình rã đông, chỉ sử dụng các thiết bị cơ khí hoặc dụng cụ khác do nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, để tránh nguy hiểm, hãy thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm bảo hành của nhà sản xuất hoặc người có chuyên môn khác. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. Ít nhất mỗi năm một lần, hãy loại bỏ bụi ở mặt sau thiết bị để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ điện năng. Khi vệ sinh, không phun hoặc xối nước lên thiết bị. ▶ Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch môi chất lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Môi chất lạnh rò rỉ có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu bị hư hỏng, tránh xa nguồn lửa, thông gió kỹ lưỡng phòng, không kết nối hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc các thiết bị khác. Thông báo cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
Sử dụng đúng mục đích
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được thiết kế cho mục đích sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, như khu vực bếp của nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; sử dụng trong nhà nông trại và khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, cũng như trong các doanh nghiệp kinh doanh nhà trọ và dịch vụ ăn uống cho khách hàng. Do thiết kế, nó không phù hợp cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thực hiện các thay đổi hoặc sửa đổi trên thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây ra nguy hiểm và làm mất hiệu lực bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm tuân thủ tất cả các yêu cầu của các chỉ thị EC liên quan và các tiêu chuẩn hài hòa liên quan, do đó được phép mang dấu CE.

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với model của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Khay đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân chỉnh 13-Ngăn cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với model của bạn. (HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân chỉnh 12-Ngăn cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với model của bạn. (HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Kệ kính
6-Nắp ngăn My Zone
7-Ngăn My Zone
8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông
9- Khay đá
10- Ngăn chứa đông dưới
11- Chân đế điều chỉnh được
12- Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với mẫu của bạn. (HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh
2- Kệ kính
3- Kệ kính
4- Kệ kính
5- Nắp ngăn My Zone
6- Ngăn My Zone
7- Ngăn chứa đông trên
8- Khay đá
9- Ngăn chứa đông dưới
10- Chân đế điều chỉnh được
11- Ngăn ban công cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với mẫu của bạn. (HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Giá đỡ rượu 3- Kệ kính 4- Kệ gấp 5- Nắp ngăn Humidity Zone 6- Ngăn Humidity Zone 7- Nắp ngăn My Zone 8- Ngăn My Zone 9- Ngăn đông trên 10- Ngăn đông giữa 11- Ngăn đông dưới 12- Chân đế điều chỉnh được 13- Ngăn ban công cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với mẫu của bạn. (HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh
2- Giá đỡ rượu
3- Kệ gấp
4- Nắp ngăn Humidity Zone
5- Ngăn Humidity Zone
6- Nắp ngăn My Zone
7- Ngăn My Zone
8- Ngăn đông trên
9 - Ngăn đông lạnh giữa
10 - Ngăn đông lạnh dưới
11 - Chân điều chỉnh
12 - Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với mẫu của bạn. (HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Kệ kính 6 - Nắp ngăn My Zone 7 - Ngăn My Zone 8 - Ngăn đông lạnh trên 9 - Khay đông lạnh 10 - Ngăn đông lạnh dưới 11 - Chân điều chỉnh 12 - Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn có thể khác so với mẫu của bạn. (HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Nắp ngăn My Zone 6 - Ngăn My Zone 7 - Ngăn đông lạnh trên 8 - Khay đông lạnh 9 - Ngăn đông lạnh dưới 10 - Chân điều chỉnh 11 - Ngăn trên cánh cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Khu vực làm lạnh B Ngăn làm lạnh (My Zone) C Ngăn đông lạnh D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ
Chọn K2 Hütő, My Zone và ngăn đá
Bật/tắt chức năng K3 Super Cool
Bật/tắt chức năng K4 Super Freeze
Bật/tắt chức năng K5 Holiday
Bật/tắt chức năng K6 Eco Mode
Bật/tắt chức năng K7 Wi-Fi
Tăng nhiệt độ K8
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, giữ chúng tránh xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy chúng theo cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô hoàn toàn bằng khăn mềm.
Sau khi cân chỉnh và vệ sinh thiết bị, vui lòng đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào, hãy làm lạnh các ngăn bằng cách sử dụng cài đặt cao. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đá.
Các nút cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là loại cảm ứng và phản hồi ngay khi bạn chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật và tắt thiết bị
Thiết bị sẽ hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi bật thiết bị lần đầu tiên, các chỉ báo nhiệt độ “D” sẽ hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem ghi chú bên dưới).

GHI CHÚ
Cài đặt mặc định của thiết bị từ nhà máy là nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được đặt ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt được khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể điều chỉnh các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Cảnh báo cửa mở
Khi cửa tủ lạnh mở lâu hơn 3 phút, cảnh báo mở cửa sẽ phát ra.
Có thể tắt tiếng cảnh báo bằng cách đóng cửa. Nếu cửa vẫn mở lâu hơn 7 phút, đèn trong tủ lạnh và đèn nền bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được bảo quản ▶ Cách lắp đặt thiết bị
Cài đặt nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn nút “K2” (chọn ngăn mát / (My Zone) / ngăn đông) để chọn ngăn mát. Biểu tượng “A” (ngăn mát) và biểu tượng “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Để cài đặt nhiệt độ ngăn mát, nhấn nút “K1/K8”.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn mát là 5 °C. Nhiệt độ thấp hơn sẽ dẫn đến tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút “K2” (chọn ngăn lạnh / (My Zone) / ngăn đông) để chọn ngăn đông. Biểu tượng “C” (ngăn đông) và biểu tượng “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Để cài đặt nhiệt độ ngăn đông, nhấn nút “K1/K8”.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C từ mức tối thiểu -24 °C đến mức tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu thụ điện năng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, đèn báo nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ My Zone
Ngăn lạnh có ngăn kéo My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đảm bảo giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (chọn ngăn lạnh / (My Zone) / ngăn đông) để chọn My Zone. Biểu tượng “B” (ngăn My Zone) và biểu tượng “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Để cài đặt nhiệt độ My Zone, nhấn nút “K1/K8”.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau trong thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn có thể bị đóng băng ở nhiệt độ thấp hơn 0 °C. Do đó, thịt “thái ngay” nên được bảo quản trong ngăn My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh, cà chua và phô mai không thể bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì nhiệt độ My Zone sẽ tự nhiên thấp hơn nhiệt độ cài đặt My Zone.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không có thao tác nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Bạn có thể cài đặt nhiệt độ tùy chỉnh cho ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn My Zone từ ứng dụng. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác 1°C.
Chức năng Super Cool
- Chúng tôi khuyên bạn nên bật chức năng Super Cool nếu bạn muốn lưu trữ một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được làm lạnh khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng này được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tắt “Chức năng Super Cool” sau 6 giờ kể từ khi bật “Chức năng Super Cool”, hoặc khi bạn nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (Chức năng Super Cool) đang sáng, hoặc khi bạn tắt chức năng này từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, khi bạn muốn điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy, cho biết thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Hãy đông lạnh thực phẩm tươi một cách nhanh nhất và hoàn toàn nhất có thể. Nhờ đó, bạn có thể giữ được tối đa giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị của chúng. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được lưu trữ khỏi sự ấm lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, nên bật chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi cho thực phẩm vào ngăn đá.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, khi đó biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tự động tắt chức năng Super Freeze sau 50 giờ kể từ khi bật, hoặc khi bạn nhấn nút “K4” trong khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng, hoặc khi bạn tắt chức năng này từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Freeze, khi bạn muốn điều chỉnh nhiệt độ ngăn đá, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday dùng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng theo cách thông thường. Khi chức năng này được bật, ngăn lạnh sẽ tắt, nhưng ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17°C trong thời gian dài.
Điều này cho phép cửa tủ lạnh trống vẫn đóng mà không phát sinh mùi hoặc nấm mốc trong thời gian vắng nhà dài ngày (ví dụ như đi nghỉ). Nhiệt độ ngăn đá có thể được điều chỉnh tự do.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng này từ ứng dụng, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.
- Có thể tắt chức năng này bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday), hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ tủ lạnh, hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Khi chức năng Holiday được bật, không lưu trữ thực phẩm trong ngăn mát. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone không sáng và thiết bị khóa chức năng tủ lạnh. Khi bạn điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) nhấp nháy, cho biết thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Bằng cách kích hoạt Eco Mode, bạn có thể tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị trong khi thiết bị cung cấp các điều kiện tối ưu để bảo quản thực phẩm. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5 °C và nhiệt độ tủ đông là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sáng và chức năng được bật. Có thể tắt chức năng này bằng cách lặp lại các bước trên, chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng. Thiết bị sẽ khôi phục các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó.

LƯU Ý
Khi chức năng Eco Mode được bật, khi bạn muốn điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát/ngăn đông, biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) nhấp nháy, cho biết thao tác này không thể thực hiện được.
- Bước 1: Tải ứng dụng hOn-App từ một trong các cửa hàng ứng dụng phù hợp.




- Bước 2: Tạo tài khoản của bạn trong ứng dụng hOn-App hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

- Bước 3: Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn-App.

Chức năng Wi-Fi
- Để cấu hình chức năng Wi-Fi, hãy làm theo hướng dẫn trong ứng dụng.
- Sau khi cấu hình Wi-Fi và thiết lập kết nối, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ sáng và duy trì liên tục.
- Nếu chức năng Wi-Fi đã được cấu hình, thiết bị sẽ tự động kết nối lại theo dữ liệu cấu hình khi bạn bật chức năng Wi-Fi.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút “K7” trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và chế độ cấu hình sẽ mở. Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Các bước trên cần được lặp lại.
- Nếu thiết bị đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi nguồn điện được bật lại.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Trong tủ lạnh, hãy giữ nhiệt độ dưới 5 °C.
- Trước khi cho thực phẩm nóng vào thiết bị, hãy để nguội đến nhiệt độ phòng.
- Rửa sạch và lau khô thực phẩm trước khi bảo quản trong tủ lạnh.
- Đặt thực phẩm cần bảo quản vào hộp đậy kín để tránh lẫn mùi và thay đổi hương vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm trong thiết bị. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông, giúp làm lạnh hiệu quả và đồng đều hơn.
- Đặt thực phẩm dùng hàng ngày ở phía trước kệ.
- Để một khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Tuyệt đối không để thực phẩm chạm vào thành sau vì có thể bị đóng băng. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp sơn bên trong, vì dầu/axit có thể làm hỏng lớp sơn. Lau sạch vết bẩn dầu/axit ngay khi phát hiện.
- Có thể rã đông thực phẩm đông lạnh từ từ trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Một số loại trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa... có thể chín nhanh hơn trong tủ lạnh. Do đó, chúng tôi khuyên không nên bảo quản những loại này trong tủ lạnh. Tuy nhiên, đối với trái cây còn rất xanh, có thể đặt trong tủ lạnh một thời gian để thúc đẩy quá trình chín. Chúng tôi khuyên nên bảo quản hành, tỏi, gừng và các loại củ khác ở nhiệt độ phòng.
- Nếu có mùi khó chịu trong tủ lạnh, điều đó cho thấy có gì đó bị đổ và thiết bị cần được vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và Vệ sinh.
- Đặt các loại thực phẩm khác nhau ở các khu vực khác nhau theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
• Duy trì nhiệt độ ngăn đá ở -18°C. - Bật chức năng Siêu đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ. - Làm nguội thực phẩm nóng đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đá. - Thực phẩm cắt thành miếng nhỏ sẽ đông nhanh hơn, dễ rã đông và nấu chín hơn. Khuyến nghị mỗi phần không quá 2,5 kg.
- Khuyến nghị bọc thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Để tránh các túi dính vào nhau, hãy đảm bảo bề mặt bên ngoài của bao bì khô ráo. Bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại và vô hại.
- Để tránh hết hạn sử dụng của thực phẩm bảo quản, vui lòng ghi ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm lên bao bì theo hạn sử dụng của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
▶ Muối, nước đá và các chất tương tự có thể làm hỏng bề mặt bên trong của tủ đông. ▶ Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) sao cho chúng có thể tiếp xúc với bề mặt bên trong. Loại bỏ ngay nước muối trong tủ đông. ▶ Không vượt quá thời gian bảo quản do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra lượng thực phẩm cần thiết từ tủ đông. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông chỉ có thể được đông lạnh lại sau khi nấu chín, nếu không có thể trở nên kém an toàn để tiêu thụ. ▶ Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Xem công suất đông của tủ đông - Xem phần THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên bảng dữ liệu. Thực phẩm có thể được bảo quản trong tủ đông ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong khoảng từ 2 đến 12 tháng tùy thuộc vào đặc tính của chúng (ví dụ: thịt: 3–12 tháng, rau: 6–12 tháng). Khi đông lạnh thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các giá trị khuyến nghị!
- Để giữ chất lượng thực phẩm, hãy cố gắng giảm thiểu thời gian giữa lúc mua và lúc đông lạnh.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở -18 °C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc tuyết trên bao bì. Điều này cho thấy sản phẩm đã được rã đông một phần và sau đó được cấp đông lại; sự tăng nhiệt độ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm có thể không có tất cả các tính năng sau. Xem chương Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, cung cấp luồng khí mát đến tất cả các tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều trong thiết bị, giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Bạn có thể điều chỉnh độ cao của kệ theo nhu cầu lưu trữ của mình.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy nâng mép sau lên ①, sau đó kéo kệ ra ②.
- Để lắp lại, đặt vào các tai ở cả hai bên và đẩy về vị trí cuối cùng cho đến khi mặt sau của kệ khớp vào các lỗ ở bên cạnh.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng mỗi cạnh của kệ đều nằm ngang.
Cửa ngăn ban công có thể tháo rời
Cửa ngăn ban công có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay lên hai bên của ngăn ban công, nhấc lên (1), sau đó kéo kệ ra (2). Để lắp lại cửa ngăn ban công, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy tham khảo phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn Humidity Zone
Trong ngăn này, hệ thống tự động điều chỉnh độ ẩm và ngăn này thích hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi tủ lạnh hoặc tủ đông, hãy kéo nó ra hết mức (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/1de094218182576600e3fa9866ce6fe3719c7c0f0e4e0e83ab10a78b19927cda.jpg)
Ngăn đông
Ngăn đông có thể kéo thẳng ra hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt kính thiên văn dễ dàng lăn. Nhờ đó, bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác đơn giản và thiết bị tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo là 35 kg!
Ánh sáng
Đèn LED bên trong sẽ bật khi mở cửa. Công suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai cao hoặc đồ vật lên kệ. Kệ có thể gập về phía sau, tạo ra không gian trống lớn hơn ở kệ dưới. Kệ có thể được gấp theo các hình 1-3. Nếu muốn đặt lại vị trí ban đầu, hãy thực hiện các bước theo thứ tự ngược lại.

- Bước: Từ từ đẩy mặt trước của kệ cho đến khi chạm vào.
- Bước: Từ từ nâng kệ lên vị trí thẳng đứng.
- Bước: Kệ thẳng đứng. Như vậy sẽ tiết kiệm không gian.
Giá đỡ chai rượu gấp gọn
Sử dụng bình thường
- Kéo các giá đỡ của giá rượu xuống
- Đặt các chai vào giá đỡ
Khi không sử dụng, giá đỡ chai có thể được gập lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ (xem phần LẮP ĐẶT). ▶ Không đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò, thiết bị sưởi). Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị ở mức thấp không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi giảm nhiệt độ cài đặt của thiết bị. Các chức năng như SUPER FREEZE dẫn đến tiêu thụ năng lượng cao hơn. Để thực phẩm nóng nguội trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. ▶ Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm vào thiết bị vì điều này cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn mát hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Để vận hành tiết kiệm năng lượng nhất, ngăn kéo, ngăn đựng thực phẩm và kệ phải ở trong thiết bị như khi xuất xưởng, và thực phẩm nên được đặt sao cho không cản trở cửa thoát khí.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi bên trong có ít hoặc không có thực phẩm.
Vệ sinh thiết bị bốn tuần một lần để bảo trì đúng cách và ngăn ngừa mùi thực phẩm khó chịu.

CẢNH BÁO!
▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải lông cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, cũng như dung dịch axit hoặc kiềm. Để tránh hư hỏng, hãy vệ sinh tủ lạnh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng được thiết kế cho mục đích này.
Trong khi vệ sinh, không phun hoặc xối nước lên thiết bị. ▶ Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính. ▶ Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị dính vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng của thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Vệ sinh bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, ngăn cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm (có thể pha chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, sau đó lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Khi đổ các sản phẩm dạng kem (ví dụ: kem tươi, kem tan chảy), vui lòng tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40°C trong một thời gian nhất định, sau đó rửa lại bằng nước sạch, lau khô và lắp lại vào tủ lạnh.
- Trong trường hợp một bộ phận hoặc linh kiện nhỏ bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để lấy ra. Nếu không thể tiếp cận bộ phận đó, vui lòng liên hệ với trung tâm bảo hành Haier.
Rửa sạch các bề mặt, sau đó lau khô bằng khăn mềm. ▶ Không rửa bất kỳ bộ phận hoặc phụ kiện nào của thiết bị trong máy rửa chén. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá cho tủ lạnh và ngăn đá diễn ra tự động: không cần thao tác thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED, chỉ nhà sản xuất hoặc nhân viên trung tâm bảo hành chính hãng mới được thay.
Nguồn sáng của đèn là đèn LED, đảm bảo tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số đèn:
| Alkatrész | LED-es lámpa |
| Feszültség | 12 V |
| Max. teljesítmény | 1,5 W |
| LED-specifikáció | Fehér-2835 |
| LED hatékonysági osztály | G |
| Használati hőmérséklet | -40–80 °C |
Thời gian dài không sử dụng
Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài và không sử dụng chức năng Holiday:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Để tránh mùi hôi phát sinh bên trong thiết bị, hãy để cửa mở.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đông trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được đánh dấu trên ngăn đông trên và dưới.
- Đảm bảo rằng các đoạn cong của gioăng hướng vào trong khi lắp. 3. Tìm gioăng dưới của ngăn trên như được chỉ dẫn.
- Đảm bảo rằng đoạn cong của gioăng hướng xuống dưới khi lắp. Các gioăng này cũng như gioăng cửa/ngăn kéo xoay có thể được đặt qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận có thể di chuyển khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính cách điện.
- Để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh, không nghiêng thiết bị quá 45°.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn đặc biệt. Khi gặp sự cố, hãy kiểm tra tất cả các khả năng được liệt kê và làm theo các hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm điện khỏi ổ cắm. Các thiết bị điện chỉ nên được sửa chữa bởi thợ điện có chuyên môn, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra thiệt hại đáng kể. Nếu dây nguồn bị hỏng, để tránh nguy hiểm, hãy yêu cầu nhà sản xuất, trung tâm bảo hành của nhà sản xuất hoặc người có chuyên môn khác thay thế.
Bảng khắc phục sự cố
| Probléma | Lehetséges ok | Lehetséges megoldás |
| A kompresszor nem működik. | A hálózati dugaszt nem csatlakoztatta a hálózati aljzathoz. | Csatlakoztassa a hálózati dugót. |
| A készülék leolvasztási ciklust végez. | Ez természetes jelenség automatikus leolvasztásnál. |
| A készülék gyakran bekapcsol vagy túlságosan hosszú ideig üzemel. | A beltéri vagy kültéri hőmérséklet túl magas. | Ebben az esetben természetes, hogy a készülék üzemideje megnövekedett. |
| A készülék hosszabb ideig kikapcsolt állapotban volt. | Normál esetben 8 és 12 óra közötti időtartam szükséges a készülék teljes lehüléséhez. |
| Egy ajtó/fiók a készülékben nem záródik megfelelően. | Csukja be az ajtót/fiókot, és bizonyosodjon meg arról, hogy a készülék egyenes felületen található, és hogy élelmiszer vagy tárolóedény nem gátolja az ajtó záródását. |
| Az ajtót/fiókot túlságosan gyakran nyitotta ki, vagy túlságosan sokáig tartotta nyitva. | Ne nyissa ki az ajtót/fiókot túl gyakran. |
| A fagyasztórekesz hőmérsékletének a beállítása túl alacsony. | Állítsa a hőmérsékletet magasabbra, amíg el nem éri a megfelelő hűtőszekrény hőmérsékletet. A hűtőszekrény hőmérséklete stabilizálása 24 órát vesz igénybe. |
| Az ajtó/fiók tömítése szennyezett, kopott, repedt vagy nem megfelelő. | Tisztítsa meg az ajtó/fiók tömítését, vagy cserélje ezt az ügyfélszolgálat bevonásával. |
| A szükséges szellőzés nem biztosított. | Bizonyosodjon meg arról, hogy megfelelő a szellőzés. |
| A hütőszekrény belső része szennyezett és/vagy kellemetlen szagú. | A hütőszekrény belső része tisztítást igényel. | Tisztítsa meg a hütőszekrény belső részét. |
| Erős illatú élelmiszert tárol a hütőszekrényben. | Alaposan csomagolja be az élelmiszert. |
| Nincs elég hideg a készülék belsejében. | A beállított hőmérséklet túl magas. | Állítsa vissza a hőmérsékletet |
| Túl meleg ételt helyezett be. | Tárolás előtt mindig hűtse le az ételeket. |
| Túl sok ételt helyezett egyszerre a készülékbe. | Az élelmiszereket mindig kis mennyiségben helyezze be. |
| Az élelmiszereket egymáshoz túl közel helyezte. | Hagyjon rést az élelmiszerek között, ami lehetővé teszi a levegő áramlását. |
| Egy ajtó/fiók a készülékben nem záródik megfelelően. | Csukja be az ajtót/fiókot. |
| Az ajtót/fiókot túlságosan gyakran nyitotta ki, vagy túlságosan sokáig tartotta nyitva. | Ne nyissa ki az ajtót/fiókot túl gyakran. |
| Túl hideg van a készülék belsejében. | A beállított hőmérséklet túl alacsony. | Állítsa vissza a hőmérsékletet. |
| A Super Freeze funkciót bekapcsolta, vagy a funkció túl sokáig üzemel. | Kapcsolja ki a Super Freeze funkciót. |
| Pára csapódik le a hütörekesz belső részén. | Az éghajlat túl meleg vagy túl nedves. | Növelje a hőmérsékletet. |
| Egy ajtó/fiók a készülékben nem záródik megfelelően. | Csukja be az ajtót/fiókot. |
| Az ajtót/fiókot túlságosan gyakran nyitotta ki, vagy túlságosan sokáig tartotta nyitva. | Ne nyissa ki az ajtót/fiókot túlgyakran. |
| Étel- vagy folyadéktárolók nyitott állapotban maradtak a hűtőben. | A forró élelmiszereket hagyja szobahőmérsékletre hűlni, illetve fedje le az élelmiszereket és folyadékokat. |
| Nedvesség gyülik fel a hütöberendezés külső felületén vagy az ajtó/ajtók és a fiók között. | Az éghajlat túl meleg vagy túl nedves. | Ez természetes jelenség nedves éghajlati viszonyok között, és megszűnik, amint csökken a páratartalom. |
| Az ajtó/fiók nincs megfelelően becsukva. | Bizonyosodjon meg arról, hogy megfelelően becsukta az ajtót/fiókot. |
| Vastag jég és zúzmaratalálható a fagyasztórekeszben. | Az élelmiszereket nem megfelelően csomagolta be. | Az élelmiszereket mindig jól csomagolja be. |
| Az ajtót/fiókot túlságosan gyakran nyitotta ki, vagy túlságosan sokáig tartotta nyitva. | Ne nyissa ki az ajtót/fiókot túlgyakran. |
| Az ajtó/fiók tömítése szennyezett, kopott, repedt vagy nem megfelelő. | Tisztítsa meg az ajtó/fiók tömítését, vagy cserélje ki ezt újjal. |
| Valami belülről megakadályozza az ajtónak/fióknak a megfelelő záródását. | Helyezze vissza a polcokat, az ajtópolcokat vagy belső tartályokat úgy, hogy az ajtó/fiók becsukódhasson. |
| A készülék rendellenes hangokat ad ki. | A készüléket nem vízszintes talajon helyezte el. | Állítsa be a lábakat a készülék szintbe állításához. |
| A készülék hozzáér valamilyen körülötte lévő tárgyhoz. | Távolítsa el a készülék mellett lévő tárgyakat. |
| Az áramló vízhez hasonló halk hang hallható. | Ez természetes jelenség. | / |
| Riasztó hangjelzése hallható. | A hűtőrekesz ajtója nyitva maradt. | Csukja be az ajtót, vagy némítsa el manuálisan a riasztást. |
| Egy halvány zümmögés hallható. | A lecsapódásgátló rendszer üzemel. | Ez megakadályozza a páralecsapódást és normális. |
| A belső világítás vagy hűtőrendszer nem működik. | A hálózati dugasz nem csatlakozik a hálózati aljzathoz | Csatlakoztassa a hálózati dugót. |
| Az áramellátás nem megfelelő. | Ellenőrizze a helyiség áramellátását. Vegye fel a kapcsolatot a helyi áramszolgáltatóval! |
| A LED-es lámpa meghibásodott. | Vegye fel a kapcsolatot a szervizzel a lámpa kicseréléséhez. |
| A szekrény oldalai és az ajtótömités felmelegedik. | Ez természetes jelenség. | / |
| Nem távozik víz a vízadagoló csövéből | Nem kapcsolta ki a zárat. | Kapcsolja ki a zárat |
Mất điện
▶ Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Nếu mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè, hãy làm theo các mẹo sau. Khi mất điện, không cho thêm thực phẩm vào thiết bị. Nếu nhà cung cấp thông báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện vượt quá 13 giờ, hãy làm vài viên đá và đặt chúng lên kệ trên cùng của ngăn lạnh. ▶ Ngay sau khi mất điện, hãy kiểm tra thực phẩm. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng khi mất điện hoặc gặp sự cố khác, thời gian bảo quản và thời hạn sử dụng của thực phẩm sẽ giảm. Ngay sau khi mất điện, hãy tiêu thụ thực phẩm đã rã đông hoặc nấu chín và đông lạnh lại (nếu có thể) để tránh rủi ro sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web sau: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần "trang web" (website), hãy chọn thương hiệu và quốc gia của sản phẩm. Trang web sẽ chuyển hướng bạn đến trang web tương ứng, nơi có số điện thoại và các phương thức liên hệ khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Luôn cần ít nhất hai người để di chuyển thiết bị. Giữ tất cả vật liệu đóng gói tránh xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Helyigényt illető javaslatok
Javasolt hely nyitott ajtó mellett.

A készülék elhelyezése
A készüléket sík és szilárd felületre telepítse.
- Döntse a hűtőszekrényt enyhén hátrafelé.
- Állítsa a lábakat a kívánt szintre.
Bizonyosodjon meg arról, hogy a zsanér felőli oldalon a fal legalább 100 mm-re található, így biztosítható az ajtó megfelelő nyithatósága.
Szellőzés keresztmetszet
A készülék megfelelő szellőzésének biztosításához javasoljuk a helyigényt illető iránymutatás figyelembe vételét.




- A stabilitást ellenőrizheti, ha az átlók mentén nyomást helyez a készülékre. A kis lengésnek mindkét irányban azonosnak kell lennie. Ellenkező esetben a keret görbülhet; ez pedig esetleg szivárgó ajtótömítéseket eredményezhet. Az enyhe hátradőlés elősegíti az ajtók bezáródását.

MEGJEGYZÉS
Önálló készülékek esetén: ez a hűtőberendezés kialakításából adódóan nem arra készült, hogy beépíthető készülékként használják.

Várakozási idő
Karbantartásmentes kenőolaj található a kompresszorban kialakított gyűjtőedényben. Ferde szállítás esetén ez az olaj a zárt csőrendszerbe juthat. Mielőtt tápellátáshoz csatlakoztatná a készüléket, mindenképpen várjon legalább 2 órát, hogy az olaj visszajusson a gyűjtőedénybe.
Elektromos csatlakoztatás
Minden egyes csatlakoztatás előtt ellenőrizze az alábbiakat:
▶ Kiểm tra nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với dữ liệu trên bảng thông số; ổ cắm điện phải có tiếp đất và không sử dụng ổ cắm nhiều chân
cho nguồn điện;
phích cắm và ổ cắm phải khớp hoàn toàn với nhau.
Kết nối phích cắm với ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi nhân viên dịch vụ khách hàng (xem phiếu bảo hành).
Đảo chiều mở cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy kiểm tra xem có cần chuyển hướng mở cửa từ bên phải (trạng thái xuất xưởng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Việc đảo cửa cần hai người. Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, hãy rút phích cắm khỏi ổ điện. Để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh, không nghiêng thiết bị quá 45°.
Các bước lắp ráp
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm khỏi ổ điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở bên phải 2.
- Rút cáp kết nối
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa lại, và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện cần thiết, và vặn nó vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít bên.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo chiều trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên và đặt vào bản lề giữa. Sau đó, đảm bảo trục xoay khớp với khớp nối của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề, và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Sau đó, đặt nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Lắp lại mặt trước, và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay đổi hướng mở cửa, hãy kiểm tra xem các gioăng cửa đã được đặt đúng vị trí trên thân máy và tất cả các con vít đã được siết chặt đúng cách hay chưa.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left panel with ② arrow"] B --> C["⑨: Window opening and door"] C --> D["⑪: Floor assembly with horizontal ladder"] D --> E["⑫: Downward press release"] E --> F["⑫: Bottom panel with horizontal ladder"]](/content/2026/04/684751/images/d9bc639e3b492b3bdd22b6a0398ff02b6a04bf1ec8a15f332215371710db8a0a.jpg)

Nhiệt độ môi trường
Loại ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C.
Loại ôn đới: thiết bị làm lạnh được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C.
Loại cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C.
Loại nhiệt đới: thiết bị làm lạnh được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Các thông số theo quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ điện năng thực tế thay đổi tùy theo cách sử dụng và vị trí lắp đặt thiết bị.
| Modell | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Hütőberendezés típusa | Hűtő-fagyasztó | Hűtő-fagyasztó | Hűtő-fagyasztó |
| Energiahatékonysági osztály | D | D | E |
| Éves energiafogyasztás (kWh/év) | 217 | 226 | 271 |
| Hűtőrekesz térfogata (l) | 201 | 255 | 201 |
| Fagyasztórekesz térfogata (l) | 125 | 125 | 125 |
| Hűtőrekesz térfogat (l) | 34 | 34 | 34 |
| Fagyasztási osztály | 4 csillagos | 4 csillagos | 4 csillagos |
| Leolvasztás típusa | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás |
| Hőmérséklet-emelkedési idő (ó) | 13 | 13 | 11 |
| Fagyasztási kapacitás (kg/24 ó) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klímaosztály | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Zajkibocsátási osztály és levegőben terjedő akusztikus zajkibocsátás (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* | |
| Hütöberendezés típusa | Hütö-fagyasztó | Hütö-fagyasztó | Hütö-fagyasztó |
| Energiahatékonysági osztály C | C E | | |
| Éves energiafogyasztás (kWh/év) | 173 | 181 | 283 |
| Hütörekesz térfogata (l) | 201 | 255 | 255 |
| Fagyasztórekesz térfogata (l) 125 125 125 | | |
| Hütörekesz térfogat (l) 34 34 34 | | |
| Fagyasztási osztály 4 csillagos 4 csillagos 4 csillagos | | |
| Leolvasztás típusa | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás |
| Hömér séklet-emelkedési idő (ó) | 13 13 11 | | |
| Fagyasztási kapacitás (kg/24 ó) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klímaosztály | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Zajkibocsátási osztály és levegőben terjedő akusztikus zajkibocsátás (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell HDPW3620DN* | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | |
| Hütőberendezés típusa | Hűtő-fagyasztó | Hűtő-fagyasztó | Hűtő-fagyasztó |
| Energiahatékonysági osztály D | D D | | |
| Éves energiafogyasztás (kWh/év) | 214 220 220 | | |
| Hűtőrekesz térfogata (l) 201 | 255 255 | | |
| Fagyasztórekesz térfogata (l) | 117 | 117 | 117 |
| Hűtőrekesz térfogat (l) 34 34 34 | | | |
| Fagyasztási osztály 4 csillagos 4 csillagos 4 csillagos | | | |
| Leolvasztás típusa Automatikus leolvasztás Automatikus leolvasztás Automatikus leolvasztás |
| Hőmérséklet-emelkedési idő (ó) | 13 13 11 | | |
| Fagyasztási kapacitás (kg/24 ó) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klímaosztály | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Zajkibocsátási osztály és levegőben terjedő akusztikus zajkibocsátás (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell HTW3620DN* | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | |
| Hütőberendezés tipusa | Hütő-fagyasztó | Hütő-fagyasztó | Hütő-fagyasztó |
| Energiahatékonysági osztály D | D D | | |
| Éves energiafogyasztás (kWh/év) | 214 | 176 | 226 |
| Hütőrekesz térfogata (I) 201 | 255 255 | | |
| Fagyasztórekesz térfogata (I) | 117 | 117 | 125 |
| Hütőrekesz térfogat (I) 34 34 34 | | | |
| Fagyasztási osztály 4 csillagos 4 csillagos 4 csillagos | | | |
| Leolvasztás tipusa Automatikus leolvasztás Automatikus leolvasztás Automatikus leolvasztás |
| Hömér séklet-emelkedési idő (ó) | 13 | 13 | 13 |
| Fagyasztási kapacitás (kg/24 ó) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klímaosztály | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Zajkibocsátási osztály és levegőben terjedő akusztikus zajkibocsátás (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Hütöberendezés típusa | Hütő-fagyasztó | Hütő-fagyasztó | Hütő-fagyasztó |
| Energiahatékonysági osztály | C | C | A |
| Éves energiafogyasztás (kWh/év) | 171 | 176 | 114 |
| Hütörekesz térfogata (I) | 201 | 255 | 255 |
| Fagyasztórekesz térfogata (I) | 117 | 117 | 120 |
| Hütörekesz térfogat (I) | 34 | 34 | 34 |
| Fagyasztási osztály | 4 csillagos | 4 csillagos | 4 csillagos |
| Leolvasztás típusa | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás | Automatikus leolvasztás |
| Hőmérséklet-emelkedési idő (ó) | 13 | 13 | 16 |
| Fagyasztási kapacitás (kg/24 ó) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaosztály | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Zajkibocsátási osztály és levegőben terjedő akusztikus zajkibocsátás (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modell | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Össztérfogat (I) | 360 | 360 | 414 |
| Feszültség / Frekvencia | 220–240 V váltóáram / 50 H | 220–240 V váltóáram / 50 H | 220–240 V váltóáram / 50 H |
| Bemeneti áramerősség (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Fő biztosíték (A) | 16 | 16 | 16 |
| Hűtőközeg | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Méretek(Szé/Mé/Ma mm-ben) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Modell | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Össztérfogat (I) | 360 | 414 | 414 |
| Feszültség / Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Bemeneti áramerősség (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fő biztosíték (A) | 15 | 15 | 16 |
| Hűtőközeg | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Méretek(Szé/Mé/Ma mm-ben) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618DN* HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Össztérfogat (I) | 352 406 | 406 |
| Feszültség / Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Bemeneti áramerősség (A) | 1.4 | 1.4 |
| Fő biztosíték (A) | 16 16 | 16 |
| Hűtőközeg | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Méretek(Szé/Mé/Ma mm-ben) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Össztérfogat (I) | 352 | 406 | 409 |
| Feszültség / Frekvencia | 220–240 V váltóáram / 50 H | 220–240 V váltóáram / 50 H | 220–240 V váltóáram / 50 H |
| Bemeneti áramerősség (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Fő biztosíték (A) | 15 | 15 | 15 |
| Hűtőközeg | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Méretek(Szé/Mé/Ma mm-ben) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Össztérfogat (I) | 352 406 409 | | |
| Feszültség / Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Bemeneti áramerősség (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fő biztosíték (A) | 15 15 16 | | |
| Hűtőközeg | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Méretek(Szé/Mé/Ma mm-ben) | 595*667*1850 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy xem phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp trong phần đó, hãy liên hệ
▶ với đại lý ủy quyền tại địa phương hoặc ▶ trung tâm dịch vụ khách hàng qua điện thoại của chúng tôi tại châu Âu (xem danh sách số điện thoại bên dưới) hoặc truy cập trang Dịch vụ & Hỗ trợ (Service & Support) trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và tìm thấy trang Câu hỏi thường gặp (FAQ).
Trước khi liên hệ với dịch vụ sửa chữa của chúng tôi, hãy đảm bảo rằng bạn có sẵn các thông tin sau.
Thông tin này được ghi trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu
Số sê-ri
Khi có yêu cầu bảo hành, hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| Európai telefonos ügyfélszolgálati központ |
| Ország* | Telefonszám | Költségek |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 cent/perc vezetékes• max. 42 cent/perc mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 cent/perc vezetékes• max. 20 cent/perc összes egyéb |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Để biết thêm các quốc gia khác, hãy truy cập www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành tủ lạnh:
Bảo hành tối thiểu: 2 năm tại các quốc gia thành viên EU, 3 năm tại Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm tại Vương quốc Anh, 1 năm tại Nga, 3 năm tại Thụy Điển, 2 năm tại Serbia, 5 năm tại Na Uy, 1 năm tại Maroc, 6 tháng tại Algeria, Tunisia không có bảo hành pháp lý bắt buộc.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế cần thiết để sửa chữa thiết bị: Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi mẫu cuối cùng được đưa ra thị trường. Tay cầm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ có sẵn trong ít nhất bảy năm, trong khi gioăng cửa có sẵn trong ít nhất 10 năm kể từ khi mẫu cuối cùng được đưa ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy xem trang web https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng gắn trên thiết bị.

Haier
2023, Phiên bản A

0060534356
327 Thông tin an toàn
332 Mục đích sử dụng
333 Mô tả sản phẩm
337 Bảng điều khiển
338 Cách sử dụng
346 Dotazioni
350 Suggerimenti per il risparmio energetico
351 Cura e pulizia
354 Risoluzione dei problemi
358 Installazione
362 Dati tecnici
368 Assistenza clienti
Operazioni preliminari al primo utilizzo 328
Installazione 328
Utilizzo quotidiano 329
Regolazione della temperatura del frigorifero 339
Regolazione della temperatura del congelatore 339
Regolazione della temperatura del comparto My Zone 339
Funzione Super Cool 340
Funzione Super Freeze 341

Bấm vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng để tối ưu hóa việc sử dụng thiết bị và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để bạn luôn có thể tham khảo khi sử dụng thiết bị một cách an toàn và đúng cách.
Nếu thiết bị được bán, chuyển nhượng hoặc bỏ lại khi chuyển nhà, hãy chuyển cuốn sổ tay này để chủ mới có thể hiểu cách sử dụng thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách sau:





Xử lý
Góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người.
Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để được tái chế. Góp phần tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Giao sản phẩm tại cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố có thẩm quyền.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và xử lý nó. Tháo khay, ngăn kéo, chốt cửa và gioăng cao su, để tránh trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lời khuyên về an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Các thao tác chuẩn bị trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo không có hư hỏng do vận chuyển. Loại bỏ tất cả các vật liệu đóng gói và để xa tầm tay trẻ em. Để đảm bảo hiệu quả tối đa của mạch làm lạnh, hãy đợi ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị. Thiết bị phải luôn được xử lý bởi ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Lắp đặt thiết bị ở nơi khô ráo và thông gió tốt. Chừa khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị ở những nơi ẩm ướt hoặc có thể bị bắn nước. Lau sạch và làm khô các vết nước bắn hoặc vết bẩn bằng vải mềm, sạch. Không lắp đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò hoặc lò sưởi). ▶ Lắp đặt thiết bị ở vị trí bằng phẳng, phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. ▶ Các lỗ thông gió trên thiết bị hoặc trong cấu trúc âm tủ phải luôn được thông thoáng. Đảm bảo rằng dữ liệu điện trên nhãn phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với dòng điện 220-240 V xoay chiều / 50 Hz. Dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình hoạt động. Trong trường hợp này, nên lắp bộ điều chỉnh tự động. ▶ Không sử dụng ổ cắm nhiều chấu hoặc dây nối dài. ▶ Không đặt ổ cắm nhiều chấu hoặc bộ nguồn di động ở phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Để cấp điện, hãy sử dụng ổ cắm riêng, có nối đất và dễ tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chấu (có nối đất) phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 chấu (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chấu thứ ba (kết nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải có thể tiếp cận được.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên, những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần và những người thiếu kinh nghiệm chỉ khi được giám sát chặt chẽ hoặc nếu họ đã được hướng dẫn cách sử dụng thiết bị an toàn và nhận thức được các nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể cho và lấy thực phẩm vào/ra khỏi thiết bị, nhưng không được vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Không để trẻ em chơi đùa với thiết bị.
Trong trường hợp rò rỉ khí gas làm lạnh hoặc các khí dễ cháy khác gần thiết bị, hãy đóng van gas đang rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc các thiết bị khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong khoảng nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu để ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn khoảng nhiệt độ quy định trong thời gian dài.
Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên trên tủ lạnh, để tránh gây thương tích cá nhân do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
Không chất quá nhiều đồ lên các ngăn chứa trên cửa. Cửa có thể bị biến dạng, giá đỡ chai có thể rơi ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với khoang rất hạn chế. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh bị kẹp ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không bảo quản hoặc sử dụng vật liệu nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không bảo quản thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là đồ gia dụng. Không nên bảo quản vật liệu cần nhiệt độ khắc nghiệt. ▶ Không đặt chất lỏng trong chai hoặc lon (kể cả rượu mạnh), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ trong quá trình đông lạnh. Nếu nhiệt độ ngăn đá tăng, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm. ▶ Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn mát. Với cài đặt cao, nhiệt độ có thể xuống dưới 0°C. Cảnh báo: chai có thể nổ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Nếu không, miệng có thể bị đông cứng và có thể hình thành mụn nước do băng giá. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt vùng bị đông cứng dưới vòi nước lạnh. Không kéo vùng bị đông cứng! Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá trong khi hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng trên bề mặt. Trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh, hãy rút phích cắm của thiết bị. Đợi ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn của thiết bị dùng để bảo quản thực phẩm, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / vệ sinh Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện các thao tác bảo trì thông thường. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi ngắt kết nối thiết bị, hãy cầm phích cắm, không kéo dây điện. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Để vệ sinh, hãy dùng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không cạo đá và tuyết bằng vật sắc nhọn. Không dùng bình xịt, thiết bị sưởi điện (ví dụ máy sấy tóc) hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không dùng các vật cơ khí hoặc dụng cụ khác với những dụng cụ được nhà sản xuất khuyến nghị để tăng tốc quá trình rã đông. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, kỹ thuật viên dịch vụ hoặc người có trình độ tương đương để tránh nguy hiểm. Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc thay đổi thiết bị. Để sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. ▶ Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để ngăn ngừa nguy cơ hỏa hoạn và giảm tiêu thụ năng lượng. ▶ Không phun hoặc vẩy chất lỏng lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không sử dụng thiết bị hơi nước để làm sạch thiết bị này. Không lau các kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc hỏa hoạn. Trong trường hợp hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa, thông gió tốt cho phòng, không kết nối hoặc ngắt kết nối dây nguồn của thiết bị hoặc các thiết bị khác. Thông báo cho bộ phận chăm sóc khách hàng. Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, rửa ngay bằng nước sạch và đến gặp bác sĩ nhãn khoa kịp thời.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, ví dụ: khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong trang trại, cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư khác, cũng như trong nhà nghỉ B&B và các cơ sở kinh doanh ăn uống. Không dùng cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Sử dụng sai có thể gây nguy hiểm và làm mất hiệu lực bảo hành.
Quy định và chỉ thị CE
Sản phẩm này tuân thủ các yêu cầu của tất cả các chỉ thị CE hiện hành cùng với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng quy định việc gắn dấu CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu. (HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

13
1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ chai rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6-Ngăn kéo Humidity Zone 7-Nắp ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo My Zone 9-Ngăn kéo trên ngăn đông 10-Khay ngăn đông 11-Ngăn kéo dưới ngăn đông 12-Chân đế điều chỉnh được 13-Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu. (HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

12
1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ chai rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn kéo dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn kéo dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 1
1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ thủy tinh
4-Kệ thủy tinh
5-Nắp ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo phía trên của ngăn đá
8-Khay ngăn đá
9-Ngăn kéo phía dưới của ngăn đá
10-Chân đế có thể điều chỉnh
11-Khay nhô ra của cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của sản phẩm.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED của tủ lạnh
2-Giá đỡ chai rượu
3-Kệ thủy tinh
4- Kệ gấp
5- Nắp ngăn kéo Humidity Zone
6- Ngăn kéo Humidity Zone
7- Nắp ngăn kéo My Zone
8- Ngăn kéo My Zone
9- Ngăn kéo trên của ngăn đông
10- Ngăn kéo giữa của ngăn đông
11- Ngăn kéo dưới của ngăn đông
12- Chân đế điều chỉnh được
13- Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu. (HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1- Đèn LED của tủ lạnh 2- Giá đỡ chai rượu 3- Kệ gấp 4- Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5- Ngăn kéo Humidity Zone 6- Nắp ngăn kéo My Zone 7- Ngăn kéo My Zone 8- Ngăn kéo trên của ngăn đông 9- Ngăn kéo giữa của ngăn đông 10- Ngăn kéo dưới của ngăn đông 11- Chân đế điều chỉnh được 12- Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Khay nhô ra của cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và sự đa dạng của các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với hình dạng thực tế của mẫu.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn trên ngăn đông 8-Khay ngăn đông 9-Ngăn dưới ngăn đông 10-Chân đế điều chỉnh được 11-Khay nhô ra của cửa
Bảng điều khiển

Đèn báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn đông (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các phím:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Các thao tác chuẩn bị trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và thải bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi lắp đặt cân bằng và vệ sinh thiết bị, đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào, hãy làm lạnh sơ các ngăn với cài đặt cao. Chức năng Super Freeze dùng để làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các phím trên bảng điều khiển là loại cảm ứng, phản hồi khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật và tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được cắm điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị cài đặt sẵn (tham khảo Lưu ý sau).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt sẵn khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Tuy nhiên, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động cửa mở
Nếu cửa mở quá 3 phút, tủ lạnh sẽ phát ra âm thanh báo động để cảnh báo.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn chiếu sáng bên trong tủ lạnh và đèn trên bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong phụ thuộc vào các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm bảo quản ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn phím "K2" (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng "A" (ngăn lạnh) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu cho ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ thấp hơn sẽ gây tiêu hao năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục để xác nhận cài đặt.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn phím "K2" (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng "C" (ngăn đông) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ mức tối thiểu -24°C đến mức tối đa -16°C. Nhiệt độ tối ưu cho ngăn đông là -18°C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu hao năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục để xác nhận cài đặt.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để giữ được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn phím "K2" (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn phím "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ mức tối thiểu 0°C đến mức tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục để xác nhận cài đặt.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0°C. Vì vậy, thịt tươi cắt miếng phải được bảo quản trong ngăn My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Phô mai, trái cây và rau quả nhạy cảm với lạnh (ví dụ: dứa, bơ, chuối, bưởi; khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua) không được bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ ngăn lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ My Zone cài đặt là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các phím khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thao tác phím nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Bạn có thể tùy chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, ngăn đông và My Zone từ ứng dụng. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ nhạy 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên kích hoạt chức năng Super Cool nếu cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm hơn (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã bảo quản khỏi sự ấm lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc kích hoạt từ ứng dụng, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị thoát khỏi "chức năng Super Cool" sau khi ở trong "chức năng Super Cool" trong 6 giờ hoặc sau khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi phải được đông lạnh càng sớm càng tốt đến tận sâu bên trong. Bằng cách này, các giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị được bảo toàn tối đa. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã bảo quản khỏi sự ấm lên không mong muốn. Nếu cần đông lạnh nhiều thực phẩm cùng lúc, nên cài đặt chức năng Super Freeze 24 giờ trước.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị thoát khỏi "chức năng Super Freeze" sau khi ở trong "chức năng Super Freeze" trong 50 giờ hoặc sau khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Ở trạng thái Siêu Đông, nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn đông, biểu tượng "F" (Chức năng Siêu Đông) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Kỳ nghỉ
Chức năng Kỳ nghỉ có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được kích hoạt, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ của ngăn lạnh ở mức cố định 17°C.
Cho phép giữ cửa ngăn lạnh trống đóng kín mà không phát sinh mùi hôi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng nhà (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Ngăn đông độc lập với cài đặt này.
- Nhấn phím "K5" (bật/tắt chức năng Kỳ nghỉ) hoặc chọn chức năng từ Ứng dụng, biểu tượng "G" (Chức năng Kỳ nghỉ) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại phím "K5" (bật/tắt chức năng Kỳ nghỉ) hoặc đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác hoặc cuối cùng là tắt nó từ Ứng dụng.

CẢNH BÁO
- Khi chức năng Kỳ nghỉ được kích hoạt, không bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh.
Nhiệt độ 17°C là quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Kỳ nghỉ được kích hoạt, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, biểu tượng "G" (Chức năng Kỳ nghỉ) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Có thể kích hoạt Eco Mode để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đảm bảo bảo quản thực phẩm tốt nhất. Trong trường hợp không có nhu cầu đặc biệt, nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Ở chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5°C, nhiệt độ tủ đông là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sáng và chức năng được kích hoạt.
Lặp lại quy trình trước đó hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng này có thể bị hủy kích hoạt. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Với chức năng Eco Mode, nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông, biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu đã có tài khoản.

Bước 3 Để ghép nối, hãy làm theo hướng dẫn của ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn của ứng dụng để cấu hình chức năng Wi-Fi.
- Sau khi cấu hình chức năng Wi-Fi và thiết lập kết nối, biểu tượng Wi-Fi "I" luôn sáng.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, khi bật máy, nó sẽ tự động kết nối lại dựa trên dữ liệu cấu hình.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn phím "K7"; khi đó biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn phím "K7"; khi đó biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, giữ phím "K7" trong 3 giây; khi đó biểu tượng Wi-Fi nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn phím "K7" một lần. Các bước trên được lặp lại.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi cắm lại nguồn điện.

CẢNH BÁO
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Giữ nhiệt độ trong tủ lạnh dưới 5 °C. • Để thức ăn nóng nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị. • Rửa sạch và lau khô thực phẩm trước khi bảo quản trong tủ lạnh.
- Để tránh thay đổi mùi hoặc vị, hãy bọc kín thực phẩm cần bảo quản.
- Không bảo quản thực phẩm với số lượng quá nhiều. Để làm mát tốt hơn và đồng đều hơn, hãy chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông.
- Nên bảo quản thực phẩm dùng hàng ngày ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông dễ dàng. Trong mọi trường hợp, không đặt thực phẩm tiếp xúc với thành sau vì chúng có thể bị đóng băng. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch ngay vết bẩn do dầu mỡ hoặc axit. • Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông dần trong ngăn mát. Làm như vậy sẽ tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí xanh, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa... có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Vì vậy, không nên bảo quản những thực phẩm này trong tủ lạnh. Tuy nhiên, thời gian bảo quản ngắn trong tủ lạnh có thể đẩy nhanh quá trình chín của trái cây còn rất xanh. Bảo quản hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác ở nhiệt độ phòng. • Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh cho thấy có gì đó đã bị đổ và cần vệ sinh thiết bị. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh.
- Nên đặt các loại thực phẩm khác nhau ở các khu vực khác nhau, tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Duy trì nhiệt độ -18 °C trong ngăn đông.
- 24 giờ trước khi cấp đông, kích hoạt chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ. • Để thực phẩm nóng nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông. • Thực phẩm được cắt thành phần nhỏ sẽ đông và rã đông nhanh hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg.
- Nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Để tránh các túi dính vào nhau, bên ngoài bao bì phải khô. Vật liệu đóng gói phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời hạn bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm, muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đá. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bên trong. Loại bỏ ngay nước muối khỏi ngăn đá. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra khỏi ngăn đá lượng thực phẩm cần thiết. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại, trừ khi được nấu chín. Không chất quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đá - Xem DỮ LIỆU KỸ THUẬT hoặc kiểm tra dữ liệu trên nhãn. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong 2-12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính của chúng (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng) ▶ Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã cấp đông. Nếu không, chúng có thể bị rã đông.
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh, hãy tuân theo các hướng dẫn dưới đây:
- Về thời gian bảo quản thực phẩm, luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không bỏ qua các hướng dẫn này!
- Giảm thiểu thời gian giữa khi mua và khi bảo quản để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương trên bao bì, vì chúng có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại; nhiệt độ tăng làm giảm chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm có thể không có tất cả các tính năng được mô tả dưới đây. Tham khảo chương mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, nhờ đó các luồng khí tươi thổi vào tất cả các ngăn. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo độ tươi của thực phẩm trong thời gian dài hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu.
- Để di chuyển kệ, hãy tháo nó bằng cách nâng mép sau lên① và kéo ra②.
- Để lắp lại, đặt nó lên các vấu ở hai bên và đẩy vào hết cỡ sao cho phần sau của kệ được cố định bên trong các khe bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các đầu của kệ đều ngang bằng.
Khay nhô ra của cửa có thể tháo rời
Khay nhô ra của cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Giữ cả hai bên của khay nhô ra bằng tay, nhấc lên (1) và kéo ra (2). Để lắp lại khay nhô ra của cửa, thực hiện theo quy trình ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy tham khảo phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi ngăn lạnh hoặc ngăn đá, kéo nó ra hết mức (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp ngăn kéo vào, thực hiện theo quy trình ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/8cb7a2c081f40c9a7ef4d266ee1723e454c1549ad7611184cbc26d86b54a0e28.jpg)
Ngăn kéo ngăn đá
Ngăn kéo ngăn đá có thể được kéo ra hoàn toàn theo chiều ngang. Nó được lắp trên ray trượt kéo dễ dàng, giúp bạn có thể bảo quản và lấy các sản phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, các ngăn kéo ngăn đá dễ sử dụng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên ngăn kéo: Tải trọng tối đa cho mỗi ngăn kéo: 35 kg.
Chiếu sáng
Đèn LED bên trong tự động bật khi mở cửa. Hiệu suất của đèn không phụ thuộc vào các cài đặt khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai lọ hoặc vật dụng cao lên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau; không gian trống của kệ bên dưới sẽ lớn hơn. Kệ có thể được gấp theo các bước 1~3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước trên.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ vào sâu bên trong.
Bước 2: Đẩy từ từ kệ lên trên cho đến khi kệ ở vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ đã ở vị trí thẳng đứng. Giúp tiết kiệm không gian.
Giá đỡ chai rượu gấp gọn
Sử dụng bình thường
- Hạ thấp các giá đỡ của giá rượu
- Đặt các chai rượu vào giá đỡ
Khi không sử dụng, giá đỡ rượu có thể được gấp gọn để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò hoặc lò sưởi). Tránh để nhiệt độ của thiết bị xuống quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Đợi thức ăn nóng nguội bớt trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị không quá rộng và trong thời gian ngắn nhất có thể. Để tránh cản trở luồng không khí, không chất quá đầy thiết bị. Tránh để không khí lọt vào bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Để tối ưu hóa việc tiết kiệm năng lượng, đặt các ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và khay trong thiết bị, và xếp thực phẩm mà không cản trở cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi trống hoặc chứa ít thực phẩm.
Để bảo trì đúng cách và tránh mùi hôi từ thực phẩm bảo quản, hãy vệ sinh thiết bị bốn tuần một lần.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, chất tẩy rửa dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Khi vệ sinh, hãy dùng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không phun hoặc vẩy chất lỏng lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không sử dụng thiết bị hơi nước để vệ sinh thiết bị này. Không vệ sinh khay kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng vào bề mặt. Nếu nhiệt độ tăng, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. ▶ Vệ sinh bên trong và khoang chứa của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh (bao gồm gioăng cửa, ngăn kéo lõm trên cửa, khay kính, các ngăn, v.v.) bằng vải mềm hoặc miếng bọt biển thấm nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính).
- Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có sữa hoặc kem tan chảy bị đổ ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40°C một lúc, sau đó rửa lại dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có vật nhỏ bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy lấy chúng ra bằng bàn chải lông mềm. Nếu không thể chạm tới vật đó, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành Haier ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không rửa các bộ phận của thiết bị trong máy rửa chén. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của tủ lạnh và ngăn đá diễn ra tự động; không cần thao tác thủ công nào. Thay thế đèn LED

CẢNH BÁO!
Đèn LED chỉ được thay thế bởi nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên dịch vụ được ủy quyền.
Đèn sử dụng nguồn sáng LED giúp giảm tiêu thụ năng lượng và đảm bảo tuổi thọ dài. Trong trường hợp có sự cố, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. V. DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số đèn:
| Parte | Lampada a LED |
| Tensione | 12 V |
| Potenza massima | 1,5 W |
| Specifiche LED | Bianco-2835 |
| Classe di efficienza LED | G |
| Temperatura di utilizzo | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Để cửa mở để tránh tạo mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thật cần thiết.
Gioăng phụ trợ cửa có thể tháo rời
Có sáu gioăng phụ trợ cửa trên các ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Xác định năm gioăng cửa được chỉ ra trên các ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá. 2. Đảm bảo rằng các phần gập của gioăng hướng vào trong khi lắp đặt.
- Xác định gioăng dưới của ngăn kéo trên như được chỉ ra. 4. Đảm bảo rằng phần gập của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp đặt.
Có thể mua các gioăng này và gioăng cửa/ngăn kéo xoay thông qua dịch vụ khách hàng (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị.
- Dùng băng dính cố định các kệ và các bộ phận di động khác trong tủ lạnh và ngăn đá.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45°, nếu không hệ thống làm lạnh có thể bị hỏng.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng cách cầm vào tay cầm cửa. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần kiến thức chuyên môn. Trong trường hợp có sự cố, hãy tham khảo tất cả các giải pháp khả thi được nêu và làm theo các hướng dẫn sau trước khi liên hệ với dịch vụ hỗ trợ sau bán hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì thiết bị, hãy tắt nguồn và rút phích cắm khỏi ổ điện. Việc bảo trì các thiết bị điện chỉ nên được thực hiện bởi thợ điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng đáng kể. Nếu dây nguồn bị hỏng, chỉ nên thay thế bởi nhà sản xuất, kỹ thuật viên dịch vụ hoặc người có trình độ tương đương để tránh rủi ro.
Bảng hướng dẫn khắc phục sự cố
| Problema | Causa possibile | Soluzione possibile |
| Il compressore non funziona. | La spina non è collegata alla presa di corrente. | Collegare la spina alla presa di corrente. |
| L'elettrodomestico sta effettuando il ciclo di sbrinamento. | Ciò è normale per lo sbrinamento automatico. |
| L'elettrodomestico si aziona frequentemente o per un periodo di tempo troppo lungo. | La temperatura interna o esterna è troppo elevata. | In questo caso è normale che l'elettrodomestico rimanga in funzione più a lungo. |
| L'elettrodomestico è rimasto spento per un certo periodo di tempo. | Il raffreddamento completo dell'elettrodomestico normalmente richiede 8-12 ore. |
| Uno sportello o un cassetto dell'elettrodomestico non è chiuso bene. | Chiudere lo sportello o il cassetto e accertarsi che l'elettrodomestico sia a livello e che gli alimenti o i contenitori non urtino lo sportello. |
| Lo sportello o il cassetto è stato aperto troppo spesso o troppo a lungo. | Non aprire lo sportello o il cassetto troppo spesso. |
| L'impostazione della temperatura del comparto congelatore è troppo bassa. | Scegliere un'impostazione della temperatura più alta fino a quando la temperatura del frigorifero è soddisfa-cente. Per stabilizzare la temperatura del frigorifero occorrono 24 ore. |
| Le guarnizioni dello sportello o del cassetto sono sporche, usurate, danneggiate o inadeguate. | Pulire la guarnizione dello sportello o del cassetto o farla sostituire dall'assistenza clienti. |
| Non è garantita la circolazione dell'aria necessaria. | Garantire un'adeguata ventilazione. |
| L'interno del frigorifero è sporco e/o si sentono cattivi odori. | L'interno del frigorifero deve essere pulito. | Pulire la parte interna del frigorifero. |
| In frigorifero vengono conservati alimenti che producono un odore intenso. | Avvolgere completamente gli alimenti. |
| La temperatura nell'elettrodomestico non è sufficientemente bassa. | La temperatura impostata è troppo alta. | Reimpostare la temperatura |
| Sono stati conservati cibi troppo caldi. | Gli alimenti devono essere sempre raffreddati prima di conservarli. |
| Sono stati collocati troppi alimenti contemporaneamente. | Non conservare troppi alimenti. |
| Gli alimenti sono troppo vicini tra loro. | Lasciare spazio tra i vari alimenti per consentire il passaggio del flusso d'aria. |
| Uno sportello o un cassetto dell'elettrodomestico non è chiuso bene. | Chiudere lo sportello o il cassetto. |
| Lo sportello o il cassetto è stato aperto troppo spesso o troppo a lungo. | Non aprire lo sportello o il cassetto troppo spesso. |
| La temperatura nell'elettrodomestico è troppo bassa. | La temperatura impostata è troppo bassa. | Reimpostare la temperatura. |
| La funzione Super Freeze rimane in funzione troppo a lungo. | Disattivare la funzione Super Freeze. |
| Formazione di umidità all'interno del comparto frigorifero. | Il clima è troppo caldo e troppo umido. | Aumentare la temperatura. |
| Uno sportello o un cassetto dell'elettrodomestico non è chiuso bene. | Chiudere lo sportello o il cassetto. |
| Lo sportello o il cassetto è stato aperto troppo spesso o troppo a lungo. | Non aprire lo sportello o il cassetto troppo spesso. |
| Contenitori per alimenti o liquidi rimasti aperti. | Lasciare raffreddare gli alimenti caldi a temperatura ambiente e coprire cibi e liquidi. |
| Accumulo di umidità sul frigorifero sulla superficie esterna o tra gli sportelli e il cassetto. | Il clima è troppo caldo e troppo umido. | Ciò è normale in un clima umido; la situazione cambia quando l'umidità diminuisce. |
| Lo sportello o il cassetto non è chiuso perfettamente. | Accertarsi che lo sportello o il cassetto sia chiuso bene. |
| Presenza di molto ghiaccio e brina nel vano congelatore. | Gli alimenti non sono stati confezionati adeguatamente. | Confezionare sempre gli alimenti. |
| Lo sportello o il cassetto è stato aperto troppo spesso o troppo a lungo. | Non aprire lo sportello o il cassetto troppo spesso. |
| Le guarnizioni dello sportello o del cassetto sono sporche, usurate, danneggiate o inadeguate. | Pulire la guarnizione dello sportello o del cassetto oppure sostituirla. |
| Qualcosa all'interno impedisce la chiusura corretta dello sportello o del cassetto. | Risistemare i ripiani, i cassetti incassati nello sportello o i contenitori interni per consentire la chiusura dello sportello o del cassetto. |
| L'elettrodomestico emette suoni anomali. | L'elettrodomestico non è a livello. | Regolare i piedini per collocare l'elettrodomestico a livello. |
| L'elettrodomestico urta qualche oggetto vicino. | Rimuovere gli oggetti attorno all'elettrodomestico. |
| Si sente un lieve rumore, simile a quello dell'acqua che scorre. | È normale. | / |
| Viene emesso un allarme acustico. | Lo sportello del vano frigorifero è aperto. | Chiudere lo sportello o tacitare manualmente l'allarme. |
| Viene emesso un lieve sibilo. | È in funzione il sistema anticondensa. | Ciò evita la formazione di condensa ed è normale. |
| L'illuminazione interna o il sistema di raffreddamento non funziona. | La spina non è collegata alla presa di corrente | Collegare la spina alla presa di corrente. |
| Problema della fonte di alimentazione. | Controllare l'alimentazione elettrica. Chiamare l'azienda elettrica locale. |
| La lampada a LED è fuori uso. | Chiamare l'assistenza per la sostituzione. |
| I lati del vano e la striscia dello sportello si riscaldano. | È normale. | / |
| Non esce acqua dal beccuccio erogatore | Il blocco non è disattivato. | Disattivare il blocco. |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè, hãy tuân theo các khuyến nghị sau. Khi mất điện, không đặt thêm thực phẩm vào thiết bị. Nếu có thông báo trước về việc mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm đá viên và đặt chúng trong một hộp đựng trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. Sau khi mất điện, cần kiểm tra thực phẩm ngay lập tức. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc khi có sự cố khác, thời gian bảo quản và khả năng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Để tránh nguy cơ sức khỏe, thực phẩm đã rã đông phải được tiêu thụ ngay hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu có thể).

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Khi có điện trở lại, thiết bị sẽ tiếp tục hoạt động theo các cài đặt trước đó.
Để liên hệ với bộ phận dịch vụ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần "trang web", chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Trang web cụ thể sẽ mở ra với số điện thoại và các phương thức liên hệ khác với bộ phận dịch vụ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị này nặng. Cần ít nhất hai người để di chuyển nó. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và thải bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Kéo thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Tháo bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ môi trường xung quanh phải luôn nằm trong khoảng từ 10 đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khoảng trống khuyến nghị
Khoảng trống khuyến nghị khi cửa mở.

Căn chỉnh thiết bị
Lắp đặt thiết bị trên bề mặt chắc chắn và phẳng.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đế đến độ cao mong muốn. Đảm bảo khoảng cách từ tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa có thể mở đúng cách.
Phần thông gió
Để thiết bị được thông gió đầy đủ, nên tuân thủ khoảng trống được chỉ định trong các hướng dẫn.



- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách đẩy chéo thiết bị sang phải và trái. Sự lắc nhẹ phải giống nhau ở cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị biến dạng và gioăng cửa có thể bị rò rỉ. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp cửa đóng dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị lắp đặt tự do: thiết bị này không được thiết kế để lắp đặt âm tủ

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể di chuyển qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy đợi ít nhất 2 giờ để dầu trở lại vỏ máy.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, thực hiện các kiểm tra sau:
▶ Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với dữ liệu ghi trên nhãn. Ổ cắm điện phải được nối đất và không sử dụng ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm điện phải tương thích. Cắm phích cắm vào ổ cắm gia đình được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận chăm sóc khách hàng (xem phiếu bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy kiểm tra xem cửa có cần đảo chiều từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái để thuận tiện sử dụng hay không.

CẢNH BÁO!
Thiết bị rất nặng. Cần hai người để đảo chiều cửa. Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, hãy rút phích cắm thiết bị khỏi nguồn điện. Không nghiêng thiết bị quá 45°C để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt kết nối cáp kết nối.
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít bên.
- Vặn bản lề trung tâm vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo ngược chốt của bản lề trung tâm, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nâng cửa trên lên trên bản lề trung tâm. Đảm bảo chốt lắp vào xi lanh của bản lề cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp tương ứng ra khỏi túi phụ kiện. Luồn dây kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Đặt nắp bản lề lên trên bản lề.
- Cắm dây kết nối.
- Thay tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra các gioăng tương ứng được đặt đúng vị trí trên khung và tất cả các vít được siết chặt.

![graph TD A["⑦ Floor Layout"] --> B["⑧ Window Deck"] B --> C["⑨ Window Deck"] C --> D["⑪ Door Window"] D --> E["⑫ Floor Deck"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style B fill:#ccf,stroke:#333 style C fill:#cfc,stroke:#333 style D fill:#fcc,stroke:#333 style E fill:#ffc,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/4b6cd23878b62f776d6582041d4acfd41aea5025a723064b1382b475f77ea607.jpg)

Nhiệt độ môi trường
Khí hậu mở rộng: thiết bị này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C;
Khí hậu ôn đới: thiết bị này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C;
Cận nhiệt đới: thiết bị này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C;
Nhiệt đới: thiết bị này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Thông số sản phẩm theo quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí lắp đặt.
| Modello | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Tipo di apparecchio di refrigerazione | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore |
| Classe di efficienza energetica | D | D | E |
| Consumo energetico annuo (kWh/annum) | 217 | 226 | 271 |
| Volume comparto frigorifero (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volume comparto congelatore (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volume comparto di refrigerazione (L) | 34 | 34 | 34 |
| Classe di congelamento | 4-star | 4-star | 4-star |
| Tipo di scongelamento | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico |
| Tempo di aumento della temperatura (h) | 13 | 13 | 11 |
| Capacità di congelamento (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Classe climatica | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe di emissione di rumore ed emissioni acustiche aeree (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modello HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* | |
| Tipo di apparecchio di refrigerazione | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore |
| Classe di efficienza energetica C | C E | | |
| Consumo energetico annuo (kWh/annum) | 173 181 283 | | |
| Volume comparto frigorifero (L) | 201 255 255 | | |
| Volume comparto congelatore (L) | 125 125 125 | | |
| Volume comparto di refrigerazione (L) | 34 34 34 | | |
| Classe di congelamento 4-star 4-star 4-star | | |
| Tipo di scongelamento | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico |
| Tempo di aumento della temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacità di congelamento (kg/24 h) | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Classe climatica | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe di emissione di rumore ed emissioni acustiche aeree (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modello | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Tipo di apparecchio di refrigerazione | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore |
| Classe di efficienza energetica D | D | D | |
| Consumo energetico annuo (kWh/annum) | 214 | 220 | 220 |
| Volume comparto frigorifero (L) 255 | 201 | 255 | |
| Volume comparto congelatore (L) | 117 | 117 | 117 |
| Volume comparto di refrigerazione (L) | 34 34 34 | | |
| Classe di congelamento 4-star 4-star 4-star | | |
| Tipo di scongelamento | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico |
| Tempo di aumento della temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacità di congelamento (kg/24 h) | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Classe climatica SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe di emissione di rumore ed emissioni acustiche aeree (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Modello | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Tipo di apparecchio di refrigerazione | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore |
| Classe di efficienza energetica D | D | D | |
| Consumo energetico annuo (kWh/annum) | 214 | 176 | 226 |
| Volume comparto frigorifero (L) | 255 201 | 255 | |
| Volume comparto congelatore (L) | 117 | 117 | 125 |
| Volume comparto di refrigerazione (L) | 34 34 34 | | |
| Classe di congelamento 4-star 4-star 4-star | | |
| Tipo di scongelamento | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico |
| Tempo di aumento della temperatura (h) | 13 13 13 | | |
| Capacità di congelamento (kg/24 h) | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Classe climatica SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe di emissione di rumore ed emissioni acustiche aeree (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Modello | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Tipo di apparecchio di refrigerazione | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore | Frigorifero-congelatore |
| Classe di efficienza energetica | C | C | A |
| Consumo energetico annuo (kWh/annum) | 171 | 176 | 114 |
| Volume comparto frigorifero (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volume comparto congelatore (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volume comparto di refrigerazione (L) | 34 | 34 | 34 |
| Classe di congelamento | 4-star | 4-star | 4-star |
| Tipo di scongelamento | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico | Scongelamento automatico |
| Tempo di aumento della temperatura (h) | 13 | 13 | 16 |
| Capacità di congelamento (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Classe climatica | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe di emissione di rumore ed emissioni acustiche aeree (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modello | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Volume totale (litri) | 360 | 360 | 414 |
| Tensione/Frequenza | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente di ingresso (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusibile principale (A) | 16 | 16 | 16 |
| Refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensioni (L/P/A in mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Modello | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Volume totale (litri) | 360 414 | | 414 |
| Tensione/Frequenza | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente di ingresso (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusibile principale (A) | 15 15 | | 16 |
| Refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensioni(L/P/A in mm) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
| Modello | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Volume totale (litri) | 352 406 | | 406 |
| Tensione/Frequenza | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente di ingresso (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusibile principale (A) | 16 16 | | 16 |
| Refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensioni(L/P/A in mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modello | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Volume totale (litri) | 352 | 406 | 409 |
| Tensione/Frequenza | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente di ingresso (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusibile principale (A) | 15 | 15 | 15 |
| Refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensioni (L/P/A in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Volume totale (litri) | 352 406 | | 409 |
| Tensione/Frequenza | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente di ingresso (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusibile principale (A) | 15 15 | | 16 |
| Refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensioni(L/P/A in mm) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
Nên liên hệ với Trung tâm Chăm sóc Khách hàng Haier và sử dụng phụ tùng chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy tham khảo phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm ra giải pháp, hãy liên hệ
▶ nhà bán lẻ địa phương hoặc Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Châu Âu (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc khu vực Dịch vụ & Hỗ trợ trên www.haier.com, nơi bạn có thể yêu cầu hỗ trợ ▶ và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ, hãy chuẩn bị các thông tin sau.
Thông tin này được ghi trên nhãn.
Mẫu mã ____
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| European Call Service-Center |
| Paese* | Numero di telefono | Costi |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 cent/min su linea fissa• max 42 cent/min su linea mobile |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 cent/min su linea fissa• max 20 cent/min su altre linee |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy tham khảo trang web www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành của thiết bị:
Bảo hành tối thiểu: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria; đối với Tunisia, không có bảo hành pháp lý bắt buộc.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và đèn vẫn có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường. Tay nắm và bản lề cửa, khay và giỏ vẫn có sẵn trong ít nhất bảy năm và gioăng cửa trong ít nhất mười năm kể từ khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy truy cập https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
Trước khi sử dụng lần đầu 374
Lắp đặt 374
Sử dụng hàng ngày 375
378 Mục đích sử dụng
379 Mô tả sản phẩm
383 Bảng điều khiển
384 Sử dụng
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 385
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 385
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone 38:
Chức năng Super Cool 386
Chức năng Super Freeze 387
392 Thiết bị
396 Mẹo tiết kiệm năng lượng
397 Bảo trì và vệ sinh
400 Xử lý sự cố
404 Lắp đặt
408 Thông số kỹ thuật
414 Dịch vụ khách hàng

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier này.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tốt nhất và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để bạn luôn có thể tham khảo khi cần để sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo chuyển giao cả cuốn sổ tay này để chủ sở hữu mới có thể tìm hiểu về thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Bỏ bao bì vào các thùng chứa được chỉ định để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có biểu tượng này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy giao sản phẩm tại cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng khu vực của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Kiểm tra xem các đường ống của mạch làm lạnh có bị hư hỏng trước khi thải bỏ đúng cách hay không. Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ cắm. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, khóa cửa và gioăng cửa để tránh trẻ em và vật nuôi bị nhốt trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các mẹo an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Kiểm tra xem có hư hỏng do vận chuyển không. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói và giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hoàn toàn. ▶ Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặ
Lắp đặt
▶ Đặt thiết bị ở nơi thông gió tốt. Chừa khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị bắn nước. Lau sạch và làm khô các vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò, thiết bị sưởi). ▶ Lắp đặt thiết bị thăng bằng ở nơi phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Đảm bảo các lỗ thông hơi trên thiết bị hoặc trong kết cấu âm tủ luôn được thông thoáng. ▶ Kiểm tra thông tin điện trên nhãn loại có khớp với nguồn điện hay không. Nếu không khớp, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220–240 VAC/50 Hz. Dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình vận hành. Trong trường hợp đó, cần lắp bộ điều chỉnh tự động. Không sử dụng ổ cắm điện và dây nối dài. Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất cho nguồn điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chấu (có nối đất) phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 chấu (có nối đất). Không bao giờ được cắt bỏ hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ dàng tiếp cận.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
- Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các nguy hiểm liên quan.
▶ Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ thiết bị, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị làm lạnh.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu có rò rỉ khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác gần thiết bị, hãy đóng van của khí bị rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không được rút phích cắm của tủ lạnh hoặc thiết bị khác khỏi ổ cắm hoặc cắm vào ổ cắm.
Lưu ý, thiết bị được cài đặt để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động tốt trong thời gian dài ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi đã chỉ định.
Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, thùng chứa nước) lên trên tủ lạnh để tránh thương tích do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các ngăn trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị đổ.
Chỉ đóng mở cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với thân tủ rất hẹp. Không đưa tay vào các khoảng trống này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ đóng mở cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
▶ Không bảo quản hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không bảo quản thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Đây là thiết bị gia dụng. Không khuyến nghị bảo quản các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt. Không bao giờ bảo quản chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu mạnh), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá vì chúng có thể nứt vỡ khi đông lạnh. ▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có dấu hiệu rã đông trong ngăn đá. Không đặt nhiệt độ ngăn lạnh quá thấp một cách không cần thiết. Ở cài đặt cao, nhiệt độ có thể xuống dưới không. Lưu ý: Chai có thể vỡ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt không ăn kem ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp do lạnh. Sơ cứu: giữ ngay dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá khi thiết bị đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng vào bề mặt. Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Để thiết bị nghỉ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện trong khoang bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh: Đảm bảo trẻ em được giám sát khi thực hiện vệ sinh và bảo trì. Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Để thiết bị nghỉ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Giữ phích cắm, không giữ dây điện, khi rút phích cắm ra khỏi ổ cắm. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh thiết bị bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, máy xông hơi hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng các thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ khi được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có chuyên môn tương đương để tránh nguy hiểm. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc thay đổi thiết bị. Trong trường hợp cần sửa chữa, vui lòng liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. ▶ Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. Không phun nước lên thiết bị và không xối rửa trong khi vệ sinh. Không sử dụng tia nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. ▶ Không vệ sinh các kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Kiểm tra xem mạch làm lạnh có bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt hay không. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng, tránh xa nguồn lửa, thông gió kỹ phòng, không cắm hoặc rút phích cắm của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác vào ổ cắm. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và gọi ngay cho bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được thiết kế để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, như nhà bếp nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong trang trại và cho khách trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, cũng như trong nhà nghỉ B&B và các cơ sở kinh doanh ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc điều chỉnh thiết bị. Sử dụng không đúng mục đích có thể gây rủi ro và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa liên quan cung cấp dấu CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đỡ rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn độ ẩm
6-Ngăn độ ẩm
7-Nắp ngăn My Zone
8-Ngăn My Zone
9-Ngăn đông trên cùng
10-Tấm ngăn đông
11-Ngăn đông dưới cùng
12-Chân đế điều chỉnh được
13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ rượu
3-Kệ gấp
4-Nắp ngăn độ ẩm
5-Ngăn độ ẩm
6-Nắp ngăn My Zone
7-Ngăn My Zone
8-Ngăn đông trên
9-Tấm ngăn đông
10-Ngăn đông dưới
11-Chân đế điều chỉnh được
12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Tấm ngăn đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn My Zone
6-Ngăn My Zone
7-Ngăn đông trên cùng
8-Tấm ngăn đông
9-Ngăn đông dưới cùng
10-Chân đế điều chỉnh được
11-Kệ cửa

LƯU Ý
Do có sự thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá để rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn điều chỉnh độ ẩm
6-Ngăn điều chỉnh độ ẩm
7-Nắp ngăn My Zone
8-Ngăn My Zone
9-Ngăn đông trên cùng
10-Ngăn đông giữa
11-Ngăn đông dưới cùng
12-Chân đế điều chỉnh được
13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Giá để rượu
3-Kệ gấp
4-Nắp ngăn điều chỉnh độ ẩm
5-Ngăn điều chỉnh độ ẩm
6-Nắp ngăn My Zone
7-Ngăn My Zone
8-Ngăn đông trên cùng
9-Ngăn đông giữa
10-Ngăn đông dưới cùng
11-Chân điều chỉnh
12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Tấm ngăn đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED cho tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn My Zone
6-Ngăn My Zone
7-Ngăn đông trên
8-Tấm ngăn đông
9-Ngăn đông dưới
10-Chân điều chỉnh
11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng 'Holiday' H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các phím:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em và vứt bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị, bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô các bộ phận này bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị được đặt thăng bằng và làm sạch, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Tham khảo chương LẮP ĐẶT.
Làm lạnh các ngăn ở cài đặt cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các phím trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, chúng phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu tiên, các chỉ báo nhiệt độ 'D' hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem thông tin bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt ở nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn mát) và -18°C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt ở khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động 'Cửa mở'
Khi cửa tủ lạnh mở lâu hơn 3 phút, báo động cửa mở sẽ kêu.
Báo động có thể được tắt bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở lâu hơn 7 phút, đèn trong tủ lạnh và đèn của bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa
▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh
- Nhấn phím 'K2' (chọn ngăn mát/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn mát. Các biểu tượng 'A' (ngăn mát) và 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn phím 'K1/K8' để cài đặt nhiệt độ ngăn mát.
Nhiệt độ được tăng theo từng bước 1°C, từ mức tối thiểu 2°C đến mức tối đa 8°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn mát là 5°C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn phím 'K2' (chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng 'C' (ngăn đông) và 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ được tăng theo từng bước 1°C, từ mức tối thiểu -24°C đến mức tối đa -16°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18°C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để giữ được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn phím 'K2' (chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng 'B' (ngăn My Zone) và 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ được tăng theo từng bước 1°C, từ mức tối thiểu 0°C đến mức tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ 'D' (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có nhiều độ ẩm sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0°C. Vì vậy, thịt sẵn sàng để chế biến nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Koudegevoelig fruit zoals ananas, avocado's, bananen, grapefruits en groenten zoals aardappelen, aubergines, bonen, komkommers, courgettes en tomaten en kaas mogen niet in de My Zone-lade worden bewaard.
- Als de koelkasttemperatuur lager is dan de My Zone-temperatuur, is het normaal dat de temperatuur van My Zone lager is dan de ingestelde temperatuur van My Zone.

LET OP
Als er na het instellen van de temperatuur binnen 5 seconden andere toetsen worden aangeraakt, wordt de huidige temperatuurinstelling onmiddellijk bevestigd. Als er binnen 5 seconden geen toetsen worden aangeraakt, wordt de huidige ingestelde temperatuur weergegeven totdat het scherm uitgaat.

LET OP
Vanuit de app is het mogelijk om de temperatuur voor de koelkast, de vriezer en My Zone aan te passen. De temperatuur kan worden ingesteld met een gevoeligheid van 1°C.
Super Cool-functie
- Het wordt aangeraden om de Super Cool-functie in te schakelen als er een grotere hoeveelheid voedsel moet worden opgeslagen (bijvoorbeeld na de aankoop). De Super Cool-functie versnelt het koelen van vers voedsel en beschermt het al opgeslagen voedsel tegen ongewenste opwarming.
- Druk op de toets 'K3' of schakel de functie in vanuit de app, pictogram 'E' (Super Cool-functie) is verlicht en de functie wordt geactiveerd.

LET OP
- Het apparaat schakelt de 'Super Cool-functie' uit nadat deze 6 uur ingeschakeld is geweest of als u op de toets 'K3' drukt wanneer het pictogram 'E' (Super Cool-functie) verlicht is of de functie uitschakelt in de app.
- Khi nhiệt độ của ngăn lạnh được thay đổi trong khi chức năng Super Cool đang được bật, biểu tượng 'E' (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để cho biết rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi cần được đông lạnh sâu càng nhanh càng tốt. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ các sản phẩm đã được lưu trữ khỏi sự ấm lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, nên cài đặt chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn phím 'K4' (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật chức năng này bằng ứng dụng, biểu tượng 'F' (chức năng Super Freeze) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tắt chức năng Super Freeze sau khi nó được bật trong 50 giờ hoặc nếu bạn nhấn phím 'K4' khi biểu tượng 'F' (chức năng Super Freeze) đang sáng hoặc tắt chức năng này trong ứng dụng.
- Khi nhiệt độ của ngăn đông được thay đổi trong khi chức năng Super Freeze đang được bật, biểu tượng 'F' (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để cho biết rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng 'Holiday'
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị, nếu nó không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được bật, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17°C vĩnh viễn.
Điều này cho phép cửa của ngăn lạnh trống vẫn đóng mà không phát sinh mùi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng mặt (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Bạn có thể cài đặt ngăn đông theo ý muốn.
- Nhấn phím 'K5' (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng này trong ứng dụng, biểu tượng 'G' (chức năng Holiday) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng này có thể được tắt bằng cách nhấn lại phím 'K5' (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện một cài đặt khác hoặc tắt chức năng này trong ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong chế độ Holiday, không được bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chế độ Holiday được bật, biểu tượng My Zone sẽ tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu thay đổi nhiệt độ của ngăn lạnh, biểu tượng 'G' (chế độ Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Eco Mode
Có thể kích hoạt Eco Mode để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị đồng thời bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5°C và nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn phím 'K6' (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng.
- Biểu tượng 'H' (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt chức năng trong ứng dụng để tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Nếu thay đổi nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đá trong khi chức năng Eco Mode đang bật, biểu tượng 'H' (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.

Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn kết nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng WiFi
- Hãy làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình wifi.
- Khi wifi đã được thiết lập và kết nối thành công, biểu tượng wifi 'l' sẽ sáng và duy trì trạng thái sáng.
- Nếu wifi đã được cấu hình, khi bật wifi, thiết bị sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình.

LƯU Ý
- Nhấn phím wifi 'K7' để tắt wifi. Biểu tượng wifi 'l' sẽ tắt.
- Nhấn phím wifi 'K7' để bật wifi và bắt đầu cấu hình. Biểu tượng wifi 'l' sẽ nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng wifi, giữ phím 'K7' trong 3 giây; biểu tượng wifi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng wifi, nhấn phím 'K7' một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng wifi đã bị tắt, khi cấp nguồn lại, tủ lạnh sẽ không mở chế độ cấu hình.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: 2,4 GHz; Wifi: 16dBm.
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth(BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần số: 2400–2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
• Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5°C. - Để thức ăn nóng nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị. - Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi cất. - Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm ăn hằng ngày nên được bảo quản ở phía trước của ngăn kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và các vách bên trong để không khí lưu thông. Đặc biệt, không nên để thực phẩm sát vách sau: thực phẩm có thể bị đông đá ở vách sau. Tránh để thực phẩm (nhất là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể làm hỏng lớp lót. Rút phích cắm của thiết bị ra khỏi ổ điện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của rau củ và trái cây như bí ngòi, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị tăng tốc trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản những loại này trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây chưa chín có thể được tăng tốc trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có thứ gì đó bị đổ ra và cần được vệ sinh. Xem phần 'Bảo trì và vệ sinh'.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở những vị trí khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
• Giữ nhiệt độ ngăn đông ở -18°C. - Bật chức năng 'Siêu đông' 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4–6 giờ là đủ. - Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông. - Thực phẩm được cắt thành từng phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg
- Nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn sử dụng, hãy ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời hạn bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, bazơ, muối, v.v. có thể ăn mòn bề mặt bên trong của ngăn đá. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp vào bên trong.
Nước muối trong ngăn đá phải được loại bỏ ngay lập tức. ▶ Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. Sử dụng thực phẩm đã rã đông càng sớm càng tốt. Thực phẩm đã rã đông không được cấp đông lại trừ khi đã được chế biến; nếu không, có thể không còn ăn được. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Xem công suất cấp đông của ngăn đá – xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18°C trong 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính (ví dụ: thịt: 3–12 tháng, rau: 6–12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để thực phẩm tiếp xúc với thực phẩm đã cấp đông. Nguy cơ rã đông!
Tuân thủ các hướng dẫn sau khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giảm thiểu thời gian giữa khi mua và khi bảo quản để duy trì chất lượng thực phẩm.
- Chỉ mua các sản phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương giá trên bao bì. Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại – sự tăng nhiệt độ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các chức năng sau. Xem chương 'Mô tả sản phẩm'.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, giúp tạo ra các luồng khí mát trên mỗi kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo kệ bằng cách nhấc mép sau ① lên và kéo kệ ra ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các vấu ở cả hai bên và đẩy kệ về phía sau cho đến khi mặt sau của kệ khớp vào các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các mặt của một tấm kệ đều phẳng.
Kệ đựng đồ trên cửa có thể tháo rời
Kệ đựng đồ trên cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay ở cả hai bên của kệ, nhấc lên (1) và kéo ra ngoài (2). Thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại để lắp lại kệ đựng đồ trên cửa.

Ngăn kéo My Zone
Xem phần SỬ DỤNG (My Zone) để biết cách sử dụng và cài đặt ngăn My Zone.


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được điều chỉnh tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo ra khỏi ngăn lạnh hoặc ngăn đông, hãy kéo nó ra ngoài hết mức có thể (1), sau đó nhấc lên và tháo ra (2).
Thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại để lắp lại ngăn kéo.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/20a304b480ac061a72d983d76503f58e3944f4515b0f68163b5457558be53035.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn theo hướng thẳng. Nó được lắp trên các thanh ray trượt dễ dàng, có thể kéo ra, giúp bạn bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc vận hành đơn giản và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn chiếu sáng
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi cửa được mở. Hoạt động của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Nhờ có kệ gấp, người dùng có thể đặt chai cao hoặc các vật dụng khác lên kệ. Kệ có thể được gấp lên phía sau để tăng không gian sử dụng của kệ bên dưới. Kệ có thể được gấp lên như sau: bước 1~3. Thực hiện các bước theo thứ tự ngược lại nếu bạn muốn trở lại trạng thái ban đầu.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ về phía cuối.
Bước 2: Đẩy từ từ kệ lên vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ đã thẳng đứng. Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp được
Để sử dụng bình thường
- Kéo các thanh đỡ của giá rượu xuống.
- Đặt chai vào giá.
Khi không sử dụng, giá rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió tốt (tham khảo phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn mức cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào tủ lạnh. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. ▶ Không nhồi nhét quá đầy để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu đặt ngăn kéo, khay và kệ như mới trong thiết bị và đặt thực phẩm sao cho không chặn cửa thoát khí của ống dẫn khí.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi có ít hoặc không có thực phẩm được lưu trữ.
Thiết bị phải được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo dưỡng tốt và tránh mùi thực phẩm khó chịu.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh thiết bị bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun nước vào thiết bị và không xả nước trong khi vệ sinh. Không dùng tia nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ kính lạnh bằng nước nóng. Do thay đổi nhiệt độ đột ngột, kính có thể vỡ. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. ▶ Trong trường hợp nhiệt độ tăng, hãy kiểm tra tình trạng của các sản phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. ▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Rửa bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, khay cửa, kệ kính, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm (bạn có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn và rửa sạch ngay dưới vòi nước chảy. Sau đó lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có kem (như sữa cà phê, kem tan chảy) bị đổ, phải loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn. Ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40°C một lúc, sau đó rửa sạch dưới vòi nước chảy. Sau đó lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận nhỏ hoặc linh kiện bị kẹt trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải nhỏ, mềm để lấy ra. Nếu bạn không thể với tới bộ phận đó, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không vệ sinh các bộ phận của thiết bị trong máy rửa chén. Để thiết bị nghỉ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Tủ lạnh và ngăn đá được xả đá tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự thay đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc đại diện dịch vụ được ủy quyền mới được thay.
Đèn sử dụng nguồn sáng LED, tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem mục CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.
Thông số kỹ thuật của đèn:
| Deel | Ledlamp |
| Spanning | 12 V |
| Maximaal vermogen | 1,5 W |
| Led-specificaties | Wit-2835 |
| LED-efficiëntieklasse | G |
| Gebruikstemperatuur | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và bạn không sử dụng chức năng Holiday trên tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện ra khỏi ổ cắm.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Giữ các cửa mở để ngăn ngừa mùi hôi bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Có sáu gioăng cửa phụ trên ngăn đông trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được chỉ định trên ngăn đông trên và dưới. 2. Đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong khi lắp đặt.
- Tìm gioăng dưới của ngăn kéo trên như được chỉ định. 4. Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp đặt.
Bạn có thể nhận các gioăng này và gioăng cho cửa/ngăn kéo xoay thông qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Loại bỏ tất cả thực phẩm và rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh hư hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn cụ thể. Trong trường hợp có sự cố, hãy tham khảo tất cả các tùy chọn được hiển thị và làm theo các hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Tắt thiết bị trước khi bảo trì và rút phích cắm khỏi ổ điện. Thiết bị điện chỉ nên được bảo trì bởi các chuyên gia điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nếu dây nguồn bị hỏng, chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc những người có trình độ tương đương để tránh nguy hiểm.
Bảng khắc phục sự cố
| Probleem | Mogelijke oorzaak | Mogelijke oplossing |
| De compressor werkt niet. | De netstekker is niet aangesloten op het stopcontact. | Steek de stekker in het stopcontact. |
| Het apparaat is aan het ontdooien. | Dit is normaal voor automatisch ontdooien. |
| Het apparaat loopt vaak of te lang. | De binnen- of buitentemperatuur is te hoog. | In dit geval is het normaal dat het apparaat langer werkt. |
| Het apparaat is een tijd lang niet ingeschakeld geweest. | Normaal gesproken duurt het 8–12 uur voordat het apparaat volledig is afgekoeld. |
| Een deur/lade van het apparaat zit niet goed dicht. | Sluit de deur/lade en zorg ervoor dat het apparaat op een vlakke ondergrond staat en dat er geen etenswaren of voedselbakjes de deur blokkeren. |
| De deur/lade is te vaak of te lang geopend. | Open de deur/lade niet te vaak. |
| De temperatuurinstelling voor het vriezergedeelte is te laag. | Stel de temperatuur hoger in totdat een toereikende koelkasttemperatuur is bereikt. Het duurt 24 uur voordat de koelkasttemperatuur stabiel wordt. |
| De deur-/ladepakkingen zijn vuil, versleten, gebarsten of niet goed op elkaar afgestemd. | Reinig de afdichtingen van de deur/lade of vervang ze via de klantenservice. |
| De vereiste luchtcirculatie is niet gegarandeerd. | Zorg voor voldoende ventilatie. |
| De binnenkant van de koelkast is vuil en/of stinkt. | De binnenkant van de koelkast moet worden schoongemaakt. | Reinig de binnenkant van de koelkast. |
| Er wordt voedsel met een sterke geur bewaard in de koelkast. | Verpak het voedsel goed. |
| Het is niet koud genoeg in het apparaat. | De temperatuur is te hoog ingesteld. | Stel de temperatuur opnieuw in |
| Er zijn te warme gerechten opgeslagen. | Laat de producten altijd afkoelen voordat u ze in de koelkast zet. |
| Er is te veel voedsel in één keer bewaard. | Bewaar altijd kleine hoeveelheden voedsel. |
| De producten zijn te dicht bij elkaar geplaatst. | Laat een gat tussen verschillende voedingsmiddelen waardoor lucht kan stromen. |
| Een deur/lade van het apparaat zit niet goed dicht. | Sluit de deur/lade. |
| De deur/lade is te vaak of te lang geopend. | Open de deur/lade niet te vaak. |
| Het is te koud in het apparaat. | De temperatuur is te laag ingesteld. | Stel de temperatuur opnieuw in. |
| De Super Freeze-functie is geactiveerd of staat te lang aan. | Schakel de Super Freeze-functie uit. |
| Vochtvorming aan de binnenkan van het koelkastgedeelte | Het klimaat is te warm en te vochtig. | Verhoog de temperatuur. |
| Een deur/lade van het apparaat zit niet goed dicht. | Sluit de deur/lade. |
| De deur/lade is te vaak of te lang geopend. | Open de deur/lade niet te vaak. |
| Voedselbakjes of vloeistoffen zijn open gelaten. | Laat warm voedsel afkoelen tot kamertemperatuur en dek voedsel en vloeistoffen af. |
| Vocht hoopt zich op het oppervlak aan de buitenkant van de koelkast en tussen de deuren/deur en lade op. | Het klimaat is te warm en te vochtig. | Dit is normaal in een vochtig klimaat en zal veranderen wanneer de luchtvochtigheid daalt. |
| De deur/lade zit niet goed dicht. | Zorg dat de deur/lade goed dicht zit. |
| Veel ijs en rijp in het vriezergedeelte. | De etenswaren zijn niet goed verpakt. | De etenswaren altijd goed verpakken. |
| De deur/lade is te vaak of te lang geopend. | Open de deur/lade niet te vaak. |
| De deur-/ladepakkingen zijn vuil, versleten, gebarsten of niet goed op elkaar afgestemd. | Reinig de deur-/ladepakkingen of vervang ze door nieuwe. |
| lets aan de binnenkant voorkomt dat de deur/lade goed kan sluiten. | Verplaats de planken, deurrekken of bakken aan de binnenkant zo, dat de deur/lade kan worden gesloten. |
| Het apparaat maakt afwijkende geluiden. | Het apparaat staat niet op een vlakke ondergrond. | Stel de pootjes af om het apparaat waterpas te zetten. |
| Het apparaat raakt voorwerpen rondom. | Verwijder voorwerpen rondom het apparaat. |
| Er is een licht geluid te horen dat lijkt op dat van stromend water. | Dit is normaal. | / |
| U hoort een alarm-pieptoon. | De deur van het koelkastgedeelte staat open. | Sluit de deur of zet het alarm handmatig af. |
| U hoort een zacht gebrom. | Het anticondensatiesysteem is aan het werk. | Dit voorkomt condensatie en is normaal. |
| De binnenverlichting of het koelsysteem werkt niet. | De netstekker is niet aangesloten op het stopcontact. | Steek de stekker in het stopcontact. |
| De voeding is niet intact. | Controleer de elektrische voeding naar de kamer. Bel het plaatselijke elektriciteitsbedrijf! |
| Het ledlampje is buiten werking. | Bel de klantenservice om het lampje te laten vervangen. |
| De zijkanten van de kast en de deurstrip worden warm. | Dit is normaal. | / |
| Er komt geen water uit de tuit van de waterdispenser. | De vergrendeling is niet gedeactiveerd. | Deactiveer de vergrendeling. |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Thực hiện theo các mẹo sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. Không đặt thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu mất điện được báo trước và thời gian ngắt kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm đá viên và đặt chúng trong khay trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. Ngay sau khi ngắt điện, cần kiểm tra sản phẩm. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng ăn được của thực phẩm bị ảnh hưởng xấu. Tất cả thực phẩm rã đông phải được ăn, hoặc chế biến và sau đó đông lạnh lại càng sớm càng tốt (nếu có thể) để tránh rủi ro sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ trong thời gian mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Truy cập trang web của chúng tôi để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật: https://corporate.haier-eu-rope.com/en/
Chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn dưới mục 'trang web'. Bạn sẽ được chuyển đến trang web cụ thể nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận dịch vụ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Luôn luôn xử lý với ít nhất hai người. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và vứt bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không lắp đặt thiết bị gần các nguồn nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian Mặt cắt thông gió
Không gian khuyến nghị khi cửa được mở.

Để đạt được thông gió đầy đủ cho thiết bị, vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ khuyến nghị về không gian.

Căn chỉnh thiết bị
Đặt thiết bị trên bề mặt phẳng và vững chắc.
- Nghiêng tủ lạnh về phía sau một chút.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để có thể mở cửa dễ dàng.


- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách ấn luân phiên lên các đường chéo. Độ lắc nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh; kết quả có thể là gioăng cửa bị rò rỉ. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp việc đóng cửa dễ dàng hơn.

CHÚ Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể đi vào hệ thống ống kín khi vận chuyển nằm ngang. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược vào vỏ máy.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
▶ nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật; ▶ ổ cắm có nối đất và không dùng ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài; ▶ phích cắm và ổ cắm khớp nhau.
Cắm phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu cần thiết cho vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng.

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Cần hai người để đảo chiều cửa. Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ cắm trước khi thực hiện công việc. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh hư hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Tháo nắp bản lề trên (1) và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải (2).
- Rút phích cắm khỏi ổ điện
- Nhẹ nhàng nhấc cửa tủ lạnh đã tháo ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ ở mặt trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các phích bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn chặt bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý phải xoay trục xoay của bản lề giữa sao cho mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhẹ nhàng nhấc cửa trên lên khỏi bản lề giữa. Đảm bảo trục xoay nằm khớp trong trục bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp che bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị.
Đặt nắp che bản lề lên trên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Lắp lại tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa có khớp chặt với thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt hay không.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/a79151fa2903e294c022aa40fe781f5ef0be54b513d69fa75418815fdf77fd59.jpg)

Nhiệt độ môi trường
Subnormal (SN): thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10°C đến 32°C.
Normal (N): thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 32°C.
Subtropical (ST): thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 38°C.
Tropical (T): thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 43°C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Type koelapparaat | Koelvriescombinatie | Koelvriescombinatie | Koelvriescombinatie |
| Energie-efficiëntieklasse | D | D | E |
| Jaarlijks energieverbruik (kWh/jaar) | 217 | 226 | 271 |
| Volume koelkastgedeelte (I) | 201 | 255 | 201 |
| Volume vriezergedeelte (I) | 125 | 125 | 125 |
| Volume koelcompartiment (I) | 34 | 34 | 34 |
| Vriesklasse | 4 sterren | 4 sterren | 4 sterren |
| Type ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien |
| Temperatuurstijgingstijd (uur) | 13 | 13 | 11 |
| Vriescapaciteit (kg/24 uur) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaatklasse | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. |
| Geluidsemissieklasse en geluidsemissie via de lucht (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* |
| Type koelapparaat Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie |
| Energie-efficiëntieklasse C C E |
| Jaarlijks energieverbruik (kWh/jaar) | 173 181 | | 283 |
| Volume koelkastgedeelte (I) 201 255 255 |
| Volume vriezergedeelte (I) 125 125 125 |
| Volume koelcompartiment (I) 34 34 34 |
| Vriesklasse | 4 sterren | 4 sterren | 4 sterren |
| Type ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien |
| Temperatuurstijgingstijd (uur) | 13 13 11 | | |
| Vriescapaciteit (kg/24 uur) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaatklasse | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. |
| Geluidsemissieklasse en geluidsemissie via de lucht (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Type koelapparaat Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie |
| Energie-efficiëntieklasse D | D | D | |
| Jaarlijks energieverbruik (kWh/jaar) | 214 | 220 | 220 |
| Volume koelkastgedeelte (I) 255 | 201 | 255 | |
| Volume vriezergedeelte (I) 117 | 117 | 117 | |
| Volume koelcompartiment (I) 34 | 34 | 34 | |
| Vriesklasse 4 sterren 4 sterren 4 sterren |
| Type ontdooien Automatisch ontdooien Automatisch ontdooien Automatisch ontdooien |
| Temperatuurstijgingstijd (uur) 13 | 13 | 13 | |
| Vriescapaciteit (kg/24 uur) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaatklasse | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. |
| Geluidsemissieklasse en geluidsemissie via de lucht (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW5620CN* | HTW3620DN* |
| Type koelapparaat Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie Koelvriescombinatie |
| Energie-efficiëntieklasse D | D | D | |
| Jaarlijks energieverbruik (kWh/jaar) | 214 | 176 | 226 |
| Volume koelkastgedeelte (l) 255 | 201 | 255 | |
| Volume vriezergedeelte (l) 125 | 117 | 117 | |
| Volume koelcompartiment (l) 34 34 34 | | |
| Vriesklasse 4 sterren 4 sterren 4 sterren | | |
| Type ontdooien Automatisch ontdooien Automatisch ontdooien Automatisch ontdooien | | |
| Temperatuurstijgingstijd (uur) 13 13 13 | | |
| Vriescapaciteit (kg/24 uur) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaatklasse | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. |
| Geluidsemissieklasse en geluidsemissie via de lucht (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Type koelapparaat | Koelvriescombinatie | Koelvriescombinatie | Koelvriescombinatie |
| Energie-efficiëntieklasse | C | C | A |
| Jaarlijks energieverbruik (kWh/jaar) | 171 | 176 | 114 |
| Volume koelkastgedeelte (I) | 201 | 255 | 255 |
| Volume vriezergedeelte (I) | 117 | 117 | 120 |
| Volume koelcompartiment (I) | 34 | 34 | 34 |
| Vriesklasse | 4 sterren | 4 sterren | 4 sterren |
| Type ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien | Automatisch ontdooien |
| Temperatuurstijgingstijd (uur) | 13 | 13 | 16 |
| Vriescapaciteit (kg/24 uur) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimaatklasse | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. | SN.N.ST.T. |
| Geluidsemissieklasse en geluidsemissie via de lucht (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Totaal volume (liter) | 360 | 360 | 414 |
| Spanning/frequentie | 220–240 V ~/50 Hz | 220–240 V ~/50 Hz | 220–240 V ~/50 Hz |
| Ingangsstroom (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Belangrijkste zekering (A) | 16 | 16 | 16 |
| Koelmiddel | R600a (53 g) | R600a (53 g) | R600a (53 g) |
| Afmetingen (B/D/H in mm) | 595x667x1850 | 595x667x1850 | 595x667x2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Totaal volume (liter) | 360 | 414 | 414 |
| Spanning/frequentie | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ingangsstroom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Belangrijkste zekering (A) | 15 | 15 | 16 |
| Koelmiddel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Afmetingen (B/D/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Totaal volume (liter) | 352 | 406 | 406 |
| Spanning/frequentie | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ingangsstroom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Belangrijkste zekering (A) | 16 | 16 | 16 |
| Koelmiddel | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Afmetingen (B/D/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Totaal volume (liter) | 352 | 406 | 409 |
| Spanning/frequentie | 220–240 V ~/50 Hz | 220–240 V ~/50 Hz | 220–240 V ~/50 Hz |
| Ingangsstroom (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Belangrijkste zekering (A) | 15 | 15 | 15 |
| Koelmiddel | R600a (50 g) | R600a (50 g) | R600a (50 g) |
| Afmetingen (B/D/H in mm) | 595x667x1850 | 595x667x2050 | 595x667x2050 |
| Totaal volume (liter) | 352 | 406 409 | |
| Spanning/frequentie | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ingangsstroom (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Belangrijkste zekering (A) | 15 | 15 16 | |
| Koelmiddel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Afmetingen (B/D/H in mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên liên hệ với dịch vụ khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ với
▶ đại lý địa phương của bạn; hoặc ▶ trung tâm cuộc gọi dịch vụ châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại bên dưới); hoặc ▶ mục Dịch vụ & Hỗ trợ trên www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu bảo hành và cũng có thể tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng, bạn cần đảm bảo có sẵn các thông tin sau.
Thông tin này có trên nhãn thông số kỹ thuật.
Model
Số sê-ri
Cũng kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| Europees service-callcentrum |
| Land* | Telefoonnummer | Kosten |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 ct/min – vaste lijn• max. 42 ct/min – mobiel |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 ct/min – vaste lijn• max. 20 ct/min – alle andere |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, vui lòng tham khảo www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY, Vương quốc Anh
*Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không yêu cầu bảo hành theo luật định.
*Thời gian có sẵn của phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong tối thiểu bảy năm kể từ khi đưa sản phẩm cuối cùng của mẫu mã ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ có sẵn tối thiểu bảy năm và gioăng cao su cửa tối thiểu mười năm kể từ khi đưa sản phẩm cuối cùng của mẫu mã ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng truy cập https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
419 Thông tin an toàn
424 Mục đích sử dụng
425 Mô tả sản phẩm
429 Bảng điều khiển
430 Cách sử dụng
438 Thiết bị
442 Mẹo tiết kiệm năng lượng
443 Bảo quản và vệ sinh
446 Xử lý sự cố
450 Lắp đặt
454 Thông số kỹ thuật
460 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 420
Lắp đặt 420
Sử dụng hàng ngày 421
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 431
Đặt nhiệt độ ngăn đông 431
Đặt nhiệt độ ngăn My Zone 431
Chức năng Super Cool 432
Chức năng Super Freeze 433

Để xem thông tin chi tiết, hãy nhấp vào mục tương ứng trong mục lục.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm của Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị, vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tối đa các tính năng của thiết bị, lắp đặt, vận hành và bảo trì an toàn và đúng cách.
Vui lòng giữ hướng dẫn sử dụng này ở nơi dễ tiếp cận để có thể tham khảo bất cứ lúc nào nhằm sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Khi bán thiết bị, hãy kèm theo hướng dẫn sử dụng này và khi chuyển nhà, hãy chuyển cho chủ mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và vật liệu theo danh sách này:


CẢNH BÁO - Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý - Thông tin và mẹo chung

Thông tin về bảo vệ môi trường

Xử lý
Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bao bì vào các thùng tái chế phù hợp. Giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy giao sản phẩm cho cơ sở tái chế tại địa phương hoặc liên hệ với cơ quan thành phố.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Trước khi xử lý, hãy đảm bảo rằng các ống dẫn của hệ thống làm lạnh không bị hư hỏng. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện lưới. Cắt dây nguồn và tiêu hủy nó. Tháo khay, ngăn kéo, khóa cửa và gioăng cao su để ngăn trẻ em và động vật bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các hướng dẫn an toàn dưới đây:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng không có hư hỏng nào xảy ra trong quá trình vận chuyển. Loại bỏ tất cả bao bì và cất giữ ở nơi trẻ em không thể tiếp cận. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch chất làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. Luôn di chuyển thiết bị với sự trợ giúp của ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị nên được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch các vết bẩn và vết nước bằng khăn mềm và sạch. ▶ Không lắp đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Lắp đặt và cân bằng thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Cần đảm bảo các lỗ thông gió trên vỏ thiết bị đứng độc lập hoặc trong kết cấu âm tủ luôn thông thoáng. Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật phù hợp với thông số nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với dòng điện 220–240 V AC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động hoặc làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén. Chúng cũng có thể gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình hoạt động. Trong trường hợp này, nên lắp đặt bộ điều chỉnh tự động. ▶ Không sử dụng bộ chuyển đổi phích cắm và dây nối dài. Không đặt nhiều ổ cắm điện hoặc bộ nguồn di động phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹp bởi tủ lạnh. Không đứng lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng, dễ tiếp cận và có nối đất. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ áp dụng cho Vương quốc Anh: Cáp nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chân (có nối đất), phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 dây (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ dàng tiếp cận.
Cẩn thận để không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị có thể được vận hành bởi trẻ em trên 8 tuổi và những người bị hạn chế về thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc những người thiếu kinh nghiệm và kiến thức, với điều kiện họ được giám sát thích hợp hoặc đã được hướng dẫn cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các rủi ro liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ thiết bị, nhưng không được vệ sinh hoặc lắp đặt các thiết bị làm lạnh.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục.
Trẻ em không nên chơi với thiết bị.
Nếu chất làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas bị rò rỉ, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc thiết bị khác.
Lưu ý rằng thiết bị được thiết kế để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ cụ thể từ 10 đến 43°C. Tủ lạnh có thể không hoạt động bình thường nếu để lâu ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi đã nêu.
Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa nước) lên tủ lạnh để tránh chấn thương do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
Không kéo các kệ cửa. Cửa có thể bị nghiêng, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa cửa và thân máy rất hẹp. Không đặt tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở và đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
▶ Không lưu trữ hoặc sử dụng các vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong thiết bị hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ được kiểm soát chặt chẽ. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (ngoại trừ rượu mạnh), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ khi đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu nhiệt độ trong ngăn đá đã tăng. Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn mát. Nhiệt độ âm có thể xảy ra ở cài đặt cao. Lưu ý: Chai có thể nổ. Không chạm vào hàng đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ da bị đóng băng hoặc phồng rộp. SƠ CỨU: Ngay lập tức xả nước lạnh lên vùng da bị đóng băng. Không kéo ra! ▶ Không chạm vào bên trong ngăn đá khi đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì chúng có thể bị đóng băng vào bề mặt. Ngắt kết nối thiết bị khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Không khởi động lại thiết bị trong ít nhất 7 phút, vì bật nhanh có thể làm hỏng máy nén. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn chứa thực phẩm, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / Vệ sinh Đảm bảo trẻ em được giám sát trong khi vệ sinh và bảo trì thiết bị. Trước khi bảo trì định kỳ, hãy ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi rút phích cắm thiết bị, hãy cầm vào phích cắm, không kéo dây điện. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, chất tẩy rửa dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Để vệ sinh, hãy sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh làm hỏng thiết bị. ▶ Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, máy xịt hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ khi chúng được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, vì an toàn, hãy yêu cầu nhà sản xuất, trung tâm bảo hành được ủy quyền hoặc những người có trình độ tương tự thay thế. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. ▶ Loại bỏ bụi ở phía sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng mức tiêu thụ năng lượng. ▶ Không sử dụng bình xịt hoặc xịt rửa thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng hệ thống làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ chất làm lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc viêm. Nếu có hư hỏng, giữ thiết bị tránh xa nguồn lửa hở, thông gió kỹ phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị này hoặc thiết bị khác. Thông báo cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Nếu chất làm lạnh tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được thiết kế để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, chẳng hạn như phòng bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong các trang trại và cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú khác, cũng như trong nhà trọ và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Việc thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị là không được phép. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EU hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định việc dán nhãn CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đỡ rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone
6-Ngăn kéo Humidity Zone
7-Nắp ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo My Zone
9-Ngăn kéo trên tủ đông
10-Khay tủ đông
11-Ngăn kéo dưới tủ đông
12-Chân đế điều chỉnh được
13-Kệ cửa tủ lạnh

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong hướng dẫn này có thể khác so với mẫu máy.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đựng rượu
3-Kệ gấp
4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone
5-Ngăn kéo Humidity Zone
6-Nắp ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo My Zone
8-Ngăn kéo trên cùng của ngăn đông
9-Khay ngăn đông
10-Ngăn kéo dưới cùng của ngăn đông
11-Chân đế điều chỉnh được
12-Kệ cửa tủ lạnh

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong hướng dẫn này có thể khác so với mẫu thực tế.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn kéo dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa tủ lạnh

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo trên ngăn đông
8-Khay ngăn đông
9-Ngăn kéo dưới ngăn đông
10-Chân điều chỉnh
11-Półka na drzwi chłodziarki

UWAGA
Z powodu zmian technicznych i różnych modeli, niektóre ilustracje w tej instrukcji mogą się różnić od modelu.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Lampka LED do chłodziarki 2-Stojak na wino 3-Szklana półka 4-Składana półka 5-Pokrywa szuflady Humidity Zone 6-Szuflada Humidity Zone 7-Pokrywa szuflady My Zone 8-Szuflada My Zone 9-Górna szuflada zamrażarki 10-Środkowa szuflada zamrażarki 11-Dolna szuflada zamrażarki 12-Regulowane nóżki 13-Półka na drzwi chłodziarki

UWAGA
Z powodu zmian technicznych i różnych modeli, niektóre ilustracje w tej instrukcji mogą się różnić od modelu.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Lampka LED do chłodziarki 2-Stojak na wino 3-Składana półka 4-Pokrywa szuflady Humidity Zone 5-Szuflada Humidity Zone 6-Pokrywa szuflady My Zone 7-Szuflada My Zone 8-Górna szuflada zamrażarki 9-Środkowa szuflada zamrażarki 10-Dolna szuflada zamrażarki 11-Regulowane nóżki 12-Półka na drzwi chłodziarki

UWAGA
Z powodu zmian technicznych i różnych modeli, niektóre ilustracje w tej instrukcji mogą się różnić od modelu.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Lampka LED do chłodziarki 2-Szklana półka 3-Szklana półka 4-Szklana półka 5-Szklana półka 6-Pokrywa szuflady My Zone 7-Szuflada My Zone 8-Górna szuflada zamrażarki 9-Taca zamrażarki 10-Dolna szuflada zamrażarki 11-Regulowane nóżki 12-Półka na drzwi chłodziarki

UWAGA
Z powodu zmian technicznych i różnych modeli, niektóre ilustracje w tej instrukcji mogą się różnić od modelu.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn đông trên
8-Khay đông
9-Ngăn đông dưới
10-Chân đế điều chỉnh được
11-Kệ cửa tủ lạnh
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn Ngăn mát, My Zone và Ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ mọi bao bì, giữ chúng ở nơi trẻ em không với tới và xử lý theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh thiết bị bên trong và bên ngoài, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước với chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi cân chỉnh và vệ sinh thiết bị, chờ ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào, cần làm lạnh sơ bộ các ngăn với cài đặt cao. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh các ngăn đông.
Các phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là các phím cảm ứng, phản ứng khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/Tắt thiết bị
Thiết bị sẽ bắt đầu hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ “D” hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem Lưu ý bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn mát) và -18°C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt trước khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu cần, có thể thay đổi nhiệt độ cài đặt theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, chuông báo cửa mở sẽ kêu.
Có thể tắt chuông báo cửa bằng cách đóng cửa. Nếu cửa vẫn mở lâu hơn 7 phút, đèn chiếu sáng bên trong tủ lạnh và bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong tủ lạnh bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh
- Nhấn nút “K2” (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn ngăn lạnh. Biểu tượng “A” (ngăn lạnh) và “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ mức tối thiểu 2°C đến mức tối đa 8°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5°C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.
Cài đặt nhiệt độ ngăn đá
- Nhấn nút “K2” (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn ngăn đá. Biểu tượng “C” (ngăn đá) và “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn đá.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ mức tối thiểu -24°C đến mức tối đa -16°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đá là -18°C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.
Đặt nhiệt độ My Zone
Tủ lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng “B” (ngăn My Zone) và “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ cho ngăn My Zone.
Nhiệt độ tăng dần theo từng 1°C, từ mức tối thiểu 0°C đến mức tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ trong ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để bảo quản thực phẩm trong điều kiện tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0°C. Vì vậy, thịt “thái ngay” nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ ngăn lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ trong My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt cho My Zone là điều bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu trong vòng 5 giây có nút khác được nhấn, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu trong vòng 5 giây không có thao tác nào bằng nút bấm, nhiệt độ đã cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn lạnh, ngăn đông và ngăn My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác đến 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool khi bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ các sản phẩm đã bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị tự thoát khỏi chức năng “Super Cool” sau khi hoạt động trong 6 giờ, hoặc khi nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng, hoặc khi tắt chức năng trong ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Cool, nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc độ đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ các sản phẩm đã bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng lúc, nên bật chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị tự thoát khỏi chức năng “Super Freeze” sau khi hoạt động trong 50 giờ, hoặc khi nhấn nút “K4” khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng, hoặc khi tắt chức năng trong ứng dụng.
- Ở trạng thái Super Freeze, nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi bật chức năng này, ngăn mát sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ ngăn mát cố định ở 17°C.
Điều này cho phép đóng cửa ngăn mát trống mà không gây ra mùi khó chịu hay nấm mốc - trong thời gian vắng nhà dài ngày (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đông có thể được cài đặt tùy ý.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Có thể hủy kích hoạt chức năng bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc đặt nhiệt độ ngăn mát hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Khi sử dụng chức năng Holiday, không nên bảo quản bất kỳ thực phẩm nào trong ngăn mát. Nhiệt độ +17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng ngăn mát bị khóa. Nếu đặt nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy, cho biết không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Eco Mode
Chế độ Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đạt được cách bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chế độ Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn mát là 5°C, nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) được chiếu sáng và chức năng được bật. Lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, bạn có thể tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Khi chức năng Eco Mode đang hoạt động, nếu nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông được điều chỉnh, biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy, cho biết không thể thực hiện thao tác này.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.

Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Cần làm theo hướng dẫn của ứng dụng để thiết lập mạng Wi-Fi.
- Sau khi thiết lập mạng Wi-Fi và kết nối thành công, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ sáng liên tục.
- Nếu mạng Wi-Fi đã được thiết lập, khi bật Wi-Fi, thiết bị sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút “K7” trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Các bước trên được lặp lại.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình khi cắm lại nguồn điện.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
- Duy trì nhiệt độ trong ngăn mát dưới 5°C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong ngăn mát nên được rửa sạch và lau khô trước.
- Thực phẩm bảo quản cần được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Giữ khoảng cách giữa các loại thực phẩm để không khí lạnh lưu thông, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được đặt ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Tuyệt đối không đặt thực phẩm sát thành sau: thực phẩm có thể bị đóng băng ở thành sau. Tránh để thực phẩm (nhất là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể làm hỏng lớp lót. Lau sạch vết bẩn dầu mỡ/axit ngay khi chúng xuất hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Trong ngăn mát, trái cây và rau củ như bí xanh, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa... sẽ chín nhanh hơn. Do đó, không nên bảo quản chúng trong ngăn mát. Tuy nhiên, trong một thời gian nhất định, có thể đẩy nhanh quá trình chín của trái cây xanh. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở những vị trí khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Duy trì nhiệt độ ngăn đá ở mức -18°C. • Bật chức năng Siêu Đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, chỉ cần 4-6 giờ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đá.
- Thực phẩm được cắt thành nhiều phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu chín hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg.
- Nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu đóng gói phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh hết hạn sử dụng, hãy ghi ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên sản phẩm trên bao bì, theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm, muối, v.v. có thể làm hỏng bề mặt bên trong ngăn đá. Không đặt trực tiếp thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá phải được làm sạch ngay lập tức. ▶ Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. Thực phẩm đã rã đông phải được sử dụng nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không được cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước, nếu không có thể kém an toàn. Không cho quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Xem dung tích ngăn đá - xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18°C trong khoảng từ 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào loại sản phẩm (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá thời gian ghi trong các hướng dẫn này.
- Cố gắng giảm thiểu thời gian từ khi mua đến khi cho vào ngăn đá để giữ chất lượng thực phẩm. • Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có bao bì phủ đá hoặc sương giá. Điều này có nghĩa là sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại. Nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng dưới đây. Xem phần Mô tả sản phẩm.

Hệ thống tuần hoàn không khí
Tủ lạnh được trang bị hệ thống tuần hoàn không khí, nhờ đó luồng không khí mát ở mọi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều, giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu lưu trữ.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo kệ ra bằng cách nâng cạnh sau lên① và kéo ra②.
- Để lắp lại kệ, đặt kệ lên các giá đỡ ở cả hai bên và đẩy về phía sau hết mức cho đến khi phần sau của kệ nằm trong các khe ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các đầu của kệ được đặt cân bằng.
Kệ tháo rời được trên cửa
Kệ trên cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt hai tay vào cả hai bên kệ, nhấc kệ lên (1) và kéo ra (2). Để lắp lại các kệ trên cửa, thực hiện các thao tác trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Thông tin về cách sử dụng và cài đặt ngăn My Zone được nêu trong phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, salad, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi ngăn mát hoặc ngăn đông, kéo ngăn kéo ra tối đa (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các thao tác trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/56accfe469e82792cec5cbabb35411ad4f326efb31419db761c8d48197ceed47.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn một cách dễ dàng. Chúng được lắp trên ray trượt dạng ống lồng easy roll. Giúp bạn thuận tiện trong việc bảo quản và lấy các sản phẩm cần đông lạnh. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc vận hành trở nên dễ dàng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo là 35 kg!
Đèn chiếu sáng
Khi mở cửa, đèn LED bên trong sẽ sáng lên. Hoạt động của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt các chai lọ hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau, giúp tăng không gian sử dụng của kệ bên dưới. Kệ có thể được gấp lại bằng cách thực hiện các bước 1\~3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện các thao tác trên theo thứ tự ngược lại.

Bước 1: Từ từ đẩy phần trước của kệ vào hết cỡ.
Bước 2: Từ từ nâng kệ lên vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá đỡ chai rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Hạ các giá đỡ của giá rượu xuống
- Đặt chai rượu vào giá
Khi không sử dụng, giá rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió thích hợp (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị ở nơi tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn mức cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. Các chức năng như SUPER FREEZE làm tăng mức tiêu thụ năng lượng. Trước khi cho thực phẩm nóng vào thiết bị, hãy đợi cho đến khi nó nguội. Mở cửa càng ít càng tốt và càng ngắn càng tốt. ▶ Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm vào thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để đảm bảo chúng đóng kín đúng cách. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn mát hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn kéo My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt trong thiết bị như trạng thái ban đầu từ nhà máy và thực phẩm không được chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Thiết bị nên được vệ sinh khi có ít hoặc không có thực phẩm được bảo quản.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để đảm bảo bảo dưỡng tốt và ngăn ngừa mùi khó chịu của thực phẩm được bảo quản.

CẢNH BÁO!
▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, chất tẩy rửa dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Để vệ sinh, hãy sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không sử dụng bình xịt hoặc xả nước qua thiết bị khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. ▶ Không chạm vào bên trong ngăn, đặc biệt là khi tay ướt, vì chúng có thể bị đóng băng vào bề mặt. Nếu nhiệt độ tăng, hãy kiểm tra tình trạng của các sản phẩm đông lạnh.

▶ Gioăng cửa phải luôn được giữ sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển nhúng vào nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Vệ sinh bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, giá đỡ cửa, kệ thủy tinh, hộp đựng, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Trong trường hợp đổ chất lỏng, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Trong trường hợp kem bị đổ (ví dụ: kem tươi, kem đang tan chảy), cần lấy ra tất cả các bộ phận bị bẩn, ngâm chúng một lúc trong nước ấm khoảng 40°C, sau đó rửa lại bằng nước sạch, lau khô và đặt trở lại tủ lạnh.
- Trong trường hợp một bộ phận hoặc chi tiết nhỏ nào đó rơi vào bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng một chiếc cọ mềm nhỏ để lấy ra. Nếu không thể tiếp cận được bộ phận đó, vui lòng liên hệ với trung tâm bảo hành Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng khăn mềm. ▶ Không được rửa bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa bát. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của tủ lạnh và tủ đông diễn ra tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không được tự ý thay đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc trung tâm bảo hành ủy quyền mới được thực hiện việc này.
Đèn sử dụng điốt phát quang (LED) làm nguồn sáng, có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số đèn:
| Część | Lampa LED |
| Napięcie | 12 V |
| Maksymalna moc: | 1,5 W |
| Specyfikacja LED | Biały-2835 |
| Klasa efektywności LED | G |
| Temperatura użytkowania | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong một thời gian dài và không sử dụng chức năng Holiday của tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Ngắt kết nối nguồn điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Để cửa mở để ngăn mùi khó chịu hình thành bên trong.

CẢNH BÁO
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ trên ngăn đá trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được chỉ định trên ngăn đá trên và dưới.
- Đảm bảo các miếng gioăng cong hướng vào trong khi lắp đặt.
3. Xác định vị trí gioăng dưới của ngăn kéo trên, như hình minh họa.
- Đảm bảo miếng gioăng cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp đặt. Các gioăng này, cũng như gioăng cho cửa xoay/ngăn kéo, sẽ được cung cấp qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần kiến thức chuyên môn. Nếu gặp sự cố, vui lòng kiểm tra tất cả các khả năng được nêu và làm theo hướng dẫn bên dưới trước khi liên hệ với bộ phận hỗ trợ sau bán hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện. Thiết bị điện chỉ nên được sửa chữa bởi các chuyên gia có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng đáng kể. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm bảo hành hoặc người có chuyên môn để tránh nguy hiểm.
Bảng khắc phục sự cố
| Problem | Potencjalna przyczyna | Możliwe rozwiązanie |
| Sprężarka nie działa. | Wtyczka sieciowa nie jest podłączona do gniazdka. | Podłącz główną wtyczkę. |
| Urządzenie znajduje się w cyklu rozmrażania. | Jest to normalne w przypadku automatycznego odszraniania. |
| Urządzenie działa często lub przez zbyt długi okres czasu. | Temperatura wewnątrz i na zewnątrz urządzenia jest za wysoka. | W tym przypadku to normalne, że urządzenie będzie pracować dłużej. |
| Urządzenie było odłączone od zasilania przez określony czasu. | Całkowite schłodzenie urządzenia trwa zazwyczaj od 8 do 12 godzin. |
| Drzwi/szuflada urządzenia nie są szczelnie zamknięte. | Zamknij drzwi i upewnij się, że urządzenie jest ustawione na płaskiej powierzchni i żywność lub pojemniki nie blokują drzwi. |
| Drzwi/szuflad były za często otwierane lub pozostawały długo otwarte. | Nie otwieraj drzwi/szuflad zbyt często. |
| Ustawienie temperatury w komorze zamrażarki jest zbyt niskie. | Ustaw wyższą temperaturę, aż do uzyskania zadowalającej temperatury w chłodziarce. Ustabilizowanie się temperatury w chłodziarce zajmuje 24 godziny. |
| Uszczelki drzwi/szuflady są brudne, zużyte, pęknięte lub niedopasowane. | Wyczyść uszczelki drzwi/szuflady lub wymień je z pomocą serwisu obsługi klienta. |
| Wymagany przepływ powietrza nie jest gwarantowany. | Zapewnij odpowiednią wentylację. |
| Wnętrze chłodziarki jest brudne i/lub nieprzyjemnie pachnie. | Wnętrze chłodziarki wymaga czyszczenia. | Wyczyść wnętrze chłodziarki. |
| W chłodziarce przechowywana jest żywność o intensywnym zapachu. | Dokładnie owiń żywność. |
| Wewnątrz urządzenia nie jest wystarczająco zimno. | Ustawiona temperatura jest za wysoka. | Ponownie ustaw temperaturę |
| Przechowywano zbyt ciepłą żywność. | Zawsze schładzaj żywność przed jej przechowywaniem. |
| W chłodziarce umieszczono zbyt dużą ilość żywności. | Zawsze przechowuj małe ilości żywności. |
| Żywność jest zbyt blisko siebie. | Pozostawić przerwę między produktami spożywczymi, umożliwiając przepływ powietrza. |
| Drzwi/szuflada urządzenia nie są szczelnie zamknięte. | Zamknij drzwi/szufladę. |
| Drzwi/szuflad były za często otwierane lub pozostawały długo otwarte. | Nie otwieraj drzwi/szuflad zbyt często. |
| Wnętrze urządzenia jest za zimne. | Temperatura jest za niska. | Ponownie ustaw temperaturę. |
| Funkcja Super Freeze jest włączona lub działa zbyt długo. | Wyłączyć funkcję Super Freeze. |
| Powstawanie wilgoci na wewnętrznych ściankach komory. | Klimat jest zbyt ciepły i wilgotny. | Zwiększ temperaturę. |
| Drzwi/szuflada urządzenia nie są szczelnie zamknięte. | Zamknij drzwi/szufladę. |
| Drzwi/szuflad były za często otwierane lub pozostawały długo otwarte. | Nie otwieraj drzwi/szuflad zbyt często. |
| Pojemniki na żywność lub płyny są otwarte. | Pozostaw gorącą żywność do ostygnięcia do temperatury pokojowej i przykryj żywność oraz płyny. |
| Wilgoć gromadzi się na zewnętrznej powierzchni chłodziarki lub między drzwiami a szufladą. | Klimat jest zbyt ciepły i wilgotny. | Jest to normalne zjawisko w wilgotnym klimacie i zmieni się, gdy wilgotność spadnie. |
| Drzwi/szuflada nie są szczelnie zamknięte. | Upewnij się, że drzwi/szuflada są szczelnie zamknięte. |
| Nadmierny lód i szron w komorze zamrażarki. | Artykuły spożywcze nie zostały odpowiednio zapakowane/ | Zawsze dobrze pakuj żywność. |
| Drzwi/szuflad były za często otwierane lub pozostawały długo otwarte. | Nie otwieraj drzwi/szuflad zbyt często. |
| Uszczelki drzwi/szuflady są brudne, zużyte, pęknięte lub niedopasowane. | Wyczyść uszczelki drzwi lub wymień je na nowe. |
| Coś wewnątrz uniemożliwia prawidłowe zamknięcie drzwi/szuflady. | Ponownie umieść półki, półki na drzwi lub pojemniki wewnętrzne, aby umożliwiać zamknięcie drzwi/szuflady. |
| Urządzenie wydaje dziwne dźwięki. | Urządzenie nie znajduje się na wypoziomowanym podłożu. | Wyreguluj nóżki, aby wypoziomować urządzenie. |
| Urządzenie dotyka jakiegoś przedmiotu. | Usuń obiekty znajdujące się w pobliżu urządzenia. |
| Słychać delikatny szum podobny do płynącej wody. | To normalne. | / |
| Usłyszysz sygnał alarmowy. | Drzwi komory chłodziarki są otwarte. | Zamknij drzwi lub wycisz alarm ręcznie. |
| Będziesz blisko słabego szumu. | Układ antykondensacyjny działa. | Zapobiega to kondensacji i jest normalne. |
| Oświetlenie wnętrza lub układ chłodzenia nie działa. | Wtyczka sieciowa nie jest podłączona do gniazdka | Podłącz główną wtyczkę. |
| Zasilanie nie jest w dobrym stanie. | Sprawdź zasilanie elektryczne w pomieszczeniu. Skontaktuj się z lokalnym dostawcą energii elektrycznej! |
| Lampa LED nie działa. | Wezwij serwis w celu wymiany lampki. |
| Boki obudowy i listwa drzwiowa nagrzewają się. | To normalne. | / |
| Woda nie wypływa z dozownika wody | Blokada nie jest dezaktywowana. | Dezaktywuj blokadę |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ giữ được nhiệt độ an toàn trong khoảng 13 giờ. Trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè, hãy tuân thủ các hướng dẫn sau. ▶ Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu được báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy chuẩn bị vài viên đá và đặt chúng vào khay ở kệ trên cùng của ngăn mát. Cần kiểm tra hàng hóa ngay sau khi mất điện. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông nên được tiêu thụ hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu thích hợp) ngay sau đó để tránh nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục cài đặt trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-eu-rope.com/en/
Trong phần “Trang web”, hãy chọn thương hiệu sản phẩm và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến một trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách liên hệ khác với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Mở hộp

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Công việc phải được thực hiện bởi ít nhất hai người. Tất cả vật liệu đóng gói phải được để xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi hộp. ▶ Loại bỏ toàn bộ bao bì.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn ở mức từ 10°C đến 43°C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không đặt thiết bị gần các thiết bị khác không có lớp cách nhiệt tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh).
Khuyến nghị về không gian Mặt cắt ngang của hệ thống thông gió
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Để đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ các nguyên tắc về không gian khuyến nghị.

Đặt thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên bề mặt phẳng và ổn định.
- Nghiêng nhẹ tủ lạnh về phía sau.
- Đặt chân đế ở mức mong muốn. Đảm bảo khoảng cách từ tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa có thể mở đúng cách.


- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách đẩy thiết bị xen kẽ theo đường chéo. Sự lắc nhẹ phải giống nhau ở cả hai hướng.
Nếu không, khung có thể bị lệch;
kết quả là cửa có thể bị hở.
Nghiêng nhẹ về phía sau giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: Thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để lắp âm tủ.

Thời gian chờ
Trong bình chứa của máy nén có dầu không cần bảo trì. Dầu này có thể chảy vào hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nếu thiết bị bị nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược về bình chứa.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với các thông số ghi trên nhãn thông số kỹ thuật. Ổ cắm phải được nối đất và không sử dụng ổ cắm chia hoặc dây nối dài. ▶ Phích cắm và ổ cắm phải khớp chính xác.
Cắm phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi trung tâm bảo hành (xem phiếu bảo hành).
Thay đổi hướng mở cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (cài đặt khi xuất xưởng) sang bên trái hay không, nếu cần thiết do vị trí lắp đặt và sử dụng.

CẢNH BÁO!
Thiết bị rất nặng. Cần hai người để thay đổi hướng mở cửa. Trước khi bắt đầu bất kỳ thao tác nào, phải ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. ▶ Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Sử dụng các dụng cụ phù hợp.
- Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt cáp kết nối.
- Cẩn thận tháo cửa tủ lạnh đang lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo tấm che nhỏ của bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy tấm che mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Di chuyển các nút bịt và vít sang một bên.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý đảo ngược chốt của bản lề giữa sao cho mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nâng cửa trên lên và đặt vào bản lề giữa. Đảm bảo chốt khớp với ống lót của bản lề cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Sau đó lắp nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối cáp nguồn.
- Lắp bảng điều khiển phía trước và cố định nó bằng năm con vít.
Sau khi thay cửa, cần kiểm tra xem các gioăng cửa có khớp với thân máy không và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/ead6c23574b60257f1377600361d7c792fa314989da5b68f94c851b4a67bdeeb.jpg)

Nhiệt độ môi trường xung quanh
Dải nhiệt độ mở rộng: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10°C đến 32°C.
Vùng ôn đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 32°C.
Vùng cận nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 38°C.
Vùng nhiệt đới: Thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16°C đến 43°C.
Thông số sản phẩm theo Quy định EU số 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong khoảng thời gian 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí lắp đặt.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Typ urządzenia chłodniczego | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka |
| Klasa efektywności energetycznej | D | D | E |
| Roczne zużycie energii (kWh/rok) | 217 | 226 | 271 |
| Pojemność komory chłodziarki (I) | 201 | 255 | 201 |
| Pojemność komory zamrażarki (I) | 125 | 125 | 125 |
| Objętość komory chłodniczej (I) | 34 | 34 | 34 |
| Klasa zamrażania | 4 gwiazdki | 4 gwiazdki | 4 gwiazdki |
| Rodzaj rozmrażania | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie |
| Czas wzrostu temperatury (h) | 13 | 13 | 11 |
| Wydajność zamrażania (kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klasa klimatyczna | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Klasa emisji hałasu i emisja hałasu akustycznego w powietrzu (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HTW561CN* | HTW5620CN* HTW5620EN* | | |
| Typ urządzenia chłodniczego | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka |
| Klasa efektywności energetycznej | C C E | | |
| Roczne zużycie energii (kWh/rok) | 173 181 283 | | |
| Pojemność komory chłodziarki (I) | 201 255 255 | | |
| Pojemność komory zamrażarki (I) | 125 125 125 | | |
| Objętość komory chłodniczej (I) | 34 34 34 | | |
| Klasa zamrażania 4 gwiazdki 4 gwiazdki 4 gwiazdki | | | |
| Rodzaj rozmrażania | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie |
| Czas wzrostu temperatury (h) | 13 13 | 11 | |
| Wydajność zamrażania (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klasa klimatyczna | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Klasa emisji hałasu i emisja hałasu akustycznego w powietrzu (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HDPW3620DN* HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | |
| Typ urządzenia chłodniczego | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka |
| Klasa efektywności energetycznej | D | D | D |
| Roczne zużycie energii (kWh/rok) | 214 | 220 | 220 |
| Pojemność komory chłodziarki (l) | 255 201 | 255 | |
| Pojemność komory zamrażarki (l) | 117 117 | 117 | |
| Objętość komory chłodniczej (l) | 34 34 34 | | |
| Klasa zamrażania 4 gwiazdki 4 gwiazdki 4 gwiazdki | | |
| Rodzaj rozmrażania | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie |
| Czas wzrostu temperatury (h) | 13 13 13 | | |
| Wydajność zamrażania (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klasa klimatyczna SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Klasa emisji hałasu i emisja hałasu akustycznego w powietrzu (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HTW3620DN* | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | |
| Typ urządzenia chłodniczego | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka |
| Klasa efektywności energetycznej | D | C | D |
| Roczne zużycie energii (kWh/rok) | 214 | 176 | 226 |
| Pojemność komory chłodziarki (I) | 255 201 | 255 | |
| Pojemność komory zamrażarki (I) | 125 117 | 117 | |
| Objętość komory chłodniczej (II) | 34 34 34 | | |
| Klasa zamrażania 4 gwiazdki 4 gwiazdki 4 gwiazdki | | | |
| Rodzaj rozmrażania | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie |
| Czas wzrostu temperatury (h) | 13 13 13 | | |
| Wydajność zamrażania (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klasa klimatyczna SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | | |
| Klasa emisji hałasu i emisja hałasu akustycznego w powietrzu (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Typ urządzenia chłodniczego | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka | Chłodziarko-zamrażarka |
| Klasa efektywności energetycznej | C | C | A |
| Roczne zużycie energii (kWh/rok) | 171 | 176 | 114 |
| Pojemność komory chłodziarki (l) | 201 | 255 | 255 |
| Pojemność komory zamrażarki (l) | 117 | 117 | 120 |
| Objętość komory chłodniczej (l) | 34 | 34 | 34 |
| Klasa zamrażania | 4 gwiazdki | 4 gwiazdki | 4 gwiazdki |
| Rodzaj rozmrażania | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie | Automatyczne rozmrażanie |
| Czas wzrostu temperatury (h) | 13 | 13 | 16 |
| Wydajność zamrażania (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klasa klimatyczna | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Klasa emisji hałasu i emisja hałasu akustycznego w powietrzu (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Całkowita pojemność (I) | 360 | 360 | 414 |
| Napięcie / Częstotliwość | 220-240 V ~ / 50 Hz | 220-240 V ~ / 50 Hz | 220-240 V ~ / 50 Hz |
| Natężenie wejściowe (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Bezpiecznik główny (A) | 16 | 16 | 16 |
| Chłodziwo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Wymiary (szer./gl./wys. w mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Całkowita pojemność (I) | 360 | 414 | 414 |
| Napięcie / Częstotliwość | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Natężenie wejściowe (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Bezpiecznik główny (A) | 15 | 15 | 16 |
| Chłodziwo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Wymiary (szer./gł./wys. w mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Całkowita pojemność (I) | 352 406 | | 406 |
| Napięcie / Częstotliwość | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Natężenie wejściowe (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Bezpiecznik główny (A) | 16 16 | | 16 |
| Chłodziwo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Wymiary (szer./gł./wys. w mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Całkowita pojemność (I) | 352 | 406 | 409 |
| Napięcie / Częstotliwość | 220-240 V ~ / 50 Hz | 220-240 V ~ / 50 Hz | 220-240 V ~ / 50 Hz |
| Natężenie wejściowe (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Bezpiecznik główny (A) | 15 | 15 | 15 |
| Chłodziwo | R600a (50g) | R600a (50g) | R600a (50g) |
| Wymiary (szer./gł./wys. w mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Całkowita pojemność (I) | 352 | 406 409 | |
| Napięcie / Częstotliwość | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Natężenie wejściowe (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Bezpiecznik główny (A) | 15 | 15 16 | |
| Chłodziwo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Wymiary (szer./gł./wys. w mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng hệ thống Dịch vụ Khách hàng Haier và sử dụng phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu bạn gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không thể tìm ra giải pháp, hãy liên hệ
▶ với nhà bán lẻ tại địa phương hoặc Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc ▶ khu vực dịch vụ và hỗ trợ trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp.
Trước khi liên hệ với bộ phận dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có các thông tin sau.
Thông tin có thể được tìm thấy trên bảng thông số kỹ thuật.
Mẫu mã
Số sê-ri ____
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| Europejskie Centrum Obsługi Klienta |
| Kraj* | Numer telefonu | Koszty |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 centów/min. telefon stacjonarny• maks. 42 centów/min. telefon komórkowy |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 centów/min. telefon stacjonarny• maks. 20 centów/min. wszystkie pozostałe |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Số điện thoại của các quốc gia khác có thể được tìm thấy trên trang web www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời gian bảo hành cho thiết bị làm lạnh:
Bảo hành tối thiểu là: 2 năm cho các nước EU, 3 năm cho Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm cho Vương quốc Anh, 1 năm cho Nga, 3 năm cho Thụy Điển, 2 năm cho Serbia, 5 năm cho Na Uy, 1 năm cho Maroc, 6 tháng cho Algeria, ở Tunisia không yêu cầu bảo hành pháp lý.
*Thời gian cho các bộ phận thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi đưa mẫu cuối cùng ra thị trường.
Tay nắm, bản lề cửa, khay và giỏ có sẵn trong ít nhất bảy năm, và gioăng cửa trong ít nhất 10 năm kể từ khi đưa mẫu cuối cùng ra thị trường.
Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy truy cập trang web https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn hiệu suất năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
Trước khi sử dụng lần đầu 466
Lắp đặt 466
Sử dụng hàng ngày 467
470 Mục đích sử dụng
471 Mô tả sản phẩm
475 Bảng điều khiển
476 Sử dụng
484 Thiết bị
488 Dicas de poupança de energia
489 Cuidados e limpeza
492 Resolução de problemas
496 Instalação
500 Dados técnicos
506 Assistência ao Cliente
Ajuste a temperatura para o frigorífico 477
Ajustar a temperatura do congelador 477
Ajustar a temperatura para My Zone 477
Função Super Cool 478
Função Super Freeze 479

Clique no conteúdo para ver as informações pormenorizadas.
Obrigado por comprar um produto Haier.
Leia atentamente estas instruções antes de utilizar este aparelho. As instruções contêm informações importantes que irão ajudá-lo a obter o melhor proveito do aparelho e garantir a instalação, o uso e a manutenção seguros e adequados.
Mantenha este manual num local conveniente para que o possa sempre consultar para uma utilização segura e adequada do aparelho.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo rằng bạn cũng giao cuốn sách hướng dẫn này để chủ sở hữu mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:


CẢNH BÁO - Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý - Thông tin chung và mẹo

Thông tin về môi trường

Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Giao sản phẩm cho cơ sở tái chế tại địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng các ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi được xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt cáp nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, cũng như tay cầm và gioăng cửa, để tránh trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi kết nối thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các mẹo an toàn sau đây!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. ▶ Loại bỏ tất cả bao bì và giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị phải được đặt ở nơi thoáng gió. Đảm bảo có khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở khu vực ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô các vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm sạch. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Giữ cho các lỗ thông hơi trên thiết bị hoặc trong cấu trúc âm tủ không bị tắc nghẽn. Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật khớp với nguồn điện lưới. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220-240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động hoặc làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể có tiếng ồn bất thường trong quá trình vận hành. Trong trường hợp đó, phải lắp bộ ổn áp tự động. Không sử dụng ổ cắm chuyển đổi nhiều chấu hoặc dây nối dài. ▶ Không đặt ổ cắm ba chấu di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt bởi tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
▶ Sử dụng ổ cắm nối đất riêng cho nguồn điện lưới, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị này phải được nối đất. Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chấu (có nối đất) khớp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 chấu (được nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chấu thứ ba (chấu nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, ổ cắm phải ở vị trí dễ tiếp cận.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được những nguy hiểm liên quan. Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ hàng, nhưng không được vệ sinh và lắp đặt các thiết bị làm lạnh. Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Nếu khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy tắt van gas rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong một khoảng nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10°C đến 43°C. Thiết bị không thể hoạt động chính xác nếu bị bỏ ở nhiệt độ trên hoặc dưới khoảng chỉ định trong thời gian dài. Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên trên tủ lạnh để tránh thương tích cá nhân do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước. ▶ Không kéo các kệ cửa. Cửa có thể nghiêng, giá đỡ chai có thể trượt ra ngoài hoặc thiết bị có thể đổ. ▶ Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với tủ rất hẹp. Không đặt tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không được cất giữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không được cất giữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là đồ gia dụng. Không nên bảo quản các vật liệu cần nhiệt độ nghiêm ngặt. Không bao giờ cất giữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ đồ uống có cồn), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng có thể nổ khi đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có sự cố nóng lên trong ngăn đá. Không đặt nhiệt độ quá thấp một cách không cần thiết trong tủ lạnh. Có thể xảy ra nhiệt độ âm với cài đặt cao. Chú ý: Chai có thể nổ. Không chạm vào đồ đông lạnh bằng tay ẩm (hãy đeo găng tay). Đặc biệt không ăn kem đá ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc bỏng lạnh. SƠ CỨU: rửa ngay dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá khi đang hoạt động, đặc biệt là với tay ướt, vì tay có thể bị đông cứng vào bề mặt. ▶ Tắt thiết bị khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn chứa thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh: Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì định kỳ nào. Đợi ít nhất 5 phút trước khi kết nối lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi rút phích cắm, hãy cầm vào phích cắm, không kéo dây nguồn. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Hãy vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạy đá. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, thiết bị làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoài những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ hoặc người có chuyên môn tương đương để tránh nguy hiểm. Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Trong trường hợp cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận hỗ trợ khách hàng của chúng tôi. ▶ Hãy loại bỏ bụi ở phía sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn cũng như tăng mức tiêu thụ năng lượng. ▶ Không phun hoặc rửa thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. ▶ Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc viêm nhiễm. Nếu xảy ra hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió hoàn toàn cho căn phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho bộ phận hỗ trợ khách hàng.
Nếu mắt tiếp xúc với môi chất lạnh, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong các ứng dụng gia đình và tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nhà nông và khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư khác, cũng như trong các cơ sở kinh doanh lưu trú và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Sử dụng không đúng cách có thể gây nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị CE hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, cho phép gắn dấu CE.

CẢNH BÁO
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đỡ rượu vang
3-Kệ thủy tinh
4- Kệ gấp
5- Nắp ngăn kéo Humidity Zone
6- Ngăn kéo Humidity Zone
7- Nắp ngăn kéo My Zone
8- Ngăn kéo My Zone
9- Ngăn kéo trên của ngăn đông
10- Khay ngăn đông
11- Ngăn kéo dưới của ngăn đông
12- Chân điều chỉnh
13- Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do có thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1- Đèn LED tủ lạnh
2- Giá đỡ rượu
3- Kệ gấp
4- Nắp ngăn kéo Humidity Zone
5- Ngăn kéo Humidity Zone
6- Nắp ngăn kéo My Zone
7- Ngăn kéo My Zone
8- Ngăn trên của ngăn đông
9- Khay ngăn đông
10- Ngăn dưới của ngăn đông
11- Chân điều chỉnh
12- Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do có thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Kệ kính 3- Kệ kính 4- Kệ kính 5- Kệ kính 6- Nắp ngăn kéo My Zone 7- Ngăn kéo My Zone 8- Ngăn trên của ngăn đông 9- Khay ngăn đông 10- Ngăn dưới của ngăn đông 11- Chân điều chỉnh 12- Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo trên của ngăn đông
8-Khay ngăn đông
9-Ngăn kéo dưới của ngăn đông
10-Chân điều chỉnh
11-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đỡ rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn Humidity Zone
6-Ngăn Humidity Zone
7-Nắp ngăn My Zone
8-Ngăn My Zone
9-Ngăn trên ngăn đông
10-Ngăn giữa ngăn đông
11-Ngăn dưới ngăn đông
12-Chân điều chỉnh
13-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Ngăn giữa ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Khay ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

CẢNH BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn kéo phía trên ngăn đông
8-Khay ngăn đông
9-Ngăn kéo phía dưới ngăn đông
10-Chân điều chỉnh
11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn làm mát (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn Ngăn lạnh, My Zone và Ngăn đông K3 Bật/Tắt chức năng Super Cool K4 Bật/Tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/Tắt chức năng Holiday K6 Bật/Tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/Tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói và giữ chúng ngoài tầm với của trẻ em và tiêu hủy chúng theo cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị đã được cân chỉnh và làm sạch, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi cắm điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào, hãy làm lạnh trước các ngăn với cài đặt nhiệt độ cao. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các nút cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là các phím cảm ứng, phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/Tắt thiết bị
Thiết bị sẽ hoạt động ngay khi được cắm điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị mặc định (xem cảnh báo bên dưới).

CẢNH BÁO
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn mát) và -18°C (ngăn đông). Nhiệt độ của My Zone được đặt mặc định khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Báo động có thể được tắt bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn chiếu sáng bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường ▶ Tần suất mở cửa
Lượng thực phẩm được lưu trữ Lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn mát/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn mát. Biểu tượng "A" (ngăn mát) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ tối thiểu 2°C đến tối đa 8°C. Nhiệt độ tối ưu cho ngăn mát là 5°C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn mát/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn đông. Biểu tượng "C" (ngăn đông) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ tối thiểu -24°C đến tối đa -16°C. Nhiệt độ lý tưởng cho ngăn đông là -18°C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn mát được trang bị ngăn kéo My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu cho thực phẩm.
- Nhấn nút "K2" (chọn Ngăn mát/(My Zone)/Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để điều chỉnh nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ tối thiểu 0°C đến tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (Màn hình nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

CẢNH BÁO
- Bạn có thể đặt nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường lưu trữ tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0°C. Do đó, thịt "mới cắt" nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone, với nhiệt độ tối thiểu là 0°C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt của My Zone là bình thường.

CẢNH BÁO
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, việc điều chỉnh nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ hiện được điều chỉnh sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

CẢNH BÁO
Từ ứng dụng, bạn có thể tùy chỉnh nhiệt độ cho tủ lạnh, tủ đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được điều chỉnh với độ nhạy 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi đi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi sự nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc kích hoạt từ ứng dụng, biểu tượng "E" (Chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

CẢNH BÁO
- Thiết bị sẽ thoát khỏi chức năng "Super Cool" sau khi hoạt động trong 6 giờ hoặc khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt đến tận lõi. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi sự nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng lúc, nên đặt chức năng Super Freeze trước 24 giờ khi sử dụng ngăn đá.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

CẢNH BÁO
- Thiết bị sẽ thoát khỏi chức năng "Super Freeze" sau khi hoạt động trong 50 giờ hoặc khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Freeze, nếu bạn điều chỉnh nhiệt độ của ngăn đá, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được bật, ngăn mát sẽ tắt, trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát cố định ở 17°C.
Điều này cho phép giữ cửa ngăn mát trống đóng kín mà không gây mùi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng nhà (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đá có thể được cấu hình theo ý muốn của bạn.
- Nhấn nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác hoặc tắt từ ứng dụng.

CẢNH BÁO
- Trong thời gian bật chức năng Holiday, không được bảo quản bất kỳ thực phẩm nào trong ngăn mát. Nhiệt độ 17°C quá cao để lưu trữ thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng của ngăn mát bị khóa. Nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng Eco Mode
Chế độ Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn mát là 5°C, nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Lặp lại các bước trên hoặc chọn một chức năng khác, hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng này có thể được tắt lại. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

CẢNH BÁO
Trong chế độ Eco Mode, nếu điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông, biểu tượng "H" (chế độ Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.

Bước 2 Tạo tài khoản trên ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.
Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.
Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Ngay khi Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng cố định.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình khi bật Wi-Fi.

CẢNH BÁO
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Các bước trên được lặp lại.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình khi được kết nối lại với nguồn điện.

CẢNH BÁO
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm;
- Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5°C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi cất giữ.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không để quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông xung quanh, giúp làm mát tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được đặt ở phía trước kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong, để không khí lưu thông. Trong mọi trường hợp, không đặt thực phẩm sát vào vách sau: thực phẩm có thể bị đông đá khi tiếp xúc với vách sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch vết bẩn dầu mỡ/axit bất cứ khi nào phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ, như bí ngòi, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị tăng tốc trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây còn rất xanh có thể được thúc đẩy trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó bị đổ và cần phải vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và Vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau, tùy theo đặc tính của chúng.
Lưu trữ trong ngăn đá
- Giữ nhiệt độ ngăn đá ở -18°C.
- 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu Đông (Super-Freeze). Đối với lượng nhỏ thực phẩm, 4-6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đá.
- Thực phẩm cắt thành phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu chín hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg.
- Tốt hơn nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh hết hạn bảo quản, hãy ghi chú ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm trên bao bì, theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối, v.v. có thể ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đá. ▶ Không đặt thực phẩm có các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá phải được lau sạch ngay lập tức. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. Tiêu thụ thực phẩm đã rã đông nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại, trừ khi chúng được nấu chín trước. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đá - Xem DỮ LIỆU KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên bảng loại. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ tối thiểu -18°C từ 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào tính chất của chúng (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng) ▶ Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã cấp đông. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ thời gian giữa mua và bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh đã được bảo quản ở nhiệt độ bằng hoặc thấp hơn -18 °C.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc tuyết trên bao bì - Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại vào một thời điểm nào đó - nhiệt độ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

CẢNH BÁO
Do diferentes mẫu, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Tham khảo chương Mô tả Sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều cung cấp luồng khí lạnh ở mỗi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn được giữ tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng đầu phía sau lên ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các vấu ở hai bên và đẩy về phía sau cho đến khi phần sau của kệ nằm chắc bên trong các rãnh ở hai bên.

CẢNH BÁO
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều được đặt ngang bằng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay ở hai bên kệ, nhấc lên trên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp kệ cửa vào, hãy thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn My Zone
Để sử dụng và cấu hình ngăn My Zone, vui lòng xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi ngăn mát hoặc ngăn đông, kéo ra hết cỡ (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp ngăn kéo vào, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/d20bcd2a9cc2c0219b2e435d57be48de95b7e6af96acd71cc25dd235bf0d77ec.jpg)
Ngăn kéo ngăn đông
Ngăn kéo ngăn đông có thể kéo thẳng ra hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt dạng ống lồng trượt dễ dàng. Để bạn có thể bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác dễ dàng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn
Đèn LED bên trong bật sáng khi cửa được mở. Hiệu suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai lọ hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau và không gian trống của kệ bên dưới sẽ lớn hơn. Kệ có thể được gấp theo Bước 1~3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các bước trên.

Bước 1: Đẩy phần trước của kệ từ từ cho đến hết.
Bước 2: Đẩy kệ lên trên từ từ cho đến vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Sẽ tạo thêm không gian.
Giá đỡ rượu vang gấp được
Để sử dụng bình thường
- Kéo xuống các thanh đỡ của giá rượu
- Đặt chai vào trong giá. Khi không sử dụng, giá rượu có thể gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn mức cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. Để thực phẩm nguội trước khi cho vào thiết bị. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng nhanh càng tốt. Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm để tránh cản trở luồng không khí. Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn bảo quản của tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất là khi ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ được đặt trong thiết bị như khi xuất xưởng và thực phẩm được đặt mà không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được lưu trữ.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo trì tốt và tránh mùi hôi từ thực phẩm lưu trữ.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không phun hoặc rửa thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không dùng vòi phun nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đóng băng vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng hàng đông lạnh.

Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Lau bên trong và thân máy bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Dùng khăn mềm hoặc miếng bọt biển thấm nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính) để lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ cửa, kệ kính, ngăn kéo, v.v.
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có sản phẩm dạng kem bị đổ (như kem tươi, kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C một thời gian, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào rơi vào bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải nhỏ mềm để lấy ra. Nếu không thể lấy được, hãy liên hệ với trung tâm bảo hành Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng khăn mềm. ▶ Không rửa bất kỳ bộ phận nào của máy trong máy rửa chén. Đợi ít nhất 5 phút trước khi cắm điện lại vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của ngăn lạnh và ngăn đá được thực hiện tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay bóng đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED, chỉ nên được thay bởi nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền.
Bóng đèn là loại LED có mức tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số bóng đèn:
| Parte | Lâmpada LED |
| Tensão | 12V |
| Potência máx. | 1.5W |
| Especif. LED | Branco-2835 |
| Classe de eficiência de LED | G |
| Temperatura de utilização | -40~80°C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong một thời gian dài và bạn chưa sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Giữ các cửa mở để tránh tạo mùi hôi bên trong.

CẢNH BÁO
Chỉ rút phích cắm khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở các ngăn kéo trên và dưới của ngăn đông.
- Xác định vị trí năm gioăng cửa được chỉ ra ở các ngăn kéo trên và dưới của ngăn đông.
- Đảm bảo các phần gấp của gioăng hướng vào trong khi lắp.
- Xác định vị trí gioăng dưới của ngăn kéo trên như được chỉ ra.
- Đảm bảo phần gấp của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp. Bạn có thể lấy các gioăng này cũng như các gioăng xoay của cửa/ngăn kéo thông qua dịch vụ chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và tắt thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận di động khác trong tủ lạnh và ngăn đá bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45 độ để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Nhiều sự cố xảy ra có thể tự bạn giải quyết mà không cần kinh nghiệm chuyên môn. Nếu gặp sự cố, vui lòng kiểm tra tất cả các khả năng được trình bày và làm theo hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Tham khảo phần HỖ TRỢ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện. Các thiết bị điện chỉ nên được sửa chữa bởi thợ điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Nếu dây nguồn bị hỏng, chỉ có nhà sản xuất, đại lý dịch vụ hoặc người có trình độ tương đương mới được thay thế để tránh nguy hiểm.
Bảng xử lý sự cố
| Problema | Causa possível | Possível solução |
| O compressor não funciona. | A ficha de alimentação não está ligada na tomada de alimentação. | Conecte a ficha principal. |
| O aparelho está no ciclo de descongelação. | Isto é normal para um descongelamento automático. |
| O aparelho funciona frequentemente ou funciona por um período de tempo demasiado longo. | A temperatura interior ou exterior é muito alta. | Neste caso, é normal que o aparelho funcione mais tempo. |
| O aparelho foi desligado da alimentação por um período de tempo. | Normalmente, demora 8 a 12 horas até o aparelho arrefecer completamente. |
| Uma porta/gaveta do aparelho não está bem fechada. | Fecha a porta/gaveta e certifique-se de que o aparelho está colocado num piso plano e de que não existe qualquer alimento ou recipiente a obstruir a porta |
| A porta/gaveta foi aberta com muita frequência ou durante muito tempo. | Não abra a porta/gaveta com muita frequência. |
| A temperatura regulada para o congelador é muito baixa. | Regule uma temperatura mais elevada até obter uma temperatura satisfatória do frigorífico. Demora 24 horas até a temperatura do frigorífico se tornar estável. |
| A junta de vedação da porta/gaveta está suja, gasta, fissurada ou não é adequada. | Limpe a junta da porta/gaveta ou peça à assistência ao cliente que a substitua. |
| A circulação de ar necessária não é garantida. | Assegure uma ventilação adequada. |
| O interior do frigorífico está sujo e/ou com cheiro. | O interior do frigorífico precisa de ser limpo. | Limpe o interior do frigorífico. |
| Alimentos com forte odor estão armazenados no frigorífico. | Embrulhe os alimentos completamente. |
| Não está frio o suficiente dentro do aparelho. | A temperatura definida é demasiado alta. | Volte a regular a temperatura |
| Alimentos muito quentes foram armazenados. | Arrefeça sempre os alimentos antes de os guardar. |
| Foram armazenados demasiados alimentos de uma vez. | Guarde sempre pequenas quantidades de alimentos. |
| Os alimentos estão demasiado próximos uns dos outros. | Deixe um intervalo entre os vários alimentos permitindo o fluxo de ar. |
| Uma porta/gaveta do aparelho não está bem fechada. | Fecha a porta/gaveta. |
| A porta/gaveta foi aberta com muita frequência ou durante muito tempo. | Não abra a porta/gaveta com muita frequência. |
| Está demasiado frio no interior do aparelho. | A temperatura é demasiado baixa. | Repor a temperatura. |
| A função Super Freeze está ativada ou está a funcionar há demasiado tempo. | Desligue a função Super Freeze. |
| Formação de humidade no interior do compartimento do frigorífico. | O clima é demasiado quente e demasiado húmido. | Aumente a temperatura. |
| Uma porta/gaveta do aparelho não está bem fechada. | Fecha a porta/gaveta. |
| A porta/gaveta foi aberta com muita frequência ou durante muito tempo. | Não abra a porta/gaveta com muita frequência. |
| Recipientes para alimentos ou líquidos foram deixados abertos. | Deixe os alimentos quentes arrefecerem até à temperatura ambiente e cubra os alimentos e líquidos. |
| A humidade acumula-se nos frigoríficos fora da superfície ou entre as portas/porta e gaveta. | O clima é demasiado quente e demasiado húmido. | Isso é normal num clima húmido e mudará quando a humidade diminuir. |
| A porta/gaveta não está totalmente fechada. | Certifique-se de que a porta/gaveta está bem fechada. |
| Gelo forte e geada no compartimento do congelador. | Os alimentos não foram devidamente embalados. | Embale sempre os alimentos. |
| A porta/gaveta foi aberta com muita frequência ou durante muito tempo. | Não abra a porta/gaveta com muita frequência. |
| A junta de vedação da porta/gaveta está suja, gasta, fissurada ou não é adequada. | Limpe a junta de vedação da porta/gaveta ou substitua por novas. |
| Algo no interior está a impedir que a porta/gaveta feche corretamente. | Reposicione as prateleiras, prateleiras das portas ou recipientes internos para permitir que a porta/gaveta feche. |
| O aparelho faz ruidos fora do normal. | O aparelho não está colocado sobre um piso nivelado. | Ajuste os pés para nivelar o aparelho. |
| O aparelho toca em algum objeto em seu redor. | Remova objetos em redor do aparelho. |
| Deve ouvir-se um som leve semelhante ao de água a correr. | Isto é normal. | / |
| Irá ouvir um sinal sonoro de alarme. | A porta do frigorífico está aberta. | Fecha a porta ou silencie o alarme manualmente. |
| Irá ouvir um som abafado. | O sistema anti condensação está a funcionar. | Isto impede a condensação e é normal. |
| O sistema de iluminação interior ou de arrefecimento não funciona. | A ficha de alimentação não está ligada na tomada de alimentação | Conecte a ficha principal. |
| A rede elétrica não está intacta. | Verifique a alimentação elétrica da divisão. Ligue para a companhia de eletricidade local! |
| A lâmpada LED está avariada. | Por favor, ligue para a assistência para substituir a lâmpada. |
| Os lados do armário e a tira da porta ficam quentes. | Isto é normal. | / |
| Não está a sair água do bico dispensador de água | O trinco não está desativado. | Para desativar o trinco |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm vẫn được làm lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các mẹo sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. ▶ Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu có thông báo trước về việc cúp điện và thời gian cúp điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm vài viên đá và đặt chúng vào một hộp trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. Cần kiểm tra thực phẩm ngay sau khi cúp điện. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng thực phẩm sẽ giảm. Bất kỳ thực phẩm nào bị rã đông phải được tiêu thụ, nấu chín và cấp đông lại (nếu cần) ngay lập tức để tránh nguy cơ cho sức khỏe.

CẢNH BÁO
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị vẫn tiếp tục với các cài đặt đã được thực hiện trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, vui lòng truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần "website", chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị này nặng. Phải luôn được xử lý bởi ít nhất hai người. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và loại bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của nó. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian Thông gió ngang
Không gian khuyến nghị khi cửa được mở.

Để đạt được sự thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ các hướng dẫn về khuyến nghị không gian

Căn chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên một bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Nghiêng tủ lạnh về phía sau một chút.
- Đặt chân ở độ cao mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề tối thiểu là 100 mm để cửa mở đúng cách.



- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách đẩy luân phiên vào các đường chéo. Độ lắc nhẹ phải giống nhau ở cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh; hậu quả có thể là rò rỉ gioăng cửa. Nghiêng nhẹ về phía sau giúp cửa đóng dễ dàng hơn.

CẢNH BÁO
Đối với thiết bị độc lập: tủ lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể chảy qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu trở lại vỏ máy nén.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, kiểm tra:
Mạng lưới điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với bảng thông số kỹ thuật. Ổ cắm điện phải được nối đất, không dùng ổ cắm nhiều chấu hoặc dây nối dài. Phích cắm và ổ cắm phải phù hợp với thông số kỹ thuật.
Cắm phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh nguy hiểm, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, phải kiểm tra xem có cần đổi chiều mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị này nặng. Cần hai người để đảo chiều mở cửa. ▶ Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, hãy ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt kết nối cáp.
- Nhấc cửa tủ lạnh ra khỏi bản lề giữa một cách cẩn thận.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ ở mặt trước từ bên trái sang bên phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các ống đệm và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý đảo ngược trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhấc cửa trên một cách cẩn thận vào bản lề giữa. Đảm bảo trục xoay khớp với xi lanh của bản lề cửa dưới.
- Retire a nova dobradiça superior e a tampa da dobradiça do saco de acessórios.
Passe o cabo de conexão através da dobradiça superior e fixe a dobradiça superior com três parafusos no lado esquerdo do aparelho. Em seguida, coloque a tampa da dobradiça sobre a dobradiça.
- Conecte o cabo de conexão.
- Substitua o painel frontal e fixe-o com cinco parafusos.
Após a mudança da porta, verifique se os vedantes da porta estão corretamente colocados na estrutura e se todos os parafusos estão bem apertados.

![graph TD A["⑦: L-shaped beam"] --> B["⑧: Left arm, right arm"] B --> C["⑨: Window opening"] C --> D["⑪: Floor assembly with hand press"] D --> E["⑫: Down arrow, down arrow"] E --> F["⑫: Bottom wall with hand press"]](/content/2026/04/684751/images/5699378ab12ad0373f750cf146b80f28830441d31ca735ce8d7fa33124576691.jpg)

Temperaturas ambiente
Classe alargada: este aparelho de refrigeração destina-se a ser utilizado a uma temperatura ambiente entre 10 °C e 32 °C.
Classe temperada: este aparelho de refrigeração destina-se a ser utilizado a uma temperatura ambiente entre 16 °C e 32 °C.
Classe subtropical: este aparelho de refrigeração destina-se a ser utilizado a uma temperatura ambiente entre 16 °C e 38 °C.
Classe tropical: este aparelho de refrigeração destina-se a ser utilizado a uma temperatura ambiente entre 16 °C e 43 °C.
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí lắp đặt.
| Modelo | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Tipo de aparelho de refrigeração | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Classe de eficiência energética | D | D | E |
| Consumo anual de energia (kWh/ano) | 217 | 226 | 271 |
| Volume do compartimento do frigorífico (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volume do compartimento do congelador (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volume do compartimento de refrigeração (L) | 34 | 34 | 34 |
| Classe de congelação | 4 estrelas | 4 estrelas | 4 estrelas |
| Tipo de descongelação | Descongelação automática | Descongelação automática | Descongelação automática |
| Tempo de subida da temperatura (h) | 13 | 13 | 11 |
| Capacidade de congelação (kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Classe climática | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe de emissão de ruído e emissões de ruído aéreo (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modelo HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* |
| Tipo de aparelho de refrigeração | Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador |
| Classe de eficiência energética C C E | | |
| Consumo anual de energia (kWh/ano) | 173 181 283 | | |
| Volume do compartimento do frigorífico (L) | 201 255 255 | | |
| Volume do compartimento do congelador (L) | 125 125 125 | | |
| Volume do compartimento de refrigeração (L) | 34 34 34 | | |
| Classe de congelação 4 estrelas 4 estrelas 4 estrelas | | |
| Tipo de descongelação | Descongelação automática | Descongelação automática | Descongelação automática |
| Tempo de subida da temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacidade de congelação (kg/24h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Classe climática SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | |
| Classe de emissão de ruido e emissões de ruido aéreo (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modelo | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Tipo de aparelho de refrigeração | Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador |
| Classe de eficiência energética | D | D | D |
| Consumo anual de energia (kWh/ano) | 214 | 220 | 220 |
| Volume do compartimento do frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volume do compartimento do congelador (L) | 117 | 117 | 117 |
| Volume do compartimento de refrigeração (L) | 34 34 34 | | |
| Classe de congelação 4 estrelas 4 estrelas 4 estrelas | | |
| Tipo de descongelação | Descongelação automática | Descongelação automática | Descongelação automática |
| Tempo de subida da temperatura (h) | 13 13 11 | | |
| Capacidade de congelação (kg/24h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Classe climática SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe de emissão de ruído e emissões de ruído aéreo (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Modelo | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Tipo de aparelho de refrigeração | Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador Frigorífico-congelador |
| Classe de eficiência energética | D | C | D |
| Consumo anual de energia (kWh/ano) | 214 | 176 | 226 |
| Volume do compartimento do frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volume do compartimento do congelador (L) | 117 | 117 | 125 |
| Volume do compartimento de refrigeração (L) | 34 34 34 | | |
| Classe de congelação 4 estrelas 4 estrelas 4 estrelas | | |
| Tipo de descongelação | Descongelação automática | Descongelação automática | Descongelação automática |
| Tempo de subida da temperatura (h) | 13 13 13 | | |
| Capacidade de congelação (kg/24h) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Classe climática SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | |
| Classe de emissão de ruído e emissões de ruído aéreo (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) B(35) | |
| Modelo | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Tipo de aparelho de refrigeração | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador | Frigorífico-congelador |
| Classe de eficiência energética | C | C | A |
| Consumo anual de energia (kWh/ano) | 171 | 176 | 114 |
| Volume do compartimento do frigorífico (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volume do compartimento do congelador (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volume do compartimento de refrigeração (L) | 34 | 34 | 34 |
| Classe de congelação | 4 estrelas | 4 estrelas | 4 estrelas |
| Tipo de descongelação | Descongelação automática | Descongelação automática | Descongelação automática |
| Tempo de subida da temperatura (h) | 13 | 13 | 16 |
| Capacidade de congelação (kg/24h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Classe climática | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Classe de emissão de ruido e emissões de ruido aéreo (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modelo | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Volume total(L) | 360 | 360 | 414 |
| Tensão/Frequência | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusível principal (A) | 16 | 16 | 16 |
| Fluido refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensões (L/P/A em mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Modelo | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Volume total(L) | 360 414 | | 414 |
| Tensão/Frequência | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusível principal (A) | 15 15 | | 16 |
| Fluido refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensões (L/P/A em mm) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
| Modelo | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Volume total(L) | 352 | 406 | 406 |
| Tensão/Frequência | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusível principal (A) | 16 | 16 | 16 |
| Fluido refrigerante | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensões (L/P/A em mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modelo | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Volume total(L) | 352 | 406 | 409 |
| Tensão/Frequência | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusível principal (A) | 15 | 15 | 15 |
| Fluido refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensões (L/P/A em mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Volume total(L) | 352 406 409 | | |
| Tensão/Frequência | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Corrente de entrada (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Fusível principal (A) | 15 15 16 | | |
| Fluido refrigerante | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensões (L/P/A em mm) | 595*667*1850 595 | 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng chính hãng.
Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy tham khảo phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp trong phần này, hãy liên hệ
▶ với nhà bán lẻ địa phương của bạn hoặc ▶ Dịch vụ hỗ trợ Châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc khu vực Dịch vụ và Hỗ trợ tại www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ ▶ và cũng tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các dữ liệu sau.
Thông tin được tìm thấy trên bảng thông số kỹ thuật.
Mẫu mã
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| Centro de Assistência Europeu |
| País* | Número de telefone | Custos |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 CT/Min telefone fixo• Max 42 Ct/Min móvel |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 CT/Min telefone fixo• máx. 20 Ct/Min todos os outros |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy tham khảo www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời hạn bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không có yêu cầu bảo hành pháp lý.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong thời gian tối thiểu là bảy năm kể từ khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ trong thời gian tối thiểu là bảy năm và gioăng cửa trong thời gian tối thiểu là 10 năm, sau khi đưa đơn vị cuối cùng của mẫu ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy tham khảo https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
511 Thông tin an toàn
516 Mục đích sử dụng
517 Mô tả sản phẩm
521 Bảng điều khiển
522 Sử dụng
530 Echipament
534 Sfaturi de economisire a energiei
535 Îngrijire și curățare
538 Depanare
542 Instalare
546 Date tehnice
552 Serviciul pentru clienți
Înainte de prima utilizare 512
Instalare 512
Utilizarea cotidiană 513
Reglarea temperaturii frigiderului 523
Ajustarea temperaturii congelatorului 523
Ajustarea temperaturii My Zone 523
Funcția Super Cool 524
Funcția Super Freeze 525

Vui lòng nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Hãy đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị ở mức tối đa và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi dễ lấy để bạn có thể tham khảo khi cần sử dụng thiết bị một cách an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để thiết bị ở nhà cũ khi chuyển đi, hãy đảm bảo để lại sách hướng dẫn sử dụng để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:


CẢNH BÁO - Thông tin quan trọng liên quan đến an toàn

LƯU Ý - Thông tin và lời khuyên chung

Thông tin liên quan đến môi trường

Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị điện tử có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy trả sản phẩm về trung tâm tái chế địa phương hoặc liên hệ với cơ quan thành phố.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ bị thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng đường ống của mạch chất làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt cáp nguồn khỏi nguồn điện và loại bỏ nó. Tháo các khay và ngăn kéo, cũng như chốt chặn và gioăng cửa, để ngăn trẻ em và động vật bị nhốt trong thiết bị.
Trước khi khởi động thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lời khuyên về an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. Loại bỏ tất cả bao bì và giữ chúng tránh xa tầm tay trẻ em. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để cho mạch làm lạnh có thời gian hoạt động hiệu quả hoàn toàn. ▶ Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người khác, vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở khu vực ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô vết nước và vết bẩn bằng vải sạch, mềm. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: lò nướng, bộ tản nhiệt). Lắp đặt và định vị thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng của nó. ▶ Giữ các khe thông gió của thiết bị hoặc các khe được tích hợp trong cấu trúc không bị cản trở. Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật khớp với nguồn điện. Nếu không khớp, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị được vận hành bằng nguồn điện 220-240 V xoay chiều/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động hoặc làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình sử dụng. Trong trường hợp này, nên lắp bộ điều chỉnh tự động. Không sử dụng ổ cắm nhiều chân và dây nối dài. Không đặt ổ cắm di động nhiều chân hoặc nguồn điện di động phía sau thiết bị. Tránh để dây nguồn bị kẹp trong tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có tiếp đất để cấp điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất. Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chân (có tiếp đất) khớp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 lỗ (có tiếp đất). Không bao giờ tháo hoặc cắt chân thứ ba (tiếp đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải có thể tiếp cận được. ▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan. Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ thiết bị làm lạnh nhưng không được phép vệ sinh và lắp đặt thiết bị làm lạnh. ▶ Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục. Không để trẻ em chơi đùa với thiết bị. Trong trường hợp rò rỉ khí làm lạnh hoặc các khí dễ cháy khác gần thiết bị, hãy đóng van gas đang rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút bất kỳ phích cắm nào của dây nguồn tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. ▶ Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong một phạm vi môi trường cụ thể, từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu bị để ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn phạm vi chỉ định trong thời gian dài. Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên trên tủ lạnh, để tránh bị thương do rơi hoặc bị điện giật do tiếp xúc với nước. Không kéo các kệ cửa. Nếu không, cửa có thể bị nghiêng, kệ chai có thể bị bung ra hoặc thiết bị có thể bị lật. Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng trống giữa các cửa và giữa cửa với tủ rất hẹp. Không đưa tay vào các khu vực đó để tránh bị kẹp ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong thiết bị hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là đồ gia dụng. Không được khuyến khích để lưu trữ vật liệu cần nhiệt độ nghiêm ngặt. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ đồ uống có nồng độ cồn cao) trong ngăn đá, đặc biệt là đồ uống có ga, vì chúng sẽ vỡ trong quá trình đóng băng. ▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm trong trường hợp ngăn đá bị rã đông. Không đặt nhiệt độ thấp không cần thiết trong ngăn mát. Trong trường hợp cài đặt cao, có thể xuất hiện nhiệt độ dưới điểm đóng băng. Chú ý: Chai có thể vỡ. Không chạm vào sản phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị bỏng lạnh hoặc tổn thương do lạnh. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt dưới vòi nước lạnh. Không kéo! Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá khi thiết bị đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay có thể bị đóng băng trên bề mặt. ▶ Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn chứa thực phẩm của thiết bị trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh Đảm bảo giám sát trẻ em nếu chúng tham gia vệ sinh và bảo trì. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Giữ phích cắm, không kéo dây điện khi rút phích cắm của thiết bị. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải thô, bàn chải sắt, bột giặt, amyl acetate, acetone hoặc các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không cạo đá bằng vật sắc nhọn. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc, máy làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoài những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có chuyên môn tương tự để tránh mọi nguy hiểm. Không cố gắng tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với dịch vụ chăm sóc khách hàng. Loại bỏ bụi phía sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và giảm tiêu thụ năng lượng. Không phun hoặc rửa thiết bị trong khi vệ sinh. Không phun nước hoặc hơi nước trong khi vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc có thể bốc cháy. Nếu thiết bị bị hư hỏng, giữ khoảng cách với các nguồn lửa trần, thông gió tốt cho phòng, không kết nối hoặc ngắt kết nối dây nguồn của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho dịch vụ hỗ trợ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh tiếp xúc với mắt, rửa ngay bằng vòi nước và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa chuyên khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong các ứng dụng gia đình và tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nông trại và khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các loại môi trường dân cư khác, cũng như nhà nghỉ kiểu bed-and-breakfast và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nguy hiểm và mất bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này tuân thủ các yêu cầu của tất cả các chỉ thị CE hiện hành, với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, đảm bảo dấu CE.

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ kính 4-Kệ gập 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Khay ngăn đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh 13-Ngăn chứa trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

12
1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ gập 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Ngăn chứa trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Ngăn chứa giữa ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Ngăn chứa trên cánh cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ thủy tinh
3-Kệ thủy tinh
4-Kệ thủy tinh
5-Nắp ngăn kéo My Zone
6-Ngăn kéo My Zone
7-Ngăn chứa phía trên ngăn đông
8-Ngăn chứa ở giữa ngăn đông
9-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông
10-Chân điều chỉnh được
11-Ngăn chứa trên cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ thủy tinh 4-Kệ gập 5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6-Ngăn kéo Humidity Zone 7-Nắp ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Ngăn chứa ở giữa ngăn đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh được 13-Ngăn chứa trên cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên ngăn đông 9-Ngăn chứa giữa ngăn đông 10-Ngăn chứa dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Ngăn chứa trên cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên ngăn đông 9-Ngăn chứa giữa ngăn đông 10-Ngăn chứa dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Ngăn chứa trên cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn kéo My Zone 6-Ngăn kéo My Zone 7-Ngăn chứa trên ngăn đông 8-Ngăn chứa giữa ngăn đông 9-Ngăn chứa dưới ngăn đông 10-Chân điều chỉnh 11-Ngăn chứa trên cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Mod Eco I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn tủ lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Tháo tất cả vật liệu đóng gói, không để chúng trong tầm tay trẻ em và loại bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi cân bằng và làm sạch thiết bị, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn với cài đặt cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu tiên, các chỉ báo nhiệt độ 'D' hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem lưu ý bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt trước ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (tủ lạnh) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt trước ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, chuông báo động mở cửa sẽ kêu.
Alarma poate fi oprită prin închiderea ușii. Dacă ușa este deschisă timp de peste 7 minute, lumina din interiorul frigiderului și iluminarea panoului de comenzi se sting automat.

Reglarea temperaturii
Temperaturile din interior sunt influențate de următorii factori:
▶ Temperatura ambientală ▶ Frecvența de deschidere a ușii ▶ Cantitatea de alimente depozitate ▶ Instalarea aparatului
Reglarea temperaturii frigiderului
- Apăsați butonul „K2" (Selectare Frigider / (My Zone) / Congelator) pentru a selecta compartimentul frigider. Pictogramele „A" (compartimentul frigider) și „D" (afișajul temperaturii) se aprind.
- Apăsați butonul „K1/K8” pentru a seta temperatura frigiderului.
Temperatura crește în trepte de 1 °C, de la un minim de 2 °C la maxim de 8 °C. Temperatura optimă în frigider este de 5°C. Temperaturile mai scăzute înseamnă consum inutil de energie.
- După aproximativ 5 secunde, pictograma de temperatură „D" (afișajul temperaturii) va rămâne aprinsă și setarea este confirmată.
Ajustarea temperaturii congelatorului
- Apăsați butonul „K2" (Selectare Frigider / (My Zone) / Congelator) pentru a selecta compartimentul congelator. Pictogramele „C" (compartimentul congelator) și „D" (afișajul temperaturii) se aprind.
- Apăsați butonul "K1/K8" pentru a seta temperatura congelatorului.
Temperatura crește în trepte de 1 °C, de la un minim de -24 °C la maxim de -16 °C. Temperatura optimă a congelatorului este de -18°C. Temperaturile mai scăzute înseamnă un consum inutil de energie.
- După aproximativ 5 secunde, indicatorul de temperatură „D” (afișajul temperaturii) va rămâne aprins și setarea este confirmată.
Ajustarea temperaturii My Zone
Ngăn mát được trang bị một ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn mát / (My Zone) / Ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ cho ngăn My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ vẫn sáng và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để giữ thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau trong thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C. Do đó, thịt "mới cắt" phải được bảo quản trong ngăn kéo My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với nhiệt độ thấp như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai, không nên bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ ngăn mát thấp hơn nhiệt độ My Zone, việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt của nó là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thao tác nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Ứng dụng cho phép tùy chỉnh nhiệt độ cho ngăn mát, ngăn đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Nên kích hoạt chức năng Super Cool nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi sống và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi “chức năng Super Cool” sau khi bạn đã kích hoạt “chức năng Super Cool” trong 6 giờ hoặc nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, nếu bạn cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi sống cần được đông lạnh hoàn toàn càng nhanh càng tốt. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi sống và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm ngay lập tức, nên kích hoạt chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi “chức năng Super Freeze” sau khi đã hoạt động trong 50 giờ hoặc sau khi nhấn nút “K4” khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Freeze, nếu bạn cài đặt nhiệt độ ngăn đông, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được kích hoạt, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17 °C vĩnh viễn.
Điều này cho phép giữ cửa tủ lạnh trống đóng kín, không hình thành mùi khó chịu hoặc nấm mốc, trong thời gian vắng nhà dài ngày (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Ngăn đông được để trống cho bạn tùy ý sử dụng.
- Nhấn nút “K5” (Bật/Tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút “K5” (Bật/Tắt chức năng Holiday), bằng cách cài đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác hoặc tắt chức năng này từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Khi chức năng Holiday đang hoạt động, không nên bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để lưu trữ thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được kích hoạt, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Chế độ Eco Mode có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời cung cấp nơi bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5 °C, nhiệt độ ngăn đông là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (Bật/Tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Nếu lặp lại các bước trên, chọn một chức năng khác hoặc tắt nó từ ứng dụng,
chức năng này sẽ bị vô hiệu hóa. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó được khôi phục.

LƯU Ý
Trong thời gian chức năng Eco Mode, nếu nhiệt độ ngăn lạnh/ngăn đông được điều chỉnh, biểu tượng “H” (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1: Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng kỹ thuật số.
Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn của ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Sau khi cấu hình Wi-Fi và thiết lập kết nối, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình nếu kích hoạt kết nối Wi-Fi.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ nhấp nháy nhẹ. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút “K7” trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi được cấp điện trở lại.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm;
- Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5 °C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong tủ.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh làm thay đổi mùi hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để luồng khí lạnh lưu thông xung quanh, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hằng ngày nên được bảo quản ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Trong mọi trường hợp, không đặt thực phẩm sát vào thành sau: thực phẩm có thể bị đóng băng trên thành sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch cặn dầu/axit khi phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong ngăn mát tủ lạnh. Nhờ vậy, bạn tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí xanh, dưa hấu, đu đủ, chuối, dứa... có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây còn rất xanh có thể được đẩy nhanh trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó đã bị đổ và cần phải vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau, tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Giữ nhiệt độ ngăn đông ở -18 °C.
- 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đông.
- Thực phẩm được cắt thành miếng nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu nướng hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi miếng là dưới 2,5 kg.
- Nên gói thực phẩm trước khi đặt vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu dùng để gói phải không có mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, hãy ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
▶ Các sản phẩm có tính axit, kiềm và muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đá. Không đặt trực tiếp thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá muối) lên bề mặt bên trong. Nước muối bên trong ngăn đá phải được lau sạch ngay. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra khỏi ngăn đá lượng thực phẩm cần thiết. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước. Nếu không, chúng có thể kém ăn. Không chất quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Tham khảo công suất cấp đông của ngăn đá - Xem DỮ LIỆU KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn nhận dạng. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong 2-12 tháng tùy thuộc vào tính chất (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã cấp đông. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân theo các chỉ dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bạn có thể bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các chỉ dẫn này!
- Cố gắng giữ khoảng thời gian giữa mua và bảo quản càng ngắn càng tốt để duy trì chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh đã được bảo quản ở nhiệt độ -18 °C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng trên bao bì - điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại tại một thời điểm nào đó; sự tăng nhiệt độ ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các chức năng sau. Vui lòng tham khảo chương Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, qua đó các luồng khí lạnh được cung cấp đến từng ngăn. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm của bạn được giữ tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển một kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau lên ① và kéo nó ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các rãnh ở cả hai bên và đẩy nó vào vị trí sâu nhất, cho đến khi phần sau của kệ được cố định bên trong các khe bên.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều thẳng.
Ngăn kéo lưu trữ rời trên cửa
Ngăn kéo lưu trữ trên cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay vào mỗi bên của ngăn kéo lưu trữ trên cửa, nhấc nó lên (1) và kéo nó ra ngoài (2). Để lắp lại ngăn kéo lưu trữ trên cửa, hãy thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy tham khảo phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và phù hợp để lưu trữ trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Sertar demontabil
Pentru a scoate sertarul din compartimentul frigider sau congelator, trageți sertarul maxim în afară (1), ridicați-l și scoateți-l (2).
Pentru introducerea sertarului, urmați pașii de mai sus în ordine inversă.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/d686dbb66fc513027af3f5a3f3cfa25769a812bf441e1c6669f5f747948ff6e5.jpg)
Sertar congelator
Sertarele congelatorului pot fi extinse drept și complet. Ele sunt montate pe o șină telescopică care se derulează ușor. Acestea vă permit să depozitați și să îndepărtați cu ușurință sertarul congelatorului. Datorită mecanismului de închidere automată a ușii, manipularea este ușoară și economisiți energie.

AVERTIZARE!
Nu încărcați excesiv sertarele: Sarcina maximă a fiecărui sertar: 35 kg!
Becul
Becul interior cu LED se aprinde la deschiderea ușii. Performanța luminilor nu este afectată de nicio altă setare a aparatului.
Raft rabatabil
Raftul rabatabil va permite utilizatorului să depoziteze sticle sau articole înalte pe rafturi. Raftul poate fi pliat în spate, iar spațiul disponibil pentru raftul inferior va fi mai mare. Raftul poate fi pliat urmând indicațiile din Pașii 1~3. Dacă doriți ca el să revină la poziția inițială, efectuați următoarele proceduri în ordine inversă.

Pasul 1: Împingeți încet partea din față a raftului până la capăt.
Pasul 2: Împingeți încet raftul în sus până la poziția sa verticală.
Pasul 3: Raftul este vertical. Va economisi spațiu.
Raft rabatabil pentru vinuri
Dành cho sử dụng thông thường
- Kéo xuống các giá đỡ kệ rượu
- Đặt chai lên kệ
Khi không sử dụng, kệ rượu có thể được gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió thích hợp (xem phần LẮP ĐẶT). Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp gas, lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ không cần thiết quá thấp trong thiết bị. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi đặt vào thiết bị. ▶ Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. Không chất quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. ▶ Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn bảo quản của tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm nhất yêu cầu đặt ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ trong thiết bị ở trạng thái như khi xuất xưởng, và thực phẩm phải được đặt sao cho không chặn lỗ thoát khí.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi có ít thực phẩm được bảo quản hoặc khi thiết bị trống.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo dưỡng đúng cách và ngăn ngừa mùi khó chịu do thực phẩm bảo quản gây ra.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải thô, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton hoặc các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc rửa thiết bị trong khi vệ sinh. Không sử dụng vòi phun nước hoặc hơi nước trong khi vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đóng băng trên bề mặt. Trong trường hợp làm nóng, hãy kiểm tra tình trạng của sản phẩm đông lạnh.

Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và vỏ thiết bị bằng miếng bọt biển nhúng nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Nên lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm cả gioăng cửa, kệ trên cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo và các bộ phận khác, bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng tràn, hãy loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu thực phẩm dạng kem (như kem chua, kem tan chảy) bị đổ, vui lòng loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40°C một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận nhỏ hoặc linh kiện bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải nhỏ và mềm để gỡ ra. Nếu không thể tiếp cận bộ phận đó, hãy liên hệ dịch vụ Haier.
Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm.
Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén.
Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của ngăn lạnh và ngăn đá diễn ra tự động, không cần can thiệp thủ công.
Thay bóng đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay bóng đèn LED. Bóng đèn phải được thay bởi nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền.
Bóng đèn sử dụng đèn LED làm nguồn sáng, có mức tiêu thụ năng lượng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất thường, hãy liên hệ dịch vụ khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số bóng đèn:
| Piesă | Bec cu LED |
| Tensiune | 12V |
| Putere maximă | 1,5 W |
| Spec. LED | Alb-2835 |
| Clasa de eficiență LED | G |
| Temperatura de utilizare | -40~80 °C |
Không sử dụng trong một thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong một thời gian dài và bạn sẽ không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị theo mô tả ở trên.
Giữ cửa ngăn đá mở để ngăn mùi khó chịu phát sinh bên trong.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thật cần thiết.
Gioăng phụ trợ tháo rời của cửa
Có sáu gioăng phụ trợ cho cửa ở các ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Xác định vị trí năm gioăng cửa được chỉ ra ở ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Đảm bảo các phần gấp của gioăng hướng vào trong khi lắp đặt.
- Xác định vị trí gioăng dưới của ngăn kéo trên, như được chỉ ra.
- Đảm bảo phần gấp của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp đặt. Bạn có thể lấy các gioăng này và gioăng cho cửa xoay/ngăn kéo thông qua dịch vụ khách hàng (tham khảo phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Scoateți toate alimentele și deconectați aparatul.
- Securizați rafturile și restul părților mobile din frigider și congelator cu bandă adezivă.
- Nu înclinați frigiderul la mai mult de 45°, pentru a evita deteriorarea sistemului frigorific.

AVERTIZARE!
▶ Nu ridicați aparatul de mânere. ▶ Nu poziționați niciodată aparatul orizontal pe sol.
Multe probleme care pot apărea pot fi rezolvate de dvs., fără a fi necesare cunoștințe specifice. În cazul unei probleme, verificați toate posibilitățile afișate și urmați instrucțiunile de mai jos înainte de a apela la un serviciu post-vânzare. Consultați secțiunea SERVICIU PENTRU CLIENȚI.

AVERTIZARE!
Înainte de întreținere, dezactivați aparatul și deconectați ștecărul de la rețeaua de alimentare. Echipamentele electrice trebuie depanate numai de către specialiști calificați în domeniul electric, deoarece reparațiile necorespunzătoare pot provoca daune indirecte considerabile. ▶ Un articol furnizat deteriorat trebuie înlocuit numai de către producător, agentul său de service sau persoane calificate similare, pentru a evita orice pericol.
Tabel de depanare
| Problemă | Cauză posibilă | Soluție posibilă |
| Compresorul nu funcționează. | Ștecărul de alimentare nu este conectat la priza de alimentare. | Conectați ștecărul de alimentare. |
| Aparatul este în ciclul de decongelare. | Acest lucru este normal în cazul unei decongelări automate. |
| Aparatul pornește frecvent sau pentru o perioadă prea mare de timp. | Temperatura interioară sau exterioară este prea ridicată. | În acest caz, este normal ca aparatul să funcționeze mai mult timp. |
| Aparatul a fost deconectat de la energia electrică pentru o perioadă de timp. | În mod normal, durează între 8 și 12 ore ca aparatul să se răcească complet. |
| O ușă/un sertar al aparatului nu este închis etanș. | Închideți ușa/sertarul și asigurați-vă că aparatul este amplasat pe o suprafață dreaptă și că nu există vreun aliment sau recipient care să deranjeze ușa. |
| Ușa/sertarul a fost deschis prea des sau pentru o perioadă prea mare de timp. | Nu deschideți ușa/sertarul prea des. |
| Setarea temperaturii pentru compartimentu congelatorului este prea joasă. | Setați temperatura la un valoare mai ridicată până când este obținută o temperatură satisfăcătoare a frigiderului Este nevoie de 24 de ore pentru ca temperatura frigiderului să se stabilizeze |
| Garnitura ușii/sertarului este murdară, uzată, crăpată sau așezată incorrect. | Curățați garnitura ușii/sertarului sau înlocuți-o prin serviciul pentru clienti. |
| Circulația necesară a aerului nu este garanta | Asigurați o ventilare adecvată. |
| Interiorul frigiderului este murdar și/sau miroase. | Interiorul frigiderului necesită curățare. | Curățați interiorul frigiderului. |
| Sunt depozitate alimente cu miros puternic în frigider. | Ambalați bine alimentele. |
| În interiorul aparatului nu este suficient de rece. | Temperatura setată este prea ridicată. | Resetați temperatura. |
| S-au păstrat alimente prea calde. | Răciți întotdeauna alimentele înainte de a le depozita. |
| Au fost depozitate prea multe alimente în același timp. | Depozitați întotdeauna cantități mici de alimente. |
| Produsele sunt prea apropiate unul de altul. | Lăsați un spațiu liber între mai multe alimente pentru a permite trecerea aerului. |
| O ușă/un sertar al aparatului nu este închis etanș. | Înhideți ușa/sertarul. |
| Ușa/sertarul a fost deschis prea des sau pentru o perioadă prea mare de timp. | Nu deschideți ușa/sertarul prea des. |
| În interiorul aparatului este prea rece. | Temperatura setată este prea joasă. | Resetați temperatura. |
| Funcția Super Freeze este activată sau este activă de prea mult timp. | Opriți funcția Super Freeze. |
| Se formează umezeală în interiorul compartimentulu frigiderului. | Climatul este prea călduros și prea umed. | Creșteți temperatura. |
| O ușă/un sertar al aparatului nu este închis etanș. | Înhideți ușa/sertarul. |
| Ușa/sertarul a fost deschis prea des sau pentru o perioadă prea mare de timp. | Nu deschideți ușa/sertarul prea des. |
| Recipientele cu alimente sau lichide sunt lăsate deschise. | Lăsați alimentele fierbinți să se răcească la temperatura camerei și acoperiți alimentele și lichidele. |
| Umezeala se acumulează pe suprafața exterioroară a frigiderului sau între uși/ușă și sertar. | Climatul este prea călduros și prea umed. | Acest lucru este normal într-un climat umed și se va modifica atunci când umiditatea va scădea. |
| Ușa/sertarul nu este închis etanș. | Asigurați-vă că ușa/sertarul este închis etanș. |
| Gheata solidă în compartimentul congelatorului. | Produsele nu au fost ambalate corespunzător. | Împachetați întotdeauna bine alimentele. |
| Ușa/sertarul a fost deschis prea des sau pentru o perioadă prea mare de timp. | Nu deschideți ușa/sertarul prea des. |
| Garnitura ușii/sertarului este murdară, uzată, crăpată sau așezată incorect. | Curătați garnitura ușii/sertarului sau înlocuiti-o cu una nouă. |
| Ceva din interior împiedică închiderea corespunzătoare a ușii/sertarului. | Repoziționați rafturile, rafturile de ușă sau recipientele interne pentru a permite închiderea ușii/sertarului. |
| Aparatul emite sunete anormale. | Aparatul nu se află pe o suprafață dreaptă. | Reglați suportul pentru a aduce aparatul la același nivel. |
| Aparatul atinge unele obiecte din jurul acestuia. | Îndepărtați obiectele din jurul aparatului. |
| Se aude un sunet similar cu cel al apei care curve. | Acest lucru este normal. | / |
| Veți auzi o alarmă sonoră. | Ușa compartimentului de depozitare al frigiderului este deschisă. | Închideți ușa sau opriți alarma manual. |
| Veți auzi un zumzet slab care vine din apropiere. | Sistemul anticondens este în funcțiune. | Acesta împiedică formarea condensului și este normal. |
| Illuminarea interioară sau sistemul de răcire nu funcționează. | Ștecărul de alimentare nu este conectat la priza de alimentare. | Conectați ștecărul de alimentare. |
| Sursa de alimentare nu este intactă. | Verificați sursa de alimentare cu energie electrică din cameră. Contactați compania locală de electricitate! |
| Becul cu led este defect. | Contactați serviciul de depanare pentru înlocuirea becului. |
| Lateralele dulapului și garnitura ușii se încălzesc. | Acest lucru este normal. | / |
| Nu curge apă din robinetul dozatorului de apă | Încuietoarea nu este dezactivată. | Dezactivați încuietoarea. |
Pană de curent
În cazul unei pene de curent, alimentele ar trebui să rămână reci timp de aproximativ 13 ore. Urmați aceste sfaturi în cazul unei pene de curent prelungite, în special pe timpul verii. Nu puneți alimente adiționale în aparat în timpul unei pene de curent. În cazul în care știți că se va produce o pană de curent, iar durata acesteia va fi mai mare de 13 ore, faceți cuburi de gheață și puneți-le într-un recipient pe raftul de sus din compartimentul frigiderului. ▶ Imediat după întreruperea energiei electrice este necesară inspectarea produselor. Dat fiind faptul că temperatura din frigider va crește în timpul unei pene de curent sau în cazul altei defecțiuni, perioada de depozitare și calitatea alimentelor comestibile vor fi reduse. Alimentele care se decongelează trebuie consumate sau gătite și recongelate (unde este cazul) cât mai curând după aceea, pentru a preveni apariția riscurilor pentru sănătate.

OBSERVAȚIE
Funcția de memorare în timpul penei de curent
După restabilirea alimentării cu energie electrică, aparatul continuă să funcționeze cu setările stabilite înaintea penei de curent.
Pentru contactarea asistenței tehnice, vizitați site-ul nostru web: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong mục “website”, hãy chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Luôn luôn di chuyển nó với ít nhất hai người. ▶ Giữ tất cả vật liệu đóng gói tránh xa trẻ em và loại bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Căn chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên một bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đến độ cao mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa mở đúng cách.
Mặt cắt ngang thông gió
Để có đủ thông gió, vì lý do an toàn của thiết bị gia dụng, chúng tôi khuyên bạn nên tuân theo các hướng dẫn về khuyến nghị không gian.



- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách đẩy xen kẽ theo đường chéo. Sự lắc lư nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong; kết quả là có thể bị rò rỉ ở gioăng cửa. Hơi nghiêng về phía sau tạo điều kiện cho việc đóng cửa.

OBSERVAȚIE
Aparat de sine stătător: acest aparat frigorific nu este destinat utilizării ca aparat încorporabil.

Timpul de așteptare
Uleiul de ungere fără întreținere este amplasat în capsula compresorului. Uleiul respectiv poate trece prin sistemul cu țevi închis în timpul transportării înclinate. Înainte de conectarea aparatului la sursa de alimentare, trebuie să așteptați cel puțin 2 ore pentru ca uleiul să curgă înapoi în capsulă.
Conexiunea electrică
Înainte de fiecare conexiune verificați dacă:
sursa de alimentare, priza și siguranța sunt conforme cu plăcuța cu date tehnice; priza de alimentare este legată la împământare și nu este de tip prize multiple sau prelungitor; ștecherul și priza de alimentare sunt strict conforme.
Conectați ștecherul la o priză de la domiciliu instalată corespunzător.

AVERTIZARE!
Pentru evitarea riscurilor, cablul de alimentare deteriorat trebuie înlocuit prin serviciul pentru clienți (consultați fișa de garanție).
Reversibilitatea ușii
Înainte de conectarea aparatului la sursa de alimentare, trebuie să verificați dacă modul de deschidere a ușii trebuie schimbat de la dreapta (cum este livrat) la stânga, dacă acest lucru este necesar ca urmare a locului de instalare și a utilizării.

AVERTIZARE!
Aparatul este greu. Sunt necesare două persoane pentru efectuarea operației de reversibilitate a ușii. Înainte de orice operațiune, deconectați aparatul de la rețeaua de alimentare. Nu înclinați aparatul la un unghi mai mare de 45°, pentru a împiedica deteriorarea sistemului frigorific.
Etapele de asamblare
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên (1) và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải (2).
- Ngắt kết nối cáp kết nối.
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ trên bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Đổi vị trí của các nút bịt và vít bên hông.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo ngược trục xoay của bản lề giữa, đảm bảo phần có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên ra khỏi bản lề giữa. Và đảm bảo trục xoay khớp với xi lanh của bản lề cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện.
Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị. Sau đó, đậy nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Lắp lại tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay đổi vị trí cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa đã được đặt đúng vị trí trên thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.


Nhiệt độ môi trường
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C;
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C;
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C;
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C;
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí lắp đặt thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Tipul de aparat frigorific | Combină frigorifică | Combină frigorifică | Combină frigorifică |
| Clasa de eficiență energetică | D | D | E |
| Consumul anual de energie (kWh/annum) | 217 | 226 | 271 |
| Volumul compartimentului frigiderului (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volumul compartimentului congelatorului (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volumul compartimentului răcitorului (L) | 34 | 34 | 34 |
| Clasa de congelare | 4-star | 4-star | 4-star |
| Tipul de dezghețare | Dezghețare automată | Dezghețare automată | Dezghețare automată |
| Timpul necesar creșterii temperaturii (h) | 13 | 13 | 11 |
| Capacitatea de congelare (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Clasa de climat | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clasa de emisii sonore și emisii de zgomote acustice aeropurtate (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* |
| Tipul de aparat frigorific | Combină frigorifică | Combină frigorifică | Combină frigorifică |
| Clasa de eficiență energetică C | C E | | |
| Consumul anual de energie (kWh/annum) | 173 181 283 | | |
| Volumul compartimentului frigiderului (L) | 201 255 255 | | |
| Volumul compartimentului congelatorului (L) | 125 125 125 | | |
| Volumul compartimentului răcitorului (L) | 34 34 34 | | |
| Clasa de congelare 4-star | 4-star 4-star | | |
| Tipul de dezghețare | Dezghețare automată | Dezghețare automată | Dezghețare automată |
| Timpul necesar creșterii temperaturii (h) | 13 13 11 | | |
| Capacitatea de congelare (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Clasa de climat | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clasa de emisii sonore și emisii de zgomote acustice aeropurtate (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Tipul de aparat frigorific | Combină frigorifică | Combină frigorifică | Combină frigorifică |
| Clasa de eficiență energetică | D | D | D |
| Consumul anual de energie (kWh/annum) | 214 220 220 | | |
| Volumul compartimentului frigiderului (L) | 201 255 255 | | |
| Volumul compartimentului congelatorului (L) | 117 117 117 | | |
| Volumul compartimentului răcitorului (L) | 34 34 34 | | |
| Clasa de congelare 4-star | 4-star 4-star | | |
| Tipul de dezghețare | Dezghețare automată | Dezghețare automată | Dezghețare automată |
| Timpul necesar creșterii temperaturii (h) | 13 13 13 | | |
| Capacitatea de congelare (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Clasa de climat | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clasa de emisii sonore și emisii de zgomote acustice aeropurtate (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW5620CN* | HTW3620DN* |
| Tipul de aparat frigorific | Combină frigorifică | Combină frigorifică | Combină frigorifică |
| Clasa de eficiență energetică | D | C | D |
| Consumul anual de energie (kWh/annum) | 214 176 | | 226 |
| Volumul compartimentului frigiderului (L) | 201 255 255 | | |
| Volumul compartimentului congelatorului (L) | 117 117 125 | | |
| Volumul compartimentului răcitorului (L) | 34 34 34 | | |
| Clasa de congelare 4-star | 4-star 4-star | | |
| Tipul de dezghețare | Dezghețare automată | Dezghețare automată | Dezghețare automată |
| Timpul necesar creșterii temperaturii (h) | 13 13 13 | | |
| Capacitatea de congelare (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Clasa de climat | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clasa de emisii sonore și emisii de zgomote acustice aeropurtate (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Tipul de aparat frigorific | Combină frigorifică | Combină frigorifică | Combină frigorifică |
| Clasa de eficiență energetică | C | C | A |
| Consumul anual de energie (kWh/annum) | 171 | 176 | 114 |
| Volumul compartimentului frigiderului (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volumul compartimentului congelatorului (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volumul compartimentului răcitorului (L) | 34 | 34 | 34 |
| Clasa de congelare | 4-star | 4-star | 4-star |
| Tipul de dezghetare | Dezghetare automată | Dezghetare automată | Dezghetare automată |
| Timpul necesar creșterii temperaturii (h) | 13 | 13 | 16 |
| Capacitatea de congelare (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Clasa de climat | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Clasa de emisii sonore și emisii de zgomote acustice aeropurtate (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Volumul total (l) | 360 | 360 | 414 |
| Tensiune/Frecvență | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| curentul de intrare (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Siguranța principală (A) | 16 | 16 | 16 |
| Agent frigorific | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensiuni (L/A/Î în mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Volumul total (I) | 360 | 414 | 414 |
| Tensiune/Frecvență | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| curentul de intrare (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Siguranța principală (A) | 15 | 15 | 16 |
| Agent frigorific | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensiuni (L/A/Îîn mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Volumul total (l) | 352 | 406 | 406 |
| Tensiune/Frecvență | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| curentul de intrare (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Siguranța principală (A) | 16 | 16 | 16 |
| Agent frigorific | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensiuni (L/A/Î în mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model HDPW5618CN* HDPW5620CN* HDPW5620AN* | |
| Volumul total (l) | 352 | 406 | 409 |
| Tensiune/Frecvență 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz | |
| curentul de intrare (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Siguranța principală (A) | 15 | 15 | 15 |
| Agent frigorific | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensiuni (L/A/Î în mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Volumul total (l) | 352 406 | | 409 |
| Tensiune/Frecvență | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| curentul de intrare (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Siguranța principală (A) | 15 15 | | 16 |
| Agent frigorific | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensiuni (L/A/Î în mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Vă recomandăm să apelați la serviciul pentru clienți Haier și să utilizați piese de schimb originale.
Dacă aveți o problemă cu aparatul, consultați mai întâi secțiunea DEPANARE.
Dacă nu găsiți nicio soluție acolo, contactați
▶ distribuitorul local sau ▶ Centrul nostru european de servicii telefonice (vedeți numerele de telefon enumerate mai jos) sau ▶ zona Service și Asistență pe www.haier.com, unde puteți activa cererea de service și găsi, de asemenea, întrebări frecvente.
Pentru contactarea serviciului nostru, asigurați-vă că aveți următoarele date. Informațiile pot fi găsite pe plăcuța cu date tehnice.
Model
Nr. serie
De asemenea, verificați și fișa de garanție furnizată cu produsul, în cazul garanției.
| Centrul european de servicii telefonice |
| Tara* | Număr de telefon | Costuri |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | • 14 Ct/min de pe telefon fix• max 42 Ct/Min de pe mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | • 14,53 Ct/min de pe telefon fix• max 20 Ct/Min de pe toate celelalte |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Pentru alte țări, consultați www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Filiala Marea Britanie
Westgate House, Westgate, Ealing
Londra, W5 1YY
*Durata garanției aparatului frigorific:
Garanția minimă este de: 2 ani pentru țările din UE, 3 ani pentru Turcia, 1 an pentru Marea Britanie, 1 an pentru Rusia, 3 ani pentru Suedia, 2 ani pentru Serbia, 5 ani pentru Norvegia, 1 an pentru Maroc, 6 luni pentru Algeria, Tunisia nu necesită nicio garanție legală.
* Perioada de piese de schimb pentru repararea aparatului:
Termostatele, senzorii de temperatură, plăcile cu circuite imprimate și sursele de lumină sunt disponibile timp de o perioadă minimă de șapte ani de la punerea pe piață a ultimei unități a modelului.
Mânerele de uși, balamalele de uși, tăvile și coșurile, timp de o perioadă minimă de șapte ani, iar garniturile de uși timp de o perioadă minimă de 10 ani de la punerea pe piață a ultimei unități a modelului.
* Pentru mai multe informații despre produs, vă rugăm consultați https://eprel.ec.europe.eu/ sau scanați codul QR de pe eticheta energetică furnizată cu aparatul.

Haier
2023 Versiunea A

0060534356
5 Hướng dẫn an toàn
10 Mục đích sử dụng
11 Mô tả sản phẩm
15 Bảng điều khiển
16 Cách sử dụng
24 Phụ kiện
28 Mẹo tiết kiệm năng lượng
29 Bảo dưỡng và vệ sinh
32 Xử lý sự cố
36 Lắp đặt
40 Thông số kỹ thuật
46 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 17
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông 17
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn My Zone 17
Chức năng Super-Cool 18
Chức năng Super Frz 19

Xem chi tiết bằng cách nhấp vào mục trong mục lục.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Hướng dẫn bao gồm các thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả nhất và đảm bảo lắp đặt, vận hành và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để bạn luôn có thể tham khảo nhằm đảm bảo sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán thiết bị, tặng hoặc không mang theo khi chuyển nhà, hãy đảm bảo rằng cuốn sổ tay hướng dẫn sử dụng này luôn đi kèm với thiết bị để chủ mới có thể tìm hiểu về thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:


CẢNH BÁO – Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý – Thông tin chung và mẹo

Thông tin về môi trường

Xử lý khi thải bỏ
Hãy chung tay bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Hãy bỏ vật liệu đóng gói vào các thùng chứa thích hợp để tái chế.
Hãy chung tay tái chế rác thải điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy mang sản phẩm đến cơ sở tái chế tại địa phương hoặc liên hệ với cơ quan chức năng địa phương.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ bị thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Trước khi xử lý đúng cách, hãy đảm bảo rằng ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng. Ngắt thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt cáp nguồn và vứt bỏ nó. Tháo giá đỡ, ngăn kéo, chốt cửa và gioăng cửa để trẻ em và vật nuôi không thể bị mắc kẹt bên trong thiết bị.
Đọc các hướng dẫn an toàn sau đây trước khi bật thiết bị lần đầu tiên:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo không có hư hỏng do vận chuyển. ▶ Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoàn toàn sẵn sàng hoạt động. ▶ Thiết bị nặng, do đó luôn cần ít nhất hai người để xử lý.
Lắp đặt
▶ Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo có ít nhất 10 cm không gian phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị bắn nước vào. Lau sạch và làm khô vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. - Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: lò nướng, lò sưởi). Lắp chân đế của thiết bị và điều chỉnh chúng nếu cần để thiết bị được cân bằng và ổn định. Vị trí lắp đặt phải có kích thước phù hợp và thích hợp cho mục đích sử dụng của thiết bị. ▶ Giữ các lỗ thông hơi của vỏ hoặc kết cấu không bị cản trở. Đảm bảo rằng thông số điện ghi trên nhãn của thiết bị khớp với nguồn điện hiện có. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Kết nối nguồn: 220–240 V, 50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể ngăn thiết bị khởi động hoặc làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường khi hoạt động. Trong trường hợp này, phải lắp bộ ổn áp tự động cho thiết bị. - Không sử dụng ổ cắm nhiều chấu và dây nối dài. - Không để dây nối dài nhiều chấu hoặc nguồn điện di động phía sau thiết bị. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt dưới tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất, dễ tiếp cận.
Thiết bị phải được nối đất.
Vain Iso-Britannia: Laitteen virtajohtoon on liitetty 3-haarainen (maadoitettu) pistoke, joka sopii 3-haaraiseen (maadoitettuun) pistorasiaan. Kolmatta tappia (maadoitus) ei koskaan saa leikata pois tai poistaa jollakin muulla tavalla.
Pistoke tulisi olla käytettävissä laitteen asennuksen jälkeen.
- Älä vaurioita kylmäainepiiriä.
Päivittäinen käyttö
Vähintään 8-vuotiaat lapset ja henkilöt, joiden fyysiset, aisteihin liittyvät tai henkiset kyvyt ovat alentuneet tai joilla ei ole aiheeseen liittyvää kokemusta ja tietoa, voivat käyttää laitetta edellyttäen, että heitä valvotaan tai heille annetaan ohjeet laitteen käyttöön turvallisella tavalla ja he ymmärtävät vaaratekijät.
3–8-vuotiaat lapset saavat täyttää ja tyhjentää laitteita, mutta he eivät saa puhdistaa tai asentaa niitä.
▶ Pidä alle 3-vuotiaat lapset poissa laitteen lähettyviltä, ellei heitä valvota jatkuvasti.
Lapset eivät saa leikkiä laitteella.
Jos jäähdytettyä kaasua tai jotakin muuta syttyvää kaasua vuotaa laitteen läheisyydessä, sammuta vuotavan kaasun venttiili, avaa ovet ja ikkunat äläkä irrota jääkaapin tai minkään muun laitteen virtajohtoa.
Huomaa, että laite on asetettu toimimaan tietyllä ympäristön lämpötila-alueella (10–43 °C). Laite ei välttämättä toimi oikein, jos se on pidemmän aikaa lämpötilassa, joka ylittää tai alittaa ilmoitetun vaihteluvälin.
- Älä laita kylmälaitteen päälle epävakaita esineitä (esimerkiksi raskaita esineitä tai vedellä täytettyjä astioita). Näin voit välttää onnettomuudet, jotka voisivat aiheutua esineiden tippumisesta käyttäjän päälle, tai sähköiskusta kosketuksesta veteen.
- Älä vedä ovihyllyistä. Ovi voi mennä vinoon, pulloteline voi irrota tai kylmälaite voi kaatua.
Avaa ja sulje ovet vain käyttämällä kahvoja. Väli ovien välillä sekä ovien ja kaapin välillä on hyvin kapea. Älä laita käsiäsi tällaisiin paikkoihin, jotta sormesi eivät joudu puristuksiin. Avaa tai sulje jääkaapin ovet vain silloin, kun oven liikkumisalueella ei ole lapsia.

VAROITUS!
- Älä säilytä tai käytä syttyviä, räjähtäviä tai syövyttäviä aineita laitteessa tai sen läheisyydessä. Älä säilytä laitteessa lääkkeitä, bakteereita tai kemiallisia aineita. Tämä laite on kodinkone. Laitteessa ei ole suositeltavaa säilyttää materiaaleja, jotka vaativat tarkkoja lämpötiloja.
- Không bao giờ bảo quản chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ đồ uống có cồn mạnh) và đặc biệt là đồ uống có ga, vì chúng có thể vỡ trong quá trình đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu tủ đông đã bị tăng nhiệt độ.
- Không đặt nhiệt độ tủ lạnh xuống mức thấp không cần thiết. Nhiệt độ dưới không có thể xảy ra ở các cài đặt rất lạnh. Lưu ý: Chai có thể vỡ. Không chạm vào các sản phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không nên ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp. SƠ CỨU: Rửa ngay vùng bị ảnh hưởng dưới vòi nước lạnh. Không ngừng rửa! Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá khi tủ đang hoạt động. Đặc biệt không nên làm điều này bằng tay ướt vì tay có thể bị dính vào bề mặt. Rút phích cắm thiết bị khỏi ổ điện khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động lại thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn bảo quản thực phẩm của thiết bị trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / Vệ sinh ▶ Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Rút phích cắm thiết bị khỏi nguồn điện trước khi bảo trì định kỳ. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động lại thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Giữ phích cắm, không phải dây cáp, khi rút phích cắm thiết bị khỏi ổ điện. - Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự hoặc dung dịch axit/kiềm. Tránh hư hỏng bằng cách vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh. - Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc hoặc máy xông hơi, hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. - Không cố tăng tốc quá trình rã đông bằng các thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác, ngoại trừ các phương pháp được nhà sản xuất thiết bị khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, để tránh nguy hiểm, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của nhà sản xuất hoặc người có chuyên môn tương đương. - Không cố tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu thiết bị cần sửa chữa, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Loại bỏ bụi phía sau thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. - Không phun hoặc xối nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. - Không sử dụng vòi phun nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. - Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ nhanh có thể làm vỡ kính.
Thông tin về chất làm lạnh

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy có tên là isobutan (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Chất làm lạnh rò rỉ có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió kỹ phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu mắt tiếp xúc với chất làm lạnh, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được sử dụng trong gia đình và các điều kiện tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và những nơi tương tự, nhà nông, và cho khách hàng sử dụng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú tương tự, cũng như dịch vụ lưu trú qua đêm có bữa sáng (Bed & Breakfast) và kinh doanh dịch vụ ăn uống. Không dùng cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Sử dụng không đúng hướng dẫn có thể gây nguy hiểm. Bạn cũng có thể mất quyền yêu cầu bồi thường theo bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị

Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng quy định về việc gắn nhãn CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10-Kệ ngăn đông 11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12-Chân điều chỉnh 13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Kệ ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân điều chỉnh 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn bảo quản phía trên ngăn đá 9-Kệ ngăn đá 10-Ngăn bảo quản phía dưới ngăn đá 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu thực tế.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Nắp ngăn My Zone
6-Ngăn My Zone
7-Ngăn bảo quản phía trên ngăn đá
8-Kệ ngăn đá
9-Ngăn bảo quản phía dưới ngăn đá
10 - Chân điều chỉnh được
11 - Kệ đựng đồ trên cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá để rượu vang 3 - Kệ kính 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn Humidity Zone 6 - Ngăn Humidity Zone 7 - Nắp ngăn My Zone 8 - Ngăn My Zone 9 - Ngăn chứa phía trên ngăn đông 10 - Ngăn chứa giữa ngăn đông 11 - Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 12 - Chân điều chỉnh được 13 - Kệ đựng đồ trên cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá để rượu vang 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn Humidity Zone 5 - Ngăn Humidity Zone 6 - Nắp ngăn My Zone 7 - Ngăn My Zone 8 - Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9 - Ngăn chứa giữa ngăn đông 10 - Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11 - Chân điều chỉnh được 12 - Kệ đựng đồ trên cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Kệ kính 6 - Nắp ngăn My Zone 7 - Ngăn My Zone 8 - Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9 - Kệ ngăn đông 10 - Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11 - Chân điều chỉnh được 12 - Kệ đựng đồ trên cửa

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn bảo quản trên của tủ đông 8-Kệ tủ đông 9-Ngăn bảo quản dưới của tủ đông 10-Chân điều chỉnh 11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Đèn báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn làm mát (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chế độ Eco I Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Bộ chọn: Ngăn lạnh, My Zone và Ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chế độ Eco K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy chúng một cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như các bộ phận bên trong và phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Khi thiết bị đã được đặt cân bằng và vệ sinh xong, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn bằng cách sử dụng cài đặt lạnh trước khi cho thực phẩm vào.
Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là nút cảm ứng, phản ứng ngay cả khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được khởi động lần đầu tiên, đèn báo nhiệt độ D hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem ghi chú bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt sẵn nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn lạnh) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt trước khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công nếu muốn.
Báo động mở cửa
Tủ lạnh sẽ phát ra cảnh báo khi cửa mở quá 3 phút.
Có thể tắt tiếng báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn trên bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong chịu ảnh hưởng của các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được bảo quản ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh
- Nhấn nút K2 (ngăn lạnh/ (My Zone)/ ngăn đông) để chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng A (ngăn lạnh) và D (màn hình nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút K1/K8 và đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng 1 °C mỗi lần (2–8 °C). Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn mức này sẽ tiêu thụ điện không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ D (màn hình nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt đã được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đá
- Nhấn nút K2 (tủ lạnh/ My Zone)/ ngăn đá) để chọn ngăn đá. Các đèn báo C (ngăn đá) và D (màn hình nhiệt độ) sáng.
- Nhấn nút K1/K8 và đặt nhiệt độ ngăn đá.
Nhiệt độ tăng 1 °C mỗi lần (-24 -- -16 °C). Nhiệt độ tối ưu là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn mức này sẽ tiêu thụ điện không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, đèn báo nhiệt độ D (màn hình nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt đã được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn My Zone
Tủ lạnh có ngăn My Zone. Bạn có thể chọn nhiệt độ cho ngăn này tùy theo loại thực phẩm bạn bảo quản trong đó, nhờ đó giữ được các chất dinh dưỡng của thực phẩm ở mức tối ưu.
- Nhấn nút K2 (tủ lạnh/ (My Zone)/ ngăn đá) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng B (ngăn My Zone) và D (màn hình nhiệt độ) sáng.
- Nhấn nút K1/K8 và đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng 1 °C mỗi lần (0–5 °C).
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ D (màn hình nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt đã được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể đặt nhiệt độ ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C), đây là môi trường bảo quản tối ưu cho nhiều loại thực phẩm.
- Vì hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có hàm lượng nước cao sẽ đông đá ở nhiệt độ dưới 0°C. Do đó, thịt mới cắt phải được bảo quản trong ngăn My Zone, nơi có nhiệt độ tối thiểu là 0°C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai, không nên bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ ngăn My Zone, việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ đã cài đặt là bình thường.

LƯU Ý
Nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây sau khi cài đặt nhiệt độ, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thực hiện thao tác nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ đã cài đặt hiện tại sẽ hiển thị trên màn hình cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Nhiệt độ của tủ lạnh, tủ đông và ngăn My Zone có thể được tùy chỉnh từ ứng dụng. Cài đặt nhiệt độ có thể được điều chỉnh với độ chính xác 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool nếu bạn muốn lưu trữ một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã có trong tủ lạnh khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút K3 hoặc bật chức năng từ ứng dụng. Biểu tượng E (chức năng Super Cool) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tắt chức năng Super Cool sau khi nó đã hoạt động được 6 giờ hoặc khi bạn nhấn nút K3 trong khi biểu tượng E (chức năng Super Cool) đang sáng. Chức năng cũng có thể được tắt từ ứng dụng.
- Nếu cố gắng điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh khi chức năng Super Cool đang hoạt động, biểu tượng E (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi cần được đông lạnh hoàn toàn càng nhanh càng tốt, vì điều này giúp bảo quản hiệu quả nhất giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc độ đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã có trong ngăn đá khỏi sự ấm lên không mong muốn. Nếu có một lượng lớn thực phẩm cần đông lạnh, nên bật chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng.
- Nhấn nút K4 (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật chức năng này từ ứng dụng. Biểu tượng F (chức năng Super Freeze) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ tự động tắt chức năng Super Freeze sau khi chức năng này đã hoạt động được 50 giờ hoặc khi bạn nhấn nút K4 trong khi biểu tượng F (chức năng Super Freeze) đang sáng. Chức năng này cũng có thể được tắt từ ứng dụng.
- Nếu cố gắng điều chỉnh nhiệt độ ngăn đá khi chức năng Super Freeze đang hoạt động, biểu tượng F (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday giúp giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được kích hoạt, tủ lạnh sẽ tắt và ngăn đá tiếp tục hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ tủ lạnh ở mức 17 °C vĩnh viễn. Nhờ vậy, bạn có thể giữ cửa tủ lạnh trống đóng lại và không có mùi hôi hoặc nấm mốc hình thành trong tủ lạnh trong thời gian bạn vắng mặt (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ ngăn đá theo ý muốn.
- Nhấn nút K5 (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng này từ ứng dụng. Biểu tượng G (chức năng Holiday) sẽ sáng và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng này có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút K5 (bật/tắt chức năng Holiday), đặt nhiệt độ tủ lạnh, cài đặt bất kỳ cài đặt nào khác hoặc tắt chức năng từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Khi chế độ Holiday đang bật, không được bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chế độ Holiday đang bật, biểu tượng My Zone sẽ tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu cố gắng điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh, biểu tượng G (chế độ Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chế độ Eco
Có thể bật chế độ Eco để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị và đảm bảo bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chế độ Eco.
Ở chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5 °C và nhiệt độ tủ đông là -18 °C.
- Nhấn nút K6 (bật/tắt chế độ Eco) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng H (chế độ Eco) sáng lên và chức năng đang hoạt động.
Bạn có thể tắt chức năng bằng cách lặp lại các bước trên hoặc chọn một chức năng khác. Bạn cũng có thể tắt chức năng từ ứng dụng. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Nếu cố gắng điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh/tủ đông khi chế độ Eco đang bật, biểu tượng H (chế độ Eco) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ một trong các cửa hàng ứng dụng sau.



Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.
Bước 3 Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng hOn để ghép nối thiết bị.
Chức năng Wi-Fi
- Thiết lập Wi-Fi theo hướng dẫn trong ứng dụng.
- Kun Wi-Fi on määritetty ja yhteys muodostettu, Wi-Fi-kuvake I palaa tasaisesti.
- Jos Wi-Fi on jo määritetty, se yhdistyy automaattisesti uudelleen kokoonpanotietojen mukaisesti, jos Wi-Fi on käytössä.

HUOMAUTUS
- Jos haluat kytkeä Wi-Fi-yhteyden pois päältä, paina Wi-Fi-painiketta K7. Wi-Fi-kuvake I sammuu.
- Paina Wi-Fi-painiketta K7, kun haluat kytkeä Wi-Fi-yhteyden päälle ja aloittaa määrityksen. Wi-Fi-kuvake I alkaa vilkkua hitaasti. Jos haluat määrittää Wi-Fi-toiminnon, paina K7-painiketta 3 sekunnin ajan. Wi-Fi-kuvake vilkkuu nopeasti ja laite siirtyy määritystilaan. Jos haluat sammuttaa Wi-Fi-toiminnon, paina painiketta K7 kerran. Yllä olevat vaiheet toistetaan.
- Jos tuote on määritetty ja Wi-Fi-toiminto on kytketty pois päältä, jääkaappi ei siirry määritystilaan, kun se kytketään uudelleen virtalähteeseen.

HUOMAUTUS
- Tätä tuotetta ei ole tarkoitettu kaupalliseen käyttöön.
- Suurin RF-lähtöteho: 2,4 GHz Wi-Fi: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Taajuuskaista: 2 400–2 483,5 MHz.
Säilytys jääkaapissa
- Pidä jääkaapin lämpötila alle 5 °C:ssa.
- Kuuma ruoka on jäähdytettävä huoneenlämpöiseksi ennen sen laittamista laitteeseen.
- Jääkaapissa säilytettävät elintarvikkeet tulisi pestä ja kuivata ennen kuin ne asetetaan jääkaappiin.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh nên được đựng trong hộp kín để tránh làm thay đổi mùi vị.
- Không nên bảo quản quá nhiều thực phẩm trong tủ lạnh. Chừa khoảng trống giữa các sản phẩm để không khí lưu thông trong tủ lạnh, giúp thực phẩm được làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hằng ngày nên được đặt ở phía trước ngăn.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành trong để không khí lưu thông tự do. Đặc biệt, tránh đặt thực phẩm sát vào vách sau vì chúng có thể bị đóng băng. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với thành trong vì dầu/axit có thể làm hỏng bề mặt. Hãy vệ sinh ngay khi có vết bẩn dầu mỡ hoặc axit.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong ngăn mát. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa... có thể nhanh hơn trong tủ lạnh. Vì vậy, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, có thể thúc đẩy quá trình chín của trái cây chưa chín (rất xanh) bằng cách bảo quản trong tủ lạnh một thời gian. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy tủ lạnh bị bẩn và cần vệ sinh. Xem phần "Chăm sóc và vệ sinh".
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
- Giữ nhiệt độ ngăn đá ở -18°C.
- Bật chức năng Siêu đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đặt vào ngăn đá.
- Chia thực phẩm thành các phần nhỏ hơn sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg.
- Pakkaa ruoka huolellisesti ennen sen asettamista pakastimeen. Pakkauksen ulkopinnan on oltava kuiva, jotta pussit eivät tartu yhteen. Pakkausmateriaalien on oltava hajuttomia, ilmatiiviitä ja myrkyttömiä.
- Liian pitkien pakastusaikojen välttämiseksi pakkaukseen kannattaa merkitä pakastuspäivä, pakastetun tuotteen nimi ja viimeinen säilytyspäivä, joka määräytyy kyseisen ruoka-aineksen yleisten säilyvyyssuositusten mukaan.

VAROITUS!
Happo, emäkset ja suola jne. voivat vahingoittaa pakastimen sisäpintaa. - Älä aseta näitä aineita sisältävää ruokaa (esim. merikalat) suoraan sisäpinnalle. Pakastimeen joutuva suolavesi on puhdistettava välittömästi. Älä ylitä valmistajien suosittelemaa ruokien säilytysaikaa. Ota pakastimesta vain tarvittava määrä ruokaa kerralla. Syö sulatettu ruoka nopeasti. Sulatettua ruokaa ei voi pakastaa uudelleen, ellei sitä kypsennetä ensin, sillä saman tuotteen pakastaminen uudelleen käsittelemättömänä huonontaa sen ominaisuuksia. - Älä sijoita pakastinosastoon kerralla erittäin suuria määriä tuoretta ruokaa. Tarkista pakastimen pakastuskapasiteetti – katso TEKNISET TIEDOT tai tiedot tyyppikilvestä. ▶ Ruokaa voidaan säilyttää pakastimessa vähintään -18 °C:een lämpötilassa 2-12 kuukautta. Säilytysajan pituus riippuu pakastettavasta ruuasta (esimerkiksi liha: 3–12 kuukautta, vihannekset: 6–12 kuukautta). Kun pakastat tuoreita elintarvikkeita, vältä niiden joutumista kosketuksiin jo pakastettujen elintarvikkeiden kanssa. Sulamisvaara!
Kun säilytät kaupallisesti pakastettuja elintarvikkeita, noudata näitä ohjeita:
- Noudata aina valmistajan ohjeita säilytysajan pituudesta. Älä säilytä ruokaa pakastimessa annettuja ohjeita pidempään!
- Ostamisen ja pakastimeen laittamisen välinen aika kannattaa elintarvikkeiden laadun säilyttämiseksi pitää mahdollisimman lyhyenä.
- Osta pakastettuja elintarvikkeita, joita on säilytetty -18 °C:ssa tai sitä alhaisemmassa lämpötilassa.
- Vältä ostamasta elintarvikkeita, joiden pakkauksessa on jäätä tai pakkasta. Tämä osoittaa, että tuotteet ovat saattaneet jossakin vaiheessa osittain sulaa ja tämän jälkeen taas jäätyä, mikä huonontaa tuotteiden laatua.

HUOMAUTUS
Eri malleista johtuen tuotteessasi ei ehkä ole kaikkia seuraavia ominaisuuksia. Katso kappale Tuotekuvaus.

Moni-ilmavirtaus
Jääkaappi on varustettu moni-ilmavirtaus-järjestelmällä, jolla viileää ilmaa virtaa jokaisella hyllytasolla. Tämä auttaa säilyttämään tasaisen lämpötilan ja pitämään ruuan tuoreena pidempään.

Säädettävä hylly
- Hyllyjen korkeutta voidaan säätää varastointitarpeidesi mukaan.
- Nếu muốn di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau của kệ ① và kéo nó ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ vào các tai đỡ ở hai bên và đẩy nó vào vị trí sâu nhất cho đến khi mặt sau của kệ được gắn chặt vào các lỗ ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các góc của kệ đều nằm ngang bằng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay vào hai bên kệ, nâng kệ lên (1) và kéo ra ngoài (2). Bạn có thể lắp lại kệ cửa bằng cách thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Để biết thêm thông tin về cách sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong ngăn này, tủ lạnh tự động điều chỉnh độ ẩm thông qua hệ thống và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi tủ lạnh hoặc tủ đông, hãy kéo nó ra ngoài hết mức có thể (1), sau đó nhấc lên và lấy ra (2).
Bạn có thể lắp lại ngăn kéo bằng cách thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> A](/content/2026/04/684751/images/b459786994b5e571f9f35ce28c9567ac238f9497e925406607307f54e66e4145.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo của tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt kính thiên văn chuyển động nhẹ nhàng. Nhờ vậy, việc đổ đầy tủ đông và lấy thực phẩm ra khỏi tủ đông trở nên rất dễ dàng và thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc xử lý trở nên dễ dàng và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi cửa được mở. Không có cài đặt nào của thiết bị ảnh hưởng đến hoạt động của đèn.
Kệ gấp
Nhờ kệ gấp, có thể đặt các chai hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp đôi từ phía sau, giúp tăng không gian theo chiều cao cho kệ bên dưới. Kệ có thể được gấp bằng cách làm theo các bước 1~3. Nếu muốn bỏ nếp gấp, hãy làm theo hướng dẫn theo thứ tự ngược lại.

Bước 1: Đẩy từ từ phần trước của kệ về phía mép sau.

Bước 2: Đẩy từ từ kệ vào vị trí thẳng đứng.

Bước 3: Kệ đã thẳng đứng.
Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp gọn
Trong sử dụng bình thường:
- Kéo các giá đỡ của giá rượu xuống.
- Đặt chai vào giá.
Khi không sử dụng giá, có thể gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). - Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: lò nướng, lò sưởi). - Không đặt nhiệt độ thiết bị xuống thấp không cần thiết. Không khí bên trong thiết bị càng lạnh, thiết bị càng tiêu thụ nhiều năng lượng. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Làm nguội thức ăn ấm trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít càng tốt và giữ cửa mở càng ngắn càng tốt. - Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm vào thiết bị để tránh cản trở lưu thông không khí. Tránh không khí bên trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ các gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. ▶ Rã đông thực phẩm đông lạnh trong tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost của ngăn My Zone. ▶ Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu giữ ngăn kéo, khay đựng thực phẩm và kệ của thiết bị ở cài đặt gốc và đặt thực phẩm sao cho không chặn lỗ thông gió.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được bảo quản.
Thiết bị phải được vệ sinh bốn tuần một lần. Điều này đảm bảo thói quen bảo trì tốt và ngăn ngừa hư hỏng thực phẩm và mùi hôi do đó.

CẢNH BÁO!
- Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự hoặc dung dịch axit hoặc kiềm. Tránh hư hỏng bằng cách vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh.
- Không phun hoặc xối nước lên thiết bị trong khi vệ sinh.
- Không sử dụng tia nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị.
- Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.
- Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị đóng băng vào bề mặt. Nếu tủ đông đã ấm lên, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Vệ sinh bề mặt bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Rửa bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, khay đựng trên cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu chất lỏng bị rò rỉ vào tủ lạnh, hãy tháo tất cả các bộ phận bị bẩn, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu kem (hoặc ví dụ kem tan chảy) bị chảy vào tủ lạnh, hãy tháo tất cả các bộ phận bị bẩn, ngâm trong nước ấm (khoảng 40 °C) một lúc, rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào đó bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy lấy nó ra bằng bàn chải mềm nhỏ. Nếu bạn không thể tự lấy bộ phận đó ra, hãy liên hệ với dịch vụ sửa chữa của Haier ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm.
- Không rửa bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Ngăn lạnh và ngăn đá được xả đá tự động, không cần xả đá thủ công. Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED, chỉ nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền mới được thay.
Đèn sử dụng nguồn sáng LED, có mức tiêu thụ năng lượng thấp và tuổi thọ cao. Nếu bạn phát hiện bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG. Thông số kỹ thuật của đèn:
| Osa | LED-lamppu |
| Jännite | 12 V |
| Maksimiteho | 1,5 W |
| Tekniset tiedot: LED | Valkoinen, 2835 |
| LED-energiatehokkuusluokka | G |
| Käyttölämpötila | -40~80C |
Nếu không sử dụng thiết bị trong một thời gian dài
Nếu bạn không sử dụng thiết bị trong một thời gian dài và không sử dụng chức năng Holiday trên tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra khỏi tủ lạnh.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Giữ cửa mở để ngăn mùi khó chịu hình thành.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị nếu thực sự cần thiết.
Tiện ích gioăng cửa tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Xác định vị trí năm gioăng cửa được đề cập trong hướng dẫn ở ngăn đá trên và dưới.
- Đảm bảo rằng các phần uốn cong của gioăng hướng vào trong khi lắp đặt.
- Xác định vị trí gioăng dưới của ngăn trên theo hướng dẫn.
- Đảm bảo rằng phần uốn cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp đặt.
Bạn có thể nhận các gioăng này cũng như gioăng cửa xoay/ngăn kéo thông qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm điện khỏi ổ cắm trên tường.
- Cố định các kệ và các bộ phận chuyển động khác của tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45 độ để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
- Không nâng thiết bị bằng tay cầm.
- Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn đặc biệt. Khi gặp sự cố, trước tiên hãy kiểm tra tất cả các giải pháp khả thi và làm theo hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với bộ phận bán hàng của chúng tôi. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện trước khi thực hiện bảo trì. Chỉ những chuyên gia điện có trình độ mới được bảo trì các thiết bị điện, vì việc sửa chữa sai có thể gây ra hư hỏng gián tiếp đáng kể. Nếu dây nguồn bị hỏng, nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương tự phải thay thế để tránh nguy hiểm.
Bảng xử lý sự cố
| Ongelma | Mahdollinen syy | Mahdollinen ratkaisu |
| Kompres-sori ei toimi. | Pistoke ei ole liitetty seinäpistorasiaan. | Liitä pistoke seinäpistorasiaan. |
| Laite on huurteenpoistotilassa. | Tämä on normaalia automaattisessa huurteenpoistossa. |
| Laite käy huomat-tavan usein tai pitkiä aikoja kerrallaan. | Sisä- tai ulkolämpötila on liian korkea. | Tässä tilanteessa on normaalia, että laite käy tavallista pidempään. |
| Laitteen virta on ollut jokin aikaa pois kytkettynä. | Laitteen täydellinen jäähtyminen kestää yleensä 8–12 tuntia. |
| Laitteen laatikko tai ovi ei ole tiiviisti kiinni. | Sulje ovi/laatikko ja varmista, että laite on sijoitettu tasaiselle alustalle ja etteivät elintarvikkeet tai astia estä oven sulkeutumista. |
| Ovea/laatikkoa on avattu liian usein tai liian pitkään. | Älä avaa ovea/laatikkoa liian usein. |
| Pakastimen lämpötila-asetus on liian alhainen. | Aseta lämpötila korkeammaksi, kunnes jääkaapin lämpötila on tyydyttävä. Jääkaapin lämpötilan vakiintuminen kestää 24 tuntia. |
| Oven/laatikon tiiviste on likainen, kulunut, haljennut tai yhteensopimaton. | Puhdista oven/laatikon tiiviste tai pyydä asiakaspalvelusta apua sen vaihtamiseksi. |
| Vaadittua ilmankiertoa ei voida taata. | Varmista riittävä ilmanvaihto. |
| Jääkaappi on sisältä likainen ja/tai haisee pahalle. | Jääkaapin sisätilat on puhdistettava. | Puhdista jääkaappi sisältä. |
| Jääkaapissa säilytetään voimakkaan hajuista ruokaa. | Pakkaa ruoka tiiviisti. |
| Laitteen sisällä ei ole tarpeeksi kylmää. | Lämpötila on asetettu liian korkeaksi. | Aseta lämpötila uudelleen. |
| Liian lämmintä ruokaa on varastoitu. | Jäähdytä elintarvikkeet ja ruuat aina ennen niiden lisäämistä. |
| Ruokaa on varastoitu kerralla liikaa. | Lisää aina pieniä määriä ruokaa. |
| Elintarvikkeet ovat liian lähellä toisiaan. | Jätä aukko useiden elintarvikkeiden välille, jolloin ilma pääsee virtaamaan. |
| Laitteen laatikko tai ovi ei ole tiiviisti kiinni. | Sulje ovi/laatikko. |
| Ovea/laatikkoa on avattu liian usein tai liian pitkään. | Älä avaa ovea/laatikkoa liian usein. |
| Laitteen sisällä on liian kylmä. | Lämpötila on asetettu liian alhaiseksi. | Aseta uusi lämpötila. |
| Super Freeze -toiminto on käynnistetty tai se on käynnissä liian pitkään. | Kytke Super Freeze -toiminto pois päältä. |
| Jääkaappiosaston sisäpuo-lele muodostuu kosteutta. | Ilmasto on liian lämmin ja liian kostea. | Säädä lämpötilaa kylmemmälle. |
| Laitteen laatikko tai ovi ei ole tiiviisti kiinni. | Sulje ovi/laatikko. |
| Ovea/laatikkoa on avattu liian usein tai liian pitkään. | Älä avaa ovea/laatikkoa liian usein. |
| Elintarvikkeita tai nesteitä ei säilytetä suljetuissa astioissa. | Anna kuumien ruokien jäähtyä huoneenlämmössä ja peitä ruoat ja nesteet. |
| Jääkaapinkosteus kerääntyy pinnan ulkopuo-lelle tai ovien/ oven ja laatikon väliin. | Ilmasto on liian lämmin ja liian kostea. | Tämä on normaalia kosteissa ilmastoissa ja tilanne muuttuu, kun kosteusprosentti laskee. |
| Ovi/laatikko ei ole kunnolla kiinni. | Varmista, että ovi/laatikko on suljettu kunnolla. |
| Pakastin-osastossa on paljon jäätä ja huurretta. | Tuotteita ei ole pakattu asianmukaisesti. | Pakkaa aina kaikki tuotteet huolellisesti. |
| suljettu. | |
| Ovea/laatikkoa on avattu liian usein tai liian pitkään. | Älä avaa ovea/laatikkoa liian usein. |
| Oven/laatikon tiiviste on likainen, kulunut, haljennut tai yhteensopimaton. | Puhdista oven/laatikon tiiviste tai vaihda se uuteen. |
| Jokin sisäpuolella estää ovea/laatikkoa sulkeutumasta kunnolla. | Aseta hyllyt, ovitelineet tai sisäiset laatikot uudelleen, jotta ovi/laatikko sulkeutuu. |
| Laite pitää epänormaalia ääntä. | Laite ei sijaitse tasaisella lattialla. | Säädä jalat jotta laite on vaakatasossa. |
| Laite koskettaa jotain sen ympärillä olevaa esinettä. | Poista esineet laitteen ympäriltä. |
| Kuuluu hiljaista ääntä, joka muistuttaa virtaavaa vettä. | Tämä on normaalia. | / |
| Kuulet hälytysäänen. | Jääkaapin säilytysosaston ovi on auki. | Sulje ovi tai sammuta hälytys manuaalisesti. |
| Kuulet heikkoa huminaa. | Antikondensoiva järjestelmä on toiminnassa. | Tämä ehkäisee kondensoitumista ja on normaalia. |
| Sisävalaistus tai jäähdytysjärjes-telmä ei toimi. | Pistoketta ei ole liitetty seinäpistorasiaan. | Liitä pistoke seinäpistorasiaan. |
| Virtalähde ei ole ehjä. | Tarkista huoneen sähkönsyöttö. Soita paikalliseen sähköyhtiöön! |
| LED-lamppu on rikki. | Ota yhteyttä huoltoon lampun vaihtamiseksi. |
| Kaapin sivut ja oviliuska lämpene-vät. | Tämä on normaalia. | / |
| Vedenjake lulaitteen nokasta ei tule vettä. | Lukitusta ei ole poistettu. | Poista lukitus käytöstä. |
Mất điện
Khi mất điện, thực phẩm sẽ giữ được độ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Đặc biệt là vào mùa hè, nếu mất điện kéo dài, hãy làm theo các hướng dẫn sau: - Không cho thực phẩm mới vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu biết trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm đá viên và đặt chúng trong hộp trên kệ trên cùng của tủ lạnh. ▶ Kiểm tra thực phẩm ngay sau khi mất điện kết thúc. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản thực phẩm sẽ giảm và chất lượng sẽ bị ảnh hưởng. Tất cả thực phẩm đã rã đông nên được ăn hoặc nấu chín và đông lạnh lại (nếu có thể) ngay lập tức để tránh rủi ro sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục với các cài đặt đã có trước khi mất điện.
Bạn có thể liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật bằng cách truy cập trang web của chúng tôi tại https://corporate.haier-europe.com/en/
Chọn thương hiệu và quốc gia của bạn trong phần "websites". Bạn sẽ được chuyển đến trang nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để yêu cầu hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Luôn cần ít nhất hai người để xử lý. - Giữ tất cả vật liệu đóng gói tránh xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn ở mức 10–43°C, vì nhiệt độ phòng có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của nó. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt thích hợp.
Tilasuositus
Suositeltu tila ovea avattaessa.

Laitteen sijoittaminen
Laite tulee sijoittaa tasaiselle ja tukevalle alustalle.
- Kallista jääkaappia hieman taaksepäin.
- Aseta jalat halutulle tasolle.
Varmista, että etäisyys saranapuolella olevaan seinään on vähintään 100 mm, jotta ovi aukeaa kunnolla.
Tuuletuksen poikkileikkaus
Suosittelemme turvallisuussyistä noudattamaan tarvittavan tilan ohjeita riittävän ilmanvaihdon aikaansaamiseksi.




- Voit tarkistaa, miten tukevasti laite seisoo, heiluttamalla sitä kulmista. Kodinkoneen tulisi heilahdella lievästi ja samalla tavalla kumpaakin suuntaan. Muussa tapauksessa runko voi vääntyä ja tämä voi johtaa ovitiivisteiden vuotamiseen. Erittäin pieni takanoja helpottaa ovien sulkeutumista.

HUOMAUTUS
Vapaasti seisova laite: tämä kylmälaite on tarkoitettu käytettäväksi vapaasti seisovana laitteena eikä sitä saa käyttää sisäänrakennetun mallin tavoin

Odotusaika
Huoltovapaa voiteluöljy sijaitsee kompressorin kapselissa. Tämä öljy voi päästä suljetun putkijärjestelmän läpi kuljetuksen aikana, jos laite on kaltevassa asennossa. Ennen kuin kytket laitteen virtalähteeseen, sinun on odotettava vähintään 2 tuntia, jotta öljy kulkeutuu takaisin kapseliin.
Sähköliitäntä
Kiinnitä huomiota seuraaviin seikkoihin ennen jokaista liitäntää:
Sähkövirta, pistorasia ja sulakkeet ovat laitteen arvokilven mukaiset. Pistorasia on maadoitettu, eikä monipistoketta tai jatkojohtoja käytetä. Pistorasia ja pistoke ovat tarkasti teknisten määräysten mukaiset.
Liitä pistoke oikein asennettuun, kotitalouskäyttöön tarkoitettuun pistorasiaan.

VAROITUS!
Vaarojen välttämiseksi asiakaspalvelun on vaihdettava vaurioitunut virtajohto (katso takuukortti).
Oven kääntäminen
Ennen kuin kytket laitteen virtalähteeseen, tarkista, onko oven avautuminen vaihdettava oikealta (toimitettuna) vasemmalle, jos asennuspaikka ja käytettävyys sitä edellyttävät.

VAROITUS!
▶ Laite on painava. Oven kääntämiseen tarvitaan kaksi henkilöä. Irrota laite pistorasiasta ennen kääntämistä. Estä jäähdytysjärjestelmän vaurioituminen kallistamalla laitetta korkeintaan 45 °.
Kokoonpanovaiheet
- Varaa käyttöön tarvittavat työkalut.
- Irrota laite pistorasiasta.
- Irrota ylempi saranan suojus 1 ja kierrä ylempi sarana (kolme ruuvia) irti oikealta puolelta 2.
- Irrota liitäntäkaapeli.
- Nosta irtonainen jääkaapin ovi varovasti irti keskisaranasta.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của tấm mặt trước bên trái và chuyển nó sang bên phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi và vặn chúng sang phía đối diện.
- Đổi vị trí của các nút bảo vệ và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý xoay khớp của bản lề giữa và đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhẹ nhàng nâng cửa trên vào bản lề giữa. Đảm bảo khớp khớp với xi lanh bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và gắn bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị. Đặt nắp bản lề lên trên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Thay tấm mặt trước và gắn nó bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra các gioăng cửa nằm đúng vị trí trong khung và tất cả các vít được siết chặt.


Nhiệt độ môi trường
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh hoạt động đúng thiết kế khi nhiệt độ môi trường từ 10–32 °C.
Ôn đới: thiết bị làm lạnh hoạt động đúng thiết kế khi nhiệt độ môi trường từ 16–32 °C.
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh hoạt động đúng thiết kế khi nhiệt độ môi trường từ 16–38 °C.
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh hoạt động đúng thiết kế khi nhiệt độ môi trường từ 16–43 °C.
Thông số sản phẩm theo quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả thử nghiệm tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí lắp đặt.
| Malli | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Kylmäsäilytyslaitteen tyyppi | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin |
| Energiatehokkuusluokka | D | D | E |
| Vuotuinen energiankulutus (kWh/vuosi) | 217 | 226 | 271 |
| Jääkaappiosaston tilavuus (l) | 201 | 255 | 201 |
| Pakastinosaston tilavuus (l) | 125 | 125 | 125 |
| Jäähdytyslokeron tilavuus (L) | 34 | 34 | 34 |
| Pakastusluokka | 4 tähteä | 4 tähteä | 4 tähteä |
| Sulatustyyppi | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus |
| Lämpötilan nousuaika (h) | 13 | 13 | 11 |
| Pakastuskapasiteetti (kg / 24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Ilmastoluokka | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T |
| Melupäästöluokka ja äänitaso ilmassa (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Malli HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* |
| Kylmäsäilytyslaitteen tyyppi | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin |
| Energiatehokkuusluokka C | C E | | |
| Vuotuinen energiankulutus (kWh/vuosi) | 173 181 283 | | |
| Jääkaappiosaston tilavuus (l) | 201 255 255 | | |
| Pakastinosaston tilavuus (l) | 125 125 125 | | |
| Jäähdytyslokeron tilavuus (L) | 34 | 34 | 34 |
| Pakastusluokka | 4 tähteä | 4 tähteä | 4 tähteä |
| Sulatustyyppi | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus |
| Lämpötilan nousuaika (h) | 13 | 13 | 11 |
| Pakastuskapasiteetti (kg / 24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Ilmastoluokka | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T |
| Melupäästöluokka ja äänitaso ilmassa (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Malli | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Kylmäsäilytyslaitteen tyyppi | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin |
| Energiatehokkuusluokka | D | D | D |
| Vuotuinen energiankulutus (kWh/vuosi) | 214 | 220 | 220 |
| Jääkaappiosaston tilavuus (l) | 201 | 255 | 255 |
| Pakastinosaston tilavuus (l) | 117 | 117 | 117 |
| Jäähdytyslokeron tilavuus (L) | 34 34 34 | | |
| Pakastusluokka 4 tähteä | 4 tähteä 4 tähteä | | |
| Sulatustyyppi | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus |
| Lämpötilan nousuaika (h) 13 | 13 11 | | |
| Pakastuskapasiteetti (kg / 24 h) | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Ilmastoluokka SN/N/ST/T SN/N/ST/T SN/N/ST/T | | |
| Melupäästöluokka ja äänitaso ilmassa (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) | B(35) | |
| Malli | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Kylmäsäilytyslaitteen tyyppi | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin |
| Energiatehokkuusluokka | D | C | D |
| Vuotuinen energiankulutus (kWh/vuosi) | 214 | 176 | 226 |
| Jääkaappiosaston tilavuus (l) | 201 | 255 | 255 |
| Pakastinosaston tilavuus (l) | 117 | 117 | 125 |
| Jäähdytyslokeron tilavuus (L) | 34 34 34 | | |
| Pakastusluokka 4 tähteä | 4 tähteä 4 tähteä | | |
| Sulatustyyppi | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus |
| Lämpötilan nousuaika (h) 13 | 13 13 | | |
| Pakastuskapasiteetti (kg / 24 h) | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Ilmastoluokka SN/N/ST/T SN/N/ST/T SN/N/ST/T | | |
| Melupäästöluokka ja äänitaso ilmassa (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) | B(35) | |
| Malli | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Kylmäsäilytyslaitteen tyyppi | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin | Jääkaappi-pakastin |
| Energiatehok-kuusluokka | C | C | A |
| Vuotuinen energiankulutus (kWh/vuosi) | 171 | 176 | 114 |
| Jääkaappiosaston tilavuus (l) | 201 | 255 | 255 |
| Pakastinosaston tilavuus (l) | 117 | 117 | 120 |
| Jäähdytyslokeron tilavuus (l) | 34 | 34 | 34 |
| Pakastusluokka | 4 tähteä | 4 tähteä | 4 tähteä |
| Sulatustyyppi | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus | Automaattinen sulatus |
| Lämpötilan nousuaika (h) | 13 | 13 | 16 |
| Pakastuskapasiteetti (kg / 24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Ilmastoluokka | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T | SN/N/ST/T |
| Melupäästöluokka ja äänitaso ilmassa (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông tin kỹ thuật bổ sung
| Malli | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Kokonaistilavuus (I) | 360 | 360 | 414 |
| Jännite / taajuus | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz |
| Tulovirta (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Pääsulake (A) | 16 | 16 | 16 |
| Kylmäaine | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Mitat (L/S/K mm) | 595 / 667 / 1 850 | 595 / 667 / 1 850 | 595 / 667 / 2 050 |
| Malli | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Kokonaistilavuus (I) | 360 | 414 | 414 |
| Jännite / taajuus | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Tulovirta (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Pääsulake (A) | 15 | 15 | 16 |
| Kylmäaine | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Mitat (L/S/K mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Malli | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Kokonaistilavuus (I) | 352 406 | | 406 |
| Jännite / taajuus | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Tulovirta (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Pääsulake (A) | 16 16 | | 16 |
| Kylmäaine | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Mitat (L/S/K mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Malli | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Kokonaistilavuus (I) | 352 | 406 | 409 |
| Jännite / taajuus | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz |
| Tulovirta (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Pääsulake (A) | 15 | 15 | 15 |
| Kylmäaine | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Mitat (L/S/K mm) | 595 / 667 / 1 850 | 595 / 667 / 2 050 | 595 / 667 / 2 050 |
| Pääsulake (A) | 15 | 15 | 16 |
| Kylmäaine | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Mitat (L/S/K mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp, hãy liên hệ với
nhà bán lẻ địa phương hoặc ▶ trung tâm dịch vụ qua điện thoại châu Âu (xem số điện thoại bên dưới) hoặc truy cập mục Service & Support tại www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và tìm hiểu các câu hỏi thường gặp.
Nếu bạn muốn liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau.
Thông tin này có trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu mã ____
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm sản phẩm để biết thông tin bảo hành.
| Eurooppalainen puhelinpalvelukeskus |
| Maa* | Puhelinnumero | Kustannukset |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 snt/min lankapuhelinmaks. 42 snt/min matkapuhelin |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 snt/min lankapuhelinmaks. 20 snt/min kaikki muut |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy xem www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Kylmälaitteen takuun kesto:
Vähimmäistakuu on: 2 vuotta EU-maissa, 3 vuotta Turkissa, 1 vuosi Isossa-Britanniassa, 1 vuosi Venäjällä, 3 vuotta Ruotsissa, 2 vuotta Serbiassa, 5 vuotta Norjassa, 1 vuosi Marokossa, 6 kuukautta Algeriassa, Tunisia ei vaadi lakisääteistä takuuta.
* Varaosien saatavuus laitteen korjausta varten:
Termostaatteja, lämpötilan tunnistimia, painettuja piirilevyjä ja valonlähteitä on saatavilla varaosina vähintään 7 vuoden ajan sen jälkeen, kun kyseisen mallin viimeinen kappale on tullut myyntiin.
Ovien kädensijat, ovien saranat, alustat ja korit ovat saatavina varaosina vähintään 7 vuoden ajan ja ovitiivisteet vähintään 10 vuoden ajan sen jälkeen, kun kyseisen mallin viimeinen kappale on tullut myyntiin.
* Lisätietoa tuotteesta saa osoitteesta https://eprel.ec.europe.eu/ tai skannaamalla laitteen energiamerkissä olevan QR-koodin.

Haier
2023 Versio A

0060534356
10 Käyttötarkoitus
11 Tuotekuvaus
15 Ohjauspaneeli
16 Käyttö
24 Thiết bị
28 Mẹo tiết kiệm năng lượng
29 Bảo quản và vệ sinh
32 Khắc phục sự cố
36 Lắp đặt
40 Thông số kỹ thuật
46 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 17
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 17
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone 17
Chức năng Super-Cool 18
Chức năng Super-Frz 19

Bấm vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị hiệu quả nhất và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để bạn luôn có thể tham khảo khi cần để sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo bạn cũng chuyển cuốn sổ tay này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Trả lại sản phẩm cho cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng khu vực.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ thương tích hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các ngăn kéo và khay cũng như khóa cửa và gioăng, để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt trong thiết bị.
Các mẹo an toàn sau đây trước khi bật thiết bị lần đầu tiên!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Kiểm tra xem có hư hỏng do vận chuyển không. Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. Luôn di chuyển thiết bị với ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
▶ Thiết bị nên được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm sạch. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt và điều chỉnh thiết bị ở khu vực phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Giữ các lỗ thông hơi của thiết bị hoặc trong cấu trúc lắp đặt không bị cản trở. Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật khớp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220-240 VAC / 50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, hoặc làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể gây tiếng ồn bất thường khi sử dụng. Trong những trường hợp như vậy, nên lắp bộ điều chỉnh tự động. Không sử dụng ổ cắm đa năng và dây nối dài. Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt trong tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm nối đất riêng cho nguồn điện, dễ dàng tiếp cận. Thiết bị này phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 dây (có nối đất) phù hợp với ổ cắm 3 dây tiêu chuẩn (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ dàng tiếp cận.
Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các nguy hiểm liên quan.
▶ Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ hàng, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị làm lạnh.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu khí gas lạnh hoặc khí gas dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy tắt van của khí gas rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc các thiết bị khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để sử dụng trong phạm vi nhiệt độ môi trường cụ thể từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu để ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi quy định trong thời gian dài.
Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên trên tủ lạnh để tránh thương tích do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
Không kéo các ngăn trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị kéo ra, hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt. ▶ Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (ngoại trừ rượu mạnh), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng sẽ nổ khi đông lạnh. Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu đã xảy ra rã đông trong ngăn đá. Không đặt nhiệt độ thấp không cần thiết trong ngăn mát. Nhiệt độ âm có thể xảy ra ở cài đặt cao. Lưu ý: Chai có thể nổ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (dùng găng tay). Đặc biệt không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bỏng lạnh hoặc phồng rộp do lạnh. SƠ CỨU: ngay lập tức rửa dưới nước lạnh. Không kéo ra! Không chạm vào bên trong ngăn đá khi đang sử dụng, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị dính vào bề mặt. Ngắt kết nối thiết bị trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong khoang bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Giữ phích cắm, không giữ dây điện, khi rút phích cắm khỏi thiết bị. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc, máy xông hơi hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc các phương pháp khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoại trừ những phương pháp được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ hoặc người có chuyên môn tương đương để tránh nguy hiểm. Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Khi cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. Ít nhất mỗi năm một lần, hãy làm sạch bụi ở mặt sau của thiết bị để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. Không phun hoặc xối nước vào thiết bị khi vệ sinh. Không dùng vòi phun nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh các kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Chất làm lạnh rò rỉ có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng, tránh xa nguồn lửa, thông gió kỹ phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc các thiết bị khác. Thông báo cho bộ phận dịch vụ khách hàng.
Nếu chất làm lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế riêng cho sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự như khu vực bếp nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nhà nông và khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, cũng như trong các cơ sở kinh doanh nhà nghỉ B&B và dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EU hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, đảm bảo việc gắn nhãn CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá đỡ chai rượu 3 - Kệ thủy tinh 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6 - Ngăn kéo Humidity Zone 7 - Nắp ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo My Zone 9 - Ngăn đông trên 10 - Khay đông 11 - Ngăn đông dưới 12 - Chân đế điều chỉnh được 13 - Ngăn đựng trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá đỡ chai rượu 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5 - Ngăn kéo Humidity Zone 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn đông trên 9 - Khay đông 10 - Ngăn đông dưới 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Ngăn đựng trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Kệ kính 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn đông trên 9 - Khay đông 10 - Ngăn đông dưới 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Ngăn đựng trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh
2 - Kệ kính
3 - Kệ kính
4 - Kệ kính
5 - Nắp ngăn kéo My Zone
6 - Ngăn kéo My Zone
7 - Ngăn đông trên
8 - Khay đông
9 - Ngăn đông dưới
10 - Chân điều chỉnh
11 - Ngăn cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá rượu 3 - Kệ kính 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn Humidity Zone 6 - Ngăn Humidity Zone 7 - Nắp ngăn My Zone 8 - Ngăn My Zone 9 - Ngăn đông trên 10 - Ngăn chứa giữa ngăn đông 11 - Ngăn đông dưới 12 - Chân điều chỉnh 13 - Ngăn cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Giá rượu 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn Humidity Zone 5 - Ngăn Humidity Zone 6 - Nắp ngăn My Zone 7 - Ngăn My Zone 8 - Ngăn đông trên 9 - Ngăn chứa giữa ngăn đông 10 - Ngăn đông dưới 11 - Chân điều chỉnh 12 - Ngăn cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ kính 3 - Kệ kính 4 - Kệ kính 5 - Kệ kính 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn đông phía trên 9 - Khay đông 10 - Ngăn đông phía dưới 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Ngăn đựng trên cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn. (HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh
2 - Kệ kính
3 - Kệ kính
4 - Kệ kính
5 - Nắp ngăn kéo My Zone
6 - Ngăn kéo My Zone
7 - Ngăn đông phía trên
8 - Khay đông
9 - Ngăn đông phía dưới
10 - Chân đế điều chỉnh được
11 - Ngăn đựng trên cửa
Bảng điều khiển

Chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Xác nhận nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Tháo bỏ toàn bộ bao bì, giữ xa tầm tay trẻ em và vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị cũng như nội thất và phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị đã được cân chỉnh và vệ sinh, vui lòng đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn ở cài đặt cao trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ hiển thị giá trị cài đặt trước "D" (xem ghi chú bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị là 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đá). Nhiệt độ My Zone được cài đặt sẵn ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi nhiệt độ theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn chiếu sáng bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn mát
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn mát/ (My Zone)/ ngăn đá) để chọn ngăn mát. Biểu tượng "A" (ngăn mát) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn phím "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn mát.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ tối thiểu 2 °C đến tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn mát là 5°C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn đá
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn mát/ (My Zone) / ngăn đá) để chọn ngăn đá. Biểu tượng "C" (ngăn đá) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đá.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1 °C, từ tối thiểu -24 °C đến tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn mát được trang bị ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn phím "K2" (chọn ngăn lạnh/ (My Zone)/ ngăn đá) để chọn ngăn My Zone. Biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bậc 1°C, từ tối thiểu 0°C đến tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2°C), để bảo quản thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau trong thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0 °C, vì vậy thịt "thái ngay" nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone, với nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không nên được bảo quản trong ngăn kéo My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ My Zone, thì việc nhiệt độ My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt cho My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thực hiện thao tác nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ cho ngăn lạnh, ngăn đá và My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ nhạy 1°C.
Chức năng Super Cool
- Nên bật chức năng Super Cool nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp tăng tốc quá trình làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi sự nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi "Chức năng Super Cool" sau khi vào "Chức năng Super Cool" trong 6 giờ hoặc khi nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng, hoặc tắt từ ứng dụng.
- Trong trạng thái Super Cool, nếu nhiệt độ trong ngăn lạnh được điều chỉnh, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt đến tận lõi. Điều này có thể giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi sự nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, nên bật chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi "Chức năng Super Freeze" sau khi vào "Chức năng Super Freeze" trong 50 giờ hoặc khi nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng, hoặc tắt từ ứng dụng.
- Ở chế độ Super Freeze, nếu nhiệt độ ngăn đá được điều chỉnh, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được bật, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17°C vĩnh viễn.
Điều này cho phép giữ cửa của ngăn lạnh trống đóng lại mà không gây ra mùi hoặc nấm mốc khi vắng nhà trong thời gian dài (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đá vẫn hoạt động theo cài đặt của bạn.
- Nhấn nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện một cài đặt khác, hoặc tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong thời gian bật chức năng Holiday, không nên bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ +17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu nhiệt độ ngăn lạnh được điều chỉnh, biểu tượng "G" (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Có thể kích hoạt Eco Mode để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời đảm bảo bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Ở chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5°C, nhiệt độ ngăn đá là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Bằng cách lặp lại các bước trên hoặc chọn một chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng này có thể được tắt lại. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Trong chức năng Eco Mode, nếu nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đá được điều chỉnh, biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản của bạn trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Khi Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình nếu Wi-Fi được bật.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi được cấp nguồn lại.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm;
- Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong tủ lạnh
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh dưới 5 °C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh nên được rửa sạch và lau khô trước khi cất giữ.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông quanh chúng, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được bảo quản ở phía trước ngăn kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và các vách bên trong để không khí lưu thông. Không đặt thực phẩm sát vào vách sau: thực phẩm có thể bị đông đá ở vách sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm béo hoặc chua) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch vết bẩn dầu mỡ/axit khi phát hiện.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí, dưa, đu đủ, chuối, dứa... có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây còn rất xanh có thể được thúc đẩy trong một thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
• Giữ ngăn đá ở nhiệt độ -18 °C.
- Bật chức năng Siêu đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đá.
- Thực phẩm được cắt thành khẩu phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi khẩu phần là dưới 2,5 kg.
- Nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, hãy ghi chú ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm trên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong của ngăn đá. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá cần được lau sạch ngay. Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm theo khuyến nghị của nhà sản xuất. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết ra khỏi ngăn đá. Ăn thực phẩm đã rã đông ngay. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được nấu chín, nếu không có thể kém an toàn. Không cho quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Xem công suất cấp đông của ngăn đá - Xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính (ví dụ: thịt: 3-12 tháng, rau: 6-12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh.
Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ thời gian giữa khi mua và khi bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh đã được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương giá trên bao bì - Điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại vào thời điểm nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do các mẫu mã khác nhau, sản phẩm có thể không có tất cả các tính năng sau. Vui lòng xem chương Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, với các luồng khí lạnh được bố trí ở từng tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo kệ bằng cách nâng mép sau① và kéo ra ngoài②.
- Để lắp lại, đặt kệ vào các chốt ở hai bên và đẩy về phía sau cho đến khi mặt sau của kệ nằm gọn trong các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các đầu của kệ đều nằm ngang.
Ngăn cửa tháo rời được
Ngăn cửa có thể tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay vào hai bên ngăn, nâng lên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp lại ngăn cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, vui lòng xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được hệ thống tự động kiểm soát, thích hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo khỏi tủ lạnh hoặc ngăn đá, kéo nó ra tối đa (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/c374b60b80ad507942872fbdbba1f4ba6d0042a11d9dfa9f94758c955a8f654b.jpg)
Ngăn kéo đông lạnh
Ngăn kéo đông lạnh có thể kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên thanh trượt kính thiên văn dễ dàng. Nhờ đó, bạn có thể lưu trữ và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc xử lý trở nên dễ dàng và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn chiếu sáng
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi cửa mở. Hiệu suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi các cài đặt khác của thiết bị.
Kệ gấp gọn
Kệ gấp gọn cho phép người dùng đặt các chai cao hoặc đồ vật lên kệ. Kệ có thể gập về phía sau và không gian trống trên kệ dưới cùng sẽ lớn hơn. Kệ có thể được gấp theo các bước 1~3. Nếu bạn muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện ngược lại các quy trình sau.

Bước 1: Đẩy từ từ mặt trước của kệ đến cuối.
Bước 2: Đẩy từ từ kệ lên trên đến vị trí thẳng đứng của nó.
Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Điều này sẽ tiết kiệm không gian.
Kệ rượu gấp gọn
Dùng thông thường
- Kéo các giá đỡ của kệ rượu xuống.
- Đặt chai vào kệ
Khi không sử dụng, có thể gấp kệ rượu lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị quá thấp. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. Các chức năng như SUPER FREEZE sử dụng nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi đặt vào thiết bị. - Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. Không nhồi nhét quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. Đông lạnh thực phẩm đông lạnh trong ngăn bảo quản tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu đặt ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ trong thiết bị ở trạng thái như khi xuất xưởng và đặt thực phẩm mà không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được lưu trữ.
Thiết bị nên được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo trì tốt và ngăn ngừa việc bảo quản thực phẩm kém.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải thép, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xối nước lên thiết bị khi vệ sinh. Không dùng vòi phun nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. ▶ Khi hâm nóng, kiểm tra tình trạng của thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài của thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Chà bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm cả gioăng cửa, kệ cửa, kệ thủy tinh, hộp đựng, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (bạn có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu kem bị đổ ra (như kem tươi, kem tan chảy), hãy loại bỏ tất cả các phần bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C một lúc, sau đó rửa lại bằng nước sạch, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Trong trường hợp một bộ phận hoặc linh kiện nhỏ bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các ngăn hoặc khay), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để gỡ ra. Nếu không thể tiếp cận bộ phận đó, hãy liên hệ dịch vụ Haier ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. Không vệ sinh các bộ phận của thiết bị trong máy rửa chén. Đợi ít nhất năm phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của ngăn lạnh và ngăn đá được thực hiện tự động; không cần thao tác thủ công.
Thay thế đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay thế đèn LED, đèn chỉ được thay bởi nhà sản xuất hoặc đại lý dịch vụ được ủy quyền.
Đèn sử dụng LED làm nguồn sáng, tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ điều bất thường nào, vui lòng liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Del | LED-lampe |
| Spenning | 12 V |
| Maks effekt | 1,5W |
| LED-spes | Hvit-2835 |
| LED effektivitetsklasse | G |
| Brukstemperatur | -40~80 C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu không sử dụng thiết bị trong một thời gian dài và bạn không muốn sử dụng chức năng Kỳ nghỉ của tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Giữ cửa mở để ngăn mùi hôi hình thành bên trong.

OBS
Chỉ tắt thiết bị nếu thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Tìm năm gioăng cửa được đánh dấu trên ngăn đá trên và dưới.
- Đảm bảo các vòng đệm cong của gioăng hướng vào trong khi lắp.
- Tìm gioăng dưới của ngăn trên như hình minh họa.
- Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp.
Các gioăng này cùng với gioăng cửa/ngăn kéo có thể được mua từ dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm điện.
- Cố định kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
Không nhấc thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể tự khắc phục mà không cần chuyên môn cụ thể. Trong trường hợp gặp sự cố, hãy kiểm tra tất cả các khả năng được hiển thị và làm theo hướng dẫn bên dưới trước khi liên hệ với dịch vụ sau bán hàng. Xem DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm ra khỏi ổ điện. Thiết bị điện chỉ nên được bảo trì bởi các chuyên gia điện có trình độ, vì việc sửa chữa sai có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Dây nguồn bị hỏng chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có trình độ tương tự để tránh nguy hiểm.
Bảng khắc phục sự cố
| Problem | Mulig årsak | Mulig løsning |
| Kompres-soren fungerer ikke. | Støpselet er ikke koblet til stikkontakten. | Koble til hovedstøpselet. |
| Apparatet er i avrimingssyklusen. | Dette er normalt for en automatisk tining. |
| Apparatet går ofte eller går i for lang tid. | Inne- eller utendørstemperaturen er for høy. | I dette tilfellet er det normalt at apparatet går lenger. |
| Apparatet har vært avslått i en periode. | Normalt tar det 8 til 12 timer før apparatet har kjølt seg helt ned. |
| En dør/skuff til apparatet er ikke tett lukket. | Lukk døren/skuffen og sørg for at apparatet er plassert på et jevnt underlag og at det ikke er mat eller beholder som skurrer i døren. |
| Døren/skuffen har vært åpnet for ofte eller for lenge. | Ikke åpne døren/skuffen for ofte. |
| Temperaturinnstillingen for fryseseksjonen er for lav. | Still inn temperaturen høyere til en tilfredsstillende kjøleskapstemperatur oppnås. Det tar 24 timer før kjøleskapstemperaturen blir stabil. |
| Dør-/skuffepakningen er skitten, slitt, sprukket eller feilaktig. | Rengjør dør-/skuffepakningen eller bytt dem gjennom kundeservice. |
| Den nødvendige luftsirkulasjonen er ikke garantert. | Sørg for tilstrekkelig ventilasjon. |
| Innsiden av kjøleskapet er skittent og/eller lukter. | Innsiden av kjøleskapet trenger rengjøring. | Rengjør innsiden av kjøleskapet. |
| Mat med sterk lukt oppbevares i kjøleskapet. | Pakk inn maten grundig. |
| Det er ikke kaldt nok inne i apparatet. | Temperaturen er satt for høyt. | Tilbakestill temperaturen |
| For varm mat har blitt lagret. | Avkjøl alltid maten før du oppbevarer dem. |
| For mye mat har blitt lagret på en gang. | Oppbevar alltid små mengder mat. |
| Maten er for nær hverandre. | La det være et mellomrom mellom flere matvarer slik at luften kan strømme. |
| En dør/skuff til apparatet er ikke tett lukket. | Lukk døren/skuffen. |
| Døren/skuffen har vært åpnet for ofte eller for lenge. | Ikke åpne døren/skuffen for ofte. |
| Det er for kaldt inne i apparatet. | Temperaturen er satt for lavt. | Tilbakestill temperaturen. |
| Super Freeze-funksjonen er aktivert eller kjører for lenge. | Slå av Super Freeze-funksjonen. |
| Det dannes fuktighet på innsiden av kjøle-seksjonen. | Klimaet er for varmt og for fuktig. | ∅k temperaturen. |
| En dør/skuff til apparatet er ikke tett lukket. | Lukk døren/skuffen. |
| Døren/skuffen har vært åpnet for ofte eller for lenge. | Ikke åpne døren/skuffen for ofte. |
| Matbeholdere eller væsker står åpne. | La varm mat avkjøles til romtemperatur og dekk til mat og væske. |
| Fuktighet samler seg på kjøleska-pets utside eller mellom dører/dør og skuff. | Klimaet er for varmt og for fuktig. | Dette er normalt i fuktig klima og vil endre seg når luftfuktigheten synker. |
| Døren/skuffen er ikke tett lukket. | Sørg for at døren/skuffen er tett lukket. |
| Sterk is og frost i frysedelen. | Maten var ikke tilstrekkelig pakket. | Pakk alltid matvarene godt. |
| lukket. | |
| Døren/skuffen har vært åpnet for ofte eller for lenge. | Ikke åpne døren/skuffen for ofte. |
| Dør-/skuffepakningen er skitten, slitt, sprukket eller feilaktig. | Rengjør dør-/skuffepakningen eller bytt dem ut med nye. |
| Noe på innsiden hindrer døren/skuffen i å lukke eiendom. | Flytt hyllene, dørhyllene eller innvendige beholdere for å la døren/skuffen lukkes. |
| Apparatet lager unormale lyder. | Apparatet er ikke plassert på jevnt underlag. | Juster føttene for å nivellere apparatet. |
| Apparatet berører en gjenstand rundt seg. | Fjern gjenstander rundt apparatet. |
| En svak lyd kan høres som ligner på rennende vann. | Dette er normalt. | / |
| Du vil høre en alarm pipe. | Døren til kjøleskapet er åpen. | Lukk døren eller slå av alarmen manuelt. |
| Du vil nærme deg en svak summing. | Anti-kondenssystemet fungerer. | Dette forhindrer kondens og er normalt. |
| Innvendig belysning eller kjøle-system fungerer ikke. | Hovedstøpselet er ikke koblet til hovedkontakten | Koble til hovedstøpselet. |
| Strømforsyningen er ikke intakt. | Kontroller strømforsyningen til rommet. Ring det lokale strømselskapet! |
| LED-lampen er ute av drift. | Ring service for bytte av lampe. |
| Sidene på skapet og dørlisten blir varme. | Dette er normalt. | / |
| Det kommer ikke vann ut av vanndis-penserut-løpet | Låsen er ikke deaktivert. | Deaktiver låsen |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ giữ lạnh trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các mẹo sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè.
Không thêm thực phẩm mới vào thiết bị trong thời gian mất điện.
Nếu có thông báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và đặt chúng vào hộp trên kệ trên cùng của tủ lạnh.
Cần kiểm tra thực phẩm ngay sau khi mất điện.
▶ Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng ăn được của thực phẩm sẽ giảm. Tất cả thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu phù hợp) ngay sau đó để tránh nguy cơ sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi khôi phục điện, thiết bị tiếp tục hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi:
https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần “trang web”, hãy chọn thương hiệu sản phẩm và quốc gia của bạn.
Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Luôn cần ít nhất hai người để di chuyển. - Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và vứt bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng nên luôn ở trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về vị trí
Khoảng cách khuyến nghị khi cửa mở.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất là 100 mm để cửa mở đúng cách.
Mặt cắt thông gió
Để đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân theo các hướng dẫn về khuyến nghị vị trí lắp đặt.




- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách tác động luân phiên lên các đường chéo. Độ lắc nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị biến dạng; có thể dẫn đến rò rỉ gioăng cửa. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp việc đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì được đặt trong vỏ máy nén.
Dầu này có thể chảy qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược về vỏ máy.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật. Ổ cắm điện phải được nối đất và không dùng ổ cắm nhiều chân hoặc dây nối dài. Phích cắm và ổ cắm phải khớp chính xác.
Kết nối phích cắm với ổ cắm được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần đổi chiều mở cửa từ bên phải (như khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu điều này cần thiết do vị trí lắp đặt và sự thuận tiện khi sử dụng.

CẢNH BÁO!
Thiết bị rất nặng. Bạn cần hai người để thực hiện việc đảo chiều cửa. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên (1) và vặn các vít của bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải (2).
- Rút cáp kết nối
- Nhẹ nhàng nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ trên bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và vặn các vít của nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi cần thiết và vặn chúng vào phía đối diện.
- Endre plasseringen av blindpluggene og skruen på siden.
- Skru det midtre hengslet til venstre side av apparatet. Vær oppmerksom på å snu tappen til midthengslet, og pass på at siden med pakningen vender oppover
- Løft den øvre døren forsiktig på det midtre hengselet. Og sørg for at dreietappen passer inn i hengselrøret på den nedre døren.
- Ta ut det nye øvre hengselet og hengseldekselet fra tilbehørsposen. Sett tilkoblingskabelen gjennom det øvre hengslet og fest det øvre hengslet med tre skruer på venstre side av apparatet. Og legg hengseldekselet over hengslet.
- Plugg inn tilkoblingskabelen.
- Bytt frontpanelet og fest det med fem skruer.
Etter bytte av dør, sjekk om dørpakningene er riktig plassert på huset og alle skruene er godt strammet.


Omgivelsestemperaturer
Utvidet temperert: dette kjøleapparatet er beregnet for bruk ved omgivelsestemperaturer fra 10 °C til 32 °C
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C;
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C;
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Modell | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Type kjøleapparat | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser |
| Energieffektivitetsklasse | D | D | E |
| Årlig energiforbruk (kWt/år) | 217 | 226 | 271 |
| Volum kjøleskaprom (L) | 201 | 255 | 201 |
| Volum fryserom (L) | 125 | 125 | 125 |
| Volum Chill-rom (L) | 34 | 34 | 34 |
| Fryseklasse | 4-stjerners | 4-stjerners | 4-stjerners |
| Avrimingstype | Automatisk avriming | Automatisk avriming | Automatisk avriming |
| Temperaturøkningstid (t) | 13 | 13 | 11 |
| Frysekapasitet (kg/24t) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Støyutslippsklasse og luftbåren akustisk støyutslipp (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* |
| Type kjøleapparat | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser |
| Energieffektivitetsklasse C | C E | | |
| Årlig energiforbruk (kWt/år) | 173 181 283 | | |
| Volum kjøleskaprom (L) 201 255 255 | | |
| Volum fryserom (L) | 125 125 125 | | |
| Volum Chill-rom (L) | 34 | 34 | 34 |
| Fryseklasse | 4-stjerners | 4-stjerners | 4-stjerners |
| Avrimingstype | Automatisk avriming | Automatisk avriming | Automatisk avriming |
| Temperaturøkningstid (t) | 13 | 13 | 11 |
| Frysekapasitet (kg/24t) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Støyutslippsklasse og luftbåren akustisk støyutslipp (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Type kjøleapparat | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser |
| Energieffektivitetsklasse | D | D | D |
| Årlig energiforbruk (kWt/år) | 214 | 220 | 220 |
| Volum kjøleskaprom (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volum fryserom (L) | 117 | 117 | |
| Volum Chill-rom (L) 34 34 34 | | | |
| Fryseklasse 4-stjerners 4-stjerners 4-stjerners | | | |
| Avrimingstype Automatisk avriming Automatisk avriming Automatisk avriming | | | |
| Temperaturøkningstid (t) 13 13 11 | | | |
| Frysekapasitet (kg/24t) 10.0 10.0 10.0 | | | |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T SN.N ST.T | SN.N ST.T | |
| Støyutslippsklasse og luftbåren akustisk støyutslipp (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Type kjøleapparat | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser |
| Energieffektivitetsklasse | D | C | D |
| Årlig energiforbruk (kWt/år) | 214 | 176 | 226 |
| Volum kjøleskaprom (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volum fryserom (L) | 117 | 117 | 125 |
| Volum Chill-rom (L) 34 34 34 | | | |
| Fryseklasse 4-stjerners 4-stjerners 4-stjerners | | | |
| Avrimingstype Automatisk avriming Automatisk avriming Automatisk avriming | | | |
| Temperaturøkningstid (t) 13 13 13 | | | |
| Frysekapasitet (kg/24t) 10.0 10.0 10.0 | | | |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T SN.N ST.T | SN.N ST.T | |
| Støyutslippsklasse og luftbåren akustisk støyutslipp (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Type kjøleapparat | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser | Kjøleskap-fryser |
| Energieffekti-vitetsklasse | C | C | A |
| Årlig energiforbruk (kWt/år) | 171 | 176 | 114 |
| Volum kjøleskaprom (L) | 201 | 255 | 255 |
| Volum fryserom (L) | 117 | 117 | 120 |
| Volum Chill-rom (L) | 34 | 34 | 34 |
| Fryseklasse | 4-stjerners | 4-stjerners | 4-stjerners |
| Avrimingstype | Automatisk avriming | Automatisk avriming | Automatisk avriming |
| Temperatur-økningstid (t) | 13 | 13 | 16 |
| Frysekapasitet (kg/24t) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimaklasse | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Støyemisjonsklasse og luftbåren akustisk støyutslipp (dB(A) på 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Modell | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Totalt volum (L) | 360 | 360 | 414 |
| Spenning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| inngangsstrøm (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hovedsikring (A) | 16 | 16 | 16 |
| Kjølemiddel | R600a (53 g) | R600a (53 g) | R600a (53 g) |
| Dimensjoner (B/D/H i mm) | 595/667/1850 | 595/667/1850 | 595/667/2050 |
| Modell | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Totalt volum (L) | 360 414 | | 414 |
| Spenning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| inngangsstrøm (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hovedsikring (A) | 15 15 | | 16 |
| Kjølemiddel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimensjoner(B/D/H i mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Totalt volum (L) | 352 | 406 | 406 |
| Spenning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| inngangsstrøm (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hovedsikring (A) | 16 | 16 | 16 |
| Kjølemiddel | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimensjoner(B/D/H i mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell HDPW | 5618CN* HDPW5620CN* | HDPW5620AN* | |
| Totalt volum (L) | 352 406 409 | | |
| Spenning/frekvens | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz | |
| inngangsstrøm (A) | 1.4 1.4 1.4 | | |
| Hovedsikring (A) | 15 | 15 | 15 |
| Kjølemiddel | R600a (50 g) | R600a (50 g) | R600a (50 g) |
| Dimensjoner(B/D/H i mm) | 595/667/1850 | 595/667/2050 | 595/667/2050 |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Totalt volum (L) | 352 | 406 | 409 |
| Spenning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| inngangsstrøm (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hovedsikring (A) | 15 | 15 | 16 |
| Kjølemiddel | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimensjoner(B/D/H i mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp ở đó, hãy liên hệ:
▶ Đại lý địa phương của bạn hoặc Trung tâm Dịch vụ Gọi Châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc khu vực Dịch vụ và Hỗ trợ trên www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt ▶ yêu cầu dịch vụ và cũng tìm thấy các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn dữ liệu sau. Thông tin này có trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu mã
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp cần bảo hành.
| Europeisk Call Service-Center |
| Land* | Telefonnummer | Kostnader |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 Ct/Min fasttelefonmaks 42 Ct/Min Mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 Ct/Min fasttelefonomax 20 Ct/Min alle andre |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, xem www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Thời hạn bảo hành cho thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, Tunisia không có bảo hành hợp pháp.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch và nguồn sáng có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi mẫu máy cuối cùng được đưa ra thị trường.
Tay cầm cửa, bản lề cửa, ngăn kéo và giỏ có sẵn trong ít nhất bảy năm và gioăng cửa trong tối thiểu mười năm, kể từ khi đưa mẫu máy cuối cùng ra thị trường.
* Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng xem https://eprel.ec.europe.eu hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Phiên bản 2023 A

0060534356
10 Mục đích sử dụng
11 Mô tả sản phẩm
15 Bảng điều khiển
16 Cách sử dụng
24 Trang thiết bị
28 Mẹo tiết kiệm năng lượng
29 Bảo quản và vệ sinh
32 Xử lý sự cố
36 Lắp đặt
40 Dữ liệu kỹ thuật
46 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng thiết bị lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 17
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 17
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone 17
Chức năng Super-Cool 18
Chức năng Super-Frz 19

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Hãy đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị.
Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn khai thác tối đa thiết bị và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, chính xác.
Hãy cất giữ sách hướng dẫn này ở nơi thích hợp để bạn luôn có thể tham khảo khi sử dụng thiết bị một cách an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo bạn cũng giao lại hướng dẫn sử dụng này để chủ mới có thể làm quen với thiết bị và các hướng dẫn an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Hãy góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy mang sản phẩm đến cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo các ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi thải bỏ. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, khóa cửa và gioăng để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các khuyến cáo an toàn sau!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng thiết bị lần đầu
Đảm bảo không có hư hỏng do vận chuyển. Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hiệu quả hoàn toàn. ▶ Thiết bị nặng và phải được xử lý bởi ít nhất hai người.
Lắp đặt
▶ Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo có khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể đọng nước trên thiết bị. Lau sạch và làm khô vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch. - Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). - Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở vị trí phù hợp có xét đến mục đích sử dụng và kích thước. Giữ các lỗ thông gió trên thiết bị hoặc trong kết cấu âm tường không bị cản trở. Kiểm tra thông tin điện trên nhãn thông số kỹ thuật phù hợp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ thợ điện. ▶ Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220-240 VAC/50 Hz. Biến động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây tiếng ồn bất thường khi vận hành. Nếu vậy, cần lắp đặt bộ ổn áp tự động. Không sử dụng bộ chuyển đổi và dây nối dài có nhiều ổ cắm. Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc bộ nguồn di động phía sau sản phẩm. Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt vào tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất cho nguồn điện, dễ tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chân có nối đất, phù hợp với ổ cắm tiêu chuẩn 3 chân (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Phích cắm phải dễ tiếp cận khi thiết bị được lắp đặt.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần nếu họ được giám sát hoặc hướng dẫn sử dụng an toàn và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể sử dụng tủ lạnh để lấy và đặt thực phẩm vào. Chúng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt tủ lạnh.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi đùa với thiết bị.
Nếu khí gas dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas bị rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
▶ Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong khoảng nhiệt độ cụ thể từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động bình thường nếu bị để ở nhiệt độ trên hoặc dưới khoảng quy định trong thời gian dài.
Để ngăn ngừa thương tích do ngã hoặc điện giật do tiếp xúc với nước, không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên trên thiết bị.
Không kéo các ngăn trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa cửa và tủ rất hẹp. Không đặt tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, chất chứa vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không khuyến nghị lưu trữ vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lọ (trừ đồ uống có cồn nồng độ cao), đặc biệt là đồ uống có ga trong ngăn đá, vì chúng có thể nứt khi đông lạnh. - Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có sự gia nhiệt trong ngăn đá. Không đặt nhiệt độ quá thấp trong tủ lạnh. Nhiệt độ dưới không có thể xảy ra ở cài đặt cao. Cảnh báo: Chai có thể nứt. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ phồng rộp do bỏng lạnh. SƠ CỨU: giữ phần cơ thể bị thương dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! Không chạm vào bên trong ngăn chứa của tủ đá khi đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. Ngắt kết nối thiết bị trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Chờ ít nhất 7 phút trước khi khởi động lại thiết bị. Việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong ngăn chứa thực phẩm, trừ khi chúng thuộc loại được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì/vệ sinh Trẻ em thực hiện vệ sinh và bảo trì phải được giám sát. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bảo trì định kỳ. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị. Việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi rút phích cắm, hãy cầm vào phích cắm, không cầm dây điện. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. - Không dùng vật sắc nhọn để cạo lớp sương và đá. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như bộ phận làm nóng, máy sấy tóc, máy xịt hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng các thiết bị cơ khí để tăng tốc quá trình xả đá, ngoài những thiết bị được nhà sản xuất khuyến nghị. - Nếu dây điện bị hỏng, phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc người có chuyên môn tương đương để tránh nguy hiểm. Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi để được sửa chữa. Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng mức tiêu thụ năng lượng. Không phun hoặc xịt nước vào trong hoặc lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh các kệ kính lạnh bằng nước nóng.
Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa khí làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a).
Đảm bảo mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt.
Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu có hư hỏng xảy ra: tránh xa ngọn lửa trần, thông gió phòng đúng cách, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
Thông báo cho bộ phận chăm sóc khách hàng.
Nếu mắt tiếp xúc với môi chất lạnh, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự như bếp ăn nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trang trại và khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư khác cũng như trong các hoạt động kinh doanh nhà nghỉ và dịch vụ ăn uống. Nó không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và mất bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng cung cấp dấu CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn sử dụng này có thể khác với mẫu máy.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp được 5-Ngăn Humidity Zone, nắp 6-Ngăn Humidity Zone 7-Ngăn My Zone, nắp 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn đông trên 10-Khay đông 11-Ngăn đông dưới 12-Chân chỉnh được 13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ gấp được 4-Ngăn Humidity Zone, nắp 5-Ngăn Humidity Zone 6-Ngăn My Zone, nắp 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Khay đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Ngăn My Zone, nắp 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Khay đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Ngăn My Zone, nắp 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn đông trên 8-Khay đông 9-Ngăn đông dưới 10-Chân chỉnh được 11-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Ngăn Humidity Zone, nắp 6-Ngăn Humidity Zone 7-Ngăn My Zone, nắp 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn đông trên 10-Ngăn đông giữa 11-Ngăn đông dưới 12-Chân chỉnh được 13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá để rượu 3-Kệ gấp 4-Ngăn Humidity Zone, nắp 5-Ngăn Humidity Zone 6-Ngăn My Zone, nắp 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Ngăn đông giữa 10-Ngăn đông dưới 11-Chân chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Ngăn My Zone, nắp 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn đông trên 9-Khay đông 10-Ngăn đông dưới 11-Chân chỉnh được 12-Kệ cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Ngăn My Zone, nắp 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn đông trên 8-Khay đông 9-Ngăn đông dưới 10-Chân chỉnh được 11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn làm lạnh B Ngăn đông (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng Eco Mode I Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Bộ chọn cho Ngăn làm lạnh, My Zone và Ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng Eco Mode K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng thiết bị lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và tiêu hủy theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị, cũng như khoang bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Chờ ít nhất 2 giờ trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện sau khi lắp đặt và vệ sinh. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh kỹ các ngăn bằng cách đặt cài đặt làm lạnh cao hơn trước khi cho thực phẩm vào. Chức năng Super Freeze giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các nút cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là nút cảm ứng, phản ứng ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu tiên, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem thông báo bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt trước ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn làm lạnh) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt trước khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi nhiệt độ cài đặt theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, chuông báo động mở cửa sẽ kêu.
Chuông báo động sẽ ngừng kêu khi cửa được đóng lại. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn trên bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được bảo quản ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát
- Nhấn nút "K2" (làm lạnh/ (My Zone)/đông lạnh) để chọn ngăn mát. Các biểu tượng "A" (ngăn mát) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn mát.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ tối thiểu 2 °C đến tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn mát là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút "K2" (làm lạnh/ (My Zone)/đông lạnh) để chọn ngăn đông (ngăn đá), các biểu tượng "C" (ngăn đông) và "D" (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ tối thiểu -24 °C đến tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn sẽ gây tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, đèn báo nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn mát được trang bị hộp My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút "K2" (làm lạnh/ (My Zone)/đông lạnh) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng "B" (ngăn My Zone) và "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng bước 1 °C, từ tối thiểu 0 °C đến tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ trong ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để bảo quản thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước khác nhau của thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C, vì vậy thịt "mới cắt" nên được bảo quản trong hộp My Zone ở nhiệt độ không thấp hơn 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh, cà chua và phô mai không nên bảo quản trong hộp My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ trong My Zone, việc nhiệt độ trong My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt trong My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Nếu bạn nhấn các nút khác trong vòng 5 giây sau khi cài đặt nhiệt độ, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thực hiện thao tác nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ cho cả ngăn mát, ngăn đá và My Zone từ ứng dụng. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Chức năng Super Cool phù hợp nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ ngay sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ các thực phẩm đang có trong tủ lạnh khỏi bị ấm lên.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ kết thúc "Chức năng Super Cool" sau khi đã hoạt động được 6 giờ hoặc nếu bạn nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) đang sáng. Hoặc tắt nó từ ứng dụng.
- Nếu nhiệt độ ngăn mát được điều chỉnh trong chế độ Super Cool, biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng hành động này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt. Bằng cách đó, có thể giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze làm đông nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ các thực phẩm đang có trong ngăn đá khỏi bị ấm lên. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, chúng tôi khuyên bạn nên cài đặt chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi đưa thực phẩm vào bảo quản.
- Nhấn nút "K4" (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (chức năng Super Freeze) sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ thoát khỏi "Chức năng Siêu đông" sau khi vào "Chức năng Siêu đông" trong 50 giờ hoặc nếu bạn nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (Chức năng Siêu đông) sáng. Hoặc tắt nó từ ứng dụng.
- Nếu nhiệt độ ngăn đá được điều chỉnh trong chế độ Siêu đông, biểu tượng "F" (Chức năng Siêu đông) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng hành động này không thể thực hiện được.
Chức năng Kỳ nghỉ
Khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên, bạn có thể sử dụng Chức năng Kỳ nghỉ để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Khi chức năng được bật, tủ lạnh sẽ tắt trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ tủ lạnh vĩnh viễn ở 17 °C.
Điều này cho phép bạn đóng cửa tủ lạnh khi trống mà không bị mùi hôi hoặc nấm mốc khi vắng nhà lâu ngày (ví dụ như trong kỳ nghỉ).
Cài đặt này không bao gồm ngăn đá.
- Nhấn nút "K5" (Bật/tắt Chức năng Kỳ nghỉ) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng, biểu tượng "G" (Chức năng Kỳ nghỉ) sáng và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể bị vô hiệu hóa bằng cách nhấn lại nút "K5" (Bật/tắt Chức năng Kỳ nghỉ) hoặc bằng cách đặt nhiệt độ tủ lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác. Hoặc tắt nó từ ứng dụng.

CHÚ Ý
- Trong Chức năng Kỳ nghỉ, không được bảo quản thực phẩm trong tủ lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi Chức năng Kỳ nghỉ được kích hoạt, biểu tượng My Zone tắt và chức năng làm lạnh bị khóa. Nếu nhiệt độ ngăn mát được điều chỉnh, biểu tượng "G" (Chức năng Kỳ nghỉ) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng hành động này không thể thực hiện được.
Chức năng Eco Mode
Để tối ưu hiệu suất của thiết bị và bảo quản thực phẩm tốt nhất, bạn hãy kích hoạt Eco Mode. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco Mode.
Ở chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5 °C và nhiệt độ ngăn đông là -18 °C.
- Nhấn nút "K6" (bật/tắt chức năng Eco Mode) hoặc chọn chức năng này trong ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Bằng cách lặp lại các bước trên hoặc chọn một chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng, chức năng có thể bị tắt. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Nếu nhiệt độ trong ngăn lạnh/ngăn đông được điều chỉnh trong khi chức năng Eco Mode đang hoạt động, biểu tượng "H" (chức năng Eco Mode) sẽ nhấp nháy để chỉ ra rằng hành động này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản của bạn trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn kết nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Khi Wi-Fi đã được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình trước đó, khi bạn bật Wi-Fi, thiết bị sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "l" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ nhấp nháy chậm. Nếu muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi cấp nguồn lại.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2 400-2 483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh của bạn dưới 5 °C.
- Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đặt vào tủ lạnh.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh gây mùi hoặc thay đổi hương vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Để làm mát đồng đều hơn, hãy chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông tự do.
- Thực phẩm dùng hàng ngày nên được đặt ở phía trước kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và các vách bên trong để không khí lưu thông. Không đặt thực phẩm sát vách sau, vì chúng có thể bị đông cứng vào vách. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm béo/dầu hoặc chua) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bên trong tủ lạnh, vì dầu/axit có thể ăn mòn vật liệu. Nếu phát hiện vết đổ từ thực phẩm béo/dầu/chua, hãy lau sạch ngay.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông từ từ trong ngăn mát. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây còn xanh có thể được thúc đẩy trong một thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó đã bị đổ ra và bạn cần vệ sinh tủ. Xem phần Bảo quản và Vệ sinh.
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đá
• Duy trì nhiệt độ đông lạnh ở -18 °C.
- Bật chức năng Siêu đông 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4–6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi đặt vào ngăn đá.
- Thực phẩm được chia thành các phần/nhỏ hơn sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg.
- Nên gói thực phẩm trước khi đặt vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau.
Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí và không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, bạn nên ghi ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm và muối, v.v. có thể ăn mòn lớp lót bên trong ngăn đá. Không đặt trực tiếp thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá phải được lau sạch ngay lập tức. Không vượt quá khuyến nghị của nhà sản xuất về thời gian bảo quản. Chỉ lấy ra lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. ▶ Tiêu thụ thực phẩm đã rã đông nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước. Nếu không, chúng có thể kém an toàn để ăn. Không bảo quản lượng lớn thực phẩm tươi trong ngăn đá. Xem công suất cấp đông của ngăn đá – Xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18 °C từ 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào loại thực phẩm (ví dụ: thịt: 3–12 tháng, rau: 6–12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, bạn nên tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ khoảng thời gian giữa lúc mua và lúc bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh đã được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có đá hoặc sương giá trên bao bì – điều đó cho thấy sản phẩm đã bị rã đông một phần rồi đông lạnh lại. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Xem chương Mô tả sản phẩm.

Nhiều luồng khí
Tủ lạnh được trang bị hệ thống nhiều luồng khí. Mỗi ngăn kệ đều có luồng khí. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để đảm bảo thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Nếu muốn di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau lên① và kéo ra ngoài②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các mấu ở hai bên và đẩy về vị trí tận cùng phía sau cho đến khi mặt sau của kệ khớp vào các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo kệ nằm phẳng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Các kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay ở hai bên kệ, nhấc lên (1) và kéo ra ngoài (2).
Lắp lại kệ cửa bằng cách làm ngược lại.

Ngăn My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn Humidity Zone
Trong ngăn này, độ ẩm được điều chỉnh tự động bởi hệ thống, phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi tủ lạnh hoặc ngăn đá, kéo ngăn ra tối đa (1), nhấc lên và tháo ra (2).
Lắp lại ngăn kéo bằng cách làm ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/2c61a0047e78a2ff39a5b3b590d31a69751c7bb24d96399b64f83c9fbbb5dc91.jpg)
Ngăn đá
Ngăn đá có thể kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt dễ dàng. Để bạn có thể tiếp cận và bảo quản thực phẩm đông lạnh một cách thuận tiện. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên đơn giản và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không làm quá tải các ngăn kéo: Tải trọng tối đa cho mỗi ngăn: 35 kg!
Chiếu sáng
Đèn LED trong thiết bị sẽ sáng khi cửa được mở. Hiệu suất chiếu sáng không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt các chai hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp về phía sau và không gian có sẵn trên kệ dưới sẽ lớn hơn. Bạn có thể gấp kệ bằng cách làm theo các bước 1~3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, hãy thực hiện các bước theo thứ tự ngược lại.

Bước 1: Từ từ đẩy mặt trước của kệ về phía cuối.

Bước 2: Từ từ đẩy kệ lên vị trí thẳng đứng.

Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Kéo các giá đỡ của giá rượu xuống
- Đặt các chai vào giá
Khi không sử dụng giá rượu, có thể gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). - Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh đặt nhiệt độ trong thiết bị quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Để thức ăn nóng nguội trước khi đặt vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. Không chất quá nhiều để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ các gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. ▶ Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn mát hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu các ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt ở trạng thái mới như khi xuất xưởng trong thiết bị và thực phẩm được đặt mà không chặn các lỗ thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi không bảo quản thực phẩm hoặc chỉ có ít thực phẩm.
Để bảo quản tốt và tránh mùi hôi từ thực phẩm hỏng, nên vệ sinh thiết bị bốn tuần một lần.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xịt nước vào trong hoặc lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không dùng vòi phun nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. Không vệ sinh các kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính. Không chạm vào bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay có thể bị dính vào bề mặt. - Khi hâm nóng, hãy kiểm tra tình trạng của thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ. ▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Chà sạch bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ cửa, kệ thủy tinh, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa ngay dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có kem tràn ra (ví dụ: kem tươi, kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm (khoảng 40 °C) một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải lông mềm nhỏ để gỡ ra. Nếu không thể với tới bộ phận đó, hãy liên hệ dịch vụ của Haier. ▶ Rửa sạch và lau khô bằng khăn mềm. ▶ Không được rửa bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. Chờ ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị. Việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá cho ngăn lạnh và ngăn đông diễn ra tự động: không cần thao tác thủ công. Thay bóng đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay bóng đèn LED. Chỉ được thay bởi nhà sản xuất hoặc trung tâm bảo hành được ủy quyền.
Đèn sử dụng LED làm nguồn sáng, giúp tiết kiệm năng lượng và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số của đèn:
| Del | LED-lampa |
| Spänning | 12V |
| Maxeffekt | 1,5W |
| LED-specifikation | Vit-2835 |
| LED-effektivitetsklass | G |
| Användningstemperatur | -40~80 C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài và bạn sẽ không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm.
Vệ sinh thiết bị theo mô tả ở trên.
Giữ các cửa mở để ngăn mùi hôi hình thành trong tủ.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị nếu thực sự cần thiết.
Có sáu gioăng cửa phụ trên các ngăn đông trên và dưới.
- Đặt năm gioăng cửa được chỉ định trên các ngăn đông trên và dưới.
- Đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong khi bạn gắn chúng.
- Đặt gioăng dưới trên ngăn trên theo hướng dẫn.
- Đảm bảo phần cong của gioăng hướng xuống dưới khi bạn gắn nó.
Bạn có thể nhận các gioăng này cùng với gioăng để đảo cửa/gioăng ngăn kéo qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và ngắt kết nối thiết bị.
- Cố định kệ và các bộ phận chuyển động khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh, không được nghiêng thiết bị quá 45 độ.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố phát sinh bạn có thể tự giải quyết mà không cần chuyên môn đặc biệt. Khi gặp sự cố, hãy kiểm tra các khả năng được liệt kê và làm theo hướng dẫn bên dưới trước khi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm ra khỏi ổ điện. Thiết bị điện chỉ nên được bảo trì bởi thợ điện có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Phích cắm bị hỏng chỉ được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc những người có trình độ tương tự để tránh nguy hiểm.
Bảng khắc phục sự cố
| Problem | Möjlig orsak | Möjlig lösning |
| Kompres-sorn fungerar inte. | Nätkontakten är inte ansluten till eluttaget. | Anslut nätkontakten. |
| Apparaten är i avfrostningscykeln. | Detta är normalt för en automatisk avfrostning. |
| Appara-tens körs ofta eller kör för länge. | Den invändiga eller utvändiga temperaturen är för hög. | I detta fall är det normalt att apparaten kör längre. |
| Apparaten har varit utan ström under en tid. | Det tar vanligtvis 8 till 12 timmar för apparaten att helt kylas ned. |
| En dörr/låda i apparaten är inte helt stängd. | Stäng dörren/lådan och säkerställ att apparaten är placerad på en plan yta och att det inte finns någon mat eller behållare som förhindrar att dörren stängs. |
| Dörren/lådan har öppnats för ofta eller för länge. | Öppna inte dörren/lådan för ofta. |
| Temperaturinställningen för frysdelen är för låg. | Ställ in temperaturen högre tills kylskåpstemperaturen är tillfredsställande. Det tar 24 timmar för kylskåpets temperatur att bli stabil. |
| Dörrens/lådans packning(ar) är smutsig(a), sliten(na), sprucken(na) eller felanpassad(e). | Rengör dörr/lådpackningen eller byt ut dem via kundtjänsten. |
| Den nödvändiga luftcirkulationen är inte garanterad. | Säkerställ tillräcklig ventilation. |
| Det är smutsigt och/eller luktar illa inuti kylskåpet. | Kylskåpet behöver rengöras. | Rengör kylskåpets insida. |
| Mat som luktar starkt förvaras i kylskåpet. | Förpacka maten ordentligt. |
| Det är inte tillräckligt kallt inuti apparaten. | Temperaturen är inställd för högt. | Återställ temperaturen |
| För varm mat har förvarats. | Kyl alltid ner maten innan du förvarar den. |
| För mycket mat har lagrats på en gång. | Förvara alltid små mängder mat. |
| Livsmedlen ligger för nära varandra. | Lämna ett mellanrum mellan varorna så att luften kan flöda. |
| En dörr/låda i apparaten är inte helt stängd. | Stäng dörren/lådan. |
| Dörren/lådan har öppnats för ofta eller för länge. | Öppna inte dörren/lådan för ofta. |
| Det är för kallt inuti apparaten. | Temperaturen är inställd för lågt. | Återställ temperaturen. |
| Super Freeze-funktionen är aktiverad eller körs för länge. | Stäng av Super Freeze-funktionen. |
| Det finns fukt på insidan i kyldelen. | Klimatet är för varmt och för fuktigt. | Öka temperaturen. |
| En dörr/låda i apparaten är inte helt stängd. | Stäng dörren/lådan. |
| Dörren/lådan har öppnats för ofta eller för länge. | Öppna inte dörren/lådan för ofta. |
| Behållare med mat eller vätskor är öppna. | Låt heta matvaror svalna till rumstemperatur och förpacka mat och vätska. |
| Det ansam las fukt på kylskåpets utsida eller mellan dörrar/dörr och låda. | Klimatet är för varmt och för fuktigt. | Detta är normalt i fuktigt klimat och kommer att ändras när luftfuktigheten minskar. |
| Dörren/lådan är inte helt stängd. | Säkerställ att dörren/lådan är helt stängd. |
| Is- och frost-bildning i frysdelen. | Matvarorna var inte ordentligt förpackade. | Förpacka alltid maten väl. |
| stängd. | |
| Dörren/lådan har öppnats för ofta eller för länge. | Öppna inte dörren/lådan för ofta. |
| Dörrens/lådans packning(ar) är smutsig(a), sliten(na), sprucken(na) eller felanpassad(e). | Rengör dörrens/lådans packning(ar) eller byt ut den/dem mot nya. |
| Något på insidan hindrar dörren/lådan från att stänga ordentligt. | Flytta om hyllorna, dörrhyllorna eller de inre behållarna så att dörren/lådan kan stängas. |
| Apparaten låter konstigt. | Apparaten är inte placerad på en plan yta. | Justera fötterna för att nivellera apparaten. |
| Apparaten rör vid något föremål runt omkring den. | Ta bort föremål runt apparaten. |
| Ett svagt ljud hörs som liknar det från rinnande vatten. | Det här är normalt. | / |
| Du hör ett larm. | Kylskåpsdörren är öppen. | Stäng dörren eller stäng av larmet manuellt. |
| Du kommer att höra ett svagt brum-mande. | Systemet mot kondensering fungerar. | Detta förhindrar kondensering och är normalt. |
| Invändig belysning eller kylsystem fungerar inte. | Nätkontakten är inte ansluten till eluttaget | Anslut nätkontakten. |
| Strömförsörjningen är inte intakt. | Kontrollera elförsörjningen i rummet. Ring det lokala elbolaget! |
| LED-lampan är sönder. | Kontakta kundservice för byte av lampa. |
| Sidorna på skåpet och dörrlisten blir varma. | Det här är normalt. | / |
| Det kommer inget vatten ut ur vat- tenpipen | Låset är inte avaktiverat. | Avaktivera låset |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các mẹo sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu biết trước sẽ mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và đặt chúng trong hộp ở ngăn trên cùng của ngăn mát. Cần kiểm tra thực phẩm ngay sau khi mất điện. Vì nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và chất lượng thực phẩm sẽ giảm. Để ngăn ngừa rủi ro sức khỏe, tất cả thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ hoặc nấu chín và đông lạnh lại ngay lập tức (nếu thích hợp).

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ tiếp tục với các cài đặt được thực hiện trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi:
https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần "Trang web", hãy chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Luôn cần ít nhất hai người khi di chuyển thiết bị. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và thải bỏ chúng một cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng nên luôn nằm trong khoảng từ 10 °C đến 43 °C, vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Không nên lắp đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Không gian khuyến nghị
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Tiết diện thông gió
Để đạt được sự thông gió đầy đủ cho thiết bị, vì lý do an toàn, chúng tôi khuyến nghị bạn tuân theo các hướng dẫn về không gian khuyến nghị.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị nên được đặt trên một bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Đặt chân đế ở mức mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất 100 mm để cửa có thể mở đúng cách.



- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách lần lượt đẩy vào các đường chéo. Sự dao động yếu phải bằng nhau ở cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị lệch, dẫn đến gioăng cửa bị rò rỉ. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp việc đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như một thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo dưỡng nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể thấm qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu có thể chảy ngược về vỏ máy.
Kết nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật. Ổ cắm điện phải có nối đất và không có ổ cắm trung gian hoặc dây nối dài. Phích cắm và ổ cắm phải tuân thủ các quy định hiện hành.
Kết nối phích cắm với ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận dịch vụ khách hàng (xem thẻ bảo hành).
Hướng mở cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn nên kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và khả năng sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Cần hai người để lật cửa. ▶ Trước khi bắt đầu sử dụng thiết bị, hãy rút phích cắm khỏi nguồn điện. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Sử dụng/chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị.
- Tháo nắp bản lề trên (1) và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải (2).
- Ngắt kết nối cáp điện.
- Nhẹ nhàng nhấc cửa tủ lạnh ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo tấm bảo vệ nhỏ ở mặt trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo tấm bảo vệ (1). Lấy tấm bảo vệ mới (2) từ túi phụ kiện và vặn chặt vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn chặt bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Lưu ý đảo chiều xoay của bản lề giữa. Đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhẹ nhàng nâng cửa trên lên bản lề giữa. Và đảm bảo trục xoay khớp với giá đỡ bản lề trên cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn dây kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít vào phía bên trái của thiết bị. Sau đó đậy nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối dây kết nối.
- Lắp lại tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra các gioăng cửa được lắp đúng vào thân máy và tất cả các vít được siết chặt.


Nhiệt độ môi trường xung quanh
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C.
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C.
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C.
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Modell | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Typ av kylapparat | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp |
| Energieffektivitetsklass | D | D | E |
| Årlig energiförbrukning (kWh/år) | 217 | 226 | 271 |
| Volym kyldel(L) | 201 | 255 | 201 |
| Volym frysdel(L) | 125 | 125 | 125 |
| Volym kylfack(L) | 34 | 34 | 34 |
| Frysklass | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt |
| Typ av avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning |
| Temperaturstegringstid (h) | 13 | 13 | 11 |
| Fryskapacitet(kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatklass | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Bulleremissionsklass och luftburet akustiskt buller (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell HTW5618CN* HTW5620CN* HTW5620EN* | |
| Typ av kylapparat | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp |
| Energieffektivitetsklass C | C E | | |
| Årlig energiförbrukning (kWh/år) | 173 | 181 | 283 |
| Volym kyldel(L) | 201 | 255 | 255 |
| Volym frysdel(L) 125 125 125 | | | |
| Volym kylfack(L) 34 34 34 | | | |
| Frysklass | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt |
| Typ av avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning |
| Temperaturstegringstid (h) | 13 13 11 | | |
| Fryskapacitet(kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatklass | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Bulleremissionsklass och luftburet akustiskt buller (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Typ av kylapparat | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp |
| Energieffektivitetsklass | D | D | D |
| Årlig energiförbrukning (kWh/år) | 214 | 220 | 220 |
| Volym kyldel(L) | 201 | 255 | 255 |
| Volym frysdel(L) | 117 | 117 | 117 |
| Volym kylfack(L) 34 34 | 34 | | |
| Frysklass | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt |
| Typ av avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning |
| Temperaturstegringstid (h) | 13 13 13 | | |
| Fryskapacitet(kg/24h) 10,0 | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Klimatklass SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.STT | | |
| Bulleremissionsklass och luftburet akustiskt buller (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) | B(35) | |
| Modell | HDPW3618DN* | HDPW3620DN* | HTW3620DN* |
| Typ av kylapparat | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp |
| Energieffektivitetsklass | D | C | D |
| Årlig energiförbrukning (kWh/år) | 214 | 176 | 226 |
| Volym kyldel(L) | 201 | 255 | 255 |
| Volym frysdel(L) | 117 | 117 | 125 |
| Volym kylfack(L) 34 34 | 34 | | |
| Frysklass | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt |
| Typ av avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning |
| Temperaturstegringstid (h) | 13 13 13 | | |
| Fryskapacitet(kg/24h) 10,0 | 10,0 10,0 10,0 | | |
| Klimatklass SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N.STT | | |
| Bulleremissionsklass och luftburet akustiskt buller (dB(A) re 1 pW) | B(35) B(35) | B(35) | |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Typ av kylapparat | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp | Kyl- och frysskåp |
| Energieffekti-vitetsklass | C | C | A |
| Årlig energiför-brukning (kWh/år) | 171 | 176 | 114 |
| Volym kyldel(L) | 201 | 255 | 255 |
| Volym frysdel(L) | 117 | 117 | 120 |
| Volym kylfack(L) | 34 | 34 | 34 |
| Frysklass | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt | 4-stjärnigt |
| Typ av avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning | Automatisk avfrostning |
| Temperatursteg-ringstid (h) | 13 | 13 | 16 |
| Fryskapacitet (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatklass | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Bulleremissionsklass och luftburet akustiskt buller (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông tin kỹ thuật bổ sung
| Modell | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Total volym(L) | 360 | 360 | 414 |
| Spänning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| ingångsström(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Huvudsäkring(A) | 16 | 16 | 16 |
| Köldmedium | R600a (53 g) | R600a (53 g) | R600a (53 g) |
| Mått (B/D/H i mm) | 595*667*1 850 | 595*667*1 850 | 595*667*2 050 |
| Modell | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Total volym(L) | 360 | 414 | 414 |
| Spänning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| ingångsström(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Huvudsäkring(A) | 15 | 15 | 16 |
| Köldmedium | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Mått (B/D/H i mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Total volym(L) | 352 | 406 | 406 |
| Spänning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| ingångsström(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Huvudsäkring(A) | 16 | 16 | 16 |
| Köldmedium | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Mått (B/D/H i mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Modell HDPW | 5618CN* HDPW5620CN† | HDPW5620AN* | |
| Total volym(L) 35 | 2 406 409 | | |
| Spänning/ frekvens | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz | |
| ingångsström(A) | 1.4 1.4 1.4 | | |
| Huvudsäkring(A) | 15 | 15 | 15 |
| Köldmedium | R600a (50 g) | R600a (50 g) | R600a (50 g) |
| Mått (B/D/H i mm) | 595*667*1 850 | 595*667*2 050 | 595*667*2 050 |
| Modell | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Total volym(L) | 352 | 406 409 | |
| Spänning/frekvens | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| ingångsström(A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Huvudsäkring(A) | 15 | 15 16 | |
| Köldmedium | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Mått (B/D/H i mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 595*667*2050 | |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu bạn không tìm thấy giải pháp ở đó, hãy liên hệ
▶ nhà bán lẻ địa phương của bạn hoặc Trung tâm Dịch vụ Gọi Châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được cung cấp bên dưới) hoặc ▶ khu vực Dịch vụ & Hỗ trợ trên www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt ▶ yêu cầu bảo hành và tìm các câu hỏi thường gặp.
Nếu bạn muốn liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau. Thông tin này có trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu mã
Số sê-ri.
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm sản phẩm trong trường hợp bảo hành.
| European Call Service-Center |
| Land* | Telefonnummer | Pris |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 Ct/min på fast linje max 42 Ct/min på mobil linje |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 Ct/min på fast linje max 20 Ct/min på alla andra |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy xem www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh tại Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Thời gian bảo hành của thiết bị:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, không yêu cầu bảo hành pháp lý tại Tunisia.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế cho thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch và nguồn sáng có sẵn trong ít nhất bảy năm sau khi đơn vị cuối cùng của cùng model được đưa ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ trong ít nhất bảy năm và gioăng cửa trong ít nhất mười năm sau khi đơn vị cuối cùng của cùng model được đưa ra thị trường.
* Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy xem https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
557 Thông tin
về an toàn
562 Mục đích sử dụng
563 Mô tả
sản phẩm
567 Bảng điều khiển
568 Cách sử dụng
576 Thiết bị
580 Mẹo tiết kiệm
năng lượng
581 Chăm sóc và vệ sinh
584 Khắc phục
sự cố
588 Lắp đặt
592 Thông số kỹ thuật
598 Dịch vụ
khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 558
Lắp đặt 558
Sử dụng hàng ngày 559
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 569
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông 569
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn 'My Zone' 569
Chức năng 'Super-Cool' 570
Chức năng 'Super-Frz' 571

Vui lòng nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm của Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị một cách tối ưu nhất và đảm bảo rằng thiết bị được lắp đặt, sử dụng và bảo trì đúng cách và an toàn.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để bạn có thể tham khảo bất cứ lúc nào về việc sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị trong ngôi nhà cũ khi chuyển đi, vui lòng chuyển cuốn sổ tay này cho chủ sở hữu mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra xem các phụ kiện và tài liệu giấy có khớp với danh sách này không:


CẢNH BÁO – Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý – Thông tin chung và mẹo

Thông tin về môi trường

Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt vật liệu đóng gói vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Hãy giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Các thiết bị có ký hiệu này không được vứt chung với rác thải sinh hoạt. Hãy trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với dịch vụ thành phố.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng các ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi xử lý chúng một cách thích hợp. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay và ngăn kéo, cũng như các gioăng cửa và cơ cấu đóng cửa, để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi cắm điện thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lời khuyên an toàn sau đây!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo rằng không có hư hỏng do vận chuyển. Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói và để chúng ở nơi trẻ em không thể tiếp cận. Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch làm lạnh hoạt động hoàn toàn hiệu quả. Cần ít nhất hai người để di chuyển thiết bị vì nó nặng.
Lắp đặt
▶ Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có nguy cơ bị nước bắn vào. Các vết bẩn và nước bắn phải được lau sạch và làm khô bằng vải mềm sạch. ▶ Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt và căn chỉnh thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng của nó. Giữ các lỗ thông hơi của thiết bị hoặc của cấu trúc âm tường không bị cản trở. ▶ Đảm bảo rằng thông tin điện trên nhãn dữ liệu phù hợp với nguồn điện. Nếu không phù hợp, hãy liên hệ với thợ điện. ▶ Thiết bị hoạt động với nguồn điện 220 – 240 VAC/50 Hz. Sự dao động bất thường của điện áp có thể khiến thiết bị khởi động không thành công, làm hỏng hệ thống điều khiển nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường khi hoạt động. Trong trường hợp đó, phải lắp bộ điều chỉnh tự động. - Không sử dụng ổ cắm nhiều chân và dây nối dài.
- Không đặt ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị.
- Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt dưới tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
▶ Sử dụng ổ cắm nối đất riêng cho nguồn điện, dễ tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm ba chân (có nối đất), phù hợp với ổ cắm ba chân tiêu chuẩn (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phải có thể tiếp cận phích cắm.
▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
▶ Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em trên 8 tuổi và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc được hướng dẫn sử dụng thiết bị một cách an toàn và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ hàng, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị làm lạnh.
▶ Trẻ em dưới 3 tuổi phải được giữ xa thiết bị, trừ khi chúng được giám sát liên tục.
Trẻ em không được chơi với thiết bị.
▶ Nếu khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy tắt van của khí rò rỉ, mở cửa ra vào và cửa sổ, và không bật hoặc tắt dây nguồn của tủ lạnh hoặc thiết bị khác.
Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong một phạm vi nhiệt độ môi trường nhất định từ 10 đến 43°C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu bị bỏ ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi chỉ định trong thời gian dài.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên tủ lạnh để tránh bị thương do rơi hoặc điện giật khi tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các kệ trên cửa. Cửa có thể bị kéo nghiêng, giá đỡ chai có thể bị kéo ra hoặc thiết bị có thể bị đổ.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa các cửa và giữa cửa với thân máy rất hẹp. Không đặt tay vào các khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong phạm vi chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị.
▶ Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc tác nhân hóa học trong thiết bị. Đây là thiết bị gia dụng. Không khuyến khích lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt.
▶ Không bao giờ bảo quản chất lỏng trong chai hoặc hộp (trừ đồ uống có cồn cao) trong ngăn đá, đặc biệt là đồ uống có ga, vì chúng sẽ nổ trong quá trình đông lạnh.
▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu ngăn đá đã bị ấm lên.
▶ Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn lạnh. Ở cài đặt cao, nhiệt độ có thể xuống dưới 0°C. Cảnh báo: Chai có thể bị nổ.
▶ Không chạm vào sản phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Trong mọi trường hợp, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt dưới vòi nước lạnh. Không kéo!
▶ Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá khi thiết bị đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt.
Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất 7 phút trước khi bật lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
▶ Không sử dụng các thiết bị điện trong các ngăn bảo quản thực phẩm của thiết bị, trừ khi chúng là loại được nhà sản xuất khuyến nghị.
Bảo trì/Vệ sinh
▶ Nếu việc vệ sinh và bảo trì được thực hiện bởi trẻ em, hãy đảm bảo chúng được giám sát.
Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì định kỳ nào. Đợi ít nhất 5 phút trước khi bật lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi ngắt kết nối thiết bị, hãy cầm phích cắm, không kéo dây. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, chất tẩy dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vui lòng vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không cạo tuyết và đá bằng vật sắc nhọn. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, máy xông hơi hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng các thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoài những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. ▶ Nếu dây nguồn bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương tự để tránh nguy hiểm tiềm ẩn. ▶ Không cố gắng tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. ▶ Không phun hoặc xịt nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng tia nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng.
Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính.
Thông tin về môi chất lạnh

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ môi chất lạnh có thể gây chấn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu xảy ra hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió tốt cho phòng, không bật hoặc tắt nguồn điện của thiết bị hoặc thiết bị khác. Thông báo cho trung tâm dịch vụ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Thiết bị này chỉ dành cho sử dụng trong gia đình và các không gian tương tự, như khu bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các không gian làm việc khác, trang trại nông nghiệp và cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú khác, như nhà trọ và công ty dịch vụ ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể dẫn đến nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị

Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định về nhãn hiệu 'CE'.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và sự tồn tại của các mẫu khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn kéo
'Vùng độ ẩm'
6- Ngăn kéo "Humidity Zone"
7- Nắp ngăn kéo
"My Zone"
8- Ngăn kéo "My Zone"
9- Ngăn kéo trên
để bảo quản trong ngăn đông
10- Khay ngăn đông
11- Ngăn kéo dưới
để bảo quản trong ngăn đông
12- Chân đế điều chỉnh được
13- Kệ cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Kệ rượu 3- Kệ gấp 4- Nắp ngăn kéo "Humidity Zone" 5- Ngăn kéo "Humidity Zone" 6- Nắp ngăn kéo "My Zone" 7- Ngăn kéo "My Zone" 8- Ngăn kéo trên để bảo quản trong ngăn đông 9- Khay ngăn đông 10- Ngăn kéo dưới để bảo quản trong ngăn đông 11- Chân đế điều chỉnh được 12- Kệ cửa

Do các thay đổi kỹ thuật và sự tồn tại của nhiều mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Kệ kính
6-Nắp ngăn kéo
“My Zone”
7-Ngăn kéo “My Zone”
8-Ngăn kéo trên
để bảo quản tủ đông
9-Khay tủ đông
10-Ngăn kéo dưới
để bảo quản tủ đông
11- Chân đế điều chỉnh được
12- Kệ cửa

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự tồn tại của nhiều mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1- Đèn LED tủ lạnh 2- Kệ kính 3- Kệ kính 4- Kệ kính 5- Nắp ngăn kéo
“My Zone”
6- Ngăn kéo “My Zone” 7- Ngăn kéo trên
để bảo quản trong ngăn đá
8- Khay ngăn đá 9- Ngăn kéo dưới
để bảo quản trong ngăn đá
10- Chân đế điều chỉnh được 11- Kệ cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự tồn tại của nhiều mẫu mã khác nhau, một số hình ảnh minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo "Humidity Zone" 6-Ngăn kéo "Humidity Zone" 7-Nắp ngăn kéo "My Zone" 8-Ngăn kéo "My Zone" 9-Ngăn kéo trên để bảo quản tủ đông 10-Ngăn kéo giữa để bảo quản tủ đông 11-Ngăn kéo dưới để bảo quản tủ đông 12-Chân đế điều chỉnh được 13-Kệ cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ rượu
3-Kệ gấp
4-Nắp ngăn kéo
"Humidity Zone"
5-Ngăn kéo "Humidity Zone"
6-Nắp ngăn kéo "My Zone"
7-Ngăn kéo "My Zone"
8-Ngăn kéo trên
để bảo quản tủ đông
9-Ngăn kéo giữa
để bảo quản tủ đông
10-Ngăn kéo dưới
để bảo quản tủ đông
11-Chân đế điều chỉnh được
12-Kệ cửa

Do có sự thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các mẫu mã, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác so với mẫu của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Kệ kính
3-Kệ kính
4-Kệ kính
5-Kệ kính
6-Nắp ngăn kéo
“My Zone”
7-Ngăn kéo “My Zone”
8-Горно чекмедже
за съхранение на фризера
9-Тава на фризера
10-Долно чекмедже
за съхранение на фризера
11-Регулируеми крачета
12-Рафт на вратата
i NOTICE
Поради технически промени и наличие на различни модели, някои от илюстрациите в това ръководство може да се различават от Вашия модел.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-LED лампа на хладилника 2-Стъклен рафт 3-Стъклен рафт 4-Стъклен рафт 5-Капак на чекмеджето
„My Zone“
6-Чекмедже „My Zone“ 7-Горно чекмедже
за съхранение на фризера
8-Тава на фризера 9-Долно чекмедже
để bảo quản trong ngăn đông
10-Chân đế điều chỉnh 11-Kệ cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn mát (My Zone) C Ngăn đông D Màn hình hiển thị nhiệt độ E Chức năng “Super Cool” F Chức năng “Super Freeze” G Chức năng “Holiday” H Chức năng “Eco Mode” I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone hoặc ngăn đông K3 Bật/tắt chức năng “Super Cool” K4 Bật/tắt chức năng “Super Freeze” K5 Bật/tắt chức năng “Holiday” K6 Bật/tắt chức năng “Eco Mode” K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch thiết bị bên trong và bên ngoài, cũng như bên trong và các phụ kiện, bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi thiết bị đã được cân chỉnh và làm sạch, vui lòng đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần “LẮP ĐẶT”.
Trước khi cho thực phẩm vào, hãy làm lạnh trước các ngăn ở cài đặt cao. Chức năng “Super Freeze” giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các nút cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là cảm ứng và phản ứng khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị bắt đầu hoạt động ngay khi được kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu tiên, các chỉ báo nhiệt độ "D" hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem ghi chú bên dưới).

GHI CHÚ
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị 5°C (ngăn lạnh) và -18°C (ngăn đá). Nhiệt độ của "My Zone" được cài đặt trước ở khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công nếu muốn.
Báo động khi mở cửa
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, báo động âm thanh khi mở cửa sẽ kích hoạt.
Báo động dừng khi cửa được đóng lại. Nếu cửa mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn trên bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ trong thiết bị bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được bảo quản ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh
- Nhấn nút "K2" (Chọn ngăn lạnh, My Zone hoặc ngăn đá) để chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng "A" (Ngăn lạnh) và "D" (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn các nút "K1/K8" để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng dần theo từng 1°C, từ tối thiểu 2°C đến tối đa 8°C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5°C. Nhiệt độ thấp hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút “K2” (Chọn ngăn lạnh, My Zone hoặc ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng “C” (Ngăn đông) và “D” (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn các nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ tối thiểu -24°C đến tối đa -16°C. Nhiệt độ tối ưu trong tủ lạnh là -18°C. Ở nhiệt độ thấp hơn sẽ gây tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ “My Zone”
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo “My Zone”. Tùy theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để giữ được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (Chọn ngăn lạnh, My Zone hoặc ngăn đông) để chọn ngăn “My Zone”. Các biểu tượng “B” (Ngăn “My Zone”) và “D” (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sáng rõ.
- Nhấn các nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ “My Zone”.
Nhiệt độ tăng dần 1°C, từ tối thiểu 0°C đến tối đa 5°C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (Màn hình hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ ngăn “My Zone” ở mức trung bình (2°C) để giữ thực phẩm trong môi trường bảo quản tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0°C. Vì vậy, thịt dùng ngay nên được bảo quản trong ngăn kéo “My Zone” ở nhiệt độ tối thiểu 0°C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với nhiệt độ lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai, không nên bảo quản trong ngăn kéo “My Zone”.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ của "My Zone", thì nhiệt độ của "My Zone" thấp hơn nhiệt độ cài đặt của "My Zone" là bình thường.

LƯU Ý
Sau khi cài đặt nhiệt độ, nếu trong vòng 5 giây có bất kỳ nút nào khác được nhấn, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không có nút nào được nhấn trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Từ ứng dụng, có thể tùy chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh và ngăn đông, cũng như "My Zone". Nhiệt độ có thể được cài đặt với bước tăng 1°C.
Chức năng "Super Cool"
- Nên bật chức năng "Super Cool" nếu bạn cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng "Super Cool" giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ các sản phẩm đã được bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "E" (Chức năng "Super Cool") sẽ sáng rõ và chức năng sẽ được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng "Super Cool" sau khi nó đã hoạt động trong 6 giờ, bằng cách nhấn nút "K3" khi biểu tượng "E" (Chức năng "Super Cool") sáng rõ, hoặc khi bạn tắt nó từ ứng dụng.
- Khi chức năng "Super Cool" đang được kích hoạt, nếu nhiệt độ của ngăn lạnh được điều chỉnh, biểu tượng "E" (Chức năng "Super Cool") sẽ nhấp nháy để cho biết rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng "Super Freeze"
- Thực phẩm tươi cần được đông lạnh hoàn toàn càng nhanh càng tốt.
Điều này có thể giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất.
Chức năng "Super Freeze" giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi
và bảo vệ các sản phẩm đã được bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc,
nên cài đặt chức năng "Super Freeze" 24 giờ trước khi
sử dụng không gian đông lạnh.
- Nhấn nút "K4" (Cài đặt chức năng "Siêu đông") hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "F" (Chức năng "Siêu đông") sẽ sáng rõ và chức năng sẽ được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng "Siêu đông" sau khi chức năng này đã hoạt động trong 50 giờ, bằng cách nhấn nút "K4" khi biểu tượng "F" (Chức năng "Siêu đông") sáng rõ, hoặc khi bạn tắt nó từ ứng dụng.
- Khi chức năng "Siêu đông" được kích hoạt, nếu nhiệt độ của ngăn đông được điều chỉnh, biểu tượng "F" (Chức năng "Siêu đông") sẽ nhấp nháy để cho biết rằng thao tác này không thể được thực hiện.
Chức năng "Kỳ nghỉ"
Chức năng "Kỳ nghỉ" có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được bật, tủ lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông sẽ tiếp tục hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ của tủ lạnh ở mức 17°C vĩnh viễn.
Điều này cho phép bạn giữ cửa tủ lạnh trống đóng lại mà không gây ra mùi hoặc nấm mốc – trong thời gian vắng mặt kéo dài (ví dụ như trong kỳ nghỉ). Ngăn đông sẵn sàng cho cài đặt của bạn.
- Nhấn nút "K5" (Bật/tắt chức năng "Kỳ nghỉ") hoặc bật từ ứng dụng, biểu tượng "G" (Chức năng "Kỳ nghỉ") sẽ sáng rõ và chức năng sẽ được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút "K5" (Bật/tắt chức năng "Kỳ nghỉ"), bằng cách điều chỉnh nhiệt độ của tủ lạnh hoặc thực hiện một cài đặt khác, hoặc bằng cách tắt từ ứng dụng.

LƯU Ý
- Khi chức năng "Holiday" được kích hoạt, không nên bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17°C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng "Holiday" được bật, biểu tượng "My Zone" vẫn tắt và các chức năng của tủ lạnh bị khóa. Nếu điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng "G" (Chức năng "Holiday") sẽ nhấp nháy để báo hiệu thao tác này không thể thực hiện.
Chức năng "Eco Mode"
Chức năng "Eco Mode" có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hoạt động của thiết bị, đồng thời đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng "Eco Mode".
Trong chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5°C và nhiệt độ tủ đông là -18°C.
- Nhấn nút "K6" (Bật/tắt chức năng "Eco Mode") hoặc chọn chức năng từ ứng dụng.
- Biểu tượng "H" (Chức năng "Eco Mode") sẽ sáng rõ và chức năng sẽ được kích hoạt.
Lặp lại các bước trên, chọn chức năng khác hoặc tắt từ ứng dụng để tắt chức năng này. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Trong khi chức năng "Eco Mode" đang hoạt động, nếu nhiệt độ của ngăn lạnh hoặc ngăn đông được điều chỉnh, biểu tượng "H" (chức năng "Eco Mode") sẽ nhấp nháy để cho biết rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo hồ sơ của bạn trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình Wi-Fi.
- Sau khi Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng và cố định.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình, khi bật Wi-Fi, thiết bị sẽ tự động kết nối bằng cách sử dụng thông tin cấu hình.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi "K7", biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi "K7" và biểu tượng Wi-Fi "I" bắt đầu nhấp nháy chậm. Nếu bạn muốn cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút "K7" trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Nếu bạn muốn tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi bật lại nguồn.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483.5 MHz.
Bảo quản trong ngăn mát
- Giữ nhiệt độ tủ lạnh của bạn dưới 5°C.
- Thức ăn nóng phải nguội đến nhiệt độ phòng trước khi được bảo quản trong thiết bị.
- Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh phải được rửa sạch và lau khô.
- Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh thay đổi mùi thơm hoặc vị.
- Không bảo quản quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông quanh chúng, giúp làm mát tốt hơn và đồng đều hơn.
- Thực phẩm tiêu thụ hàng ngày nên được bảo quản ở phía trước của kệ.
- Chừa khoảng cách giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Trong mọi trường hợp, tránh để thực phẩm chạm vào thành sau vì chúng có thể dính vào thành. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong vì có thể bị ăn mòn bởi dầu mỡ hoặc axit. Khi phát hiện vết bẩn dầu mỡ/axit, hãy làm sạch ngay.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát. Điều này tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, sự chín của nhiều loại trái cây xanh có thể được kích thích trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu trong tủ lạnh báo hiệu có gì đó bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần "Chăm sóc và vệ sinh".
- Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau theo tính chất của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Duy trì nhiệt độ ngăn đá ở -18°C.
- Bật chức năng "Siêu đông" 24 giờ trước khi cấp đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4–6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đá.
- Thực phẩm được cắt thành phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, chế biến hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần dưới 2,5 kg.
- Tốt nhất nên gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đá. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh dính
vào túi. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không chứa chất độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, vui lòng ghi chú ngày cấp đông, thời hạn và tên thực phẩm trên bao bì theo thời hạn bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
▶ Axit, kiềm, muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong ngăn đá. ▶ Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong ngăn đá phải được làm sạch ngay lập tức. ▶ Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ ngăn đá. Tiêu thụ thực phẩm đã rã đông nhanh chóng. Thực phẩm đã rã đông không thể cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước, nếu không sẽ mất chất lượng. Không chất quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đá. Xem công suất cấp đông của ngăn đá – xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong ngăn đá ở nhiệt độ ít nhất -18°C trong thời gian 2 đến 12 tháng tùy thuộc vào đặc tính (ví dụ: thịt: 3–12 tháng, rau: 6–12 tháng). Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản sản phẩm đông lạnh thương mại, vui lòng tuân theo các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm cho phép. Không bỏ qua các hướng dẫn này!
- Cố gắng bảo quản thực phẩm sau khi mua càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18°C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có đá hoặc tuyết trên bao bì – điều này cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và cấp đông lại. Nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

LƯU Ý
Do sự khác biệt giữa các model, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Vui lòng xem chương "Mô tả sản phẩm".

Luồng khí đa điểm
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa điểm, cho phép các luồng khí lạnh lưu thông qua từng ngăn. Điều này giúp duy trì nhiệt độ ổn định để thực phẩm của bạn luôn tươi ngon lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của các kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó ra bằng cách nâng mép sau lên ① và kéo ra ngoài ②.
- Để lắp lại, đặt kệ lên các thanh trượt ở hai bên và đẩy vào vị trí cuối cùng cho đến khi phần sau của kệ khớp vào các lỗ ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo tất cả các cạnh của kệ được căn chỉnh.
Kệ cửa di động
Kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Giữ kệ bằng cả hai tay ở hai bên, nâng lên (1) và kéo ra ngoài (2).
Để lắp lại kệ cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo "My Zone"
Để sử dụng và điều chỉnh ngăn "My Zone", vui lòng xem phần "Sử dụng" (My Zone).


Ngăn kéo "Humidity Zone"
Trong ngăn này, độ ẩm được hệ thống tự động kiểm soát và phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi tủ lạnh hoặc ngăn đông, kéo hết cỡ (1), nhấc lên và rút ra (2).
Để lắp ngăn kéo trở lại, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> A](/content/2026/04/684751/images/01a3b94e0676dad5d3185c5b23f227e94842b3e084af0b441e4917a7d0e6e0a6.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Ngăn kéo tủ đông có thể được kéo ra hoàn toàn. Nó được lắp trên ray trượt kính thiên văn dễ dàng trượt. Nhờ đó, bạn có thể thuận tiện bảo quản và lấy các sản phẩm cần đông lạnh. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc di chuyển trở nên dễ dàng và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải ngăn kéo: Tải trọng tối đa cho mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Chiếu sáng
Khi mở cửa, đèn LED bên trong sẽ bật sáng. Hoạt động của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai lọ hoặc vật dụng cao trên kệ. Kệ có thể được gấp từ phía sau và không gian trống trên kệ bên dưới sẽ lớn hơn. Kệ có thể được gấp bằng cách làm theo các bước từ 1 đến 3. Nếu muốn trở về vị trí ban đầu, thực hiện các thao tác theo thứ tự ngược lại.

Bước 1: Nhấn từ từ phần trước của kệ cho đến hết.

Bước 2: Nhấn từ từ kệ lên vị trí thẳng đứng.

Bước 3: Kệ đứng thẳng.
Tiết kiệm không gian.
Giá đỡ rượu vang gấp gọn
Dùng thông thường
- Kéo các móc giữ của giá đỡ rượu xuống
- Đặt chai rượu vào giá đỡ
Khi không sử dụng, giá đỡ rượu có thể gấp lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được lắp đặt sao cho thông gió tốt (xem phần "LẮP ĐẶT"). ▶ Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn mức cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. Các chức năng như "SUPER FREEZE" tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. ▶ Để thức ăn nóng nguội bớt trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít và càng ngắn càng tốt. ▶ Không nhồi nhét quá đầy thiết bị để tránh cản trở lưu thông không khí. Tránh đặt các gói thực phẩm có chứa không khí. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn mát hoặc sử dụng chức năng "D-Frost" trong ngăn "My Zone". Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu các ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt trong thiết bị ở trạng thái gần nhất với trạng thái ban đầu từ nhà máy, và thực phẩm được đặt theo cách không chặn cửa gió.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi bên trong có ít hoặc không có thực phẩm.
Thiết bị cần được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo trì tốt và ngăn ngừa mùi hôi từ thực phẩm bảo quản.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải sắt, chất tẩy dạng bột, xăng, amyl axetat, axeton và các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Vui lòng vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không phun hoặc xịt nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. Không dùng tia nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh kệ kính lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính. ▶ Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. ▶ Trong trường hợp nhiệt độ tăng, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Luôn giữ gioăng cửa sạch sẽ ▶ Vệ sinh bên trong và vỏ ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Hãy chà xát bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ cửa, kệ kính, ngăn kéo, v.v., bằng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy loại bỏ tất cả các bộ phận bị bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có chất lỏng đặc bị đổ (như kem hoặc kem tan chảy), vui lòng loại bỏ tất cả các bộ phận bị bẩn, ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40°C một lúc, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Trong trường hợp một bộ phận nhỏ hoặc linh kiện bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để lấy ra. Nếu bạn không thể tiếp cận bộ phận đó, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của Haier.
▶ Rửa sạch và lau khô bằng khăn mềm.
▶ Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén.
Chờ ít nhất 5 phút trước khi cắm lại thiết bị, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá ở ngăn lạnh và ngăn đá được thực hiện tự động: không cần thao tác thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay đèn LED. Chúng chỉ được thay bởi nhà sản xuất hoặc đại diện dịch vụ được ủy quyền.
Đèn sử dụng công nghệ LED, có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ dài. Trong trường hợp có bất thường, vui lòng liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần "DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG".
Thông số đèn:
| Част | LED лампа |
| Волтаж | 12 V |
| Максимална мощност | 1,5 W |
| LED спецификации | Бяло-2835 |
| LED клас на ефективност | G |
| Температура на използване | -40~80°C |
Khi không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong thời gian dài và không sử dụng chức năng “Holiday”:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện khỏi ổ cắm.
Vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên.
Để cửa mở để ngăn mùi khó chịu bên trong.

LƯU Ý
Chỉ ngắt kết nối thiết bị nếu thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn kéo trên và dưới của ngăn đông.
- Tìm năm gioăng cửa được chỉ định trên ngăn kéo trên và dưới của ngăn đông.
- Đảm bảo các phần cong của gioăng hướng vào trong khi lắp chúng.
- Đặt gioăng dưới của ngăn kéo trên như hình minh họa.
- Đảm bảo phần cong của gioăng này hướng xuống dưới khi lắp.
Bạn có thể nhận các gioăng này, cũng như gioăng cho cửa xoay/ngăn kéo, thông qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem thẻ bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Cố định tất cả các kệ và các bộ phận di động khác trong tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nâng thiết bị bằng tay cầm. ▶ Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Nhiều sự cố có thể được tự bạn giải quyết mà không cần kỹ năng chuyên môn. Trong trường hợp có sự cố, vui lòng kiểm tra tất cả các khả năng được nêu và làm theo hướng dẫn dưới đây trước khi liên hệ với bộ phận dịch vụ sau bán hàng. Xem phần "DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG".

CẢNH BÁO!
▶ Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện. Thiết bị điện chỉ nên được bảo trì bởi các chuyên gia có trình độ, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng về sau. Hư hỏng dây nguồn chỉ có thể được khắc phục bởi nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương đương để tránh nguy cơ tiềm ẩn.
Bảng khắc phục sự cố
| Проблем | Възможна причина | Възможно решение |
| Компре-сорът не работи. | Щепсельт не е включен в контакта. | Включете щепсела. |
| Уредът е в цикъл на размразяване. | Това е нормално за автоматично размразяване. |
| Уредът се включва често или работи за прекалено дълги периоди от време. | Вътрешната или външната температура е твърде висока. | В такъв случай е нормално уредът да работи по-дълго. |
| Уредът е бил изключен за известно време. | Обикновено са необходими от 8 до 12 часа, за да се охлади уредът напълно. |
| Врата/чекмедже на уреда не е затворена/о плътно. | Затворете вратата/чекмеджето и се уверете, че уредът се намира върху равна повърхност, както и че затварянето на вратата не е възпрепятствано от храна или контейнер. |
| Вратите/чекмеджетата са били отваряни твърде често или за прекалено дълго време. | Не отваряйте вратата/чекмеджето твърде често. |
| Температурата, зададена за фризерното отделение, е твърде ниска. | Задайте по-висока температура, докато се получи задоволителна температура на хладилника. Отнема 24 часа, за да стане температурата на хладилника стабилна. |
| Уплътнението на вратата/чекмеджето е замърсено, износено, напукано или разместено. | Почистете уплътненията на вратата/чекмеджето или ги сменете с помощта на отдела за обслужване на клиенти. |
| Необходимата циркулация на въздуха е възпрепятствана. | Осигурете подходяща вентилация. |
| Във вътрешната част на хладилника има замърсяване и/или лоша миризма. | Вътрешността на хладилника трябва да бъде почистена. | Почистете вътрешността на хладилника. |
| В хладилника се съхранява храна със силен мирис. | Опаковайте добре храната. |
| В уреда не е доста-тъчно студено. | Зададена е прекалено висока температура. | Върнете първоначалната настройка на температурата |
| Прибрана е твърде топла храна. | Винаги оставяйте храните да изстинат, преди да ги приберете. |
| Съхранява се прекалено голямо количество храна наведнъж. | Винаги съхранявайте малки количества храна. |
| Храните са поставени прекалено близо една до друга. | Оставяйте празно място между артикулите, за може въздухът да циркулира свободно. |
| Врата/чекмедже на уреда не е затворена/о плътно. | Затворете вратата/чекмеджето. |
| Вратите/чекмеджетата са били отваряни твърде често или за прекалено дълго време. | Не отваряйте вратата/чекмеджето твърде често. |
| В уреда е твърде студено. | Зададена е прекалено ниска температура. | Върнете първоначалната настройка на температурата. |
| Активирана е функцията „Super Freeze“ или работи прекалено дълго време. | Изключете функцията „Super Freeze“ |
| По вътреш-ността на хладилното отделение се образува конденз. | Климатът е твърде топъл и твърде влажен. | Увеличете температурата. |
| Врата/чекмедже на уреда не е затворена/о плътно. | Затворете вратата/чекмеджето. |
| Вратите/чекмеджетата са били отваряни твърде често или за прекалено дълго време. | Не отваряйте вратата/чекmédжето твърде често. |
| Контейнери, съдържащи течности или харни, са оставени отворени. | Оставете горещите храни да изстинат до стайна температура и покривайте храните и течностите. |
| По външната повърхност на хладил-ника или между вратите/вратата и чекме-джето се образува конден-зация. | Климатът е твърде топъл и твърде влажен. | Това е нормално при влажен климат и ще се промени, когато влажността намалее. |
| Вратата/чекмеджето не е затворена/о плътно. | Уверете се, че вратите/чекмеджетата са затворени плътно. |
| Много леди скреж във фризерното отделение. | Храните не са опаковани добре. | Винаги опаковайте храните добре. |
| затворен. | |
| Вратите/чекмеджетата са били отваряни твърде често или за прекалено дълго време. | Не отваряйте вратата/чекмеджето твърде често. |
| Уплътнението на вратата/чекмеджето е замърсено, износено, напукано или разместено. | Почистете уплътненията на вратата/чекмеджето или ги сменете с нови. |
| Нещо от вътрешната страна пречи на вратата/чекмеджето да се затвори добре. | Разместете рафтовете, рафтовете за вратите или вътрешните контейнери, така, че да може вратата/чекмеджето да се затвори. |
| Уредът издава необичайни звуци. | Уредът не е разположен върху равна повърхност. | Регулирайте крачетата, за да подравните уреда. |
| Уредът се допира до близкостоящ предмет. | Отстранете близкостоящите предмети. |
| Чува се слаб звук, наподобява щ звука от течаща вода. | Това е нормално. | / |
| Чува се звуков сигнал. | Вратата на хладилника е отворена. | Затворете вратата или заглушете алармата ръчно. |
| Чува се слабо бръмчене. | Системата против конденз работи. | Това предотвратява конденза и е нормално. |
| Вътреш- ната осветителна система или охлади-телната система не работи. | Щепсельт не е включен в контакта. | Включете щепсела. |
| Има проблем с електрозахранването. | Проверете електрическото захранване на помещението. Свържете се с местната електрическа компания! |
| LED лампата е повредена. | Моля, свържете се с центъра за обслужване на клиенти за смяна на лампата. |
| Страните на шкафа и лентата на вратата се затоплят. | Това е нормално. | / |
| От накрай-ника на диспенсъра не излиза вода | Заключването не е дезактивирано. | Деактивирайте заключването |
Mất điện
▶ Khi mất điện, thực phẩm sẽ giữ lạnh trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các lời khuyên sau trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. ▶ Không cho thêm thực phẩm khác vào thiết bị trong thời gian mất điện. ▶ Nếu có thông báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện vượt quá 13 giờ, hãy làm một ít đá viên và đặt chúng vào khay trên kệ trên cùng của ngăn lạnh. ▶ Cần kiểm tra thực phẩm ngay sau khi mất điện. ▶ Vì nhiệt độ trong tủ lạnh sẽ tăng lên trong thời gian mất điện hoặc khi có sự cố khác, thời hạn sử dụng của thực phẩm sẽ bị rút ngắn. Tất cả thực phẩm bị rã đông phải được tiêu thụ hoặc nấu chín và đông lạnh lại trong thời gian ngắn nhất có thể (nếu có thể) để ngăn ngừa rủi ro sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị tiếp tục hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong mục "Trang web", chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị này nặng. Khi di chuyển, phải có ít nhất hai người tham gia. ▶ Giữ tất cả vật liệu đóng gói ở nơi trẻ em không thể tiếp cận và vứt bỏ chúng theo cách thân thiện với môi trường. Hãy tháo dỡ thiết bị. Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ phòng phải luôn nằm trong khoảng từ 10°C đến 43°C, vì điều này có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng. Không đặt thiết bị gần các thiết bị tỏa nhiệt khác (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian trống
Không gian trống khuyến nghị khi cửa mở.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên bề mặt phẳng và ổn định.
- Nghiêng tủ lạnh về phía sau một chút.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn.
Đảm bảo khoảng cách đến tường từ các phía có bản lề ít nhất là 100 mm để cửa có thể mở tự do.
Tiết diện thông gió
Vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ các hướng dẫn về khoảng trống để đảm bảo thiết bị được thông gió đầy đủ.




- Độ ổn định có thể được kiểm tra bằng cách đẩy nhẹ liên tục theo các đường chéo. Ở cả hai hướng, thiết bị phải lắc nhẹ như nhau. Nếu không, khung có thể bị cong vênh, khiến các gioăng cửa không khít. Việc hơi nghiêng về phía sau giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng tự do: tủ lạnh này không được thiết kế để lắp âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong vỏ máy nén. Dầu này có thể lan ra khắp hệ thống ống kín khi thiết bị được vận chuyển ở tư thế nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu có thể chảy ngược về vỏ máy nén.
Kết nối nguồn điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
- Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật. ► Ổ cắm điện phải được nối đất và không được dùng ổ cắm chia hoặc dây nối dài. Phích cắm và ổ cắm phải hoàn toàn tương thích.
Kết nối phích cắm với ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận dịch vụ (xem phiếu bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (như khi xuất xưởng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và tính tiện dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Cần hai người để thực hiện việc đảo cửa. ▶ Trước mọi thao tác, trước tiên hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện. ▶ Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp ráp
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt kết nối cáp kết nối
- Nhẹ nhàng nâng cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của bảng điều khiển phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn nó vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Đừng quên đảo ngược bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Nhẹ nhàng nâng cửa trên lên khỏi bản lề giữa. Và đảm bảo rằng chốt bản lề khớp với lỗ trên bản lề của cửa dưới. 12. Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Đặt nắp bản lề lên trên bản lề.
- Kết nối cáp nguồn.
- Lắp lại bảng điều khiển phía trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa có được đặt đúng vị trí trên thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt hay không.


Nhiệt độ môi trường xung quanh
Khí hậu ôn đới mở rộng: "thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 10°C đến 32°C";
Khí hậu ôn đới: "thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16°C đến 32°C";
Khí hậu cận nhiệt đới: "thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16°C đến 38°C";
Khí hậu nhiệt đới: "thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường xung quanh trong khoảng từ 16°C đến 43°C";
Thông số sản phẩm theo quy định (EC) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí của thiết bị.
| Модел | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Тип хладилен уред | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер |
| Клас на енергийна ефективност | D | D | E |
| Годишно потребление на енергия (kWh/година) | 217 | 226 | 271 |
| Обем на хладилното отделение (л) | 201 | 255 | 201 |
| Обем на фризерното отделение (л) | 125 | 125 | 125 |
| Обем на охлаждащото отделение (л) | 34 | 34 | 34 |
| Клас на замразяване | 4 звезди | 4 звезди | 4 звезди |
| Тип размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване |
| Време на покачване на температурата (ч) | 13 | 13 | 11 |
| Капацитет на замразяване (кг/24 ч) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Климатичен клас | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Клас на шумовите емисии и излъчваните във въздуха шумови емисии (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Модел | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Тип хладилен уред | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер |
| Клас на енергийна ефективност | С С Е | | |
| Годишно потребление на енергия (kWh/година) | 173 181 283 | | |
| Обем на хладилното отделение (л) | 201 255 255 | | |
| Обем на фризерното отделение (л) | 125 125 125 | | |
| Обем на охлаждащото отделение (л) | 34 34 34 | | |
| Клас на замразяване | 4 звезди | 4 звезди | 4 звезди |
| Тип размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване |
| Време на покачване на температурата (ч) | 13 13 11 | | |
| Капацитет на замразяване (кг/24 ч) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Климатичен клас | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Клас на шумовите емисии и излъчваните във въздуха шумови емисии (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Модел | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Тип хладилен уред | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер |
| Клас на енергийна ефективност | D | D | D |
| Годишно потребление на енергия (kWh/година) | 214 | 220 | 220 |
| Обем на хладилното отделение (л) | 201 | 255 | 255 |
| Обем на фризерното отделение (л) | 117 | 117 | 117 |
| Обем на охлаждащото отделение (л) | 34 34 34 | | |
| Клас на замразяване | 4 звезди | 4 звезди | 4 звезди |
| Тип размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване |
| Време на покачване на температурата (ч) | 13 13 13 | | |
| Капацитет на замразяване (кг/24 ч) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Климатичен клас SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.NST.T | | | |
| Клас на шумовите емисии и излъчваните във въздуха шумови емисии (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Модел | HDPW3618DN* | HDPW5620CN* | HTW3620DN* |
| Тип хладилен уред | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер |
| Клас на енергийна ефективност | D | C | D |
| Годишно потребление на енергия (kWh/година) | 214 | 176 | 226 |
| Обем на хладилното отделение (л) | 201 | 255 | 255 |
| Обем на фризерното отделение (л) | 117 | 117 | 125 |
| Обем на охлаждащото отделение (л) | 34 34 34 | | |
| Клас на замразяване | 4 звезди | 4 звезди | 4 звезди |
| Тип размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване |
| Време на покачване на температурата (ч) | 13 13 13 | | |
| Капацитет на замразяване (кг/24 ч) | 10.0 10.0 10.0 | | |
| Климатичен клас SN.N.ST.T SN.N.ST.T SN.N ST.T | | | |
| Клас на шумовите емисии и излъчваните във въздуха шумови емисии (dB(A) re 1pW) | B(35) B(35) B(35) | | |
| Модел | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Тип хладилен уред | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер | Хладилник с фризер |
| Клас на енергийна ефективност | С | С | А |
| Годишно потребление на енергия (kWh/година) | 171 | 176 | 114 |
| Обем на хладилното отделение (л) | 201 | 255 | 255 |
| Обем на фризерното отделение (л) | 117 | 117 | 120 |
| Обем на охлаждащото отделение (л) | 34 | 34 | 34 |
| Клас на замразяване | 4 звезди | 4 звезди | 4 звезди |
| Тип размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване | Автоматично размразяване |
| Време на покачване на температурата (ч) | 13 | 13 | 16 |
| Капацитет на замразяване (кг/24 ч) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Климатичен клас | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Клас на шумовите емисии и излъчваните във въздуха шумови емисии (db(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Модел | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Общ обем (л) | 360 | 360 | 414 |
| Напрежение/Честота | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Входящ ток (А) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Главенпредпазител (А) | 16 | 16 | 16 |
| Хладилен агент | R600a (53 г) | R600a (53 г) | R600a (53 г) |
| Размери(Ш/Д/В в мм) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Модел | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Общ обем (л) | 360 | 414 | 414 |
| Напрежение/Честота | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Входящ ток (А) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Главенпредпазител (А) | 15 15 | | 16 |
| Хладилен агент | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Размери(Ш/Д/В в мм) | 595*667*1850 595 | *667*2050 | 595*667*2050 |
| Модел | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Общ обем (л) | 352 | 406 | 406 |
| Напрежение/Честота | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Входящ ток (А) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Главенпредпазител (А) | 16 | 16 | 16 |
| Хладилен агент | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Размери(Ш/Д/В в мм) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Модел HDPW5618CN* HDPW5620CN* HDPW5620AN* |
| Общ обем (л) 352 406 409 |
| Напрежение/Честота | 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz 220~240V/50Hz |
| Входящ ток (А) 1,4 1,4 1,4 |
| Главенпредпазител (А) | 15 15 15 |
| Хладилен агент | R600a (50 г) | R600a (50 г) | R600a (50 г) |
| Размери(Ш/Д/В в мм) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 | |
| Модел | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Общ обем (л) | 352 406 | | 409 |
| Напрежение/Честота | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Входящ ток (А) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Главенпредпазител (А) | 15 15 | | 16 |
| Хладилен агент | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Размери(Ш/Д/В в мм) | 595*667*1850 595 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo bộ phận dịch vụ khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu bạn gặp sự cố với thiết bị của mình, trước tiên hãy kiểm tra phần "KHẮC PHỤC SỰ CỐ".
Nếu bạn không tìm được giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ với
▶ Đại lý địa phương của bạn hoặc Trung tâm Dịch vụ Khách hàng Châu Âu của chúng tôi qua điện thoại (xem số điện thoại bên dưới) hoặc ▶ mục "Dịch vụ và Bảo trì" tại www.haier.com, nơi bạn có thể ▶ yêu cầu dịch vụ, cũng như tìm các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau.
Thông tin có thể được tìm thấy trên nhãn thông số kỹ thuật.
Mẫu ____
Số sê-ri ____
Cũng hãy kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm, trong trường hợp có bảo hành.
| Европейски център за обслужване на клиенти по телефона |
| Държава* | Телефонен номер | Цена |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 цента/мин стационаренмакс. 42 цента/мин мобилен |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 цента/мин стационаренмакс. 20 цента/мин всички останали |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy xem www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.I
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Thời hạn bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời hạn bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, đối với Tunisia không yêu cầu bảo hành pháp lý.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch và nguồn sáng
có sẵn trong thời gian tối thiểu là bảy năm kể từ khi
mẫu cuối cùng của model được đưa ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề cửa, khay và giỏ có sẵn trong thời gian tối thiểu là bảy năm, và gioăng cửa trong thời gian tối thiểu là 10 năm kể từ khi mẫu cuối cùng của model được đưa ra thị trường.
* Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng xem https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 г. Версия А

0060534356
5 Thông tin an toàn
10 Mục đích sử dụng
11 Mô tả sản phẩm
15 Bảng điều khiển
16 Cách sử dụng
24 Trang thiết bị
28 Mẹo tiết kiệm điện năng
29 Chăm sóc và vệ sinh
32 Xử lý sự cố
36 Lắp đặt
40 Thông số kỹ thuật
46 Dịch vụ hỗ trợ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 17
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông 17
Điều chỉnh nhiệt độ My Zone 17
Chức năng Super-Cool 18
Chức năng Super-Frz 19

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đọc kỹ hướng dẫn này. Hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tốt nhất cũng như đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thuận tiện để luôn có trong tầm tay khi sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị khi chuyển nhà, hãy đảm bảo chuyển cuốn sổ tay này cho chủ mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:
Khay đựng trứng
Nhãn năng lượng
Thẻ bảo hành
Hướng dẫn sử dụng
Khay làm đá
Bản lề cửa
Nắp bản lề
Miếng lót nắp

CẢNH BÁO – Thông tin an toàn quan trọng

THÔNG BÁO – Thông tin chung và lời khuyên

Thông tin về môi trường

Xử lý khi thải bỏ
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bỏ bao bì vào các thùng tái chế thích hợp. Hãy giúp tái chế các thiết bị điện và điện tử thải bỏ. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Hãy trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với cơ quan chính quyền địa phương.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ gây thương tích hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Đảm bảo rằng các ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng trước khi vứt bỏ chúng đúng cách. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt dây điện của thiết bị đã qua sử dụng và vứt bỏ. Tháo các khay, ngăn kéo, chốt và gioăng cửa để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi sử dụng thiết bị lần đầu, hãy đọc các lời khuyên an toàn sau!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Đảm bảo rằng thiết bị không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy đợi ít nhất hai giờ để đảm bảo hiệu quả tối đa của mạch làm lạnh. Thiết bị nên được di chuyển bởi ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
▶ Thiết bị nên được đặt ở nơi thông gió tốt. Đảm bảo có ít nhất 10 cm không gian phía trên và xung quanh thiết bị. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và lau khô các giọt nước và vết bẩn bằng vải mềm sạch. Không đặt thiết bị trực tiếp dưới ánh nắng mặt trời hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Đặt thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. Đảm bảo các lỗ thông gió của thiết bị hoặc các bộ phận âm tủ không bị che chắn. ▶ Đảm bảo rằng dữ liệu điện trên nhãn thông số kỹ thuật khớp với nguồn điện. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị hoạt động với nguồn điện xoay chiều 220–240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc gây ra tiếng ồn bất thường trong quá trình hoạt động. Trong trường hợp này, hãy lắp đặt bộ điều chỉnh tự động. ▶ Không sử dụng bộ chuyển đổi nhiều ổ cắm hoặc dây nối dài. Không đặt ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt dưới tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
▶ Sử dụng ổ cắm nối đất riêng, dễ tiếp cận cho nguồn điện. Thiết bị phải được nối đất đúng cách.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Dây nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 chấu (có nối đất) phù hợp với ổ cắm 3 lỗ tiêu chuẩn (có nối đất). Không bao giờ cắt hoặc tháo chấu thứ ba (chấu nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ tiếp cận.
▶ Không làm hỏng đường ống làm lạnh.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát phù hợp hoặc đã được hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các rủi ro liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ thiết bị, nhưng không được phép vệ sinh và lắp đặt thiết bị làm lạnh.
▶ Trẻ em dưới 3 tuổi nên tránh xa thiết bị, trừ khi được giám sát liên tục.
▶ Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu có rò rỉ khí làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác gần thiết bị, hãy đóng van khí rò rỉ, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc thiết bị khác.
▶ Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ môi trường nhất định từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu tiếp xúc lâu với nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn mức quy định.
▶ Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa đầy nước) lên tủ lạnh để tránh hư hỏng do rơi hoặc điện giật do tiếp xúc với nước.
▶ Không kéo các ngăn kéo trên cửa. Cửa có thể bị lệch, giá đỡ chai có thể bị tuột ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với tủ rất hẹp. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong khu vực chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
▶ Không lưu trữ hoặc sử dụng các chất dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng, do đó không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu mạnh) trong ngăn đá, đặc biệt là đồ uống có ga, vì chúng có thể nổ trong quá trình đông lạnh. ▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có sự gia nhiệt trong ngăn đá. ▶ Không đặt nhiệt độ không cần thiết quá thấp trong ngăn lạnh. Ở cài đặt cao, nhiệt độ có thể xuống dưới không. Lưu ý: Chai có thể vỡ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (sử dụng găng tay). Đặc biệt, không ăn đá viên ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp do băng giá. SƠ CỨU: ngay lập tức đặt dưới vòi nước lạnh. Không kéo ra! Trong khi hoạt động, không chạm vào bên trong ngăn đá, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị dính vào bề mặt. ▶ Trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh, hãy tắt thiết bị. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 7 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện trong các ngăn lưu trữ thực phẩm của thiết bị, trừ khi nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng. Bảo trì/vệ sinh ▶ Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì. Trước mỗi lần bảo trì định kỳ, hãy rút phích cắm điện của thiết bị. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi tắt thiết bị, hãy cầm phích cắm, không kéo dây điện. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Hãy vệ sinh thiết bị bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt và các thiết bị sưởi điện như máy sưởi, máy sấy tóc, máy làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng các phương tiện cơ học để tăng tốc quá trình rã đông hoặc các phương tiện không được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, để tránh các nguy cơ tiềm ẩn, chỉ có nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc thợ sửa chữa có trình độ khác mới được thay thế. ▶ Không tự ý sửa chữa, tháo rời hoặc thay đổi thiết bị. Trong trường hợp cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng của chúng tôi. Ít nhất mỗi năm một lần, hãy loại bỏ bụi ở mặt sau của thiết bị để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng mức tiêu thụ năng lượng. Trong khi vệ sinh thiết bị, không phun hoặc xối nước. Không vệ sinh thiết bị bằng cách phun nước hoặc hơi nước. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Do sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, kính có thể bị vỡ.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ chất làm lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc có thể bốc cháy. Nếu xảy ra hư hỏng, không đưa các nguồn lửa hở lại gần thiết bị, thông gió kỹ lưỡng cho phòng, không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho bộ phận dịch vụ khách hàng.
Nếu chất làm lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay dưới vòi nước chảy và gọi bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các không gian như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong nông trại và cho khách hàng sử dụng trong khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú khác cũng như trong các hoạt động lưu trú và dịch vụ ăn uống. Không phù hợp cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp.
Việc thay đổi thiết bị bị cấm. Sử dụng không đúng mục đích có thể gây ra nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị

Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định nhãn CE.

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy tương ứng.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn trên ngăn đá 10-Khay ngăn đá 11-Ngăn dưới ngăn đá 12-Chân điều chỉnh 13-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Khay ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế. (HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Khay ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đá 9-Khay ngăn đá 10-Ngăn dưới ngăn đá 11-Chân điều chỉnh 12-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn Humidity Zone 6-Ngăn Humidity Zone 7-Nắp ngăn My Zone 8-Ngăn My Zone 9-Ngăn trên ngăn đông 10-Ngăn giữa ngăn đông 11-Ngăn dưới ngăn đông 12-Chân đế điều chỉnh được 13-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do những thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đông 9-Ngăn giữa ngăn đông 10-Ngăn dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do những thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Kệ kính 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Khay đựng trên cửa

THÔNG BÁO
Do những thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu máy thực tế.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ kính 3-Kệ kính 4-Kệ kính 5-Nắp ngăn My Zone 6-Ngăn My Zone 7-Ngăn trên ngăn đông 8-Khay ngăn đông 9-Ngăn dưới ngăn đông 10-Chân đế điều chỉnh được 11-Khay đựng trên cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh
B Ngăn làm lạnh (My Zone)
C Ngăn đông
D Hiển thị nhiệt độ
E Chức năng Super Cool
F Chức năng Super Freeze
G Chức năng Holiday
H Chức năng chế độ Eco
I Chức năng Wi-Fi
Các nút:
K1 Giảm nhiệt độ
K2 Chọn ngăn lạnh, My Zone và ngăn đông
K3 Bật/tắt chức năng Super Cool
K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze
K5 Bật/tắt chức năng Holiday
K6 Bật/tắt chức năng chế độ Eco
K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi
K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả bao bì và giữ xa tầm tay trẻ em, đồng thời vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường.
Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị cũng như bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Khi thiết bị đã được cân chỉnh và làm sạch, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi cắm điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào thiết bị, hãy làm lạnh trước các ngăn ở cài đặt cao. Chức năng Siêu đông giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là phím cảm ứng, phản hồi khi bạn chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị bắt đầu hoạt động ngay khi được cắm điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ “D” hiển thị các giá trị cài đặt sẵn (xem thông báo bên dưới).

THÔNG BÁO
Thiết bị được cài đặt ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và –18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ My Zone được cài đặt sẵn ở khoảng 2°C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động cửa mở
Khi cửa tủ lạnh mở hơn 3 phút, sẽ phát ra báo động cửa mở. Bạn có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa vẫn mở hơn 7 phút, đèn trong tủ lạnh và đèn nền bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Các yếu tố sau ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong:
▶ Nhiệt độ phòng ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Vị trí lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh
- Nhấn nút “K2” (chọn tủ lạnh / (My Zone) / ngăn đông) để chọn ngăn tủ lạnh. Các biểu tượng “A” (ngăn tủ lạnh) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ tủ lạnh.
Nhiệt độ tăng theo từng 1 °C, từ tối thiểu 2 °C đến tối đa 8 °C. Nhiệt độ lý tưởng trong tủ lạnh là 5 °C. Nhiệt độ thấp hơn gây tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục, xác nhận cài đặt.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút “K2” (chọn tủ lạnh / (My Zone) / ngăn đông) để chọn ngăn đông. Các biểu tượng “C” (ngăn đông) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo từng 1 °C, từ tối thiểu –24 °C đến tối đa –16 °C. Nhiệt độ lý tưởng trong ngăn đông là –18 °C. Nhiệt độ thấp hơn gây tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục, xác nhận cài đặt.
Điều chỉnh nhiệt độ trong My Zone
Tủ lạnh được trang bị ngăn My Zone. Tùy theo nhu cầu bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đảm bảo giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút »K2« (chọn ngăn lạnh / (My Zone) / ngăn đông) để chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng »B« (ngăn My Zone) và »D« (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng.
- Nhấn nút »K1/K8« để cài đặt nhiệt độ trong My Zone.
Nhiệt độ tăng theo từng 1 °C, từ tối thiểu 0 °C đến tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ »D« (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục, xác nhận cài đặt đã hoàn tất.

THÔNG BÁO
- Bạn có thể cài đặt nhiệt độ trong ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để thực phẩm được bảo quản trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ đông đá ở nhiệt độ thấp hơn 0 °C, vì vậy thịt đã thái sẵn cần được bảo quản trong ngăn My Zone ở nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Không bảo quản trong ngăn My Zone các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi, và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai.
- Nếu nhiệt độ ngăn lạnh thấp hơn nhiệt độ trong My Zone, việc nhiệt độ trong My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt của My Zone là bình thường.

THÔNG BÁO
Nếu sau khi cài đặt nhiệt độ, bạn nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không nhấn nút nào trong vòng 5 giây, nhiệt độ đang cài đặt sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

THÔNG BÁO
Trong ứng dụng, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh, ngăn đông và My Zone. Bạn có thể cài đặt nhiệt độ với độ chính xác 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Chúng tôi khuyên bạn nên bật chức năng Super Cool khi cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi đi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được bảo quản khỏi bị nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật chế độ này qua ứng dụng; biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sáng lên, nghĩa là chức năng đã được bật.

THÔNG BÁO
- Thiết bị sẽ tự động tắt chức năng “Super Cool” sau 6 giờ kể từ khi bật chức năng này, hoặc khi nhấn nút “K3” lúc biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng, hoặc khi bạn tắt chức năng qua ứng dụng.
- Nếu trong khi thiết bị đang ở chế độ Super Cool, bạn cố gắng điều chỉnh nhiệt độ ngăn mát, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy, biểu thị rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi cần được đông lạnh hoàn toàn càng sớm càng tốt. Điều này giúp giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được lưu trữ khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, chúng tôi khuyên bạn nên cài đặt chức năng Super Freeze trước 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật chức năng qua ứng dụng; biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sáng lên, nghĩa là chức năng đã được bật.

THÔNG BÁO
- Thiết bị sẽ tự động tắt chức năng “Super Freeze” sau 50 giờ kể từ khi bật chức năng này, hoặc khi nhấn nút “K4” lúc biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng, hoặc khi bạn tắt chức năng qua ứng dụng.
- Nếu trong khi thiết bị đang ở chế độ Super Freeze, bạn cố gắng điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy, biểu thị rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Holiday
Bạn có thể sử dụng chức năng Holiday để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi không sử dụng thường xuyên. Khi chức năng này được bật, ngăn lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đá vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ ngăn lạnh ở mức 17 °C.
Điều này cho phép cửa của ngăn lạnh trống có thể được đóng lại mà không gây ra mùi hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng mặt (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Bạn có thể điều chỉnh ngăn đá theo ý muốn.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng; biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ sáng lên, cho biết chức năng đã được bật.
- Bạn có thể tắt chức năng này bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt qua ứng dụng.

THÔNG BÁO
- Khi chức năng Holiday được bật, không được phép lưu trữ thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ +17 °C là quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone không sáng và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu bạn cố gắng điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy, cho biết rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng chế độ Eco
Bạn có thể kích hoạt chế độ Eco để tối ưu hóa hoạt động của thiết bị đồng thời đảm bảo bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng Eco.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5 °C và nhiệt độ ngăn đá là –18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng Eco) hoặc chọn nó trong ứng dụng.
- Đèn biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) sáng lên và chức năng được kích hoạt.
Có thể tắt chức năng này bằng cách lặp lại các bước trên, chọn chức năng khác hoặc tắt chức năng qua ứng dụng. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

THÔNG BÁO
Nếu trong khi chức năng Eco đang hoạt động, bạn cố gắng điều chỉnh nhiệt độ của ngăn lạnh/ngăn đông, biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) sẽ nhấp nháy, nghĩa là không thể thực hiện thao tác này.
- Bước Tải ứng dụng hOn từ các cửa hàng ứng dụng trực tuyến.




- Bước Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản

- Bước Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn

Chức năng Wi-Fi
- Để cấu hình Wi-Fi, hãy làm theo hướng dẫn trong ứng dụng.
- Khi Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ sáng liên tục.
- Nếu Wi-Fi đã được cấu hình trước đó, khi bật Wi-Fi, kết nối sẽ tự động được thiết lập lại dựa trên cấu hình hiện có.

THÔNG BÁO
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7” và biểu tượng Wi-Fi “I” sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Để cấu hình chức năng Wi-Fi, giữ nút “K7” trong 3 giây. Biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và chế độ cấu hình sẽ được kích hoạt. Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Các bước trên sẽ được lặp lại.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi bị tắt, tủ lạnh sẽ không chuyển sang chế độ cấu hình sau khi cắm lại nguồn điện.

THÔNG BÁO
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400-2483,5 MHz.
Bảo quản trong tủ lạnh
• Nhiệt độ trong tủ lạnh nên được giữ dưới 5 °C. • Thức ăn nóng cần được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong thiết bị. - Thực phẩm muốn bảo quản trong tủ lạnh cần được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản. - Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh mùi hoặc thay đổi hương vị. - Không bảo quản lượng thực phẩm quá lớn. Giữa các loại thực phẩm nên chừa một khoảng trống để không khí lạnh bao quanh, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn. - Thực phẩm dùng hàng ngày nên được đặt ở phía trước của kệ. - Giữa các loại thực phẩm và vách bên trong nên chừa một khoảng trống để không khí lưu thông. Đặc biệt, không đặt thực phẩm sát vách sau: thực phẩm có thể bị đông cứng vào vách sau. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong, vì dầu/axit có thể làm hỏng lớp lót. Hãy vệ sinh các vết bẩn dầu mỡ/axit bất cứ khi nào phát hiện. - Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong tủ lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng. - Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể diễn ra nhanh hơn trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây xanh có thể được đẩy nhanh trong một thời gian. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng. - Mùi khó chịu trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó đã bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh - Các loại thực phẩm khác nhau nên được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
• Để nhiệt độ ngăn đông ở -18 °C. - 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4-6 giờ là đủ. - Thức ăn nóng cần được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi bảo quản trong ngăn đông. - Thực phẩm được chia thành nhiều phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu nướng hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần ăn là dưới 2,5 kg. - Tốt hơn là nên đóng gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu đóng gói phải không mùi, kín khí, không độc hại. - Để tránh quá hạn bảo quản, hãy ghi ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Kislina, alkalije in sol itd. lahko poškodujejo notranjo površino zamrzovalnika. Živil, ki vsebujejo te snovi (npr. morske ribe), ne polagajte neposredno na notranjo površino. Slano vodo v zamrzovalniku je treba takoj očistiti. ▶ Ne prekoračite časa shranjevanja živil, ki ga priporočajo proizvajalci. Iz zamrzovalnika vzemite samo potrebno količino hrane. Odmrznjena živila hitro zaužijte. Odmrznjene hrane ni mogoče znova zamrzniti, če je najprej ne skuhate, sicer je manj užitna. V hladilnik ne nalagajte prevelikih količin sveže hrane. Glejte zamrzovalno zmogljivost zamrzovalnika - glejte TEHNIČNE PODATKE ali podatke na tipski tablici. - Živila lahko hranite v zamrzovalniku pri temperaturi najmanj -18°C 2 do 12 mesecev, odvisno od njegovih lastnosti (npr. meso: 3–12 mesecev, zelenjavo: 6–12 mesecev) ▶ Pri zamrzovanju sveže hrane se izogibajte stiku z že zamrznjeno hrano. Nevarnost odmrzovanja!
Pri shranjevanju komercialno zamrznjenih živil upoštevajte ta navodila:
- Vedno upoštevajte proizvajalčeve smernice glede dolžine za shranjevanje živil. Ne prekoračite teh smernic!
- Naj bo čas med nakupom in shranjevanjem čim krajši, da ohranite kakovost hrane.
- Kupite zamrznjena živila, ki so bila shranjena pri temperaturi –18 °C ali nižji.
- Izogibajte se nakupu hrane z ledom ali zmrzaljo na embalaži – to pomeni, da so bili izdelki v določenem trenutku morda delno odmrznjeni in znova zamrznjeni – dvig temperature vpliva na kakovost hrane.

OBVESTILO
Zaradi različnih modelov vaš izdelek morda nima vseh naslednjih funkcij. Glejte poglavje Opis izdelka.


Več pretokov zraka
Hladilnik je opremljen s sistemom z več pretoki zraka, s katerim se hladni pretoki zraka nahajajo na vsaki ravni police. To pomaga ohranjati enotno temperaturo, da ostane hrana dlje časa sveža.
Nastavljiva polica
- Višino polic lahko prilagodite tako, da ustrezajo vašim potrebam po shranjevanju.
- Za premik police jo najprej odstranite tako, da dvignete njen zadnji rob ① in jo izvlečete ②.
- Để lắp lại, đặt nó lên các thanh trượt ở cả hai bên và đẩy vào hết cỡ cho đến khi phần sau của kệ được gắn chặt vào các rãnh ở bên cạnh.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều được căn chỉnh.
Ngăn chứa có thể tháo rời trên cửa
Bạn có thể tháo ngăn chứa trên cửa để vệ sinh:
Đặt tay vào mỗi bên của ngăn chứa, nhấc lên (1) và kéo ra ngoài (2). Để lắp ngăn chứa vào cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn My Zone
Để sử dụng và cài đặt ngăn My Zone, hãy xem phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn Humidity Zone
Trong ngăn này, hệ thống tự động kiểm soát độ ẩm và thích hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để kéo ngăn ra khỏi ngăn lạnh hoặc ngăn đá, hãy kéo ngăn ra hết mức có thể (1), nhấc lên và tháo ra (2).
Để lắp ngăn kéo vào, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["②"] B --> C["②"] C --> D["②"] D --> A](/content/2026/04/684751/images/b238e6e8c3ce8c86c22f236ae2bcea4e82363adba54de77a6c28725e59e881b2.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Bạn có thể kéo ngăn đông thẳng ra và hoàn toàn ra ngoài. Chúng được lắp trên thanh trượt kính thiên văn trượt êm. Chúng cho phép lưu trữ và lấy thực phẩm đông lạnh một cách thoải mái. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên dễ dàng và bạn có thể tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không làm quá tải ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Đèn
Đèn LED bên trong sẽ sáng khi bạn mở cửa. Hoạt động của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt chai cao hoặc đồ vật lên kệ. Bạn có thể gấp kệ lại để tăng không gian có sẵn trên kệ thấp hơn. Kệ có thể được gấp theo các bước 1~3. Để trả chúng về vị trí ban đầu, thực hiện quy trình theo thứ tự ngược lại.

- Bước: Từ từ đẩy phần trước của kệ vào hết cỡ.
- Bước: Từ từ đẩy kệ lên vị trí thẳng đứng.
- Bước: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá đỡ rượu gấp
Để sử dụng thông thường
- Kéo thanh đỡ chai rượu xuống.
- Đặt các chai lên giá đỡ.
Khi không sử dụng, bạn có thể gấp giá đỡ lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần các nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị quá thấp không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi bạn giảm nhiệt độ cài đặt trong thiết bị. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu thụ nhiều năng lượng hơn. Đợi cho thực phẩm đã qua xử lý nhiệt nguội rồi mới đặt vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít càng tốt và trong thời gian ngắn nhất có thể. Không chất quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng kín đúng cách. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn mát hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. ▶ Ở cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất, các ngăn kéo và kệ trong thiết bị phải được đặt ở trạng thái như khi xuất xưởng, và thực phẩm nên được đặt sao cho không cản trở luồng khí thoát ra từ ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi bạn chỉ bảo quản ít hoặc không có thực phẩm.
Thiết bị cần được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo dưỡng tốt và ngăn ngừa mùi khó chịu từ thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Hãy vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xối nước khi vệ sinh thiết bị. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng cách phun nước hoặc hơi nước. ▶ Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thủy tinh có thể vỡ do thay đổi nhiệt độ đột ngột. ▶ Không chạm vào bên trong ngăn đông, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị đóng băng vào bề mặt. ▶ Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Gioăng cửa phải luôn sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Dùng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng vào nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm), lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm cả gioăng cửa, giá đỡ cửa, kệ thủy tinh, hộp đựng và các bộ phận tương tự.
- Nếu có chất lỏng tràn ra, hãy loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có chất dạng kem tràn ra (ví dụ: kem tươi, kem tan chảy), hãy loại bỏ tất cả các bộ phận bị nhiễm bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40 °C một lúc, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận hoặc chi tiết nhỏ bị kẹt trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy lấy nó ra bằng bàn chải mềm nhỏ. Nếu không thể tiếp cận bộ phận đó, hãy liên hệ với dịch vụ sửa chữa Haier. ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. ▶ Không rửa bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. Trước khi khởi động lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá cho ngăn lạnh và ngăn đông được thực hiện tự động; không cần can thiệp thủ công.
Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không được tự ý thay đèn LED; chỉ nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên được ủy quyền mới được thay.
Đèn sử dụng bóng LED tiêu thụ ít năng lượng và có tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem mục DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG.
Thông số đèn:
| Del | Lučka LED |
| Napetost | 12 V |
| Največja moč | 1,5 W |
| Specifikacije LED | Whita-2835 |
| Razred učinkovitosti LED | G |
| Temperatura uporabe | -40~80 °C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu không sử dụng thiết bị trong thời gian dài và không sử dụng chế độ Holiday cho ngăn lạnh: hãy lấy hết thực phẩm ra;
rút phích cắm điện;
vệ sinh thiết bị như mô tả ở trên;
để cửa mở để tránh tạo mùi khó chịu.

LƯU Ý
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Các gioăng phụ trợ có thể tháo rời của cửa
Có sáu gioăng phụ trợ của cửa ở ngăn trên và ngăn dưới của tủ đông.
- Tìm năm gioăng cửa được đánh dấu ở ngăn trên và ngăn dưới của tủ đông.
- Khi lắp đặt, đảm bảo rằng các phần uốn cong của gioăng hướng vào trong.
- Tìm gioăng dưới của ngăn trên, như được đánh dấu.
- Khi lắp đặt, đảm bảo rằng phần uốn cong của gioăng hướng xuống dưới.
- Các gioăng này và gioăng của cửa/ngăn kéo xoay có thể được mua qua bộ phận chăm sóc khách hàng (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị.
- Police in druge premične dele v hladilniku in zamrzovalniku pritrdite z lepilnim trakom.
- Hladilnika ne nagibajte za več kot 45°, da ne poškodujete hladilnega sistema.

OPOZORILO!
▶ Aparata ne dvigujte za ročaje.
Aparata nikoli ne postavljajte vodoravno na tla.
Številne težave, do katerih prihaja, bi lahko rešili sami brez posebnega strokovnega znanja. V primeru težav preverite vse prikazane možnosti in sledite spodnjim navodilom, preden se obrnete na servisno službo. Glejte SLUŽBA ZA POMOČ STRANKAM.

OPOZORILO!
Pred vzdrževanjem izklopite aparat in odklopite vtič iz vtičnice. Električno opremo lahko servisirajo samo usposobljeni električarji, saj lahko nepravilna popravila povzročijo znatno posledično škodo. Če je napajalni kabel poškodovan, ga sme zamenjati samo proizvajalec, njegov servisni agent ali drug kvalificiran serviser, da preprečite morebitne nevarnosti.
Razpredelnica za odpravljanje težav
| Težava | Možen vzrok | Možna rešitev |
| Kompresor ne deluje. | Omrežni vtič ni priključen v omrežno vtičnico. | Priključite glavni vtič. |
| Aparat je v ciklu odmrzovanja. | To je normalno za avtomatsko odmrzovanje. |
| Aparat deluje prepogosto ali deluje predolgo. | Notranja ali zunanja temperatura je previsoka. | V tem primeru je običajno, da aparat deluje dlje |
| Aparat že nekaj časa ni vklopljen. | Običajno traja od 8 do 12 ur, da se aparat popolnoma ohladi. |
| Vrata/predal aparata ni(so) tesno zaprt(a). | Zaprite vrata/predal in se prepričajte, da je aparat nameščen na ravni podlagi ter da hrana ali posoda ne ovira vrat. |
| Vrata/predal je bil odprt prepogosto ali predolgo. | Vrat/predala ne odpirajte prepogosto. |
| Nastavitev temperature v zamrzovalnem prostoru je prenizka. | Nastavite višjo temperaturo, dokler ni dosežena zadovoljiva temperatura hladilnika. Temperatura hladilnika postane stabilna po 24 urah delovanja. |
| Tesnila vrat/predala so umazana, obrabljena, razpokana ali neustrezna. | Očistite tesnilo vrat/predala ali prosite službo za pomoč strankam, da ga zamenja. |
| Zahtevano kroženje zraka ni zagotovljeno. | Zagotovite ustrezno prezračevanje. |
| Notranjost hladilnika je umazana in/ali ima neprijeten vonj. | Notranjost hladilnika je potrebno očistiti. | Očistite notranjost hladilnika. |
| V hladilniku je shranjena hrana močnega vonja. | Hrano temeljito zavijte. |
| Znotraj aparata ni dovolj hladno. | Temperatura je nastavljena previsoko. | Ponastavite temperaturo. |
| Shranjena je bila preveč topla hrana. | Živila pred shranjevanjem vedno ohladite. |
| Naenkrat ste spravili preveč hrane. | Vedno shranjujte manjše količine hrane. |
| Živila so preblizu skupaj. | Pustite razmik med živili, ki omogoča pretok zraka. |
| Vrata/predal aparata ni(so) tesno zaprt(a). | Zaprite vrata/predal. |
| Vrata/predal je bil odprt prepogosto ali predolgo. | Vrat/predala ne odpirajte prepogosto. |
| Znotraj aparata je prehladno. | Temperatura je nastavljena prenizko. | Ponastavite temperaturo. |
| Vklopljena je funkcija Super Freeze ali deluje predolgo. | Izklopite funkcijo Super Freeze. |
| Na notranji strani predela hladilnika nastaja vlaga. | Zunanje okolje je pretoplo in prevlažno. | Povečajte temperaturo. |
| Vrata/predal aparata ni(so) tesno zaprt(a). | Zaprite vrata/predal. |
| Vrata/predal je bil odprt prepogosto ali predolgo. | Vrat/predala ne odpirajte prepogosto. |
| Posode s hrano ali tekočine so ostale odprte. | Vroča hrana naj se ohladi na sobno temperaturo, hrano in tekočine pa zaprite. |
| Vlaga se nabira na zunanji površini hladilnika ali med vrati in predalom. | Zunanje okolje je pretoplo in prevlažno. | To je normalno v vlažnem podnebju in se bo spremenilo, ko se vlažnost zmanjša. |
| Vrata/predal ni tesno zaprt. | Prepričajte se, da so/je vrata/predal tesno zaprt(a). |
| Močan led in zmrzal v zamrzovalne m prostoru. | Živila niso bila ustrezno zapakirana. | Živila vedno dobro zapakirajte. |
| zaprto. | |
| Vrata/predal je bil odprt prepogosto ali predolgo. | Vrat/predala ne odpirajte prepogosto. |
| Tesnila vrat/predala so umazana, obrabljena, razpokana ali neustrezna. | Očistite tesnilo vrat/predala ali ga zamenjajte z novim. |
| Nekaj na notranji strani preprečuje pravilno zapiranje vrat/predala. | Premaknite police, stojala na vratih ali notranje posode, da omogočite zapiranje vrat/predala. |
| Aparat proizvaja nenormalne zvoke. | Aparat ni na ravni podlagi. | Nastavite noge, da poravnate aparat. |
| Aparat se dotika predmeta v njeni bližini. | Odstranite predmete okoli aparata. |
| Slišati je mogoče rahel zvok, podoben zvoku preta- kanja vode. | To je običajno. | / |
| Zaslišali boste pisk alarma. | Vrata hladilnega prostora so odprta. | Zaprite vrata ali ročno utišajte alarm. |
| Slišali boste rahlo brnenje. | Sistem proti kondenzaciji deluje. | To preprečuje kondenzacijo in je normalno. |
| Notranja razsvetljava ali hladilni sistem ne deluje. | Glavni vtič ni priključen v električni vtičnico. | Priključite glavni vtič. |
| Napajanje ne deluje pravilno. | Preverite električno napajanje prostora. Pokličite lokalno elektro podjetje! |
| Lučka LED ne deluje. | Za zamenjavo lučke pokličite servisno službo. |
| Strani hladilnika in trak na vratih se segrejejo. | To je običajno. | / |
| Iz lija dozirnika za vodo voda ne teče | Ključavnica ni izklopljena. | Izklopite ključavnico. |
Prekinitev napajanja
▶ V primeru izpada električne energije naj bi hrana ostala varno hladna približno 13 ur. Upoštevajte te nasvete, če pride do daljše prekinitve napajanja, zlasti poleti: Med prekinitvijo napajanja v aparat ne vstavljajte dodatnih živil. Če ste predhodno obveščeni o prekinitvi napajanja in je trajanje prekinitve daljše od 13 ur, naredite nekaj ledenih kock in jih postavite v posodo na zgornjo polico predela hladilnika. ▶ Takoj po prekinitvi je treba živila pregledati. ▶ Ker bo temperatura v hladilniku med prekinitvijo napajanja ali drugo okvaro narasla, se obdobje shranjevanja in užitnosti hrane skrajša. Takoj za tem je vsako hrano, ki se odtaja, treba zaužiti ali skuhati in znova zamrzniti (kjer je to primerno), da se prepreči tveganje za zdravje.

OBVESTILO
Funkcija pomnilnika med prekinitvijo napajanja
Sau khi nguồn điện được khôi phục, thiết bị sẽ hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Nếu bạn muốn liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi:
https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần “trang web”, hãy chọn thương hiệu sản phẩm và quốc gia.
Bạn sẽ được chuyển hướng đến một trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Ít nhất hai người phải khiêng. Giữ tất cả bao bì ngoài tầm với của trẻ em và vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả bao bì.
Điều kiện môi trường
Nhiệt độ phòng phải luôn ở mức từ 10 °C đến 43 °C, vì điều này có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của nó. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian
Không gian khuyến nghị khi mở cửa.

Thông gió mặt cắt
Để đạt được sự thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyến nghị bạn tuân theo các hướng dẫn trong khuyến nghị về không gian.

Căn chỉnh thiết bị
Đặt thiết bị trên bề mặt phẳng và chắc chắn.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đến mức mong muốn. Đảm bảo khoảng cách đến tường ở phía bản lề ít nhất 100 mm để cửa có thể mở bình thường.



- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách lắc xen kẽ theo đường chéo. Độ lắc nhẹ phải giống nhau theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị biến dạng; kết quả là gioăng cửa có thể bị rò rỉ. Nghiêng nhẹ về phía sau giúp đóng cửa dễ dàng hơn.

THÔNG BÁO
Đối với thiết bị đứng độc lập: tủ lạnh này không dùng để lắp âm tủ.

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong hộp máy nén. Nếu thiết bị bị nghiêng, dầu này có thể chảy qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược về hộp.
Kết nối với lưới điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
nguồn điện, ổ cắm và cầu chì có phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật, ổ cắm có nối đất và không có ổ cắm nhiều chấu hoặc dây nối dài gần đó, ▶ phích cắm và ổ cắm được lắp đặt đúng cách.
Cắm phích cắm vào ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh rủi ro, dịch vụ phải thay thế dây nguồn bị hỏng (xem phiếu bảo hành).
Thay đổi hướng mở cửa
Pred priključitvijo aparata na napajanje preverite, ali je treba nihanje vrat zamenjati z desne (stanje ob dobavi) na levo, če je to potrebno zaradi mesta namestitve in uporabnosti.

OPOZORILO!
Aparat je težak. Za spremembo smeri odpiranja vrat sta potrebni dve osebi. Pred kakršnim koli delom najprej izklopite aparat iz električnega omrežja. Aparata ne nagibajte za več kot 45 °C, da preprečite poškodbe hladilnega sistema.
Koraki sestavljanja
- Zagotovite potrebno orodje.
- Izklopite aparat.
- Izklopite priključni kabel.
- Previdno dvignite vrata hladilnika s srednjega tečaja.
- Odstranite srednji tečaj.
- Premaknite majhen pokrov sprednje plošče z leve na desno stran.
- Zamenjajte položaje slepih čepov in vijaka na strani.
- Odstranite pokrov zgornjega tečaja 1 in odvijte zgornji tečaj (trije vijaki) na desni strani 2.
- Obrnite vrata na glavo in odvijte pokrov (1). Iz vrečke z dodatki vzemite nov pokrov (2) in ga privijte na nasprotno stran.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đến chiều xoay của bản lề giữa và đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên ra khỏi bản lề giữa. Đảm bảo trục xoay khớp với ống của bản lề cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề từ túi phụ kiện. Luồn dây điện qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Lắp nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối dây điện.
- Lắp tấm mặt trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay cửa, kiểm tra xem gioăng cửa đã được lắp đúng vào thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.


Nhiệt độ phòng
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ phòng từ 10 đến 32 °C.
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ phòng từ 16 đến 32 °C.
Subtropsko: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ phòng từ 16 đến 38°C.
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ phòng từ 16°C đến 43°C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng thiết bị và vị trí của thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Vrsta hladilnega aparata | Hladilnik-zamrzovalnik | Hladilnik-zamrzovalnik | Hladilnik-zamrzovalnik |
| Razred energijske učinkovitosti | D | D | E |
| Letna poraba energije (kWh/leto) | 217 | 226 | 271 |
| Prostornina predela hladilnika (L) | 201 | 255 | 201 |
| Prostornina predela zamrzovalnika (L) | 125 | 125 | 125 |
| Prostornina prostora za hlajenje (L) | 34 | 34 | 34 |
| Razred zamrzovanja | 4 zvezdice | 4 zvezdice | 4 zvezdice |
| Vrsta odtajanja | Samodejno odtajanje | Samodejno odtajanje | Samodejno odtajanje |
| Čas dviga temperature (h) | 13 | 13 | 11 |
| Zmogljivost zamrzovanja (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisij hrupa in emisije akustičnega hrupa v zraku (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model HTW5620EN* HTW5618CN* HTW5620CN* | |
| Vrsta hladilnega aparata Hladilnik-zamrzovalnik | |
| Razred energijske učinkovitosti C C E | |
| Letna poraba energije (kWh/leto) 173 181 283 | |
| Prostornina predela hladilnika (L) 201 255 255 | |
| Prostornina predela zamrzovalnika (L) 125 125 | |
| Prostornina prostora za hlajenje (L) 34 34 34 | |
| Razred zamrzovanja 4 zvezdice | |
| Vrsta odtajanja Samodejno odtajanje | |
| Čas dviga temperature (h) 13 11 13 | |
| Zmogljivost zamrzovanja (kg/24h) 10,0 10,0 10,0 | |
| Klimatski razred SN.N.ST.T SN.N.ST.T | |
| Razred emisij hrupa in emisije akustičnega hrupa v zraku (dB(A) re 1 pW) B(35) B(35) B(35) | |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Vrsta hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladilnega aparata Hladile | D | D | D |
| Letna poraba energije (kWh/leto) | 214 220 | | 220 |
| Prostornina predela hladilnika (L) | 201 | 255 | 255 |
| Prostornina predela zamrzovalnika (L) | 117 117 | | 117 |
| Prostornina prostora za hlajenje (L) | 34 | 34 34 | |
| Razred zamrzovanja 4 zvezdice | 4 zvezdice | | |
| Vrsta odtajanja Samodejno | Samodejno | odtajanje | |
| Čas dviga temperature (h) 13 | 13 13 | | |
| Zmogljivost zamrzovanja (kg/24h) | 10,0 | 10,0 10,0 | |
| Klimatski razred SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | | |
| Razred emisij hrupa in emisije akustičnega hrupa v zraku (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) B(35) | |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Vrsta hladilnega aparata Hladilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadil nega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega paratihadilnega | | | |
| Razred energijske učinkovitosti | D | C | D |
| Letna poraba energije (kWh/leto) | 214 | 176 | 226 |
| Prostornina predela hladilnika (L) | 201 | 255 | 255 |
| Prostornina predela zamrzovalnika (L) | 117 117 | | 125 |
| Prostornina prostora za hlajenje (L) | 34 | 34 34 | |
| Razred zamrzovanja 4 zvezdice 4 zvezdice | | | |
| Vrsta odtajanja Samodejno odtajanje Samodejno odtajanje | | | |
| Čas dviga temperature (h) 13 | 13 13 | | |
| Zmogljivost zamrzovanja (kg/24h) | 10,0 | 10,0 10,0 | |
| Klimatski razred SN.N.ST.T SN.N.ST.T | | | |
| Razred emisij hrupa in emisije akustičnega hrupa v zraku (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) B(35) | |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Vrsta hladilnega aparata | Hladilnik-zamrzovalnik | Hladilnik-zamrzovalnik | Hladilnik-zamrzovalnik |
| Razred energijske učinkovitosti | C | C | A |
| Letna poraba energije (kWh/leto) | 171 | 176 | 114 |
| Prostornina predela hladilnika (L) | 201 | 255 | 255 |
| Prostornina predela zamrzovalnika (L) | 117 | 117 | 120 |
| Prostornina prostora za hlajenje (L) | 34 | 34 | 34 |
| Razred zamrzovanja | 4 zvezdice | 4 zvezdice | 4 zvezdice |
| Vrsta odtajanja | Samodejno odtajanje | Samodejno odtajanje | Samodejno odtajanje |
| Čas dviga temperature (h) | 13 | 13 | 16 |
| Zmogljivost zamrzovanja (kg/24h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisij hrupa in emisije akustičnega hrupa v zraku (dB(A) re 1 pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Skupna prostornina za shranjevanje (L) | 360 | 360 | 414 |
| Napetost/frekvenca | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz |
| Vhodni tok (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Glavna varovalka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Hladilno sredstvo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Mere (Š/G/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Skupna prostornina za shranjevanje (L) | 360 | 414 | 414 |
| Napetost/frekvenca | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Vhodni tok (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavna varovalka (A) | 15 | 15 | 16 |
| Hladilno sredstvo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Mere (Š/G/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Skupna prostornina za shranjevanje (L) | 352 406 | | 406 |
| Napetost/frekvenca | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Vhodni tok (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavna varovalka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Hladilno sredstvo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Mere (Š/G/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN+ | HDPW5620CN+ | HDPW5620AN+ |
| Skupna prostornina za shranjevanje (L) | 352 | 406 | 409 |
| Napetost/frekvenca | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz | 220~240 V / 50 Hz |
| Vhodni tok (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Glavna varovalka (A) | 15 | 15 | 15 |
| Hladilno sredstvo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Mere (Š/G/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Skupna prostornina za shranjevanje (L) | 352 | 406 | 409 |
| Napetost/frekvenca | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Vhodni tok (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavna varovalka (A) | 15 | 15 | 16 |
| Hladilno sredstvo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Mere (Š/G/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ hỗ trợ khách hàng của Haier và sử dụng phụ tùng thay thế chính hãng.
Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy kiểm tra phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp ở đó, hãy liên hệ với
▶ đại lý địa phương hoặc trung tâm dịch vụ điện thoại châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại bên dưới) hoặc ▶ mục Dịch vụ và Hỗ trợ trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể gửi yêu cầu dịch vụ và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp.
Khi liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau. Bạn có thể tìm thấy thông tin trên nhãn thông số kỹ thuật.
Model
Số sê-ri
Trong trường hợp yêu cầu bảo hành, vui lòng kiểm tra thẻ bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| Evropski center za klicne storitve |
| Država* | Telefonska številka | Stroški |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 centov/min, stacionarno omrežjenajveč 42 centov/min, mobilno omrežje |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 centa/min, stacionarno omrežjenajveč 20 centov/min, vsa ostala omrežja |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy xem www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời gian bảo hành của thiết bị làm lạnh:
Thời gian bảo hành tối thiểu là: 2 năm đối với các nước EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia, 5 năm đối với Na Uy, 1 năm đối với Maroc, 6 tháng đối với Algeria, đối với Tunisia thì không yêu cầu bảo hành pháp lý.
*Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong ít nhất bảy năm kể từ khi đơn vị cuối cùng của mẫu được đưa ra thị trường.
Khóa, bản lề cửa, khay và giỏ có sẵn trong ít nhất bảy năm, và gioăng cửa trong ít nhất 10 năm kể từ khi đơn vị cuối cùng của mẫu được đưa ra thị trường.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, hãy truy cập trang web https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
2023 Phiên bản A

0060534356
557 - Thông tin an toàn
562 Mục đích sử dụng
563 Mô tả sản phẩm
567 Bảng điều khiển
568 Sử dụng
576 Thiết bị
580 Mẹo tiết kiệm năng lượng
581 Chăm sóc và vệ sinh
584 Xử lý sự cố
588 Lắp đặt
592 Thông số kỹ thuật
598 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 558
Lắp đặt 558
Sử dụng hàng ngày 559
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 569
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 569
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone 569
Chức năng Super-Cool 570
Chức năng Super-Frz 571

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Vui lòng đọc kỹ các hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn sử dụng thiết bị tốt nhất và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn và đúng cách.
Giữ cuốn sổ tay này ở nơi thích hợp để bạn luôn có thể sử dụng nó cho việc sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán thiết bị, tặng nó hoặc để lại nó khi chuyển nhà, hãy chuyển cuốn sổ tay này cho người mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách này:





Xử lý
Giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Đặt bao bì vào các thùng chứa thích hợp để tái chế. Giúp tái chế chất thải từ thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Trả sản phẩm về cơ sở tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố của bạn.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Trước khi xử lý đúng cách, hãy kiểm tra xem ống của mạch chất làm lạnh có bị hư hỏng không. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện lưới. Ngắt cáp nguồn và vứt bỏ. Tháo các khay và ngăn kéo, khóa cửa và gioăng cửa để trẻ em và vật nuôi không bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các lưu ý an toàn sau đây!

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
▶ Kiểm tra xem có hư hỏng do vận chuyển không. Tháo bỏ toàn bộ bao bì và để xa tầm tay trẻ em. ▶ Chờ ít nhất hai giờ trước khi lắp đặt thiết bị để đảm bảo mạch chất làm lạnh hoạt động hoàn toàn hiệu quả. Do trọng lượng của thiết bị, hãy di chuyển thiết bị với sự trợ giúp của ít nhất hai người.
Lắp đặt
▶ Đặt thiết bị ở nơi đủ thông gió. Đảm bảo khoảng trống ít nhất 10 cm phía trên và xung quanh thiết bị. Không đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch và làm khô các vết nước và các vết bẩn khác bằng vải mềm sạch. Không đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Đặt và cân chỉnh thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. ▶ Các lỗ thông gió trên thiết bị hoặc trong kết cấu lắp đặt không được bị cản trở. ▶ Kiểm tra nguồn điện có phù hợp với dữ liệu trên nhãn thông số kỹ thuật không. Nếu không phù hợp, hãy liên hệ với thợ điện. Để thiết bị hoạt động, cần nguồn điện 220 – 240 V AC / 50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị khởi động không thành công, làm hỏng cơ chế điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, và có thể gây ra tiếng ồn bất thường khi vận hành. Trong trường hợp đó, cần lắp đặt thiết bị tự động điều chỉnh điện áp. Không sử dụng bộ chuyển đổi nhiều phích cắm và dây nối dài. ▶ Không đặt nhiều ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. Đảm bảo cáp nguồn không bị kẹt trong tủ đông. Không đứng lên cáp nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm nối đất riêng, dễ tiếp cận cho nguồn điện. Thiết bị này phải được nối đất.
Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Cáp nguồn của thiết bị được gắn phích cắm ba chân (có nối đất) tương ứng với ổ cắm ba chân tiêu chuẩn (có nối đất). Không tháo hoặc tháo rời chân thứ ba (tiếp đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải dễ dàng tiếp cận.
▶ Không làm hỏng hệ thống chất làm lạnh kín.
Sử dụng hàng ngày
Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em trên 8 tuổi và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các nguy hiểm liên quan.
Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể được phép nạp và lấy thực phẩm ra khỏi thiết bị làm lạnh, nhưng không được phép vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị làm lạnh.
Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị, trừ khi có sự giám sát liên tục.
Trẻ em không được chơi với thiết bị.
Nếu khí lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ đông hoặc bất kỳ thiết bị nào khác.
Hãy nhớ rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong một phạm vi nhiệt độ môi trường nhất định, từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu bạn để nó ở nhiệt độ trên hoặc dưới phạm vi nêu trên trong thời gian dài.
Để tránh chấn thương do ngã hoặc điện giật do tiếp xúc với nước, không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên tủ lạnh.
Không kéo các kệ trên cửa. Cửa có thể bị nghiêng, giá đỡ chai có thể bị đẩy ra hoặc thiết bị có thể bị lật.
Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khoảng cách giữa các cửa và giữa cửa với tủ là rất nhỏ. Không đưa tay vào những khu vực này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở và đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. ▶ Không bảo quản thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu bảo quản ở nhiệt độ quy định nghiêm ngặt. Không lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ đồ uống có nồng độ cồn cao), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá, vì chúng sẽ nổ trong quá trình đông lạnh. ▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu có sự gia nhiệt trong ngăn đá. ▶ Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn lạnh. Có thể có nhiệt độ âm ở cài đặt cao. Chú ý: Chai có thể vỡ ▶ Không chạm vào sản phẩm đông lạnh bằng tay ướt (đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị tê cóng hoặc phồng rộp do băng. Sơ cứu: ngay lập tức đặt dưới vòi nước chảy. Không kéo! Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá khi đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể dính vào bề mặt đông lạnh. Tắt thiết bị trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Đợi ít nhất bảy phút trước khi khởi động lại thiết bị vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. ▶ Không sử dụng các thiết bị điện trong các ngăn bảo quản thực phẩm bên trong thiết bị, trừ khi nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng đó. Bảo trì/vệ sinh Đảm bảo trẻ em được giám sát nếu chúng thực hiện vệ sinh và bảo trì - Trước khi bảo trì định kỳ, ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Đợi ít nhất năm phút trước khi khởi động lại thiết bị vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi ngắt kết nối thiết bị, hãy cầm phích cắm, không cầm dây cáp. ▶ Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Hãy vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không cạo tuyết và đá bằng vật sắc nhọn. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như lò sưởi, máy sấy tóc, máy làm sạch bằng hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng thiết bị cơ khí hoặc bất kỳ dụng cụ nào khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ những dụng cụ được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, cần được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm bảo hành hoặc người có chuyên môn tương đương để tránh nguy hiểm. ▶ Không tự ý sửa chữa hoặc tháo rời thiết bị và thực hiện bất kỳ thay đổi nào đối với thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với trung tâm dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Ít nhất mỗi năm một lần, hãy loại bỏ bụi ở mặt sau thiết bị để giảm nguy cơ hỏa hoạn và tiêu thụ năng lượng. ▶ Không phun hoặc xối nước vào thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Khi vệ sinh thiết bị, không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước. Không vệ sinh kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thủy tinh có thể nứt do thay đổi nhiệt độ đột ngột.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTAN (R600a). Cẩn thận không làm hỏng mạch làm lạnh trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Môi chất lạnh rò rỉ có thể gây thương tích cho mắt hoặc bốc cháy. Nếu xảy ra hư hỏng, tránh xa các nguồn lửa hở, thông gió kỹ phòng, không kết nối hoặc ngắt kết nối dây nguồn của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Thông báo cho dịch vụ khách hàng.
Nếu môi chất lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và gọi ngay bác sĩ chuyên khoa mắt.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này dùng để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; nhà nông thôn và cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường lưu trú khác, cũng như trong nhà trọ và dịch vụ ăn uống. Không dùng cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi và sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và dẫn đến mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC hiện hành với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng để có được dấu CE.

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh
2 - Kệ rượu
3 - Kệ thủy tinh
4 - kệ gấp
5 - nắp ngăn kéo Humidity
Zone
6 - ngăn kéo Humidity Zone
7 - nắp ngăn kéo My Zone
8 - ngăn kéo My Zone
9 - ngăn kéo trên để
bảo quản trong ngăn đá
10 - ngăn kéo tủ đông
11 - ngăn kéo dưới để
bảo quản trong ngăn đá
12 - chân đế điều chỉnh được
13 - kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do có những thay đổi kỹ thuật và khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn. (HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ rượu 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5 - Ngăn kéo Humidity Zone 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn trên để thực phẩm trong ngăn đá 9 - Ngăn kéo ngăn đá 10 - Ngăn dưới để thực phẩm trong ngăn đá 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ gấp 3 - Kệ gấp 4 - Kệ gấp 5 - Kệ gấp 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn trên để thực phẩm trong ngăn đá 9 - Ngăn kéo ngăn đá 10 - Ngăn dưới để thực phẩm trong ngăn đá 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 1
1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ gấp 3 - Kệ gấp 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn kéo My Zone 6 - Ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn trên để thực phẩm trong ngăn đá 8 - Ngăn kéo ngăn đá 9 - Ngăn dưới để thực phẩm trong ngăn đá 10 - Chân đế điều chỉnh được 11 - Kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ rượu 3 - Kệ kính 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6 - Ngăn kéo Humidity Zone 7 - Nắp ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo My Zone 9 - Ngăn trên để thực phẩm trong ngăn đá 10 - Ngăn giữa để thực phẩm trong ngăn đá 11 - Ngăn dưới để thực phẩm trong ngăn đá 12 - Chân đế điều chỉnh được 13 - Kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do có những thay đổi về kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ rượu 3 - Kệ gấp 4 - Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5 - Ngăn kéo Humidity Zone 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn trên để thực phẩm trong ngăn đá 9 - Ngăn giữa để thực phẩm trong ngăn đá 10 - Ngăn dưới để thực phẩm trong ngăn đá 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Kệ trên cánh cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ gấp 3 - Kệ gấp 4 - Kệ gấp 5 - Kệ gấp 6 - Nắp ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo My Zone 8 - Ngăn kéo bảo quản phía trên trong ngăn đá 9 - Ngăn kéo ngăn đá 10 - Ngăn kéo bảo quản phía dưới trong ngăn đá 11 - Chân đế điều chỉnh được 12 - Kệ để trên cửa

THÔNG BÁO
Do các thay đổi kỹ thuật và sự khác biệt giữa các model, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với model của bạn.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1 - Đèn LED tủ lạnh 2 - Kệ gấp 3 - Kệ gấp 4 - Kệ gấp 5 - Nắp ngăn kéo My Zone 6 - Ngăn kéo My Zone 7 - Ngăn kéo bảo quản phía trên trong ngăn đá 8 - Ngăn kéo ngăn đá 9 - Ngăn kéo bảo quản phía dưới trong ngăn đá 10 - Chân đế điều chỉnh được 11 - Kệ để trên cửa
Bảng điều khiển

Các chỉ báo:
A Ngăn lạnh B Ngăn làm mát (My Zone) C Ngăn đá D Chỉ báo nhiệt độ E Chức năng Super Cool F Chức năng Super Freeze G Chức năng Holiday H Chức năng chế độ Eco I Chức năng Wi-Fi
Các nút bấm:
K1 Giảm nhiệt độ K2 Chọn tùy chọn Tủ lạnh, My Zone và Ngăn đá K3 Bật/tắt chức năng Super Cool K4 Bật/tắt chức năng Super Freeze K5 Bật/tắt chức năng Holiday K6 Bật/tắt chức năng chế độ Eco K7 Bật/tắt chức năng Wi-Fi K8 Tăng nhiệt độ
Trước khi sử dụng lần đầu
Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói, để xa tầm tay trẻ em và vứt bỏ theo cách thân thiện với môi trường.
Làm sạch bên trong và các bề mặt bên ngoài của thiết bị, đồng thời làm sạch bên trong và các phụ kiện bằng nước và chất tẩy rửa nhẹ, sau đó lau khô bằng vải mềm.
Sau khi cân chỉnh và vệ sinh thiết bị, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Làm lạnh trước các ngăn bằng cách sử dụng cài đặt cao, sau đó mới cho thực phẩm vào. Chức năng Siêu Đông giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các phím cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là các phím cảm ứng, phản hồi ngay khi chạm nhẹ bằng ngón tay.
Bật/tắt thiết bị
Thiết bị hoạt động ngay sau khi kết nối với nguồn điện.
Khi thiết bị được bật lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ “D” hiển thị các giá trị cài đặt sẵn (xem phần Thông báo bên dưới).

THÔNG BÁO
Thiết bị được cài đặt sẵn ở nhiệt độ khuyến nghị là 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ cho My Zone được đặt ở khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu muốn, bạn có thể thay đổi các giá trị nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động cửa mở
Khi cửa tủ lạnh mở quá 3 phút, sẽ có báo động mở cửa.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa vẫn mở quá 7 phút, đèn bên trong tủ lạnh và đèn nền bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Điều chỉnh nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường xung quanh ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ ▶ Lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh
- Nhấn nút “K2” (chọn tùy chọn Ngăn lạnh / My Zone / Ngăn đông) và chọn ngăn lạnh. Các biểu tượng “A” (ngăn lạnh) và “D” (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo các bước 1 °C từ tối thiểu 2 °C đến tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ thấp hơn dẫn đến tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông
- Nhấn nút “K2” (chọn tùy chọn Ngăn lạnh / My Zone / Ngăn đông) và chọn ngăn đông. Các biểu tượng “C” (ngăn đông) và “D” (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để điều chỉnh nhiệt độ ngăn đông.
Nhiệt độ tăng theo các bước 1 °C từ tối thiểu -24 °C đến tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đông là -18 °C. Nhiệt độ thấp hơn dẫn đến tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ “D” (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone
Ngăn lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu về bảo quản thực phẩm, bạn có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để đạt được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (chọn tùy chọn Ngăn lạnh / (My Zone) / Ngăn đông) và chọn ngăn My Zone. Các biểu tượng “B” (ngăn My Zone) và “D” (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để điều chỉnh nhiệt độ cho My Zone.
Nhiệt độ tăng dần theo từng bước 1 °C từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ "D" (chỉ báo nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt sẽ được xác nhận.

THÔNG BÁO
- Bạn có thể đặt nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) nếu muốn bảo quản thực phẩm trong môi trường tối ưu để lưu trữ.
- Do hàm lượng nước khác nhau trong thịt, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ đông lạnh ở nhiệt độ thấp hơn 0 °C, vì vậy hãy bảo quản thịt đã cắt sẵn trong ngăn My Zone, với nhiệt độ tối thiểu là 0 °C.
- Trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua cũng như phô mai không được bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ của tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ của khu vực My Zone, thì việc nhiệt độ của khu vực My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt cho My Zone là điều bình thường.

THÔNG BÁO
Nếu sau khi cài đặt nhiệt độ, bạn nhấn các nút khác trong vòng 5 giây, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu không thực hiện thao tác nào với nút trong vòng 5 giây, nhiệt độ đã cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

THÔNG BÁO
Thông qua ứng dụng, bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ của tủ lạnh, ngăn đông và khu vực My Zone. Nhiệt độ có thể được đặt với độ chính xác 1 °C.
Chức năng Super Cool
- Bạn nên bật chức năng Super Cool nếu cần bảo quản một lượng lớn thực phẩm (ví dụ sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool giúp làm lạnh nhanh thực phẩm tươi và bảo vệ hàng hóa đã được lưu trữ khỏi sự nóng lên không mong muốn.
- Nhấn nút "K3" hoặc bật chức năng này trong ứng dụng, sau đó biểu tượng "E" (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng sẽ được kích hoạt.

THÔNG BÁO
- Thiết bị sẽ tắt chức năng “Super Cool” sau khi vào chức năng “Super Cool” được 6 giờ hoặc khi nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng hoặc tắt nó trong ứng dụng.
- Nếu nhiệt độ ngăn mát được cài đặt trong khi chức năng Super Cool đang hoạt động, biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Super Freeze
- Hãy đông lạnh thực phẩm tươi càng sớm càng tốt. Bằng cách này, bạn sẽ giữ được giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị tối đa của thực phẩm. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc quá trình đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được lưu trữ khỏi bị nóng lên không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, chúng tôi khuyên bạn nên cài đặt chức năng Super Freeze 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật nó trong ứng dụng, sau đó biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng sẽ được kích hoạt.

THÔNG BÁO
- Thiết bị sẽ tắt chức năng “Super Freeze” sau khi vào chức năng “Super Freeze” được 50 giờ hoặc khi nhấn nút “K4” khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng hoặc tắt nó trong ứng dụng.
- Nếu nhiệt độ ngăn đông được cài đặt trong khi chức năng Super Freeze đang hoạt động, biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng thao tác này không thể thực hiện được.
Chức năng Holiday
Chức năng Holiday có thể được sử dụng để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị khi thiết bị không được sử dụng thường xuyên. Khi chức năng được bật, ngăn mát sẽ tắt, còn ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này cài đặt nhiệt độ ngăn mát ở mức 17 °C vĩnh viễn.
Điều này cho phép cửa của ngăn mát trống vẫn đóng mà không có mùi khó chịu hoặc nấm mốc trong thời gian dài vắng mặt (ví dụ: trong kỳ nghỉ). Bạn có thể cài đặt ngăn đông theo nhu cầu của riêng mình.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng từ ứng dụng, sau đó biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ sáng lên và chức năng sẽ được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday), điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác hoặc tắt qua ứng dụng.

THÔNG BÁO
- Khi chức năng Holiday đang hoạt động, không được bảo quản thực phẩm trong ngăn lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng ngăn lạnh bị khóa. Nếu nhiệt độ ngăn lạnh được cài đặt, biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng chế độ Eco
Chế độ Eco có thể được kích hoạt để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị, đồng thời bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chức năng chế độ Eco.
Trong chế độ này, nhiệt độ ngăn lạnh là 5 °C và nhiệt độ ngăn đá là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng chế độ Eco) hoặc chọn chức năng trong ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) sáng lên và chức năng được kích hoạt. Lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác hoặc tắt nó trong ứng dụng, chức năng này có thể được tắt lại. Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

THÔNG BÁO
Nếu nhiệt độ ngăn lạnh/ngăn đá được cài đặt trong chức năng chế độ Eco, biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) sẽ nhấp nháy để báo hiệu rằng không thể thực hiện thao tác này.
- Bước Tải ứng dụng hOn từ một trong các cửa hàng.




- Bước 1: Tạo tài khoản của bạn bằng ứng dụng hOn hoặc đăng nhập nếu bạn đã có tài khoản.

- Bước 2: Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng để cấu hình mạng Wi-Fi.
- Sau khi mạng Wi-Fi được cấu hình và kết nối được thiết lập, biểu tượng Wi-Fi "I" sẽ sáng liên tục.
- Nếu mạng Wi-Fi đã được cấu hình, nó sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình nếu bật Wi-Fi.

LƯU Ý
- Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" và biểu tượng "I" của chức năng Wi-Fi sẽ tắt.
- Để bật chức năng Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút "K7" của chức năng Wi-Fi và biểu tượng "I" của chức năng Wi-Fi sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Để cấu hình lại chức năng Wi-Fi, nhấn và giữ nút "K7" trong 3 giây - biểu tượng chức năng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và vào chế độ cấu hình. Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút "K7" một lần. Các bước trên được lặp lại.
- Nếu thiết bị đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi bị tắt, tủ lạnh sẽ không vào chế độ cấu hình sau khi kết nối lại nguồn điện.

LƯU Ý
1. Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại. 2. Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16dBm; 3. Bluetooth LE: 5dBm; Bluetooth (BR/EDR): 10dBm. 4. Dải tần hoạt động: 2400 - 2483,5 MHz.
Bảo quản trong ngăn lạnh
- Duy trì nhiệt độ tủ lạnh dưới 5 °C. • Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị.
- Thực phẩm nên được rửa sạch và lau khô trước khi bảo quản trong tủ lạnh.
- Thực phẩm được chế biến phải được đậy kín đúng cách để tránh thay đổi mùi hoặc vị.
- Không lưu trữ quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông xung quanh, giúp làm lạnh tốt hơn và đồng đều hơn. • Bảo quản thực phẩm ăn hàng ngày ở phía trước kệ.
- Chừa khoảng trống giữa thực phẩm và thành bên trong để không khí lưu thông. Không đặt thực phẩm sát thành sau vì thực phẩm có thể bị đóng băng trên đó. Tránh để thực phẩm (đặc biệt là thực phẩm béo hoặc chua) tiếp xúc trực tiếp với lớp lót bên trong vì dầu/axit có thể ăn mòn lớp lót. Lau sạch vết bẩn dầu mỡ/chua bất cứ khi nào bạn thấy.
- Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ trong ngăn lạnh. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng.
- Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí xanh, dưa lưới, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản những thực phẩm này trong tủ lạnh. Tuy nhiên, quá trình chín của trái cây rất xanh có thể được thúc đẩy trong một khoảng thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng.
- Mùi khó chịu trong tủ lạnh là dấu hiệu có gì đó bị đổ và cần vệ sinh. Xem phần Chăm sóc và Vệ sinh.
- Đặt các loại thực phẩm khác nhau vào các khu vực khác nhau, tùy thuộc vào đặc tính của chúng.
Bảo quản trong ngăn đông
- Duy trì nhiệt độ ngăn đông ở -18 °C.
- 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, 4 đến 6 giờ là đủ.
- Thực phẩm nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông.
- Thực phẩm được cắt thành miếng nhỏ hơn sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông và nấu hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi miếng là dưới 2,5 kg.
- Tốt hơn là gói thực phẩm trước khi cho vào ngăn đông. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu đóng gói phải không mùi, kín khí, không độc hại.
- Để tránh quá hạn bảo quản, hãy ghi ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm lên bao bì theo thời gian bảo quản của từng loại thực phẩm.

CẢNH BÁO!
Axit, kiềm, muối... có thể ăn mòn bề mặt bên trong tủ đông. ▶ Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối trong tủ đông phải được làm sạch ngay lập tức. ▶ Không bảo quản thực phẩm lâu hơn thời gian khuyến nghị của nhà sản xuất. Chỉ lấy lượng thực phẩm cần thiết từ tủ đông. Tiêu thụ nhanh thực phẩm đã rã đông. Thực phẩm đã rã đông không thể đông lạnh lại trừ khi được nấu chín trước, nếu không có thể trở nên không ăn được. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào tủ đông. Xem dung tích tủ đông - xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc thông tin trên bảng tên. ▶ Thực phẩm có thể được bảo quản trong tủ đông ở nhiệt độ ít nhất -18 °C từ hai đến mười hai tháng, tùy thuộc vào đặc tính của nó (ví dụ: thịt: 3 - 12 tháng, rau: 6 - 12 tháng). Khi đông lạnh thực phẩm tươi, tránh tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân theo các hướng dẫn sau:
- Tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vượt quá các hướng dẫn này!
- Cố gắng giữ thời gian giữa mua và bảo quản càng ngắn càng tốt để giữ chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18 °C hoặc thấp hơn.
- Không mua thực phẩm có đá hoặc sương trên bao bì - đó là dấu hiệu cho thấy sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và đông lạnh lại - nhiệt độ tăng ảnh hưởng đến chất lượng thực phẩm.

THÔNG BÁO
Do sự khác biệt giữa các mẫu, sản phẩm của bạn có thể không có tất cả các tính năng sau. Xem chương Mô tả Sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều nhờ đó không khí lạnh lưu thông ở mọi tầng. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều và độ tươi của thực phẩm.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể được điều chỉnh theo nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy tháo nó bằng cách nâng mép sau ① rồi kéo ra ②.
- Để lắp lại, đặt nó lên các vấu ở cả hai bên và đẩy về vị trí phía sau cùng cho đến khi mặt sau của kệ được cố định trong các rãnh ở hai bên.

THÔNG BÁO
Kiểm tra xem tất cả các đầu của kệ đã được căn chỉnh chưa.
Kệ tháo rời trên cửa
Kệ trên cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Đặt tay vào cả hai bên của kệ, nhấc lên trên (1) và kéo ra (2). Khi lắp lại kệ trên cửa, thực hiện các bước đã mô tả theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Khi sử dụng và điều chỉnh ngăn My Zone, hãy làm theo hướng dẫn trong phần SỬ DỤNG (My Zone).


Ngăn kéo Humidity zone
Hệ thống tự động điều chỉnh độ ẩm trong ngăn này, vì vậy nó phù hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để lấy ngăn kéo ra khỏi tủ lạnh hoặc ngăn đông ở mức tối đa (1), hãy nhấc lên và kéo ra (2).
Khi lắp lại ngăn kéo, thực hiện các bước đã mô tả theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/3c90cca30d9fd78e48367a779409a66e851fa70c33085cc452a02532c0923646.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Các ngăn kéo của tủ đông có thể được kéo thẳng ra đến hết. Chúng được lắp trên thanh trượt dạng ống lồng, dễ dàng tháo ra và lắp vào. Nhờ vậy, bạn có thể dễ dàng bảo quản và lấy thực phẩm đông lạnh. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên đơn giản và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không được chất quá đầy các ngăn kéo: Dung tích tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Ánh sáng
Đèn LED bên trong sẽ bật khi bạn mở cửa. Không có cài đặt nào khác của thiết bị ảnh hưởng đến hoạt động của đèn.
Kệ gấp
Kệ gấp cho phép người dùng đặt các chai cao hoặc vật dụng lên kệ. Kệ có thể được gấp từ phía sau, giúp tăng không gian trống cho kệ bên dưới. Kệ có thể được gấp bằng cách làm theo các bước từ 1 đến 3. Nếu muốn đưa kệ về vị trí ban đầu, hãy thực hiện các bước theo thứ tự ngược lại.

- Bước 1: Từ từ đẩy mặt trước của kệ vào hết cỡ.
- Bước 3: Từ từ đẩy kệ lên vị trí thẳng đứng.
- Bước 5: Kệ đã ở vị trí thẳng đứng. Điều này sẽ tiết kiệm không gian.
Giá rượu gấp
Để sử dụng bình thường
- Kéo các giá đỡ chai xuống
- Đặt chai lên giá
Khi không sử dụng, bạn có thể gấp giá rượu lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
▶ Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không đặt thiết bị ở nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị quá thấp không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi cài đặt nhiệt độ trong thiết bị thấp hơn. Các chức năng như SUPER FREEZE tiêu tốn nhiều năng lượng hơn. ▶ Chờ thức ăn nguội trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít và càng nhanh càng tốt. Không nhồi nhét quá nhiều thực phẩm để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Đảm bảo không có không khí trong bao bì thực phẩm. Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa đóng kín. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất là đặt khay, hộp đựng thực phẩm và kệ ở vị trí như khi xuất xưởng và sắp xếp thực phẩm sao cho không chặn cửa thoát khí vào ngăn chứa nước.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi chỉ có ít hoặc không có thực phẩm được bảo quản.
Thiết bị cần được vệ sinh bốn tuần một lần để bảo dưỡng tốt và ngăn ngừa mùi khó chịu từ thực phẩm được bảo quản.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton và các dung dịch hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. ▶ Không phun hoặc xối nước trực tiếp vào thiết bị trong khi vệ sinh. ▶ Không sử dụng bình xịt nước hoặc hơi nước khi vệ sinh thiết bị. Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Thủy tinh có thể nứt do thay đổi nhiệt độ đột ngột. Không chạm vào bề mặt bên trong ngăn đá, đặc biệt là khi tay ướt, vì tay bạn có thể bị dính vào bề mặt đông lạnh. ▶ Trong trường hợp mất điện, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

Gioăng cửa phải luôn sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm và chất tẩy rửa trung tính. 1. Vệ sinh bên trong và bề mặt bên ngoài của tủ lạnh, bao gồm gioăng cửa, kệ trên cửa, kệ thủy tinh, hộp đựng, v.v. Dùng khăn mềm hoặc miếng bọt biển thấm nước ấm (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu chất lỏng bị đổ, hãy tháo tất cả các bộ phận bị bẩn, rửa trực tiếp dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu đổ kem (như kem tươi, kem tan chảy), hãy tháo tất cả các bộ phận bị bẩn, ngâm trong nước ấm khoảng 40°C một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước chảy, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu một bộ phận hoặc linh kiện nhỏ nào đó bị kẹt bên trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo), hãy dùng bàn chải mềm nhỏ để lấy ra. Nếu không thể lấy được bộ phận đó, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của Haier ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. Không được vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. Đợi ít nhất năm phút trước khi khởi động lại thiết bị vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá cho ngăn lạnh và ngăn đá được thực hiện tự động, không cần thao tác thủ công. Thay đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay bóng đèn LED, chỉ có nhà sản xuất hoặc kỹ thuật viên được ủy quyền mới được thay.
Bóng đèn sử dụng đèn LED làm nguồn sáng, có mức tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số đèn:
| Dio | Led svjetiljka |
| Napon | 12 V |
| Maksimalna snaga | 1,5 W |
| Specifikacije za LED | Bijela - 2835 |
| Razred učinkovitosti LED žarulje | G |
| Temperatura pri upotrebi | -40 ~ 80 C |
Không sử dụng trong thời gian dài
Nếu thiết bị không được sử dụng trong một thời gian dài và bạn sẽ không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy hết thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị theo các hướng dẫn đã nêu.
Giữ cửa mở để tránh tạo ra mùi khó chịu.

THÔNG BÁO
Chỉ tắt thiết bị khi thực sự cần thiết.
Các gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Lắp năm gioăng cửa nêu trên vào ngăn kéo trên và dưới của ngăn đá.
- Khi lắp, hãy kiểm tra xem các phần cong của gioăng có hướng vào trong không.
- Lắp gioăng dưới của ngăn kéo trên như hình minh họa.
- Khi lắp, hãy kiểm tra xem phần cong của gioăng này có hướng xuống dưới không.
Bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ cung cấp cho bạn gioăng hai mảnh cũng như gioăng cho cửa/ngăn kéo xoay (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị.
- Cố định các kệ và các bộ phận di động khác trong tủ lạnh và ngăn đá bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nhấc thiết bị bằng cách giữ vào tay cầm. ▶ Không đặt thiết bị nằm ngang trên mặt đất.
Hầu hết các sự cố có thể tự khắc phục mà không cần đến thợ chuyên nghiệp. Khi gặp sự cố, hãy kiểm tra tất cả các tùy chọn được hiển thị và làm theo hướng dẫn bên dưới trước khi liên hệ với bộ phận dịch vụ sau bán hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

CẢNH BÁO!
▶ Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm điện khỏi ổ cắm. Chỉ những thợ điện có chuyên môn mới được sửa chữa thiết bị điện, vì sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng. Dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm bảo hành hoặc người có trình độ tương đương để tránh nguy hiểm.
Bảng xử lý sự cố
| Problem | Mogući uzrok | Moguće rješenje |
| Kompresor ne radi. | Utikač za električnu mrežu nije utaknut u utičnicu električne mreže. | Priključite utikač za električnu mrežu. |
| Uredaj se nalazi u ciklusu odmrzavanja. | To je normalno za automatsko odmrzavanje. |
| Uređaj se često pokreće ili radi predugo. | Unutarnja ili vanjska temperatura previsoka je. | U tom je slučaju normalno da uređaj radi dulje. |
| Uređaj je bio bez napajanja neko vrijeme. | Obično je potrebno 8 do 12 sati da se uređaj u potpunosti ohladi. |
| Ladica ili vrata uređaja nisu dobro zatvorena. | Zatvorite vrata/ladicu i pobrinite se da se uređaj nalazi na ravnoj površini i da hrana ili spremnik ne blokiraju vrata. |
| Vrata/ladica su/je otvarana prečesto ili predugo. | Ne otvarajte vrata/ladicu prečesto. |
| Postavka temperature za odjeljak zamrzivača je preniska. | Povećavajte temperaturu dok ne dosegnete zadovoljavajuću temperaturu hladnjaka. Potrebno je 24 sata da temperatura postane stabilna. |
| Brtva vrata/ladice je prljava, istrošena, napuknuta ili nepravilno postavljena. | Očistite brtvu vrata/ladice ili je zamijenite u službi za korisnike. |
| Potrebna cirkulacija zraka nije osigurana. | Osigurajte odgovarajuću ventilaciju. |
| Unutrašnjost hladnjaka prljava je i/ili smrdi. | Potrebno je očistiti unutrašnjost hladnjaka. | Očistite unutrašnjost hladnjaka. |
| Hrana snažnog mirisa čuva se u hladnjaku. | Temeljito omotajte hranu. |
| U unutrašnjosti uređaja nije dovoljno hladno. | Temperatura je postavljena na previsoku vrijednost. | Resetirajte temperaturu |
| Pohranjena je pretopla hrana. | Uvijek ohladite hranu prije pohranjivanja. |
| Istodobno je pohranjeno previše hrane. | Uvijek pohranite manju količinu hrane. |
| Namirnice su preblizu jedna drugoj. | Ostavite razmak između nekoliko namirnica kako bi zrak mogao strujati. |
| Ladica ili vrata uređaja nisu dobro zatvorena. | Zatvorite vrata/ladicu. |
| Vrata/ladica su/je otvarana prečesto ili predugo. | Ne otvarajte vrata/ladicu prečesto. |
| U unutrašnjosti uređaja je prehladno. | Temperatura je postavljena na prenisku vrijednost. | Resetirajte temperaturu. |
| Funkcija Super Freeze aktivirana je ili predugo radi. | Isključite funkciju Super Freeze. |
| Stvaranje vlage na unutarnjoj strani odjeljka hladnjaka. | Klima je previše topla ili previše vlažna. | Povećajte temperaturu. |
| Ladica ili vrata uređaja nisu dobro zatvorena. | Zatvorite vrata/ladicu. |
| Vrata/ladica su/je otvarana prečesto ili predugo. | Ne otvarajte vrata/ladicu prečesto. |
| Otvoreni su spremnici hrane ili tekućine. | Pričekajte da se vruća hrana ohladi na sobnu temperaturu i pokrijte hranu i tekućine. |
| Vlaga se nakuplja na vanjskoj površini hladnjaka ili između vrata / vrata i ladice. | Klima je previše topla ili previše vlažna. | Ovo je uobičajeno u vlažnoj klimi i promijenit će se kada se vlažnost smanji. |
| Ladica ili vrata nisu dobro zatvorena. | Pobrinite se da su vrata ili ladica dobro zatvoreni/a. |
| Mnogo leda i mraz u odjeljku zamrzivača. | Hrana nije primjereno zapakirana. | Dobro zapakirajte hranu. |
| Zatvoreno. | |
| Vrata/ladica su/je otvarana prečesto ili predugo. | Ne otvarajte vrata/ladicu prečesto. |
| Brtva vrata/ladice je prljava, istrošena, napuknuta ili nepravilno postavljena. | Očistite brtve vrata/ladice ili ih zamijenite novima. |
| Nešto u unutrašnjosti onemogućava pravilno zatvaranje vrata/ladice. | Premjestite police, police na vratima ili unutarnje spremnike kako bi se vrata/ladica mogla zatvoriti. |
| Uređaj proizvodi neobične zvukove. | Uređaj se ne nalazi na ravnom tlu. | Podesite nožice za niveliranje uređaja. |
| Uređaj dodiruje neki predmet u svojoj okolini. | Uklonite predmete oko uređaja. |
| Čuje se blagi zvuk, sličan tekućoj vodi. | To je normalno. | / |
| Čut ćete zvučni signal alarma. | Otvorena su vrata odjeljka za skladištenje u hladnjaku. | Zatvorite vrata ili ručno utišajte alarm. |
| Čut ćete slabo zujanje. | Radi sustav za sprječavanje kondenzacije. | Time se sprječava kondenzacija i to je normalna pojava. |
| Unutarnji sustav osvjetljenja ili rashlađivanja ne radi. | Utikač za električnu mrežu nije utaknut u utičnicu električne mreže | Priključite utikač za električnu mrežu. |
| Napajanje nije potpuno ispravno. | Provjerite dovod električne energije u prostoriju. Nazovite lokalnu tvrtku za električnu energiju! |
| LED žarulja neispravna je. | Nazovite službu radi promjene žarulje. |
| Bočne strane ormarića i trake vrata zagrijavaju se. | To je normalno. | / |
| Iz dozatora za vodu ne izlazi voda | Zaključavanje nije deaktivirano. | Deaktivirajte bravu |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm sẽ giữ lạnh trong khoảng 13 giờ. Hãy làm theo các khuyến nghị dưới đây trong thời gian mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè. ▶ Không cho thêm thực phẩm vào thiết bị trong thời gian mất điện. Nếu bạn được báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện kéo dài hơn 13 giờ, hãy làm một ít đá và đặt vào khay ở ngăn trên cùng của tủ lạnh. Ngay sau khi mất điện, cần kiểm tra thực phẩm. Khi nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời gian bảo quản và độ tươi của thực phẩm sẽ giảm. Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu thích hợp) để tránh nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi có điện trở lại, thiết bị sẽ tiếp tục hoạt động với các cài đặt đã được thiết lập trước khi mất điện.
Liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật qua trang web của chúng tôi: https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong mục “trang web”, chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn.
Bạn sẽ được chuyển hướng đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và các cách khác để liên hệ với bộ phận hỗ trợ kỹ thuật.
Tháo dỡ bao bì

CẢNH BÁO!
▶ Thiết bị nặng. Phải có ít nhất hai người khiêng. Giữ tất cả vật liệu đóng gói ngoài tầm với của trẻ em và xử lý chúng theo cách thân thiện với môi trường. ▶ Lấy thiết bị ra khỏi bao bì. ▶ Loại bỏ tất cả vật liệu đóng gói.
Điều kiện môi trường xung quanh
Nhiệt độ phòng phải luôn ở mức từ 10 °C đến 43 °C vì nó có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ bên trong thiết bị và mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị. Không lắp đặt thiết bị gần các thiết bị khác tỏa nhiệt (lò nướng, tủ lạnh) mà không có lớp cách nhiệt.
Khuyến nghị về không gian
Không gian khuyến nghị khi cửa mở.

Mặt cắt thông gió
Để đạt được sự thông gió đầy đủ cho thiết bị vì lý do an toàn, chúng tôi khuyên bạn nên tuân thủ các hướng dẫn về không gian khuyến nghị.

Cân chỉnh thiết bị
Thiết bị phải được đặt trên bề mặt phẳng và vững chắc.
- Hơi nghiêng tủ lạnh về phía sau.
- Điều chỉnh chân đế đến mức mong muốn.
Đảm bảo thiết bị cách tường ít nhất 100 mm ở phía bản lề để cửa có thể mở đúng cách.


- Có thể kiểm tra độ ổn định bằng cách lần lượt tác động lực lên các đường chéo. Thiết bị có thể lắc đều theo cả hai hướng. Nếu không, khung có thể bị cong vênh, dẫn đến rò rỉ gioăng cửa. Độ nghiêng nhẹ về phía sau giúp việc đóng cửa dễ dàng hơn.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ

Thời gian chờ
Dầu bôi trơn không cần bảo trì nằm trong cụm máy nén. Dầu này có thể chảy qua hệ thống ống kín trong quá trình vận chuyển ở tư thế nghiêng. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy đợi ít nhất 2 giờ để dầu trở lại cụm máy nén.
Kết nối các đầu nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì có phù hợp với nhãn thông số kỹ thuật không. Ổ cắm có được nối đất và không có dây nối dài với nhiều phích cắm không. Phích cắm và ổ cắm có khớp chính xác không.
Kết nối phích cắm với ổ cắm gia dụng được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Để tránh nguy hiểm, dây nguồn bị hỏng phải được thay thế bởi bộ phận dịch vụ khách hàng (xem phiếu bảo hành).
Đảo chiều cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, hãy kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (như khi xuất xưởng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và nhu cầu sử dụng yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Cần hai người để thực hiện chức năng đảo chiều cửa. ▶ Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện trước mỗi lần thao tác. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Quy trình lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Tháo nắp bản lề trên (1) và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Rút phích cắm điện.
- Cẩn thận nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của tấm ốp phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi cần thiết và gắn chúng vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý xoay khớp xoay của bản lề giữa, đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên bản lề giữa. Và đảm bảo rằng trục xoay khớp với ống bản lề của cửa dưới.
- Lấy bản lề trên mới và nắp bản lề ra khỏi túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Đặt nắp bản lề lên trên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Thay tấm mặt trước và cố định nó bằng năm vít.
Sau khi thay đổi cửa, hãy kiểm tra xem các gioăng cửa đã được lắp đúng vào thân máy và tất cả các vít đã được siết chặt hay chưa.



Nhiệt độ môi trường xung quanh
Ôn đới mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C
Ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C;
Cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C;
Nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Vrsta rashladnog uređaja | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač |
| Razred energetske učinkovitosti | D | D | E |
| Godišnja potrošnja energije (kWh/godišnje) | 217 | 226 | 271 |
| Zapremnina odjeljka hladnjaka (L) | 201 | 255 | 201 |
| Zapremnina odjeljka zamrzivača (L) | 125 | 125 | 125 |
| Zapremnina rashladnog odjeljka (L) | 34 | 34 | 34 |
| Razred zamrzavanja | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice |
| Vrsta odmrzavanja | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje |
| Vrijeme porasta temperature (h) | 13 | 13 | 11 |
| Kapacitet zamrzavanja (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisije buke i emisije akustične buke u zraku (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Vrsta rashladnog uređaja | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač |
| Razred energetske učinkovitosti | C | C | E |
| Godišnja potrošnja energije (kWh/godišnje) | 173 283 | 181 | |
| Zapremnina odjeljka hladnjaka (L) | 201 255 | 255 | |
| Zapremnina odjeljka zamrzivača (L) | 125 125 | 125 | |
| Zapremnina rashladnog odjeljka (L) | 34 34 | 34 | |
| Razred zamrzavanja | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice |
| Vrsta odmrzavanja | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje |
| Vrijeme porasta temperature (h) | 13 11 | 13 | |
| Kapacitet zamrzavanja (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisije buke i emisije akustične buke u zraku (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Vrsta rashladnog uređaja | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač |
| Razred energetske učinkovitosti | D | D | D |
| Godišnja potrošnja energije (kWh/godišnje) | 214 220 | | 220 |
| Zapremnina odjeljka hladnjaka (L) | 201 255 | | 255 |
| Zapremnina odjeljka zamrzivača (L) | 117 117 | | 117 |
| Zapremnina rashladnog odjeljka (L) | 34 34 | | 34 |
| Razred zamrzavanja | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice |
| Vrsta odmrzavanja | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje |
| Vrijeme porasta temperature (h) | 13 13 | | 13 |
| Kapacitet zamrzavanja (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisije buke i emisije akustične buke u zraku (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Vrsta rashladnog uređaja | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač |
| Razred energetske učinkovitosti | D | D | D |
| Godišnja potrošnja energije (kWh/godišnje) | 214 | 176 | 226 |
| Zapremnina odjeljka hladnjaka (L) | 201 255 | | 255 |
| Zapremnina odjeljka zamrzivača (L) | 117 117 | | 125 |
| Zapremnina rashladnog odjeljka (L) | 34 34 | | 34 |
| Razred zamrzavanja | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice |
| Vrsta odmrzavanja | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje |
| Vrijeme porasta temperature (h) | 13 13 | | 13 |
| Kapacitet zamrzavanja (kg/24 h) | 10.0 | 10.0 | 10.0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisije buke i emisije akustične buke u zraku (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Vrsta rashladnog uređaja | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač | Hladnjak-zamrzivač |
| Razred energetske učinkovitosti | C | C | A |
| Godišnja potrošnja energije (kWh/godišnje) | 171 | 176 | 114 |
| Zapremnina odjeljka hladnjaka (L) | 201 | 255 | 255 |
| Zapremnina odjeljka zamrzivača (L) | 117 | 117 | 120 |
| Zapremnina rashladnog odjeljka (L) | 34 | 34 | 34 |
| Razred zamrzavanja | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice | 4 zvjezdice |
| Vrsta odmrzavanja | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje | Automatsko odmrzavanje |
| Vrijeme porasta temperature (h) | 13 | 13 | 16 |
| Kapacitet zamrzavanja (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatski razred | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Razred emisije buke i emisije akustične buke u zraku (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Dữ liệu kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Ukupna zapremnina (L) | 360 | 360 | 414 |
| Napon/frekvencija | 220 - 240 V ~ / 50 Hz | 220 - 240 V ~ / 50 Hz | 220 - 240 V ~ / 50 Hz |
| Ulazna struja (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Glavni osigurač (A) | 16 | 16 | 16 |
| Rashladno sredstvo | R600a (53 g) | R600a (53 g) | R600a (53 g) |
| Dimenzije (Š/D/V u mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Ukupna zapremnina (L) | 360 414 | | 414 |
| Napon/frekvencija | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ulazna struja (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavni osigurač (A) | 15 15 | | 16 |
| Rashladno sredstvo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Dimenzije (Š/D/V u mm) | 595*667*1850 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Ukupna zapremnina (L) | 352 | 406 | 406 |
| Napon/frekvencija | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ulazna struja (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavni osigurač (A) | 16 | 16 | 16 |
| Rashladno sredstvo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Dimenzije (Š/D/V u mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Ukupna zapremnina (L) | 352 | 406 | 409 |
| Napon / frekvencija | 220 - 240 V ~ / 50 Hz | 220 - 240 V ~ / 50 Hz | 220 - 240 V ~ / 50 Hz |
| Ulazna struja (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Glavni osigurač (A) | 15 | 15 | 15 |
| Rashladno sredstvo | R600a (50g) | R600a (50g) | R600a (50g) |
| Dimenzije (Š/D/V u mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Ukupna zapremnina (L) | 352 406 409 | | |
| Napon / frekvencija | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| Ulazna struja (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Glavni osigurač (A) | 15 15 16 | | |
| Rashladno sredstvo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Dimenzije (Š/D/V u mm) | 595*667*1850 595*667*2050 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng của Haier và các phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy xem phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp ở đó, vui lòng liên hệ
▶ nhà phân phối địa phương của bạn hoặc Trung tâm dịch vụ cuộc gọi châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại được liệt kê bên dưới) hoặc ▶ truy cập trang dịch vụ và hỗ trợ trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể kích hoạt yêu cầu dịch vụ và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau. Bạn sẽ tìm thấy các thông tin này trên bảng tên.
Model
Số sê-ri
Cũng hãy kiểm tra phiếu bảo hành đi kèm với sản phẩm trong trường hợp bạn có bảo hành.
| Europski pozivni servisni centar |
| Država* | Telefonski broj | Troškovi |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 ct/min za fiksni telefonmaks. 42 ct/min za mobilne uređaje |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 ct/min za fiksni telefonmaks. 20 ct/min za sve ostale |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Đối với các quốc gia khác, hãy xem trang web www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
* Thời hạn bảo hành cho thiết bị làm lạnh:
Thời hạn bảo hành tối thiểu: 2 năm đối với các quốc gia thành viên EU, 3 năm đối với Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm đối với Vương quốc Anh, 1 năm đối với Nga, 3 năm đối với Thụy Điển, 2 năm đối với Serbia,
5 năm cho Na Uy, 1 năm cho Maroc, 6 tháng cho Algeria, trong khi đối với Tunisia không có bảo đảm pháp lý.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn trong thời gian ít nhất bảy năm kể từ khi đưa sản phẩm cuối cùng của mẫu mã ra thị trường.
Tay nắm cửa, bản lề, kệ và giỏ có sẵn ít nhất bảy năm, và gioăng cửa có sẵn ít nhất 10 năm kể từ khi đưa sản phẩm cuối cùng của mẫu mã ra thị trường.
* Bạn có thể tìm thấy thông tin bổ sung về sản phẩm tại địa chỉ https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc bằng cách quét mã QR trên nhãn năng lượng đi kèm với thiết bị.

Haier
Phiên bản A cho năm 2023

0060534356
603 Thông tin an toàn
608 Mục đích sử dụng
609 Mô tả sản phẩm
613 Bảng điều khiển
614 Cách sử dụng
622 Trang thiết bị
626 Mẹo tiết kiệm năng lượng
627 Chăm sóc và vệ sinh
630 Xử lý sự cố
634 Lắp đặt
638 Thông số kỹ thuật
644 Dịch vụ khách hàng
Trước khi sử dụng lần đầu 604
Lắp đặt 604
Sử dụng hàng ngày 605
Điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh 615
Điều chỉnh nhiệt độ tủ đông 615
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn My Zone 615
Chức năng Super-Cool 616
Chức năng Super-Frz 617

Nhấp vào nội dung để xem thông tin chi tiết.
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị này, hãy đọc kỹ các hướng dẫn này. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tối đa thiết bị và đảm bảo lắp đặt, sử dụng và bảo trì an toàn, đúng cách.
Hãy giữ cuốn sách hướng dẫn này ở nơi thích hợp để có thể đọc lại các hướng dẫn sử dụng an toàn và đúng cách bất cứ lúc nào.
Nếu bạn bán, tặng hoặc để lại thiết bị trong nhà sau khi chuyển đi, hãy nhớ giao cuốn sách hướng dẫn này cho chủ mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Phụ kiện
Kiểm tra phụ kiện và tài liệu theo danh sách sau:


CẢNH BÁO – Thông tin an toàn quan trọng

LƯU Ý – Thông tin chung và mẹo

Thông tin về môi trường

Xử lý
Hãy giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người. Vứt bỏ bao bì vào các thùng chứa tái chế phù hợp. Hãy giúp tái chế chất thải từ các thiết bị điện và điện tử. Không vứt bỏ các thiết bị có ký hiệu này cùng với rác thải sinh hoạt. Mang sản phẩm đến trung tâm tái chế địa phương hoặc liên hệ với văn phòng thành phố.

CẢNH BÁO!
Nguy cơ chấn thương hoặc ngạt thở!
Chất làm lạnh và khí phải được xử lý một cách chuyên nghiệp. Trước khi xử lý đúng cách, hãy đảm bảo rằng đường ống của mạch làm lạnh không bị hư hỏng. Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Cắt và vứt bỏ dây nguồn. Tháo các khay và ngăn kéo, cũng như chốt cửa và gioăng cửa, để ngăn trẻ em và vật nuôi bị nhốt bên trong thiết bị.
Trước khi bật thiết bị lần đầu tiên, hãy đọc các hướng dẫn an toàn sau:

CẢNH BÁO!
Trước khi sử dụng lần đầu
Đảm bảo rằng thiết bị không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. Loại bỏ tất cả bao bì và để xa tầm tay trẻ em. Trước khi lắp đặt thiết bị, hãy chờ ít nhất hai giờ để đảm bảo hiệu quả tối đa của mạch làm lạnh. Thiết bị phải được di chuyển bởi ít nhất hai người vì nó nặng.
Lắp đặt
Thiết bị phải được đặt ở nơi thông gió tốt. Phía trên và xung quanh thiết bị phải có khoảng trống tối thiểu 10 cm. Không bao giờ đặt thiết bị ở nơi ẩm ướt hoặc nơi có thể bị nước bắn vào. Lau sạch vết nước bắn và vết bẩn bằng vải mềm, sạch và lau khô. Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp, lò sưởi). ▶ Lắp đặt và cân chỉnh thiết bị ở vị trí phù hợp với kích thước và mục đích sử dụng. ▶ Giữ các lỗ thông hơi trên thiết bị hoặc trong kết cấu âm tủ không bị cản trở. ▶ Đảm bảo rằng thông số điện trên nhãn thông số kỹ thuật khớp với nguồn điện của bạn. Nếu không, hãy liên hệ với thợ điện. Thiết bị được cấp nguồn 220-240 VAC/50 Hz. Sự dao động điện áp bất thường có thể khiến thiết bị không khởi động, làm hỏng bộ điều chỉnh nhiệt độ hoặc máy nén, hoặc có thể phát ra tiếng ồn bất thường khi vận hành. Trong trường hợp đó, bạn phải lắp bộ ổn áp tự động. Không sử dụng ổ cắm chuyển đổi nhiều ổ cắm hoặc dây nối dài. ▶ Không đặt ổ cắm di động hoặc nguồn điện di động ở phía sau thiết bị. ▶ Đảm bảo dây nguồn không bị kẹt trong tủ lạnh. Không giẫm lên dây nguồn.

CẢNH BÁO!
Sử dụng ổ cắm riêng có nối đất để dễ dàng tiếp cận. Thiết bị phải được nối đất. Chỉ dành cho Vương quốc Anh: Cáp nguồn của thiết bị được trang bị phích cắm 3 dây (có nối đất) phù hợp với ổ cắm 3 dây (có nối đất) tiêu chuẩn. Không bao giờ cắt hoặc tháo chân thứ ba (chân nối đất). Sau khi lắp đặt thiết bị, phích cắm phải ở vị trí có thể tiếp cận được. ▶ Không làm hỏng mạch làm lạnh. Trẻ em trên 8 tuổi và những người bị hạn chế về thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức có thể sử dụng thiết bị này dưới sự giám sát hoặc sau khi được hướng dẫn và hiểu về cách sử dụng an toàn và các mối nguy hiểm tiềm ẩn. Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi có thể nạp và dỡ thực phẩm vào tủ lạnh, nhưng không được vệ sinh hoặc lắp đặt thiết bị. Không cho trẻ em dưới 3 tuổi đến gần thiết bị trừ khi có sự giám sát liên tục. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Nếu khí lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm của tủ lạnh hoặc thiết bị khác. Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong vùng khí hậu cụ thể từ 10 đến 43 °C. Thiết bị có thể không hoạt động chính xác nếu để lâu trong môi trường có nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn phạm vi đã nêu. Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, hộp chứa nước) lên tủ lạnh để tránh gây thương tích do rơi hoặc điện giật khi tiếp xúc với nước. ▶ Không kéo các kệ trên cửa. Cửa có thể bị cong, giá đỡ chai có thể bị bung ra hoặc thiết bị có thể bị lật. Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa cửa và giữa cửa với thân máy rất hẹp. Không đưa tay vào những khoảng trống này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở hoặc đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em đứng trong phạm vi chuyển động của cửa.
Sử dụng hàng ngày

CẢNH BÁO!
Không được lưu trữ hoặc sử dụng các vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn trong hoặc gần thiết bị. Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này dành cho gia đình. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ chính xác. Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ rượu mạnh có nồng độ cồn cao), đặc biệt là đồ uống có ga, trong ngăn đá, vì chúng có thể nứt vỡ khi đông lạnh. Nếu ngăn đá đã bị rã đông, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm. Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn lạnh. Ở cài đặt cao, có thể xảy ra nhiệt độ âm. Cẩn thận: Chai có thể nứt vỡ. Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không ăn kem que ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị bỏng lạnh hoặc phồng rộp do băng giá. Sơ cứu: ngay lập tức đặt dưới vòi nước lạnh đang chảy. Không kéo ra! Trong quá trình vận hành, không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá, đặc biệt là bằng tay ướt, vì tay bạn có thể bị dính vào bề mặt. Trong trường hợp mất điện hoặc trước khi vệ sinh, hãy rút phích cắm của thiết bị. Trước khi bật lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 7 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén. Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn của thiết bị dùng để lưu trữ thực phẩm, trừ khi nhà sản xuất đã phê duyệt việc sử dụng chúng. Bảo trì/vệ sinh: Khi trẻ em thực hiện vệ sinh và bảo trì, không để chúng không có người giám sát. Trước khi thực hiện bất kỳ bảo trì thông thường nào, hãy rút phích cắm của thiết bị khỏi nguồn điện. Trước khi bật lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
▶ Khi rút phích cắm của thiết bị, hãy cầm vào phích cắm, không kéo dây cáp. Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton hoặc các dung môi hữu cơ tương tự, axit hoặc bazơ. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không cạo băng và đá bằng vật sắc nhọn. Không sử dụng bình xịt, máy sưởi điện như máy sưởi, máy sấy tóc, máy xịt hơi nước hoặc các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. Không sử dụng dụng cụ cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, ngoại trừ những phương tiện được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bên ngoài bị hỏng, để loại bỏ mọi rủi ro, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, đại diện dịch vụ của họ hoặc người có trình độ tương đương. Không cố gắng tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Trong trường hợp sửa chữa, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Ít nhất mỗi năm một lần, hãy loại bỏ bụi từ phía sau thiết bị để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng mức tiêu thụ năng lượng. Trong quá trình vệ sinh, không phun hoặc rửa thiết bị. ▶ Không sử dụng vòi nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính.

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa môi chất lạnh dễ cháy ISOBUTAN (R600a). Đảm bảo rằng mạch làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Môi chất lạnh rò rỉ có thể gây tổn thương mắt hoặc bốc cháy. Nếu bị hư hỏng, giữ các nguồn lửa trần tránh xa, thông gió kỹ phòng và không cắm hoặc rút phích cắm điện của thiết bị hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Liên hệ với dịch vụ khách hàng.
Trong trường hợp môi chất lạnh tiếp xúc với mắt, hãy rửa ngay bằng nước chảy và liên hệ ngay với bác sĩ nhãn khoa.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó được thiết kế chỉ để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong nhà nông trại, cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các khu dân cư khác, cũng như cho khách hàng của dịch vụ lưu trú và ăn uống. Không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Không được phép thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị. Việc sử dụng không đúng mục đích có thể gây nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Tiêu chuẩn và chỉ thị CE
Sản phẩm này đáp ứng các yêu cầu của tất cả các chỉ thị EC liên quan với các tiêu chuẩn hài hòa tương ứng, quy định việc gắn nhãn CE.

LƯU Ý
Do các thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5620EN*, HTW5620DN*, HTW5620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh
2-Giá đỡ rượu
3-Kệ kính
4-Kệ gấp
5-Nắp ngăn Humidity Zone
6-Ngăn Humidity Zone
7-Nắp ngăn My Zone
8-Ngăn My Zone
9-Ngăn chứa phía trên ngăn đông
10-Khay ngăn đông
11-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông
12-Chân đế điều chỉnh được
13-Các ngăn trên cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW5618DN*, HTW5618CN*, HTW5618EN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đỡ rượu vang 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn Humidity Zone 5-Ngăn Humidity Zone 6-Nắp ngăn My Zone 7-Ngăn My Zone 8-Ngăn chứa phía trên ngăn đông 9-Khay ngăn đông 10-Ngăn chứa phía dưới ngăn đông 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Các ngăn trên cửa

LƯU Ý
Do có những thay đổi về kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3620EN*, HTW3620DN*, HTW3620CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ gấp 3-Kệ gấp 4-Kệ gấp 5-Kệ gấp 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên cùng của ngăn đá 9-Khay chứa ngăn đá 10-Ngăn chứa dưới cùng của ngăn đá 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HTW3618EN*, HTW3618DN*, HTW3618CN*)

1 1
1-Đèn LED tủ lạnh 2-Kệ gấp 3-Kệ gấp 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo My Zone 6-Ngăn kéo My Zone 7-Ngăn chứa trên cùng của ngăn đá 8-Khay chứa ngăn đá 9-Ngăn chứa dưới cùng của ngăn đá 10-Chân đế điều chỉnh được 11-Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5620DN*, HDPW5620CN*, HDPW5620BN*, HDPW5620AN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đựng rượu 3-Kệ kính 4-Kệ gấp 5-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 6-Ngăn kéo Humidity Zone 7-Nắp ngăn kéo My Zone 8-Ngăn kéo My Zone 9-Ngăn chứa trên cùng của ngăn đá 10-Ngăn chứa giữa của ngăn đá 11-Ngăn chứa dưới cùng của ngăn đá 12-Chân đế điều chỉnh được 13-Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do thay đổi kỹ thuật và các mẫu mã khác nhau, một số hình minh họa trong sách hướng dẫn này có thể khác với mẫu của bạn.
(HDPW5618DN*, HDPW5618CN*)

1-Đèn LED tủ lạnh 2-Giá đựng rượu 3-Kệ gấp 4-Nắp ngăn kéo Humidity Zone 5-Ngăn kéo Humidity Zone 6-Nắp ngăn kéo My Zone 7-Ngăn kéo My Zone 8-Ngăn chứa trên cùng của ngăn đá 9-Ngăn chứa giữa của ngăn đá 10-Ngăn chứa dưới cùng của ngăn đá 11-Chân đế điều chỉnh được 12-Ngăn trên cánh cửa

LƯU Ý
Do důvodu technických změn a různých modelů se některé ilustrace v této příručce mohou lišit od vašeho modelu.
(HDPW3620DN*, HDPW3620CN*)

1-LED žárovka chladničky 2-Sklopná police 3-Sklopná police 4-Sklopná police 5-Sklopná police 6-Kryt zásuvky My Zone 7-Zásuvka My Zone 8-Horní úložná zásuvka mrazničky 9-Zásobník mrazničky 10-Spodní úložná zásuvka mrazničky 11-Nastavitelné nožičky 12-Přihrádky na dveřích

POZNÁMKA
Do důvodu technických změn a různých modelů se některé ilustrace v této příručce mohou lišit od vašeho modelu.
(HDPW3618DN*, HDPW3618CN*)

1-LED žárovka chladničky 2-Sklopná police 3-Sklopná police 4-Sklopná police 5-Kryt zásuvky My Zone 6-Zásuvka My Zone 7-Horní úložná zásuvka mrazničky 8-Zásobník mrazničky 9-Spodní úložná zásuvka mrazničky 10-Nastavitelné nožičky 11-Přihrádky na dveřích
Ovládací panel

Indikátory:
A Chladicí prostor B Chladicí prostor (My Zone) C Mrazicí prostor D Displej teploty E Funkce Super Cool F Funkce Super Freeze G Funkce Holiday H Funkce režimu Eco I Funkce Wi-Fi
Tlačítka:
K1 Snížení teploty K2 Výběr chladničky, My Zone a mrazničky K3 Funkce Super Cool zapnutá/vypnutá K4 Funkce Super Freeze zapnutá/vypnutá K5 Zapnutí/Vypnutí funkce Holiday K6 Zapnutí/Vypnutí funkce režimu Eco K7 Zapnutí/Vypnutí funkce Wi-Fi K8 Zvýšení teploty
Před prvním použitím
Odstraňte všechny obalové materiály a odložte je mimo dosah dětí. Zlikvidujte je za dodržení předpisů o ochraně životního prostředí.
Vyčistěte vnitřní a vnější část spotřebiče, stejně jako interiér a příslušenství vodou a jemným čisticím prostředkem a dobře je osušte měkkým hadříkem.
Sau khi cân bằng và vệ sinh thiết bị, hãy đợi ít nhất 2 giờ trước khi kết nối với nguồn điện. Xem phần LẮP ĐẶT.
Trước khi cho thực phẩm vào, hãy để các ngăn nguội bằng cách cài đặt nhiệt độ thấp. Chức năng Siêu Đông giúp làm lạnh nhanh ngăn đông.
Các nút cảm ứng
Các nút trên bảng điều khiển là nút cảm ứng, phản ứng với chạm nhẹ của ngón tay.
Bật và tắt thiết bị
Thiết bị sẽ bật ngay sau khi kết nối với nguồn điện.
Khi bật thiết bị lần đầu, các chỉ báo nhiệt độ “D” hiển thị các giá trị cài đặt trước (xem cảnh báo bên dưới).

LƯU Ý
Thiết bị được cài đặt trước ở nhiệt độ khuyến nghị 5 °C (ngăn mát) và -18 °C (ngăn đông). Nhiệt độ trong My Zone được cài đặt trước khoảng 2 °C. Đây là các cài đặt khuyến nghị. Nếu cần, bạn có thể điều chỉnh các nhiệt độ này theo cách thủ công.
Báo động mở cửa
Khi cửa ngăn mát mở lâu hơn 3 phút, báo động mở cửa sẽ kêu.
Có thể tắt báo động bằng cách đóng cửa. Nếu cửa mở lâu hơn 7 phút, đèn bên trong ngăn mát và đèn bảng điều khiển sẽ tự động tắt.

Cài đặt nhiệt độ
Nhiệt độ bên trong thiết bị bị ảnh hưởng bởi các yếu tố sau:
▶ Nhiệt độ môi trường ▶ Tần suất mở cửa ▶ Lượng thực phẩm được lưu trữ Lắp đặt thiết bị
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn lạnh
- Nhấn nút “K2” (tùy chọn chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn ngăn lạnh. Biểu tượng “A” (khoang làm lạnh) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn lạnh.
Nhiệt độ tăng theo các bước 1 °C từ mức tối thiểu 2 °C đến mức tối đa 8 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn lạnh là 5 °C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ ngăn đá
- Nhấn nút “K2” (chọn ngăn lạnh/(My Zone)/ngăn đá) để chọn khoang đông lạnh. Biểu tượng “C” (khoang đông lạnh) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ ngăn đá.
Nhiệt độ tăng theo các bước 1 °C từ mức tối thiểu -24 °C đến mức tối đa -16 °C. Nhiệt độ tối ưu trong ngăn đá là -18 °C. Nhiệt độ lạnh hơn có nghĩa là tiêu thụ năng lượng không cần thiết.
- Sau khoảng 5 giây, chỉ báo nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.
Điều chỉnh nhiệt độ khoang My Zone
Khoang làm lạnh được trang bị ngăn kéo My Zone. Theo yêu cầu bảo quản thực phẩm, có thể chọn nhiệt độ phù hợp nhất để giữ được giá trị dinh dưỡng tối ưu của thực phẩm.
- Nhấn nút “K2” (tùy chọn chọn Ngăn lạnh/(My Zone)/Ngăn đá) để chọn khoang My Zone. Biểu tượng “B” (khoang My Zone) và “D” (hiển thị nhiệt độ) sáng lên.
- Nhấn nút “K1/K8” để cài đặt nhiệt độ cho My Zone.
Nhiệt độ tăng theo các bước 1 °C từ mức tối thiểu 0 °C đến mức tối đa 5 °C.
- Sau khoảng 5 giây, biểu tượng nhiệt độ “D” (hiển thị nhiệt độ) sẽ sáng liên tục và cài đặt được xác nhận.

LƯU Ý
- Bạn có thể đặt nhiệt độ của ngăn My Zone ở mức trung bình (2 °C) để thực phẩm và món ăn được bảo quản trong môi trường tối ưu.
- Do hàm lượng nước trong thịt khác nhau, một số loại thịt có độ ẩm cao hơn sẽ bị đông đá ở nhiệt độ dưới 0 °C, vì vậy thịt mới cắt cần được bảo quản trong ngăn My Zone với nhiệt độ tối thiểu 0 °C.
- Các loại trái cây nhạy cảm với lạnh như dứa, bơ, chuối, bưởi, và các loại rau như khoai tây, cà tím, đậu, dưa chuột, bí xanh và cà chua, cũng như phô mai, không nên bảo quản trong ngăn My Zone.
- Nếu nhiệt độ tủ lạnh thấp hơn nhiệt độ trong My Zone, việc nhiệt độ trong ngăn My Zone thấp hơn nhiệt độ cài đặt cho My Zone là bình thường.

LƯU Ý
Nếu bạn nhấn bất kỳ nút nào khác trong vòng 5 giây sau khi cài đặt nhiệt độ, cài đặt nhiệt độ hiện tại sẽ được xác nhận ngay lập tức. Nếu bạn không nhấn nút nào khác trong vòng 5 giây, nhiệt độ cài đặt hiện tại sẽ được hiển thị cho đến khi màn hình tắt.

LƯU Ý
Bạn có thể sử dụng ứng dụng để điều chỉnh nhiệt độ của tủ lạnh, tủ đông và My Zone. Nhiệt độ có thể được cài đặt với độ chính xác 1°C.
Chức năng Super Cool
- Chúng tôi khuyên bạn nên bật chức năng Super Cool khi bạn định lưu trữ một lượng lớn thực phẩm (ví dụ: sau khi mua sắm). Chức năng Super Cool tăng tốc độ làm lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã lưu trữ khỏi bị làm ấm không mong muốn.
- Nhấn nút “K3” hoặc bật chức năng qua ứng dụng. Biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng “Super Cool” sau 6 giờ kể từ khi kích hoạt chức năng “Super Cool” hoặc khi nhấn nút “K3” khi biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) đang sáng, hoặc khi bạn tắt chức năng qua ứng dụng.
- Nếu khi điều chỉnh nhiệt độ khoang làm lạnh ở trạng thái Super Cool mà biểu tượng “E” (chức năng Super Cool) nhấp nháy, điều đó có nghĩa là không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Super Freeze
- Thực phẩm tươi nên được đông lạnh càng nhanh càng tốt và đến tận lõi. Bằng cách này, giá trị dinh dưỡng, hình thức và hương vị được bảo quản tốt nhất. Chức năng Super Freeze giúp tăng tốc độ đông lạnh thực phẩm tươi và bảo vệ thực phẩm đã được lưu trữ khỏi bị làm ấm không mong muốn. Nếu bạn cần đông lạnh một lượng lớn thực phẩm cùng một lúc, nên đặt chức năng Super Freeze trước 24 giờ trước khi sử dụng ngăn đông.
- Nhấn nút “K4” (cài đặt chức năng Super Freeze) hoặc bật chức năng qua ứng dụng. Biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.

LƯU Ý
- Thiết bị sẽ kết thúc chức năng “Super Freeze” sau 50 giờ kể từ khi kích hoạt chức năng “Super Freeze” hoặc khi nhấn nút “K4” khi biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) đang sáng, hoặc bạn có thể tắt chức năng qua ứng dụng.
- Nếu khi điều chỉnh nhiệt độ khoang làm lạnh ở trạng thái Super Freeze mà biểu tượng “F” (chức năng Super Freeze) nhấp nháy, điều đó có nghĩa là không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng Holiday
Bạn có thể sử dụng chức năng Holiday để giảm mức tiêu thụ năng lượng của thiết bị nếu bạn không sử dụng nó thường xuyên. Khi chức năng được bật, tủ lạnh sẽ tắt, trong khi ngăn đông vẫn hoạt động bình thường. Chức năng này đặt nhiệt độ tủ lạnh ở mức 17 °C vĩnh viễn.
Điều này cho phép giữ cửa tủ lạnh trống đóng lại mà không gây mùi hoặc nấm mốc ngay cả khi vắng mặt lâu ngày (ví dụ như trong kỳ nghỉ).
Ngăn đông được để trống cho cài đặt của bạn.
- Nhấn nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc chọn chức năng qua ứng dụng. Biểu tượng “G” (chức năng Holiday) sẽ sáng lên và chức năng được kích hoạt.
- Chức năng có thể được tắt bằng cách nhấn lại nút “K5” (bật/tắt chức năng Holiday) hoặc bằng cách đặt nhiệt độ tủ lạnh, hoặc thực hiện bất kỳ cài đặt nào khác, hoặc tắt qua ứng dụng.

LƯU Ý
- Trong thời gian chức năng Holiday hoạt động, không nên bảo quản bất kỳ thực phẩm nào trong tủ lạnh. Nhiệt độ 17 °C quá cao để bảo quản thực phẩm.
- Khi chức năng Holiday được bật, biểu tượng My Zone vẫn tắt và chức năng tủ lạnh bị khóa. Nếu khi điều chỉnh nhiệt độ của ngăn làm mát mà biểu tượng “G” (chức năng Holiday) nhấp nháy, điều đó có nghĩa là không thể thực hiện thao tác này.
Chức năng chế độ Eco
Bạn có thể kích hoạt chế độ Eco để tối ưu hóa hiệu suất của thiết bị khi đạt được khả năng bảo quản thực phẩm tốt nhất. Nếu bạn không có yêu cầu đặc biệt nào, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng chế độ Eco.
Trong chế độ này, nhiệt độ tủ lạnh là 5 °C, nhiệt độ ngăn đá là -18 °C.
- Nhấn nút “K6” (bật/tắt chức năng chế độ Eco) hoặc chọn chức năng thông qua ứng dụng.
- Biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) sáng và chức năng được kích hoạt.
Có thể tắt chức năng này bằng cách lặp lại các bước trên hoặc chọn chức năng khác, hoặc tắt thông qua ứng dụng.
Các mức làm lạnh đã cài đặt trước đó sẽ được khôi phục.

LƯU Ý
Nếu trong chế độ Eco, khi điều chỉnh nhiệt độ tủ lạnh/tủ đông mà biểu tượng “H” (chức năng chế độ Eco) nhấp nháy, điều đó có nghĩa là không thể thực hiện thao tác này.
Bước 1 Tải ứng dụng hOn từ cửa hàng ứng dụng.




Bước 2 Tạo tài khoản trong ứng dụng hOn hoặc nếu đã có tài khoản, hãy đăng nhập.

Bước 3 Làm theo hướng dẫn ghép nối trong ứng dụng hOn.

Chức năng Wi-Fi
- Làm theo hướng dẫn trong ứng dụng và cấu hình Wi-Fi.
- Sau khi cấu hình Wi-Fi và tạo kết nối, biểu tượng “I” cho Wi-Fi sẽ bật và sáng liên tục.
- Nếu mạng Wi-Fi đã được cấu hình, Wi-Fi sẽ tự động kết nối lại theo thông tin cấu hình.

LƯU Ý
- Để tắt Wi-Fi, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng “I” cho Wi-Fi sẽ tắt.
- Để bật Wi-Fi và bắt đầu cấu hình, nhấn nút Wi-Fi “K7”, biểu tượng “I” cho Wi-Fi sẽ bắt đầu nhấp nháy chậm. Để cấu hình chức năng Wi-Fi, nhấn giữ nút “K7” trong 3 giây, biểu tượng Wi-Fi sẽ nhấp nháy nhanh và chuyển sang chế độ cấu hình. Để tắt chức năng Wi-Fi, nhấn nút “K7” một lần. Lặp lại các bước trên.
- Nếu sản phẩm đã được cấu hình và chức năng Wi-Fi đã bị tắt, tủ lạnh sẽ không chuyển sang chế độ cấu hình sau khi kết nối lại nguồn điện.

LƯU Ý
- Sản phẩm này không dành cho mục đích thương mại.
- Công suất đầu ra RF tối đa: Wi-Fi 2,4 GHz: 16 dBm;
- Bluetooth LE: 5 dBm; Bluetooth(BR/EDR): 10 dBm.
- Dải tần hoạt động: 2400 – 2483,5 MHz.
• Giữ nhiệt độ trong tủ lạnh dưới 5 °C. - Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào thiết bị. - Thực phẩm bảo quản trong tủ lạnh nên được rửa sạch và lau khô trước khi cho vào. - Thực phẩm cần bảo quản phải được đậy kín để tránh lây lan mùi hoặc vị. - Không trữ quá nhiều thực phẩm. Chừa khoảng trống giữa các thực phẩm để không khí lạnh lưu thông, giúp làm lạnh tốt hơn và đều hơn. - Thực phẩm dùng hằng ngày nên được bảo quản ở phía trước ngăn. - Chừa khoảng trống đủ rộng giữa thực phẩm và vách bên trong để không khí lưu thông. Đặc biệt, không để thực phẩm dựa vào vách sau: thực phẩm có thể bị đông cứng vào vách sau. Tránh để thực phẩm (nhất là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc có tính axit) tiếp xúc trực tiếp với bề mặt bên trong, vì dầu/axit có thể làm hỏng bề mặt bên trong. Hãy vệ sinh ngay khi có vết bẩn dầu mỡ/axit. - Thực phẩm đông lạnh có thể được rã đông nhẹ nhàng trong ngăn mát. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng. - Quá trình chín của trái cây và rau củ như bí ngòi, dưa hấu, đu đủ, chuối, dứa, v.v. có thể bị đẩy nhanh trong tủ lạnh. Do đó, không nên bảo quản chúng trong tủ lạnh. Tuy nhiên, việc làm chín những loại quả còn rất xanh có thể có lợi trong một thời gian nhất định. Hành tây, tỏi, gừng và các loại củ khác cũng nên được bảo quản ở nhiệt độ phòng. - Mùi khó chịu bên trong tủ lạnh là dấu hiệu cho thấy có gì đó bị đổ và cần vệ sinh không gian đó. Xem phần Chăm sóc và vệ sinh. - Các loại thực phẩm khác nhau cần được đặt ở các khu vực khác nhau tùy theo đặc tính của chúng.
• Giữ nhiệt độ trong ngăn đông ở -18 °C. - 24 giờ trước khi cấp đông, hãy bật chức năng Siêu đông. Đối với lượng thực phẩm nhỏ, chỉ cần 4-6 giờ là đủ. - Thức ăn nóng phải được làm nguội đến nhiệt độ phòng trước khi cho vào ngăn đông. - Thực phẩm được cắt thành phần nhỏ sẽ đông nhanh hơn và dễ rã đông, nấu chín hơn. Trọng lượng khuyến nghị cho mỗi phần là dưới 2,5 kg. - Trước khi cho vào ngăn đông, tốt hơn nên gói thực phẩm lại. Bên ngoài bao bì phải khô để tránh các túi dính vào nhau. Vật liệu bao bì phải không mùi, kín khí, không độc hại. - Để tránh quá hạn bảo quản, hãy ghi chú ngày cấp đông, hạn sử dụng và tên thực phẩm trên bao bì và bảo quản các loại thực phẩm khác nhau theo đó.

CẢNH BÁO!
Axit, bazơ và muối... có thể làm hỏng bề mặt bên trong của tủ đông. Không đặt thực phẩm chứa các chất này (ví dụ: cá biển) trực tiếp lên bề mặt bên trong. Nước muối phải được lau sạch ngay lập tức khỏi tủ đông. ▶ Không vượt quá thời gian bảo quản thực phẩm do nhà sản xuất khuyến nghị. Chỉ lấy ra khỏi tủ đông lượng thực phẩm cần thiết. Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ nhanh chóng. Để giữ thực phẩm ăn được, thực phẩm đã rã đông không được cấp đông lại trừ khi được nấu chín trước. Không đặt quá nhiều thực phẩm tươi vào ngăn đông. Xem công suất cấp đông của tủ đông - xem THÔNG SỐ KỸ THUẬT hoặc dữ liệu trên nhãn thông số. Thực phẩm có thể được bảo quản trong tủ đông ở nhiệt độ ít nhất -18 °C trong 2 đến 12 tháng, tùy thuộc vào đặc tính của chúng (ví dụ: thịt: 3 – 12 tháng, rau: 6 – 12 tháng) ▶ Khi cấp đông thực phẩm tươi, tránh để chúng tiếp xúc với thực phẩm đã đông lạnh. Nguy cơ rã đông!
Khi bảo quản thực phẩm đông lạnh thương mại, hãy tuân thủ các hướng dẫn sau:
- Luôn tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian bảo quản thực phẩm. Không vi phạm các hướng dẫn!
- Cố gắng rút ngắn thời gian giữa khi mua và khi lưu trữ thực phẩm càng nhiều càng tốt để duy trì chất lượng thực phẩm.
- Mua thực phẩm đông lạnh được bảo quản ở nhiệt độ -18 °C hoặc thấp hơn.
- Tránh mua thực phẩm có băng hoặc sương giá trên bao bì – điều này có nghĩa là sản phẩm có thể đã bị rã đông một phần và được cấp đông lại khi nhiệt độ tăng, điều này có thể làm giảm chất lượng của chúng.

LƯU Ý
Do có nhiều mẫu mã khác nhau, thiết bị có thể không có tất cả các chức năng sau. Xem phần Mô tả sản phẩm.

Luồng khí đa chiều
Tủ lạnh được trang bị hệ thống luồng khí đa chiều, trong đó các cửa gió lạnh được đặt ở mỗi tầng kệ. Điều này giúp duy trì nhiệt độ đồng đều để giữ thực phẩm tươi lâu hơn.

Kệ điều chỉnh được
- Chiều cao của kệ có thể được điều chỉnh để phù hợp với nhu cầu lưu trữ của bạn.
- Để di chuyển kệ, trước tiên hãy nâng mép sau của kệ lên ① rồi kéo nó ra ②.
- Nếu bạn muốn lắp lại, hãy đặt nó lên các phần nhô ra ở cả hai bên và ấn vào vị trí tận cùng phía sau cho đến khi nó khớp vào các rãnh ở hai bên.

LƯU Ý
Đảm bảo rằng tất cả các đầu của kệ đều nằm trên cùng một mặt phẳng.
Kệ cửa có thể tháo rời
Kệ cửa có thể được tháo ra để vệ sinh:
Dùng cả hai tay giữ kệ, nhấc lên (1) và kéo ra (2). Để lắp kệ trở lại cửa, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.

Ngăn kéo My Zone
Khi sử dụng và điều chỉnh ngăn kéo My Zone, hãy xem phần Sử dụng (My Zone).


Ngăn kéo Humidity Zone
Trong không gian này, độ ẩm được kiểm soát tự động bởi hệ thống và thích hợp để bảo quản trái cây, rau củ, xà lách, v.v.
Ngăn kéo có thể tháo rời
Để tháo ngăn kéo tủ lạnh hoặc tủ đông, hãy kéo hết cỡ (1), nhấc lên và lấy ra (2).
Để lắp lại kệ, thực hiện các bước trên theo thứ tự ngược lại.
![graph TD A["①"] --> B["Process Block"] C["②"] --> B B --> D["Output"] style A fill:#f9f,stroke:#333 style C fill:#f9f,stroke:#333](/content/2026/04/684751/images/1534a9cc46cf7f17d05c4c1cb7a6d0cda4ea3ca1f8f7f547f493fb9d7a62ad69.jpg)
Ngăn kéo tủ đông
Các ngăn kéo của ngăn đông có thể được kéo ra thẳng và hoàn toàn. Chúng được lắp trên ray trượt kính thiên văn easy roll. Chúng cho phép dễ dàng đặt và lấy thực phẩm đông lạnh. Nhờ cơ chế tự động đóng cửa, việc thao tác trở nên đơn giản và tiết kiệm năng lượng.

CẢNH BÁO!
Không chất quá tải lên các ngăn kéo: Tải trọng tối đa của mỗi ngăn kéo: 35 kg!
Chiếu sáng
Đèn LED bên trong sẽ sáng lên khi mở cửa. Công suất của đèn không bị ảnh hưởng bởi bất kỳ cài đặt nào khác của thiết bị.
Kệ gập
Kệ gập cho phép người dùng đặt chai cao hoặc vật dụng trên kệ. Kệ có thể được gập về phía vách sau, giúp tăng không gian trống trên kệ bên dưới. Kệ được gập bằng cách thực hiện các bước 1 – 3. Nếu muốn đưa kệ về vị trí ban đầu, hãy thực hiện theo trình tự ngược lại.

Bước 1: Từ từ đẩy phần trước của kệ vào đến hết.
Bước 2: Từ từ đẩy kệ lên vị trí thẳng đứng.
Bước 3: Kệ ở vị trí thẳng đứng. Điều này giúp tiết kiệm không gian.
Giá đỡ chai rượu gập
Để sử dụng thông thường
- Kéo các giá đỡ của giá chai xuống
- Đặt chai vào giá
Nếu không sử dụng giá đỡ chai rượu, có thể gập lại để tiết kiệm không gian.


Mẹo tiết kiệm năng lượng
Đảm bảo thiết bị được thông gió đúng cách (xem phần LẮP ĐẶT). Không lắp đặt thiết bị dưới ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt (ví dụ: bếp lò, lò sưởi). Tránh để nhiệt độ trong thiết bị quá thấp một cách không cần thiết. Mức tiêu thụ năng lượng tăng khi nhiệt độ cài đặt trong thiết bị giảm. ▶ Các chức năng như SUPER FREEZE làm tăng mức tiêu thụ năng lượng. Để thức ăn nóng nguội trước khi cho vào thiết bị. Mở cửa thiết bị càng ít càng tốt và trong thời gian ngắn nhất có thể. ▶ Không nhồi nhét quá đầy thiết bị để tránh cản trở luồng không khí. ▶ Tránh để không khí trong bao bì thực phẩm. ▶ Giữ gioăng cửa sạch sẽ để cửa luôn đóng đúng cách. Rã đông thực phẩm đông lạnh trong ngăn chứa của tủ lạnh hoặc sử dụng chức năng D-Frost trong ngăn My Zone. Cấu hình tiết kiệm năng lượng nhất yêu cầu ngăn kéo, hộp đựng thực phẩm và kệ phải được đặt ở vị trí như khi xuất xưởng và thực phẩm phải được đặt không chặn cửa thoát khí của ống dẫn.

CẢNH BÁO!
Vệ sinh
Vệ sinh thiết bị khi trong thiết bị chỉ có một lượng nhỏ hoặc không có thực phẩm.
Bạn nên vệ sinh thiết bị bốn tuần một lần để đảm bảo bảo dưỡng tốt và tránh mùi hôi từ thực phẩm bảo quản không đúng cách.

CẢNH BÁO!
Không vệ sinh thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột tẩy rửa, xăng, amyl axetat, axeton hoặc các dung môi hữu cơ tương tự, axit hoặc bazơ. Vệ sinh bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không phun hoặc xịt nước lên thiết bị trong khi vệ sinh. Không dùng vòi nước hoặc hơi nước để vệ sinh thiết bị. ▶ Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm vỡ kính. Không chạm vào bề mặt bên trong của ngăn đá, đặc biệt là khi tay ướt, vì có thể bị dính vào bề mặt. Nếu có hiện tượng nóng lên, hãy kiểm tra tình trạng thực phẩm đông lạnh.

▶ Gioăng cửa phải luôn sạch sẽ. Vệ sinh bên trong và bên ngoài thiết bị bằng miếng bọt biển thấm nước ấm pha chất tẩy rửa trung tính. 1. Dùng khăn mềm hoặc miếng bọt biển nhúng nước ấm lau bên trong và bên ngoài tủ lạnh, bao gồm cả gioăng cửa, kệ cửa, kệ thủy tinh, hộp, v.v. (có thể thêm chất tẩy rửa trung tính vào nước ấm).
- Nếu có chất lỏng bị đổ, hãy lấy tất cả các bộ phận bị bẩn ra, rửa dưới vòi nước, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu có kem bị đổ (ví dụ: kem tươi, kem tan chảy), hãy lấy tất cả các bộ phận bị bẩn ra, ngâm chúng trong nước ấm khoảng 40 °C một thời gian, sau đó rửa dưới vòi nước, lau khô và đặt lại vào tủ lạnh.
- Nếu trong tủ lạnh (giữa các kệ hoặc ngăn kéo) còn sót lại cặn bẩn hoặc linh kiện nhỏ, hãy dùng bàn chải mềm để làm sạch. Nếu không thể tiếp cận được bộ phận này, hãy liên hệ dịch vụ bảo hành Haier ▶ Rửa sạch và lau khô bằng vải mềm. Không vệ sinh bất kỳ bộ phận nào của thiết bị trong máy rửa chén. Trước khi bật lại thiết bị, hãy đợi ít nhất 5 phút, vì việc khởi động thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.
Xả đá
Việc xả đá của tủ lạnh và tủ đông được thực hiện tự động: không cần thao tác thủ công.
Thay bóng đèn LED

CẢNH BÁO!
Không tự ý thay bóng đèn LED, chỉ nhà sản xuất hoặc nhân viên dịch vụ được ủy quyền mới được thay.
Hệ thống chiếu sáng sử dụng đèn LED làm nguồn sáng, có đặc điểm tiêu thụ điện năng thấp và tuổi thọ cao. Nếu có bất kỳ sự bất thường nào, hãy liên hệ với dịch vụ khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.
Thông số bóng đèn:
| Čast' | LED žiarovka |
| Napätie | 12 V |
| Maximálny výkon | 1,5 W |
| LED Spec | White-2835 |
| Trieda účinnosti LED | G |
| Teplota pri používaní | -40 – 80 °C |
Ngừng sử dụng trong thời gian dài
Nếu bạn không sử dụng thiết bị trong một thời gian dài và không sử dụng chức năng Holiday cho tủ lạnh:
Lấy thực phẩm ra.
Rút phích cắm điện.
Vệ sinh thiết bị theo hướng dẫn ở trên.
Để cửa mở để tránh mùi khó chịu bên trong.

LƯU Ý
Tắt thiết bị chỉ khi thực sự cần thiết.
Gioăng cửa phụ có thể tháo rời
Có sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Tìm sáu gioăng cửa phụ ở ngăn đá trên và dưới.
- Khi lắp, đảm bảo các phần cắt cong của gioăng hướng vào trong.
- Đặt gioăng dưới của ngăn kéo trên theo hướng dẫn.
- Khi lắp, đảm bảo phần cắt cong của gioăng này hướng xuống dưới.
Các gioăng này cũng như gioăng của cửa/ngăn kéo xoay có thể được lấy từ bộ phận chăm sóc khách hàng (xem phiếu bảo hành).

Di chuyển thiết bị
- Lấy hết thực phẩm ra và rút phích cắm của thiết bị khỏi ổ điện.
- Cố định các kệ và các bộ phận có thể tháo rời khác của tủ lạnh và tủ đông bằng băng dính.
- Không nghiêng tủ lạnh quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.

CẢNH BÁO!
▶ Không nhấc thiết bị bằng tay cầm cửa. Không bao giờ đặt thiết bị nằm ngang trên sàn.
Bạn có thể tự mình giải quyết nhiều sự cố thường gặp mà không cần kiến thức chuyên môn đặc biệt. Trong trường hợp có sự cố, hãy kiểm tra tất cả các tùy chọn được hiển thị và làm theo các hướng dẫn sau trước khi liên hệ với bộ phận chăm sóc khách hàng. Xem phần DỊCH VỤ KHÁCH HÀNG.

Trước khi bảo trì, hãy tắt thiết bị và rút phích cắm khỏi ổ điện. ▶ Việc bảo trì thiết bị điện chỉ nên được thực hiện bởi thợ điện có chuyên môn, vì việc sửa chữa không đúng cách có thể gây ra hậu quả nghiêm trọng. Dây nguồn bị hỏng chỉ nên được thay thế bởi nhà sản xuất, đại lý dịch vụ của họ hoặc người có chuyên môn tương đương để loại bỏ mọi rủi ro.
Bảng xử lý sự cố
| Problém | Možná príčina | Možné riešenie |
| Kompresor nefunguje. | Zástrčka nie je zapojená do zásuvky elektrickej siete. | Pripojte hlavnú zástrčku. |
| Spotrebič je v cykle odmrazovania. | To je normalne pri automatickom odmrazovaní. |
| Spotrebič sa zapína často alebo ostáva zapnutý priliš dlho. | Príliš vysoká vnútorná alebo vonkajšia teplota. | V takom prípade je normalne, že kompresor spotrebiča ostane zapnutý dlhšie. |
| Spotrebič bol dlhšie vypnutý. | Zvyčajne trvá 8 až 12 hodín, kým spotrebič úplne ochladne. |
| Netesne zatvorené dvere/zásuvka spotrebiča. | Zatvorte dvere/zásuvku a uistite sa, že je spotrebič umiestnený na rovnom povrchu a že sa v ňom nenachádzajú potraviny alebo nádoba, ktoré by blokovali dvere. |
| Dvere/zásuvka boli otvorené príliš často alebo príliš dlho. | Neotvárajte dvere/zásuvku príliš často. |
| Nastavenie teploty mraziacej časti je príliš nízke. | Nastavujte vyššiu teplotu, kým nedosiahnete uspokojivú teplotu chladničky. Ustálenie teploty chladničky trvá 24 hodín. |
| Tesnenie dverí/zásuvky je znečistené, opotrebované, prasknuté alebo nevhodné. | Vyčistite tesnenie dverí/zásuvky alebo ich dajte vymenit' v servise zákazníka. |
| Nie je zabezpečené požadované prúdenie vzduchu. | Zaistite dostatočnú ventiláciu. |
| Vnútro chladničky je špinavé a/alebo zapácha. | Vnútro chladničky treba vyčistiť. | Vyčistite vnútro chladničky. |
| V chladničke sú uložené potraviny so silnou arómou. | Potraviny dôkladne zabalte. |
| V spotrebiči nie je dostatočne nizka teplota. | Nastavená teplota je priliš vysoká. | Resetujte teplotu |
| Do spotrebiča boli vložené priliš teplé potraviny. | Pred uložením potraviny vždy ochladte. |
| Vložili ste priliš veľa potravín naraz. | Vždy vkladajte malé množstvo potravín. |
| Potraviny sú priliš blízko seba. | Medzi potravinami nechávajte medzeru, aby mohol vzduch voľne prúdit. |
| Netesne zatvorené dvere/zásuvka spotrebiča. | Zatvorte dvere/zásuvku. |
| Dvere/zásuvka boli otvorené priliš často alebo priliš dlho. | Neotvárajte dvere/zásuvku priliš často. |
| V spotrebiči je priliš nizka teplota. | Nastavená teplota je priliš nizka. | Resetujte teplotu. |
| Funkcia Super Freeze je aktivovaná alebo je zapnutá priliš dlho. | Funkciu Super Freeze vypnite. |
| Vytváranie kondenzátu na vnútornej strane chladiaceho priestoru. | Ovzdušie je priliš teplé a priliš vlhké. | Zvýšte teplotu. |
| Netesne zatvorené dvere/zásuvka spotrebiča. | Zatvorte dvere/zásuvku. |
| Dvere/zásuvka boli otvorené priliš často alebo priliš dlho. | Neotvárajte dvere/zásuvku priliš často. |
| Otvorené nádoby na potraviny alebo kvapaliny. | Horúce jedlá nechajte vychladnút na izbovú teplotu a jedlá a kvapaliny zakryte. |
| Hromadenie vlhkosti na vonkajšom povrchu chladničky alebo medzi dverami/dvera mi a zásuvkou. | Ovzdušie je priliš teplé a priliš vlhké. | Vo vlhkom podnebí je to normálne a zmení sa to po poklese vlhkosti. |
| Dvere/zásuvka nie sú tesne zatvorené. | Dbajte na to, aby boli dvere/zásuvka tesne zatvorené. |
| V mrazničke je silná vrstvaľadu a námrazy. | Potraviny neboli dostatočne zabalené. | Potraviny vždy dobre zabaľte. |
| zatvorené. | |
| Dvere/zásuvka boli otvorené príliš často alebo príliš dlho. | Neotvárajte dvere/zásuvku príliš často. |
| Tesnenie dverí/zásuvky je znečistené, opotrebované, prasknuté alebo nevhodné. | Vyčistite tesnenie dverí/zásuvky alebo ich vymeňte za nové. |
| Niečo na vnútornej strane bráni správnemu zatvoreniu dvierok/zásuvky. | Premiestnite police, priehradky na dverách alebo vnútorné zásobníky tak, aby sa dali dvere/zásuvka zatvorit. |
| Spotrebič vydáva neobvyklé zvuky. | Spotrebič nie je umiestnený na rovnom povrchu. | Nastavte nožičky a vyrovnajte spotrebič do vodorovnej polohy. |
| Spotrebič sa dotýka nejakého predmetu v jeho okolí. | Odstráňte predmety v okolí spotrebiča. |
| Počuť tichý zvuk podobný tečúcej vode. | Je to normálne. | / |
| Budete počuť pípnutie alarmu. | Dvere chladničky ostali otvorené. | Zatvorte dvere alebo alarm vypnite manuálne. |
| Budete sa blížit’ k slabému hučaniu. | Funguje systém proti kondenzácii. | To zabraňuje kondenzácii a je to normálne. |
| Nefunguje osvetlenie interiéru alebo chladiaci systém. | Zástrčka nie je zapojená do zásuvky elektrickej siete | Pripojte hlavnú zástrčku. |
| Porucha zdroja napájania. | Skontrolujte elektrické napájanie v miestnosti. Kontaktujte miestnu elektrárenskú spoločnost! |
| LED žiarovka nie je v poriadku. | Kontaktujte servis kvôli výmene žiarovky. |
| Boky skrinky a lišty dverí sa zahrievajú. | Je to normálne. | / |
| Z výtoku dávkovača vody nevyteká žiadna voda | Zámka nie je vypnutá. | Vypnite zámku |
Mất điện
Trong trường hợp mất điện, thực phẩm nên được giữ lạnh an toàn trong khoảng 13 giờ. Trong trường hợp mất điện kéo dài, đặc biệt là vào mùa hè, hãy làm theo các hướng dẫn sau.
Trong thời gian mất điện, không cho thêm thực phẩm vào thiết bị.
Nếu bạn được báo trước về việc mất điện và thời gian mất điện dự kiến vượt quá 13 giờ, hãy chuẩn bị đá viên và đặt chúng vào khay ở phần trên của tủ lạnh.
▶ Ngay sau khi mất điện, bạn phải kiểm tra thực phẩm.
Do nhiệt độ trong tủ lạnh tăng lên trong thời gian mất điện hoặc sự cố khác, thời hạn sử dụng của thực phẩm sẽ bị rút ngắn và chất lượng cũng giảm. Thực phẩm đã rã đông nên được tiêu thụ nhanh chóng hoặc nấu chín và cấp đông lại (nếu thích hợp) để tránh nguy cơ sức khỏe.

LƯU Ý
Chức năng ghi nhớ khi mất điện
Sau khi nguồn điện được khôi phục, các cài đặt của thiết bị được thiết lập trước khi mất điện sẽ được khôi phục.
Để liên hệ với bộ phận dịch vụ kỹ thuật, hãy truy cập trang web của chúng tôi:
https://corporate.haier-europe.com/en/
Trong phần “trang web”, hãy chọn thương hiệu sản phẩm của bạn và quốc gia của bạn. Trang web sẽ chuyển hướng bạn đến trang web cụ thể, nơi bạn có thể tìm thấy số điện thoại và biểu mẫu để liên hệ với bộ phận dịch vụ kỹ thuật.
Vybalenie

VAROVANIE!
Spotrebič je ťažký. Musia s ním vždy manipulovať dve osoby. Všetky obalové materiály udržujte mimo dosahu detí a zlikvidujte ich spôsobom, ktorý je šetrný k životnému prostrediu. ▶ Vyberte spotrebič z obalu. ▶ Odstráňte všetok obalový materiál.
Podmienky prostredia
Teplota v miestnosti musí byť vždy medzi 10 °C až 43 °C, pretože môže mať vplyv na teplotu vo vnútri spotrebiča a na jeho spotrebu energie. Spotrebič neinštalujte v blízkosti iných spotrebičov vyžarujúcich teplo (rúry, chladničky) bez izolácie.
Odporúčanie priestoru
Odporúčaný priestor pri otvorení dverí.

Prierez vetraním
Na dosiahnutie dostatočného vetrania spotrebiča z bezpečnostných dôvodov odporúčame dodržiavať pokyny na odporúčanie priestoru.

Zarovnanie spotrebiča
Zariadenie musí byť umiestnené na rovnom a pevnom povrchu.
- Nakloňte chladničku mierne dozadu.
- Nastavte nožičky na požadovanú úroveň.
Uistite sa, že vzdialenosť od steny na strane závesu je aspoň 100 mm, aby sa dali dvere správne otvoriť.


- Stabilitu môžete skontrolovať striedavým potlačením v smere uhlopriečky. Spotrebič sa môže mierne vykloniť v oboch smeroch. V opačnom prípade môže dôjsť k zdeformovaniu rámu, výsledkom čoho môže byť aj nedostatočné tesnenie dverí. Mierne naklonenie dozadu uľahčuje zatváranie dverí.

LƯU Ý
Đối với thiết bị đứng độc lập: thiết bị làm lạnh này không được thiết kế để sử dụng như thiết bị âm tủ.

Thời gian chờ
Trong vỏ máy nén có chứa dầu bôi trơn không cần bảo dưỡng. Khi nghiêng thiết bị trong quá trình vận chuyển, dầu này có thể chảy vào hệ thống ống kín. Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải đợi ít nhất 2 giờ để dầu chảy ngược về vỏ máy.
Đấu nối điện
Trước mỗi lần kết nối, hãy kiểm tra xem:
Nguồn điện, ổ cắm và cầu chì phù hợp với nhãn thông số. Ổ cắm điện phải được nối đất và không được sử dụng bộ chuyển đổi nhiều ổ cắm hoặc dây nối dài. Phích cắm và ổ cắm phải khớp chính xác.
Kết nối phích cắm với ổ cắm gia đình được lắp đặt đúng cách.

CẢNH BÁO!
Dây nguồn bị hỏng phải được thay thế tại trung tâm dịch vụ khách hàng để tránh nguy hiểm (xem phiếu bảo hành).
Thay đổi hướng mở cửa
Trước khi kết nối thiết bị với nguồn điện, bạn phải kiểm tra xem có cần thay đổi hướng mở cửa từ bên phải (khi giao hàng) sang bên trái hay không, nếu vị trí lắp đặt và sự thuận tiện khi mở cửa yêu cầu.

CẢNH BÁO!
Thiết bị nặng. Việc thay đổi hướng đóng cửa phải do hai người thực hiện. Trước khi thực hiện bất kỳ thao tác nào, trước tiên hãy ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Không nghiêng thiết bị quá 45° để tránh làm hỏng hệ thống làm lạnh.
Các bước lắp đặt
- Chuẩn bị các dụng cụ cần thiết.
- Ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện.
- Tháo nắp bản lề trên 1 và tháo bản lề trên (ba vít) ở phía bên phải 2.
- Ngắt cáp kết nối.
- Nhấc cửa tủ lạnh đã được nới lỏng ra khỏi bản lề giữa một cách cẩn thận.
- Tháo bản lề giữa.
- Tháo nắp nhỏ của tấm ốp phía trước từ trái sang phải.
- Lật ngược cửa từ trên xuống dưới và tháo nắp (1). Lấy nắp mới (2) từ túi phụ kiện và vặn vào phía đối diện.
- Thay đổi vị trí của các nút bịt và vít ở bên cạnh.
- Vặn bản lề giữa vào phía bên trái của thiết bị. Chú ý đảo ngược chốt xoay của bản lề giữa và đảm bảo mặt có gioăng hướng lên trên.
- Cẩn thận nhấc cửa trên lên bản lề giữa. Đảm bảo chốt xoay khớp vào trục của bản lề cửa dưới.
- Lấy bản lề trên và nắp bản lề mới từ túi phụ kiện. Luồn cáp kết nối qua bản lề trên và cố định bản lề trên bằng ba vít ở phía bên trái của thiết bị. Lắp nắp bản lề lên bản lề.
- Kết nối cáp kết nối.
- Thay tấm ốp phía trước và cố định bằng năm vít.
Sau khi thay đổi cửa, kiểm tra xem các gioăng cửa đã được đặt đúng vị trí trên khung và tất cả các vít đã được siết chặt chưa.

![graph TD A["Step ⑦: Assembly"] --> B["Step ⑧: Rolling"] B --> C["Step ⑨: Window"] C --> D["Step ⑪: Panel"] D --> E["Step ⑫: Final Box"] E --> F["Step ⑫: Final Box"]](/content/2026/04/684751/images/6275b2cef3578723cb988010f18658e88d3e5bbf1413da53ee7afc96ad5eacbb.jpg)

Nhiệt độ môi trường xung quanh
Vùng khí hậu mở rộng: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 10 °C đến 32 °C
Vùng khí hậu ôn đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 32 °C;
Vùng khí hậu cận nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 38 °C;
Vùng khí hậu nhiệt đới: thiết bị làm lạnh này được thiết kế để sử dụng ở nhiệt độ môi trường từ 16 °C đến 43 °C.
Thông số sản phẩm theo Quy định (EU) 2019/2016
Dựa trên kết quả kiểm tra tiêu chuẩn trong 24 giờ. Mức tiêu thụ năng lượng thực tế sẽ phụ thuộc vào cách sử dụng và vị trí đặt thiết bị.
| Model | HTW5618DN* | HTW5620DN* | HTW5618EN* |
| Typ chladiaceho spotrebiča | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou |
| Trieda energetickej účinnosti | D | D | E |
| Ročná spotreba energie (kWh/rok) | 217 | 226 | 271 |
| Objem chladničky (I) | 201 | 255 | 201 |
| Objem mraziaceho priestoru (I) | 125 | 125 | 125 |
| Objem chladiaceho priestoru (I) | 34 | 34 | 34 |
| Trieda mrazenia | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky |
| Typ odmrazovania | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie |
| Čas nábehu teploty (h) | 13 | 13 | 11 |
| Kapacita zmrazovania (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická trieda | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Trieda emisie hluku a emisie hluku prenášané vzduchom (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Typ chladiaceho spotrebiča | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou |
| Trieda energetickej účinnosti | C | C | E |
| Ročná spotreba energie (kWh/rok) | 173 283 | 181 | |
| Objem chladničky (I) | 201 255 | 255 | |
| Objem mraziaceho priestoru (I) | 125 125 | 125 | |
| Objem chladiaceho priestoru (I) | 34 34 | 34 | |
| Trieda mrazenia | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky |
| Typ odmrazovania | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie |
| Čas nábehu teploty (h) | 13 | 13 | 11 |
| Kapacita zmrazovania (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická trieda | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Trieda emisie hluku a emisie hluku prenášané vzduchom (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618DN* HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Typ chladiaceho spotrebiča | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou |
| Trieda energetickej účinnosti | D | D | D |
| Ročná spotreba energie (kWh/rok) | 214 | 220 | 220 |
| Objem chladničky (I) | 201 | 255 | 255 |
| Objem mraziaceho priestoru (I) | 117 | 117 | 117 |
| Objem chladiaceho priestoru (I) | 34 | 34 | 34 |
| Trieda mrazenia | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky |
| Typ odmrazovania | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie |
| Čas nábehu teploty (h) | 13 | 13 | 13 |
| Kapacita zmrazovania (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická trieda | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Trieda emisie hluku a emisie hluku prenášané vzduchom (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW3618DN* | HDPW3620CN* | HTW3620DN* |
| Typ chladiaceho spotrebiča | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou |
| Trieda energetickej účinnosti | D | C | D |
| Ročná spotreba energie (kWh/rok) | 214 | 176 | 226 |
| Objem chladničky (I) | 201 | 255 | 255 |
| Objem mraziaceho priestoru (I) | 117 | 117 | 125 |
| Objem chladiaceho priestoru (I) | 34 | 34 | 34 |
| Trieda mrazenia | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky |
| Typ odmrazovania | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie |
| Čas nábehu teploty (h) | 13 | 13 | 13 |
| Kapacita zmrazovania (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická trieda | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Trieda emisie hluku a emisie hluku prenášané vzduchom (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Typ chladiaceho spotrebiča | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou | Chladnička s mrazničkou |
| Trieda energetickej účinnosti | C | C | A |
| Ročná spotreba energie (kWh/rok) | 171 | 176 | 114 |
| Objem chladničky (I) | 201 | 255 | 255 |
| Objem mraziaceho priestoru (I) | 117 | 117 | 120 |
| Objem chladiaceho priestoru (I) | 34 | 34 | 34 |
| Trieda mrazenia | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky | 4-hviezdičky |
| Typ odmrazovania | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie | Automatické rozmrazovanie |
| Čas nábehu teploty (h) | 13 | 13 | 16 |
| Kapacita zmrazovania (kg/24 h) | 10,0 | 10,0 | 10,0 |
| Klimatická trieda | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T | SN.N.ST.T |
| Trieda emisie hluku a emisie hluku prenášané vzduchom (dB(A) re 1pW) | B(35) | B(35) | B(35) |
Thông số kỹ thuật bổ sung
| Model | HTW5618DN* | HTW5618EN* | HTW5620DN* |
| Celkový objem (I) | 360 | 360 | 414 |
| Napätie/Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupný prúd (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hlavná poistka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Chladivo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Rozmery (Š/H/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*1850 | 595*667*2050 |
| Model | HTW5618CN* | HTW5620CN* | HTW5620EN* |
| Celkový objem (I) | 360 | 414 | 414 |
| Napätie/Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupný prúd (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hlavná poistka (A) | 15 | 15 | 16 |
| Chladivo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(53g) |
| Rozmery (Š/H/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618DN* | HDPW5620DN* | HDPW3620DN* |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 | 406 |
| Napätie/Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupný prúd (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hlavná poistka (A) | 16 | 16 | 16 |
| Chladivo | R600a(53g) | R600a(53g) | R600a(53g) |
| Rozmery (Š/H/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Model | HDPW5618CN* | HDPW5620CN* | HDPW5620AN* |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 | 409 |
| Napätie/Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupný prúd (A) | 1,4 | 1,4 | 1,4 |
| Hlavná poistka (A) | 15 | 15 | 15 |
| Chladivo | R600a(50 g) | R600a(50 g) | R600a(50 g) |
| Rozmery (Š/H/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
| Celkový objem (I) | 352 | 406 409 | |
| Napätie/Frekvencia | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz | 220~240V/50Hz |
| vstupný prúd (A) | 1.4 | 1.4 | 1.4 |
| Hlavná poistka (A) | 15 | 15 16 | |
| Chladivo | R600a(50g) | R600a(50g) | R600a(50g) |
| Rozmery (Š/H/V v mm) | 595*667*1850 | 595*667*2050 | 595*667*2050 |
Chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng dịch vụ khách hàng Haier và phụ tùng thay thế chính hãng. Nếu gặp sự cố với thiết bị, trước tiên hãy xem phần XỬ LÝ SỰ CỐ.
Nếu không tìm thấy giải pháp ở đó, hãy liên hệ
▶ đại lý địa phương của bạn hoặc trung tâm dịch vụ khách hàng châu Âu của chúng tôi (xem số điện thoại bên dưới) hoặc khu vực Dịch vụ & Hỗ trợ trên trang web www.haier.com, nơi bạn có thể yêu cầu dịch vụ và tìm câu trả lời cho các câu hỏi thường gặp.
Để liên hệ với bộ phận dịch vụ của chúng tôi, hãy đảm bảo bạn có sẵn các thông tin sau. Bạn có thể tìm thấy thông tin trên nhãn thông số kỹ thuật.
Model
Số sê-ri
Trong trường hợp bảo hành, hãy kiểm tra cả phiếu bảo hành đi kèm với sản phẩm.
| European Call Service-Center |
| Krajina* | Telefónne číslo | Náklady |
| Haier Italy (IT) | 199 100 912 | |
| Haier Spain (ES) | 902 509 123 | |
| Haier Germany (DE) | 0180 5 39 39 99 | 14 centov/min. pevná linkamax. 42 centov/min. mobil |
| Haier Austria (AT) | 0820 001 205 | 14,53 centov/min. pevná linkamax. 20 centov/min. všetky ostatn |
| Haier United Kingdom (UK) | 0333 003 8122 | |
| Haier France (FR) | 0980 406 409 | |
* Các quốc gia khác, vui lòng truy cập trang web www.haier.com
Haier Europe Trading S.r.l
Chi nhánh Vương quốc Anh
Westgate House, Westgate, Ealing
London, W5 1YY
*Thời hạn bảo hành cho thiết bị làm lạnh:
Bảo hành tối thiểu là: 2 năm cho các nước EU, 3 năm cho Thổ Nhĩ Kỳ, 1 năm cho Vương quốc Anh, 1 năm cho Nga, 3 năm cho Thụy Điển, 2 năm cho Serbia, 5 năm cho Na Uy, 1 năm cho Maroc, 6 tháng cho Algeria, Tunisia không yêu cầu bảo hành theo luật định.
* Thời gian cung cấp phụ tùng thay thế để sửa chữa thiết bị:
Bộ điều nhiệt, cảm biến nhiệt độ, bảng mạch in và nguồn sáng có sẵn tối thiểu bảy năm sau khi đưa ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu.
Tay nắm, bản lề cửa, khay và giỏ tối thiểu trong thời gian bảy năm và gioăng cửa tối thiểu 10 năm sau khi đưa ra thị trường đơn vị cuối cùng của mẫu.
*Để biết thêm thông tin về sản phẩm, vui lòng truy cập https://eprel.ec.europe.eu/ hoặc quét mã QR trên nhãn thông tin tiêu thụ điện của thiết bị.
Haier
Hướng dẫn sử dụng
Tủ lạnh có ngăn đông
HTW5618DN*
HDPW5618CN*
HTW5620DN*
HDPW5620BN*
HTW5618EN*
HDPW5620CN*
HTW5620EN*
HDPW5620AN*
HTW5618CN*
HDPW5620DN*
HTW5620CN*
HDPW5618DN*
HTW3620DN*
HDPW3620CN*
HDPW3620DN*
HDPW3618DN*
*=màu sắc: PT, MG, MP, PD, PK, PW

CẢNH BÁO: Nguy cơ hỏa hoạn/vật liệu dễ cháy
Biểu tượng này cho biết nguy cơ hỏa hoạn vì có sử dụng
vật liệu dễ cháy. Hãy cẩn thận để không gây ra hỏa hoạn
do đốt cháy vật liệu dễ cháy.
5 Thông tin an toàn
Trước khi sử dụng lần đầu 6
Lắp đặt 6
Sử dụng hàng ngày 7
10 Mục đích sử dụng
11 Mô tả sản phẩm
19 Bảng điều khiển
20 Cách sử dụng
Nhiệt độ tủ lạnh 21
Nhiệt độ ngăn đông 21
Nhiệt độ My Zone 21
Chức năng siêu làm lạnh 22
Chức năng siêu đông 23
28 Thiết bị
32 Mẹo tiết kiệm năng lượng
33 Chăm sóc và vệ sinh
36 Khắc phục sự cố
40 Lắp đặt
44 Thông số kỹ thuật
50 Dịch vụ khách hàng
Cảm ơn bạn đã mua sản phẩm Haier.
Trước khi sử dụng thiết bị, hãy đọc kỹ các hướng dẫn này. Các hướng dẫn chứa thông tin quan trọng giúp bạn tận dụng tối đa các tính năng của thiết bị cũng như lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị một cách an toàn và đúng cách.
Vui lòng giữ cuốn sách hướng dẫn sử dụng này ở nơi dễ tiếp cận để sử dụng trong tương lai.
Luôn sử dụng nó để đảm bảo sử dụng thiết bị an toàn và đúng cách.
Nếu bạn bán thiết bị, hãy kèm theo sách hướng dẫn sử dụng này; nếu bạn chuyển nhà, hãy chuyển nó cho chủ mới để họ có thể làm quen với thiết bị và các cảnh báo an toàn.
Комплектація
Перевірте аксеуари та документи відповідно до цього списку:
Лоток для яєць
Енергетична лейба Гарантійний
талон
Посібник
користувача
Лоток для льоду Дверні петлі

Кришка петлі
Розеткова
ВСТА

ПОПЕРЕДЖЕННЯ - Важлива інформація з безпеки

ПРИМІТКА. Загальна інформація та поради

Екологічна інформація

Утилізація
Допоможіть захистити довкілля та здоров'я людей. Утилізуйте упаковку у відповідні контейнери для переробки. Допоможіть переробити відходи від електричних та електронних пристроїв. Не викидайте пристрої, позначені цим символом, разом із побутовим сміттям. Віднесіть виріб на місцевий пункт переробки або зверніться до міської влади.

УВАГА!
Ризик травмування або задухи!
Холодоагенти та гази необхідно утилізувати професійним способом. Перед утилізацією переконайтеся, що труби холодоагенту не пошкоджені. Від'єднайте пристрій від електромережі. Відріжте шнур живлення та утилізуйте його. Зніміть лотки, ящики, дверні замки й ущільнювачі, щоб запобігти замиканню дітей і домашніх тварин у приладі.
Перш ніж увімкнути пристрій уперше, прочитайте наступні інструкції з безпеки:

УВАГА!
Перед першим використанням
▶ Переконайтеся, що під час транспортування немає пошкоджень. Зніміть всю упаковку та зберігайте в недоступному для дітей місці. Зачекайте принаймні дві години, перш ніж встановлювати прилад, щоб переконатися, що контур холодоагенту працює повністю. Завжди переносіть пристрій принаймні двома людьми, оскільки він важкий.
Встановлення ▶ Пристрій слід розміщувати в добре провітрюваному місці. Переконайтеся, що над приладом і навколо нього є щонайменше 10 см вільного простору. Ніколи не ставте пристрій у вологе місце або там, де на нього можуть бризнути вода. Витріть сухі плями та розлиті води м'якою чистою тканиною. ▶ Не встановлюйте пристрій у місцях, де на нього потраплятимуть прямі сонячні промені, або поблизу джерел тепла (наприклад, печей, радіаторів). Встановіть і вирівняйте пристрій у місці, яке відповідає його розміру та призначенню. Тримайте вентиляційні отвори в корпусі окремо стоячого приладу або у вбудованій конструкції вільними. ▶ Переконайтеся, що електрична інформація на заводській табличці відповідає параметрам джерела живлення. Якщо це не так, зверніться до електрика. Пристрій працює від джерела живлення 220–240 В змінного струму/50 Гц. Аномальні коливання напруги можуть призвести до того, що пристрій не вмикається або пошкодить регулятор температури чи компресор. Вони також можуть викликати незвичний шум під час роботи. В цьому випадку слід встановити автоматичний регулятор. ▶ Не використовуйте адаптери або подовжувачі. ▶ Не розміщуйте кілька подовжувачів живлення або портативних блоків живлення за пристроєм. ▶ Переконайтеся, що кабель живлення не защемлений холодильником. Не наступайте на шнур живлення.

УВАГА!
▶ Використовуйте окрему, легкодоступну та заземлену розетку. Прилад повинен бути заземлений. ▶ Лише для Великобританії: кабель живлення для цього приладу оснащено 3-контактною (заземленою) вилкою, яка підійде до стандартної 3-жильної (заземленої) розетки. Ніколи не відрізайте та не знімайте третій (заземлюючий) контакт. Після того, як пристрій встановлено, вилка має бути легкодоступною. ▶ Будьте обережні, щоб не пошкодити контур холодоагенту.
Щоденне використання
▶ Thiết bị có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị hạn chế về thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các rủi ro liên quan. Trẻ em từ 3 đến 8 tuổi được phép nạp và dỡ thiết bị, nhưng không được phép vệ sinh và lắp đặt thiết bị làm lạnh. Giữ trẻ em dưới 3 tuổi tránh xa thiết bị trừ khi chúng được giám sát liên tục. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Nếu chất làm lạnh hoặc khí dễ cháy khác rò rỉ gần thiết bị, hãy đóng van gas, mở cửa và cửa sổ, và không rút phích cắm điện của tủ lạnh hoặc thiết bị khác. Lưu ý rằng thiết bị được cài đặt để hoạt động trong phạm vi nhiệt độ nhất định từ 10 đến 43°C. Tủ lạnh có thể không hoạt động bình thường nếu để ở nhiệt độ cao hơn hoặc thấp hơn phạm vi nêu trên trong thời gian dài. Không đặt các vật không ổn định (vật nặng, bình chứa nước) lên tủ lạnh để tránh bị thương do rơi hoặc bị điện giật do tiếp xúc với nước. ▶ Không kéo các kệ cửa. Cửa có thể bị nghiêng, giá đỡ chai có thể bị trượt ra hoặc thiết bị có thể bị lật. Chỉ mở và đóng cửa bằng tay cầm. Khe hở giữa cửa và thân máy rất hẹp. Không đặt tay vào những chỗ này để tránh kẹt ngón tay. Chỉ mở và đóng cửa tủ lạnh khi không có trẻ em trong khu vực chuyển động của cửa.

CẢNH BÁO!
Không lưu trữ hoặc sử dụng các vật liệu dễ cháy, nổ hoặc ăn mòn bên trong hoặc gần thiết bị.
Không lưu trữ thuốc, vi khuẩn hoặc hóa chất trong thiết bị. Thiết bị này là thiết bị gia dụng. Không nên lưu trữ các vật liệu yêu cầu nhiệt độ nghiêm ngặt cụ thể.
Không bao giờ lưu trữ chất lỏng trong chai hoặc lon (trừ đồ uống có cồn) trong ngăn đá, đặc biệt là đồ uống có ga, vì chúng có thể nổ khi đông lạnh.
▶ Kiểm tra tình trạng thực phẩm nếu nhiệt độ trong ngăn đá tăng lên.
Không đặt nhiệt độ quá thấp trong ngăn lạnh. Ở cài đặt cao, có thể có nhiệt độ âm. Cảnh báo: chai có thể nổ.
Không chạm vào thực phẩm đông lạnh bằng tay ướt (hãy đeo găng tay). Đặc biệt, không nên ăn kem ngay sau khi lấy ra khỏi ngăn đá. Có nguy cơ bị bỏng lạnh hoặc phồng rộp da. SƠ CỨU: Ngay lập tức xả nước lạnh lên vùng bị bỏng lạnh. Không kéo da!
Không chạm vào các bộ phận bên trong ngăn đá khi đang hoạt động, đặc biệt là bằng tay ướt, vì chúng có thể bị dính vào bề mặt.
Rút phích cắm thiết bị khỏi ổ điện khi mất điện hoặc trước khi vệ sinh. Không khởi động lại thiết bị trong ít nhất 7 phút, vì khởi động lại quá nhanh có thể làm hỏng máy nén.
Không sử dụng các thiết bị điện bên trong các ngăn chứa thực phẩm trừ khi chúng được nhà sản xuất khuyến nghị. Bảo trì / Vệ sinh
Đảm bảo trẻ em được giám sát trong quá trình vệ sinh và bảo trì thiết bị.
▶ Trước khi thực hiện bảo trì định kỳ, hãy ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện. Đợi ít nhất 5 phút trước khi khởi động lại thiết bị, vì việc khởi động lại thường xuyên có thể làm hỏng máy nén.

CẢNH BÁO!
Khi ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện, hãy cầm vào phích cắm, không kéo dây điện. Không làm sạch thiết bị bằng bàn chải cứng, bàn chải kim loại, bột giặt, xăng, amyl axetat, axeton hoặc các dung môi hữu cơ tương tự, dung dịch axit hoặc kiềm. Khi vệ sinh, hãy sử dụng chất tẩy rửa chuyên dụng cho tủ lạnh để tránh hư hỏng. Không dùng vật sắc nhọn để cạo tuyết và đá. Không sử dụng bình xịt, thiết bị sưởi điện như máy sấy tóc, máy xông hơi và các nguồn nhiệt khác để tránh làm hỏng các bộ phận nhựa. ▶ Không sử dụng các thiết bị cơ khí hoặc các phương tiện khác để tăng tốc quá trình rã đông, trừ khi chúng được nhà sản xuất khuyến nghị. Nếu dây nguồn bị hỏng, vì lý do an toàn, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm dịch vụ được ủy quyền hoặc người có trình độ tương đương. Không cố gắng tự sửa chữa, tháo rời hoặc sửa đổi thiết bị. Nếu cần sửa chữa, hãy liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng của chúng tôi. Loại bỏ bụi từ mặt sau của thiết bị ít nhất một lần mỗi năm để tránh nguy cơ hỏa hoạn và tăng tiêu thụ năng lượng. ▶ Khi vệ sinh, không sử dụng bình xịt và không xịt nước trực tiếp lên thiết bị. ▶ Không sử dụng nước hoặc hơi nước để làm sạch thiết bị. Không rửa kệ thủy tinh lạnh bằng nước nóng. Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột có thể làm nứt kính.
Thông tin về chất làm lạnh

CẢNH BÁO!
Thiết bị chứa chất làm lạnh dễ cháy ISOBUTANE (R600a).
Đảm bảo rằng hệ thống làm lạnh không bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển hoặc lắp đặt. Rò rỉ chất làm lạnh có thể gây tổn thương mắt hoặc viêm. Nếu có hư hỏng, giữ thiết bị tránh xa ngọn lửa trần, thông gió kỹ lưỡng cho căn phòng, không kết nối hoặc ngắt kết nối dây nguồn của thiết bị này hoặc bất kỳ thiết bị nào khác. Vui lòng thông báo cho bộ phận hỗ trợ khách hàng. Nếu chất làm lạnh dính vào mắt, hãy rửa ngay bằng nước sạch và đến gặp bác sĩ nhãn khoa ngay lập tức.
Mục đích sử dụng
Thiết bị này được thiết kế để làm lạnh và đông lạnh thực phẩm. Nó chỉ được thiết kế để sử dụng trong gia đình và các ứng dụng tương tự, chẳng hạn như khu vực bếp cho nhân viên trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc khác; trong trang trại và cho khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các cơ sở lưu trú khác, cũng như trong nhà khách và nhà hàng. Nó không dành cho mục đích thương mại hoặc công nghiệp. Việc thay đổi hoặc sửa đổi thiết bị bị cấm. Sử dụng không đúng cách có thể dẫn đến nguy hiểm và mất quyền bảo hành.
Quy định và chỉ thị CE
Sản phẩm này tuân thủ tất cả các chỉ thị EU hiện hành cùng các tiêu chuẩn hài hòa liên quan, theo yêu cầu gắn nhãn CE.