EWF85743 - Máy giặt ELECTROLUX - Hướng dẫn sử dụng miễn phí
Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí EWF85743 ELECTROLUX ở định dạng PDF.
| Loại sản phẩm | Máy giặt đứng tự do |
| Thương hiệu | Electrolux |
| Model | EWF85743 |
| Dung tích | 8 kg |
| Tốc độ vắt | Tối đa 1400 vòng/phút |
| Cấp năng lượng | A+++ |
| Kích thước (C x R x S) | 85 cm x 60 cm x 60 cm |
| Trọng lượng | 75 kg |
| Nguồn điện | 220-240 V, 50 Hz |
| Kết nối nước | Chỉ nước lạnh |
| Chương trình giặt | Cotton, Tổng hợp, Đồ mỏng, Len, Nhanh, Xả & Vắt, Vệ sinh lồng giặt |
| Tính năng đặc biệt | Quản lý thời gian, Xả thêm, Chương trình vết bẩn, Tùy chọn hơi nước |
| Màn hình | Màn hình kỹ thuật số LED |
| Khóa trẻ em | Có, khóa an toàn bằng nút bấm |
| Độ ồn (Giặt/Vắt) | 54 dB / 76 dB |
| Lượng nước tiêu thụ hàng năm | 9800 L |
| Lượng điện tiêu thụ hàng năm | 176 kWh |
| Bảo dưỡng | Vệ sinh bộ lọc thường xuyên, chạy chu trình vệ sinh lồng giặt, tẩy cặn nếu cần |
| Khả năng cung cấp phụ tùng | Phụ tùng chính hãng có sẵn tại các trung tâm bảo hành Electrolux |
| Bảo hành | 2 năm (thay đổi theo khu vực) |
Câu hỏi thường gặp - EWF85743 ELECTROLUX
Câu hỏi của người dùng về EWF85743 ELECTROLUX
0 câu hỏi về thiết bị này. Trả lời những câu bạn biết hoặc đặt câu hỏi riêng.
Đặt câu hỏi mới về thiết bị này
Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Máy giặt ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn EWF85743 - ELECTROLUX và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. EWF85743 thương hiệu ELECTROLUX.
HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG EWF85743 ELECTROLUX
Cảm ơn bạn đã mua thiết bị Electrolux. Bạn đã chọn một sản phẩm chứa đựng hàng thập niên kinh nghiệm chuyên gia và sự đổi mới. Tinh tế và sành điệu, thiết bị này được thiết kế dành riêng cho bạn. Vì vậy, bất cứ khi nào bạn sử dụng thiết bị này, bạn có thể yên tâm rằng bạn sẽ luôn có được kết quả tuyệt vời. Chào mừng bạn đến với Electrolux.
Hãy truy cập trang web của chúng tôi để:

Lấy các lời khuyên về sử dụng, sách giới thiệu, khắc phục sự cố và thông tin dịch vụ:
www.electrolux.com
DỊCH VỤ VÀ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG
Chúng tôi đề nghị sử dụng các linh kiện dự phòng gốc. Khi liên hệ với bộ phận Dịch Vụ, đảm bảo là bạn có sẵn dữ liệu sau đây. Có thể tìm thấy thông tin trên biển thông số. Model, PNC, Số Sê-ri.

Cảnh Báo / Thông Tin Quan Trọng Về An Toàn.

Thông tin tổng quan và các lời khuyên.

Thông tin về môi trường.
Có thể thay đổi mà không cần thông báo.
RoHS
Compliant
Phù hợp qui định về giới hạn hàm lượng hóa chất độc hại (Đáp ứng tiêu chuẩn RoHS)
(Theo Thông tư số 30/2011/TT-BCT, Việt Nam, ngày 10/08/2011)
1. THÔNG TIN VỀ AN TOÀN
i Các điều kiện sử dụng
Thiết bị này nhằm sử dụng trong các ứng dụng gia dụng và tương tự như:
- Nhà ở xây trong trang trại.
- Cho khách hàng trong căn hộ dịch vụ, căn hộ cho thuê để nghỉ mát và các môi trường loại cư trú.
Vì sự an toàn của bạn và để đảm bảo sử dụng phù hợp, trước khi cài đặt và sử dụng lần đầu thiết bị này, hãy đọc tài liệu hướng dẫn sử dụng này, gồm các gợi ý và cảnh báo.
Để tránh sai sót và tai nạn không cần thiết, điều quan trọng là cần đảm bảo rằng tất cả những người sử dụng thiết bị hoàn toàn quen với hoạt động và các tính năng an toàn của thiết bị.
Giữ lại các hướng dẫn này và đảm bảo rằng các hướng dẫn này vẫn đi kèm thiết bị nếu thiết bị được di chuyển hoặc bán để tất cả những ai sử dụng thiết bị đến hết thời hạn sử dụng sẽ được thông báo phù hợp về việc sử dụng và an toàn của thiết bị.
1.1 AN TOÀN CHUNG

Việc thay đổi thông số hay tìm cách điều chỉnh sản phẩm này dưới bất kỳ hình thức nào sẽ gây nguy hiểm.

Trong suốt chương trình giặt ở nhiệt độ cao, tấm kính của cửa có thể trở nên nóng. Đừng chạm vào đó!

Hãy đảm bảo rằng vật nuôi nhỏ không leo vào bên trong trống. Để tránh tình huống này, hãy kiểm tra trống trước khi sử dụng thiết bị.

Bất kỳ đồ vật nào chẳng hạn như đồng xu, ghim an toàn, đinh, ốc vít, đá hay bất kỳ vật nào cứng, sắc đều có thể gây ra hư hỏng lớn và không được bỏ vào máy.

Giặt những đồ vật nhỏ chẳng hạn như vớ, dây buộc, dây lưng giặt được, v.v. trong túi giặt hoặc bao gối vì những đồ vật đó có thể trôi xuống giữa bồn và trống bên trong.

Chỉ sử dụng lượng chất làm mềm vải và bột giặt theo khuyến nghị. Nếu bạn cho quá nhiều các chất này, vải hoặc thiết bị có thể bị hỏng. Hãy tham khảo khuyến nghị số lượng của hãng sản xuất.

Thiết bị này không dành cho sử dụng bởi những người (kể cả trẻ em) có thể lực, khả năng giác quan hoặc tâm thần yếu, hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, trừ khi họ được giám sát hoặc hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị bởi người chịu trách nhiệm về sự an toàn của họ.

Không được sử dụng máy giặt để giặt những thứ có chứa xương cá voi, vải không có viên hoặc vải bị rách.

Luôn rút phích cắm của thiết bị và tắt nguồn nước sau khi sử dụng, vệ sinh và bảo trì.

Bạn không được tìm cách tự sửa máy trong bất kỳ trường hợp nào. Công việc sửa chữa do những người thiếu kinh nghiệm thực hiện có thể gây ra thương tích hoặc hư hỏng nghiêm trọng. Liên hệ Trung Tâm Dịch Vụ địa phương của bạn. Luôn luôn sử dụng linh kiện dự phòng chính hãng.
1.2 LẮP ĐẶT

Thiết bị này có trọng lượng lớn. Cần phải cẩn thận khi di chuyển thiết bị.

Khi mở gói thiết bị, hãy kiểm tra xem nó có bị hư hỏng không. Nếu có nghi ngờ, không được sử dụng thiết bị và liên hệ Trung Tâm Dịch Vụ.

Sau khi lắp đặt thiết bị, hãy kiểm tra để đảm bảo thiết bị không ép lên ống nạp và ống xả và mặt bàn không đè lên dây điện.

Nếu máy được đặt trên sàn trải thảm, hãy điều chỉnh các chân để cho không khí lưu thông tự do.

Tất cả bulông đóng gói và vận chuyển phải được tháo ra trước khi sử dụng. Sản phẩm và tài sản có thể bị hư hỏng nặng nếu không tuân theo hướng dẫn này. Xem mục liên quan trong tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Hãy luôn đảm bảo rằng không có nước rò rỉ từ các ống dây và các đầu nối sau khi lắp đặt.

Bất kỳ công việc lắp ống nào cần để lắp đặt thiết bị này cũng phải được tiến hành bởi một thợ ống nước có năng lực.

Bất kỳ công việc điện nào cần để lắp đặt thiết bị này cũng phải được tiến hành bởi thợ điện có đủ điều kiện.
1.3 SỬ DỤNG

Thiết bị này được thiết kế cho mục đích gia dụng. Không được sử dụng thiết bị cho các mục đích khác với mục đích thiết kế của nó.

Chỉ giặt các loại vải giặt bằng máy giặt. Tuân thủ các hướng dẫn trên từng nhãn quần áo.

Không cho quá nhiều đồ vào thiết bị. Xem mục liên quan trong tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Trước khi giặt, hãy đảm bảo rằng tất cả các túi quần áo đều rỗng và các nút áo, khóa kéo đã được kéo. Tránh giặt các món đồ bị sờn hay rách và xử lý các vết bẩn chẳng hạn như sơn, mực, gỉ và cổ trước khi giặt. KHÔNG ĐƯỢC giặt áo ngực bằng máy giặt.

Không được giặt quần áo đã tiếp xúc với các sản phẩm xăng dầu để bay hơi bằng máy. Nếu dùng nước tẩy để bay hơi, phải cẩn thận để đảm bảo rằng nước tẩy đã được loại bỏ khỏi quần áo trước khi bỏ vào máy.

Không được kéo dây điện để rút phích cắm ra khỏi ổ cắm; hãy luôn cắm vào phích cắm.

Không được sử dụng máy giặt nếu dây nguồn, bảng điều khiển, bề mặt làm việc hay bề máy bị hư hỏng để có thể tiếp cận phía bên trong của máy giặt.
1.4 AN TOÀN CHO TRẺ EM

Máy giặt này được thiết kế không phải để trẻ em hoặc người có sức khỏe yếu sử dụng mà không có sự giám sát.

Trẻ nhỏ phải được giám sát để đảm bảo chúng không nghịch phá thiết bị này.

Các bộ phận đóng gói (ví dụ như các tấm nhựa, polystyrene) có thể gây nguy hiểm cho trẻ em – nguy hiểm nghẹt thở! Để xa tầm với của trẻ em.

Giữ tất cả bột giặt ở nơi an toàn ngoài tầm tay trẻ.

Hãy đảm bảo rằng trẻ em hoặc vật nuôi không leo vào bên trong trống.

Máy này được cung cấp tùy chọn Khóa Trẻ Em (☐) nhằm tránh trường hợp trẻ em phá pháp bằng điều khiển (vui lòng xem trang 74).
2. MÔ TẢ SẢN PHẨM

1 Nắp Máy 2 Ngăn Định Lượng Bột Giặt/ Chất Làm Mềm Vải 3 Bảng Điều Khiển 4 Tay Cầm Cửa 5 Cửa

6 Điều Chỉnh Mức Độ Chân Trước
7 Dây Điện
8 Ống Nạp Nước
9 Ống Xả
10 Giá Đỡ Ống (2 Mảnh)
11 Bulông Vận Chuyển (3 Mảnh)
12 Chân Đế Sau (Cố Định)
13 Biển Thông Số
14 Thanh Giặt
PHỤ KIỆN
- Nắp nhựa

Đế đóng các lỗ trên mặt sau của tủ sau khi tháo các bulông vận chuyển.
- Thanh treo ống nhựa

Để treo ống xả trên mép bồn.
3. BẢNG ĐIỀU KHIỂN
3.1 Mô tả bảng điều khiển

1 Nút On/Off (Mở/Tắt) ①
Nút On/Off (Mở/Tắt) được sử dụng để bật và tắt máy giặt của bạn.
2 Phím Điều Khiển "Chương Trình" (P)
Nhấn touchpad này để chọn chương trình giặt. Đèn tương ứng sẽ sáng. (Để biết thêm thông tin về chương trình giặt, xin vui lòng xem ở trang 75-76)
3 Phím Điều Khiển "Nhiệt Độ" ( )
Nhấn phím điều khiển này lặp đi lặp lại để tăng hoặc giảm nhiệt độ giặt nếu bạn muốn giặt đồ giặt tại nhiệt độ khác với nhiệt độ máy giặt gợi ý (biểu tượng “☑” tương ứng với giặt lạnh). Đèn tương ứng sẽ sáng.
Có thể kết hợp "Nhiệt Độ" khác nhau tùy thuộc vào chương trình đã chọn.
4 Phím Điều Khiển "Vòng Vắt" ( © )
Nhấn phím điều khiển này nhiều lần để tăng hoặc giảm tốc độ vòng vắt nếu bạn muốn vắt đồ giặt của mình ở tốc độ khác tốc độ mà máy giặt đề xuất. Đèn tương ứng sẽ sáng.
Có thể kết hợp "Vòng Vắt" khác nhau tùy thuộc vào chương trình đã chọn.
i Trong chu trình sử dụng nhiệt độ cao, bạn có thể thấy được hơi nước thoát ra từ ngăn đựng chất giặt tẩy của máy giặt, đây là điều bình thường và sẽ không gây ra sự báo động nào.
Không Vắt
Tùy chọn Không Vắt loại bỏ tất cả các giai đoạn vắt và tăng số lần xả thêm 3 lần cho chương trình Cotton & 1 lần cho những chương trình khác.
Giữ Xả
Bằng cách chọn tùy chọn này, nước trong lần xả cuối không bị rút sạch và lồng giặt xoay liên tục để ngăn đồ giặt bị nhăn. Cửa vẫn khóa để cho biết nước phải được xả hết ra.
Cửa vấn khóa với nước ở trong thùng giặt. Để ráo nước tham khảo đoạn có liên quan trên trang 81.
5 Phím Điều Khiển "Lựa Chọn" (☑)
Nhấn các phím điều khiển "Option", nếu bạn muốn giặt đồ với các chức năng đặc biệt. Đèn tương ứng sẽ sáng.
Có thể kết hợp các chức năng khác nhau tùy thuộc vào chương trình đã chọn.
- Quick (Nhanh)
Với tùy chọn này, quý vị có thể giảm thời gian chương trình. Sử dụng tùy chọn này cho đồ bẩn ít hoặc đồ để làm mới.
i Tùy chọn này sẽ giảm thời gian hoạt động và số lượng xả.
Nếu quý vị cần thêm giai đoạn xả, nhấn " © " + " 📋 " cùng lúc để thêm tùy chọn "Rinse Plus" (Xả Thêm). (xem trang 74)
• Vapour (Hơi Nước)
(Đối với mô hình: EWF85743, EWF10843, EWF12843)
Chọn tùy chọn này sẽ tăng thêm thời gian khoảng 30 - 45 phút xoay đồ trong hơi nước trong suốt chu kỳ giặt. Hơi nước giúp sợi vải nở ra để các chất phụ gia giặt đánh bong vết bẩn khó giặt. Chỉ báo của tùy chọn này phát sáng.
i LƯU Ý:
- Hơi nước không nhất thiết thấy được bên trong thùng giặt trong chu kỳ giặt bằng hơi nước.
Hơi nước được tạo ra bên dưới thùng giặt và được phép bốc hơi tự nhiên vào trong quần áo.
- Hơi nước có thể không xuất hiện trong toàn chu kỳ giặt hơi nước.
- Chức năng Vapour hiệu quả hơn với quần áo khi lượng đồ cho vào là một nửa tải.
- Cuối chu kỳ Vapour, quần áo sẽ ẩm hơn, mềm hơn và tách ra khỏi thùng giặt.
- Nếu tùy chọn Vapour được chọn, nhiệt độ xả sẽ tăng lên.
- Trong chu kỳ hơi nước, bạn có thể nhận thấy hơi nước thoát ra từ ống xả của máy giặt, điều này là bình thường và không cần quan ngại.
- Easy Iron (Dễ ủi)
(Đối với mô hình: EWF80743)
Khi chọn tùy chọn này, đồ giặt được giặt và vắt nhẹ nhàng để tránh bị nhăn. Theo cách này, việc là ủi sẽ dễ dàng hơn.
- Soak (Ngâm)
Tùy chọn này cho phép bạn ngâm quần áo rất bẩn và đồ dùng ố màu lúc bắt đầu giặt trước giai đoạn giặt chính. Lồng máy giặt sẽ quay trong các khoảng thời gian ngắn. Vào những lúc khác, quần áo được ngâm và máy giặt sẽ không làm gì; sau 30 phút máy sẽ đến giai đoạn giặt chính.
Có thể chọn bất kỳ nhiệt độ nào, nhưng khuyến nghị dùng nước COLD (LẠNH) (☑) với chu kỳ này vì nước nóng hơn có thể tạo nên một số vết bẩn.
Sử dụng lượng chất tẩy rửa được khuyến nghị cho một chu kỳ giặt bình thường. Nếu muốn, hãy sử dụng chất tẩy hoặc chất ngâm an toàn cho vải, bằng cách đổ chúng vào ngăn chất tẩy rửa.
- Tùy chọn này làm tăng thời gian chương trình.
- Rinse & Spin (Giũ & Vắt)
Với tùy chọn này, bạn có thể thực hiện chỉ một lần xả cuối cùng của một chương trình giặt đã chọn.
Nếu quý vị cũng cài đặt chức năng Rinse Plus ( ), thiết bị sẽ thêm hai lần xả.
Nếu bạn cũng thiết lập tùy chọn "No Spin" ( ), máy chỉ xả.
- Drain & Spin (Tháo nước & Vắt)
Sử dụng tùy chọn này cho quần áo rất ẩm ướt để loại bỏ nước và quay.
Nếu bạn cũng thiết lập tùy chọn "No Spin" ( ∅), máy chỉ xả.
6 Phím Điều Khiển "Trì Hoãn" ( )
Trước khi quý vị bắt đầu chương trình, tùy chọn này cho phép xác định việc kết thúc chương trình giặt từ tối thiểu 3 tiếng đến tối đa 20 tiếng.

LƯU Ý: Nếu thời gian chương trình dài hơn 3 tiếng, tùy chọn Trì Hoãn Kết Thúc tối thiểu bắt đầu từ 4 tiếng.
Nhấn bàn phím cảm ứng Delay End (Trì Hoãn Kết Thúc) để lựa chọn thời gian kết thúc như mong muốn. Màn hình hiển thị số tiếng đồng hồ và chỉ báo trên màn hình cảm ứng bật. Phải chọn tùy chọn này sau khi chọn chương trình giặt và trước khi nhấn bàn phím cảm ứng "Start/Pause".
Ví dụ: nếu thời gian chương trình của chương trình quý vị chọn là 3,20 tiếng và quý vị xác định thời gian "Delay End" (Trì Hoãn Kết Thúc) là 6 tiếng. Điều này có nghĩa là chương trình giặt của quý vị sẽ hoàn thành trong 6 tiếng. (Xem sơ đồ bên dưới)
![graph LR A["Đã nhân Start/Pause"] --> B["Bắt Đầu Chương Trình"] B --> C["Kết Thúc Chu Kỳ"] A <--> D["Đếm ngược 2.80 tiếng"] D --> E["Chu Kỳ Hoạt Động 3.20 tiếng"] E --> F["Thời gian "Delay End" : 6 tiếng"]](/content/2026/06/1313803/images/3d3d84d5a80bebfdd8727c63eb389a5093e3b6a99ef31d6de7e370fa12fef45b.jpg)
Sau khi chọn thời gian Delay End (Trì Hoãn Kết Thúc), nhấn bàn phím cảm ứng Start/Pause để bắt đầu chương trình. Máy sau đó sẽ đếm ngược và cập nhật thời gian trên màn hình mỗi giờ một lần cho đến khi đạt đến điểm khởi đầu của chu kỳ giặt.
Nếu quý vị muốn sửa đổi hoặc hủy tùy chọn Delay End sau khi bắt đầu chương trình, hãy làm theo các bước dưới đây:
- Cài đặt máy giặt về PAUSE bằng cách nhấn bàn phím cảm ứng "Start/Pause";
- Bỏ chọn tùy chọn này bằng cách nhấn Delay End một lần;
- Nhấn "Start/Pause" để bắt đầu chương trình.
7 Phím Điều Khiển Start/Pause ( ▷∥ )
Để bắt đầu chương trình đã chọn, nhấn "Start/Pause". Để ngắt chương trình đang chạy, nhấn "Start/Pause" để dùng máy, "Start/Pause" nhấp nháy ánh sáng thí điểm.
Để khởi động chương trình từ điểm mà tại đó chương trình bị gián đoạn, nhấn lại "Start/Pause".
8 MÀN HÌNH
Màn hình hiển thị các thông tin sau:
Thời gian dự kiến của chương trình được lựa chọn

Sau khi chọn chương trình, thời gian dự kiến được
hiển thị dưới dạng giờ và phút (ví dụ 3.01). Thời gian dự kiến được tính toán tự động trên cơ sở lượng quần áo khuyến nghị tối đa đối với từng loại vải.
Sau khi chương trình bắt đầu, thời gian còn lại được cập nhật từng phút.
Kết Thúc Chương Trình

Khi kết thúc chương trình, màn hình sẽ hiển thị "☐".
Mã Báo Động

Trong trường hợp gặp vấn đề hoạt động, một vài mã báo động có thể hiển thị, ví dụ E20 (xem phần “KHẮC PHỤC SỰ CỐ”.
Chọn Tùy Chọn Sai

Nếu lựa chọn tùy chọn không tương thích với chương trình giặt được thiết lập, màn hình sẽ hiển thị “Err” và nhấp nháy với 3 tiếng bíp ngắn liên tiếp”.
9 Tính Năng Child Lock "☐" (Khóa Trẻ Em)
Thiết bị của bạn được cung cấp KHÓA AN TOÀN CHO TRẺ EM cho phép bạn không giám sát thiết bị khi đóng cửa mà không phải lo lắng rằng trẻ có thể bị thương hoặc làm hỏng thiết bị. Thiết lập tùy chọn này sau khi nhấn "Start/Pause" trên bàn di chuột. Đặt tùy chọn Child Lock (Khóa Trẻ Em):
- Để kích hoạt chức năng này, nhấn các phím điều khiển “ ” và “ ” cùng một lúc cho đến khi đèn LED tại “ ” sáng lên.

Các touchpad được khóa (trừ nút On/Off "①").
- Để vô hiệu hóa chức năng này, nhấn 2 bàn di chuột cùng một lúc cho đến khi đèn LED tại “☐” tắt đi.

Chức năng này vẫn được kích hoạt ngay cả sau khi thiết bị đã tắt.
10 Phím Điều Khiển "🔊" (Xả Thêm)
Chọn tùy chọn này sẽ tăng thêm 2 lần xả cho chương trình.
Tùy chọn này được khuyến nghị cho những người bị dị ứng với chất tẩy rửa, và ở những nơi nước rất mềm.
i Chức năng này làm tăng thời gian chương trình.
Đặt tùy chọn "Xả Thêm":
- Để kích hoạt chức năng này, nhấn các phím điều khiển “Ⓤ” và “√” cùng một lúc cho đến khi đèn LED tại “📐” sáng lên.
- Để vô hiệu hóa chức năng này, nhấn 2 bàn di chuột cùng một lúc cho đến khi đèn LED tại “ ” tắt đi.
i Chức năng này vẫn bật ngay cả khi thiết bị đã được tắt.
3.2 Bật/Tắt Chế Độ Tiếng Bíp Khi Giặt Xong
Tiếng buzzer hoạt động khi:
- Chương trình đã hoàn thành. • Thiết bị bị hỏng.
Chế độ này cho phép bạn bật hoặc tắt tiếng bíp (ba tiếng bíp dài) khi giặt xong. Ví dụ, bạn có thể muốn tắt tiếng bíp này khi bạn bắt đầu giặt lúc đi ngủ, để khi giặt xong, âm thanh này sẽ không làm phiền bạn trong đêm.
Để thay đổi lựa chọn "Âm thanh Buzzer", tiến hành như sau:
- Nếu bạn muốn vô hiệu hóa tiếng buzzer, nhấn các phím điều khiển “ ” và “ P ” cùng một lúc trong 3 giây và chờ nghe tiếng “BÍP, BÍP”.
- Để quay lại cấu hình mặc định, nhấn 2 phím điều khiển này cùng lúc trong 3 giây và đợi nghe tiếng "BÍP".
3.3 Chương Trình + Tùy Chọn
| Chương trình; Nhiệt độ | Mô tả chương trình (loại tải và với mặt đất) | Trọng lượng quản áo tối đa (Mô hình: Max. kg) | Tốc độ quay tối đa (Mô hình: Max. RPM) | Có thể kết hợp các tùy chọn | |||||||||
| Không Vất | Giữ Xã | Nhanh | Hơi nước 1) Mô hình: EWF58743, EWF10843, EWF12843) | Dễ ủi Mô hình: EWF58743) | Ngâm | Giữ đó & Vất | Thảo nước & Vất | Trị hoãn | Xà thêm | ||||
| Cottons; Nước lạnh ( (*) ) tới 90 °C | Vải bông trắng và nhuộm màu rất bản. | EWF10843, EWF12843: 8 kg | EWF12843: 1200 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ |
| EWF85743: 7.5 kg | EWF10843: 1000 RPM | ||||||||||||
| EWF80743: 7 kg | EWF80743, EWF85743: 850 RPM | ||||||||||||
| Mixed; Nước lạnh ( (*) ) tới 60 °C | Vải tổng hợp hoặc hỗn hợp bị bản thông thường. | EWF10843, EWF12843: 4 kg | EWF12843: 1200 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ |
| EWF80743, EWF85743: 3.5 kg | EWF10843: 1000 RPM | ||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 850 RPM | |||||||||||||
| Quick 20; 30 °C | Vải tổng hợp và hỗn hợp. Vết bản sáng màu và các đồ cần làm mới. | EWF10843, EWF12843: 1.5 kg | EWF12843: 800 RPM | ■ | ■ | ||||||||
| EWF80743, EWF85743: 1 kg | EWF10843: 800 RPM | ||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 600 RPM | |||||||||||||
| Bedding; Nước lạnh ( (*) ) tới 40 °C | Chương trình đặc biệt cho chăn tổng hợp, chăn lông, ga phủ giường, v.v... | EWF10843, EWF12843: 4 kg | EWF12843: 800 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | |
| EWF80743, EWF85743: 3.5 kg | EWF10843: 800 RPM | ||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 600 RPM | |||||||||||||
| Delicates; Nước lạnh ( (*) ) tới 40 °C | Vải nhạy cảm như hàng đệt acrylic, sợi vitcô, các mặt hàng bằng vải poliexte bị bản thông thường. | EWF10843, EWF12843: 4 kg | EWF12843: 1200 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ |
| EWF80743, EWF85743: 3.5 kg | EWF10843: 100O RPM | ||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 850 RPM | |||||||||||||
| Wool/ Handwash; Nước lạnh ( (*) ) tới 40 °C | Chương trình đặc biệt cho quản áo len mang nhân 'Len mới nguyên chất , không co, giặt máy được và vải rửa tay. | EWF10843, EWF12843: 2.5 kg | EWF12843: 1000 RPM | ■ | ■ | ||||||||
| EWF80743, EWF85743: 2 kg | EWF10843: 1000 RPM | ||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 850 RPM | |||||||||||||
| Baby Wear; Nước lạnh ( (*) ) tới 40 °C | Quẩn áo vải bông trẻ nhỏ và hàng đệt mỏng manh bị bản thông thường. | EWF10843, EWF12843: 4 kg | EWF12843: 1200 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | |
| EWF10843: 1000 RPM | |||||||||||||
| EWF80743, EWF85743: 3.5 kg | EWF80743, EWF85743: 850 RPM | ||||||||||||
| Energy Saving; 40 °C and 60 °C 2) | Đồ trắng và bên màu, vải bông bị bản thông thường. Đặt chương trình này để có kết quả giặt tốt và giảm điện năng tiêu thụ. Thời gian của chương trình giặt được lâu hơn. | EWF10843, EWF12843: 8 kg | EWF12843: 1200 RPM | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ | ■ |
| EWF85743: 7.5 kg | EWF10843: 1000 RPM | ||||||||||||
| EWF80743: 7 kg | EWF80743, EWF85743: 850 RPM | ||||||||||||
1) Tùy chọn Vapour (Hơi Nước) chỉ có thể được kết hợp với nhiệt độ 40 tới 90 °C. 2) Chương trình Energy Saving với tùy chọn 60 °C đã chọn được khuyến nghị cho khối lượng đầy vải bông bản thông thường.
4. TRƯỚC KHI SỬ DỤNG LẦN ĐẦU
- Đảm bảo rằng các kết nối điện và nước phù hợp với các hướng dẫn lắp đặt.
- Cho 2 lít nước vào ngăn bột giặt cho giai đoạn giặt. Việc này kích hoạt hệ thống xả.

- Chọn chu kỳ Đồ Cotton tại 90 °C, mà không có bất kỳ đồ giặt nào trong máy để loại bỏ tất cả cặn bẩn sinh ra từ thùng giặt sau đó bắt đầu chạy máy.
5. SỬ DỤNG HÀNG NGÀY
• Cắm phích cắm vào ổ cắm điện.
- Mở vòi nước.
5.1 Hướng Dẫn Khởi Động Bốn Bước
Bước 1 - Bỏ Đồ Giặt Vào Máy
1. QUAN TRỌNG!
- Hãy chắc chắn rằng không có vật kim loại sót lại trong máy giặt (ví dụ như kẹp tóc, kẹp an toàn, kẹp).
- Hãy chắc chắn rằng quý vị giặt riêng đồ hút xơ vải với đồ tạo ra xơ vải.
- Cài nút gối, kéo khóa, móc và khuy bấm. Buộc bất kỳ thắt lưng hoặc dây dài nào.

- Giặt áo ngực, áo nịt và đồ nhạy cảm khác trong túi giặt lưới, mà quý vị có thể mua từ siêu thị.

- Mở cửa bằng cách kéo cẩn thận tay cầm cửa ra phía ngoài.

Kiểm tra và loại bỏ các vật thể (nếu có) có thể bị mắc kẹt trong hốc.
- Cho đồ giặt vào thùng giặt, từng chiếc một, rũ chúng ra càng nhiều càng tốt.

- Đóng cửa lại, chắc chắn rằng không còn đồ giặt giữa miếng đệm và cửa. Có một nguy cơ rò rỉ nước hoặc thiệt hại cho máy giặt.

Bước 2 - Sử Dụng Bột Giặt Và Chất Phụ Gia
1. Ngăn Định Lượng Bột Giặt

Ngăn định lượng bột giặt được chia thành hai ngăn.
- Ngăn "BỘT GIẶT"
Ngăn này được sử dụng cho bột giặt ở tất cả các chương trình.
Ngăn "CHẤT LÀM MỀM VẢI"
Ngăn này được sử dụng cho chất làm mềm vải.
Bột giặt hoặc nước giặt. ( )


Đặt xuống: đối với dung dịch tẩy rửa.

Đặt lên: đối với bột giặt (cài đặt tại nhà máy).


Khi nào thì sử dụng nước giặt tẩy:
- Không sử dụng bột giặt dạng lông gel hoặc đặc.
- Không cho dung dịch nước giặt tẩy nhiều hơn mức tối đa.
- Không đặt DELAY END.
2. Đo lượng bột giặt và chất làm mềm vải;
- Kéo ngăn định lượng ra cho đến khi nó dừng lại.
- Đo lượng bột giặt cần thiết, đổ vào ngăn giặt chính (山区).

- Nếu cần, đổ chất làm mềm vải vào ngăn được đánh dấu (lượng được sử dụng không được vượt dấu "MAX" (TỐI ĐA) trong ngăn).

- Đóng ngăn lại một cách nhẹ nhàng.
Nếu sử dụng nước xả vải ở dạng đặc, bạn nên pha loãng với nước.
Sau khi hoàn thành chu trình giặt, cặn bột giặt, nước xả và nước có thể vẫn còn trong các ngăn của máy giặt. Bạn nên vệ sinh các ngăn của máy giặt thường xuyên để loại bỏ hết cặn.
Bước 3 - Đặt Chương Trình Cho Giai Đoạn Giặt
1.

Nhấn nút On/Off để bật máy giặt. Các chỉ số về "Start/Pause" nhấp nháy.
2.
Đồ cotton ———— Cotton Đồ tổng hợp ———— Mixed Giặt nhanh 20° —— Quick 20 Giặt ra giường —— Bedasting Đồ mỏng ———— Deikation Đồ len ———— Wood Đồ em bé ———— Baby Wear Giặt tiết kiệm — Energy Saving

Chạm vào số các Chương Trình, để chọn chương trình giặt mà bạn yêu cầu. (Để biết thêm thông tin về chương trình giặt, xin vui lòng xem trên trang 75-76)
- Đèn tương ứng sẽ phát sáng.
- Màn hình hiển thị khoảng thời gian chương trình.
3.
90° 1200 60° 1000 40° 800 30° *N * □ Nhiệt độ Temp Vòng vật Spin
Nếu bạn muốn đồ giặt của mình được vắt hoặc sử dụng nhiệt độ khác với nhiệt độ mà máy giặt gợi ý, nhấn các phím điều khiển Spin (vắt) “ Ⓤ ” và nhiệt độ “ ” lặp đi lặp lại để thay đổi tốc độ vắt và nhiệt độ.
4.
Nhanh Quick Hơi nước Vapour Ngâm Seak Giũ đồ & Vắt Rinse & Spin Tháo nước & Vắt Drain & Spin
Nhấn các phím điều khiển tùy chọn, nếu bạn muốn giặt đồ với các chức năng đặc biệt. Đèn tương ứng sẽ sáng.


Có thể kết hợp các chức năng khác nhau tùy thuộc vào chương trình đã chọn.

Nếu bạn muốn giảm thời gian giặt, nhấn phím điều khiển "Quick"* để giảm thời gian giặt.
(* Tùy chọn này thích hợp cho các hạng mục bẩn nhẹ, hạng mục cần làm mới.)
- Nếu bạn muốn xác định chương trình giặt, hãy nhấn phím điều khiển tùy chọn "Delay End ( )" touchpad nhiều lần để lựa chọn thời gian làm việc của máy giặt.
Bước 4 - Bắt đầu chương trình

Để bắt đầu một chương trình, nhấn phím điều khiển Start/Pause ( ▷∥ ), đèn dẫn tương ứng sẽ nhấp nháy và thời gian mặc định của chương trình sẽ được hiển thị trên màn hình hiển thị.

Chú ý: Sau khi bắt đầu chương trình giặt, dấu chấm ( . ) bắt đầu nhấp nháy. Thiết bị sẽ tự động điều chỉnh thời gian chạy chương trình đã chọn theo loại và kích cỡ khối lượng (sau xấp xỉ 15 phút kể từ lúc bắt đầu chương trình). Khi giai đoạn này kết thúc, dấu chấm ( . ) sáng lên cố định và ba chữ số hiển thị thời gian chương trình.

5.2 Gián Đoạn Chương Trình
- Để tạm dừng, hãy nhấn Start/Pause. Chỉ báo sẽ bắt đầu nhấp nháy.
- Nhấn lại Start/Pause. Chương trình sẽ tiếp tục.
5.3 Thay Đổi Chương Trình
Chỉ có thể thay đổi chương trình đang chạy bằng cách tắt thiết bị.
- Nhấn nút "On/Off" để hủy chương trình và tắt thiết bị.
- Nhấn lại nút "On/Off" để bắt đầu thiết bị. Bây giờ, bạn có thể đặt một chương trình giặt mới.

Thiết bị sẽ không xả hết nước.
5.4 Thay Đổi Tùy Chọn

Có thể thay đổi chỉ một tùy chọn nào đó sau khi đã bắt đầu chương trình.
- Nhấn phím điều khiển Start/Pause. Chỉ báo sẽ bắt đầu nhấp nháy.
- Thay đổi tùy chọn.
- Nhấn lại Start/Pause. Chương trình sẽ tiếp tục.
5.5 Mở Cửa
Trong khi chương trình hoặc Trì hoãn đang hoạt động thì cửa thiết bị đóng và màn hình hiển thị chỉ báo “→0”.
Trước hết đặt máy thành TẠM DỪNG bằng cách nhấn phím điều khiển "Start/Pause". Đợi cho đến khi chỉ báo khóa của "→0" tắt, sau đó có thể mở cửa.
Nếu chỉ báo khóa cửa “→0” không tắt, điều này có nghĩa là máy đang nóng lên và mức nước ở trên mép đáy cửa hoặc Lồng giặt đang xoay. Trong trường hợp này, KHÔNG THỂ mở cửa.
Nếu bạn cần phải mở nó, bạn phải thoát nước để mở cửa.
Để ráo nước, bạn phải chuyển sang máy tính bằng cách nhấn nút "On/Off" để tắt thiết bị. Bật máy tính và chọn tùy chọn "Drain & Spin", sau đó nhấn "Start/Pause" bàn di chuột để điều hành chương trình.

Bạn có thể chọn "No Spin" (6), nếu bạn muốn máy chỉ thoát nước.
Khi chương trình được hoàn thành và chỉ báo khóa của “→0” tắt, bạn có thể mở cửa.
5.6 Khi Hoàn Thành Chương Trình Giặt, Nhưng Có Nước Trong Lồng Giặt (sử dụng tùy chọn "Rinse Hold ☐")
- Lồng giặt xoay thường xuyên để ngăn đồ bị nhăn.
- Chỉ số "Start/Pause" nhấp nháy để nhắc bạn xả nước.
- Chỉ báo khóa cửa “→” phát sáng. Cửa vẫn khóa.
Bạn phải xả hết nước để mở cửa.
Để xả hết nước:
- Nhấn phím cảm ứng "Start/Pause ▷". Thiết bị xả hết nước và quay với tốc độ quay tối đa cho chương trình được chọn. Nếu không, trước khi nhấn phím cảm ứng "Start/Pause", quý vị có thể nhấn phím cảm ứng "Spin Ⓤ" để thay đổi tốc độ quay. Quý vị có thể chọn "No Spin Ⓤ" nếu muốn máy giặt chỉ xả nước, sau đó nhấn phím cảm ứng Start/Pause. Thiết bị sẽ xả hết nước và quay.
- Khi chương trình hoàn thành và chỉ báo khóa cửa “→0” tắt, bạn có thể mở cửa.
- Nhấn nút “On/Off” để tắt thiết bị.
Sau khoảng 18 tiếng, nếu quý vị không nhấn phím cảm ứng Start/Pause (Bắt Đầu/Tạm Dừng), thiết bị sẽ xả hết nước và quay tự động (trừ chương trình Wool/Handwash).
5.7 Kết Thúc Chương Trình
• Thiết bị tự động dừng. - Tín hiệu âm thanh sẽ hoạt động. - Màn hình hiển thị sẽ hiển thị "0". - Chỉ báo của phím điều khiển Start/Pause tắt. - Chỉ báo khóa cửa “→” tắt. - Lấy đồ giặt ra khỏi thiết bị. Đảm bảo rằng không còn gì trong lồng giặt. • Để cửa khép hờ, để ngăn nấm mốc và mùi hôi. - Tắt vòi nước.
Khi gần kết thúc chương trình, thời gian còn lại có thể đột nhiên giảm từ 7 phút xuống 0 do tổng thời gian chương trình vượt quá dự tính trong giai đoạn cảm biến tải trọng. Trong một vài trường hợp (với tải trọng cân bằng tuyệt đối) thời gian chương trình có thể ngắn hơn thời gian dự tính sau khi đã hoàn tất giai đoạn cảm biến tải trọng.
Đây là một hoạt động bình thường của máy và không đáng lo vì nó không ảnh hưởng đến hoạt động của máy.
5.8 Chế Độ Tạm Dừng Hoạt Động
Chế độ TẠM DÙNG HOẠT ĐỘNG sẽ tự động làm cho máy ngừng hoạt động để giảm năng lượng tiêu thụ khi:
- Khi bạn không vận hành máy trong vòng 5 phút trước khi nhấn nút "Start/Pause".

Nhấn nút "On/Off" để khởi động lại máy.
- Sau 5 phút kể từ khi máy đã hoàn tất chương trình giặt.

Nhấn nút "On/Off" để khởi động lại máy.
6. GỢI Ý GIẶT
6.1 Phân Loại Đồ Giặt
Tuân theo các biểu tượng mã giặt trên mỗi nhãn quần áo và hướng dẫn giặt của nhà sản xuất. Phân loại đồ giặt như sau: đồ trắng, đồ nhuộm màu, đồ sợi tổng hợp, đồ dễ phai màu, đồ len.
6.2 Nhiệt Độ
| 90°C | Đối với vải bông trắng và vải linen bị bản thông thường (chẳng hạn như khăn trải bàn trà, khăn tắm, khăn trải bàn, ga giường...). |
| 60°C50°C | Đối với quản áo bị bản bình thường, bên màu (chẳng hạn áo sơ mi, váy ngủ, bộ đồ ngủ...) bằng lanh, vải bông hoặc sợi tổng hợp và đối với vải bông trắng bị bản nhẹ (chẳng hạn quản lót). |
| 40°C30°CLạnh | Đối với đồ để hồng (chẳng hạn như màn cửa dạng lưới), đồ giặt hỗn hợp gồm sợi tổng hợp và đồ len dán nhân len mới nguyên chất, có thể giặt máy, không co. |
6.3 Trước Khi Bỏ Đồ Giặt Vào Máy
Không bao giờ giặt đồ trắng và đồ nhuộm màu cùng nhau. Đồ trắng có thể mất đi “độ trắng” trong quá trình giặt.
Các đồ màu mới có thể ra màu trong máy lần đầu tiên; do đó chúng cần được giặt riêng trong lần đầu tiên.
Đảm bảo không có vật kim loại còn sót lại trong đồ giặt (ví dụ như kẹp tóc, ghim an toàn, ghim quần áo).
Đóng nút bao gối, kéo khóa kéo, móc và khuy bấm. Buộc dây lưng hay dây dài.
Loại bỏ vết bẩn ở chỗ khó giặt trước khi giặt.
Đối với những vết bẩn đặc biệt, hãy dùng bột giặt chuyên dụng hoặc bột giặt thông thường. Cẩn thận khi xử lý rèm cửa. Tháo móc hoặc buộc chúng chặt trong túi hoặc lưới.
6.4 Khối lượng tối đa
Khối lượng khuyến nghị được nêu trong bảng chương trình. Các quy tắc chung:
| Vải bông,lanh: | đầy lông giặtnhưng không nénquá chặt; |
| Vải dễ hôngvà Vải tổnghợp: | không đầy quámột nữa lông giặt ; |
| len: | không đầy quá mộtphần ba lông giặt. |
Việc giặt với khối lượng tối đa giúp sử dụng nước và năng lượng hiệu quả nhất. Đối với đồ giặt rất bẩn, giảm bớt kích cỡ khối lượng.
6.5 Loại bỏ vết bẩn
Các vết bẩn cứng đầu không thể loại bỏ chỉ bằng nước và bột giặt. Do vậy nên xử lý các vết bẩn trước khi giặt.
Vết máu: xử lý vết máu tươi bằng nước lạnh. Đối với vết máu khô, ngâm qua đêm trong nước với bột giặt chuyên dụng sau đó chà trong xà phòng và nước.
Sơn dầu: làm ẩm bằng nước tẩy vết xăng, đặt quần áo trên tấm vải mềm và thoa lên vết bẩn; làm như vậy vài lần.
Vết bẩn dầu mỡ khô: làm ẩm bằng nhựa thông, đặt quần áo trên bề mặt mềm và thoa lên vết bẩn bằng đầu ngón tay và tấm vải bông.
Gỉ sắt: axit oxalic hòa tan trong nước nóng hoặc sản phẩm loại bỏ gỉ sắt được sử dụng trong nước lạnh. Chú ý các vết gỉ sắt không phải mới đã bị phá hủy bởi vì cấu trúc xenlulo đã bị phá hủy và vải có xu hướng bị thủng lỗ.
Vết mốc: xử lý bằng thuốc tẩy, rồi xả sạch (chỉ đồ trắng và đồ nhuộm bền màu).
Nhựa cây: xoa nhẹ xà phòng và xử lý bằng thuốc tẩy (chỉ đồ trắng và đồ nhuộm bền màu).
Vết bút bi và keo dán: làm ẩm bằng axeton (*), đặt quần áo trên tấm vải mềm và thoa lên vết bẩn.
Vết son: làm ẩm bằng axeton (*) như trên rồi sau đó xử lý vết bẩn bằng cồn methylate hóa. Loại bỏ bất kỳ vết còn lại nào khỏi vải trắng bằng thuốc tẩy.
Rượu vang đỏ: ngâm trong nước và bột giặt, xả và xử lý bằng axit axetic hoặc xitric rồi sau đó xả sạch. Xử lý bất kỳ vết còn lại nào bằng thuốc tẩy.
Vết mực: tùy thuộc vào loại mực, trước tiên làm ướt vải bằng axeton (*), rồi bằng axit axetic; xử lý bất kỳ vết còn lại nào trên vải trắng bằng thuốc tẩy rồi sau đó xả sạch hoàn toàn.
Vết nhựa đường: trước tiên xử lý bằng chất tẩy bản, cồn methylate hóa hoặc benzen, sau đó chà với bột giặt.
(*) không sử dụng axeton trên lụa nhân tạo.
6.6 Bột Giặt và Chất Phụ Gia
Hiệu quả giặt tốt cũng phụ thuộc vào việc lựa chọn bột giặt và sử dụng khối lượng phù hợp để tránh lãng phí và bảo vệ môi trường. Mặc dù có thể phân hủy sinh học nhưng bột giặt gồm phần lớn các chất có thể phá vỡ sự cân bằng dễ bị tổn hại của tự nhiên.
Việc lựa chọn bột giặt sẽ phụ thuộc vào loại vải (vải dễ hồng, len, vải bông, v.v...), màu sắc, nhiệt độ giặt và độ bẩn.
Chỉ sử dụng các bột giặt ít bọt cho máy giặt cửa trước trong thiết bị này:
• bột giặt cho tất cả các loại vải, - bột giặt cho vải dễ hồng (tối đa 60 °C) và len, - bột giặt dạng lỏng, ưu tiên cho chương trình giặt nhiệt độ thấp (tối đa 60 °C) cho tất cả các loại vải, hoặc chỉ chuyên dùng cho len.
Bột giặt và bất kỳ chất phụ gia nào cũng phải được đặt ở ngăn thích hợp của ngăn định lượng trước khi bắt đầu chương trình giặt.
Đổ bột giặt dạng lỏng vào trong ngăn định lượng được đánh dấu “ 📊 ” chỉ trước khi bắt đầu chương trình.
Bất kỳ chất làm mềm vải hay chất phụ gia dạng bột nào đều phải được đổ vào ngăn được đánh dấu “✿” trước khi bắt đầu chương trình giặt.
Làm theo các khuyến nghị của nhà sản xuất sản phẩm về khối lượng sử dụng và không vượt quá dấu MAX (TỐI ĐA) trong ngăn định lượng bột giặt.
Không xịt các sản phẩm xử lý sơ bộ (chẳng hạn Preen) lên trên hoặc gần máy, bởi vì sản phẩm này có thể dính vào các vật liệu nhựa, làm giảm tuổi thọ của máy.
6.7 Lượng Chất Giặt Tẩy Cần Được Sử Dụng
Loại và khối lượng bột giặt sẽ phụ thuộc vào loại vải, kích cỡ khối lượng, độ bẩn và độ cứng của nước được sử dụng.
Độ cứng của nước được phân loại theo “độ” cứng.
Thông tin về độ cứng của nước trong khu vực của bạn có thể có được từ công ty cấp nước liên quan hoặc từ chính quyền địa phương của bạn.
Làm theo các hướng dẫn của nhà sản xuất sản phẩm về khối lượng sử dụng.
Không đủ bột giặt sẽ gây ra:
- khối lượng giặt chuyển sang màu xám,
- quần áo dính dầu mỡ.
Quá nhiều bột giặt sẽ gây ra:
• bọt, - hiệu quả giặt giảm, - xà phòng dư.
Sử dụng ít bột giặt hơn nếu:
- bạn đang giặt khối lượng nhỏ,
- đồ giặt bị bẩn nhẹ,
- lượng lớn bọt hình thành trong suốt quá trình giặt.
7. CÁC BIỂU TƯỢNG MÃ GIẶT QUỐC TẾ

Biểu tượng này xuất hiện trên nhãn vải để giúp bạn lựa chọn cách tốt nhất để xử lý đồ giặt của mình.
Giặt mạnh![]() Giặt nhẹ | Nhiệt độ giặt tối đa 95 °C | Nhiệt độ giặt tối đa 60 °C![]() | Nhiệt độ giặt tối đa 40 °C![]() | Nhiệt độ giặt tối đa 30 °C![]() | Giặt tay | KHÔNG giặt tại tất cả các trường hợp | |
Tổng![]() | Tầy trắng ![]() | nước lạnh KHÔNG tẩy trắng ![]() | |||||
Là![]() | Là nóngnhiệt độ tối ![]() | Là ẩmnhiệt độ tối ![]() | Là âm ẩmnhiệt độ tối ![]() | KHÔNG là![]() | |||
Vệ chỗ | Vệ trong tất cả dung môi | Vệ sir tetracloetylen, dấu, cơn nguyên chất, R 111 & R 113 | Vệ sir g dấu, cơn nguyên chất và R 113 | K ë sinh khô | |||
![]() ![]() | ![]() ![]() | ![]() ![]() | ![]() ![]() ![]() | Nhiệt độcao Nhiệt độthấp ![]() | ![]() ![]() | ||
8. BẢO TRÌ VÀ VỆ SINH

CẢNH BÁO!
Bạn phải NGẮT thiết bị khỏi nguồn điện trước khi thực hiện bất kỳ công việc vệ sinh hoặc bảo trì nào.
8.1 Vệ Sinh Bên Ngoài
Chỉ vệ sinh thiết bị bằng xà phòng và nước ẩm. Làm khô hoàn toàn tất cả các bề mặt.

THẬN TRỌNG!
Không sử dụng cồn, dung môi hoặc sản phẩm hóa chất.
8.2 Khử Cặn
Nước chúng ta thường dùng đều chứa vôi. Nên sử dụng bột làm mềm nước theo định kỳ trong máy.
Không thực hiện việc này cùng với bất kỳ việc giặt đồ nào và tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất bột làm mềm nước.
Điều này sẽ giúp ngăn ngừa việc hình thành cặn vôi.
8.3 Sau Mỗi Lần Giặt
Để cửa mở trong một lúc. Điều này giúp ngăn chặn nấm mốc và mùi hôi tích tụ bên trong thiết bị. Để cửa mở sau khi giặt cũng sẽ giúp bảo quản gioăng cửa.
8.4 Giặt Bảo Trì
Với việc sử dụng nhiệt độ giặt thấp, có thể hình thành cặn lắng bên trong lồng giặt.
Chúng tôi khuyến nghị thực hiện giặt bảo trì thường xuyên.
Để chạy máy giặt bảo trì:
- Lồng giặt cần phải không còn đồ giặt.
- Chọn chương trình giặt vải bông nóng nhất.
- Sử dụng cốc đo bột giặt thông thường, phải là bột giặt có các đặc tính sinh học.
8.5 Vệ Sinh Ngăn Định Lượng
Ngăn định lượng bột giặt và phụ gia cần được vệ sinh đều đặn.

Tháo ngăn bằng cách nhấn chốt xuống phía dưới và kéo ra. Rửa sạch ngăn dưới vòi nước để loại bỏ bất kỳ vết xà phòng bị đóng cặn nào.
Để hỗ trợ việc làm sạch, phần trên cùng của ngăn chất phụ gia cần được tháo ra.

8.6 Làm Sạch Đáy Ngăn Kéo
Sau khi kết thúc chu kỳ giặt, dư lượng nước xả vải và nước có thể còn lại trong ngăn đựng nước xả vải. Nên làm sạch đáy ngăn đựng nước xả vải thường xuyên để loại bỏ bất kỳ dư lượng nào.
Để làm sạch đáy ngăn đựng nước xả vải:
- Sau khi kéo ngăn kéo ra khỏi hốc, lật ngược từ dưới lên.

- Đẩy chốt và kéo nắp đáy nước xả vải lên.

- Làm sạch ngăn chứa bằng bàn chải đánh răng cũ dưới vòi nước.

- Đóng nắp đáy nước xả vải.
8.7 Vệ Sinh Hốc Ngăn
Sau khi đã tháo ngăn ra, sử dụng bàn chải nhỏ để vệ sinh hốc, đảm bảo rằng tất cả cặn lắng bột giặt được loại bỏ khỏi phần trên và phần dưới của hốc. Cho ngăn vào lại và chạy chương trình xả mà không có quần áo nào ở trong trống.

8.8 Vệ Sinh Bộ Lọc Nạp Nước
Nếu nước rất cứng hoặc chứa các vết cặn vôi thì bộ lọc nạp nước có thể bị tắc nghẽn.
Do đó, thỉnh thoảng nên vệ sinh bộ lọc.
Để vệ sinh bộ lọc nạp nước:
- Đóng vòi nước lại.
- Tháo ống nạp nước khỏi vòi nước.
- Vệ sinh bộ lọc trong ống nạp nước bằng bàn chải cứng.

- Tháo ống nạp nước đằng sau thiết bị.
- Vệ sinh bộ lọc trong van bằng bàn chải cứng hoặc khăn.

- Lắp lại ống nạp nước. Đảm bảo rằng các khớp nối đều chặt để ngăn rò rỉ.

- Mở vòi nước.
8.9 Các Nguy Cơ Đóng Băng
Nếu máy tiếp xúc với nhiệt độ thấp hơn 0°C, cần thực hiện một số biện pháp phòng ngừa.

Làm thủ tục này cũng có khi bạn muốn làm công khẩn cấp.

Tháo phích cắm ra khỏi ổ cắm điện.
- Tắt vòi nước.
- Tháo ống nạp nước ra.
- Tháo ống xả khỏi giá đỡ phía sau và tháo móc ra khỏi bồn hoặc đầu vòi.

- Đặt các đầu của ống cống và đầu vào trong một thùng. Hãy để cho nước chảy ra khỏi ống.
- Khi nước không chảy ra nữa, lắp lại ống nạp và ống xả.

Khi bạn có ý định khởi động lại máy, chắc chắn rằng nhiệt độ phòng trên 0°C.
Các nhà sản xuất không chịu trách nhiệm về những thiệt hại gây ra bởi nhiệt độ thấp.
9. KHẮC PHỤC SỰ CỐ
Một số vấn đề là do thiếu bảo trì đơn giản hoặc sơ suất mà có thể được giải quyết dễ dàng mà không cần gọi kỹ sư. Trước khi liên hệ với Trung Tâm Dịch Vụ địa phương của bạn, vui lòng thực hiện việc kiểm tra nêu bên dưới. Trong suốt quá trình hoạt động của máy, có thể đèn dẫn hướng "Start/Pause" màu đỏ nhấp nháy để chỉ báo rằng máy đang không hoạt động. Một khi đã loại bỏ được vấn đề, nhấn nút "Start/Pause" để khởi động lại chương trình. Nếu sau khi thực hiện tất cả các kiểm tra này, vấn đề vẫn còn, hãy liên hệ với Trung Tâm Dịch Vụ địa phương của bạn.
| Hồng hóc Nguyên nhân có thể có Giải pháp | ||
| Máy giặt không khởi động : | Cửa không được đóng. (Mã lỗi: E40) | Đóng cửa lại một cách chắc chắn. |
| Phích cấm không được cấm đúng vào ổ cấm điện. | Cấm phích cấm vào ổ cấm điện. | |
| Không có điện tại ổ cấm. | Vui lòng kiểm tra việc lắp đặt ổ cấm điện trong nhà của bạn. | |
| Chưa nhân nút Start/Pause (Bắt Đầu/Tạm Dùng). | Nhăn nút Start/Pause (Bắt Đầu/Tạm Dùng). | |
| Đã chọn "Delay End". | Nếu đồ giặt cản được giặt ngay, hãy hủy lệnh "Delay End". | |
| Nguồn điện không ổn định. (Khi thấy báo lỗi EHO trên bằng điều khiển). | Chờ cho tới khi nguồn điện ổn định thì máy sẽ tự động vận hành lại. | |
| Máy không được đồ đầy nước : | Vòi nước đóng. (Mã lỗi: E 10) Mô vòi nước. | |
| Ống nạp bị đề hoặc xoắn lại. (Mã lỗi: E 10) | Kiểm tra đầu nối ống nạp. | |
| Bộ lọc trong ống nạp nước bị tắc. (Mã lỗi: E 10) | Vệ sinh bộ lọc ống nạp nước. | |
| Cửa không được đóng đúng cách. (Mã lỗi: E40) | Đóng cửa lại một cách chắc chắn. | |
| Máy được đồ đầy sau đó rút sạch ngay lập tức : | Đầu ống xả quá thấp. (Mã lỗi: E 10) | Tham khảo đoạn liên quan trong mục “xả nước”. |
| Máy không trống và/hoặc không quay : | Ống xả bị đề hoặc bị xoắn lại. (Mã lỗi: E20) | Kiểm tra đầu nối ống xả. |
| Bơm xả bị tắc nghēn. (Mã lỗi: E20) | Vui lòng gọi Trung Tâm Bảo Dương. | |
| Tùy chọn “☐” (Giữ Xả) hoặc “☐” (Không Vất) đã được chọn. | Nhăn Start/Pause để ráo nước. (xem trang 81) Chọn chương trình vất. | |
| Đồ giặt không được phân bố đều trong lống giặt. | Tạm dùng máy và dùng tay phân bố lại đồ giặt. | |
| Có nước trên sàn : | Sử dụng quá nhiều bột giặt hoặc bột giặt không thích hợp (tạo ra quá nhiều bọt). | Giảm khối lượng bột giặt hoặc sử dụng bột giặt khác. |
| Kiểm tra xem có bất kỳ rò rì nào từ một trong số các khớp nối của ống nap. Không phải lúc nào cũng để biết được điều này bởi vì nước chảy xuống ống; kiểm tra xem nó có bị ướt hay không. | Kiểm tra chỗ nối ống nạp nước. | |
| Ống xà bị hồng. Thay bằng ống mới. | • | |
| Kết quả giặt không thỏa mãn : | Sử dụng quá ít bột giặt hoặc bột giặt không thích hợp. | Tăng khối lượng bột giặt hoặc sử dụng bột giặt khác. |
| Các vết bản cứng đầu chưa được xử lý trước khi giặt. | Sử dụng các sản phẩm thương mại để xử lý các vết bản cứng đầu. | |
| Đã không chọn nhiệt độ phù hợp. | Kiểm tra xem liệu bạn đã chọn nhiệt độ phù hợp chưa. | |
| Khối lượng đồ giặt quá nhiều. Giảm khối lượng. | ||
| Cửa sẽ không mở : | Chương trình vẫn đang hoạt động. Đợi cho đến khi kết thúc chu kỳ giặt. | |
| Có nước trong lông giặt. Chọn lựa chọn “Drain & Spin” để làm cạn sạch nước. | ||
| Trong trường hợp mất điện, cửa không thể để mở. | Hấy đại cho đến khi có điện trở lại. Nhưng, nếu quý vị thực sự cần phải mở máy giặt, vui lòng gọi Trung Tâm Bảo Dương. | |
| Máy rung hoặc gây ra tiếng ôn : | Bulông vận chuyển và vỏ chưa được tháo ra. | Kiểm tra việc lắp đặt thiết bị phù hợp. |
| Các chân dỗ chưa được điều chỉnh. | Kiểm tra mức bằng phù hợp của thiết bị. | |
| Đồ giặt không được phân bổ đều trong lông giặt. | Tạm dùng máy và dùng tay phân bổ lại đồ giặt. | |
| Có rất ít đồ giặt trong trống. | Cho thêm đồ giặt vào máy. | |
| Sàn nhà bắp bệnh như sàn gỗ. Tham khảo đoạn liên quan trong mục “Định Vị”. | ||
| Thời gian chu kỳ lâu hơn được hiển thị : | Sử dụng quá nhiều bột giặt. | Giảm khối lượng bột giặt hoặc sử dụng bột giặt khác. |
| Mất cân bằng máy. | Dùng tay phân bố lại đồ giặt trong lông giặt và bắt đầu lại giai đoạn vật. Tham khảo đoạn liên quan trong mục “Định Vị”. | |
| Bắt đầu quay muộn hoặc máy không quay : | Thiết bị điện tử phát hiện sự mất cân bằng bị phát tín hiệu bởi vì đồ giặt không được phân bố đều trong lông giặt. Độ giặt được phân bố lại bằng cách xoay ngược lồng giặt lại. Điều này có thể xảy ra vài lần trước khi mất đi sự mất cân bằng và có thể tiếp tục lại quay thông thường. Nếu sau 10 phút, đồ giặt vẫn không được phân bố đều trong lông giặt, máy sẽ không quay. Trong trường hợp này, dùng tay phân bố lại khối lượng và chọn chương trình quay. | Tạm dùng máy và dùng tay phân bố lại đồ giặt. |
| Máy phát ra tiếng ổn bắt thường: | Máy không được lắp đặt phù hợp. | Đảm bảo rằng mức bằng của thiết bị đã phù hợp. Tham khảo mục “Lắp Đặt”. |
| Bulông vận chuyển hoặc vỏ không được tháo ra. | Đảm bảo rằng vỏ và/hoặc bu lông vận chuyển đã được tháo ra. Tham khảo mục “Lắp Đặt”. | |
| Khối lượng có thể quá nhỏ. | Thêm đồ giặt vào trong trống. | |
| Không thấy nước ở trong lông giặt: | Máy dưa trên công nghệ hiện đại hoạt động rất kinh tế bằng cách sử dụng rất ít nước mà không tác động đến hiệu suất. | |

Nếu bạn không thể xác định hoặc giải quyết được vấn đề, hãy liên hệ với trung tâm dịch vụ của chúng tôi.
Trước khi gọi điện, hãy ghi lại model, số sê-ri và ngày mua máy: Trung Tâm Dịch Vụ sẽ yêu cầu thông tin này.

| Các Kích Thước (Chiều Cao / Chiều Rộng / Chiều Sâu) | 85 x 60 x 56.8 cm | |||
| Nguồn điện (Điện áp / Tần suất) | 220-240 V / 50 Hz(Đối với Philippines: 220 V / 60 Hz) | |||
| Tổng điện hấp thụ | 2000 W(Đối với Philippines: 1700 W) | |||
| Cầu chỉ bảo vệ tối thiểu | 10 A | |||
| Áp lực nguồn nước (Tôi đa / Tôi thiểu) | 0.8 MPa / 0.05 MPa | |||
| Khối lượng tối đa(quân áo khô) | Chương trình: | Mô hình EWF12843, EWF10843: | Mô hình EWF85743: | Mô hình EWF80743: |
| Cottons | 8 Kg | 7.5 Kg | 7.0 Kg | |
| Mixed | 4 Kg | 3.5 Kg | 3.5 Kg | |
| Quick 20 | 1.5 Kg | 1 Kg | 1 Kg | |
| Bedding | 4 Kg | 3.5 Kg | 3.5 Kg | |
| Delicates | 4 Kg | 3.5 Kg | 3.5 Kg | |
| Wool/Handwash | 2.5 Kg | 2 Kg | 2 Kg | |
| Baby Wear | 4 Kg | 3.5 Kg | 3.5 Kg | |
| Energy Saving | 8 Kg | 7.5 Kg | 7.0 Kg | |
| Tốc độ vắt(Tối đa / Tôi thiểu) | Mô hình: EWF12843 = 1200 rpm / 800 rpmMô hình: EWF10843 = 1000 rpm / 600 rpmMô hình: EWF85743, EWF80743 = 850 rpm / 400 rpm | |||
11. LẮP ĐẶT
11.1 Mở gói thiết bị

THẬN TRỌNG!
Phải tháo tất cả các bu lông vận chuyển và vỏ trước khi sử dụng thiết bị.
Bạn nên giữ tất cả các thiết bị vận chuyển sao cho có thể lắp lại được chúng nếu máy đã từng phải được vận chuyển lại.
- Cắt giảm và loại bỏ bốn cắt bỏ quai như hình vẽ.

- Mở cánh tà trên và loại bỏ chèn bọt nội bộ như thể hiện trên hình ảnh.

- Tháo thùng các-tông, tháo bỏ túi nhựa bọc máy.

- Mở cửa, gỡ bỏ tất cả các vật ra khỏi thùng giặt.

- Đặt một trong số các thành phần vỏ polystyrene trên sàn sau thiết bị. Đặt cẩn thận thiết bị xuống sao cho mặt sau nằm trên nó. Đảm bảo không làm hỏng các ống.

- Tháo đế polystyrene.

- Kéo thiết bị lên vị trí thẳng đứng.
- Tháo dây điện và ống xả và ống nạp khỏi giá đỡ ống (A) ở phía sau thiết bị.

- Tháo ba bulông ra.
- Kéo miếng đệm nhựa ra.

- Đặt các nắp nhựa vào lỗ. Bạn có thể tìm thấy các nắp này trong túi tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Điều quan trọng là máy giặt của bạn cần được đặt vững chắc và nằm trên sàn nhà để đảm bảo vận hành đúng cách.
Việc thiết bị không được lắp đặt sau cửa khóa, cửa trượt hoặc cửa có bản lề ở phía đối diện với cửa máy giặt bị hạn chế.
Sử dụng mức thủy lý tưởng ở mặt trên cùng và mặt bên của máy giặt để kiểm tra độ thăng bằng.

Nếu bạn không có mức thủy làm hướng dẫn, hãy sử dụng mép khung cửa, tủ hoặc băng ghế để kiểm tra xem máy giặt có đang được đặt bằng phẳng không.
Nới lỏng hoặc siết chặt các chân để điều chỉnh độ thăng bằng. Việc điều chỉnh phù hợp độ thăng bằng của thiết bị ngăn chặn tiếng rung, tiếng ồn và chuyển động của thiết bị khi đang vận hành.

Khi máy giặt được đặt bằng phẳng, hãy cố gắng lắc từ góc này qua góc kia. Nếu máy lắc, hãy điều chỉnh lại các chân cho đến khi máy được đặt bằng phẳng và không lắc.

Không bao giờ đặt bìa các-tông, gỗ hoặc các vật liệu tương tự dưới máy để bù cho bất kỳ chỗ không bằng phẳng nào trên sàn.
Lắp đặt máy trên sàn phẳng, cứng. Chắc chắn rằng lưu thông khí quanh máy không bị cản trở bởi tấm thảm, thảm trải, v.v...
Kiểm tra máy không chạm vào tường hoặc bộ tủ búp phê.
11.3 Đầu Nạp Nước
Nối ống nạp nước với vòi có ren BSP 3/4".
Sử dụng ống được cung cấp kèm theo máy giặt. KHÔNG SỬ DỤNG CÁC ỐNG CŨ.
Đầu kia của ống nạp nối với máy có thể xoay được theo bất kỳ hướng nào.
Chỉ việc nới lỏng các khớp nối, xoay ống và siết chặt lại khớp nối, đảm bảo không có bất kỳ sự rò rỉ nước nào.

Ống nạp không được kéo dài. Nếu ống quá ngắn và bạn không muốn di chuyển vòi nước, bạn sẽ phải mua ống mới dài hơn, được thiết kế riêng cho mục đích sử dụng này.
11.4 Xả Nước
Đầu ống xả có thể được bố trí theo ba cách:
- Móc qua mép chậu nước bằng cách sử dụng thanh dẫn ống nhựa được cung cấp kèm theo máy.

Trong trường hợp này, chắc chắn rằng đầu này không thể bị tuột móc khi máy đang làm cạn.
Điều này có thể làm được bằng cách buộc ống với vòi nước bằng một sợi dây hoặc gắn vào tường.
- Trong nhánh ống xả bồn. Nhánh này phải ở trên khay sao cho phần uốn cong phải cách ít nhất 60 cm so với mặt đất.
- Trực tiếp vào trong ống xả tại chiều cao không nhỏ hơn 60 cm và không lớn hơn 90 cm. Đầu ống xả phải luôn được thông hơi tức là đường kính trong của đường ống xả phải lớn hơn đường kính ngoài của ống xả.
Ống xả không được bị xoắn. Chạy ống xả dọc sàn nhà; chỉ phần cạnh điểm xả cần được nâng cao.

Đế có chức năng phù hợp của máy ống xả vẫn phải được móc trên tấm giả đỡ phù hợp đặt trên mặt trên cùng của mặt sau thiết bị.
11.5 Nối Điện
Máy này được thiết kế để hoạt động trên nguồn một pha 220-240 V, 50 Hz (220V / 60 Hz đối với PHI-LÍP-PIN).

Vui lòng kiểm tra tình trạng nguồn điện định mức được ghi trên Nhãn Định Mức trước khi kết nối với nguồn điện.
Nguồn điện không thích hợp có thể vô hiệu hóa bảo hành của bạn.
Kiểm tra việc lắp đặt điện gia dụng có thể chịu được khối lượng tối đa theo yêu cầu (2.0 kW hoặc 1.7 kW đối với PHI-LÍP-PIN), vì thế nên xem xét bất kỳ thiết bị nào khác đang sử dụng.

Nối máy với ổ cắm điện tiếp đất.
Nhà sản xuất từ chối bất kỳ trách nhiệm nào đối với hư hại hoặc chấn thương do không tuân thủ các biện pháp phòng ngừa an toàn nêu trên.

Nếu dây nguồn điện của thiết bị cần được thay thế, việc này cần do Trung Tâm Dịch Vụ của chúng tôi thực hiện.
Khi thiết bị được lắp đặt, dây nguồn điện phải tiếp cận được dễ dàng.
Nếu thiết bị này được cung cấp từ bộ dây nối dài hoặc thiết bị ổ cắm di động thì bộ dây nối dài hay thiết bị ổ cắm di động phải được bố trí sao cho không bị dính nước hoặc ngấm ẩm.
12. CÁC VẤN ĐỀ VỀ MÔI TRƯỜNG
12.1 Vật Liệu Đóng Gói

Vật liệu có đánh dấu biểu tượng có thể tái chế được.
Điều này có nghĩa là chúng có thể được tái chế bằng cách xử lý chúng phù hợp trong đồ chứa thu thập thích hợp.
12.2 Máy Cũ
Sử dụng các địa điểm vứt bỏ được phép để vứt bỏ thiết bị cũ. Hãy giữ gìn ngăn nắp cho đất nước của bạn!
Biểu tượng trên sản phẩm hoặc trên bao bì cho thấy rằng sản phẩm này không được xử lý như rác thải sinh hoạt thông thường.
Thay vào đó, sản phẩm sẽ được chuyển đến điểm thu gom thiết bị điện và điện tử để tái chế.
Bằng cách đảm bảo sản phẩm này được thải bỏ đúng cách, bạn sẽ giúp ngăn ngừa những hậu quả tiêu cực đối với môi trường và sức khỏe con người do việc xử lý chất thải không đúng quy cách gây ra.
Để biết thêm thông tin chi tiết về việc tái chế sản phẩm này, vui lòng liên hệ văn phòng thành phố địa phương, cơ quan phụ trách xử lý rác thải sinh hoạt hoặc cửa hàng nơi bạn mua sản phẩm.
12.3 Gợi Ý về Hệ Sinh Thái
Để tiết kiệm nước, năng lượng và giúp bảo vệ môi trường, chúng tôi khuyến nghị bạn nên làm theo các lời khuyên sau:
- Đồ giặt bẩn thông thường có thể được giặt mà không cần giặt sơ bộ để tiết kiệm chất tẩy rửa, nước và thời gian (môi trường cũng được bảo vệ!).
- Máy giặt hoạt động tiết kiệm hơn nếu máy được cho đầy đồ.
- Bằng việc xử lý vết bẩn trước khi giặt, vết bẩn và vết bẩn giới hạn có thể được loại bỏ; sau đó đồ giặt có thể được giặt ở nhiệt độ thấp.
- Đong đo chất tẩy rửa theo độ cứng của nước, độ bẩn và lượng đồ đang giặt.
www.electrolux.com







Giặt nhẹ
Nhiệt độ giặt tối đa 95 °C
Nhiệt độ giặt tối đa 60 °C
Nhiệt độ giặt tối đa 40 °C
Nhiệt độ giặt tối đa 30 °C
Giặt tay
KHÔNG giặt tại tất cả các trường hợp







chỗ
trong tất cả dung môi
tetracloetylen, dấu, cơn nguyên chất, R 111 & R 113
g dấu, cơn nguyên chất và R 113
ë sinh khô








Nhiệt độthấp


