Nivel 930 DNI93C1 - Bếp Opera - Hướng dẫn sử dụng miễn phí
Tìm hướng dẫn sử dụng thiết bị miễn phí Nivel 930 DNI93C1 Opera ở định dạng PDF.
Câu hỏi của người dùng về Nivel 930 DNI93C1 Opera
0 câu hỏi về thiết bị này. Trả lời những câu bạn biết hoặc đặt câu hỏi riêng.
Đặt câu hỏi mới về thiết bị này
Tải xuống hướng dẫn cho thiết bị của bạn Bếp ở định dạng PDF miễn phí! Tìm hướng dẫn của bạn Nivel 930 DNI93C1 - Opera và lấy lại thiết bị điện tử của bạn. Trên trang này được đăng tải tất cả các tài liệu cần thiết để sử dụng thiết bị của bạn. Nivel 930 DNI93C1 thương hiệu Opera.
HƯỚNG DẪN NGƯỜI DÙNG Nivel 930 DNI93C1 Opera
OPERA

NIVEL
Hướng dẫn sử dụng - Bếp từ
DE Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
EN Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
NL Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
IT Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
ES Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
FR Hướng dẫn sử dụng Bếp từ
Mục lục
1 Tổng quan ....2
1.1 Tìm thấy ở đây....2 1.2 Sử dụng đúng mục đích .....2
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo......3
2.1 Đối với kết nối và chức năng ......3 2.2 Đối với bếp nói chung ....3 2.3 Đối với người 4 2.4 Giải thích biểu tượng và lưu ý .....5
3 Mô tả thiết bị ....6
3.1 Vận hành bằng phím cảm ứng .....7 3.2 Kiến thức về thanh trượt (vùng cảm biến)......7
4 Vận hành ....8
4.1 Bếp từ ....8 4.2 Nhận diện nồi 8 4.3 Giới hạn thời gian hoạt động ....8 4.4 Các chức năng khác 8 4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng) 8 4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ 9 4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng 9 4.8 Mức nấu 9 4.9 Chỉ báo nhiệt dư 9 4.10 Thao tác phím 10 4.11 Bật bếp và vùng nấu .....10 4.12 Tắt vùng nấu ....10 4.13 Tắt bếp 10 4.14 Chức năng DỪNG 11 4.15 Chức năng GỌI LẠI 11 4.16 Khóa trẻ em 12 4.17 Chức năng cầu nối 12 4.18 Hẹn giờ tự động tắt 13 4.19 Hẹn giờ ngắn (đồng hồ trứng) 13 4.20 Tự động nấu sôi 14 4.21 Mức giữ ấm 14 4.22 Khóa 15 4.23 Mức công suất cao 15 4.24 Quản lý công suất ....15 4.25 Chức năng nướng 16
5 Vệ sinh và bảo dưỡng 17
5.1 Bếp gốm thủy tinh ....17 5.2 Các vết bẩn đặc biệt .....17
6 Xử lý sự cố? 18
7 Kết nối điện ....19 8 Thông số kỹ thuật ....19 9 Vận hành ban đầu ....19 10 Ngừng hoạt động, thải bỏ .....20
10.1 Ngừng hoạt động .....20 10.2 Thải bỏ bao bì .....20 10.3 Thải bỏ thiết bị cũ 20
1 Tổng quan
1.1 Tại đây bạn sẽ tìm thấy...
Vui lòng đọc kỹ thông tin trong tài liệu này trước khi đưa bếp vào hoạt động. Bạn sẽ tìm thấy những hướng dẫn quan trọng về an toàn, sử dụng, vệ sinh và bảo trì thiết bị, để bạn có thể sử dụng thiết bị lâu dài.
Nếu có sự cố xảy ra, trước tiên hãy xem chương "Xử lý sự cố?". Bạn thường có thể tự khắc phục các sự cố nhỏ và do đó tiết kiệm chi phí dịch vụ không cần thiết.
Giữ tài liệu này cẩn thận. Vui lòng chuyển hướng dẫn sử dụng và lắp đặt này cho chủ sở hữu mới để cung cấp thông tin và đảm bảo an toàn.
1.2 Sử dụng đúng mục đích
Bếp chỉ được sử dụng để nấu ăn trong gia đình và các khu vực tương tự. Các khu vực tương tự bao gồm:
• Sử dụng trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc tương tự • Sử dụng trong các trang trại nông nghiệp • Sử dụng bởi khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư điển hình khác • Sử dụng trong nhà nghỉ B&B - Không được sử dụng sai mục đích và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát.
Dịch vụ khách hàng:
- Hà Lan, Bỉ, Luxembourg: gọi số
+31 038 385 1850 hoặc gửi email đến service@alluance.nl;
Vui lòng cung cấp tên model của máy hút mùi và số AB tương ứng. Bạn có thể tìm thấy thông tin này trên nhãn thông số kỹ thuật.
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo
2.1 Đối với kết nối và vận hành
• Các thiết bị được chế tạo theo các quy định an toàn hiện hành. - Việc kết nối nguồn điện, bảo trì và sửa chữa thiết bị chỉ được thực hiện bởi kỹ thuật viên có thẩm quyền theo các quy định an toàn hiện hành. Việc thực hiện không đúng cách có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn. - Nếu dây nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, dịch vụ khách hàng của họ hoặc người có trình độ tương tự để tránh nguy hiểm. - Thiết bị không được vận hành bằng bộ hẹn giờ bên ngoài hoặc hệ thống điều khiển từ xa bên ngoài.
2.2 Đối với bếp nấu nói chung
- Do phản ứng rất nhanh ở mức nấu cao, không được để bếp từ không có người trông coi!
- Khi nấu ăn, hãy chú ý đến tốc độ làm nóng nhanh của vùng nấu. Tránh đun nồi không có thức ăn, vì có nguy cơ quá nhiệt cho nồi!
- Không đặt nồi và chảo rỗng trên vùng nấu đang bật.
- Thận trọng khi sử dụng nồi hầm. Nồi hầm có thể cạn nước mà không được chú ý! Điều này dẫn đến hư hỏng nồi và bếp. Chúng tôi không chịu trách nhiệm cho điều này!
- Sau khi sử dụng, hãy tắt vùng nấu bằng nút trừ (-), không chỉ dựa vào chức năng nhận diện nồi.
- Dầu mỡ quá nóng có thể tự bốc cháy. Chỉ nấu thức ăn có dầu mỡ dưới sự giám sát. Không bao giờ dập tắt dầu mỡ đang cháy bằng nước! Tắt thiết bị và cẩn thận đậy nắp hoặc dùng chăn chữa cháy để dập lửa.
- Bề mặt gốm thủy tinh rất bền. Tuy nhiên, tránh để các vật cứng rơi xuống bề mặt gốm thủy tinh. Các va đập điểm có thể làm vỡ bếp.
- Khi có vết nứt, vỡ, rạn hoặc hư hỏng khác trên bề mặt gốm thủy tinh, có nguy cơ bị điện giật. Ngay lập tức ngừng sử dụng thiết bị. Ngay lập tức tắt cầu dao gia đình và gọi dịch vụ khách hàng.
- Nếu bếp không thể tắt do lỗi của bộ điều khiển cảm biến, ngay lập tức tắt cầu dao gia đình và gọi dịch vụ khách hàng.
- Cẩn thận khi làm việc với các thiết bị gia dụng! Dây nguồn không được tiếp xúc với các vùng nấu nóng.
- Nguy cơ cháy: không bao giờ đặt đồ vật trên bề mặt nấu.
- Không được sử dụng bếp gốm thủy tinh làm nơi để đồ.
- Không đặt giấy nhôm hoặc nhựa lên các vùng nấu. Tránh xa vùng nấu nóng mọi thứ có thể tan chảy, ví dụ như nhựa, màng bọc, đặc biệt là đường và thực phẩm có nhiều đường. Loại bỏ đường ngay khi còn nóng bằng dụng cụ cạo kính chuyên dụng để tránh hư hỏng.
- Không bao giờ đặt các vật kim loại (dụng cụ nhà bếp, dao kéo...) trên bếp từ vì chúng có thể nóng lên. Nguy cơ bỏng!
- Không đặt các vật dễ cháy, dễ bắt lửa hoặc dễ biến dạng trực tiếp dưới bếp.
- Các vật kim loại đeo trên người có thể nóng lên khi ở gần bếp từ. Cẩn thận, nguy cơ bỏng. Các vật không bị nhiễm từ (ví dụ: nhẫn vàng hoặc bạc) không bị ảnh hưởng.
- Không bao giờ hâm nóng hộp thiếc đậy kín và bao bì nhiều lớp trên vùng nấu. Chúng có thể nổ do năng lượng cung cấp!
©
2.4 Giải thích ký hiệu và cảnh báo
Thiết bị được sản xuất theo trình độ kỹ thuật hiện tại. Tuy nhiên, vẫn có những rủi ro từ máy móc mà không thể loại bỏ về mặt kết cấu.
không thể tránh khỏi về mặt thiết kế.
Để đảm bảo an toàn đầy đủ cho người vận hành, các thiết bị an toàn bổ sung
được đánh dấu bằng các đoạn văn bản được mô tả sau đây.
Chỉ khi tuân thủ các quy định này, an toàn vận hành mới được đảm bảo.
Các đoạn văn bản được đánh dấu có ý nghĩa sau:

CẢNH BÁO NGUY HIỂM ĐIỆN GIẬT!
NGUY HIỂM ĐẾN TÍNH MẠNG!
Gần biểu tượng này, các bộ phận mang điện được lắp đặt. Để tránh nguy hiểm, các bộ phận được đánh dấu như vậy chỉ được phép tháo ra bởi thợ điện được công nhận.

NGUY HIỂM
Ghi chú chỉ ra mối nguy hiểm trực tiếp có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng.

CẨN THẬN! BỀ MẶT NÓNG!
Biểu tượng này được gắn trên các bề mặt có thể trở nên nóng. Có nguy cơ bỏng nặng hoặc hỏa hoạn.
Các bề mặt có thể vẫn còn nóng ngay cả sau khi tắt thiết bị.

CẢNH BÁO
Cảnh báo về một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng.
Cảnh báo về một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích nghiêm trọng.

TUÂN THỦ CÁC QUY ĐỊNH XỬ LÝ ĐỐI VỚI CÁC LINH KIỆN VÀ CỤM LẮP RÁP NHẠY CẢM VỚI TĨNH ĐIỆN (ESD).
Phía sau các nắp che được đánh dấu bằng ký hiệu bên cạnh là các cụm lắp ráp nhạy cảm với tĩnh điện. Việc chạm vào các mạch dẫn, đường dây và linh kiện là điều cấm kỵ. Chỉ những người có kiến thức về ESD mới được phép can thiệp.

CHÚ Ý
Chú ý về một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc hư hỏng thiết bị.

LƯU Ý
Lưu ý giúp việc sử dụng thiết bị trở nên dễ dàng hơn.
3 Mô tả thiết bị


Kiểu trang trí có thể khác so với hình minh họa.
- Vùng nấu cảm ứng phía trước
- Vùng nấu cảm ứng phía sau
- Bếp gốm thủy tinh
- Điều khiển thông gió
- Bảng điều khiển cảm ứng
- Quạt
- Phím Bật/Tắt (bếp)
- Vùng cảm biến
- Màn hình hiển thị mức công suất nấu
- Phím khóa
- Phím giữ ấm
- Phím DỪNG (ký hiệu tạm dừng)
- Phím trừ/cộng hẹn giờ
- Màn hình hiển thị hẹn giờ
- Màn hình hiển thị hẹn giờ cho vùng nấu
- Phím nướng

LƯU Ý
Hầu hết các phím được hiển thị ở đây chỉ hiển thị sau khi bật bếp.
3.1 Vận hành bằng phím cảm ứng
Việc vận hành bếp gốm thủy tinh được thực hiện bằng các phím cảm ứng Touch-Control. Các phím cảm ứng hoạt động như sau: dùng đầu ngón tay chạm nhẹ vào một biểu tượng trên bề mặt gốm thủy tinh. Mỗi thao tác đúng sẽ được xác nhận bằng một tiếng bíp.
Sau đây, phím cảm ứng Touch-Control được gọi là "phím".
Phím Bật/Tắt bếp ① (7)
Phím này dùng để bật và tắt bếp.
Màn hình hiển thị mức công suất 8. (9)
Màn hình hiển thị mức công suất cho biết mức công suất đã chọn, hoặc:
H....Nhiệt dư P....Mức công suất Nhận diện nồi R......Tự động đun sôi 11....Chức năng dừng L Khóa trẻ em 7......Chức năng cầu nối U ....Mức giữ ấm Chức năng nướng E......Thông báo lỗi
Biểu tượng
Chức năng hẹn giờ, tự động tắt
Khóa
Phím khóa → (10)
Phím khóa dùng để khóa các phím.
Phím giữ ấm 🎨 (11)
Để giữ ấm
Mức công suất trên bảng cảm ứng 12345678 P
Mức công suất cung cấp thêm năng lượng cho các vùng nấu cảm ứng.
Nút DỪNG || (12)
Quá trình nấu có thể bị gián đoạn tạm thời bằng chức năng DỪNG.
Chức năng Recall (12) || (Chức năng khôi phục)
Sau khi vô tình tắt bếp, cài đặt cuối cùng có thể được khôi phục.
Nút GRILL 📋 (16)
Để sử dụng chức năng nướng với vỉ nướng cho bếp cảm ứng.
3.2 Thông tin hữu ích về thanh trượt (bảng cảm ứng)
Thanh trượt về cơ bản hoạt động giống như các phím cảm ứng, điểm khác biệt là ngón tay có thể đặt trên bề mặt kính gốm và sau đó trượt. Bảng cảm ứng nhận biết chuyển động này và tăng hoặc giảm giá trị hiển thị (mức nấu) tương ứng với chuyển động.
Thuật ngữ "slider" [tiếng Anh "slide": trượt] sau đây được coi là tương đương với bảng cảm ứng.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 P
Bảng cảm ứng
Cần lưu ý điều gì khi vận hành?
Ngón tay không nên đặt quá phẳng trên bề mặt kính gốm, để tránh các phím/cảm biến lân cận vô tình phản ứng.


Chạm vào cảm biến hoặc di chuyển ngón tay đang đặt trên đó
Có thể chạm vào cảm biến bằng ngón tay, sau đó giá trị hiển thị (mức nấu) sẽ thay đổi từng bước.
Nếu đặt ngón tay lên cảm biến rồi trượt sang trái hoặc phải, giá trị hiển thị sẽ thay đổi liên tục.
Chuyển động càng nhanh, thay đổi hiển thị càng nhanh.

4 Vận hành
4.1 Bếp từ
Bề mặt nấu được trang bị bếp từ. Một cuộn cảm ứng bên dưới bề mặt kính gốm tạo ra một trường điện từ xoay chiều xuyên qua kính gốm và tạo ra dòng điện sinh nhiệt trong đáy nồi.
Ở vùng nấu từ, nhiệt không còn được truyền từ bộ phận gia nhiệt qua nồi đến thực phẩm, mà nhiệt cần thiết được tạo ra trực tiếp trong nồi nhờ dòng điện cảm ứng.
Ưu điểm của bếp từ
- Nấu tiết kiệm năng lượng nhờ truyền năng lượng trực tiếp vào nồi (cần dụng cụ nấu phù hợp làm từ vật liệu nhiễm từ),
- An toàn hơn vì năng lượng chỉ được truyền khi có nồi đặt trên bếp,
- Truyền năng lượng giữa vùng nấu từ và đáy nồi với hiệu suất cao, • tốc độ làm nóng cao,
- Nguy cơ bỏng thấp vì bề mặt nấu chỉ nóng lên do đáy nồi, thức ăn tràn ra không bị cháy dính,
- Điều chỉnh năng lượng nhanh chóng, chính xác theo từng cấp.
4.2 Nhận diện nồi
Khi bếp được bật mà không có nồi hoặc nồi quá nhỏ trên vùng nấu, sẽ không có sự truyền năng lượng. Một ký hiệu nhấp nháy trên màn hình hiển thị mức nấu cho biết điều này.
Khi đặt một chiếc nồi phù hợp lên vùng nấu, mức đã cài đặt sẽ được bật và màn hình hiển thị mức nấu sáng lên. Việc cung cấp năng lượng sẽ bị gián đoạn khi lấy nồi ra, trên màn hình hiển thị mức nấu sẽ xuất hiện chữ U nhấp nháy.
Nếu đặt nồi hoặc chảo nhỏ hơn mà chức năng nhận diện nồi vẫn kích hoạt, thì chỉ có lượng công suất cần thiết được cung cấp.
Giới hạn nhận diện nồi
| Kochzonen-Durch-messer (mm) | Empfohlener Mindestdurch-messer Topfboden (mm) |
| 190 x 210 | 120 |
| 200 | 120 |
Dụng cụ nấu không được có đường kính đáy nhỏ hơn một mức nhất định, nếu không cảm ứng sẽ không kích hoạt. Luôn đặt nồi vào giữa vùng nấu để đạt hiệu suất tốt nhất.
Quan trọng: Tùy thuộc vào chất lượng nồi, đường kính tối thiểu cần thiết để kích hoạt nhận diện nồi có thể khác nhau!
4.3 Giới hạn thời gian hoạt động
Bếp từ có giới hạn thời gian hoạt động tự động.
Thời gian sử dụng liên tục của mỗi vùng nấu phụ thuộc vào mức nấu đã chọn (xem bảng).
Điều kiện là trong thời gian sử dụng, không có thay đổi cài đặt nào được thực hiện trên vùng nấu.
Khi giới hạn thời gian hoạt động được kích hoạt, vùng nấu sẽ tắt, một tiếng bíp ngắn phát ra và chữ H xuất hiện trên màn hình hiển thị.
Chức năng tự động tắt có quyền ưu tiên hơn giới hạn thời gian hoạt động, tức là vùng nấu chỉ tắt khi thời gian của chức năng tự động tắt đã hết (ví dụ: có thể đặt tự động tắt 99 phút và mức nấu 9).
Giới hạn thời gian hoạt động
| Eingestellte Kochstufe | Betriebsdauerbegrenzung in Minuten |
| U | 120 |
| 1 | 520 |
| 2 | 402 |
| 3 | 318 |
| 4 | 260 |
| 5 | 212 |
| 6 | 170 |
| 7 | 139 |
| 8 | 113 |
| 9 | 90 |
| P | 10 |
4.4 Các chức năng khác
Khi nhấn giữ một hoặc nhiều phím cảm ứng trong thời gian dài hoặc đồng thời (ví dụ do vô tình đặt nồi lên các phím cảm ứng), chức năng chuyển mạch sẽ không được kích hoạt.
Biểu tượng hoặc Er03 sẽ nhấp nháy và một tín hiệu âm thanh liên tục có giới hạn thời gian sẽ vang lên. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng di chuyển vật thể ra khỏi các phím cảm ứng.
Để xóa biểu tượng hoặc Er03, hãy nhấn lại phím tương tự hoặc tắt và bật lại bếp.
4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng)
Khi sử dụng bếp ở công suất tối đa trong thời gian dài, ở nhiệt độ phòng cao, thiết bị điện tử có thể không được làm mát đủ.
Để tránh nhiệt độ quá cao trong thiết bị điện tử, công suất của vùng nấu có thể được tự động giảm xuống. Nếu trong quá trình sử dụng bình thường ở nhiệt độ phòng bình thường mà thường xuyên hiển thị E2, thì có thể hệ thống làm mát không đủ.
Thiếu các lỗ thông hơi trong tủ bếp có thể là nguyên nhân. Có thể cần kiểm tra lại việc lắp đặt (xem chương Thông gió).
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ
Dụng cụ nấu dùng cho bếp từ phải làm bằng kim loại, có tính từ tính và có đáy đủ rộng.
Chỉ sử dụng nồi có đáy phù hợp với bếp từ.
| Geeignete Kochgefäße | Ungeeignete Kochgefäße |
| Emaillierte Stahlgefäße mit starkem Boden | Gefäße aus Kupfer, rostfreiem Stahl, Aluminium, feuerfestem Glas, Holz, Keramik bzw. Terrakotta |
| Gusseiserne Gefäße mit emaillierten Boden | |
| Gefäße aus rostfreiem Mehrschichten-Stahl, rostfreiem Ferritstahl bzw. Aluminium mit Spezialboden |
Bạn có thể kiểm tra sự phù hợp của dụng cụ nấu như sau:
Thực hiện kiểm tra nam châm được mô tả dưới đây hoặc đảm bảo rằng dụng cụ nấu có ký hiệu phù hợp để nấu bằng dòng điện cảm ứng.
Kiểm tra nam châm:
Đưa một nam châm lại gần đáy dụng cụ nấu của bạn. Nếu nam châm bị hút, bạn có thể sử dụng dụng cụ nấu đó trên bếp từ.

Lưu ý:
Khi sử dụng nồi tương thích cảm ứng của một số nhà sản xuất, có thể xuất hiện tiếng ồn do thiết kế của những chiếc nồi này.

Sai: đáy nồi bị cong. Bộ phận điện tử không thể xác định chính xác nhiệt độ.
4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng
Dưới đây là một số lưu ý quan trọng để sử dụng bếp từ mới và dụng cụ nấu của bạn một cách tiết kiệm năng lượng và hiệu quả.
- Đường kính đáy nồi phải bằng với đường kính vùng nấu.
- Khi mua nồi, hãy chú ý rằng thường ghi đường kính miệng nồi. Đường kính này thường lớn hơn đường kính đáy nồi.
- Nồi áp suất đặc biệt tiết kiệm thời gian và năng lượng nhờ khoang nấu kín và áp suất cao. Thời gian nấu ngắn giúp giữ được vitamin.
- Luôn chú ý đến lượng chất lỏng đủ trong nồi áp suất, vì nếu nồi cạn nước, vùng nấu và nồi có thể bị hỏng do quá nhiệt.
- Nếu có thể, hãy luôn đậy nắp nồi phù hợp.
- Nên sử dụng nồi phù hợp với lượng thức ăn. Một chiếc nồi lớn mà gần như không đầy sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng.
4.8 Mức nấu
Công suất sưởi của các vùng nấu có thể được điều chỉnh ở nhiều mức. Trong bảng, bạn sẽ tìm thấy các ví dụ ứng dụng cho từng mức.
| Kochstufe | Geeignet für |
| 0 | Aus-Stellung, Nachwärmenutzung |
| 1-2 | Fortkochen kleiner Mengen |
| 3 | Fortkochen |
| 4-5 | Fortkochen großer Mengen, Weiterbraten größerer Stücke |
| 6 | Braten, Einbrenne herstellen |
| 7-8 | Braten |
| 9 | Ankochen, Anbraten, Braten |
| P | Powerstufe (höchste Leistung) |
Đối với nồi không có nắp, có thể cần chọn mức nấu cao hơn.
4.9 Chỉ báo nhiệt dư H
Bếp gốm thủy tinh được trang bị chỉ báo nhiệt dư H.
Miễn là chữ H còn sáng sau khi tắt, nhiệt dư có thể được dùng để làm tan chảy và giữ ấm thức ăn.
Sau khi chữ H tắt, vùng nấu vẫn có thể còn nóng. Có nguy cơ bị bỏng!
Ở vùng nấu cảm ứng, gốm thủy tinh không nóng trực tiếp mà chỉ được làm nóng bởi nhiệt phản hồi từ đáy nồi.
Vận hành
4.10 Thao tác phím
Việc điều khiển được mô tả ở đây chờ sau khi chọn một phím, sau đó nhấn phím tiếp theo. Việc nhấn các phím tiếp theo về cơ bản phải được bắt đầu trong vòng vài giây, nếu không lựa chọn sẽ bị tắt.
4.11 Bật bếp và vùng nấu
Nhấn giữ phím BẬP trong khoảng 1 giây cho đến khi các vùng nấu sáng lên và có tiếng bíp ngắn. Bộ điều khiển đã sẵn sàng hoạt động. Để chọn một vùng nấu, nhấn phím vùng nấu tương ứng. Điểm sẵn sàng của vùng nấu sáng lên. Ngay sau đó, nhấn thanh trượt cảm ứng: vùng nấu được bật.
Trái
Giữa
Phải
Xem phần 'Thông tin hữu ích về thanh trượt cảm ứng'. Để thay đổi công suất nấu hoặc bật vùng nấu, chọn vùng nấu tương ứng, sau đó nhấn thanh trượt cảm ứng. Quan trọng: điểm sẵn sàng tương ứng
Điểm sẵn sàng sáng lên, sau đó đặt nồi nấu phù hợp với vùng nấu cảm ứng lên vùng nấu. Nhận diện nồi: cuộn cảm ứng. Nồi được làm nóng. Miễn là không có nồi nào được đặt lên vùng nấu, màn hình hiển thị giữa công suất đã đặt và biểu tượng. Không có nồi, vì lý do an toàn, vùng nấu sẽ tắt sau vài phút. Xem phần 3 để biết thêm.
4.12 Tắt vùng nấu
Để tắt một vùng nấu, nhấn phím hiển thị vùng nấu. Điểm sẵn sàng của vùng nấu phải sáng.
Dịch chuyển ngón tay sang trái trên cảm biến để di chuyển vùng nấu sang trái cho đến khi vùng nấu đạt đến mức mong muốn. Nhấn nút BẬT/TẮT vùng nấu bên phải. Các vùng nấu tương ứng được bật.
4.13 Tắt vùng nấu
Nhấn nút BẬT/TẮT vùng nấu. Vùng nấu được tắt bất kể cài đặt.
Lưu ý
Nếu tất cả các vùng nấu được tắt bằng tay và sau đó không có nút nào trên cảm biến được chạm, vùng nấu sẽ tự động tắt sau vài giây.
Mức công suất được kích hoạt ngay lập tức. Xem phần.
1.

2.
khoảng 6 giây
3.

4.

5.

6.


1.

2.

3.

Khóa trẻ em
Khóa trẻ em sẽ ngăn trẻ vô tình hoặc cố ý bật vùng nấu. Khi khóa được bật, việc vận hành sẽ bị khóa.
Bật khóa trẻ em
Nhấn giữ phím \$AUS trong khoảng 3 giây. Màn hình nấu hiển thị.
Ngay sau đó, nhấn giữ phím màn hình nấu trong khoảng 3 giây cho đến khi thanh trượt đạt mức 3.
Trượt ngón tay qua toàn bộ vùng cảm biến 3 để kích hoạt khóa trẻ em. Màn hình nấu hiển thị biểu tượng / I cho biết Child. Việc vận hành bị khóa và vùng nấu tắt.
Tắt khóa trẻ em
Nhấn giữ phím \$AUS.
Ngay sau đó, nhấn giữ phím màn hình nấu trong khoảng 3 giây cho đến khi thanh trượt đạt mức 3.
Trượt ngón tay qua toàn bộ vùng cảm biến 3 để tắt khóa trẻ em. Khóa được nhả.
Lưu ý
Khi mất điện, khóa trẻ em đã bật sẽ không được nhả.
Chức năng hẹn giờ
Die hintere Kochzone kann für den Vorgang zusammengeschaltet werden. Durch die Brückenfunktion kann das große Geschirr verwendet werden. Das Kochfeld einschalten.
Zum Einschalten der Brückenfunktion die Kochstellen-Taste der vorderen und hinteren, gleichzeitig betätigen. Die Brückenfunktion ist aktiv, es erscheint in der hinteren Kochstelle "Brücke".
Die Bedienung erfolgt durch die vordere Kochstelle und das Sensorfeld.
Zum Deaktivieren die beiden Kochstellen (Anzeige/Taste) der vorderen und hinteren Kochzone gleichzeitig betätigen oder das Kochfeld ausschalten.
Hinweis
Damit der Bräter bzw. Topf von der Topferkennung wird muss er die verwendeten Kochzonen mindestens zu 75% abdecken.
4.18 Abschaltautomatik (Timer)
Durch die Abschaltautomatik wird jede eingeschaltete Kochzone nach einer einstellbaren Zeit automatisch abgeschaltet. Es können Kochzeiten von 0.01 bis 9.59 (h.min) eingestellt werden.







- Das Kochfeld einschalten.
- Zum Auswählen einer Kochzone, die Kochstufen-Anzeige (als Taste) betätigen. Der Bereitschaftspunkt der gewählten Kochzone leuchtet.
- Danach kann durch die Plus-+ oder Minus-Taste- Timer die gewünschte Zeit eingestellt werden.
Linke Stelle: Stunden
Mittlere Stelle: 10er Minuten
Rechte Stelle: 1er Minuten
Nach wenigen Sekunden wird die Eingabe übernommen, der Ablauf hat begonnen.
Biểu tượng hẹn giờ 📞 của vùng nấu sáng lên.
- Sau khi hết thời gian, vùng nấu sẽ tự động tắt. Có một tín hiệu âm thanh trong thời gian giới hạn, có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím Bật/Tắt bếp ①).
Lưu ý
- Để lập trình chức năng tự động tắt cho một vùng nấu khác, lặp lại các bước từ 2 đến 4.
- Để kiểm tra thời gian đã trôi qua (chức năng tự động tắt), nhấn phím hiển thị mức công suất (như một phím bấm). Giá trị hiển thị có thể được đọc và thay đổi.
- Xóa chức năng tự động tắt trước thời hạn: chọn vùng nấu tương ứng và xóa thời gian bằng cách nhấn phím trừ – xóa hẹn giờ ("0").
- Khi nhiều vùng nấu được lập trình với chức năng tự động tắt, màn hình hẹn giờ sẽ luôn hiển thị vùng nấu có thời gian ngắn nhất.
4.19 Hẹn giờ ngắn (đồng hồ trứng)
- Bật bếp. Không chọn vùng nấu nào.
- Sau đó, có thể cài đặt thời gian mong muốn bằng phím cộng + hoặc phím trừ - hẹn giờ.
- Sau khi hết thời gian, có một tín hiệu âm thanh trong thời gian giới hạn, có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím Bật/Tắt bếp ①).
Lưu ý
- Hẹn giờ ngắn vẫn hoạt động ngay cả khi tắt bên trái hoặc bên phải của bếp. Để thay đổi thời gian, hãy bật bên trái hoặc bên phải của bếp.
- Nếu tắt bằng phím Bật/Tắt bếp ①, hẹn giờ ngắn cũng sẽ tắt sau khoảng 120 phút.

1.


nhấn giữ (khoảng 3 giây)
3.6
| Eingestellte Kochstufe | AnkochautomatikZeit (Min:Sek) |
| 1 | 0:40 |
| 2 | 1:12 |
| 3 | 2:00 |
| 4 | 2:56 |
| 5 | 4:16 |
| 6 | 7:12 |
| 7 | 2:00 |
| 8 | 3:12 |
| 9 | - |
1.

2.



3.

4.20 Tự động đun sôi R
Với chức năng tự động đun sôi, quá trình đun sôi diễn ra ở mức nấu 9. Sau một thời gian nhất định, tự động chuyển về mức nấu tiếp theo thấp hơn (1 đến 8). Khi sử dụng chức năng tự động đun sôi, chỉ cần chọn mức nấu tiếp theo mà bạn muốn tiếp tục nấu thức ăn, vì bộ điều khiển điện tử sẽ tự động chuyển về mức đó.
Chức năng tự động đun sôi phù hợp cho các món ăn được đặt lên khi còn lạnh, đun nóng với công suất cao và không cần theo dõi liên tục ở mức nấu tiếp theo (ví dụ: nấu thịt nấu súp).
- Bật bếp nấu.
- Nhấn giữ cảm biến 1234 89 P (khoảng 3 giây) để kích hoạt chức năng và chọn ngay một mức nấu tiếp theo cụ thể.
456789 P ...... trái ...... Mức nấu tiếp theo 1 1234 89 P .... giữa .... Mức nấu tiếp theo 6 12345678 P .... phải .... Mức nấu tiếp theo 8
A và mức nấu tiếp theo đã chọn nhấp nháy luân phiên.
- Chức năng tự động đun sôi chạy theo chương trình. Sau một thời gian nhất định (xem bảng), quá trình nấu tiếp tục với mức nấu tiếp theo. Biểu tượng A tắt.
Lưu ý
- Trong quá trình tự động đun sôi, có thể thay đổi mức đun tiếp tục.
4.21 Mức giữ ấm
Nhờ chức năng giữ ấm, các món ăn đã nấu chín có thể được giữ ấm ở một nhiệt độ nhất định. Vùng nấu được vận hành với công suất thấp.
- Nồi nấu đặt trên vùng nấu và đã chọn một mức nấu (ví dụ: 3).
- Nhấn phím giữ ấm để bật mức giữ ấm.
- Để tắt, nhấn vào vùng cảm biến bên trái hoặc nhấn phím giữ ấm m.
Chức năng giữ ấm có sẵn trong 120 phút, sau đó vùng nấu sẽ tự động tắt.



Mô-đun (Quản lý công suất)
4.22 Khóa
Nhờ chức năng khóa, có thể khóa thao tác trên các phím và việc cài đặt mức nấu. Chỉ có phím Bật/Tắt vẫn hoạt động để tắt bếp.
Bật khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng lên. Khóa đã được bật.
Tắt khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng mờ. Khóa đã được tắt.
Lưu ý
Khóa đang kích hoạt vẫn được giữ nguyên ngay cả khi tắt bếp. Vì vậy, trước lần nấu tiếp theo, phải mở khóa trước! Khi mất điện và tắt bằng nút Bật/Tắt bếp ①, khóa đang bật sẽ được nhả, tức là bị vô hiệu hóa.
4.23 Công suất P
Công suất cung cấp thêm năng lượng cho các vùng nấu cảm ứng. Một lượng nước lớn có thể được đun sôi nhanh chóng.
- Bật bếp. Để chọn vùng nấu, nhấn nút hiển thị mức công suất (dạng phím). Đèn chờ của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn phím cảm ứng ngoài cùng bên phải. Công suất sẽ được bật.
- Sau 10 phút, công suất tự động tắt. Chữ P tắt và chuyển về mức công suất 9.
Lưu ý
Để tắt công suất trước thời hạn, nhấn phím cảm ứng.
4.24 Quản lý năng lượng
Mỗi hai vùng nấu được gộp thành một mô-đun (do điều kiện kỹ thuật) và có công suất tối đa.
Nếu vượt quá phạm vi công suất này khi bật mức công suất cao hoặc chức năng công suất, hệ thống quản lý năng lượng sẽ giảm mức công suất của vùng nấu trong mô-đun tương ứng.
Màn hình của vùng nấu này nhấp nháy trước, sau đó hiển thị mức công suất tối đa có thể một cách liên tục.
1.

2.

3.

4.


5.

6.

4.25 Chức năng nướng
Để sử dụng chức năng nướng, hãy dùng tấm nướng được chúng tôi khuyên dùng cho bếp từ.
- Bật bếp.
- Để chọn, nhấn màn hình hiển thị mức nhiệt phía trước (như một phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Nhấn phím nướng để bật chức năng nướng. Vùng nấu phía trước và phía sau sẽ được kết nối cùng nhau.
- Ngay sau đó, nhấn cảm biến. Một mức nhiệt sẽ được bật.
- Đặt tấm nướng lên vùng nấu và cho thực phẩm cần nướng vào:
Mức 1 - 3 cho rau củ
Mức 4 - 6 cho cá
Mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, nhấn nút nướng hoặc tắt bếp.
Lưu ý
• Không để bếp không có người trông coi.
- Điều chỉnh mức nhiệt theo ý muốn.
5 Vệ sinh và bảo dưỡng
- Trước khi vệ sinh, hãy tắt bếp và để nguội.
- Tuyệt đối không được vệ sinh bếp gốm thủy tinh bằng thiết bị làm sạch bằng hơi nước hoặc các thiết bị tương tự!
- Khi vệ sinh, chỉ lau nhẹ qua nút bật/tắt để tránh vô tình bật bếp!
5.1 Bếp gốm thủy tinh
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh, như chất tẩy rửa thô, miếng chà nồi gây xước, chất tẩy gỉ sét và vết bẩn, v.v.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Hãy vệ sinh toàn bộ bề mặt bếp mỗi khi bị bẩn, tốt nhất là sau mỗi lần sử dụng. Dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch để không còn cặn nước rửa chén trên bề mặt.
Bảo dưỡng hàng tuần
- Mỗi tuần một lần, hãy vệ sinh và bảo dưỡng toàn bộ bề mặt bếp thật kỹ bằng các loại nước tẩy rửa chuyên dụng cho mặt kính gốm (glass ceramic) bán trên thị trường. Lưu ý tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất. Các chất tẩy rửa này khi bôi lên sẽ tạo một lớp màng bảo vệ, có tác dụng chống thấm nước và chống bám bẩn. Mọi vết bẩn sẽ bám trên lớp màng này và sau đó dễ dàng được loại bỏ hơn. Sau đó lau khô bề mặt bằng khăn sạch. Không được để lại cặn chất tẩy rửa trên bề mặt, vì khi đun nóng chúng có thể gây ăn mòn và làm biến đổi bề mặt.
5.2 Các vết bẩn đặc biệt
Các vết bẩn cứng đầu và vết ố (vết cặn vôi, vết ố óng ánh như xà cừ) dễ tẩy nhất khi bề mặt bếp còn hơi ấm. Hãy dùng các chất tẩy rửa thông thường. Thực hiện theo cách mô tả ở mục 2.
Thức ăn trào ra ngoài: trước tiên làm mềm bằng khăn ướt, sau đó loại bỏ cặn bẩn bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho mặt kính gốm. Sau đó vệ sinh bề mặt như mô tả ở mục 2.

Đường bị cháy và nhựa tan chảy: loại bỏ ngay lập tức khi còn nóng bằng dụng cụ cạo. Sau đó vệ sinh bề mặt như mô tả ở mục 2.
Cát hoặc hạt sạn rơi trên bề mặt bếp khi gọt khoai tây hoặc rửa rau có thể gây trầy xước khi di chuyển nồi. Vì vậy, hãy chú ý không để cát hoặc hạt sạn trên bề mặt.
Sự đổi màu của bề mặt bếp không ảnh hưởng đến chức năng và độ bền của mặt kính gốm. Đây không phải là hư hỏng của bếp mà là do cặn bẩn không được loại bỏ và bị cháy khét.
Các vết sáng bóng xuất hiện do sự mài mòn của đáy nồi, đặc biệt khi sử dụng dụng cụ nấu có đáy nhôm hoặc do chất tẩy rửa không phù hợp. Chúng chỉ có thể được loại bỏ một cách khó khăn bằng các chất tẩy rửa thông thường. Có thể phải lặp lại việc vệ sinh nhiều lần. Việc sử dụng chất tẩy rửa mạnh và đáy nồi cọ xát sẽ làm mòn lớp trang trí theo thời gian và tạo ra các vết sẫm màu.
6 Xử lý sự cố
Việc can thiệp và sửa chữa không đúng cách có thể gây nguy hiểm do nguy cơ điện giật và đoản mạch. Để tránh tổn hại đến sức khỏe và hư hỏng thiết bị, không được tự ý thực hiện. Chỉ nên để thợ điện chuyên nghiệp, ví dụ như dịch vụ kỹ thuật, thực hiện các công việc này.
Lưu ý
Nếu thiết bị của bạn gặp trục trặc, vui lòng kiểm tra hướng dẫn sử dụng này xem bạn có thể tự khắc phục nguyên nhân hay không.
Nếu thiết bị của bạn gặp sự cố, vui lòng kiểm tra hướng dẫn sử dụng này để xem bạn có thể tự khắc phục nguyên nhân hay không.
Sau đây là các mẹo để khắc phục sự cố.
Cầu chì bị ngắt nhiều lần?
Hãy gọi dịch vụ kỹ thuật hoặc thợ điện!
Bếp có vết nứt hoặc vỡ?
Khi có vết nứt, vỡ, rạn hoặc hư hỏng khác trên mặt kính gốm, có nguy cơ bị điện giật. Ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức. Tắt cầu chì gia đình ngay lập tức và gọi dịch vụ khách hàng.
Bếp từ không thể bật?
- Cầu chì của hệ thống điện trong nhà (hộp cầu chì) có bị ngắt không?
- Cáp nguồn đã được kết nối chưa?
- Khóa trẻ em có được bật không, tức là có hiển thị chữ L không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Vui lòng loại bỏ.
- Có sử dụng sai dụng cụ nấu không? Xem chương "Dụng cụ nấu cho bếp từ".
Bếp hoặc vùng nấu đột nhiên tắt
- Bạn có vô tình nhấn nút Bật/Tắt không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Sẽ phát ra tiếng bíp giới hạn thời gian. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng loại bỏ vật khỏi các phím cảm ứng.
- Chức năng an toàn tắt máy có kích hoạt không, tức là một mức nấu đã được sử dụng không đổi trong một thời gian nhất định? Xem phần "Giới hạn thời gian hoạt động".
Có xuất hiện ký hiệu nồi U không?
- Một vùng nấu đã được bật và bếp đang chờ đặt nồi phù hợp lên (chức năng nhận biết nồi). Chỉ khi đó bếp mới cấp công suất.
Ký hiệu nồi U vẫn hiển thị mặc dù đã đặt nồi lên?
- Dụng cụ nấu không phù hợp cho bếp từ hoặc có đường kính quá nhỏ.
Đèn LED hiển thị mức công suất hoặc đèn báo nhiệt dư H không sáng hoặc chỉ sáng một phần.
- Đèn LED bị lỗi. Gọi dịch vụ khách hàng. Nguy cơ bỏng vì không đảm bảo cảnh báo nhiệt độ.
Biểu tượng hoặc Er03 nhấp nháy và có tiếng bíp liên tục trong một khoảng thời gian.
- Có sự nhấn liên tục các phím cảm ứng do thức ăn tràn, dụng cụ nấu hoặc vật khác đè lên. Khắc phục: làm sạch bề mặt hoặc bỏ vật đó đi. Để xóa biểu tượng, nhấn lại phím đó hoặc tắt rồi bật bếp.
Mã lỗi E2 được hiển thị?
Bộ điện tử quá nóng. Kiểm tra việc lắp đặt bếp, đặc biệt chú ý đến thông gió tốt. Xem chương Bảo vệ quá nhiệt.
Mã lỗi E8 được hiển thị?
- Lỗi quạt bên phải hoặc bên trái. Cửa hút gió bị chặn hoặc bị che, hoặc quạt bị hỏng.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp, đặc biệt chú ý đến thông gió tốt. Xem chương Thông gió.
Không có hiển thị, không hoạt động?
Bếp được kết nối sai. Kết nối đúng điện áp nguồn.
Mã lỗi (ERxx hoặc Ex) được hiển thị?
- Có lỗi kỹ thuật. Vui lòng gọi dịch vụ khách hàng.
Bếp phát ra tiếng ồn (tiếng lách cách hoặc tiếng tách) hoặc khi bật vùng nấu có tiếng ù?
- Điều này là do kỹ thuật và không ảnh hưởng đến chất lượng và chức năng.
Quạt làm mát vẫn chạy sau khi tắt?
• Điều này là bình thường, vì thiết bị điện tử được làm mát.
Dụng cụ nấu được sử dụng phát ra tiếng ồn?
- Điều này là do kỹ thuật; không có nguy hiểm cho bếp từ hoặc dụng cụ nấu.
Hành vi nấu xung?
- Các bộ phận làm nóng cảm ứng chỉ có thể điều chỉnh công suất xuống đến một mức nấu nhất định. Dưới mức nấu này, bộ phận làm nóng bắt đầu nhấp nháy. Điều này có nghĩa là bộ phận làm nóng cảm ứng bật và tắt trong một khoảng thời gian nhất định tùy thuộc vào mức nấu đã chọn. Hành vi nhấp nháy này có thể nghe được và có thể nhìn thấy khi nấu bằng cách bong bóng nổi lên và biến mất ở đáy nồi. Hành vi nấu xung ở một số mức nấu nhất định là bình thường và không có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nấu. Khắc phục: Nên chú ý đến nồi và chảo có đáy dày và do đó giữ nhiệt và phân phối nhiệt tốt. Nếu có thể, hãy luôn đậy nắp nồi nấu phù hợp. Khi nấu không có nắp, rất nhiều năng lượng bị mất.
©
10 Ngừng vận hành, thải bỏ
10.1 Ngừng vận hành
Khi thiết bị đã hết thời gian sử dụng, việc ngừng vận hành sẽ được thực hiện.
- Tắt cầu dao trong hệ thống điện của ngôi nhà để tránh nguy cơ bị điện giật.
- Sau khi tháo lắp bếp, hãy xử lý bếp một cách thân thiện với môi trường.
10.2 Xử lý bao bì
Hãy xử lý bao bì vận chuyển một cách thân thiện với môi trường nhất có thể. Việc đưa vật liệu bao bì trở lại vòng tuần hoàn vật liệu sẽ tiết kiệm nguyên liệu thô và giảm lượng rác thải.
10.3 Xử lý thiết bị cũ

Biểu tượng trên sản phẩm hoặc bao bì của nó cho biết sản phẩm này không được xử lý như rác thải sinh hoạt thông thường mà phải được giao tại điểm thu gom để tái chế các thiết bị điện và điện tử.
Bằng việc đóng góp của bạn vào việc xử lý đúng cách sản phẩm này, bạn đang bảo vệ môi trường và sức khỏe của những người xung quanh. Môi trường và sức khỏe sẽ bị đe dọa nếu xử lý sai cách. Để biết thêm thông tin về việc tái chế sản phẩm này, bạn có thể liên hệ với chính quyền địa phương, công ty vệ sinh môi trường hoặc cửa hàng nơi bạn đã mua sản phẩm.
Mục lục
1 Tổng quan 21
1.1 Thông tin dành cho bạn....21 1.2 Mục đích sử dụng ......21
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo ....22
2.1 Đối với kết nối và vận hành .....22 2.2 Thông tin chung về bếp .....22 2.3 Đối với người dùng ....23 2.4 Giải thích về các biểu tượng và chỉ dẫn .....24
3 Mô tả thiết bị ....25
3.1 Vận hành bếp bằng các phím cảm ứng .....26 3.2 Điều cần biết về thanh trượt (vùng cảm ứng) .....26
4 Vận hành ....27
4.1 Bếp từ 27 4.2 Nhận diện nồi 27 4.3 Giới hạn thời gian vận hành 27 4.4 Các chức năng khác....27 4.5 Bảo vệ chống quá nhiệt (cảm ứng) .....27 4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ 28 4.7 Cách giảm tiêu thụ điện .....28 4.8 Mức công suất 28 4.9 Hiển thị nhiệt dư 28 4.10 Vận hành các phím .....29 4.11 Bật bếp và các vùng nấu .....29 4.12 Tắt một vùng nấu 29 4.13 Tắt bếp 29 4.14 Chức năng dừng 30 4.15 Chức năng gọi lại 30 4.16 Khóa trẻ em 31 4.17 Chức năng nối vùng nấu 31 4.18 Tự động tắt (hẹn giờ) 32 4.19 Hẹn giờ (đồng hồ trứng) 32 4.20 Chức năng tăng công suất tự động 33 4.21 Mức giữ ấm 33 4.22 Khóa 34 4.23 Tăng công suất 34 4.24 Quản lý công suất 34 4.25 Chức năng nướng 35
5 Vệ sinh và chăm sóc ....36
5.1 Bếp gốm thủy tinh 36 5.2 Vết bẩn cụ thể 36
6 Xử lý khi gặp sự cố? ....37
7 Đấu nối điện ....38 8 Thông số kỹ thuật ....38 9 Đưa thiết bị vào vận hành ....38
10 Ngừng vận hành và thải bỏ thiết bị ....39
10.1 Tắt hoàn toàn thiết bị .....39 10.2 Thải bỏ bao bì 39 10.3 Thải bỏ thiết bị cũ ....39
1 Tổng quan
1.1 Dành cho thông tin của bạn...
Vui lòng đọc kỹ hướng dẫn này trước khi sử dụng thiết bị. Nó chứa các lời khuyên an toàn quan trọng; nó giải thích cách sử dụng và chăm sóc thiết bị để thiết bị có thể phục vụ bạn trong nhiều năm đáng tin cậy.
Nếu có sự cố xảy ra, trước tiên hãy tham khảo phần "Xử lý khi gặp sự cố?". Bạn thường có thể tự khắc phục các sự cố nhỏ, từ đó tiết kiệm chi phí dịch vụ không cần thiết.
Vui lòng giữ hướng dẫn này ở nơi an toàn và chuyển cho chủ sở hữu mới để họ được thông tin và đảm bảo an toàn.
1.2 Mục đích sử dụng
Bếp chỉ được sử dụng để nấu nướng thực phẩm trong gia đình hoặc trong các môi trường tương tự. Các môi trường tương tự:
- Sử dụng trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc tương tự • Sử dụng trong các doanh nghiệp nông nghiệp
- Sử dụng bởi khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường sống điển hình khác • Sử dụng trong bữa sáng tự chọn
- Không được sử dụng thiết bị cho bất kỳ mục đích nào khác và chỉ được sử dụng dưới sự giám sát.
Dịch vụ khách hàng:
- Hà Lan, Bỉ, Luxembourg: gọi số +31 038 385 1850 hoặc gửi email đến service@alluance.nl;
Vui lòng ghi rõ loại máy hút mùi và số AB của nó. Bạn sẽ tìm thấy thông tin này trên bảng tên.
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo
2.1 Đối với kết nối và vận hành
- Các thiết bị được chế tạo theo các quy định an toàn liên quan.
- Việc kết nối thiết bị với nguồn điện, sửa chữa và bảo trì thiết bị chỉ được thực hiện bởi thợ điện có trình độ theo các quy định an toàn hiện hành. Vì sự an toàn của bạn, không cho phép bất kỳ ai khác ngoài kỹ thuật viên dịch vụ có trình độ lắp đặt, bảo trì hoặc sửa chữa sản phẩm.
- Nếu dây nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, dịch vụ khách hàng của nhà sản xuất hoặc người có chuyên môn khác để tránh nguy hiểm.
- Thiết bị không được vận hành với bộ hẹn giờ bên ngoài hoặc hệ thống điều khiển từ xa bên ngoài.
2.2 Thông tin chung về bếp
- Không bao giờ để bếp từ hoạt động mà không có người trông coi, vì cài đặt công suất cao dẫn đến phản ứng cực nhanh.
- Khi nấu ăn, chú ý đến tốc độ làm nóng của các vùng nấu. Tránh để nồi cạn nước vì có nguy cơ nồi quá nhiệt!
- Không đặt nồi, chảo rỗng lên vùng nấu đã bật.
- Cẩn thận khi sử dụng nồi hầm vì nước hầm có thể cạn mà không được chú ý, dẫn đến hư hỏng nồi và bếp, và chúng tôi sẽ không chịu trách nhiệm.
- Sau khi sử dụng vùng nấu, bạn phải tắt nó bằng phím trừ tương ứng, không chỉ dựa vào thiết bị nhận diện chảo.
- Mỡ và dầu quá nóng có thể tự bốc cháy. Luôn giám sát quá trình nấu với mỡ và dầu. Không bao giờ dập tắt mỡ và dầu đang cháy bằng nước! Tắt thiết bị và sau đó cẩn thận phủ lên ngọn lửa, ví dụ bằng nắp hoặc chăn chữa cháy.
- Bề mặt kính gốm của bếp rất bền. Tuy nhiên, bạn nên tránh làm rơi các vật cứng lên bếp kính gốm. Các vật sắc nhọn rơi lên bếp có thể làm vỡ bếp.
- Có nguy cơ bị điện giật nếu bếp kính gốm bị nứt, vỡ, rách hoặc hư hỏng dưới bất kỳ hình thức nào. Ngay lập tức tắt thiết bị. Ngắt cầu chì ngay lập tức và gọi Dịch vụ Khách hàng.
- Nếu bếp không thể tắt do lỗi ở bộ điều khiển cảm ứng, hãy ngay lập tức ngắt kết nối thiết bị và gọi Dịch vụ Khách hàng. • Cẩn thận khi làm việc với các thiết bị gia dụng! Dây kết nối không được tiếp xúc với vùng nấu nóng.
- Nguy cơ hỏa hoạn: không bao giờ đặt đồ vật lên bếp.
- Bếp kính gốm không nên được sử dụng làm nơi lưu trữ.
- Không đặt giấy nhôm hoặc nhựa lên vùng nấu. Giữ mọi thứ có thể tan chảy, như nhựa, giấy bạc và đặc biệt là đường và thực phẩm chứa đường, tránh xa vùng nấu nóng. Sử dụng dụng cụ cạo kính chuyên dụng để loại bỏ ngay lập tức đường trên bếp gốm (khi còn nóng) để tránh làm hỏng bếp.
- Các vật kim loại (nồi, chảo, dao kéo, v.v.) không bao giờ được đặt lên bếp từ vì chúng có thể nóng lên. Nguy cơ bỏng!
- Không đặt các vật dễ cháy, dễ bắt lửa hoặc biến dạng do nhiệt trực tiếp bên dưới bếp.
- Các vật kim loại đeo trên người có thể nóng lên khi ở gần bếp từ. Cẩn thận! Nguy cơ bỏng! Các vật không nhiễm từ (ví dụ nhẫn vàng hoặc bạc) không bị ảnh hưởng.
- Không bao giờ sử dụng vùng nấu để hâm nóng hộp thực phẩm chưa mở hoặc bao bì làm từ vật liệu tổng hợp. Nguồn điện có thể khiến chúng phát nổ!
- Giữ cho các phím cảm ứng luôn sạch sẽ vì thiết bị có thể coi bụi bẩn là tiếp xúc của ngón tay. Không bao giờ đặt bất cứ thứ gì (chảo, khăn trà, v.v.) lên các phím cảm ứng!
- Nếu thức ăn trào lên các phím cảm ứng, chúng tôi khuyên bạn nên kích hoạt phím TẮT.
- Chảo và nồi nóng không được che hoặc di chuyển quá gần các phím cảm ứng, vì điều này sẽ khiến thiết bị tự động tắt.
- Đặt chảo càng gần tâm vùng nấu càng tốt.
- Bất cứ khi nào có thể, hãy sử dụng các vùng nấu phía sau cho chảo lớn để các phím cảm ứng không bị nóng quá mức (điều khiển cảm ứng quá nhiệt; thông báo lỗi E2, điều khiển cảm ứng bị ngắt).
- Kích hoạt khóa trẻ em nếu trong nhà có vật nuôi có thể tiếp xúc với bếp.
- Không được sử dụng bếp từ khi lò nướng âm tủ đang trong quá trình nhiệt phân.
- Không bao giờ vệ sinh bếp gốm thủy tinh bằng máy xịt hơi nước hoặc thiết bị tương tự!
- Đảm bảo không có vật dụng nào (ví dụ: khăn lau) ngay cạnh máy hút mùi bếp. Chúng có thể bị hút vào luồng khí. Chất lỏng và vật dụng nhỏ phải luôn được giữ cách xa thiết bị.
- Không vận hành thiết bị khi chưa có bộ lọc mỡ.
- Bộ lọc có quá nhiều mỡ tích tụ gây nguy cơ hỏa hoạn!
- Cần phải giám sát liên tục khi chiên ngập dầu; không được phép đốt rượu (flambé).
- Phải cung cấp đủ không khí vào khi vận hành các lò sưởi đốt củi, than, gas hoặc dầu cần có ống khói. Áp suất âm cho phép do máy hút mùi tạo ra tại vị trí của các lò sưởi cần ống khói không được vượt quá 4 Pa (0,04 mbar) vì điều này dẫn đến nguy cơ ngộ độc.
2.3 Đối với người
- Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần, hoặc những người thiếu kinh nghiệm và/hoặc kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng an toàn thiết bị và hiểu được các rủi ro liên quan đến thiết bị. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Việc vệ sinh và bảo trì của người dùng chỉ có thể được thực hiện bởi trẻ em khi có sự giám sát.
- Bề mặt của các vùng nấu và vùng gia nhiệt trở nên nóng trong quá trình sử dụng. Luôn giữ trẻ nhỏ tránh xa.
- Chỉ được sử dụng lưới bảo vệ bếp và nắp đậy bếp do nhà sản xuất bếp hoặc nhà sản xuất lưới bảo vệ bếp và nắp đậy bếp được nhà sản xuất ủy quyền trong hướng dẫn sử dụng. Việc sử dụng lưới bảo vệ bếp và nắp đậy bếp không phù hợp có thể dẫn đến tai nạn.
- Những người có máy tạo nhịp tim hoặc bơm insulin cấy ghép phải đảm bảo rằng thiết bị cấy ghép của họ không bị ảnh hưởng bởi bếp từ (dải tần số của bếp từ là 20-50 kHz).
2.4 Giải thích về các ký hiệu và chỉ dẫn
Thiết bị được sản xuất theo công nghệ tiên tiến. Tuy nhiên, máy móc vẫn có thể gây ra rủi ro không thể tránh khỏi về mặt kết cấu.
Để đảm bảo an toàn đầy đủ khi sử dụng, các hướng dẫn an toàn cũng được đưa ra. Các hướng dẫn này được đánh dấu bằng các đoạn văn bản được tô sáng sau đây.
Chỉ khi tuân thủ các hướng dẫn này thì mới đảm bảo an toàn trong vận hành.
Các đoạn văn bản được chỉ định có ý nghĩa khác nhau:

NGUY HIỂM
Ghi chú chỉ ra mối đe dọa sắp xảy ra có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

THẬN TRỌNG
Ghi chú chỉ ra tình huống nguy hiểm tiềm ẩn có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

QUAN TRỌNG
Ghi chú chỉ ra tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc hư hỏng thiết bị.

GHI CHÚ
Ghi chú cần tuân thủ để việc sử dụng thiết bị dễ dàng hơn.
Các ký hiệu cảnh báo sau đây được sử dụng tại một số điểm:

CẢNH BÁO ĐIỆN NĂNG! NGUY CƠ TỬ VONG!
Các bộ phận mang điện được lắp đặt gần ký hiệu này. Nắp đậy mang ký hiệu này chỉ được tháo bởi thợ điện lành nghề có chứng chỉ.

THẬN TRỌNG! BỀ MẶT NÓNG!
Ký hiệu này được dán trên các bề mặt nóng. Có nguy cơ bỏng nặng hoặc phỏng.
Các bề mặt có thể vẫn nóng sau khi thiết bị đã tắt.

TUÂN THỦ QUY ĐỊNH VỀ XỬ LÝ CÁC BỘ PHẬN VÀ MÔ-ĐUN NHẠY CẢM VỚI TĨNH ĐIỆN (ESDS).
Các bộ phận và mô-đun bị ảnh hưởng bởi tĩnh điện nằm sau nắp đậy có ký hiệu bên cạnh. Không bao giờ chạm vào đầu nối phích cắm, dây dẫn hoặc chân linh kiện. Chỉ nhân viên có trình độ, am hiểu về ESDS mới được phép thực hiện bất kỳ công việc can thiệp kỹ thuật nào.
3 Mô tả thiết bị


Thiết kế trang trí có thể khác với hình minh họa.
- Vùng nấu cảm ứng phía trước
- Vùng nấu cảm ứng phía sau
- Mặt bếp gốm thủy tinh
- Điều khiển quạt
- Bảng điều khiển cảm ứng
- Quạt
- Phím BẬT / TẮT (bếp)
- Vùng cảm biến
- Hiển thị mức công suất
- Phím khóa
- Phím hâm nóng
- Phím dừng (tạm dừng)
- Phím trừ / Phím cộng Hẹn giờ
- Chỉ báo hẹn giờ
- Hiển thị hẹn giờ vùng nấu
- Phím nướng

GHI CHÚ
Hầu hết các phím hiển thị ở đây sẽ chỉ hiện ra khi bếp đã được bật.
3.1 Vận hành bếp bằng các phím cảm ứng
Bếp gốm thủy tinh được vận hành bằng các phím cảm ứng chạm. Các phím cảm ứng được thao tác như sau: chạm nhẹ vào biểu tượng trên bề mặt tấm kính gốm. Một tiếng bíp sẽ báo hiệu khi các điều khiển đã được thao tác đúng.
Phím cảm ứng chạm sau đó sẽ được gọi là "phím".
Phím BẬT / TẮT (bếp) ① (7)
Phím này dùng để bật và tắt toàn bộ bếp.
Màn hình hiển thị mức công suất 8. (9)
Chỉ báo mức công suất cho biết mức công suất đã chọn, hoặc:
H ......Nhiệt dư
P ......Tăng công suất
Nhận diện nồi chảo
R ......Chức năng tăng công suất tự động
11......Chức năng dừng
L....Khóa trẻ em
Chức năng nối cầu
U ....Mức giữ ấm
- ......Chức năng nướng
E ....Thông báo lỗi
Ký hiệu
- Chức năng hẹn giờ, thiết bị tự động tắt
Khóa
Phím khóa = (10)
Phím khóa có thể được sử dụng để khóa tất cả các phím.
Phím giữ ấm 📄 (11)
Để giữ ấm
Tăng công suất trong vùng cảm ứng 12345678 P
Cài đặt tăng công suất cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu cảm ứng.
Phím dừng || (12)
Chức năng STOP có thể được sử dụng để tạm dừng quá trình nấu.
Chức năng gọi lại || (12) (chức năng khôi phục)
Có thể khôi phục cài đặt gần nhất nếu bếp bị tắt ngoài ý muốn.
Phím nướng (16)
Chức năng nướng với vỉ nướng cho bếp từ
3.2 Điều cần biết về thanh trượt (vùng cảm ứng)
Về nguyên tắc, thanh trượt hoạt động giống như các phím cảm ứng; điểm khác biệt duy nhất là bạn có thể đặt ngón tay lên bề mặt kính gốm và di chuyển nó.
Vùng cảm ứng nhận biết chuyển động này và tăng hoặc giảm cài đặt hiển thị (mức công suất) theo chuyển động.
Từ nay, thuật ngữ vùng cảm ứng được dùng để chỉ thanh trượt.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 P
Vùng cảm ứng
Cần lưu ý điều gì khi vận hành vùng cảm ứng?
Không nên đặt ngón tay phẳng lên bề mặt kính gốm để tránh các phím/vùng cảm ứng lân cận phản ứng nhầm.
không đúng

Nhấn nhẹ vùng cảm ứng hoặc di chuyển ngón tay của bạn
Bạn có thể nhấn rất nhẹ vào vùng cảm ứng bằng ngón tay; khi đó cài đặt trên màn hình (mức công suất) sẽ thay đổi dần dần.
Khi bạn đặt ngón tay lên vùng cảm biến và di chuyển sang trái hoặc phải, cài đặt hiển thị sẽ thay đổi dần.
Chuyển động càng nhanh, sự thay đổi trên màn hình càng nhanh.


4 Vận hành
4.1 Bếp từ
Bếp được trang bị chế độ nấu cảm ứng. Một cuộn cảm ứng bên dưới mặt kính gốm tạo ra trường điện từ xoay chiều xuyên qua mặt kính và tạo ra dòng điện sinh nhiệt trong đáy nồi.
Với vùng nấu cảm ứng, nhiệt không còn được truyền từ bộ phận gia nhiệt qua nồi vào thực phẩm; thay vào đó, nhiệt cần thiết được tạo ra trực tiếp trong nồi nhờ dòng điện cảm ứng.
Ưu điểm của bếp từ
- Tiết kiệm năng lượng nhờ truyền năng lượng trực tiếp vào nồi (cần sử dụng nồi/chảo phù hợp làm từ vật liệu nhiễm từ).
- An toàn hơn vì năng lượng chỉ được truyền khi có nồi đặt trên bếp.
- Hiệu quả truyền năng lượng cao giữa vùng nấu cảm ứng và đáy nồi.
- Làm nóng nhanh.
- Nguy cơ bỏng thấp vì khu vực nấu chỉ được làm nóng qua đáy nồi; thức ăn trào ra không bám dính vào bề mặt.
- Kiểm soát nguồn năng lượng nhanh và nhạy.
4.2 Nhận diện nồi U
Nếu một vùng nấu được bật nhưng không có nồi trên vùng đó hoặc nồi quá nhỏ, sẽ không có truyền năng lượng. Chữ U nhấp nháy trên màn hình hiển thị mức công suất sẽ chỉ ra điều này.
Nếu đặt một nồi hoặc chảo phù hợp lên vùng nấu, mức công suất sẽ được bật và đèn báo mức công suất sẽ sáng. Nguồn điện sẽ bị cắt khi lấy chảo ra và đèn báo mức công suất sẽ hiển thị chữ U nhấp nháy.
Nếu nồi hoặc chảo đặt trên vùng nấu có kích thước nhỏ hơn, và bộ phận nhận diện nồi vẫn bật, thì công suất cung cấp sẽ thấp hơn.
Giới hạn nhận diện nồi
| Cooking zone diameter (mm) | Recommended minimal diameter pan base (mm) |
| 190 x 210 | 120 |
| 200 | 120 |
Đáy của nồi và chảo phải có đường kính nhất định; nếu không, nhiệt cảm ứng sẽ không được bật. Luôn đặt nồi và chảo ở giữa vùng nấu để đạt hiệu quả tốt nhất.
Quan trọng: Đường kính tối thiểu cần thiết để kích hoạt bộ phận nhận diện nồi có thể thay đổi tùy theo loại nồi hoặc chảo được sử dụng!
4.3 Giới hạn thời gian hoạt động
Bếp từ có chức năng giới hạn thời gian tự động.
Thời gian sử dụng liên tục của mỗi vùng nấu phụ thuộc vào mức công suất đã chọn (xem bảng).
Điều này đòi hỏi cài đặt của vùng nấu tương ứng không được điều chỉnh trong quá trình sử dụng.
Nếu giới hạn thời gian hoạt động đã được kích hoạt, vùng nấu sẽ tắt, một tín hiệu ngắn sẽ phát ra và chữ H sẽ xuất hiện trên màn hình.
Chức năng tự động tắt sẽ ghi đè giới hạn thời gian hoạt động, tức là vùng nấu chỉ tắt khi khoảng thời gian của thiết bị tự động tắt đã hết hạn (ví dụ: tự động tắt sau 99 phút và mức nấu 9 là có thể).
Giới hạn thời gian hoạt động
| Selected power level | Operation time limit in minutes |
| U | 120 |
| 1 | 520 |
| 2 | 402 |
| 3 | 318 |
| 4 | 260 |
| 5 | 212 |
| 6 | 170 |
| 7 | 139 |
| 8 | 113 |
| 9 | 90 |
| P | 10 |
4.4 Các chức năng khác
Nếu hai hoặc nhiều phím cảm ứng được nhấn cùng lúc (ví dụ: khi nồi vô tình đặt lên phím cảm ứng) thì không có chức năng nào được kích hoạt.
Biểu tượng ρ hoặc Er03 sẽ nhấp nháy và một tín hiệu liên tục có giới hạn thời gian sẽ phát ra. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng gỡ bỏ vật nằm trước các phím cảm ứng.
Để xóa biểu tượng, hoặc Er03 nhấn phím tương tự hoặc tắt và bật bếp.
4.5 Bảo vệ chống quá nhiệt (cảm ứng)
Nếu bếp được sử dụng ở công suất tối đa trong thời gian dài, hệ thống điện tử sẽ không thể làm mát như yêu cầu ở nhiệt độ phòng cao.
Để đảm bảo không xảy ra nhiệt độ quá cao trong hệ thống điện tử, công suất của các vùng nấu có thể được giảm tự động. Nếu E2 được hiển thị thường xuyên trong quá trình sử dụng bếp bình thường và ở nhiệt độ phòng bình thường, có khả năng việc làm mát không đủ.
Điều này có thể xảy ra nếu tủ bếp không có lỗ thông hơi. Việc lắp đặt có thể cần được kiểm tra (xem phần về Thông gió).
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ
Dụng cụ nấu cho vùng nấu cảm ứng phải được làm bằng kim loại và có tính từ. Đáy phải đủ lớn.
Chỉ sử dụng nồi có đáy phù hợp cho bếp từ.
| Suitable cookware | Unsuitable cookware |
| Enamelled steel pots with a thick base | Pots made of copper, stainless steel, aluminium, oven-proof glass, wood, ceramic and terracotta |
| Cast iron pots with an enamelled base | |
| Pots made of multi-layer stainless steel, stainless ferrite steel and aluminium with special base |
Đây là cách xác định sự phù hợp của nồi:
Thực hiện kiểm tra nam châm được mô tả dưới đây hoặc đảm bảo rằng nồi có biểu tượng phù hợp để nấu bằng dòng điện cảm ứng.
Kiểm tra nam châm:
Di chuyển nam châm về phía đáy dụng cụ nấu của bạn. Nếu nó bị hút, bạn có thể sử dụng dụng cụ nấu trên bếp từ.

Lưu ý:
Khi sử dụng nồi phù hợp cho bếp từ từ một số nhà sản xuất nhất định, có thể phát ra tiếng ồn do thiết kế của những nồi này.

Sai: đáy nồi bị cong. Bộ phận điện tử không thể xác định nhiệt độ chính xác.
4.7 Cách giảm tiêu thụ điện năng
Dưới đây là một vài mẹo hữu ích giúp bạn giảm tiêu thụ năng lượng và sử dụng bếp từ mới cùng dụng cụ nấu một cách hiệu quả.
- Đáy nồi nấu của bạn nên có kích thước bằng với vùng nấu.
- Khi mua nồi, lưu ý rằng đường kính thường được ghi trên miệng nồi, thường lớn hơn đường kính đáy nồi.
- Nồi áp suất đặc biệt tiết kiệm năng lượng và thời gian nhờ áp suất và khả năng đậy kín. Thời gian nấu ngắn giúp giữ được vitamin.
- Luôn đảm bảo có đủ chất lỏng trong nồi áp suất vì vùng nấu và bếp có thể bị hỏng do quá nhiệt nếu nồi áp suất cạn nước. • Luôn đậy nắp nồi phù hợp.
- Sử dụng nồi phù hợp với lượng thức ăn bạn nấu. Một chiếc nồi lớn mà chỉ chứa ít thức ăn sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng.
4.8 Mức công suất
Công suất sưởi của các vùng nấu có thể được cài đặt ở nhiều mức khác nhau. Trong bảng, bạn sẽ tìm thấy các ví dụ về cách sử dụng từng mức.
| Setting | Suitable for |
| 0 | Off, using residual heat |
| 1-2 | Simmering small portions |
| 3 | Simmering level |
| 4-5 | Simmering larger quantities or roasting larger pieces of meat until they are cooked through |
| 6 | Roasting, getting juices |
| 7-8 | Roasting |
| 9 | Bringing to the boil, browning, roasting |
| P | Power boost (highest power output) |
Có thể cần chọn mức công suất cao hơn cho nồi nấu không có nắp.
4.9 Đèn báo nhiệt dư H
Bếp gốm thủy tinh được trang bị đèn báo nhiệt dư ký hiệu H.
Khi đèn H sáng sau khi vùng nấu đã tắt, nhiệt dư có thể được dùng để làm tan chảy thực phẩm hoặc giữ ấm thức ăn.
Vùng nấu có thể vẫn còn nóng khi đèn H không còn sáng. Nguy cơ bỏng!
Gốm thủy tinh không được làm nóng trực tiếp trong trường hợp vùng nấu từ; nó chỉ được làm nóng bởi nhiệt phản xạ từ nồi.
4.10 Vận hành các phím
Các điều khiển được mô tả ở đây yêu cầu nhấn một phím (lựa chọn) rồi nhấn tiếp một phím khác. Phím tiếp theo phải được nhấn trong vòng 10 giây, nếu không lựa chọn sẽ bị xóa.
4.11 Bật bếp và các vùng nấu

Phù hợp với nấu ăn bằng cảm ứng từ
- Nhấn phím BẬT/TẮT① (khoảng 1 giây) cho đến khi mức công suất 0 xuất hiện và có tín hiệu âm thanh ngắn. Các điều khiển đã sẵn sàng hoạt động.
- Sử dụng màn hình hiển thị mức công suất (như một phím) để chọn vùng nấu. Chấm chờ của vùng nấu được chọn sẽ sáng lên.
- Điều khiển cảm ứng phải được kích hoạt ngay sau đó. Một mức công suất sẽ được bật.
●456789P ....trái ....Mức công suất 0. 1234 ●89P ....giữa ....Mức công suất 6. 12345678 P ....phải ....Mức công suất P*
Xem phần Tìm hiểu về thanh trượt (vùng cảm biến)
Nhấn vùng cảm biến tương ứng để thay đổi mức công suất hoặc bật thêm vùng nấu khác.
Quan trọng: chấm chờ của vùng nấu được chọn phải sáng lên.
- Đặt ngay dụng cụ nấu phù hợp với nấu ăn bằng cảm ứng từ lên vùng nấu. Thiết bị nhận diện nồi sẽ kích hoạt cuộn cảm ứng. Nồi hoặc chảo sẽ được làm nóng.
Khi chưa đặt nồi lên vùng nấu, màn hình sẽ hiển thị xen kẽ giữa mức công suất đã cài đặt và ký hiệu U. Nếu không đặt nồi lên vùng nấu, vùng nấu sẽ tự động tắt sau 10 phút vì lý do an toàn. Vui lòng tham khảo phần về nhận diện nồi.
4.12 Tắt một vùng nấu
Sử dụng màn hình hiển thị mức công suất (như một phím) để chọn vùng nấu. Đèn chờ của vùng nấu đã chọn phải sáng lên.


- a) Nhấn phím cảm ứng ở phía ngoài cùng bên trái hoặc b) kéo ngón tay sang trái trên phím cảm ứng c) để giảm mức công suất xuống 0 c) nhấn phím BẬT/TẮT của các vùng nấu bên trái hoặc bên phải. Tất cả các vùng nấu sẽ được tắt.
4.13 Tắt bếp
- Nhấn phím BẬT/TẮT của bếp ① . Bếp sẽ tắt, bất kể cài đặt nào.
Lưu ý:
Bếp sẽ tự động tắt sau 10 giây khi tất cả các vùng nấu được tắt bằng tay (mức công suất 0) và không có phím/vùng cảm biến nào được nhấn sau đó.

4.14 Chức năng tạm dừng ||
Quá trình nấu có thể bị gián đoạn ngắn bằng chức năng TẠM DỪNG, ví dụ khi chuông cửa reo. Chức năng TẠM DỪNG phải được giải phóng để tiếp tục nấu ở cùng mức công suất. Nếu đã cài đặt hẹn giờ, hẹn giờ sẽ tạm dừng và sau đó tiếp tục.
Chức năng này chỉ khả dụng trong 10 phút vì lý do an toàn. Sau đó bếp sẽ tắt.
- Nồi và chảo đang ở trên vùng nấu và mức công suất yêu cầu đã được cài đặt.
- Nhấn phím Tạm dừng ||. Thay vì mức công suất đã chọn, ký hiệu khoảng || sẽ sáng lên.
- Việc gián đoạn được kết thúc bằng cách trước tiên nhấn phím TẠM DỪNG II và sau đó nhấn bất kỳ phím nào khác (trừ phím BẬT/TẮT). Phím thứ hai phải được nhấn trong vòng 10 giây, nếu không bếp sẽ tắt.
4.15 Chức năng gọi lại ||
(chức năng khôi phục)
Có thể khôi phục cài đặt gần nhất nếu bếp bị tắt ngoài ý muốn.
Chức năng nhớ chỉ hoạt động nếu ít nhất một vùng nấu đang bật.
- Bếp bị tắt ngoài ý muốn bằng phím BẬT/TẮT của bếp ①.
- Trong vòng 6 giây sau khi tắt, nhấn lại phím BẬT/TẮT của bếp ①. Phím DỪNG nhấp nháy. Phải nhấn ngay phím DỪNG II. Các mức nấu ban đầu được khôi phục. Quá trình nấu tiếp tục.
Những gì có thể khôi phục:
• Mức nấu của tất cả các vùng nấu • Phút và giây của các chức năng hẹn giờ đã lập trình • Chức năng tăng tốc tự động - Tăng công suất
Không được khôi phục:
• Giới hạn thời gian hoạt động (được tính từ 0)
1.
- 0 0 0 0 0
khoảng 3 giây.
- 01234589P → L
4.
- 0 0 0 0
khoảng 3 giây.
- 012356789P →

1.
2.

3.

4.16 Khóa trẻ em
Khóa trẻ em có mục đích ngăn trẻ em bật bếp từ một cách vô tình hoặc cố ý. Các điều khiển sẽ bị khóa ở đây.
Bật khóa trẻ em
- Nhấn phím BẬT/TẮT của bếp (1 giây) cho đến khi mức công suất 0 xuất hiện.
- Ngay sau đó nhấn màn hình hiển thị mức công suất và giữ (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng cảm ứng sáng từ 0-P.
- Ngay sau đó trượt qua toàn bộ vùng cảm ứng từ 0-P để kích hoạt khóa trẻ em. Các chỉ báo mức công suất sẽ hiển thị chữ L cho khóa trẻ em, các điều khiển sẽ bị vô hiệu hóa và bếp sẽ tắt.
Tắt khóa trẻ em
- Nhấn phím BẬT/TẮT.
- Ngay sau đó nhấn màn hình hiển thị mức công suất và giữ (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng cảm ứng sáng từ 0-P.
- Ngay sau đó trượt qua toàn bộ vùng cảm ứng từ 0-P để hủy kích hoạt khóa trẻ em. Chữ L sẽ tắt.
Ghi chú
- Trong trường hợp mất điện, khóa trẻ em sẽ không bị hủy.
4.17 Chức năng nối cầu
Vùng nấu phía trước và phía sau có thể được kích hoạt cùng nhau cho một quá trình nấu (chức năng nối cầu). Điều này cho phép sử dụng các dụng cụ nấu lớn hơn.
- Bật bếp.
- Nhấn đồng thời hai phím chọn vùng nấu của vùng nấu trước và sau để kích hoạt chức năng nối cầu. Chức năng nối cầu đã được bật và mức công suất phía sau hiển thị cầu nối 7. Việc vận hành được thực hiện với mức công suất phía trước và cảm biến.
- Kích hoạt đồng thời vùng nấu trước và sau một lần nữa hoặc tắt bếp để hủy kích hoạt hai mức công suất (như một phím).
Lưu ý
Chảo hoặc nồi phải bao phủ ít nhất một nửa vùng nấu được sử dụng để được thiết bị nhận diện nồi nhận biết!
4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)
Thiết bị tự động tắt được sử dụng để tự động tắt bất kỳ vùng nấu nào sau một khoảng thời gian có thể điều chỉnh. Có thể đặt thời gian nấu từ 0.01 đến 9.59 (giờ.phút).







- Bật bếp.
- Sử dụng màn hình hiển thị mức công suất (như một phím) để chọn vùng nấu. Dấu chấm chờ của vùng nấu được chọn sẽ sáng lên.
- Sau đó sử dụng phím Cộng + hoặc phím Trừ - để đặt thời gian cần thiết.
Vị trí bên trái: giờ
Vị trí giữa: mỗi 10 phút
Vị trí bên phải: mỗi phút
Sau vài giây, cài đặt sẽ được chấp nhận và thời gian sẽ bắt đầu chạy.
Biểu tượng hẹn giờ ⓑ của vùng nấu sẽ sáng lên.
- Vùng nấu sẽ tự động tắt khi hết thời gian. Một tín hiệu sẽ kêu trong một lúc và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím BẬT/TẮT của bếp ①).
Ghi chú
- Lặp lại các bước từ 2 đến 4 để cài đặt chức năng tự động tắt cho một vùng nấu khác.
- Để kiểm tra thời gian đã trôi qua (tự động tắt), nhấn vào màn hình hẹn giờ (như một phím). Cài đặt hiển thị có thể được đọc và thay đổi.
- Kết thúc chức năng hẹn giờ: Chọn vùng nấu tương ứng và nhấn phím Trừ - để xóa thời gian (0).
- Nếu nhiều vùng nấu được cài đặt chức năng tự động tắt, màn hình hẹn giờ sẽ luôn hiển thị vùng nấu có thời gian ngắn nhất.
4.19 Hẹn giờ nhắc nhở (đồng hồ trứng)
- Bật bếp. Không chọn vùng nấu nào.
- Sau đó dùng phím Cộng + hoặc phím Trừ - để cài đặt thời gian mong muốn.
- Khi thời gian đã trôi qua, một tín hiệu sẽ kêu trong một lúc và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím BẬT/TẮT của bếp ①).
Ghi chú
- Bộ hẹn giờ phút sẽ vẫn hoạt động khi bên phải hoặc bên trái của bếp bị tắt. Bật bên trái hoặc bên phải của bếp để điều chỉnh thời gian.
- Bộ hẹn giờ phút sẽ tự tắt sau khoảng 120 phút khi sử dụng phím Ⓐ BẬT/TẮT để tắt.

1.

- 012345 A89P→A→6→A
Nhấn và giữ (khoảng 3 giây)
3.6
| Cooking levelPower level | Automatic boost functionTime (min:sec) |
| 1 | 0:40 |
| 2 | 01:12 |
| 3 | 02:00 |
| 4 | 02:56 |
| 5 | 04:16 |
| 6 | 07:12 |
| 7 | 02:00 |
| 8 | 03:12 |
| 9 | - |
1.

2.



3.


4.20 Chức năng tăng tốc tự động R
Thực phẩm được luộc sơ ở mức công suất 9 với chức năng tăng tốc tự động. Sau một thời gian nhất định, mức công suất sẽ tự động chuyển xuống mức ninh nhỏ hơn (1 đến 8).
Khi sử dụng chức năng tăng tốc tự động, chỉ cần chọn mức ninh mà thực phẩm cần được nấu chín vì bộ phận điện tử sẽ tự động chuyển xuống.
Chức năng tăng tốc tự động phù hợp cho các món ăn ban đầu lạnh và sau đó được đun nóng ở công suất cao. Những món ăn này không cần phải theo dõi liên tục khi ninh (ví dụ: luộc thịt để nấu súp).
- Bật bếp.
- Nhấn và giữ phím cảm ứng 234 89 P (khoảng 3 giây) để kích hoạt chức năng và ngay lập tức chọn một mức ninh cụ thể:
456789 P .... trái .... Mức 1 1234 89 P giữa Mức 6 12345678 P phải Mức 8
A và mức ninh đã chọn sẽ nhấp nháy luân phiên.
- Chức năng tăng công suất tự động sẽ hoạt động như đã lập trình. Sau một thời gian nhất định (xem biểu đồ), quá trình nấu sẽ tiếp tục với mức ninh. Biểu tượng sẽ tắt.
Lưu ý
- Có thể thay đổi mức ninh trong khi chức năng tăng công suất tự động đang hoạt động.
4.21 Mức giữ ấm
Với chức năng giữ ấm, bạn giữ thức ăn ấm ở một nhiệt độ cụ thể. Vùng nấu tương ứng được vận hành ở mức công suất thấp.
- Đặt nồi lên vùng nấu và chọn mức công suất (ví dụ: 3).
- Nhấn phím Warming để chọn mức giữ ấm.
- Để tắt chức năng, nhấn phím cảm ứng 1456789 P ở phía ngoài cùng bên trái hoặc nhấn phím Warming.
Chức năng giữ ấm có sẵn trong 120 phút, sau đó vùng nấu sẽ tự động tắt.






Mô-đun (quản lý công suất)
4.22 Khóa
Khóa có thể được sử dụng để khóa thao tác phím và cài đặt mức nấu. Chỉ có phím BẬT/TẮT mới có thể được sử dụng để tắt bếp.
Kích hoạt khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sẽ sáng lên. Khóa sẽ được kích hoạt.
Tắt khóa
- Nhấn phím khóa=1. Phím khóa sẽ sáng với ánh sáng mờ. Khóa bây giờ đã được tắt.
Lưu ý
Khóa đã kích hoạt sẽ vẫn được kích hoạt ngay cả khi bếp tắt. Do đó, nó phải được hủy kích hoạt khi bắt đầu nấu lại.
Khóa đã kích hoạt sẽ bị hủy, tức là bị vô hiệu hóa, trong trường hợp mất điện và khi sử dụng phím BẬT/TẮT của bếp ① để tắt.
4.23 Tăng công suất P
Cài đặt tăng công suất cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu cảm ứng. Một lượng nước lớn có thể được đun sôi rất nhanh.
- Bật bếp. Sử dụng màn hình hiển thị mức công suất (như một phím) để chọn vùng nấu. Đèn chờ của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Nhấn vào cảm biến trường ở phía ngoài cùng bên phải. Cài đặt tăng công suất sẽ được kích hoạt.
- Sau 10 phút, cài đặt tăng công suất sẽ tự động tắt. Đèn P sẽ tắt và mức công suất sẽ giảm xuống 9.
Lưu ý
Nhấn vào cảm biến trường để hủy kích hoạt sớm chức năng tăng công suất.
4.24 Quản lý nguồn điện
Vì lý do kỹ thuật, hai vùng nấu luôn tạo thành một mô-đun và có mức công suất tối đa.
Nếu vượt quá phạm vi công suất này khi bật mức công suất cao hơn hoặc chức năng tăng công suất, hệ thống quản lý nguồn điện sẽ giảm cài đặt công suất của vùng nấu tương ứng trong mô-đun.
Màn hình của vùng nấu này sẽ nhấp nháy ban đầu, sau đó hiển thị mức công suất cao nhất có thể một cách nhất quán.
1.

2.

3.

4.


5.

6.

4.25 Chức năng nướng
Sử dụng chức năng nướng với tấm nướng được khuyến nghị cho bếp từ.
- Bật bếp.
- Sử dụng màn hình hiển thị công suất phía trước (như một phím) để chọn vùng nấu. Đèn chờ của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Nhấn phím Nướng để kích hoạt chức năng nướng. Vùng nấu phía trước và phía sau được bật cùng nhau.
- Điều khiển cảm ứng phải được kích hoạt ngay sau đó. Một mức công suất sẽ được bật.
- Đặt tấm nướng lên vùng nấu và đặt thực phẩm cần nướng lên đó. Mức 1 - 3 cho rau củ Mức 4 - 6 cho cá Mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, nhấn phím Nướng hoặc tắt bếp.
Lưu ý
• Không bao giờ vận hành thiết bị khi không có người trông coi. - Đặt mức công suất theo ý bạn.
5 Vệ sinh và bảo dưỡng
- Tắt bếp và để nguội trước khi vệ sinh.
- Không bao giờ vệ sinh bếp gốm thủy tinh bằng máy xịt hơi nước hoặc thiết bị tương tự!
- Khi vệ sinh, đảm bảo chỉ lau nhẹ trên phím BẬT/TẮT. Nếu không, bếp có thể vô tình được bật!
5.1 Bếp gốm thủy tinh
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh như chất tẩy rửa thô, chất tẩy rửa nồi mài mòn, chất tẩy gỉ sét và vết bẩn, v.v.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Luôn luôn vệ sinh toàn bộ bề mặt bếp khi nó bị bẩn. Nên vệ sinh mỗi lần sau khi sử dụng bếp. Dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén để lau chùi. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch và khô để đảm bảo không còn chất tẩy rửa trên bề mặt bếp.
Vệ sinh hàng tuần
- Vệ sinh kỹ toàn bộ bề mặt bếp mỗi tuần một lần bằng các chất tẩy rửa chuyên dụng cho bếp gốm thủy tinh. Hãy tuân thủ cẩn thận hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi được sử dụng, chất tẩy rửa sẽ phủ lên bếp một lớp màng bảo vệ chống thấm nước và chống bẩn. Mọi vết bẩn sẽ bám trên lớp màng này và có thể dễ dàng lau sạch. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch. Đảm bảo không còn chất tẩy rửa trên bề mặt bếp vì nó sẽ phản ứng mạnh khi bếp được làm nóng và làm thay đổi bề mặt.
5.2 Các vết bẩn cụ thể
Các vết bẩn nặng và vết ố (cặn vôi và vết ố sáng bóng như xà cừ) có thể được loại bỏ tốt nhất khi bếp còn hơi ấm. Sử dụng các chất tẩy rửa thương mại để làm sạch bếp. Tiến hành như hướng dẫn ở mục 2.
Đầu tiên, ngâm thức ăn tràn ra ngoài bằng khăn ướt, sau đó loại bỏ vết bẩn còn lại bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho bếp gốm thủy tinh. Sau đó làm sạch bếp lại như mô tả ở mục 2.

Đường cháy và nhựa tan chảy phải được loại bỏ ngay lập tức khi còn nóng bằng dụng cụ cạo thủy tinh. Sau đó làm sạch bếp lại như mô tả ở mục 2.
Cát có thể dính lên bếp khi bạn gọt khoai tây hoặc rửa rau diếp, có thể làm xước bề mặt bếp khi bạn di chuyển nồi. Đảm bảo không để lại hạt cát trên bếp.
Sự thay đổi màu sắc của bề mặt gốm không ảnh hưởng đến chức năng và độ ổn định của gốm thủy tinh. Những thay đổi màu này không phải là thay đổi vật liệu mà là cặn thức ăn không được loại bỏ và đã cháy vào bề mặt.
Các vùng sáng bóng là do sự mài mòn từ đáy nồi hoặc chất tẩy rửa không phù hợp, đặc biệt khi sử dụng dụng cụ nấu có đế nhôm hoặc do chất tẩy rửa không phù hợp. Chúng khó loại bỏ bằng chất tẩy rửa thông thường. Bạn có thể cần lặp lại quá trình làm sạch nhiều lần. Theo thời gian, lớp trang trí sẽ mờ đi và các vết tối sẽ xuất hiện do sử dụng chất tẩy rửa mạnh và đáy nồi bị lỗi.
6 Phải làm gì nếu gặp sự cố?
Việc can thiệp và sửa chữa thiết bị bởi những người không có chuyên môn là nguy hiểm vì có thể gây điện giật hoặc đoản mạch. Không tự ý can thiệp hoặc cố gắng sửa chữa thiết bị; điều này có thể gây thương tích cho người và hư hỏng thiết bị. Luôn luôn để công việc này cho chuyên gia, ví dụ như kỹ thuật viên dịch vụ khách hàng.
6 Phải làm gì khi gặp sự cố?
Việc can thiệp và sửa chữa thiết bị bởi những người không có chuyên môn là nguy hiểm vì có thể gây ra điện giật hoặc đoản mạch. Không can thiệp hoặc cố gắng sửa chữa thiết bị; điều này có thể gây thương tích cho người và hư hỏng thiết bị. Luôn để những công việc này được thực hiện bởi chuyên gia, ví dụ như kỹ thuật viên của Dịch vụ Khách hàng.
Xin lưu ý
Nếu thiết bị của bạn bị lỗi, vui lòng kiểm tra xem bạn có thể tự khắc phục sự cố bằng cách tham khảo hướng dẫn sử dụng này hay không.
Bạn có thể tự khắc phục một số sự cố. Chúng được mô tả dưới đây.
Cầu chì thường xuyên bị nổ?
Liên hệ với dịch vụ khách hàng kỹ thuật hoặc thợ điện!
Bếp có bị rách hoặc nứt không?
Có nguy cơ bị điện giật nếu mặt kính gốm của bếp bị nứt, vỡ, rách hoặc hư hỏng dưới bất kỳ hình thức nào khác. Ngay lập tức tắt thiết bị. Ngắt cầu chì ngay lập tức và gọi cho Dịch vụ khách hàng.
Bạn không thể bật bếp từ của mình?
- Hệ thống dây điện (hộp cầu chì) trong nhà có bị nổ cầu chì không? • Bếp đã được kết nối với nguồn điện chưa?
- Khóa trẻ em có được kích hoạt không, tức là màn hình có hiển thị chữ "L" không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi vải ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Vui lòng khắc phục.
- Bạn có đang sử dụng dụng cụ nấu không phù hợp không? Xem phần về Dụng cụ nấu cho bếp từ.
Bếp hoặc một vùng nấu đột nhiên tắt
• Bạn có vô tình nhấn phím BẬT/TẮT không? - Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi vải ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Sẽ có tiếng bíp ngắn. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng gỡ vật cản trước các phím cảm ứng. - Thiết bị an toàn cắt điện có được kích hoạt không, tức là mức công suất có được vận hành không đổi trong một khoảng thời gian cụ thể không? Xem phần về giới hạn thời gian hoạt động.
Ký hiệu nồi xuất hiện?
- Một vùng nấu đã được bật và bếp đang chờ nồi hoặc chảo phù hợp được đặt lên vùng nấu (nhận diện nồi). Chỉ khi có nồi được đặt lên vùng nấu thì điện mới được cấp.
Ký hiệu nồi vẫn hiển thị, mặc dù đã đặt nồi hoặc chảo lên bếp?
- Dụng cụ nấu không phù hợp để nấu bằng cảm ứng từ hoặc nồi/chảo quá nhỏ.
Màn hình LED hiển thị cài đặt nấu và đèn báo nhiệt dư H không sáng hoặc chỉ sáng một phần.
- Màn hình bị lỗi. Gọi dịch vụ khách hàng. Nguy cơ bỏng vì cảnh báo nhiệt độ không được đảm bảo.
Ký hiệu ρ' hoặc Er03 sẽ nhấp nháy và tín hiệu liên tục có giới hạn thời gian sẽ phát ra.
- Thức ăn tràn, dụng cụ nấu hoặc vật khác đang khiến các phím cảm ứng liên tục bị kích hoạt. Khắc phục: làm sạch bề mặt hoặc loại bỏ vật cản. Để xóa ký hiệu, nhấn phím tương tự hoặc tắt và bật lại bếp.
Mã lỗi E2 được hiển thị?
Bộ phận điện tử quá nóng. Kiểm tra việc lắp đặt bếp. Đảm bảo có đủ thông gió. Xem phần "Bảo vệ chống quá nhiệt".
Mã lỗi E8 được hiển thị?
- Lỗi quạt bên trái hoặc bên phải. Lỗ hút bị tắc hoặc bị che hoặc quạt bị hỏng.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp. Đảm bảo có đủ thông gió. Xem phần "Thông gió".
Không có dấu hiệu, không hoạt động?
Bếp đã được kết nối sai. Kết nối thiết bị với nguồn điện phù hợp.
Mã lỗi (ERxx hoặc Ex) được hiển thị?
- Thiết bị đã gặp sự cố kỹ thuật. Vui lòng gọi Dịch vụ Khách hàng.
Bếp có phát ra tiếng ồn (tiếng lách cách hoặc tiếng nứt) hoặc có thể nghe thấy tiếng vo ve khi bếp được bật không?
- Điều này là đặc trưng thiết kế và không ảnh hưởng đến chất lượng và hoạt động.
Quạt làm mát có còn hoạt động sau khi tắt bếp không?
- Điều này là bình thường vì bộ phận điện tử đang được làm mát.
Dụng cụ nấu bạn đang sử dụng có phát ra tiếng ồn không?
- Điều này là do lý do kỹ thuật; bếp từ và nồi không gặp rủi ro.
Nấu xung (pulsating cooking)?
- Các bộ phận gia nhiệt cảm ứng chỉ có thể giảm công suất xuống một mức nhất định. Bộ phận gia nhiệt sẽ bắt đầu nhấp nháy dưới mức công suất này. Điều này có nghĩa là bộ phận gia nhiệt cảm ứng sẽ bật rồi tắt ở các khoảng thời gian nhất định bất kể mức công suất đã chọn. Sự nhấp nháy này có thể nghe thấy và sẽ thấy rõ khi bạn nấu qua các bọt khí hình thành ở đáy nồi rồi biến mất. Nấu xung này là bình thường ở một số mức công suất nhất định và sẽ không có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nấu. Khắc phục: Đảm bảo nồi và chảo có đáy dày để giữ nhiệt và phân phối nhiệt tốt. Luôn đậy nắp nồi khi nấu. Nhiều năng lượng bị mất khi nấu không có nắp.
7 Kết nối điện

CẢNH BÁO NĂNG LƯỢNG ĐIỆN! NGUY CƠ TỬ VONG!
Các bộ phận mang điện được lắp gần biểu tượng này. Nắp có dấu hiệu này chỉ được tháo bởi thợ điện lành nghề được chứng nhận.
- Việc kết nối điện phải được thực hiện bởi thợ điện có trình độ được phép thực hiện công việc đó!
- Các quy định pháp luật và các thông số kết nối do công ty điện lực địa phương ban hành phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
- Khi kết nối thiết bị, phải đảm bảo có thiết bị cho phép ngắt kết nối phổ quát khỏi nguồn điện với khoảng cách tiếp điểm mở ít nhất 3mm. Các công tắc bảo vệ đường dây, cầu chì hoặc công tắc tơ là các thiết bị ngắt phù hợp. Khi kết nối và sửa chữa thiết bị, hãy ngắt kết nối khỏi nguồn điện bằng một trong các thiết bị này.
- Dây nối đất phải đủ dài để nếu bộ giảm ứng suất bị hỏng, các dây có điện của cáp kết nối sẽ chịu lực căng trước khi dây nối đất bị kéo căng.
- Mọi dây cáp thừa phải được loại bỏ khỏi khu vực lắp đặt bên dưới thiết bị. • Đảm bảo rằng điện áp nguồn cục bộ giống với điện áp ghi trên nhãn định mức. • Phải đảm bảo bảo vệ hoàn toàn chống tiếp xúc ngẫu nhiên khi lắp đặt.
- Chú ý: Kết nối sai có thể dẫn đến phá hủy bộ phận điện tử công suất.
Nguồn điện
Điện áp nguồn: 380-415V 3N~, 50/60Hz
Điện áp định mức của linh kiện: 220-240V
Cáp nguồn có sẵn tại nhà máy
- Bếp đã được trang bị cáp kết nối chịu nhiệt tại nhà máy.
- Kết nối với nguồn điện được thực hiện theo sơ đồ mạch điện, trừ khi cáp kết nối đã được gắn sẵn phích cắm.
- Nếu cáp nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó sẽ cần được thay thế bằng cáp kết nối đặc biệt. Để tránh mọi rủi ro, việc này phải được thực hiện bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ khách hàng của họ.
Kết nối điện
8 Dữ liệu kỹ thuật
| Hob dimensionsheight/ width/ depth ...mm | 80 x 930 x 520 |
| Cooking zonesfront left ......cm / kWback left ......cm / kWcenter ......cm / kWback right ......cm / kWfront right ......cm / kW | 19x21/ 1,6 (1,85)*19x21/ 2,1 (3,0)*20/ 2,3 (3,0)*19x21/ 2,1 (3,0)*19x21/ 1,6 (1,85)* |
| Bridging function cm / kW | 39x21/ 3.7 |
| Hob ......kW | 10.4 |
* Công suất khi chức năng tăng công suất được kích hoạt
9 Đưa thiết bị vào hoạt động
Sau khi bếp đã được lắp đặt và nguồn điện đã được cung cấp (đã kết nối nguồn), một bài kiểm tra tự động các bộ điều khiển sẽ được thực hiện và thông tin cho Dịch vụ khách hàng sẽ được hiển thị.
Quan trọng: Không được để bất kỳ vật nào trên các phím cảm ứng khi thiết bị đang được kết nối điện!


Lau nhanh bề mặt bếp bằng miếng bọt biển và nước xà phòng, sau đó lau khô bằng khăn sạch.
10 Ngừng sử dụng và xử lý thiết bị
10.1 Tắt hoàn toàn thiết bị
Thiết bị cần được ngừng hoạt động khi hết thời gian sử dụng hữu ích.
- Ngắt cầu chì an toàn của hệ thống điện gia đình để tránh nguy cơ bị điện giật.
- Đảm bảo xử lý bếp một cách thân thiện với môi trường sau khi đã tháo dỡ.
10.2 Xử lý bao bì
Vui lòng đảm bảo xử lý bao bì đi kèm thiết bị một cách thân thiện với môi trường. Tái chế vật liệu bao bì giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm chất thải.
10.3 Xử lý thiết bị cũ

Biểu tượng trên sản phẩm hoặc trên bao bì cho biết sản phẩm này không được xử lý như rác thải sinh hoạt. Thay vào đó, sản phẩm phải được giao đến điểm thu gom thích hợp để tái chế thiết bị điện và điện tử. Bằng cách đảm bảo xử lý sản phẩm này đúng cách, bạn sẽ giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe con người, những thứ có thể bị tổn hại nếu xử lý sản phẩm không đúng cách. Để biết thêm thông tin chi tiết về việc tái chế sản phẩm này, vui lòng liên hệ văn phòng thành phố địa phương, dịch vụ xử lý rác thải sinh hoạt hoặc cửa hàng nơi bạn mua sản phẩm.
Mục lục
1 Nhận xét chung....40
1.1 Tài liệu này....40 1.2 Sử dụng đúng quy định....40
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo .....41
2.1 Trước khi kết nối và vận hành....41 2.2 Đối với bếp nói chung....41 2.3 Đối với người dùng 42 2.4 Giải thích biểu tượng và hướng dẫn ....43
3 Mô tả thiết bị....44
3.1 Điều khiển bằng phím cảm ứng....45 3.2 Những điều cần biết về thanh trượt (vùng cảm ứng) .....45
4 Vận hành....46
4.1 Vùng nấu cảm ứng....46 4.2 Nhận diện nồi 46 4.3 Giới hạn thời gian sử dụng 46 4.4 Các chức năng khác .... 46 4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng)......46 4.6 Dụng cụ nấu cho bếp cảm ứng....47 4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng 47 4.8 Mức nấu....47 4.9 Hiển thị nhiệt dư 47
4.10 Vận hành các phím 48
4.11 Bật bếp và vùng nấu 48
4.12 Tắt vùng nấu....48
4.13 Tắt bếp....48
4.14 Chức năng DỪNG 49
4.15 Chức năng GỌI LẠI 49
4.16 Khóa trẻ em 50
4.17 Chức năng cầu nối ....50
4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)....51
4.19 Đồng hồ hẹn giờ nấu (đồng hồ trứng)....51
4.20 Tự động nấu sôi 52
4.21 Chế độ giữ ấm 52
4.22 Khóa an toàn 53
4.23 Chế độ công suất cao 53
4.24 Quản lý công suất ....53
4.25 Chức năng nướng....54
5 Vệ sinh và bảo dưỡng ....55
5.1 Bếp gốm ....55 5.2 Vết bẩn đặc biệt ....55
6 Xử lý sự cố?......56
7 Kết nối điện....57
8 Thông số kỹ thuật....57
9 Vận hành....57
10 Ngừng vận hành, thải bỏ 58
10.1 Ngừng vận hành....58 10.2 Tháo bỏ bao bì 58 10.3 Thải bỏ thiết bị cũ....58
1 Lưu ý chung
1.1 Hier vindt u...
Lees eerst zorgvuldig de informatie in dit boekje door vooraleer u uw kookplaat in gebruik neemt. Hier vindt u belangrijke richtlijnen voor uw veiligheid, het gebruik, het schoonmaken en het onderhoud van het toestel, zodat u er lang plezier aan beleeft.
Als er een storing optreedt, kijk dan eerst na in het hoofdstuk „Wat te doen bij problemen?”. Kleinere storingen kunt u vaak zelf verhelpen en u vermijdt op die manier onnodige servicekosten.
Bewaar deze handleiding zorgvuldig. Geef deze gebruiks- en montagehandleiding ter informatie en veiligheid aan een nieuwe eigenaar door.
1.2 Reglementair gebruik
De kookplaat is alleen voor de bereiding van levensmiddelen in het huishouden en in gelijkaardige omgevingen bedoeld. Gelijkaardige omgevingen zijn:
- Het gebruik in winkels, kantoren en gelijkaardige werkomstandigheden • Het gebruik in landbouwbedrijven
- Het gebruik door klanten in hotels, motels en andere typische woonomgevingen • Het gebruik in logies en ontbijt
- Ze mag niet voor een ander doel en alleen onder toezicht worden gebruikt.
Klantenservice:
- Nederland, België, Luxemburg: bel het nummer +31 038 385 1850 of door een e-mail te sturen naar service@alluance.nl;
Geef daarbij altijd de typebenaming van de afzuigkap en het bijbehorende AB-nummer door. U vindt deze gegevens op het typeplaatje.
2 Veiligheidsaanwijzingen en waarschuwingen
2.1 Voor aansluiting en werking
- De apparaten worden volgens de geldende veiligheidsvoorschriften gebouwd.
- Việc kết nối với lưới điện, bảo trì và sửa chữa thiết bị chỉ được thực hiện bởi thợ chuyên nghiệp có chứng chỉ theo các quy định an toàn hiện hành. Việc thực hiện không đúng kỹ thuật gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn.
- Nếu dây nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất, trung tâm dịch vụ khách hàng của họ hoặc người có trình độ tương đương để tránh rủi ro.
- Không được sử dụng thiết bị với công tắc hẹn giờ bên ngoài hoặc hệ thống điều khiển từ xa bên ngoài.
2.2 Đối với bếp nấu nói chung
- Do phản ứng rất nhanh ở mức nấu cao, không được sử dụng bếp từ mà không có người trông chừng!
- Khi nấu ăn, hãy lưu ý đến tốc độ làm nóng cao của vùng nấu. Tránh để nồi cạn nước vì có nguy cơ nồi quá nhiệt!
- Không đặt nồi, chảo rỗng lên vùng nấu đang bật.
- Thận trọng khi sử dụng nồi cách thủy (au bain-marie). Nồi cách thủy có thể cạn nước mà không nhận biết được! Điều này gây hư hỏng cho nồi và bếp. Nhà sản xuất không chịu trách nhiệm về điều này!
- Sau khi sử dụng, luôn tắt vùng nấu bằng phím trừ (-) chứ không chỉ dựa vào chức năng nhận diện nồi.
- Mỡ và dầu quá nhiệt có thể tự bốc cháy. Khi chế biến món ăn có mỡ hoặc dầu, luôn ở gần đó. Không bao giờ dập lửa mỡ hoặc dầu đang cháy bằng nước! Tắt thiết bị và cẩn thận phủ lửa bằng nắp vung hoặc chăn chữa cháy.
- Mặt kính gốm rất chắc chắn. Tuy nhiên, hãy đảm bảo không có vật cứng rơi lên mặt kính. Các va đập điểm có thể làm vỡ bếp.
- Nếu mặt kính gốm bị vỡ, nứt, rạn hoặc hư hỏng khác, có nguy cơ bị điện giật. Ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức. Tắt cầu dao điện trong nhà ngay lập tức và liên hệ với dịch vụ khách hàng.
- Nếu bếp không thể tắt do lỗi trong bộ điều khiển cảm biến, hãy tắt cầu dao điện trong nhà ngay lập tức và liên hệ với dịch vụ khách hàng.
- Cẩn thận khi làm việc với các thiết bị gia dụng! Dây nguồn không được tiếp xúc với vùng nấu nóng.
- Nguy cơ cháy: không bao giờ để vật dụng trên bếp.
- Không được sử dụng bếp gốm để đặt vật dụng lên trên!
- Không đặt giấy nhôm hoặc nhựa lên vùng nấu. Giữ mọi thứ có thể tan chảy tránh xa vùng nấu nóng, ví dụ: nhựa, giấy bạc, đặc biệt là đường và thực phẩm có hàm lượng đường cao. Loại bỏ đường ngay lập tức bằng dụng cụ cạo kính chuyên dụng khi bếp còn ấm để tránh hư hỏng.
- Không đặt vật kim loại (như dụng cụ nhà bếp, dao kéo...) lên bếp từ vì chúng có thể nóng lên. Nguy cơ bỏng!
- Không đặt vật dễ cháy, dễ bắt lửa hoặc dễ biến dạng trực tiếp dưới bếp.
- Vật kim loại đeo trên người có thể nóng lên khi ở gần bếp từ. Cẩn thận, nguy cơ bỏng. Điều này không áp dụng cho vật không nhiễm từ (ví dụ: nhẫn vàng hoặc bạc).
- Không bao giờ hâm nóng hộp thực phẩm đóng kín hoặc bao bì composite trên vùng nấu. Do năng lượng cung cấp, chúng có thể phát nổ!
- Giữ cảm biến sạch sẽ vì bụi bẩn có thể bị thiết bị nhận diện là chạm ngón tay. Không bao giờ đặt vật dụng (nồi, khăn lau...) lên cảm biến!
- Nếu nồi trào lên cảm biến, nên nhấn nút TẮT.
- Không trượt nồi nóng gần các phím cảm biến và không che chúng. Trong trường hợp đó, thiết bị sẽ tự động tắt.
- Đặt nồi càng chính giữa vùng nấu càng tốt!
- Sử dụng nồi lớn càng nhiều càng tốt trên các vùng nấu phía sau để tránh làm nóng các phím cảm biến (quá nhiệt của bảng điều khiển cảm ứng; lỗi E2).
- Nếu trong nhà có vật nuôi có thể tiếp cận bếp, phải kích hoạt khóa trẻ em.
- Khi sử dụng chức năng nhiệt phân ở bếp âm, không được sử dụng bếp từ.
- Tuyệt đối không được vệ sinh bếp gốm bằng thiết bị vệ sinh bằng hơi nước hoặc các thiết bị tương tự!
- Đảm bảo không có vật thể nào (ví dụ: khăn lau) nằm gần bộ phận hút khói của bếp. Chúng có thể bị hút vào do luồng không khí. Về nguyên tắc, phải giữ chất lỏng và các bộ phận nhỏ tránh xa thiết bị.
- Không bao giờ sử dụng thiết bị mà không có bộ lọc mỡ.
- Bộ lọc mỡ bão hòa có nguy cơ gây cháy!
- Chỉ được phép chiên ngập dầu khi có sự giám sát liên tục, không được phép đốt rượu!
- Khi sử dụng lửa đốt củi, than, gas hoặc dầu kết nối với ống khói, phải đảm bảo cung cấp đủ không khí. Áp suất âm tối đa cho phép do máy hút mùi gây ra trong phòng có lửa đốt kết nối với ống khói không được vượt quá 4 Pa (0,04 mbar), nếu không sẽ có nguy cơ ngộ độc.
2.3 Đối với người
- Các thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên cũng như những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc thiếu kinh nghiệm và/hoặc kiến thức nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các mối nguy hiểm liên quan. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Việc vệ sinh và bảo trì của người dùng không được thực hiện bởi trẻ em trừ khi có sự giám sát.
- Bề mặt của vùng gia nhiệt và nấu trở nên nóng trong quá trình hoạt động. Do đó, trẻ nhỏ phải được giữ tránh xa về nguyên tắc.
- Chỉ được sử dụng giá đỡ nồi hoặc nắp đậy bếp của nhà sản xuất bếp hoặc giá đỡ nồi hoặc nắp đậy bếp được nhà sản xuất cho phép trong hướng dẫn sử dụng thiết bị. Việc sử dụng giá đỡ nồi hoặc nắp đậy bếp không phù hợp có thể dẫn đến tai nạn.
- Những người có máy tạo nhịp tim hoặc bơm insulin cấy ghép phải đảm bảo rằng thiết bị cấy ghép của họ không bị ảnh hưởng bởi bếp từ (dải tần số của bếp từ là 20-50 kHz).
2.4 Giải thích ký hiệu và hướng dẫn
Thiết bị được sản xuất theo trình độ kỹ thuật hiện tại. Tuy nhiên, máy móc vẫn có thể gây ra rủi ro không thể tránh khỏi về mặt kết cấu.
Để đảm bảo an toàn cho người vận hành, các hướng dẫn an toàn bổ sung được đưa ra dưới dạng các đoạn văn bản được đánh dấu như mô tả dưới đây.
Chỉ khi tuân thủ các hướng dẫn này, sự an toàn trong quá trình vận hành mới được đảm bảo.
Các đoạn văn bản được đánh dấu có các ý nghĩa khác nhau:

NGUY HIỂM
Ghi chú chỉ ra mối nguy hiểm trực tiếp, hậu quả có thể là tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CẢNH BÁO
Ghi chú chỉ ra tình huống nguy hiểm tiềm ẩn, hậu quả có thể là tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CHÚ Ý
Ghi chú chỉ ra tình huống nguy hiểm, hậu quả có thể là thương tích nhẹ hoặc hư hỏng thiết bị.

LƯU Ý
Việc tuân thủ các lưu ý giúp dễ dàng thao tác với thiết bị.
Ngoài ra, ở một số nơi, các biểu tượng nguy hiểm sau đây được sử dụng:

CẢNH BÁO VỀ ĐIỆN NĂNG! CÓ NGUY CƠ TỬ VONG!
Gần biểu tượng này có các bộ phận mang điện. Các nắp đậy được đánh dấu bằng biểu tượng này chỉ được phép tháo bởi thợ điện có chứng nhận.

CHÚ Ý! BỀ MẶT NÓNG!
Biểu tượng này được gắn trên các bề mặt nóng. Có nguy cơ bị bỏng nặng hoặc phỏng.
Các bề mặt có thể vẫn nóng ngay cả sau khi tắt thiết bị.

TUÂN THỦ HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG ĐỐI VỚI CÁC LINH KIỆN VÀ MÔ-ĐUN NHẠY CẢM VỚI TĨNH ĐIỆN (ESD)!
Phía sau các nắp được đánh dấu bằng biểu tượng bên cạnh có chứa các linh kiện và mô-đun nhạy cảm với tĩnh điện. Tuyệt đối tránh chạm vào các đầu cắm, dây dẫn và chân linh kiện. Chỉ những nhân viên chuyên môn có kiến thức và kinh nghiệm về điện tử mới được phép thực hiện các thay đổi bên trong!
3 Mô tả thiết bị


Vẻ ngoài của sản phẩm có thể khác so với hình ảnh minh họa.
- Vùng nấu cảm ứng phía trước
- Vùng nấu cảm ứng phía sau
- Bếp gốm thủy tinh
- Điều khiển quạt
- Bảng điều khiển cảm ứng
- Quạt
- Phím Bật/Tắt (bếp)
- Vùng cảm biến
- Hiển thị mức nấu
- Phím khóa
- Phím giữ ấm
- Phím STOP (chức năng tạm dừng)
- Phím trừ/cộng hẹn giờ
- Hiển thị hẹn giờ
- Chỉ dẫn cho bộ hẹn giờ vùng nấu
- Phím nướng

LƯU Ý
Hầu hết các phím hiển thị ở đây chỉ xuất hiện sau khi bật bếp.
3.1 Vận hành bằng phím cảm ứng
Việc vận hành bếp gốm sứ được thực hiện bằng các phím cảm ứng điều khiển chạm. Các phím cảm ứng hoạt động như sau: dùng đầu ngón tay chạm nhẹ vào biểu tượng trên bề mặt gốm sứ. Mỗi thao tác đúng sẽ được xác nhận bằng một tín hiệu âm thanh.
Trong phần còn lại của văn bản, từ 'phím' được dùng để chỉ phím cảm ứng điều khiển chạm.
Phím Bật/Tắt bếp ① (7)
Nút này dùng để bật và tắt toàn bộ bếp.
Hiển thị mức công suất nấu B. (9)
Màn hình hiển thị mức công suất nấu đã chọn, hoặc:
H ......Nhiệt dư
P ......Chế độ công suất cao
U....Nhận diện nồi
R ......Tự động đun sôi
11......Chức năng dừng
L....Khóa trẻ em
7......Chức năng cầu nối
U ....Chế độ giữ ấm
- ....Chức năng nướng
E ......Báo lỗi
Biểu tượng
- Chức năng hẹn giờ, tự động tắt
Khóa
Phím khóa (10)
Với phím khóa, các phím có thể bị khóa.
Phím giữ ấm 📁 (11)
Để giữ ấm
Chế độ công suất trong vùng cảm biến 12345678 P
Chế độ công suất cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu từ.
Phím DỪNG || (12)
Việc nấu có thể bị tạm dừng bằng phím DỪNG.
Chức năng Recall || (Chức năng khôi phục) (12)
Sau khi vô tình tắt bếp, cài đặt cuối cùng có thể được khôi phục lại.
Phím nướng (16)
Để sử dụng chức năng nướng với tấm nướng từ.
3.2 Những điều bạn cần biết về thanh trượt (vùng cảm biến)
Thanh trượt hoạt động về cơ bản giống như các phím cảm ứng, khác biệt là bạn đặt ngón tay lên bề mặt gốm và có thể trượt. Vùng cảm biến nhận biết chuyển động này và tăng hoặc giảm giá trị hiển thị (mức nấu) theo chuyển động.
Thuật ngữ "slider" [tiếng Anh "slide": trượt, lướt] trong tài liệu hướng dẫn này đồng nghĩa với thuật ngữ vùng cảm biến.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 P
Vùng cảm biến
Cần lưu ý điều gì khi vận hành?
Không đặt ngón tay quá phẳng trên mặt kính gốm để tránh các phím/vùng cảm biến lân cận phản ứng vô tình.
sai đúng

Chạm vào vùng cảm biến hoặc trượt ngón tay
Có thể chạm vào vùng cảm biến bằng ngón tay; khi đó giá trị hiển thị (mức nấu) sẽ thay đổi theo từng bước.
Nếu đặt ngón tay lên vùng cảm biến rồi trượt sang trái hoặc sang phải, giá trị hiển thị sẽ thay đổi liên tục.
Chuyển động càng nhanh, sự thay đổi chỉ báo càng nhanh.

4 Vận hành
4.1 Bếp từ
Bếp được trang bị một vùng nấu từ. Một cuộn cảm ứng dưới mặt kính gốm tạo ra một trường điện từ xoay chiều, xuyên qua kính gốm và tạo ra dòng điện sinh nhiệt trong đáy nồi.
Ở vùng nấu từ, nhiệt không còn được truyền từ bộ phận gia nhiệt qua nồi đến thực phẩm cần nấu; nhiệt cần thiết được tạo ra trực tiếp trong nồi nhờ dòng điện cảm ứng.
Ưu điểm của vùng nấu từ
- Nấu ăn tiết kiệm năng lượng nhờ truyền năng lượng trực tiếp vào nồi (cần dùng nồi phù hợp làm từ vật liệu nhiễm từ),
- an toàn hơn vì năng lượng chỉ được truyền khi có nồi đặt trên vùng nấu,
- truyền năng lượng giữa vùng nấu từ và đáy nồi với hiệu suất cao, • tốc độ làm nóng nhanh,
- ít nguy cơ bỏng vì bếp chỉ được làm nóng bởi đáy nồi, thức ăn trào không bị cháy dính,
- điều chỉnh nhanh, chính xác việc cung cấp năng lượng.
4.2 Nhận diện nồi
Nếu không có nồi hoặc nồi quá nhỏ trên vùng nấu khi vùng nấu được bật, thì vùng nấu sẽ không được cung cấp năng lượng. Chữ U nhấp nháy trên màn hình hiển thị mức nấu sẽ cảnh báo điều này.
Khi đặt một chiếc nồi phù hợp lên vùng nấu, mức đã cài đặt sẽ được kích hoạt và đèn báo mức nấu sáng. Việc cung cấp năng lượng sẽ bị gián đoạn nếu nhấc nồi ra, trên màn hình hiển thị mức nấu sẽ xuất hiện chữ U nhấp nháy.
Nếu đặt nồi nhỏ hơn mà chức năng nhận diện nồi vẫn hoạt động, thì chỉ cung cấp đủ năng lượng cần thiết.
Giới hạn nhận diện nồi
| Kookzonediameter (mm) | Aanbevolen minimumdiameter-panbodem (mm) |
| 190 x 210 | 120 |
| 200 | 120 |
Đáy nồi không được nhỏ hơn một đường kính tối thiểu nhất định, nếu không cảm ứng sẽ không được kích hoạt. Luôn đặt nồi vào giữa vùng nấu để đạt hiệu suất tối ưu.
Quan trọng: tùy thuộc vào chất lượng nồi, đường kính tối thiểu cần thiết để nhận diện nồi có thể khác nhau!
4.3 Giới hạn thời gian sử dụng
Bếp từ có chức năng tự động giới hạn thời gian sử dụng.
Thời gian sử dụng liên tục cho mỗi vùng nấu phụ thuộc vào mức nấu đã chọn (xem bảng).
Điều kiện là trong thời gian sử dụng, không được thay đổi cài đặt của vùng nấu.
Khi giới hạn thời gian sử dụng đã tác động, vùng nấu sẽ tắt; có tín hiệu ngắn và chữ H xuất hiện trên màn hình hiển thị.
Chức năng tự động tắt được ưu tiên hơn giới hạn thời gian hoạt động, tức là vùng nấu chỉ tắt khi thời gian tự động tắt đã kết thúc (ví dụ: tự động tắt với 99 phút và mức nấu 9 là có thể).
Giới hạn thời gian sử dụng
| Ingestelde kookstand | Gebruiksduurbeperking in minuten |
| U | 120 |
| 1 | 520 |
| 2 | 402 |
| 3 | 318 |
| 4 | 260 |
| 5 | 212 |
| 6 | 170 |
| 7 | 139 |
| 8 | 113 |
| 9 | 90 |
| P | 10 |
4.4 Các chức năng khác
Nếu một hoặc nhiều phím cảm ứng được nhấn lâu hoặc đồng thời (ví dụ: do nồi vô tình đặt lên phím cảm ứng), sẽ không có chuyển mạch nào xảy ra.
Biểu tượng hoặc Er03 nhấp nháy và có tín hiệu âm thanh trong một khoảng thời gian nhất định. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng lấy vật thể ra khỏi phím cảm ứng.
Để xóa biểu tượng hoặc Er03, nhấn cùng phím đó hoặc tắt và bật lại bếp.
4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng)
Nếu bếp được sử dụng ở công suất tối đa trong thời gian dài, ở nhiệt độ phòng cao, thiết bị điện tử có thể không được làm mát đủ.
Để tránh nhiệt độ quá cao trong thiết bị điện tử, công suất của vùng nấu có thể được giảm tự động. Nếu trong quá trình sử dụng bếp bình thường và nhiệt độ phòng bình thường, E2 thường xuyên xuất hiện, thì có thể việc làm mát không đủ.
Thiếu các lỗ thông gió trong tủ bếp có thể là nguyên nhân. Có thể cần kiểm tra việc lắp đặt (xem chương 'Thông gió').
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ
Các nồi được sử dụng cho bếp từ phải bằng kim loại, có tính từ tính và đáy đủ lớn.
Chỉ sử dụng nồi có đáy phù hợp cho bếp từ.
| Geschikte pannen Ongeschikte pannen | |
| Geëmailleerde stalen pannen met dikke bodem | Pannen van koper, roestvrij staal, aluminium, vuurvast glas, hout, keramiek of terracotta |
| Gietijzeren pannen met geëmailleerde bodem | |
| Pannen van roestvrij gelaagd staal, roestvrij ferrietstaal of aluminium met speciale bodem | |
Để xác định xoong, chảo của bạn có phù hợp hay không:
Hãy thực hiện kiểm tra bằng nam châm như mô tả dưới đây hoặc xem xoong, chảo có biểu tượng nấu bằng cảm ứng từ hay không.
Kiểm tra bằng nam châm:
Đưa một nam châm qua đáy xoong, chảo của bạn. Nếu nam châm bị hút, bạn có thể sử dụng xoong, chảo đó trên bếp từ.

Lưu ý:
Khi sử dụng một số loại xoong, chảo phù hợp với bếp từ, có thể phát ra tiếng ồn do cấu tạo của các loại xoong, chảo này.

Lỗi: đáy xoong bị cong. Bộ phận điện tử không thể xác định chính xác nhiệt độ.
4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng
Dưới đây là một số hướng dẫn quan trọng để sử dụng bếp từ mới và dụng cụ nấu của bạn một cách tiết kiệm và hiệu quả.
- Đường kính đáy xoong phải bằng đường kính vùng nấu.
- Khi mua xoong, chảo, bạn cần lưu ý rằng thường người ta ghi đường kính miệng xoong, thường lớn hơn đường kính đáy.
- Nồi áp suất nhờ không gian nấu kín và áp suất cao giúp tiết kiệm thời gian và năng lượng. Do thời gian nấu ngắn, vitamin được giữ lại.
- Luôn đảm bảo có đủ chất lỏng trong nồi áp suất, vì nếu nồi cạn, vùng nấu và nồi có thể bị hỏng do quá nhiệt.
- Nấu ăn nên đậy nắp vung phù hợp bất cứ khi nào có thể.
- Sử dụng xoong, chảo phù hợp với lượng thực phẩm cần nấu. Một chiếc nồi lớn mà gần như không đầy sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng.
4.8 Các mức công suất nấu
Công suất sưởi của các vùng nấu có thể được cài đặt ở nhiều mức. Trong bảng, bạn sẽ tìm thấy các ví dụ ứng dụng cho các mức khác nhau.
| Kookstand | Toepassing |
| 0 | UIT-stand, benutting van de restwarmte |
| 1-2 | Verder koken van kleine hoeveelheden |
| 3 | Doorkoken |
| 4-5 | Gaar koken van grote hoeveelheden,gaar braden van grote stukken |
| 6 | Braden, bechamelsaus maken |
| 7-8 | Braden |
| 9 | Aan de kook brengen, aanbraden,braden |
| P | Powerstand (hoogste vermogen) |
Đối với nồi không có nắp, có thể cần chọn mức nấu cao hơn.
4.9 Hiển thị nhiệt dư H
Bếp gốm được trang bị đèn báo nhiệt dư H.
Miễn là đèn H vẫn sáng sau khi tắt, nhiệt dư có thể được sử dụng để làm tan chảy và giữ ấm món ăn.
Sau khi chữ H tắt, vùng nấu vẫn có thể còn nóng. Có nguy cơ bị bỏng!
Đối với vùng nấu cảm ứng, gốm không được làm nóng trực tiếp mà chỉ bằng nhiệt bức xạ từ nồi.
4.10 Vận hành các phím bấm
Bộ điều khiển được mô tả ở đây, sau khi nhấn một phím (lựa chọn), sẽ chờ thao tác tiếp theo. Phím tiếp theo phải được nhấn trong vòng 10 giây, nếu không lựa chọn sẽ bị hủy.
4.11 Bật bếp và vùng nấu
4.
phù hợp cho bếp từ
- Nhấn và giữ phím Bật/Tắt ① (khoảng 1 giây) cho đến khi các chỉ số mức nấu hiển thị 0 và nghe thấy tín hiệu ngắn. Bộ điều khiển đã sẵn sàng để sử dụng.
- Để chọn một vùng nấu, chạm vào chỉ số mức nấu (như một phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Ngay sau đó, chạm vào cảm biến. Một mức nấu sẽ được kích hoạt.
456789P ...... trái ...... mức nấu 0
(1234) 89 P .... giữa .... mức nấu 6
12345678 P .... phải .... mức nấu P*
Xem chương "Những điều bạn cần biết về thanh trượt (vùng cảm ứng)". Để thay đổi mức nấu hoặc bật một vùng nấu khác, bạn phải chạm vào vùng cảm ứng tương ứng 123456788 P.
Quan trọng: đèn báo sẵn sàng tương ứng phải sáng!
- Ngay sau đó, đặt dụng cụ nấu phù hợp cho bếp từ lên vùng nấu. Bộ phận nhận diện nồi sẽ bật cuộn cảm ứng. Nồi sẽ được làm nóng.
Miễn là chưa đặt nồi lên vùng nấu, chỉ báo sẽ chuyển đổi giữa mức nấu đã cài đặt và biểu tượng. Nếu không có nồi, vùng nấu sẽ tự động tắt sau 10 phút vì lý do an toàn. Xem thêm trong chương "Nhận diện nồi".
4.12 Tắt vùng nấu
Để chọn một vùng nấu, chạm vào màn hình hiển thị mức nấu (như một phím bấm). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn phải sáng.




- a) Chạm vào vùng cảm ứng ngoài cùng bên trái hoặc b) trượt ngón tay đặt trên vùng cảm ứng sang trái để giảm mức nấu về 0 c) nhấn phím Bật/Tắt. Các vùng nấu tương ứng sẽ được tắt.
4.13 Tắt bếp
- Nhấn phím Bật/Tắt①. Bếp sẽ tắt hoàn toàn bất kể cài đặt hiện tại.
Lưu ý:
Nếu tất cả các vùng nấu được tắt thủ công (mức nấu 0) và sau đó không chạm vào bất kỳ phím hoặc vùng cảm ứng nào nữa, bếp sẽ tự động tắt sau 10 giây.

4.14 Chức năng DỪNG ||
Việc nấu có thể tạm thời bị gián đoạn bằng phím DỪNG, ví dụ như khi có người bấm chuông cửa. Để tiếp tục nấu với cùng các mức nhiệt, cần kết thúc chức năng DỪNG. Một bộ hẹn giờ đã cài đặt sẽ bị dừng và sau đó chạy tiếp.
Vì lý do an toàn, chức năng này chỉ khả dụng trong 10 phút. Sau đó, bếp sẽ tắt.
- Dụng cụ nấu đặt trên các vùng nấu và các mức nhiệt mong muốn đã được cài đặt.
- Nhấn phím DỪNG||. Thay vì các mức nhiệt đã chọn, biểu tượng tạm dừng || sẽ sáng lên.
- Việc gián đoạn được kết thúc bằng cách trước tiên nhấn phím DỪNG || và sau đó nhấn một phím bất kỳ khác (trừ phím BẬT/TẮT). Phím thứ hai phải được thao tác trong vòng 10 giây, nếu không bếp sẽ tắt.
4.15 Chức năng Gọi lại ||
(Chức năng khôi phục)
Sau khi vô tình tắt bếp, cài đặt cuối cùng có thể được khôi phục lại.
Chức năng gọi lại chỉ hoạt động nếu có ít nhất một vùng nấu đang được bật.
- Bếp đã bị tắt vô tình bằng phím BẬT/TẮT ①.
- Trong vòng 6 giây sau khi tắt, nhấn lại phím BẬT/TẮT Ⓞ. Phím DỪNG nhấp nháy. Ngay sau đó nhấn phím DỪNG ||. Các mức nhiệt ban đầu được thiết lập lại. Quá trình nấu được tiếp tục.
Được khôi phục:
• Các mức nhiệt của tất cả các vùng nấu - Phút và giây của bộ hẹn giờ được lập trình cho các vùng nấu cụ thể • Tự động đun sôi - Mức công suất cao
Không được khôi phục:
- Bộ đếm của giới hạn thời gian sử dụng (sẽ đếm lại từ 0)
1.
- 0 0 0 0 0
khoảng 3 giây.
- 01234589P → L
4.
- 0 0 0 0 0
khoảng 3 giây.
- 012356789P →

1.
2.

3.

4.16 Khóa trẻ em L
Khóa trẻ em phải ngăn trẻ em vô tình hoặc cố ý bật bếp từ. Để làm điều này, bảng điều khiển sẽ bị khóa.
Bật khóa trẻ em
- Nhấn và giữ nút Bật/Tắt (1 giây) cho đến khi màn hình hiển thị mức công suất hiển thị số 0.
- Ngay sau đó, kích hoạt một vùng hiển thị mức nấu và giữ (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng trượt 0-P sáng lên.
- Sau đó, vuốt (trượt) trên toàn bộ vùng cảm biến 0-P để kích hoạt khóa trẻ em. Trên các vùng hiển thị mức nấu sẽ xuất hiện chữ L (Child-Lock); việc điều khiển bị khóa và bếp sẽ tắt.
Tắt khóa trẻ em
- Nhấn nút Bật/Tắt.
- Ngay sau đó, kích hoạt một vùng hiển thị mức nấu và giữ (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng trượt P-0 sáng lên.
- Sau đó, vuốt (trượt) trên toàn bộ vùng cảm biến P-0 để tắt khóa trẻ em. Chữ L sẽ biến mất.
Lưu ý
- Khi mất điện, khóa trẻ em đang bật sẽ không bị hủy.
4.17 Chức năng cầu nối 17
Vùng nấu phía trước và phía sau có thể được kết nối với nhau để nấu (chức năng cầu nối). Nhờ đó, có thể sử dụng các chảo lớn.
- Bật bếp.
- Để bật chức năng cầu nối, chạm đồng thời vào vùng hiển thị mức nấu (như phím) của vùng nấu phía trước và phía sau. Chức năng cầu nối được kích hoạt và trên vùng hiển thị mức nấu phía sau sẽ xuất hiện biểu tượng cầu nối. Việc điều khiển được thực hiện bằng vùng hiển thị mức nấu phía trước và vùng cảm biến.
- Để tắt, nhấn lại đồng thời vào hai vùng hiển thị mức nấu (như phím) của vùng nấu phía trước và phía sau, hoặc tắt bếp.
Lưu ý
Khay nướng hoặc chảo phải che phủ ít nhất một nửa vùng nấu được sử dụng để được nhận diện bởi chức năng nhận diện chảo!
4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)
Chức năng tự động tắt sẽ tự động tắt từng vùng nấu đang bật sau một khoảng thời gian có thể cài đặt. Có thể cài đặt thời gian nấu từ 0,01 đến 9,59 phút.







- Bật bếp.
- Để chọn một vùng nấu, chạm vào màn hình hiển thị mức công suất (như một phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Sau đó, có thể cài đặt thời gian mong muốn bằng phím cộng + hoặc phím trừ - Hẹn giờ.
Vị trí bên trái: giờ
Vị trí giữa: phút thập phân
Vị trí bên phải: phút đơn vị
Sau vài giây, giá trị sẽ được chấp nhận và thời gian bắt đầu chạy.
Biểu tượng hẹn giờ 📋 của bếp sẽ sáng.
- Sau khi hết thời gian, vùng nấu sẽ tắt. Có một tín hiệu âm thanh trong một khoảng thời gian, có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím Bật/Tắt của bếp ①).
Lưu ý
- Để cài đặt tự động tắt cho một vùng nấu khác, lặp lại các bước 2 đến 4.
- Để kiểm tra thời gian đã trôi qua (tự động tắt), chạm vào màn hình hiển thị mức công suất (như một phím). Giá trị hiển thị có thể được đọc và thay đổi.
- Xóa tự động tắt sớm: Chọn vùng nấu mong muốn và xóa thời gian bằng cách chạm vào phím trừ - Hẹn giờ ('0').
- Nếu nhiều vùng nấu được cài đặt chế độ tự động tắt, màn hình hẹn giờ sẽ luôn hiển thị vùng nấu có thời gian ngắn nhất.
4.19 Hẹn giờ nấu (đồng hồ bấm giờ)
- Bật bếp. Không chọn vùng nấu nào.
- Sau đó, có thể cài đặt thời gian mong muốn bằng phím cộng+ hoặc phím trừ - Hẹn giờ.
- Khi hết thời gian, sẽ có tín hiệu kêu trong một khoảng thời gian, có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím Bật/Tắt của bếp ①).
Lưu ý
- Đồng hồ bấm giờ vẫn hoạt động ngay cả khi bên trái hoặc bên phải của bếp đã tắt. Để thay đổi thời gian, hãy bật bên trái hoặc bên phải của bếp.
- Nếu tắt bằng phím Bật/Tắt ①, đồng hồ bấm giờ cũng sẽ tắt sau khoảng 120 phút.

1.

2.

nhấn giữ (khoảng 3 giây)
3.

| Ingestelde Kookstand | Aankookautomaat Tijd (min:sec) |
| 1 | 00:40 |
| 2 | 01:12 |
| 3 | 02:00 |
| 4 | 02:56 |
| 5 | 04:16 |
| 6 | 07:12 |
| 7 | 02:00 |
| 8 | 03:12 |
| 9 | - |
1.

2.

3.

4.20 Tự động đun sôi R
Với bộ đun sôi tự động, việc đun sôi được thực hiện ở mức công suất 9. Sau một thời gian nhất định, thiết bị tự động chuyển sang mức đun sôi thấp hơn (từ 1 đến 8). Khi sử dụng chức năng đun sôi tự động, chỉ cần chọn mức đun sôi tiếp theo mà bạn muốn nấu, vì bộ điều khiển điện tử sẽ tự động chuyển đổi.
Chức năng đun sôi tự động phù hợp cho các món ăn được đặt lúc còn lạnh, được đun nóng ở công suất cao và không cần theo dõi liên tục ở mức đun sôi (ví dụ: nấu thịt nấu súp).
- Bật bếp.
- Nhấn và giữ (khoảng 3 giây) trên cảm biến 1234-89P để kích hoạt chức năng và chọn ngay một mức đun sôi nhất định.
456789 P ...... bên trái ...... mức đun sôi 1
1234 89 P .... trung tâm..... mức đun sôi 6
12345678 P .... bên phải .... mức đun sôi 8
A và mức đun sôi đã chọn nhấp nháy xen kẽ.
- Quá trình đun sôi tự động diễn ra theo chương trình. Sau một thời gian nhất định (xem bảng), quá trình nấu tiếp tục ở mức đun sôi. Biểu tượng A tắt.
Lưu ý
- Trong quá trình đun sôi tự động, có thể thay đổi mức đun sôi.
4.21 Chế độ giữ ấm
Với chức năng giữ ấm, các món ăn đã chín có thể được giữ ấm trên vùng nấu. Vùng nấu được sử dụng ở công suất thấp.
- Dụng cụ nấu đặt trên vùng nấu và đã chọn mức nấu (ví dụ: 3).
- Nhấn phím giữ ấm nhiều lần để bật mức giữ ấm mong muốn.
- Để tắt, chạm vào vùng cảm biến bên trái hoặc nhấn phím giữ ấm.
Chức năng giữ ấm có sẵn trong 120 phút, sau đó vùng nấu sẽ tự động tắt.






Mô-đun (quản lý công suất)
4.22 Khóa trẻ em
Chức năng khóa có thể chặn thao tác trên các phím và cài đặt mức nấu. Chỉ có phím Bật/Tắt vẫn có thể được sử dụng để tắt bếp.
Bật khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng rõ. Khóa đã được bật.
Tắt khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng mờ. Khóa đã được tắt.
Lưu ý
Khóa đã kích hoạt vẫn được giữ nguyên ngay cả khi bếp đã tắt! Vì vậy, trước khi có thể nấu lại, cần phải tắt khóa trước! Khi mất điện hoặc tắt bằng phím Bật/Tắt của bếp ①, khóa đang bật sẽ được gỡ bỏ, tức là tắt khóa.
4.23 Mức công suất P
Bếp từ cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu. Một lượng nước lớn có thể được đun sôi nhanh chóng.
- Bật bếp. Để chọn một vùng nấu, chạm vào màn hình hiển thị mức công suất (như một phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Chạm vào trường cảm biến ngoài cùng bên phải 1 2 3 hoặc chọn. Chức năng tăng công suất đã được kích hoạt.
- Sau 10 phút, chức năng tăng công suất tự động tắt. Chữ P biến mất và chuyển về mức công suất 9.
Lưu ý
Để tắt chức năng tăng công suất sớm, nhấn vào trường cảm biến tương ứng.
4.24 Quản lý công suất
Mỗi hai vùng nấu – vì lý do kỹ thuật – được kết hợp thành một mô-đun và có công suất tối đa.
Nếu vượt quá giới hạn công suất này khi bật mức công suất cao hoặc chức năng tăng công suất, hệ thống quản lý công suất sẽ giảm mức công suất của vùng nấu trong mô-đun tương ứng.
Chỉ báo của vùng nấu này nhấp nháy trước, sau đó hiển thị mức công suất tối đa có thể một cách liên tục.
1.

2.

3.

4.


5.

6.

4.25 Chức năng nướng
Đối với chức năng nướng, hãy sử dụng vỉ nướng cảm ứng do chúng tôi khuyến nghị.
- Bật bếp.
- Để chọn, chạm vào màn hình hiển thị mức công suất (như một phím). Đèn sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn phím nướng 🚙️ để bật chức năng nướng. Vùng nấu trước và sau được kết hợp và bật cùng nhau.
- Ngay sau đó, chạm vào cảm biến. Một mức công suất sẽ được bật.
- Đặt vỉ nướng lên vùng nấu và đặt thực phẩm cần nướng lên đó: mức 1 - 3 cho rau củ mức 4 - 6 cho cá mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, nhấn phím nướng hoặc tắt bếp.
Lưu ý
• Không để bếp không có người trông coi. - Đặt các mức theo sở thích của bạn.
5 Vệ sinh và bảo dưỡng
- Trước khi vệ sinh, hãy tắt bếp và để nguội.
- Không bao giờ được vệ sinh bếp gốm bằng thiết bị vệ sinh bằng hơi nước hoặc tương tự!
- Khi vệ sinh, hãy chú ý chỉ lau nhẹ qua phím Bật/Tắt. Bằng cách đó, tránh được việc bếp vô tình được bật!
5.1 Bếp gốm thủy tinh
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh như chất mài mòn thô, chất tẩy rửa nồi chảo gây xước, chất tẩy gỉ sét và vết bẩn, v.v.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Luôn làm sạch toàn bộ bếp khi bị bẩn – tốt nhất là sau mỗi lần sử dụng. Dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch để không còn cặn nước rửa chén trên bề mặt.
Bảo dưỡng hàng tuần
- Vệ sinh và bảo dưỡng bếp kỹ lưỡng mỗi tuần một lần bằng các sản phẩm vệ sinh thông thường cho kính gốm. Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Các sản phẩm vệ sinh tạo thành một lớp bảo vệ khi bôi lên, ngăn nước và bụi bẩn. Mọi chất bẩn sẽ bám trên lớp này và sau đó có thể được loại bỏ dễ dàng hơn nhiều. Sau đó lau khô bằng khăn sạch. Không được để lại cặn chất tẩy rửa trên bề mặt, vì khi nóng lên chúng có thể phản ứng mạnh và làm thay đổi bề mặt.
5.2 Vết bẩn đặc biệt
Các vết bẩn và vết ố mạnh (vết cặn vôi, vết ố óng ánh như xà cừ) tốt nhất nên loại bỏ khi bếp còn hơi ấm. Dùng các chất tẩy rửa thông thường. Thực hiện như mô tả ở mục 2.
Các vết bẩn và vết ố mạnh (vết cặn vôi, vết ố óng ánh như xà cừ) tốt nhất nên loại bỏ khi bếp còn hơi ấm. Dùng các chất tẩy rửa thông thường. Thực hiện như mô tả ở mục 2.

Đối với thức ăn tràn ra, trước tiên ngâm với khăn ướt, sau đó loại bỏ cặn bẩn bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho bếp kính. Sau đó làm sạch bếp như mô tả ở mục 2.
Đường cháy và nhựa tan chảy cần được loại bỏ ngay lập tức – khi còn nóng – bằng dụng cụ cạo kính. Sau đó làm sạch bếp như mô tả ở mục 2.
Hạt cát có thể rơi lên bếp khi gọt khoai tây hoặc rửa rau, có thể gây trầy xước khi trượt nồi chảo. Vì vậy, hãy chú ý không để hạt cát trên bề mặt.
Sự đổi màu của bếp không ảnh hưởng đến hoạt động và độ bền của kính gốm. Đây không phải là hư hỏng của bếp, mà là cặn bẩn không được loại bỏ và bị cháy khét.
Các vết sáng bóng xuất hiện do mài mòn đáy nồi, đặc biệt khi sử dụng dụng cụ nấu có đáy nhôm hoặc do chất tẩy rửa không phù hợp. Chúng chỉ có thể được loại bỏ khó khăn bằng chất tẩy rửa thông thường. Có thể lặp lại việc vệ sinh nhiều lần. Việc sử dụng chất tẩy rửa mạnh và đáy nồi mài mòn sẽ làm mòn lớp trang trí theo thời gian và tạo ra các vết sẫm màu.
6 Xử lý sự cố?
Việc can thiệp và sửa chữa không đúng cách vào thiết bị rất nguy hiểm vì có nguy cơ bị điện giật và đoản mạch. Để tránh thương tích và hư hỏng thiết bị, cần tránh những việc này. Do đó, chỉ những thợ điện, ví dụ như từ bộ phận dịch vụ khách hàng kỹ thuật, mới được thực hiện những công việc như vậy.
Lưu ý
Nếu thiết bị của bạn gặp sự cố, trước tiên hãy kiểm tra xem bạn có thể tự khắc phục nguyên nhân theo hướng dẫn sử dụng này hay không.
Dưới đây là các mẹo để khắc phục sự cố.
Cầu chì bị ngắt nhiều lần?
Liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng hoặc thợ điện!
Bếp có vết nứt hoặc vỡ?
Nếu bếp gốm bị vỡ, nứt, rạn hoặc hư hỏng khác, có nguy cơ bị điện giật. Ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức. Ngay lập tức tắt cầu chì trong nhà và liên hệ với bộ phận dịch vụ khách hàng.
Bếp từ không thể bật?
- Cầu chì của hệ thống điện trong nhà (hộp cầu chì) có bị ngắt không? • Dây nguồn đã được kết nối chưa?
- Khóa trẻ em có được bật không, tức là có hiển thị chữ L không?
- Các cảm biến có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Vui lòng loại bỏ chúng.
- Có sử dụng sai dụng cụ nấu không? Xem chương “Dụng cụ nấu cho bếp từ”.
Bếp hoặc vùng nấu đột nhiên tắt.
- Bạn có vô tình nhấn nút Bật/Tắt không?
- Các cảm biến có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Có tiếng kêu bíp trong một thời gian ngắn. Sau vài giây, thiết bị sẽ tắt. Vui lòng bỏ vật đó ra khỏi phím cảm ứng.
- Chức năng an toàn tắt máy đã kích hoạt, tức là một mức nấu đã được sử dụng không thay đổi trong một thời gian dài? Xem chương Giới hạn thời gian sử dụng.
Biểu tượng nồi xuất hiện?
- Một vùng nấu đã được bật và bếp đang chờ đặt nồi phù hợp (nhận diện nồi). Chỉ khi đó năng lượng mới được cung cấp.
Biểu tượng nồi vẫn tiếp tục xuất hiện mặc dù đã đặt nồi?
- Nồi không phù hợp với bếp từ hoặc có đường kính quá nhỏ.
Đèn LED cho các mức nấu hoặc đèn báo nhiệt dư H không sáng hoặc chỉ sáng không liên tục.
- Đèn LED bị lỗi. Liên hệ dịch vụ sửa chữa. Nguy cơ bỏng vì không còn cảnh báo nhiệt độ cao.
Biểu tượng rj hoặc Er03 nhấp nháy và có tín hiệu âm thanh trong một thời gian nhất định.
- Có sự kích hoạt vĩnh viễn của các phím cảm ứng do thức ăn tràn, dụng cụ nấu hoặc vật khác. Giải pháp: làm sạch bề mặt hoặc loại bỏ vật đó. Để xóa biểu tượng, nhấn cùng phím đó hoặc tắt và bật lại bếp.
Mã lỗi E2 được hiển thị?
Bảng điện tử quá nóng. Kiểm tra vị trí lắp đặt của bếp, đặc biệt chú ý đến thông gió đầy đủ. Xem chương Bảo vệ quá nhiệt.
Mã lỗi E8 được hiển thị?
- Lỗi quạt bên phải hoặc bên trái. Khe hút gió bị chặn hoặc bị che, hoặc quạt bị hỏng.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp, đặc biệt chú ý đến thông gió đầy đủ. Xem chương Thông gió.
Không có màn hình, không hoạt động?
Bếp đã được đấu nối sai. Hãy đấu nối đúng điện áp lưới.
Có hiển thị mã lỗi (ERxx hoặc Ex) không?
- Có sự cố kỹ thuật. Vui lòng liên hệ với bộ phận dịch vụ.
Bếp phát ra tiếng ồn (tiếng lách cách hoặc tiếng nứt) hoặc khi bật bếp có tiếng vo ve?
- Điều đó có nguyên nhân kỹ thuật và không ảnh hưởng đến chất lượng và hoạt động.
Quạt làm mát vẫn chạy sau khi tắt bếp?
- Điều đó là bình thường vì các linh kiện điện tử đang được làm nguội.
Nồi, chảo đang sử dụng phát ra tiếng ồn?
- Điều đó có nguyên nhân kỹ thuật; không có nguy hiểm cho bếp từ hoặc nồi, chảo.
Hành vi nấu xung (pulsating)?
- Các bộ phận cảm ứng chỉ có thể giảm công suất đến một mức nấu nhất định. Dưới mức nấu này, bộ phận gia nhiệt bắt đầu hoạt động theo từng giai đoạn. Điều đó có nghĩa là bộ phận cảm ứng được bật và tắt theo một khoảng thời gian nhất định tùy thuộc vào mức nấu đã chọn. Hành vi nhịp nhàng này có thể nghe được và có thể nhìn thấy khi nấu bằng sự bốc lên và biến mất của các bọt khí trên đáy nồi. Hành vi nấu xung ở một số mức nấu nhất định là bình thường và không ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nấu. Giải pháp: Nếu có thể, hãy sử dụng nồi, chảo có đáy dày và do đó có khả năng tích trữ và phân phối nhiệt tốt. Nếu có thể, hãy luôn đậy nắp phù hợp khi nấu. Khi nấu không có nắp, rất nhiều năng lượng bị mất.
7 Kết nối điện

CẢNH BÁO VỀ NĂNG LƯỢNG ĐIỆN! CÓ NGUY CƠ TỬ VONG!
Gần biểu tượng này có các bộ phận mang điện áp. Các nắp che được đánh dấu bằng biểu tượng này chỉ được phép tháo bởi thợ điện được công nhận.
- Việc kết nối điện chỉ được thực hiện bởi thợ điện chuyên nghiệp!
- Các quy định pháp luật và điều kiện kết nối của công ty điện lực địa phương phải được tuân thủ nghiêm ngặt.
- Khi kết nối thiết bị, phải lắp đặt hệ thống cho phép ngắt kết nối thiết bị khỏi nguồn điện với khoảng cách tiếp điểm tối thiểu 3 mm trên tất cả các cực. Các thiết bị ngắt phù hợp bao gồm cầu dao, cầu chì và công tắc tơ. Khi kết nối và sửa chữa, hãy ngắt điện thiết bị bằng một trong các thiết bị này.
- Dây nối đất phải đủ dài để khi dây bị kéo căng, lực kéo chỉ tác động lên dây nối đất sau khi đã tác động lên các dây dẫn điện của cáp kết nối.
- Phần cáp thừa phải được kéo ra khỏi khu vực lắp đặt bên dưới thiết bị.
- Bạn cũng phải đảm bảo rằng điện áp nguồn khớp với điện áp ghi trên nhãn thông số kỹ thuật.
- Khi thiết bị được lắp đặt, không được phép tiếp xúc với các bộ phận có điện trong quá trình sử dụng.
- Lưu ý: Kết nối sai có thể làm hỏng bộ phận điện tử công suất.
Thông số kết nối
Điện áp nguồn: 380-415V 3N~, 50/60Hz
Điện áp định mức của linh kiện: 220-240V
Cáp kết nối tiêu chuẩn đi kèm
- Bếp được trang bị cáp kết nối chịu nhiệt khi giao hàng.
- Việc kết nối với nguồn điện được thực hiện theo sơ đồ kết nối, trừ khi cáp kết nối đã được trang bị phích cắm.
- Nếu cáp nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó phải được thay thế bằng cáp kết nối đặc biệt. Để tránh rủi ro, việc này chỉ được thực hiện bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ khách hàng của họ.
Các khả năng kết nối

8 Thông số kỹ thuật
| Afmetingen kookplaathoogte/ breedte/ diepte mm | 80 x 930 x 520 |
| Kookzones | |
| linksvoor ......cm / kW | 19x21/ 1,6 (1,85)* |
| linksachter ......cm / kW | 19x21/ 2,1 (3,0)* |
| midden......cm / kW | 20/ 2,3 (3,0)* |
| rechtsachter ......cm / kW | 19x21/ 2,1 (3,0)* |
| rechtsvoor ......cm / kW | 19x21/ 1,6 (1,85)* |
| Brugfunctie ...... cm / kW | 39x21/ 3,7 |
| Kookplaat ......kW | 10,4 |
* Công suất khi bật chế độ powerstand
9 Vận hành
Sau khi lắp đặt bếp và bật nguồn điện (kết nối với lưới điện), quá trình tự kiểm tra bộ điều khiển sẽ diễn ra và thông tin dịch vụ cho bộ phận chăm sóc khách hàng sẽ xuất hiện.
Quan trọng: khi kết nối với lưới điện, không được đặt bất kỳ vật nào lên các cảm biến điều khiển cảm ứng!


Dùng miếng bọt biển và một ít nước rửa chén lau qua bề mặt bếp rồi lau khô.
10 Ngừng vận hành, thải bỏ
10.1 Ngừng vận hành
Khi thiết bị đã hết thời gian sử dụng, việc ngừng vận hành sẽ được thực hiện.
- Tắt cầu dao trong hệ thống điện gia đình để loại trừ nguy cơ bị điện giật.
- Sau khi tháo dỡ, hãy thải bỏ bếp một cách thân thiện với môi trường.
10.2 Loại bỏ bao bì
Loại bỏ bao bì vận chuyển theo cách thân thiện với môi trường nhất có thể. Việc tái chế vật liệu đóng gói giúp tiết kiệm tài nguyên và giảm lượng rác thải.
10.3 Loại bỏ các thiết bị cũ

Ký hiệu trên sản phẩm hoặc trên bao bì cho biết sản phẩm này không được xử lý như rác thải sinh hoạt. Thay vào đó, nó phải được đưa đến nơi tái chế thiết bị điện và điện tử.
Bằng cách xử lý đúng cách sản phẩm này, bạn góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Môi trường và sức khỏe cộng đồng sẽ bị đe dọa nếu xử lý sản phẩm sai cách. Để biết thêm chi tiết về việc tái chế sản phẩm này, vui lòng liên hệ với cơ quan địa phương, công ty hoặc dịch vụ chịu trách nhiệm xử lý rác thải sinh hoạt hoặc cửa hàng nơi bạn đã mua sản phẩm.
Mục lục
1 Hướng dẫn chung....59
1.1 Bạn tìm thấy gì ở đây....59 1.2 Sử dụng đúng mục đích.....59
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo ....60
2.1 Đối với kết nối và vận hành....60 2.2 Đối với bếp nói chung....60 2.3 Đối với người....61 2.4 Giải thích các ký hiệu và cảnh báo .....62
3 Mô tả thiết bị 63
3.1 Sử dụng các phím cảm ứng 64 3.2 Thông tin về Slider (vùng cảm ứng) ......64
4 Các bộ điều khiển 65
4.1 Bếp từ....65 4.2 Phát hiện nồi 65 4.3 Giới hạn thời gian hoạt động....65 4.4 Các chức năng khác 65 4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng) .....65 4.6 Nồi dùng cho nấu từ ..66 4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng....66 4.8 Mức công suất....66 4.9 Chỉ báo nhiệt dư ....66 4.10 Điều khiển bằng phím....67 4.11 Bật bếp và vùng nấu .....67 4.12 Tắt vùng nấu....67 4.13 Tắt bếp....67 4.14 Chức năng Dừng 68 4.15 Chức năng gọi lại 68 4.16 Khóa trẻ em 69 4.17 Chức năng cầu nối ....69 4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)....70 4.19 Đồng hồ đếm ngược....70 4.20 Nấu với khởi động nhanh 71 4.21 Mức giữ ấm .....71 4.22 Khóa cảm biến .....72 4.23 Chức năng Power 72 4.24 Quản lý công suất....72 4.25 Chức năng Grill....73
5 Vệ sinh và bảo trì....74
5.1 Kích thước bếp 74 5.2 Các loại vết bẩn đặc biệt....74
6 Xử lý sự cố? 75
7 Kết nối điện....76 8 Thông số kỹ thuật....76 9 Vận hành....76 10 Ngừng sử dụng, thải bỏ....77
10.1 Mettere fuori servizio ....77 10.2 Smaltimento dell'imballo....77 10.3 Smaltimento degli apparecchi usati....77
1 Linee generali
1.1 Qui trovate...
Siete pregati di leggere attentamente le informazioni contenute nel presente manuale prima di mettere in funzione l'apparecchio. In questo manuale sono contenute importanti indicazioni relative alla vostra sicurezza, all'uso, alla cura e alla manutenzione dell'apparecchio, affinché possiate rimanerne soddisfatti a lungo.
Se dovesse mai verificarsi un guasto, consultare innanzitutto il capitolo «Cosa fare in caso di problemi?». Spesso è possibile riparare piccoli guasti in modo autonomo, evitando così i costi che si devono normalmente sostenere per la riparazione.
Conservare con cura questo manuale d'uso e di montaggio. Consegnarlo ai nuovi eventuali proprietari per loro opportuna informazione e per la tutela della loro incolumità.
1.2 Utilizzo conforme alla destinazione d'uso
Il piano cottura è destinato unicamente alla preparazione di cibi in ambito domestico o in ambiti analoghi. Ambiti analoghi sono:
- l'utilizzo in negozi, uffici ed altri ambienti di lavoro analoghi • l'utilizzo in aziende agricole
- l'utilizzo da parte di clienti negli hotel, nei motel e in altri tipici ambienti di dimora
- l'utilizzo in pensioni con servizio di prima colazione
- Il piano cottura non deve essere utilizzato per scopi diversi da quelli previsti e deve essere utilizzato soltanto sotto sorveglianza.
Servizio clienti:
- Paesi Bassi, Belgio, Lussemburgo: chiamare il numero
+31 038 385 1850 o inviare una e-mail a
Cần chỉ rõ model đầy đủ của máy hút mùi và số sê-ri tương ứng. Bạn sẽ tìm thấy các thông tin này trên nhãn hiệu.
2 Hướng dẫn về an toàn và lưu ý
2.1 Đối với việc kết nối và vận hành
- Các thiết bị tuân thủ các quy định an toàn hiện hành.
- Chỉ có kỹ thuật viên chuyên nghiệp mới được phép kết nối thiết bị với lưới điện, thực hiện bảo trì định kỳ hoặc sửa chữa thiết bị, tất nhiên phải tuân thủ các quy định an toàn hiện hành. Việc thực hiện không đúng cách có thể gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn.
- Nếu dây nguồn của thiết bị bị hỏng, hãy yêu cầu nhà sản xuất, trung tâm dịch vụ kỹ thuật của họ hoặc kỹ thuật viên có trình độ thay thế để tránh mọi nguy hiểm.
- Không vận hành thiết bị bằng bộ hẹn giờ hoặc điều khiển từ xa bên ngoài.
2.2 Đối với bếp nấu nói chung
- Do phản ứng nhanh khi ở mức nhiệt cực cao, không bao giờ để bếp từ đang bật mà không có người trông coi!
- Chú ý đến sự nóng lên nhanh chóng của các vùng nấu. Tránh đun nồi không có thức ăn, vì chúng có thể quá nhiệt!
- Không đặt nồi, chảo rỗng lên vùng nấu đang bật.
- Cẩn thận khi sử dụng nồi để đun cách thủy, vì chúng có thể cạn nước mà bạn không nhận ra! Có thể gây hư hỏng nồi và bếp, chúng tôi không chịu trách nhiệm về điều này!
- Sau khi sử dụng, tắt ngay vùng nấu bằng cách nhấn phím Giảm tương ứng, không chỉ dựa vào chức năng nhận diện nồi.
- Mỡ và dầu có thể bốc cháy nếu quá nóng. Do đó, khuyến cáo không nên rời khỏi khu vực nấu khi chế biến thực phẩm có chứa dầu hoặc mỡ. Nếu dầu hoặc mỡ bốc cháy, không bao giờ dập lửa bằng nước! Tắt thiết bị và sau đó cẩn thận đậy nắp ngọn lửa, ví dụ bằng nắp nồi hoặc chăn chữa cháy.
- Bề mặt gốm thủy tinh rất bền với va đập. Tuy nhiên, tránh để các vật rắn và cứng rơi lên bề mặt nấu, vì nếu chúng sắc nhọn có thể gây vỡ bề mặt.
- Nguy hiểm về điện giật khi có vết nứt, vết rạn hoặc nếu bề mặt nấu bằng gốm thủy tinh bị vỡ. Hãy tắt thiết bị ngay lập tức. Ngắt cầu chì và liên hệ với Trung tâm Bảo hành.
- Nếu do lỗi của bộ điều khiển cảm ứng mà không thể tắt bếp nấu, hãy ngắt cầu chì ngay lập tức và liên hệ với Trung tâm Bảo hành.
- Cẩn thận khi kết nối các thiết bị điện bổ sung! Dây kết nối không được tiếp xúc với các vùng nấu nóng.
- Nguy hiểm cháy nổ: không bao giờ đặt vật dụng lên bếp nấu.
- Bề mặt nấu bằng gốm thủy tinh không được sử dụng làm bề mặt để đồ!
- Không đặt giấy nhôm hoặc vật liệu nhựa lên bề mặt nấu. Giữ xa bếp nấu nóng mọi thứ có thể tan chảy, như các vật bằng nhựa, màng bảo vệ và đặc biệt là đường hoặc thực phẩm có nhiều đường. Để tránh làm hỏng bề mặt, hãy loại bỏ ngay lập tức và cẩn thận đường khỏi vùng nấu còn nóng bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho kính.
- Không đặt các vật kim loại, như bát đĩa hoặc dao kéo, lên bề mặt bếp từ vì chúng có thể quá nóng. Nguy cơ bỏng!
- Không bao giờ đặt các vật dễ cháy, dễ nổ hoặc dễ biến dạng trực tiếp dưới bếp nấu.
- Cẩn thận với các vật kim loại tiếp xúc trực tiếp với cơ thể, vì chúng có thể nóng lên khi ở gần bếp nấu. Cẩn thận, nguy cơ bỏng! Các vật không bị nhiễm từ (ví dụ nhẫn vàng hoặc bạc) không bị ảnh hưởng.
- Không bao giờ hâm nóng hộp thực phẩm đóng kín hoặc bao bì nhiều lớp trên vùng nấu. Năng lượng cung cấp có thể khiến chúng phát nổ!
- Đảm bảo các phím cảm ứng luôn sạch sẽ, vì thiết bị có thể hiểu nhầm vết bẩn là thao tác chạm. Không bao giờ đặt vật dụng (nồi, khăn, v.v.) lên các cảm biến!
- Nếu thức ăn tràn rơi lên cảm biến, nên tắt thiết bị bằng nút tắt.
- Nồi và chảo không được che phủ các phím cảm ứng, nếu không thiết bị sẽ tự động tắt.
- Đặt nồi càng chính giữa vùng nấu càng tốt!
- Nếu có thể, hãy đặt các nồi lớn hơn ở vùng phía sau để tránh làm nóng các phím quá mức (quá nhiệt điện tử, lỗi E2, tắt bảng điều khiển cảm ứng).
- Kích hoạt khóa trẻ em khi có vật nuôi có thể tiếp cận bếp.
- Không sử dụng bếp khi lò nướng đang trong quá trình tự làm sạch bằng nhiệt phân.
- Tuyệt đối không được vệ sinh bếp bằng thiết bị làm sạch bằng hơi nước hoặc tương tự!
- Đảm bảo không có vật dụng (ví dụ: khăn tắm, v.v.) ở gần máy hút mùi vì chúng có thể bị hút vào. Về nguyên tắc, chất lỏng và các bộ phận nhỏ phải được giữ xa thiết bị.
- Không bao giờ sử dụng thiết bị mà không lắp bộ lọc mỡ.
- Bộ lọc tích tụ quá nhiều mỡ có nguy cơ gây cháy!
- Chỉ được phép chiên rán khi có sự giám sát liên tục, nghiêm cấm việc đốt lửa trực tiếp!
- Khi vận hành các bếp đốt củi, than, gas hoặc dầu diesel có ống khói, phải đảm bảo thông gió đầy đủ. Độ chân không trong phòng có các bếp này không được vượt quá 4 PA (0,04 mbar), nếu không sẽ có nguy cơ ngộ độc.
2.3 Đối với người
- Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc thiếu kinh nghiệm nếu họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng an toàn và hiểu được các nguy hiểm liên quan. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Việc vệ sinh và bảo trì của người dùng không được thực hiện bởi trẻ em trừ khi chúng được giám sát.
- Bề mặt của các vùng nấu sẽ nóng lên trong quá trình sử dụng. Vì vậy, hãy để xa tầm tay trẻ em.
- Chỉ được sử dụng lưới bảo vệ bếp hoặc nắp đậy bếp của nhà sản xuất bếp hoặc những loại được nhà sản xuất cho phép trong hướng dẫn sử dụng. Việc sử dụng lưới bảo vệ bếp hoặc nắp đậy bếp không phù hợp có thể gây ra tai nạn.
- Những người mang máy tạo nhịp tim hoặc máy bơm tiêm insulin phải đảm bảo rằng hoạt động của các thiết bị này không bị ảnh hưởng bởi trường điện từ (dải tần số của trường điện từ nằm trong khoảng từ 20 đến 50 kHz).
2.4 Giải thích các ký hiệu và cảnh báo
Thiết bị được chế tạo theo tình trạng kỹ thuật hiện tại. Tuy nhiên, máy móc vẫn tiềm ẩn những rủi ro không thể tránh khỏi về mặt kết cấu.
Để đảm bảo an toàn đầy đủ cho người vận hành, các cảnh báo an toàn được cung cấp thêm và được đánh dấu bằng các văn bản tín hiệu được mô tả dưới đây.
Chỉ khi chú ý đến các văn bản tín hiệu này thì mới đảm bảo an toàn đầy đủ trong quá trình sử dụng máy.
Các văn bản tín hiệu có các ý nghĩa khác nhau

NGUY HIỂM
Chú thích chỉ ra mối nguy hiểm sắp xảy ra và trực tiếp, hậu quả có thể gây tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CHÚ Ý!
Chú thích chỉ ra tình huống nguy hiểm tiềm ẩn, hậu quả có thể gây tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CHÚ Ý!
Chú thích chỉ ra tình huống nguy hiểm, hậu quả có thể gây thương tích nhẹ hoặc làm hỏng thiết bị.

CẢNH BÁO
Chú thích giúp sử dụng thiết bị dễ dàng hơn.
Ngoài ra, còn có các ký hiệu nguy hiểm sau:

CHÚ Ý! ĐIỆN NĂNG! NGUY HIỂM CHẾT NGƯỜI!
Ký hiệu này cảnh báo về các bộ phận có điện. Chỉ có kỹ thuật viên được ủy quyền mới được phép tháo các nắp được đánh dấu này.

CHÚ Ý! BỀ MẶT NÓNG!
Ký hiệu này được đặt trên các bề mặt trở nên rất nóng. Nguy cơ bỏng hoặc phỏng
Các bề mặt này vẫn nóng ngay cả sau khi tắt thiết bị.

TUÂN THỦ CÁC QUY ĐỊNH VỀ XỬ LÝ CÁC BỘ PHẬN VÀ LINH KIỆN CHỊU PHÓNG TĨNH ĐIỆN (ESD)
Phía sau các tấm che được đánh dấu bằng ký hiệu này là các linh kiện và bộ phận nhạy cảm với phóng tĩnh điện. Tuyệt đối tránh mọi tiếp xúc với các đầu nối phích cắm, đường mạch in và chân linh kiện! Chỉ những nhân viên chuyên môn có kiến thức về ESD mới được phép can thiệp!
3 Mô tả thiết bị


Trang trí trên bề mặt có thể khác với hình minh họa.
- Vùng nấu cảm ứng phía trước
- Vùng nấu cảm ứng phía sau
- Kích thước của bề mặt nấu
- Điều khiển quạt
- Bảng điều khiển cảm ứng Touch-Control
- Quạt thông gió
- Nút bật/tắt bếp
- Vùng điều chỉnh
- Chỉ báo mức nấu
- Nút khóa (cảm biến)
- Nút hâm nóng thức ăn
- Nút STOP (chỉ báo tạm dừng)
- Nút Giảm/Tăng của hẹn giờ
- Chỉ báo hẹn giờ
- Chỉ báo hẹn giờ phút
- Nút Grill

CẢNH BÁO
Hầu hết các phím hiển thị ở đây chỉ nhìn thấy sau khi bật bếp.
3.1 Sử dụng phím cảm ứng
Việc sử dụng bếp gốm thủy tinh được thực hiện thông qua các phím cảm ứng Touch-Control. Chỉ cần chạm nhẹ vào một biểu tượng trên bề mặt gốm thủy tinh. Mỗi lần chạm đúng được xác nhận bằng tín hiệu âm thanh.
Để đơn giản, chúng tôi gọi phím cảm ứng Touch-Control sau đây là “phím”.
Phím bật/tắt ① (7)
Dùng để bật và tắt bếp.
Chỉ báo mức nấu B.(9)
Chỉ báo này hiển thị mức đã chọn hoặc
H......Nhiệt dư.
P ......Mức Power
U....Phát hiện nồi
R......Nấu với khởi động nhanh
11....Chức năng Dừng
L......Khóa trẻ em
Chức năng Cầu nối
U ......Livello di mantenimento in caldo
- ......Funzione Grill
E ......Messaggio d'errore
Simboli
Funzione timer, spegnimento automatico
Bloccaggio dei sensori
Tasto di bloccaggio (10)
Serve per bloccare i sensori.
Tasto scaldavivande (11)
Per mantenere in caldo
Livello Power nel campo sensorico 12345678 P
La funzione Power mette a disposizione delle zone di cottura ad induzione delle potenze supplementari.
Tasto STOP|| (12)
Il processo di cottura può essere brevemente interrotto mediante la funzione STOP.
Funzione di richiamo || (Funzione di riabilitazione) (12)
Sau khi bếp tự động tắt ngoài ý muốn, bạn có thể khôi phục cài đặt cuối cùng.
Phím Grill (16)
Để sử dụng chức năng grill với một bếp grill cảm ứng.
3.2 Thông tin về Slider (vùng cảm ứng)
Slider hoạt động về cơ bản giống như các phím cảm ứng, chỉ khác là ngón tay có thể đặt trên bề mặt kính gốm và sau đó trượt. Vùng cảm ứng nhận biết chuyển động và tăng hoặc giảm giá trị (mức nấu) theo hướng chuyển động.
Thuật ngữ "slider" [tiếng Anh: "slide": trượt] sau đây sẽ được thay thế bằng vùng cảm ứng.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 P
Vùng điều chỉnh
Cần biết gì khi sử dụng?
Không đặt ngón tay quá phẳng trên bề mặt vì các cảm biến/phím liền kề có thể phản ứng nhầm.


Chạm nhẹ vào vùng điều chỉnh và trượt ngón tay đang đặt
Chạm nhẹ vào vùng điều chỉnh bằng ngón tay, giá trị sẽ thay đổi từng bước.
Đặt ngón tay lên vùng điều chỉnh và trượt sang phải hoặc trái, giá trị sẽ thay đổi liên tục.
Chuyển động càng nhanh thì giá trị thay đổi càng nhanh.

4 Các bộ phận điều khiển
4.1 Bếp từ
Bếp được trang bị một vùng nấu cảm ứng. Một cuộn dây cảm ứng nằm dưới bề mặt nấu bằng gốm thủy tinh tạo ra một trường điện từ xoay chiều xuyên qua lớp gốm thủy tinh và tạo ra dòng điện nhiệt trên đáy nồi.
Trong vùng nấu cảm ứng, nhiệt không còn được truyền từ bộ phận đốt nóng qua dụng cụ nấu đến thực phẩm, mà nhiệt cần thiết được tạo ra trực tiếp bên trong dụng cụ nấu nhờ dòng điện cảm ứng.
Ưu điểm của bếp từ
- Nấu ăn tiết kiệm năng lượng nhờ truyền năng lượng trực tiếp đến nồi (cần dùng dụng cụ nấu đặc biệt làm từ vật liệu nhiễm từ).
- An toàn hơn nhờ chỉ truyền năng lượng đến dụng cụ nấu đặt trên bếp.
- Hiệu suất cao trong việc truyền năng lượng từ vùng nấu cảm ứng đến đáy nồi.
- Tốc độ làm nóng nhanh.
- Giảm nguy cơ bỏng vì bề mặt nấu chỉ được làm nóng bởi đáy nồi; thức ăn trào ra không bị dính.
- Điều chỉnh nhanh và chính xác lượng năng lượng cung cấp.
4.2 Phát hiện nồi
Nếu trên vùng nấu không có nồi hoặc nồi quá nhỏ, năng lượng sẽ không được truyền. Sự cố này được biểu thị bằng biểu tượng nhấp nháy trên màn hình hiển thị mức công suất.
Nếu có nồi phù hợp trên vùng nấu, hệ thống nhận diện sẽ phát hiện sự hiện diện của nồi và bật bếp ở mức nấu đã cài đặt. Việc truyền năng lượng cũng bị gián đoạn khi nhấc nồi ra khỏi vùng nấu; biểu tượng U sẽ nhấp nháy trên màn hình hiển thị mức công suất.
Nếu chức năng phát hiện nồi được kích hoạt mặc dù nồi hoặc chảo đặt trên vùng nấu có kích thước nhỏ, chỉ năng lượng cần thiết sẽ được truyền.
Giới hạn trong việc phát hiện nồi
| Diametro zona di cot-tura (mm) | Diametro minimo del fondo pentola (mm) |
| 190 x 210 | 120 |
| 200 | 120 |
Nếu đường kính của nồi quá nhỏ, vùng nấu cảm ứng sẽ không hoạt động. Để đạt hiệu suất cao nhất, luôn đặt nồi chính giữa vùng nấu.
Quan trọng! Tùy thuộc vào chất lượng nồi, đường kính tối thiểu để kích hoạt chức năng "Phát hiện nồi" có thể thay đổi.
4.3 Giới hạn thời gian hoạt động
Bếp từ có thiết bị tự động giới hạn thời gian hoạt động.
Thời gian hoạt động của mỗi vùng nấu phụ thuộc vào mức công suất đã chọn (xem bảng).
Điều kiện là không thay đổi cài đặt của vùng nấu trong quá trình hoạt động.
Khi thiết bị giới hạn thời gian hoạt động được kích hoạt, vùng nấu sẽ tắt, phát ra tín hiệu âm thanh ngắn và hiển thị chữ H.
Chức năng tự động tắt luôn được ưu tiên hơn thiết bị giới hạn; vùng nấu chỉ tắt sau khi thời gian cài đặt cho tự động tắt kết thúc (ví dụ, có thể tắt sau 99 phút và mức công suất 9).
Giới hạn thời gian hoạt động
| Livello di potenza impostato | Limitazione della durata di funzio-namento, indicazione in min. |
| U | 120 |
| 1 | 520 |
| 2 | 402 |
| 3 | 318 |
| 4 | 260 |
| 5 | 212 |
| 6 | 170 |
| 7 | 139 |
| 8 | 113 |
| 9 | 90 |
| P | 10 |
4.4 Các chức năng khác
Việc chạm đồng thời hoặc kéo dài vào hai hoặc nhiều cảm biến – ví dụ do nồi vô tình đặt lên chúng – sẽ không kích hoạt bất kỳ chức năng bật nào.
Biểu tượng hoặc Er03 bắt đầu nhấp nháy và phát ra tín hiệu âm thanh ngắn. Sau vài giây, bếp sẽ tắt. Hãy bỏ vật thể khỏi các phím. Để tắt biểu tượng hoặc Er03, nhấn lại phím đó một lần nữa hoặc tắt và bật lại bếp.
4.5 Bảo vệ quá nhiệt (cảm ứng)
Khi sử dụng bếp ở công suất tối đa trong thời gian dài, thiết bị điện tử có thể gặp khó khăn trong việc làm mát nếu nhiệt độ môi trường cao.
Để tránh nhiệt độ quá cao trong thiết bị điện tử, công suất của vùng nấu sẽ tự động giảm xuống. Nếu trong quá trình sử dụng bình thường và ở nhiệt độ môi trường bình thường, mã E2 thường xuyên hiển thị, điều đó có nghĩa là khả năng làm mát có thể không đủ. Nguyên nhân có thể do các khe thông gió không đủ. Hãy kiểm tra phần lắp đặt (xem chương "Thông gió").
4.6 Nồi dùng để nấu ăn bằng cảm ứng từ
Các dụng cụ dùng trên bề mặt nấu cảm ứng từ phải bằng kim loại, có tính từ và đáy có kích thước đủ lớn.
Chỉ sử dụng nồi có đáy phù hợp để nấu bằng cảm ứng từ.
| Recipienti adatti Recipienti inadatti | |
| Recipienti di acciaio smaltato con fondo spesso | Recipienti in rame, acciaio inox, alluminio, vetro refrattario, legno, ceramica e terracotta |
| Recipienti in ghisa con fondo smaltato | |
| Recipienti in acciaio inox multistrato, acciaio inox, ferri e alluminio con fondo speciale | |
Cách xác định bạn đang dùng đúng loại nồi
Thực hiện kiểm tra bằng nam châm như mô tả dưới đây hoặc đảm bảo rằng dụng cụ có nhãn chứng nhận phù hợp để nấu bằng dòng điện cảm ứng.
Kiểm tra bằng nam châm:
Đưa nam châm lại gần đáy dụng cụ nấu của bạn. Nếu nam châm bị hút, bạn có thể dùng dụng cụ đó trên bếp cảm ứng từ.

Lưu ý!
Trong quá trình sử dụng nồi nấu cảm ứng từ của một số nhà sản xuất, bạn có thể nghe thấy tiếng xào xạc, điều này liên quan đến phương thức chế tạo của chính nồi đó.

Sai: đáy nồi bị cong. Bộ phận điện tử không thể phát hiện chính xác nhiệt độ.
4.7 Lời khuyên để tiết kiệm năng lượng
Sau đây chúng tôi đưa ra một số lời khuyên về cách sử dụng bếp cảm ứng từ mới của bạn một cách hiệu quả và kinh tế.
- Đường kính đáy nồi phải tương ứng với đường kính của vùng nấu.
- Khi mua nồi, hãy kiểm tra xem đường kính được ghi là đường kính đáy hay đường kính miệng nồi, vì đường kính miệng hầu như luôn lớn hơn đường kính đáy.
- Khi chế biến các món cần thời gian nấu lâu, bạn có thể tiết kiệm thời gian và năng lượng bằng cách dùng nồi áp suất, nồi áp suất cũng giúp giữ lại vitamin trong thực phẩm.
- Đảm bảo nồi áp suất có đủ chất lỏng, vì việc thiếu chất lỏng gây quá nhiệt có thể làm hỏng nồi và vùng nấu.
- Khi có thể, hãy luôn đậy nắp phù hợp cho nồi.
- Chọn nồi phù hợp với lượng thức ăn cần nấu. Nồi lớn nhưng gần như trống rỗng sẽ gây lãng phí năng lượng.
4.8 Mức công suất
Công suất của vùng nấu có thể được điều chỉnh ở nhiều mức khác nhau. Bảng dưới đây liệt kê các chỉ dẫn liên quan đến các kiểu nấu khác nhau.
| Livello di potenza | Idoneo per |
| 0 | Posizione OFF, uso del calore residuo |
| 1-2 | Cottura di minori quantità |
| 3 | Proseguimento di cottura |
| 4-5 | Cottura di grandi quantità di cibo, arrostimento di pezzi più grandi |
| 6 | Arrostimento, soff ritto con farina |
| 7-8 | Cottura al forno |
| 9 | Arrostire / rosolare, cuocere |
| P | Livello Power (potenza massima) |
Nếu sử dụng nồi không có nắp, hãy chọn mức nấu cao hơn.
4.9 Chỉ báo nhiệt dư H
Bếp được trang bị chỉ báo nhiệt dư với ký hiệu H.
Việc hiển thị H sau khi tắt có nghĩa là bạn có thể tận dụng nhiệt dư để giữ ấm thức ăn hoặc làm tan chảy chúng.
Ngay cả sau khi chỉ báo H tắt, vùng nấu vẫn có thể còn nóng. Cẩn thận, nguy cơ bỏng!
Bề mặt gốm thủy tinh không nóng lên trực tiếp, mà chỉ nóng lên gián tiếp từ đáy nồi.
4.10 Điều khiển bằng phím bấm
Để kích hoạt điều khiển được mô tả ở đây, trước tiên phải nhấn một phím chọn và sau đó ngay lập tức nhấn một phím khác. Phím thứ hai phải được nhấn trong vòng 10 giây, nếu không lựa chọn mong muốn sẽ bị hủy.
4.11 Bật bếp và vùng nấu

Phù hợp với bếp từ
- Nhấn nút nguồn (khoảng 1 giây) cho đến khi các đèn báo hiển thị 0 và nghe thấy tiếng bíp ngắn. Bộ điều khiển đã sẵn sàng để sử dụng.
- Nhấn vào chỉ báo mức công suất (dùng như nút bấm) để chọn vùng nấu. Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Ngay sau đó, chạm vào thanh trượt điều chỉnh 1234. Đèn báo mức công suất tương ứng sẽ sáng.
456789 P ....trái.... Mức công suất 0. 1234 89 P ....giữa.... Mức công suất 6. 12345678 P ....phải.... Mức công suất P*
Xem chương «Thông tin về thanh trượt (vùng cảm ứng)». Để thay đổi mức công suất hoặc bật vùng nấu khác, chạm vào thanh trượt tương ứng (123456789 P).
Quan trọng: Phải bật đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn!
- Đặt ngay một nồi nấu phù hợp với bếp từ lên vùng nấu. Bộ phận nhận diện nồi sẽ kích hoạt cuộn cảm ứng. Nồi sẽ được làm nóng.
Cho đến khi đặt nồi lên vùng nấu, mức nấu đã cài đặt và ký hiệu U sẽ hiển thị xen kẽ. Vì lý do an toàn, vùng nấu sẽ tự động tắt nếu không đặt nồi trong vòng 10 phút. Xem chương «Nhận diện nồi».
4.12 Tắt vùng nấu
Nhấn vào chỉ báo mức công suất (dùng như nút bấm) để chọn vùng nấu. Đèn báo hoạt động của vùng nấu đã chọn phải sáng.



- a) Chạm vào thanh trượt điều chỉnh, trượt hết về bên trái, hoặc
b) trượt ngón tay đang đặt trên thanh trượt sang trái « để giảm mức giữ ấm xuống 0.
c) chạm vào phím bật/tắt ① của vùng nấu bên trái hoặc bên phải. Các vùng nấu tương ứng sẽ được tắt.
4.13 Tắt bếp
- Nhấn phím bật/tắt của bếp ①. Bếp sẽ được tắt hoàn toàn bất kể các cài đặt đang hoạt động tại thời điểm đó.
Lưu ý!
Nếu tắt tất cả các vùng nấu bằng tay (mức nấu 0) mà sau đó không nhấn thêm phím/vùng điều chỉnh nào, bếp sẽ tự động tắt sau 10 giây.
*Mức công suất sẽ được kích hoạt. Xem chương “Mức công suất”

4.14 Chức năng Tạm dừng ||
Quá trình nấu có thể bị gián đoạn ngắn bằng chức năng DỪNG (ví dụ: để đi nghe điện thoại). Để tiếp tục nấu ở cùng mức công suất, cần tắt chức năng DỪNG. Bộ hẹn giờ nếu đã cài đặt sẽ tạm dừng và tiếp tục từ vị trí đã dừng.
Vì lý do an toàn, chức năng này chỉ khả dụng trong 10 phút, sau đó bếp sẽ tự động tắt.
- Dụng cụ nấu đặt trên vùng nấu và đã cài đặt mức công suất mong muốn.
- Nhấn phím DỪNG II. Thay vì mức công suất, biểu tượng tạm dừng // sẽ sáng lên.
- Kết thúc tạm dừng bằng cách nhấn phím DỪNG II trước, sau đó nhấn một phím bất kỳ khác (trừ phím bật/tắt). Phím thứ hai phải được nhấn trong vòng 10 giây, nếu không bếp sẽ tắt.
4.15 Chức năng gọi lại ||
(Chức năng khôi phục)
Sau khi bếp vô tình bị tắt, có thể khôi phục cài đặt cuối cùng.
Chức năng này chỉ có thể được kích hoạt sau khi đã bật ít nhất một vùng nấu.
- Bếp đã bị tắt ngoài ý muốn bằng phím bật/tắt ①.
- Sau khi tắt, nhấn lại phím bật/tắt ① trong vòng 6 giây. Phím STOP nhấp nháy. Nhấn ngay phím STOP II. Các mức nấu ban đầu được khôi phục. Quá trình nấu tiếp tục.
Các chức năng sau được khôi phục:
• Mức nấu của tất cả các vùng nấu - Phút và giây của bộ hẹn giờ đã cài đặt cho các vùng nấu • Nấu với khởi động nhanh - Chức năng Power
Các chức năng sau không được khôi phục:
- Bộ đếm giới hạn thời gian hoạt động (bắt đầu lại từ 0)
1.

2.
khoảng 3 giây
3.

4.

5.
khoảng 3 giây
6.


1.

2.


3.


4.16 An toàn cho trẻ em
Thiết bị an toàn này dùng để ngăn chặn việc bếp từ bị bật một cách vô tình hoặc không đúng cách bởi trẻ em. Thiết bị sẽ khóa các phím điều khiển.
Kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím bật/tắt (1 giây) cho đến khi các đèn báo mức công suất hiển thị số 0.
- Ngay sau đó, giữ một đèn báo mức công suất (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng điều chỉnh sáng từ 0 đến P.
- Sau đó, trượt ngón tay trên toàn bộ vùng điều chỉnh từ 0 đến P để kích hoạt khóa trẻ em. Các đèn báo mức nấu hiển thị chữ L (viết tắt của Child-Lock – khóa trẻ em); các phím điều khiển bị khóa và bếp tự tắt.
Hủy kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím bật/tắt.
- Ngay sau đó, giữ một đèn báo mức công suất (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng điều chỉnh sáng từ 0 đến P.
- Sau đó, trượt ngón tay trên toàn bộ vùng điều chỉnh từ 0 đến P để kích hoạt khóa trẻ em. Chữ L sẽ tắt.
Lưu ý
- Khi mất điện, khóa trẻ em đã cài đặt sẽ bị hủy.
4.17 Chức năng cầu nối
Vùng nấu trước và sau có thể được kết nối để nấu một món (chức năng cầu nối). Nhờ đó có thể sử dụng các loại nồi, chảo cỡ lớn.
- Bật bếp.
- Chạm đồng thời vào hai phím chọn của vùng nấu trước và sau để kích hoạt chức năng cầu nối. Chức năng cầu nối được kích hoạt và trên màn hình hiển thị mức công suất phía sau xuất hiện biểu tượng cầu nối. Việc điều khiển được thực hiện thông qua màn hình hiển thị mức công suất phía trước và vùng điều chỉnh.
- Để tắt chức năng này, nhấn đồng thời lần nữa vào hai màn hình hiển thị của vùng nấu trước và sau (như phím) hoặc tắt bếp.
Lưu ý
Để nồi được nhận diện bởi chức năng phát hiện nồi, nồi phải che phủ ít nhất một nửa vùng nấu.
1.

2.

3.

4.

1.

2.

3.

4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)
Chức năng tự động tắt sẽ tắt mọi vùng nấu đang bật sau một khoảng thời gian định trước. Có thể cài đặt thời gian nấu từ 0.01 đến 9.59 (giờ.phút).
- Bật bếp.
- Nhấn vào chỉ báo mức công suất (dùng như phím) để chọn vùng nấu. Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Sau đó cài đặt thời gian mong muốn bằng cách nhấn phím Tăng+ hoặc Giảm- của hẹn giờ. Vị trí bên trái: giờ; Vị trí giữa: phút theo bước 10; Vị trí bên phải: phút theo bước 1. Sau vài giây, cài đặt được lưu và bắt đầu đếm ngược. Biểu tượng hẹn giờ của vùng nấu 📋 sáng lên.
- Vùng nấu sẽ tắt khi hết thời gian cài đặt và phát ra một tín hiệu âm thanh ngắn. Có thể tắt tín hiệu này bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím bật/tắt bếp ①).
Chỉ dẫn
- Lặp lại các bước 2 đến 4 để cài đặt chức năng tự động tắt cho vùng nấu khác.
- Nhấn vào chỉ báo mức công suất (dùng như phím) để kiểm tra thời gian đã trôi qua (tự động tắt). Giá trị hiển thị có thể được thay đổi.
- Để hủy sớm chức năng tự động tắt, hãy chọn vùng nấu tương ứng và xóa thời gian bằng cách nhấn chỉ báo hẹn giờ (dùng như phím) — (0).
- Khi nhiều vùng nấu được cài đặt chức năng tự động tắt, chỉ báo hẹn giờ luôn hiển thị vùng nấu có thời gian ngắn nhất.
4.19 Đồng hồ hẹn giờ
- Bật bếp. Không chọn vùng nấu nào.
- Sau đó cài đặt thời gian mong muốn bằng cách nhấn phím Tăng+ hoặc Giảm- của hẹn giờ.
- Khi hết thời gian cài đặt, sẽ phát ra một tín hiệu âm thanh ngắn và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (trừ phím bật/tắt bếp ①).
Chỉ dẫn
- Đồng hồ hẹn giờ vẫn hoạt động ngay cả khi đã tắt phần bên phải hoặc bên trái của bếp. Bật phần bên phải hoặc bên trái để thay đổi thời gian.
- Khi tắt bằng phím bật/tắt bếp ①, sau khoảng 120 phút, đồng hồ hẹn giờ cũng sẽ tắt.

1.

- 012345 A89P→A→6→A
nhấn lâu hơn (khoảng 3 giây)
3.6
| Livello di cottura di proseguimentoLivello di potenza | Cottura con avvio rapidoTempo (min:sec) |
| 1 | 00:40 |
| 2 | 01:12 |
| 3 | 02:00 |
| 4 | 02:56 |
| 5 | 4:16 |
| 6 | 07:12 |
| 7 | 02:00 |
| 8 | 03:12 |
| 9 | - |
1.

2.

3.

4.20 Nấu với khởi động nhanh R
Với chức năng này, quá trình nấu bắt đầu ở mức 9, sau đó tự động giảm dần (từ 8 xuống mức 1) sau một khoảng thời gian nhất định.
Khi kích hoạt chức năng nấu với khởi động nhanh, bạn cũng phải cài đặt mức công suất cho quá trình nấu tiếp theo, mức này sẽ được bộ điều khiển điện tử tự động chọn.
Nấu tự động với khởi động nhanh phù hợp cho các món ăn cần làm nóng nhanh từ trạng thái lạnh và sau đó có thể tiếp tục nấu mà không cần kiểm tra liên tục (ví dụ: thịt luộc).
- Bật bếp nấu.
- Nhấn và giữ trường điều chỉnh 1234 89 P lâu hơn (khoảng 3 giây) để kích hoạt chức năng hoặc chọn một mức công suất bổ sung cụ thể.
456789P .... bên trái .... mức công suất 1 123456789P .... trung tâm .... mức công suất 6 12345678P .... bên phải .... mức công suất 8 Chữ A và mức công suất cho quá trình nấu tiếp theo đã chọn nhấp nháy liên tục.
- Chức năng nấu khởi động nhanh đang hoạt động bình thường và sau một khoảng thời gian nhất định (xem bảng), quá trình nấu sẽ tiếp tục ở mức công suất đã đặt. Biểu tượng A tắt.
Chỉ dẫn
- Có thể tăng mức công suất tiếp theo đã chọn trong giai đoạn nấu khởi động nhanh.
4.21 Mức giữ ấm
Với chức năng giữ ấm này, bạn có thể giữ ấm thức ăn đã nấu chín ở một nhiệt độ nhất định. Vùng nấu hoạt động ở công suất tối thiểu.
- Nồi được đặt trên vùng nấu và đã đặt mức công suất (ví dụ: 3).
- Nhấn phím giữ ấm nhiều lần để chọn mức giữ ấm cụ thể:
- Để tắt, chạm vào phía bên trái của trường điều chỉnh 45 phím giữ ấm.
Chức năng giữ ấm chỉ khả dụng trong 120 phút, sau đó bếp sẽ tắt.



Mô-đun (quản lý công suất)
4.22 Khóa cảm biến
Với chức năng này, bạn có thể khóa các phím bấm và cài đặt mức nhiệt. Chỉ có phím bật/tắt vẫn hoạt động để tắt bếp.
Bật khóa cảm biến
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng lên. Chức năng này hiện đang hoạt động.
Tắt khóa cảm biến
- Nhấn phím khóa ①. Phím khóa sáng lên với ánh sáng dịu. Chức năng khóa đã được tắt.
Lưu ý
Khóa cảm biến vẫn được bật ngay cả sau khi tắt bếp. Do đó, bạn phải tắt nó trước khi bắt đầu quá trình nấu tiếp theo. Trong trường hợp mất điện hoặc tắt bằng phím bật/tắt của bếp ①, khóa cảm biến sẽ bị hủy, tức là được tắt.
4.23 Chức năng Power P
Chức năng Power cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu từ. Ví dụ, bạn có thể đun sôi nhanh một lượng nước lớn.
- Bật bếp. Nhấn vào chỉ báo mức công suất (dùng nó như một phím) để chọn vùng nấu. Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn vào vùng điều chỉnh P ở phía bên phải. Mức Power hiện đang hoạt động.
- Mức Power tự động tắt sau 10 phút. Đèn P tắt và mức công suất 9 được kích hoạt.
Lưu ý
Để tắt chức năng Power sớm, chỉ cần nhấn vào vùng điều chỉnh.
4.24 Quản lý công suất
Vì lý do kỹ thuật, các vùng nấu được ghép thành từng cặp trong một mô-đun và có công suất tối đa. Nếu vượt quá phạm vi công suất này bằng cách kích hoạt mức nấu cao hơn hoặc chức năng Power, bộ quản lý công suất sẽ giảm mức nấu của vùng tương ứng trong mô-đun.
Lúc này, chỉ báo của vùng nấu này sẽ nhấp nháy và sau đó hiển thị mức nấu tối đa có thể.
1.

2.

3.

4.


5.

6.

4.25 Chức năng Grill
Đối với chức năng này, hãy sử dụng tấm nướng grill cảm ứng mà chúng tôi khuyên dùng.
- Bật bếp nấu.
- Nhấn vào chỉ báo mức công suất phía trước (dùng như phím) để chọn vùng nấu. Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn phím Grill để kích hoạt chức năng Grill. Vùng nấu trước và sau được kết nối với nhau.
- Ngay sau đó, vận hành trường điều chỉnh 123456789 P. Nó sẽ sáng với mức công suất đã chọn.
- Đặt tấm nướng và cho thức ăn vào: Mức 1 - 3 cho các loại đậu Mức 4 - 6 cho cá Mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, tắt phím Grill hoặc bếp.
Chỉ dẫn
• Không để bếp không có người trông coi. - Đặt các mức phù hợp theo mong muốn.
5 Vệ sinh và bảo trì
- Để bề mặt nấu nguội trước khi tiến hành vệ sinh.
- Tuyệt đối không được vệ sinh bếp bằng các thiết bị vệ sinh bằng hơi nước hoặc tương tự!
- Cẩn thận chỉ chà xát ngắn trên phím bật/tắt để tránh vô tình bật bếp.
5.1 Kích thước bếp
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh, như sản phẩm hoặc miếng bọt biển mài mòn, sản phẩm chống gỉ, chất tẩy vết bẩn, v.v. để vệ sinh.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Luôn vệ sinh bếp khi bị bẩn, tốt nhất là sau mỗi lần sử dụng. Để vệ sinh, dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch để loại bỏ cặn nước rửa chén có thể còn sót lại trên bề mặt kính gốm.
Bảo trì hàng tuần
- Vệ sinh và chăm sóc bếp mỗi tuần một lần bằng sản phẩm vệ sinh kính gốm thông thường. Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Silicone trong các sản phẩm này tạo ra một lớp màng bảo vệ chống thấm nước và chống bẩn. Tất cả các chất bẩn bám trên lớp màng và có thể được loại bỏ dễ dàng. Sau đó lau khô bề mặt bằng khăn sạch. Cẩn thận không để lại cặn chất tẩy rửa trên bề mặt nấu vì chúng có thể gây ăn mòn khi làm nóng và có thể làm thay đổi cấu trúc của bề mặt.
5.2 Các loại vết bẩn đặc biệt
Loại bỏ vết bẩn cứng đầu và vết ố dai dẳng
(ví dụ như cặn vôi) sau khi nấu xong, khi vùng nấu vẫn còn ấm. Dùng chất tẩy rửa thông thường có bán trên thị trường và tiến hành như mô tả ở điểm 2.
Đầu tiên, dùng khăn ẩm lau sạch thức ăn bám trên bề mặt nấu, sau đó loại bỏ

phần còn lại bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho bề mặt gốm thủy tinh. Sau đó tiếp tục vệ sinh như mô tả ở điểm 2.
Ngay lập tức loại bỏ đường hoặc vật liệu nhựa trên bề mặt nấu còn nóng bằng dụng cụ cạo thủy tinh. Sau đó tiếp tục vệ sinh như mô tả ở điểm 2.
Cát có thể rơi trên bề mặt nấu trong khi rửa rau hoặc khoai tây, có thể làm xước bề mặt khi di chuyển nồi! Vì vậy, hãy loại bỏ ngay các hạt cát có thể có trên bề mặt nấu.
Sự thay đổi màu sắc không ảnh hưởng đến hoạt động và độ ổn định của gốm thủy tinh. Thực tế, đó không phải là sự thay đổi vật liệu của bề mặt nấu, mà chỉ là cặn bẩn chưa được làm sạch và đã bị cháy.
Việc cọ xát đáy nồi trên bề mặt có thể gây ra các vùng sáng bóng, đặc biệt nếu nồi bằng nhôm hoặc nếu sử dụng chất tẩy rửa không phù hợp. Việc loại bỏ chúng khá khó khăn, có thể thực hiện bằng chất tẩy rửa thông thường. Do đó, nếu cần, hãy vệ sinh bề mặt nhiều lần. Việc sử dụng chất tẩy rửa mạnh hoặc ma sát với đáy nồi có thể làm mờ các họa tiết trang trí trên bề mặt nấu theo thời gian và có thể góp phần hình thành các vết ố sẫm màu.
6 Xử lý sự cố như thế nào?
Việc sửa chữa và thay đổi thiết bị không đúng cách có thể gây nguy hiểm, vì có nguy cơ bị điện giật và đoản mạch. Việc không tuân thủ quy tắc này có thể gây hại cho người và thiết bị. Do đó, chỉ nên để thợ điện chuyên nghiệp, ví dụ như nhân viên của Trung tâm Bảo hành, thực hiện các công việc này.
Lưu ý!
Nếu có sự cố xảy ra, trước tiên hãy tham khảo sách hướng dẫn sử dụng này để kiểm tra xem bạn có thể tự khắc phục được không.
Dưới đây là một số mẹo giúp bạn khắc phục các sự cố có thể xảy ra.
Cầu chì thường xuyên bị nhảy?
Liên hệ với Trung tâm Bảo hành hoặc thợ điện.
Có vết nứt hoặc vết rạn trên mặt bếp không?
Nguy cơ bị điện giật nếu có vết nứt, vết rạn hoặc nếu mặt bếp gốm thủy tinh bị vỡ. Tắt thiết bị ngay lập tức. Ngắt cầu chì và liên hệ với Trung tâm Bảo hành.
Bếp từ không bật?
- Kiểm tra xem cầu chì trong nhà có bị nhảy không.
- Kiểm tra xem dây nguồn đã được cắm chưa.
- Có hiển thị chữ L không? Kiểm tra xem chức năng khóa trẻ em có đang bật không.
- Các phím có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Hãy bỏ vật đó ra.
- Có sử dụng nồi không phù hợp không? Xem chương «Nồi cho bếp từ».
Bếp hoặc vùng nấu đột nhiên tắt.
- Bạn có vô tình nhấn phím bật/tắt không?
- Các phím có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Có một tín hiệu âm thanh ngắn phát ra. Sau vài giây, bếp sẽ tắt. Hãy bỏ vật đó ra khỏi các phím.
- Chức năng tự động tắt an toàn đã tắt vùng nấu vì sử dụng quá lâu? Xem chương Giới hạn thời gian hoạt động.
Có hiển thị ký hiệu U không?
- Một vùng nấu đã được bật nhưng chưa đặt nồi lên (chức năng nhận biết nồi). Vùng nấu sẽ chỉ nóng lên khi có nồi.
Ký hiệu U vẫn tiếp tục hiển thị mặc dù đã đặt nồi lên vùng nấu?
- Nồi không phù hợp để nấu bằng bếp từ hoặc đáy nồi quá nhỏ.
Đèn báo mức nấu và chỉ báo nhiệt H không sáng hoặc sáng một phần.
- Đèn báo kiểm soát bị hỏng. Liên hệ với Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật. Nguy cơ bỏng vì thiếu chỉ báo vùng nấu còn nóng.
Biểu tượng r' hoặc Er03 bắt đầu nhấp nháy và phát ra tín hiệu âm thanh ngắn.
- Có sự kích hoạt các phím cảm ứng do thức ăn rơi trên mặt bếp, nồi hoặc các vật khác, hãy làm sạch bề mặt hoặc loại bỏ vật đó. Để tắt biểu tượng, nhấn lại phím đó một lần nữa hoặc tắt và bật lại bếp.
Có hiển thị mã lỗi E2 không?
Bộ điện tử quá nóng. Kiểm tra việc lắp đặt bếp và đảm bảo thông gió đầy đủ. Xem chương «Bảo vệ chống quá nhiệt».
Có hiển thị mã lỗi E8 không?
- Lỗi quạt bên phải hoặc bên trái. Cửa hút gió bị chặn hoặc bị che hoặc quạt bị hỏng.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp và đảm bảo thông gió đầy đủ. Xem chương «Thông gió».
Không có hiển thị, không có chức năng nào?
Bếp chưa được kết nối đúng cách. Kết nối đúng điện áp nguồn.
Có hiển thị mã lỗi ERxx hoặc Ex không?
- Có sự cố kỹ thuật. Liên hệ với Trung tâm Dịch vụ Kỹ thuật.
Có nghe thấy tiếng động như tiếng kêu cót két hoặc tiếng lách cách hoặc vùng nấu phát ra tiếng vo ve ngắn khi quá nhiệt không?
- Tiếng ồn này là do lý do kỹ thuật và hoàn toàn không ảnh hưởng đến chất lượng và hoạt động của thiết bị.
Quạt làm mát vẫn tiếp tục chạy ngay cả sau khi tắt bếp?
- Điều này là bình thường vì cần làm mát bo mạch điện tử.
Nồi sử dụng có phát ra tiếng ồn không?
- Tiếng ồn là do lý do kỹ thuật. Không có nguy hiểm cho bếp hoặc nồi.
Hành vi nấu ngắt quãng?
- Các bộ phận gia nhiệt cảm ứng chỉ có thể điều chỉnh công suất của chúng đến một mức công suất nhất định. Dưới mức công suất này, bộ phận gia nhiệt bắt đầu hoạt động theo chu kỳ. Điều này có nghĩa là bộ phận gia nhiệt cảm ứng bật và tắt theo mức công suất đã chọn trong một khoảng thời gian nhất định. Hành vi theo chu kỳ này có thể nghe được và trở nên nhìn thấy được trong quá trình nấu thông qua sự tăng và giảm của các bọt khí ở đáy nồi. Hành vi nấu ngắt quãng với các mức công suất nhất định là bình thường và không có ảnh hưởng tiêu cực đến kết quả nấu. Khắc phục: Cố gắng chọn nồi có đáy dày càng nhiều càng tốt và do đó có khả năng lưu trữ và phân phối nhiệt tốt. Khi có thể, luôn đậy nắp nồi phù hợp. Nấu không đậy nắp dẫn đến thất thoát rất nhiều năng lượng.
7 Kết nối điện

CHÚ Ý! ĐIỆN NĂNG! NGUY HIỂM CHẾT NGƯỜI!
Biểu tượng này cảnh báo về các bộ phận có điện áp. Chỉ có kỹ thuật viên được ủy quyền mới được phép tháo các nắp được đánh dấu này.
- Việc kết nối điện của bếp phải được thực hiện bởi kỹ thuật viên được ủy quyền.
- Phải tuân thủ các quy định pháp luật và các quy định kết nối của công ty điện lực địa phương.
- Để kết nối, phải sử dụng thiết bị cho phép tách tất cả các cực của thiết bị khỏi lưới điện bằng góc mở tiếp điểm ít nhất 3 mm. Có thể sử dụng công tắc LS, cầu chì và cầu dao làm thiết bị ngắt kết nối. Ngắt thiết bị khỏi nguồn điện bằng một trong các thiết bị này khi muốn kết nối với nguồn điện hoặc sửa chữa.
- Dây nối đất phải có chiều dài lớn hơn dây dẫn điện, để trong trường hợp giật phích cắm của cáp nguồn, nó là dây cuối cùng bị ngắt. • Các phần thừa của cáp phải được rút ra khỏi khu vực âm tủ dưới thiết bị.
- Kiểm tra điện áp lưới tương ứng với điện áp ghi trên nhãn.
- Đối với thiết bị đã lắp đặt, cũng phải đảm bảo bảo vệ chống tiếp xúc ngẫu nhiên với dây điện.
- Chú ý! Các bộ điều khiển điện tử có thể bị hỏng vĩnh viễn nếu kết nối không được thực hiện đúng quy cách.
Giá trị kết nối
Điện áp lưới 380-415V 3N~, 50/60Hz
Điện áp định mức của các bộ phận 220-240V
Kết nối từ nhà máy
- Bếp được trang bị tại nhà máy một dây nguồn chịu nhiệt.
- Việc kết nối phải được thực hiện theo sơ đồ kết nối, trừ khi dây được trang bị phích cắm.
- Nếu dây kết nối lưới điện của thiết bị này bị hỏng, phải thay thế bằng dây kết nối đặc biệt. Để tránh nguy cơ, việc thay thế chỉ được thực hiện bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ khách hàng của họ.
Khả năng kết nối

8 Dữ liệu kỹ thuật
| Dimensioni del piano di cotturaAltezza /larghezza /profondità mm | 80 x 930 x 520 |
| Zone di cotturaanteriore sinistra cm / kWposteriore sinistra cm / kWcentrale ......cm / kWposteriore destra cm / kWanteriore destra .cm / kW | 19x21/ 1,6 (1,85)*19x21/ 2,1 (3,0)*20/ 2,3 (3,0)*19x21/ 2,1 (3,0)*19x21/ 1,6 (1,85)* |
| Funzione di ponte cm / kW 39x21/ | 3,7 |
| Piano di cottura ......kW 10,4 |
* Công suất với chức năng Power hoạt động
9 Vận hành
Sau khi lắp đặt bếp và kết nối nguồn điện (kết nối lưới), trước tiên sẽ thực hiện kiểm tra tự động bộ điều khiển và hiển thị thông tin dịch vụ cho bộ phận kỹ thuật.
Quan trọng! Đảm bảo không có vật nào trên cảm biến trong khi kết nối với lưới điện!

Làm sạch bề mặt nấu bằng miếng bọt biển ẩm rồi lau khô.
10 Ngừng sử dụng, thải bỏ
10.1 Ngừng sử dụng
Khi thiết bị không còn được sử dụng hàng ngày, nó sẽ được ngừng sử dụng.
- Để tránh bị điện giật, hãy tắt cầu chì trong nhà.
- Sau khi tháo rời, hãy thải bỏ thiết bị một cách thân thiện với môi trường.
10.2 Thải bỏ bao bì
Thải bỏ bao bì vận chuyển một cách thân thiện với môi trường. Việc đưa bao bì trở lại vòng sản xuất giúp tiết kiệm nguyên liệu thô và giảm lượng rác thải.
10.3 Thải bỏ thiết bị đã qua sử dụng

Biểu tượng trên sản phẩm hoặc bao bì cho biết sản phẩm này không được coi là rác thải sinh hoạt thông thường mà phải được mang đến điểm thu gom thích hợp để tái chế thiết bị điện và điện tử.
Việc thải bỏ sản phẩm này một cách thích hợp sẽ góp phần bảo vệ môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc thải bỏ sản phẩm không đúng cách sẽ gây nguy hiểm cho môi trường và sức khỏe con người.
Để biết thêm thông tin chi tiết về việc tái chế sản phẩm này, hãy liên hệ với văn phòng thành phố, dịch vụ xử lý rác thải địa phương hoặc cửa hàng nơi bạn đã mua sản phẩm.
Mục lục
1 Tổng quan....78
1.1 Bạn sẽ tìm thấy ở đây....78 1.2 Mục đích sử dụng....78
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo .....79
2.1 Kết nối và vận hành....79 2.2 Bếp....79 2.3 Dành cho người 80 2.4 Giải thích các ký hiệu và chỉ dẫn....81
3 Mô tả thiết bị....82
3.1 Điều khiển bằng phím cảm ứng ....83
3.2 Những điều cần biết về Slider (vùng cảm ứng)....83
4 Vận hành....84
4.1 Bếp từ ....84 4.2 Nhận diện nồi .....84 4.3 Giới hạn thời gian hoạt động .....84 4.4 Các chức năng khác....84
4.5 Bảo vệ chống quá nhiệt (cảm ứng)....84
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ....85
4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng......85
4.8 Mức nấu....85
4.9 Chỉ báo nhiệt dư .....85
4.10 Thao tác phím....86
4.11 Bật bếp và vùng nấu....86
4.12 Tắt vùng nấu.....86
4.13 Ngắt kết nối bếp....86
4.14 Chức năng DỪNG 87
4.15 Chức năng gọi lại ....87
4.16 Khóa trẻ em .....88
4.17 Chức năng cầu nối ....88
4.18 Tự động ngắt (hẹn giờ).....89
4.19 Bộ hẹn giờ điện tử (đồng hồ luộc trứng)....89
4.20 Chức năng tăng công suất .....90
4.21 Mức giữ ấm .....90
4.22 Khóa cảm biến .....91
4.23 Mức «công suất» 91
4.24 Quản lý điện năng....91
4.25 Chức năng nướng....92
5 Vệ sinh và bảo quản....93
5.1 Bếp gốm thủy tinh....93 5.2 Vết bẩn đặc biệt....93
6 Xử lý sự cố .....94
7 Đấu nối điện ....95
8 Thông số kỹ thuật .....95
9 Vận hành....95
10 Ngừng vận hành, thải bỏ .....96
10.1 Ngừng vận hành....96 10.2 Thải bỏ vật liệu đóng gói .....96 10.3 Thải bỏ thiết bị cũ .....96
1 Tổng quan
1.1 Tại đây bạn sẽ tìm thấy...
Vui lòng đọc kỹ các thông tin trong sách hướng dẫn này trước khi vận hành bếp của bạn. Bạn sẽ tìm thấy ở đây những chỉ dẫn quan trọng về an toàn, cách sử dụng, chăm sóc và bảo dưỡng thiết bị, để có thể sử dụng thiết bị lâu dài.
Nếu có sự cố xảy ra, trước tiên hãy tham khảo chương “Xử lý sự cố”. Thường thì bạn có thể tự khắc phục các sự cố nhỏ và tránh được các chi phí dịch vụ không cần thiết.
Hãy giữ gìn cẩn thận các hướng dẫn này. Hãy chuyển các hướng dẫn sử dụng và lắp đặt này cho chủ sở hữu mới để họ được thông tin và đảm bảo an toàn.
1.2 Mục đích sử dụng
Bếp được thiết kế để chế biến thực phẩm trong phạm vi gia đình và các môi trường tương tự. Các môi trường tương tự bao gồm:
- Sử dụng trong cửa hàng, văn phòng và các môi trường làm việc tương tự khác
- Sử dụng trong các trang trại nông nghiệp
- Việc sử dụng bởi khách hàng trong khách sạn, nhà nghỉ và các môi trường dân cư tương tự
- Việc sử dụng trong các nhà nghỉ kiểu nhà trọ có phục vụ bữa sáng
- Không được sử dụng cho các mục đích khác và phải luôn được giám sát.
Dịch vụ hỗ trợ khách hàng:
- Hà Lan, Bỉ, Luxembourg: gọi số +31 038 385 1850 hoặc gửi email đến service@alluance.nl;
Vui lòng cho biết tên loại máy hút mùi và số xác nhận đơn hàng tương ứng. Bạn sẽ tìm thấy thông tin này trên bảng thông số kỹ thuật.
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo
2.1 Kết nối và vận hành
- Các thiết bị phải được lắp đặt theo các quy định an toàn tương ứng.
- Việc kết nối mạng điện, bảo trì và sửa chữa thiết bị phải được thực hiện bởi thợ chuyên nghiệp được ủy quyền theo các quy định an toàn hiện hành. Việc thực hiện không đúng các hoạt động này sẽ gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn.
- Nếu dây nguồn của thiết bị bị hỏng, phải thay thế bởi nhà sản xuất, dịch vụ sau bán hàng của họ hoặc người có trình độ tương đương để tránh nguy hiểm.
- Thiết bị không được sử dụng với bộ hẹn giờ bên ngoài hoặc hệ thống điều khiển từ xa bên ngoài khác.
2.2 Bếp
- Do phản ứng nhanh ở mức nấu cao, không được sử dụng bếp từ mà không có người trông chừng!
- Khi nấu ăn, cần lưu ý đến tốc độ làm nóng nhanh của các vùng nấu. Tránh để nồi cạn nước do bay hơi, vì trong trường hợp này có nguy cơ quá nhiệt!
- Không đặt nồi và chảo rỗng lên vùng nấu đang bật.
- Thận trọng khi sử dụng nồi đặc biệt để hâm nóng bằng cách đun cách thủy. Nội dung của những nồi như vậy có thể bay hơi mà bạn không nhận ra! Điều này dẫn đến hư hỏng nồi và vùng nấu. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về những hư hỏng đó!
- Sau khi sử dụng, bắt buộc phải tắt vùng nấu bằng phím Giảm tương ứng, chứ không chỉ dựa vào chức năng nhận diện nồi.
- Mỡ và dầu quá nóng có thể tự bốc cháy. Luôn giám sát khi chế biến thực phẩm cần mỡ hoặc dầu. Không bao giờ dập tắt mỡ và dầu đang cháy bằng nước! Tắt thiết bị và cẩn thận đậy kín ngọn lửa bằng nắp hoặc chăn chữa cháy.
- Bề mặt kính gốm rất bền. Tuy nhiên, cần tránh để vật rắn rơi lên bề mặt. Các tác động va đập cục bộ có thể gây vỡ vùng nấu.
- Trong trường hợp vỡ, nứt, gãy hoặc các hư hỏng khác trên bề mặt kính gốm, có nguy cơ bị điện giật. Ngay lập tức ngừng sử dụng thiết bị. Tắt thiết bị ngay lập tức, ngắt cầu chì trong nhà và liên hệ dịch vụ kỹ thuật.
- Nếu không thể tắt bề mặt nấu do lỗi ở bộ điều khiển cảm biến, hãy ngắt cầu chì trong nhà và gọi dịch vụ kỹ thuật.
- Thận trọng khi làm việc với các thiết bị điện! Dây điện không bao giờ được tiếp xúc với vùng nấu nóng.
- Nguy cơ hỏa hoạn: không bao giờ để đồ vật trên bề mặt bếp.
- Không được sử dụng bề mặt kính gốm để đặt đồ vật!
- Không đặt giấy nhôm hoặc nhựa lên vùng nấu. Giữ tất cả vật liệu dễ nóng chảy như nhựa, màng bọc, đặc biệt là đường và các sản phẩm có hàm lượng đường cao tránh xa vùng nấu. Đường cần được loại bỏ ngay lập tức (ví dụ bằng dao cạo) để tránh hư hỏng.
- Không bao giờ đặt các vật kim loại (bát đĩa, dao kéo...) lên bề mặt bếp từ vì chúng có thể nóng lên. Có nguy cơ bị bỏng!
- Không đặt các vật dễ cháy hoặc dễ bắt lửa lên bề mặt bếp vì có thể gây nguy hiểm nếu bếp vô tình được bật.
- Các vật bằng kim loại đeo trên người có thể nóng lên khi ở gần bề mặt bếp từ. Cẩn thận, nguy cơ bỏng. Các vật không bị nhiễm từ (ví dụ: nhẫn vàng và bạc) không bị ảnh hưởng.
- Không bao giờ hâm nóng lon thực phẩm rỗng hoặc hộp kín trên vùng nấu. Chúng có thể phồng lên và nổ do năng lượng cung cấp!
- Giữ các phím cảm ứng sạch sẽ, vì thiết bị có thể hiểu nhầm vết bẩn là chạm ngón tay. Không bao giờ đặt vật dụng (nồi, khăn bếp, v.v.) lên các phím cảm ứng!
- Trong trường hợp nồi trào đến phím cảm ứng, chúng tôi khuyên bạn nên nhấn phím tắt nguồn.
- Không đặt nồi và chảo nóng gần phím cảm ứng hoặc che phím. Trong trường hợp đó, thiết bị sẽ tự động ngắt.
- Đặt nồi càng chính giữa vùng nấu càng tốt!
- Nếu có thể, hãy dùng vùng nấu phía sau cho nồi lớn để các phím cảm ứng không bị quá nóng (quá nhiệt Touch-Control; báo lỗi E2, ngắt Touch-Control).
- Nếu có vật nuôi trong nhà có thể với tới bếp, thì phải kích hoạt khóa trẻ em.
- Nếu có chức năng tự làm sạch (pyrolysis) trong bếp âm, không được sử dụng bếp từ.
- Không bao giờ được vệ sinh bề mặt kính gốm bằng máy vệ sinh hơi nước hoặc thiết bị tương tự!
- Chú ý không để bất kỳ vật nào (ví dụ: khăn lau) ở gần máy hút mùi. Những vật như vậy có thể bị hút vào luồng khí. Về nguyên tắc, phải giữ chất lỏng và các bộ phận nhỏ tránh xa thiết bị.
- Không bao giờ vận hành thiết bị mà không lắp bộ lọc mỡ.
- Bộ lọc quá nhiều mỡ là nguy cơ hỏa hoạn!
- Chỉ được phép chiên khi có người giám sát liên tục, không được phép đốt lửa trực tiếp!
- Nếu vận hành các hệ thống đốt hoặc bếp đốt củi, than, gas hoặc dầu nhiên liệu cần có ống khói, phải thực hiện các biện pháp thích hợp để đảm bảo đủ không khí vào. Độ chân không tối đa cho phép do máy hút mùi tạo ra trong phòng đặt bếp có ống khói không được vượt quá 4 Pa (0,04 mbar), vì nếu vượt quá sẽ có nguy cơ ngộ độc.
2.3 Đối với người
- Các thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em từ 8 tuổi trở lên và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc thiếu kinh nghiệm và kiến thức, miễn là họ được giám sát hoặc đã được hướng dẫn về cách sử dụng thiết bị an toàn và hiểu được các nguy hiểm tiềm ẩn. Trẻ em không được chơi với thiết bị. Việc vệ sinh và bảo trì do người dùng thực hiện không được để trẻ em làm trừ khi có sự giám sát.
- Tất cả các bề mặt và điểm nấu đều nóng lên trong quá trình sử dụng. Do đó, về nguyên tắc, phải giữ trẻ nhỏ tránh xa.
- Chỉ được sử dụng lưới bảo vệ bề mặt bếp hoặc nắp đậy bề mặt bếp của nhà sản xuất bếp hoặc lưới và nắp đậy tương ứng được nhà sản xuất chỉ định trong sách hướng dẫn. Việc sử dụng lưới bảo vệ hoặc nắp đậy bề mặt bếp không phù hợp có thể gây ra tai nạn.
- Những người có máy tạo nhịp tim hoặc bơm insulin cấy ghép phải đảm bảo rằng thiết bị cấy ghép của họ không bị ảnh hưởng bởi trường cảm ứng (dải tần số của trường cảm ứng là 20-50 kHz).
2.4 Giải thích các ký hiệu và chỉ dẫn
Thiết bị được sản xuất theo trình độ phát triển kỹ thuật hiện tại. Tuy nhiên, vẫn có những rủi ro nhất định từ máy mà không thể tránh khỏi bằng các biện pháp kết cấu.
Để đảm bảo an toàn đầy đủ cho người dùng, ngoài ra còn có các chỉ dẫn an toàn được đặc trưng bởi các đoạn văn bản được tô đậm được mô tả dưới đây.
Chỉ khi tuân thủ các chỉ dẫn này, an toàn đầy đủ trong quá trình vận hành mới được đảm bảo.
Các đoạn văn bản được tô đậm có ý nghĩa khác nhau:

NGUY HIỂM
Lưu ý đề cập đến nguy cơ sắp xảy ra có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

THẬN TRỌNG
Cảnh báo đề cập đến một tình huống có thể nguy hiểm, có thể dẫn đến tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CHÚ Ý
Cảnh báo đề cập đến một tình huống nguy hiểm có thể dẫn đến thương tích nhẹ hoặc hư hỏng thiết bị.

CHỈ DẪN
Ghi chú giúp vận hành thiết bị dễ dàng hơn nếu được lưu ý.
Ngoài ra, ở một số nơi còn sử dụng các ký hiệu nguy hiểm sau:

CẢNH BÁO ĐIỆN GIẬT! NGUY CƠ TỬ VONG!
Gần ký hiệu này có các bộ phận dẫn điện. Các nắp được đánh dấu như vậy chỉ được phép mở bởi thợ điện chuyên nghiệp được công nhận.

THẬN TRỌNG: BỀ MẶT NÓNG!
Ký hiệu này nằm trên các bề mặt nóng. Có nguy cơ bị bỏng hoặc phỏng nặng.
Các bề mặt có thể vẫn nóng ngay cả sau khi đã tắt thiết bị.

TUÂN THỦ CÁC QUY TẮC XỬ LÝ LINH KIỆN VÀ CỤM NHẠY CẢM VỚI PHÓNG TĨNH ĐIỆN (ESD).
Phía sau các nắp được đánh dấu bằng ký hiệu bên cạnh có các bộ phận và cụm lắp ráp nhạy cảm với phóng tĩnh điện. Tuyệt đối tránh chạm vào các đầu nối, mạch điện và chân linh kiện. Chỉ những chuyên gia có kiến thức về ESD mới được phép thao tác!
3 Mô tả thiết bị


Hình trang trí có thể khác so với hình minh họa.
- Vùng nấu bằng cảm ứng phía trước
- Vùng nấu bằng cảm ứng phía sau
- Mặt bếp bằng kính gốm
- Điều khiển quạt
- Bảng điều khiển cảm ứng
- Quạt
- Phím bật/tắt (bếp)
- Vùng cảm biến
- Chỉ báo mức nấu
- Phím khóa
- Phím giữ ấm
- Phím DỪNG (tín hiệu tạm dừng)
- Phím giảm/tăng hẹn giờ
- Chỉ báo hẹn giờ
- Chỉ báo hẹn giờ vùng nấu
- Phím nướng (grill)

CHỈ DẪN
Hầu hết các phím hiển thị ở đây chỉ nhìn thấy khi bếp được bật.
3.1 Vận hành bằng phím cảm ứng
Việc vận hành bếp gốm thủy tinh được thực hiện bằng các phím cảm ứng Touch-Control. Các phím cảm ứng hoạt động như sau: chạm đầu ngón tay ngắn vào biểu tượng trên bề mặt gốm thủy tinh. Mỗi thao tác đúng đều được xác nhận bằng tín hiệu âm thanh.
Để ngắn gọn, sau đây các phím cảm ứng Touch-Control sẽ được gọi tắt là “phím”.
Phím bật/tắt (bếp) ① (7)
Dùng phím này để bật và tắt toàn bộ bếp.
Chỉ báo mức nấu 8. (9)
Chỉ báo mức nấu hiển thị mức nấu đã chọn, hoặc:
H ....Nhiệt dư
P ......Mức “power”
U ....Nhận dạng nồi
R Chương trình nấu tự động
11....Chức năng DỪNG
L......Khóa trẻ em
- Chức năng cầu nối
U ......Mức giữ ấm
- ......Chức năng nướng
E ......Báo lỗi
Biểu tượng
Chức năng hẹn giờ, hệ thống tự động ngắt
Khóa cảm biến
Phím khóa (10)
Bằng phím khóa, có thể khóa các phím.
Phím giữ ấm 📄 (11)
Để giữ ấm.
Mức «power» trong vùng cảm biến 12345678 P
Chức năng “power” cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu bằng cảm ứng.
Phím STOP || (12)
Quá trình nấu có thể được tạm dừng ngắn bằng chức năng STOP.
Chức năng recall (chức năng khôi phục) (12)
Sau khi tắt bếp một cách vô tình, có thể khôi phục lại chương trình nấu cuối cùng.
Phím grill 📄 (16)
Sử dụng chức năng Grill với một tấm nướng cảm ứng.
3.2 Những điều cần biết về Slider (vùng cảm biến)
Cái gọi là Slider hoạt động theo nguyên tắc tương tự như các phím cảm biến, nhưng khác ở chỗ bạn có thể trượt ngón tay trên bề mặt kính gốm. Vùng cảm biến phát hiện chuyển động này và tăng hoặc giảm giá trị hiển thị (mức nấu) tương ứng.
Thuật ngữ slider [từ tiếng Anh slide: trượt] được dùng trong phần sau như một từ đồng nghĩa với vùng cảm biến.
1 2 3 4 5 6 7 8 9 P
Vùng cảm biến
Cần lưu ý điều gì khi thao tác?
Để tránh các phím/vùng cảm biến lân cận phản ứng, ngón tay không nên đặt quá phẳng trên bề mặt bếp.
sai đúng

Chạm vào vùng cảm biến hoặc lướt ngón tay trên đó
Vùng cảm biến có thể chạm bằng ngón tay, và trong trường hợp đó, giá trị hiển thị (mức nấu) thay đổi từng bước.
Nếu đặt ngón tay lên vùng cảm biến và di chuyển sang trái hoặc phải, giá trị hiển thị sẽ thay đổi liên tục.
Di chuyển càng nhanh, chỉ số thay đổi càng nhanh.

©
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ
Dụng cụ nấu dùng cho bề mặt nấu từ phải bằng kim loại, có tính từ và có đáy đủ rộng.
Chỉ sử dụng nồi có đáy phù hợp với bếp từ.
| Recipientes de cocción apropiados | Recipientes de cocción inapropiados |
| Recipientes de acero es-maltado con fondo grueso | Recipientes de cobre, acero inoxidable, aluminio, vidrio refractario, madera, cerámica o terracota |
| Recipientes de fundición con fondo esmaltado | |
| Recipientes de acero inoxidable de varias capas, acero inoxidable de ferrita o aluminio con fondo especial |
Có thể xác định sự phù hợp của dụng cụ nấu theo cách sau:
Thực hiện kiểm tra nam châm được mô tả dưới đây hoặc đảm bảo rằng dụng cụ nấu có ký hiệu phù hợp để nấu bằng dòng điện cảm ứng.
Kiểm tra nam châm:
Đặt một nam châm vào đáy dụng cụ nấu của bạn. Nếu nó bị hút, thì bạn có thể sử dụng dụng cụ đó trên bề mặt nấu từ.

Lưu ý:
Khi sử dụng nồi phù hợp cho bếp từ của một số nhà sản xuất, có thể xuất hiện tiếng ồn do cách chế tạo của những chiếc nồi này.

Không đạt: đáy nồi bị cong. Bộ phận điện tử không thể xác định chính xác nhiệt độ.
4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng
Dưới đây là một số hướng dẫn để bạn làm việc một cách kinh tế và hiệu quả với bếp từ mới và bộ nồi của mình.
- Đường kính đáy nồi phải bằng với đường kính của vùng nấu.
- Khi mua nồi, cần lưu ý rằng thường người ta ghi đường kính miệng nồi. Đường kính này hầu như luôn lớn hơn đường kính đáy nồi.
- Nồi áp suất giúp tiết kiệm đáng kể thời gian và năng lượng nhờ không gian nấu kín và áp suất được tạo ra bên trong. Nhờ thời gian nấu ngắn hơn, không bị mất quá nhiều vitamin.
- Cần chú ý luôn có đủ lượng chất lỏng bên trong nồi áp suất, vì nếu chất lỏng cạn, cả vùng nấu và nồi có thể bị hư hỏng do quá nhiệt.
- Nếu có thể, hãy luôn đậy nắp nồi bằng nắp phù hợp.
- Cần dùng nồi phù hợp với lượng thực phẩm cần chế biến. Một chiếc nồi lớn với ít thực phẩm sẽ tiêu tốn nhiều năng lượng.
4.8 Mức nấu
Công suất làm nóng có thể được điều chỉnh ở nhiều mức. Trong bảng có thể thấy một số ví dụ sử dụng cho từng mức.
| Nivel de cocción | Apropiado para |
| 0 | Posición de desconexión, aprovechamiento del calor residual |
| 1-2 | Calor residual de cantidades reducidas. |
| 3 | Proseguir la cocción |
| 4-5 | Prosecución de la cocción de cantidades mayores, prosecución de la fritura de piezas mayores |
| 6 | Freír, preparar harina tostada |
| 7-8 | Asar |
| 9 | Inicio de la cocción y de la fritura, freír |
| P | Nivel «power» (potencia máxima) |
Trong trường hợp nồi không có nắp, có thể cần chọn mức nấu cao hơn.
4.9 Chỉ báo nhiệt dư H
Bếp gốm thủy tinh được trang bị chỉ báo nhiệt dư H.
Chừng nào chữ H còn sáng sau khi tắt bếp, bạn có thể dùng nhiệt dư để làm tan bơ hoặc giữ ấm thức ăn.
Khi chữ H tắt, vùng nấu có thể vẫn còn nóng. Có nguy cơ bỏng! Với bếp từ, bề mặt gốm thủy tinh không nóng trực tiếp, mà chỉ nóng do nhiệt tỏa ra từ các dụng cụ nấu đặt trên bếp.
4.10 Thao tác phím
Bộ điều khiển được mô tả ở đây, sau khi nhấn một phím (chọn), sẽ chờ đợi thao tác nhấn phím tiếp theo. Việc nhấn phím tiếp theo về nguyên tắc phải được thực hiện trong vòng 10 giây, nếu không việc lựa chọn sẽ bị hủy bỏ.

phù hợp với bếp từ
4.11 Kết nối bếp và vùng nấu
- Nhấn phím bật/tắt (khoảng 1 giây) cho đến khi các chỉ báo mức nấu hiển thị 0 và có tín hiệu âm thanh ngắn. Bộ điều khiển đã sẵn sàng hoạt động.
- Để chọn một vùng nấu, nhấn vào chỉ báo mức nấu (như một phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Sau đó ngay lập tức nhấn vào vùng cảm biến 123456789 P. Một mức nấu sẽ được kết nối.
1234568789 P ....trái.... Mức nấu 0 1234568789 P ....giữa.... Mức nấu 6 123456878 P ....phải.... Mức nấu P*
Xem phần Những điều cần biết về Slider (vùng cảm biến). Để thay đổi mức nấu hoặc kết nối một vùng nấu khác, nhấn vào vùng cảm biến 123456789 P tương ứng.
Quan trọng! Điểm sẵn sàng tương ứng phải sáng lên!
- Ngay sau đó, đặt một dụng cụ nấu phù hợp với bếp từ lên vùng nấu. Việc nhận biết dụng cụ nấu sẽ kết nối cuộn cảm ứng. Dụng cụ nấu sẽ được làm nóng. Miễn là có dụng cụ nấu trên vùng nấu, chỉ báo sẽ chuyển đổi giữa mức đã cài đặt và biểu tượng. Nếu không có dụng cụ nấu, vùng nấu sẽ tự động tắt sau 10 phút vì lý do an toàn. Vui lòng tham khảo chương “Nhận biết dụng cụ nấu”.



4.12 Tắt vùng nấu
Để chọn một vùng nấu, nhấn vào chỉ báo mức nấu (như một phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu đã chọn phải sáng lên.
- a) Nhấn vào vùng cảm biến nằm bên trái hoặc b) trượt ngón tay sang trái trên vùng cảm biến để giảm mức nấu xuống 0 c) nhấn phím bật/tắt của bếp bên trái hoặc bên phải. Các vùng nấu tương ứng sẽ được tắt.
4.13 Tắt bếp
- Nhấn phím bật/tắt của bếp①. Bếp sẽ ngắt hoàn toàn bất kể cài đặt nào.
Chỉ dẫn:
Nếu tất cả các vùng nấu được tắt bằng tay (mức nấu 0) và sau đó không nhấn phím nào / không chạm vào cảm biến nào nữa, bếp sẽ tự động ngắt sau 10 giây.






4.14 Chức năng STOP ||
Quá trình nấu có thể bị gián đoạn ngắn bằng chức năng STOP, ví dụ khi có người gọi cửa nhà. Để tiếp tục quá trình nấu với cùng mức nhiệt, cần hủy chức năng STOP. Nếu hẹn giờ đang chạy, nó sẽ dừng và sau đó chạy lại.
Vì lý do an toàn, chức năng này chỉ khả dụng trong 10 phút. Sau đó bếp sẽ ngắt.
- Dụng cụ nấu đặt trên các vùng nấu và các mức nấu mong muốn đã được cài đặt.
- Nhấn phím STOP II. Thay cho các mức nấu đã chọn, tín hiệu tạm dừng // sẽ sáng lên.
- Việc gián đoạn kết thúc bằng cách nhấn phím STOP II trước, sau đó nhấn một phím bất kỳ (trừ phím bật/tắt). Việc nhấn phím thứ hai phải được thực hiện trong vòng 10 giây; nếu không, bếp sẽ ngắt.
4.15 Chức năng recall ||
(chức năng khôi phục)
Sau khi vô tình tắt bếp, có thể khôi phục lại cài đặt cuối cùng.
Chức năng recall chỉ hoạt động nếu ít nhất một vùng nấu đã được bật.
- Bếp đã bị tắt ngoài ý muốn bằng phím bật/tắt tương ứng 0.
- Nhấn lại phím bật/tắt của bếp trong khoảng 6 giây 0 sau khi tắt. Phím STOP nhấp nháy. Sau đó nhấn phím STOP II. Các mức nấu trước đó đã được khôi phục. Quá trình nấu tiếp tục.
Được khôi phục:
- Mức nấu của tất cả các vùng nấu
- Phút và giây của bộ hẹn giờ đã lập trình cho các vùng nấu tương ứng
- Lập trình nấu tự động
- Mức "power"
Không được khôi phục:
- Bộ đếm giới hạn thời gian hoạt động (bắt đầu lại từ 0)
1.
- 0 0 0 0 0
khoảng 3 giây
- 01234589P → L
4.
- 0 0 0 0
khoảng 3 giây
- 012356789P →

1.
2.

3.

4.16 Khóa trẻ em
Khóa bảo vệ trẻ em có chức năng ngăn trẻ em cố ý hoặc vô tình bật bếp từ. Để làm được điều này, các thao tác sẽ bị khóa.
Kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím bật/tắt (khoảng 1 giây) cho đến khi các chỉ báo mức nấu hiển thị 0.
- Ngay sau đó, nhấn và giữ một chỉ báo mức nấu (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng cảm biến từ 0 đến P sáng lên.
- Sau đó, trượt ngón tay qua toàn bộ vùng cảm biến từ 0 đến P để kích hoạt khóa trẻ em. Trên các chỉ báo mức nấu xuất hiện chữ L như dấu hiệu của khóa trẻ em; thao tác bị khóa và bếp bị tắt.
Hủy kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím bật/tắt.
- Ngay sau đó, nhấn và giữ một chỉ báo mức nấu (khoảng 3 giây) cho đến khi vùng cảm biến từ 0 đến P sáng lên.
- Sau đó, trượt ngón tay qua toàn bộ vùng cảm biến từ 0 đến P để hủy kích hoạt khóa trẻ em. Chữ L sẽ tắt.
Lưu ý
- Trong trường hợp mất điện, khóa trẻ em sẽ bị vô hiệu hóa, tức là nó sẽ bị tắt nếu đang được bật.
4.17 Chức năng cầu nối 17
Vùng nấu phía trước và phía sau có thể được kết nối và sử dụng cùng nhau để nấu (chức năng cầu nối). Nhờ đó, có thể sử dụng các dụng cụ nấu lớn hơn.
- Bật bếp.
- Để kích hoạt chức năng cầu nối, chạm đồng thời vào chỉ báo mức nấu (như phím) của vùng nấu phía trước và phía sau. Chức năng cầu nối được kích hoạt, biểu tượng cầu nối n xuất hiện trên chỉ báo mức nấu phía sau.
Việc điều khiển được thực hiện thông qua chỉ báo mức nấu phía trước và bảng cảm biến.
- Để hủy kích hoạt, nhấn đồng thời hai chỉ báo (như phím) của vùng nấu phía trước và phía sau hoặc tắt bếp.
Lưu ý
Để nồi hoặc chảo có thể được nhận diện bởi chức năng nhận diện dụng cụ nấu, nó phải bao phủ ít nhất một nửa vùng nấu được sử dụng!







4.18 Tự động ngắt (hẹn giờ)
Nhờ chức năng tự động ngắt, có thể tự động tắt tất cả các vùng nấu đang bật sau một khoảng thời gian nhất định. Có thể cài đặt thời gian nấu từ 0.01 đến 9.59 (giờ.phút).
- Bật bếp.
- Để chọn một vùng nấu, nhấn vào chỉ báo mức nấu (như phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu được chọn sẽ sáng lên.
- Sau đó, cài đặt thời gian mong muốn bằng phím Cộng + hoặc phím Trừ - (hẹn giờ).
Vị trí bên trái: Giờ
Vị trí trung tâm: Hàng chục phút
Vị trí bên phải: Đơn vị phút
Giá trị được chấp nhận sau vài giây và thời gian bắt đầu được tính.
Biểu tượng hẹn giờ 📋 của vùng nấu sáng lên.
- Vùng nấu sẽ tự động tắt sau khi hết thời gian. Sau đó, một tín hiệu âm thanh có thời lượng giới hạn sẽ vang lên và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (ngoại trừ phím bật/tắt bếp 0).
Chỉ dẫn
- Để cài đặt chức năng tự động tắt cho vùng nấu khác, lặp lại các bước từ 2 đến 4.
- Để kiểm tra thời gian đã trôi qua (chức năng tự động tắt), nhấn vào chỉ báo mức công suất (như một phím). Sau đó, bạn có thể đọc và sửa giá trị tương ứng.
- Hủy chức năng tự động tắt trước thời hạn: Chọn vùng nấu tương ứng và xóa thời gian bằng cách nhấn phím Trừ — xóa hẹn giờ ("0").
- Nếu có nhiều vùng nấu được cài đặt chức năng tự động tắt, chỉ báo hẹn giờ sẽ luôn hiển thị vùng nấu có thời gian ngắn nhất.
4.19 Hẹn giờ điện tử (đồng hồ luộc trứng)
- Bật bếp. Không chọn bất kỳ vùng nấu nào.
- Sau đó, cài đặt thời gian mong muốn bằng phím Cộng + hoặc phím Trừ — hẹn giờ.
- Khi hết thời gian, một tín hiệu âm thanh có thời lượng giới hạn sẽ vang lên và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (ngoại trừ phím bật/tắt bếp ⑩).
Chỉ dẫn
- Hẹn giờ điện tử vẫn hoạt động ngay cả khi bên trái hoặc bên phải của bếp đã tắt. Để sửa thời gian, hãy bật bên trái hoặc bên phải của bếp.
- Nếu tắt bằng phím bật/tắt bếp ①, thì hẹn giờ nấu cũng sẽ tắt sau khoảng 120 phút.

1.


Nhấn và giữ (khoảng 3 giây)
3.6
| Nivel de coc-ción ajustado | Programación de la coc-ción automática Tiempo (min:seg) |
| 1 | 00:40 |
| 2 | 1:12 horas |
| 3 | 2:00 horas |
| 4 | 2:56 horas |
| 5 | 4:16 horas |
| 6 | 7:12 horas |
| 7 | 2:00 horas |
| 8 | 3:12 horas |
| 9 | - |

4.20 Chức năng nấu tăng tốc R
Với chức năng nấu tăng tốc, quá trình nấu bắt đầu ở mức 9. Sau một thời gian nhất định, nó sẽ chuyển sang mức nấu thấp hơn (từ 1 đến 8).
Khi sử dụng chức năng nấu tăng tốc, bạn chỉ cần chọn mức nấu mong muốn để tiếp tục nấu sau khi bắt đầu, vì bộ điều khiển điện tử sẽ tự động chuyển sang mức đó.
Chức năng nấu tăng tốc phù hợp cho các món ăn được đặt lên bếp khi còn nguội, cần đun nóng ở công suất lớn và không cần phải theo dõi liên tục khi nấu ở mức tiếp tục (ví dụ như súp thịt bò).
- Bật bếp.
- Nhấn và giữ vùng cảm biến 1234 89 P) (khoảng 3 giây) để kích hoạt chức năng và chọn ngay một mức nhất định để tiếp tục nấu. 5456789 P ......bên trái ... mức nấu 1 123456789 P ......giữa ...... mức nấu 6 12345678 P ......bên phải ... mức nấu 8 Sau đó, A và mức nấu đã chọn sẽ nhấp nháy luân phiên.
- Chức năng nấu tăng tốc hoạt động theo chương trình. Sau một thời gian nhất định (xem bảng), quá trình nấu sẽ tiếp tục với mức nấu đã cài đặt. Biểu tượng sẽ tắt.
Lưu ý
- Trong quá trình nấu tăng tốc, có thể thay đổi mức nấu tiếp tục.
4.21 Mức giữ ấm
Nhờ chức năng giữ ấm, bạn có thể giữ thức ăn ở một nhiệt độ nhất định. Vùng nấu hoạt động ở công suất thấp hơn.
- Có một nồi trên vùng nấu và đã chọn một mức nấu (ví dụ: 3).
- Nhấn phím giữ ấm để bật mức giữ ấm.
- Để tắt, nhấn cảm biến bên trái hoặc phím giữ ấm.
Chức năng giữ ấm có sẵn trong 120 phút, sau đó bếp sẽ tự động tắt.


4.22 Khóa cảm biến
Nhờ khóa, bạn có thể ngăn chặn thao tác và điều chỉnh mức nấu. Phím duy nhất vẫn hoạt động để tắt bếp là phím bật/tắt.
Bật khóa
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng rực. Khóa đã được bật.
Tắt khóa cảm biến
- Nhấn phím khóa. Phím khóa sáng mờ. Khóa đã được tắt.
Lưu ý
Khóa đang bật vẫn được duy trì ngay cả khi bếp đã tắt. Lần tới khi muốn sử dụng bếp, bạn phải tắt khóa trước!
Trong trường hợp mất điện hoặc tắt bếp bằng phím bật/tắt ①, khóa sẽ bị hủy hoặc tắt nếu đang bật.



10 phút.
4.23 Mức "power" P
Mức "power" cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu bằng cảm ứng. Nhờ đó, có thể đun sôi nhanh một lượng nước lớn.
- Kết nối bếp. Để chọn một vùng nấu, nhấn vào chỉ báo mức nấu (như một phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Nhấn vào trường cảm biến 1\ 2\ 3 của Perecha del todo. Mức "power" được kích hoạt.
- Mức "power" tự động tắt sau 10 phút. P tắt và chuyển sang mức nấu 9.
Lưu ý
Để tắt mức "power" sớm, nhấn vào trường cảm biến.

Mô-đun (quản lý công suất)
4.24 Quản lý công suất
Vì lý do kỹ thuật, luôn có hai vùng nấu được gộp vào một mô-đun và có công suất tối đa chung.
Nếu vượt quá phạm vi công suất này khi kích hoạt mức nấu cao hơn hoặc mức "power", hệ thống quản lý công suất sẽ giảm mức nấu của mô-đun vùng nấu tương ứng.
Sau đó, mức nấu tối đa có thể được hiển thị liên tục.
1.

2.

3.

4.


5.

6.

4.25 Chức năng nướng
Để sử dụng chức năng nướng, hãy dùng vỉ nướng cho bếp từ mà chúng tôi khuyên dùng.
- Kết nối bếp.
- Để chọn, nhấn vào chỉ báo vùng nấu phía trước (như một phím). Điểm sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng lên.
- Nhấn phím nướng để bật chức năng nướng. Vùng nấu phía trước và phía sau sẽ được bật cùng nhau.
- Sau đó nhấn ngay vào trường cảm biến 123456789P. Một mức nấu sẽ được bật.
- Đặt vỉ nướng lên vùng nấu và đặt thực phẩm cần nấu: Mức 1 - 3 cho rau củ Mức 4 - 6 cho cá Mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, nhấn phím nướng hoặc tắt vùng nấu.
Lưu ý
- Không để vùng nấu không có người trông coi.
- Điều chỉnh các mức tương ứng theo sở thích của bạn.
5 Vệ sinh và bảo quản
- Trước khi vệ sinh, phải ngắt kết nối bếp và để nguội.
- Tuyệt đối không được vệ sinh bếp gốm thủy tinh bằng thiết bị vệ sinh hơi nước hoặc tương tự!
- Khi vệ sinh, cần lau qua phím bật/tắt thật nhanh. Điều này sẽ tránh việc vô tình kết nối!
5.1 Bếp gốm thủy tinh
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh, chẳng hạn như chất mài mòn thô, miếng chà xước, chất chống ăn mòn và chất tẩy vết bẩn, v.v.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Làm sạch toàn bộ bếp bất cứ khi nào bị bẩn; tốt nhất là làm sạch sau mỗi lần sử dụng. Để làm điều này, hãy dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén. Sau đó lau khô bếp bằng khăn sạch, để không còn cặn nước rửa chén trên bề mặt.
Vệ sinh hàng tuần
- Làm sạch và xử lý kỹ toàn bộ bếp mỗi tuần một lần bằng chất tẩy rửa thông thường cho bếp gốm thủy tinh. Luôn tuân theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Hàm lượng silicone cao trong sản phẩm tạo ra một lớp bảo vệ, chống nước và chống bẩn. Mọi loại bụi bẩn đều nằm trên lớp bảo vệ, có thể loại bỏ dễ dàng hơn. Sau đó lau khô bằng khăn sạch. Không được để lại bất kỳ cặn chất tẩy rửa nào trên bề mặt, vì những cặn này có tác động ăn mòn khi nóng lên, làm hỏng bề mặt.
5.2 Vết bẩn đặc biệt
Vết bẩn mạnh và vết ố (vết cặn vôi, vết ố
sáng như xà cừ) được loại bỏ tốt nhất khi bếp còn hơi ấm. Sử dụng chất tẩy rửa thông thường cho việc này. Để làm điều này, tiến hành như mô tả trong mục 2.

Thức ăn bị tràn hoặc trào ra
phải được làm mềm trước bằng khăn ẩm, sau đó loại bỏ cặn bẩn bằng dao cạo chuyên dụng cho bếp gốm thủy tinh. Sau đó làm sạch bề mặt như mô tả trong mục 2.
Đường cháy và nhựa tan chảy phải được loại bỏ ngay lập tức - khi còn nóng - bằng dụng cụ cạo kính. Sau đó, làm sạch bề mặt như mô tả trong mục 2.
Cát có thể rơi lên mặt bếp khi gọt khoai tây hoặc rửa rau, sau đó có thể gây trầy xước khi di chuyển nồi. Do đó, cần chú ý không để lại cát trên bề mặt.
Sự đổi màu của mặt bếp không ảnh hưởng đến chức năng hay độ ổn định của bếp từ. Đó không phải là hư hỏng vật liệu, mà là do thức ăn cháy còn sót lại chưa được làm sạch.
Các vết sáng hình thành do ma sát của đáy nồi, đặc biệt khi sử dụng nồi có đáy nhôm hoặc do chất tẩy rửa không phù hợp. Chúng có thể được loại bỏ khó khăn bằng chất tẩy rửa thông thường. Có thể cần lặp lại việc vệ sinh nhiều lần. Việc sử dụng chất tẩy rửa mài mòn và đáy nồi cọ xát sẽ làm mòn lớp trang trí, gây ra các vết ố sẫm màu.
6 Xử lý sự cố
Việc thao tác và sửa chữa thiết bị bởi những người không có chuyên môn là nguy hiểm, vì có nguy cơ bị điện giật và ngắn mạch. Cần tránh những thao tác và sửa chữa như vậy để ngăn ngừa thương tích và hư hỏng tài sản. Do đó, những công việc này chỉ nên được thực hiện bởi thợ điện chuyên nghiệp, ví dụ như nhân viên dịch vụ kỹ thuật chăm sóc khách hàng.
Lưu ý!
Nếu thiết bị có sự cố, trước tiên hãy kiểm tra theo hướng dẫn sử dụng này xem bạn có thể tự mình khắc phục nguyên nhân của sự cố đó hay không.
Dưới đây là các mẹo để khắc phục sự cố.
Cầu chì có bị nhảy liên tục không?
Hãy gọi dịch vụ kỹ thuật hoặc thợ điện!
Mặt bếp có vết nứt hoặc vỡ không?
Trong trường hợp vỡ, nứt, gãy hoặc hư hỏng khác trên mặt kính, có nguy cơ bị điện giật. Ngay lập tức ngừng sử dụng thiết bị. Tắt thiết bị ngay lập tức, ngắt cầu chì gia đình và gọi dịch vụ kỹ thuật.
Không thể bật bếp từ?
- Cầu chì của hệ thống điện gia đình (hộp cầu chì) có bị cháy không?
- Cáp nguồn đã được kết nối với lưới điện chưa?
- Khóa trẻ em đã được kích hoạt, tức là có hiển thị chữ L không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Hãy bỏ các vật đó ra.
- Có đang sử dụng dụng cụ nấu không phù hợp không? Xem chương «Dụng cụ nấu cho bếp từ».
Bếp hoặc vùng nấu tự động tắt đột ngột
- Bạn có vô tình nhấn phím bật/tắt không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Có tín hiệu âm thanh trong thời gian giới hạn. Bếp sẽ tắt sau vài giây. Hãy bỏ vật ra khỏi các phím cảm ứng.
- Có phải chức năng an toàn tắt đã kích hoạt, tức là một vùng nấu đã được sử dụng không thay đổi trong một thời gian nhất định? Xem chương Giới hạn thời gian hoạt động.
Có hiển thị biểu tượng nồi U không?
- Một vùng nấu đã được bật và bếp đang chờ đặt nồi phù hợp (nhận diện dụng cụ nấu). Chỉ sau đó mới cấp công suất.
Biểu tượng nồi ∪ vẫn nhấp nháy mặc dù đã đặt nồi?
- Dụng cụ nấu không phù hợp cho bếp từ hoặc có đường kính quá nhỏ.
Đèn LED chỉ báo mức nấu hoặc chỉ báo nhiệt dư H không sáng hoặc chỉ sáng một phần.
- Đèn LED bị lỗi. Gọi dịch vụ kỹ thuật. Có nguy cơ bỏng vì cảnh báo nhiệt độ không được đảm bảo.
Biểu tượng r j hoặc Er03 nhấp nháy và có tín hiệu âm thanh trong thời gian giới hạn.
- Có thể xảy ra việc kích hoạt liên tục các phím cảm ứng Touch-Control do thức ăn bị đổ hoặc do các bộ phận của bát đĩa hoặc các vật thể khác che phủ chúng. Giải pháp: Làm sạch bề mặt hoặc loại bỏ vật thể. Để xóa biểu tượng, cần nhấn cùng một phím hoặc ngắt kết nối và kết nối lại bếp.
Có hiển thị mã lỗi E2 không?
Bộ điện tử quá nóng. Kiểm tra việc lắp đặt bếp, đặc biệt chú ý đến việc thông gió tốt. Xem chương Bảo vệ chống quá nhiệt.
Có hiển thị mã lỗi E8 không?
- Lỗi ở quạt bên phải hoặc bên trái. Lỗ hút gió bị chặn hoặc bị bịt kín, hoặc quạt không hoạt động.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp, đặc biệt chú ý đến việc thông gió tốt. Xem chương Thông gió.
Không có chỉ báo nào và không có chức năng nào?
Bếp được kết nối sai. Kết nối đúng điện áp nguồn.
Có hiển thị mã lỗi (ERxx hoặc Ex) không?
- Đã xảy ra lỗi kỹ thuật. Gọi dịch vụ sau bán hàng.
Bếp có tạo ra tiếng ồn (như tiếng lách cách hoặc tiếng kêu răng rắc)
hoặc có tiếng ù khi kết nối bếp không?
- Điều này xảy ra vì lý do kỹ thuật và không ảnh hưởng đến chất lượng hoặc hoạt động.
Quạt làm mát có tiếp tục chạy sau khi ngắt kết nối không?
- Điều này hoàn toàn bình thường, vì nó làm mát bộ điện tử.
Các dụng cụ nấu được sử dụng có tạo ra tiếng ồn không?
- Tiếng ồn được xác định về mặt kỹ thuật; không có nguy hiểm nào cho cả bếp từ lẫn dụng cụ nấu.
Nấu theo chế độ xung?
- Bộ phận đốt nóng cảm ứng chỉ có thể giảm công suất xuống đến một mức nấu nhất định. Dưới mức đó, bộ phận đốt nóng bắt đầu hoạt động theo chu kỳ. Điều này có nghĩa là bộ phận đốt nóng cảm ứng được bật và tắt theo các khoảng thời gian nhất định tùy thuộc vào mức nấu đã chọn. Hành vi nấu theo xung này có thể nghe được và cũng có thể quan sát bằng mắt thường qua sự xuất hiện và biến mất của bong bóng ở đáy nồi. Hành vi nấu theo xung là bình thường ở một số mức nấu nhất định và không có ảnh hưởng tiêu cực nào đến kết quả nấu. Giải pháp: Nếu có thể, chỉ sử dụng nồi và chảo có đáy dày, vì chúng giữ và phân phối nhiệt tốt. Nếu có thể, luôn đậy nắp nồi bằng nắp phù hợp. Khi nấu không đậy nắp sẽ mất nhiều năng lượng.
7 Kết nối điện

CẢNH BÁO VỀ ĐIỆN NĂNG!
NGUY HIỂM TỬ VONG!
Gần biểu tượng này có các bộ phận dẫn điện. Các nắp đậy được đánh dấu như vậy chỉ có thể được mở bởi thợ điện chuyên nghiệp được công nhận.
- Việc kết nối điện chỉ được thực hiện bởi chuyên gia có thẩm quyền!
- Phải tuân thủ hoàn toàn các quy định pháp luật hiện hành và các điều kiện kết nối của công ty cung cấp điện.
- Để kết nối thiết bị, cần phải có một thiết bị cho phép tách thiết bị khỏi lưới điện ở tất cả các đầu nối, với khoảng cách tiếp điểm tối thiểu 3 mm. Các thiết bị ngắt phù hợp bao gồm cầu dao LS, cầu chì và công tắc tơ. Khi kết nối và sửa chữa, phải ngắt điện thiết bị bằng một trong các thiết bị này.
- Dây trung tính phải được định cỡ đủ dài để nếu giá đỡ cáp rơi, nó chỉ chịu lực kéo sau dây dẫn điện.
- Phần thừa của cáp phải được đưa ra khỏi khu vực bên trong bên dưới thiết bị.
- Đảm bảo điện áp lưới phù hợp với điện áp ghi trên bảng thông số kỹ thuật.
- Việc lắp đặt phải đảm bảo bảo vệ hoàn toàn chống lại sự tiếp xúc ngẫu nhiên.
- Cảnh báo! Kết nối sai có thể dẫn đến phá hủy hoàn toàn bộ phận điện tử công suất.
Giá trị kết nối
Điện áp lưới: 380-415V 3N~, 50/60Hz
Điện áp định mức của các bộ phận: 220-240V
Cáp kết nối được cung cấp từ nhà máy
- Bếp được trang bị từ nhà máy một dây kết nối chịu nhiệt.
- Việc kết nối với lưới điện được thực hiện theo sơ đồ kết nối, trừ khi dây kết nối đã được trang bị sẵn phích cắm.
- Nếu dây kết nối của thiết bị này bị hỏng, phải thay bằng dây kết nối đặc biệt. Để tránh rủi ro, công việc này chỉ được thực hiện bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ sau bán hàng của họ.
Các khả năng kết nối

8 Thông số kỹ thuật
| Dimensiones EncimeraAlto/ Ancho/ Largo ......mm | 80 x 930 x 520 |
| Zonas de coccióndelantera izquierda ..... cm / kWtrasera izquierda ..... cm / kWcentro ......cm / kWtrasera derecha ..... cm / kWdelantera derecha ..... cm / kW | 19x21/ 1,6 (1,85)*19x21/ 2,1 (3,0)*20/ 2,3 (3,0)*19x21/ 2,1 (3,0)*19x21/ 1,6 (1,85)* |
| Función de puente ..... cm / kW | 39x21/ 3,7 |
| Encimera ......kW | 10,4 |
* Công suất với mức “power” được kích hoạt
9 Vận hành
Sau khi lắp đặt bếp và kết nối nguồn điện (kết nối lưới), trước tiên sẽ có kiểm tra tự động hệ thống điều khiển và hiển thị thông tin dịch vụ cho khách hàng.
Quan trọng: Khi kết nối với lưới điện, không được đặt vật nào lên các phím cảm ứng của Touch Control!


Làm sạch bề mặt bếp một cách ngắn gọn bằng miếng bọt biển và nước xà phòng, sau đó lau khô bằng vải.
10 Ngừng vận hành, loại bỏ
10.1 Ngừng vận hành
Việc ngừng vận hành diễn ra sau khi kết thúc vòng đời của thiết bị.
- Hãy ngắt cầu chì của hệ thống điện gia đình để tránh nguy cơ bị điện giật.
- Hãy loại bỏ bếp sau khi tháo lắp một cách thân thiện với môi trường.
10.2 Loại bỏ vật liệu đóng gói
Trong phạm vi có thể, hãy loại bỏ bao bì vận chuyển một cách thân thiện với môi trường. Việc đưa vật liệu đóng gói trở lại vòng tuần hoàn vật liệu giúp tiết kiệm nguyên liệu thô và giảm thiểu chất thải.
10.3 Loại bỏ các thiết bị cũ

Biểu tượng trên sản phẩm hoặc trên bao bì cho biết sản phẩm này không thể được xử lý như rác thải sinh hoạt thông thường. Sản phẩm này phải được giao đến điểm thu gom thiết bị điện và điện tử để tái chế.
Bằng cách đóng góp vào việc loại bỏ đúng cách sản phẩm này, bạn đang tránh được những hậu quả tiêu cực có thể xảy ra đối với môi trường và sức khỏe cộng đồng. Việc loại bỏ không đúng cách là mối nguy hiểm cho cả môi trường và sức khỏe cộng đồng. Để biết thêm thông tin về việc tái chế sản phẩm này, hãy liên hệ với chính quyền thành phố của bạn, dịch vụ thu gom rác thải hoặc cửa hàng nơi bạn mua sản phẩm.
Mục lục
1 Tổng quan....97
1.1 Những gì bạn sẽ tìm thấy ở đây....97 1.2 Sử dụng đúng mục đích.....97
2 Hướng dẫn an toàn và cảnh báo....98
2.1 Đối với kết nối và vận hành.....98 2.2 Đối với bếp nấu nói chung.....98 2.3 Đối với người dùng....99 2.4 Giải thích các ký hiệu và hướng dẫn.....100
3 Mô tả thiết bị....101
3.1 Điều khiển bằng phím cảm ứng .....102 3.2 Thông tin quan trọng về Slider (vùng cảm ứng)....102
4 Sử dụng....103
4.1 Bếp từ ....103 4.2 Phát hiện nồi chảo .....103 4.3 Giới hạn thời gian hoạt động .....103 4.4 Các chức năng khác ...... 103 4.5 Bảo vệ khi quá nhiệt (cảm ứng) .....103 4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ .....104 4.7 Mẹo tiết kiệm năng lượng .....104 4.8 Vị trí nấu....104 4.9 Chỉ báo nhiệt dư .....104 4.10 Sử dụng phím....105
4.11 Bật bếp và vùng nấu....105
4.12 Tắt vùng nấu....105
4.13 Tắt bếp ..... 105
4.14 Chức năng DỪNG 106
4.15 Chức năng Khôi phục 106
4.16 Khóa trẻ em ....107
4.17 Chức năng nối vùng nấu 107
4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)....108
4.19 Hẹn giờ (đồng hồ cát)....108
4.20 Nấu tự động .....109
4.21 Mức nhiệt độ giữ ấm ..109
4.22 Verrouillage 110
4.23 Allure « Power » 110
4.24 Powermanagement ....110
4.25 Fonction Gril....111
5 Nettoyage et entretien....112
5.1 Table de cuisson vitrocéramique .....112 5.2 Salissures résistantes....112
6 Que faire en cas de problèmes ? .....113
7 Raccordement électrique....114
8 Caractéristiques techniques ....114
9 Mise en service ....114
10 Mise hors service, élimination .....115
10.1 Mise hors service....115 10.2 Élimination de l'emballage....115 10.3 Élimination des appareils hors service....115
1 Généralités
1.1 Ce que vous trouverez ici...
Lisez soigneusement les informations portées dans ce manuel avant de mettre votre table de cuisson en service. Vous y trouverez des remarques importantes concernant votre sécurité, l'utilisation, l'entretien et la maintenance de votre appareil qui vous permettront d'en profiter longtemps.
En cas de panne, consultez d'abord le chapitre «Que faire en cas d'anomalie ?». Vous pouvez souvent remédier vous-même aux pannes mineures et économiser ainsi des frais d'intervention inutiles.
Conservez soigneusement cette notice. Remettez-la aux nouveaux propriétaires de l'appareil, pour leur sécurité et leur information.
1.2 Utilisation conforme
La table de cuisson ne doit être utilisée que pour la préparation de repas dans le cadre d'une utilisation domestique et similaire. Les utilisations similaires sont :
- l'utilisation dans les magasins, les bureaux et autres environnements de travail
- l'utilisation dans des entreprises agricoles
- l'utilisation par des clients dans des hôtels, des motels et autres environnements d'habitat typiques
- l'utilisation dans les pensions avec petits-déjeuners
- Ne jamais utiliser l'appareil pour des applications non appropriées et toujours l'utiliser sous surveillance.
Service après-vente:
- Pays-Bas, Belgique, Luxembourg: appeler le +31 038 385 1850 ou envoyer un e-mail à service@alluance.nl;
Indiquer impérativement le modèle de votre hotte aspirante et le numéro de confirmation de commande. Ces indications se trouvent sur la plaque signalétique.
2 Consignes de sécurité et avertissements
2.1 Pour le raccordement et le fonctionnement
- Les appareils ont été conçus selon les normes de sécurité en vigueur.
- Việc đấu nối điện, bảo trì và sửa chữa thiết bị chỉ được thực hiện bởi thợ chuyên nghiệp có giấy phép, tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn hiện hành. Việc thực hiện không đúng quy cách sẽ gây nguy hiểm cho sự an toàn của bạn.
- Nếu dây nguồn của thiết bị này bị hư hỏng, nó phải được thay thế bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ sau bán hàng của họ, hoặc bởi người có chuyên môn tương đương, để tránh mọi nguy cơ nguy hiểm.
- Không vận hành thiết bị bằng bộ hẹn giờ bên ngoài hoặc điều khiển từ xa bên ngoài.
2.2 Đối với bếp nấu nói chung
- Bếp từ phản ứng rất nhanh ở mức công suất cao, không được để bếp không có người trông coi!
- Trong khi nấu, hãy cẩn thận với sự tăng nhiệt độ rất nhanh của các vùng nấu. Tránh làm nóng các vật chứa rỗng (nguy cơ quá nhiệt và hư hỏng vật chứa!).
- Không bao giờ đặt nồi hoặc chảo rỗng lên vùng nấu đang hoạt động.
- Cẩn thận khi sử dụng nồi cách thủy. Nồi cách thủy có thể nóng lên khi không có nước mà không có cảnh báo nào! Điều này làm hỏng vật chứa và mặt bếp. Trong trường hợp này, nhà sản xuất không chịu trách nhiệm!
- Sau khi sử dụng, phải tắt vùng nấu bằng phím Giảm, không chỉ dựa vào cảm biến phát hiện nồi.
- Mỡ và dầu quá nhiệt có thể tự bốc cháy. Không nấu các món ăn có dầu hoặc mỡ mà không có người trông coi. Không bao giờ dập tắt dầu hoặc mỡ đang cháy bằng nước! Tắt thiết bị và phủ lên ngọn lửa một cách cẩn thận, ví dụ bằng nắp hoặc chăn chữa cháy.
- Bề mặt gốm thủy tinh rất bền. Tuy nhiên, tránh làm rơi các vật cứng lên đó. Các va đập dạng điểm có thể làm vỡ mặt bếp.
- Nguy cơ điện giật nếu mặt gốm thủy tinh bị vỡ, nứt hoặc hư hỏng khác. Ngừng sử dụng thiết bị ngay lập tức. Cắt cầu chì gia đình ngay lập tức và gọi dịch vụ sau bán hàng.
- Nếu không thể tắt bếp nữa (phím cảm ứng bị lỗi), hãy cắt cầu chì gia đình ngay lập tức và gọi dịch vụ sau bán hàng.
- Chú ý khi làm việc với các thiết bị gia dụng! Không bao giờ đặt dây cáp gần các vùng nấu nóng.
- Nguy cơ hỏa hoạn: không bao giờ đặt đồ vật lên bếp nấu.
- Không bao giờ sử dụng bếp gốm thủy tinh để đặt đồ vật lên.
- Không đặt giấy nhôm hoặc màng nhựa lên vùng nấu. Tránh xa vùng nấu nóng mọi thứ có thể tan chảy, ví dụ: đồ vật hoặc màng nhựa, đường và thực phẩm chứa nhiều đường. Đường đổ trên mặt kính gốm phải được loại bỏ ngay lập tức, khi còn nóng, bằng dụng cụ cạo chuyên dụng cho kính, để tránh làm hỏng mặt bếp.
- Không đặt các vật kim loại (dụng cụ nấu ăn, dao kéo, ...) lên bếp từ; chúng có thể trở nên nóng. Nguy cơ bỏng!
- Không bao giờ đặt trực tiếp dưới bếp nấu các vật dễ cháy, dễ bắt lửa hoặc dễ biến dạng.
- Các vật kim loại đeo trên người có thể trở nên nóng khi ở gần bếp từ. Cẩn thận, nguy cơ bỏng. Cảnh báo này không áp dụng cho các vật không nhiễm từ, chẳng hạn như nhẫn vàng hoặc bạc.
- Không bao giờ hâm nóng hộp thiếc đóng kín hoặc bao bì nhiều lớp trên vùng nấu. Năng lượng cung cấp có thể khiến chúng phát nổ!
- Giữ các phím cảm ứng sạch sẽ, vì bụi bẩn trên thiết bị có thể bị nhận diện nhầm là chạm ngón tay. Không bao giờ đặt vật dụng (như nồi, khăn lau, v.v.) lên các phím cảm ứng!
- Trong trường hợp thức ăn tràn lên các phím cảm ứng, chúng tôi khuyên bạn nên nhấn phím Dừng!
- Không đặt nồi và chảo gần các phím cảm ứng hoặc che phủ chúng. Trong trường hợp này, thiết bị sẽ tự động tắt.
- Luôn đặt dụng cụ nấu ở giữa vùng nấu.
- Nếu có thể, hãy sử dụng các dụng cụ lớn ở vùng nấu phía sau, để các phím cảm ứng không bị quá nóng (quá nhiệt Touch-Control; thông báo lỗi E2, ngắt Touch-Control).
- Nếu có vật nuôi có thể tiếp cận bề mặt bếp, hãy kích hoạt chế độ khóa trẻ em.
- Không bao giờ sử dụng bếp từ khi lò nướng âm tủ đang ở chế độ tự làm sạch bằng nhiệt phân.
- Bề mặt bếp gốm thủy tinh tuyệt đối không được vệ sinh bằng máy xịt hơi nước hoặc các dụng cụ tương tự!
- Không đặt các vật dụng (ví dụ: khăn lau) ở gần khu vực thoát khí của bếp. Các vật này có thể bị hút vào luồng khí. Nói chung, hãy để chất lỏng và vật nhỏ tránh xa thiết bị.
- Không bao giờ sử dụng thiết bị khi chưa lắp bộ lọc mỡ.
- Bộ lọc mỡ bị bẩn có nguy cơ gây cháy!
- Chỉ được chiên ngập dầu khi có người giám sát liên tục, nghiêm cấm việc đốt lửa trên bếp!
- Khi sử dụng lò sưởi đốt củi, than, gas hoặc dầu, phải đảm bảo thông gió đầy đủ. Độ chân không tối đa cho phép do máy hút mùi tạo ra trong phòng đặt lò sưởi không được vượt quá 4 Pa (0,04 mbar) nếu không sẽ có nguy cơ ngộ độc.
2.3 Đối với người dùng
- Thiết bị này có thể được sử dụng bởi trẻ em trên 8 tuổi và những người bị suy giảm thể chất, giác quan hoặc tinh thần hoặc những người thiếu kinh nghiệm và/hoặc kiến thức, với điều kiện họ được giám sát hoặc được hướng dẫn sử dụng thiết bị an toàn và hiểu rõ các nguy hiểm liên quan. Trẻ em không được chơi đùa với thiết bị. Việc vệ sinh và bảo trì của người dùng không được thực hiện bởi trẻ em trừ khi có sự giám sát.
- Bề mặt bếp và các bộ phận gia nhiệt rất nóng trong quá trình hoạt động. Do đó, cần giữ trẻ em tránh xa.
- Chỉ được sử dụng lưới bảo vệ hoặc tấm che bếp do nhà sản xuất bếp cung cấp hoặc được nhà sản xuất nêu trong sách hướng dẫn sử dụng. Việc sử dụng lưới hoặc tấm che không phù hợp có thể gây ra tai nạn.
- Những người đeo máy tạo nhịp tim hoặc bơm insulin phải đảm bảo rằng bếp từ không ảnh hưởng đến hoạt động của thiết bị cấy ghép (dải tần số của bếp từ nằm trong khoảng 20 đến 50 kHz).
2.4 Giải thích các biểu tượng và hướng dẫn
Thiết bị được sản xuất theo công nghệ hiện đại nhất. Tuy nhiên, máy móc luôn tiềm ẩn những rủi ro không thể loại trừ về mặt thiết kế.
Để đảm bảo an toàn đầy đủ cho người dùng, ngoài ra còn có các chỉ dẫn an toàn được quy định; các chỉ dẫn này được xác định bằng các ký hiệu văn bản được mô tả dưới đây.
Chỉ khi tuân thủ các chỉ dẫn này mới có thể đảm bảo an toàn đầy đủ trong quá trình sử dụng.
Các đoạn văn bản được đánh dấu có ý nghĩa khác nhau:

NGUY HIỂM
Chỉ dẫn cảnh báo về một mối nguy hiểm đe dọa mà hậu quả có thể là tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

THẬN TRỌNG
Chỉ dẫn cảnh báo về một tình huống nguy hiểm tiềm ẩn mà hậu quả có thể là tử vong hoặc thương tích rất nghiêm trọng.

CHÚ Ý
Chỉ dẫn cảnh báo về một tình huống nguy hiểm mà hậu quả có thể là thương tích nhẹ hoặc hư hỏng thiết bị.

LƯU Ý
Chỉ dẫn mà việc tuân thủ giúp dễ dàng sử dụng thiết bị.
Ngoài ra, các biểu tượng nguy hiểm sau đây đánh dấu một số đoạn văn bản:

CHÚ Ý - ĐIỆN NĂNG! NGUY HIỂM TỬ VONG!
Biểu tượng này được đặt gần các bộ phận có điện. Các nắp có biểu tượng này chỉ được tháo bởi thợ điện có trình độ.

THẬN TRỌNG BỀ MẶT NÓNG!
Ce symbole est apposé sur des surfaces qui deviennent brûlantes. Danger de graves brûlures ou échaudures.
Les surfaces peuvent encore être brûlantes, même après que l'appareil est coupé.

PRESCRIPTIONS D'UTILISATION POUR LA MANIPULATION DE COMPOSANTS ET ENSEMBLES (ESD) SENSIBLES À L'ÉLECTRICITÉ STATIQUE.
Les couvercles sur lesquels sont apposés ce symbole recouvrent des composants et ensembles sensibles à l'électricité statique. Éviter impérativement tout contact avec les connexions, circuits et broches de composants. Seul un personnel disposant de connaissances dans le domaine des ESD est autorisé à intervenir sur ces composants !
3 Description de l'appareil


Le décor peut être différent de celui illustré.
- Zone de cuisson à induction avant
- Zone de cuisson à induction arrière
- Table de cuisson vitrocéramique
- Commande de ventilateur
- Panneau de commande Touch Control
- Ventilateur
- Touche Marche/Arrêt (table de cuisson)
- champ sensitif
- Affichage allure de cuisson
- Touche sensitive de verrouillage
- Touche maintien au chaud
- Touche STOP (fonction Pause)
- Touche Moins/Plus Minuterie
- Affichage Minuterie
- Affichage Minuterie zone de cuisson
- Touche Gril

REMARQUE
La plupart des touches représentées ici ne sont visibles qu'après la mise en marche de la table de cuisson.
3.1 Commande par touches sensitives
La commande de la table vitrocéramique se fait via les touches sensitives Touch-Control. Les touches sensitives fonctionnent de la manière suivante : effleurez brièvement, avec la pointe du doigt, un symbole sur la surface vitrocéramique. Chaque appui correctement effectué est confirmé par un signal sonore.
Par la suite, la touche sensitive Touch-Control est appelée « touche ».
Touche Marche/Arrêt ① (7)
Với phím này, toàn bộ bếp được bật hoặc tắt.
Hiển thị vị trí nấu B (9)
Màn hình hiển thị vị trí nấu đã chọn, hoặc:
H ....Nhiệt dư
P....Công suất 'Power'
U ....Phát hiện nồi
R......Nấu sơ bộ tự động
11....Chức năng Dừng
L......Khóa trẻ em
π ......Chức năng nối
U ....Mức giữ nhiệt
- ......Chức năng Nướng
E ......Thông báo lỗi
Biểu tượng
Chức năng Hẹn giờ, tự động tắt
Verrouillage
Touche de verrouillage → (10)
La touche de verrouillage permet de bloquer les touches.
Touche Maintien au chaud 📄 (11)
Pour maintenir au chaud
Niveau pleine puissance Power du champ sensitif

La position Power fournit une puissance supplémentaire aux zones de cuisson à induction.
Touche Stop || (12)
Le déroulement de la cuisson peut être interrompu momentanément à l'aide de la fonction STOP.
Fonction Rétablissement || (12)
Après une coupure involontaire de la table de cuisson, le dernier réglage peut être rétabli.
Touche Gril 📄 (16)
Pour utiliser la fonction Gril avec une plaque Gril pour induction.
3.2 Informations importantes concernant le Slider (champ sensitif)
Le Slider fonctionne toujours comme les touches sensitives, avec la seule différence, que le doigt peut être posé sur la surface vitrocéramique, puis être déplacé. Le champ sensitif détecte ce déplacement et augmente ou diminue la valeur affichée (allure de cuisson) en fonction du déplacement.
Thuật ngữ Slider [tiếng Anh: slide - trượt, làm trượt] sẽ được gọi là trường nhạy cảm trong văn bản của sách hướng dẫn này.
trường nhạy cảm
Bạn cần chú ý điều gì trong quá trình sử dụng?
Không nên đặt ngón tay phẳng trên bề mặt kính gốm, để tránh kích hoạt các phím/trường nhạy cảm ở gần đó.


Lướt nhẹ trên trường nhạy cảm hoặc di chuyển ngón tay đang đặt
Khi lướt nhẹ trên trường nhạy cảm bằng ngón tay, giá trị hiển thị (mức nấu) thay đổi từng bước.
Khi ngón tay đặt trên trường nhạy cảm, sau đó di chuyển sang trái hoặc phải, giá trị hiển thị thay đổi liên tục.
Di chuyển càng nhanh, giá trị hiển thị thay đổi càng nhanh.

4 Sử dụng
4.1 Bếp từ
Bếp bao gồm các vùng nấu cảm ứng. Một cuộn cảm ứng, nằm dưới bề mặt kính gốm, tạo ra một trường điện từ xoay chiều xuyên qua kính gốm và tạo ra dòng điện trong đáy nồi, sinh nhiệt.
Trong trường hợp vùng nấu cảm ứng, nhiệt không còn được tạo ra bởi bộ phận đốt nóng và truyền đến thực phẩm qua nồi; nhiệt cần thiết được tạo ra trực tiếp trong nồi bởi dòng điện cảm ứng.
Ưu điểm của bếp từ
- Nấu ăn tiết kiệm năng lượng, nhờ truyền năng lượng trực tiếp vào nồi (cần dụng cụ nấu phù hợp bằng vật liệu nhiễm từ,
- sécurité accrue, l'énergie n'étant transmise que lorsque le récipient est en place sur la zone de cuisson,
- transmission à haut rendement d'énergie entre la zone de cuisson à induction et le fond de la casserole, • montée en température très rapide,
- le danger de brûlures est réduit puisque la table de cuisson ne chauffe que sous l'action du récipient, les aliments qui débordent ne sont pas carbonisés,
- réglage rapide et extrêmement précis de l'alimentation en énergie.
4.2 Détection des récipients
Lorsque, la zone de cuisson étant en marche, une casserole trop petite est posée sur la zone de cuisson ou en cas d'absence de casserole, la transmission d'énergie n'a pas lieu. Un clignotant dans l'affichage de l'allure de cuisson en fait référence.
Lorsqu'une casserole adaptée est posée sur la zone de cuisson, la zone chauffe à la puissance de cuisson sélectionnée et l'affichage s'allume. L'alimentation en énergie est interrompue, lorsque le récipient de cuisson est retiré ; l'affichage d'allure de cuisson indique un clignotant.
Si l'on pose sur la zone de cuisson des casseroles ou des poêles de petite taille mais suffisante à déclencher la détection des récipients, la zone ne fournira que l'énergie correspondant à leur diamètre respectif.
Limites de la détection du récipient
| Diamètre des zones de cuisson (mm) | Diamètre min. recommandé du fond du récipient (mm) |
| 190 x 210 | 120 |
| 200 | 120 |
Le diamètre du fond du récipient de cuisson ne doit pas être inférieur à une certaine valeur, car sinon, l'induction ne sera pas activée. Toujours placer le récipient au centre de la zone de cuisson pour obtenir la plus grande efficacité.
Important : En fonction de la qualité de la casserole, le diamètre minimum nécessaire peut varier pour activer la détection du récipient de cuisson !
4.3 Limitation de la durée de fonctionnement
La table de cuisson à induction possède une limitation automatique de la durée de fonctionnement.
La durée de fonctionnement en continu de chacune des zones de cuisson dépend de l'allure de cuisson sélectionnée (voir tableau).
Condition : pas de modification de réglage au niveau de la zone de cuisson pendant la durée de fonctionnement.
Khi giới hạn thời gian hoạt động đã kích hoạt, vùng nấu sẽ tắt, một tín hiệu âm thanh ngắn vang lên và chữ H được hiển thị trên màn hình.
Chế độ tự động tắt được ưu tiên hơn giới hạn hoạt động, nghĩa là vùng nấu sẽ tắt khi thời gian tự động tắt đã trôi qua (ví dụ: có thể tự động tắt sau 99 phút và ở vị trí nấu 9).
Giới hạn thời gian hoạt động
| Allure de cuisson sélectionnée | Limitation de la durée de fonctionnement en min. |
| U | 120 |
| 1 | 520 |
| 2 | 402 |
| 3 | 318 |
| 4 | 260 |
| 5 | 212 |
| 6 | 170 |
| 7 | 139 |
| 8 | 113 |
| 9 | 90 |
| P | 10 |
4.4 Các chức năng khác
Khi bạn chạm đồng thời vào hai hoặc nhiều phím cảm ứng – điều này có thể xảy ra, ví dụ, khi bạn đặt một cái nồi lên phím – các phím này sẽ không phản hồi.
Biểu tượng ρ hoặc Er03 nhấp nháy và một tín hiệu âm thanh có giới hạn thời gian vang lên. Việc tắt sẽ diễn ra sau vài giây. Hãy bỏ vật đặt trên các phím cảm ứng.
Để xóa biểu tượng 1 hoặc Er03, hãy nhấn cùng phím đó hoặc tắt và bật lại bếp.
4.5 Bảo vệ chống quá nhiệt (cảm ứng)
Trong trường hợp sử dụng bếp ở công suất tối đa trong thời gian dài và khi nhiệt độ môi trường cao, có thể xảy ra tình trạng bộ phận điện tử không được làm mát đủ.
Để tránh đạt đến nhiệt độ quá cao ở bộ phận điện tử, công suất của vùng nấu sẽ tự động giảm nếu cần. Nếu trong quá trình sử dụng bếp bình thường và ở nhiệt độ môi trường bình thường, E2 thường xuyên hiển thị, thì chắc chắn hệ thống thông gió không đủ.
Lỗi mở thông gió trong tủ có thể là nguyên nhân. Hãy kiểm tra việc lắp đặt, nếu cần (xem chương Thông gió).
4.6 Dụng cụ nấu cho bếp từ
Dụng cụ dùng với bếp từ phải bằng kim loại, có tính từ và có đáy đủ kích thước.
Chỉ sử dụng dụng cụ có đáy phù hợp với bếp từ.
| Récipients appropriés | Récipients non appropriés |
| Récipients en acier émaillé à fond épais | Récipients en cuivre, acier inox, aluminium, verre réfractaire, bois, céramique ou terre cuite |
| Récipients en fonte à fond émaillé | |
| Récipients en acier inox à couches composites, ferrite inox ou aluminium à fond spécial |
Để biết dụng cụ có phù hợp hay không:
Faites le test décrit ci-dessous ou assurez-vous que votre récipient porte bien la mention «compatible induction».
Test à l'aimant :
Approchez du fond de votre récipient l'aimant. S'il est attiré, vous pouvez utiliser le récipient en question sur la table à induction.

Remarque :
Les récipients «induction» proposés par certains fabricants peuvent émettre des bruits pendant l'utilisation; ces bruits sont dus à la conception des récipients.

Mauvais : le fond de l'ustensile de cuisson est bombé. L'électronique ne peut pas détecter correctement la température.
4.7 Conseils pour économiser de l'énergie
Vous trouverez, ci-après, quelques conseils importants concernant l'utilisation économique et efficace de votre nouvelle table de cuisson à induction et les ustensiles de cuisson adaptés.
- Le diamètre du fond de la casserole devrait correspondre à celui de la zone de cuisson.
- Veillez au moment de l'achat de casseroles au diamètre du fond ; parfois les indications données par le fabricant correspondent au diamètre du bord supérieur. Ce dernier est souvent plus grand que le fond de la casserole.
- Les autocuiseurs sont particulièrement économiques en terme de temps de cuisson et de consommation d'énergie, grâce à leur fermeture hermétique et la surpression de vapeur à l'intérieur de la casserole. Les temps de cuisson rapides protègent les vitamines.
- Veillez toujours à une quantité suffisante de liquide dans l'autocuiseur ; celui-ci et la zone de cuisson pourraient être endommagés par la surchauffe d'une casserole vide.
- Dans la mesure du possible, fermez toujours les casseroles à l'aide d'un couvercle adapté.
- Utilisez de préférence une casserole de taille bien adaptée à la quantité des aliments à cuire. Une casserole trop grande avec peu d'aliments nécessite beaucoup d'énergie.
4.8 Positions de cuisson
Công suất sưởi của các vùng nấu có thể được điều chỉnh ở nhiều mức. Bảng dưới đây cho bạn biết các ví dụ về cách nấu ở các mức khác nhau.
| Allure de cuisson | Indiquée pour |
| 0 | Position Arrêt, utilisation de la chaleur résiduelle |
| 1-2 | Continuer la cuisson de petites quantités |
| 3 | Continuer la cuisson |
| 4-5 | Continuer la cuisson de quantités importantes, terminer de rôtir de gros morceaux de viande |
| 6 | Rôtir, préparer un roux |
| 7-8 | Rôtir |
| 9 | Démarrer la cuisson, saisir, rôtir |
| P | Position Power (puissance max.) |
Đối với nồi không có nắp, có thể cần chọn mức nấu cao hơn.
4.9 Chỉ báo nhiệt dư H
Bếp nấu được trang bị chỉ báo nhiệt dư H.
Miễn là đèn H vẫn sáng, sau khi tắt vùng nấu, nhiệt dư có thể được sử dụng để làm tan chảy hoặc giữ ấm món ăn.
Khi chữ H tắt, vùng nấu vẫn có thể còn nóng. Nguy cơ bỏng!
Đối với vùng nấu cảm ứng, mặt kính gốm không nóng trực tiếp mà chỉ nóng lên do nhiệt độ của dụng cụ nấu tăng lên.
4.10 Sử dụng các phím cảm ứng
Trong thao tác được mô tả ở đây, việc nhấn một phím chọn phải được tiếp nối bằng việc nhấn một phím khác. Việc nhấn phím tiếp theo phải luôn được thực hiện trong vòng 10 giây, nếu không, lựa chọn sẽ bị xóa.
4.11 Bật bếp và vùng nấu

phù hợp với cảm ứng từ
- Nhấn phím Bật/Tắt 0 (khoảng 1 giây) cho đến khi màn hình hiển thị mức nấu hiện số 0 và có tiếng bíp ngắn. Bộ điều khiển đã sẵn sàng hoạt động.
- Để chọn một vùng nấu, chạm vào màn hình hiển thị mức nấu (như một phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng được chọn sẽ sáng.
- Ngay sau đó, chạm vào trường cảm ứng 23456789 P Một mức nấu sẽ được kích hoạt.
456789 P ......bên trái ......Mức nấu 0. 1234 89 P ....trung tâm ....Mức nấu 6. 12345678 P ......bên phải ......Mức nấu P*
Voir paragraphe Informations importantes concernant le Slider (champ sensitif)
Pour modifier l'allure de cuisson ou pour mettre en marche une autre zone de cuisson, actionnez le champ sensitif correspondant.
Le point de disponibilité correspondant doit être allumé !
- Poser, tout de suite après, un récipient de cuisson adapté sur la zone de cuisson. La détection du récipient de cuisson active la bobine d'inductance. Le récipient chauffe.
Tant qu'il n'y a pas de casserole posée sur la zone de cuisson, l'affichage alterne entre la zone de cuisson réglée et le symbole U. Pour des raisons de sécurité, sans casserole posée, la zone de cuisson est arrêtée automatiquement après 10 minutes. Respecter les indications données au chapitre « Détection automatique du récipient de cuisson ».



4.12 Arrêter la zone de cuisson
Pour choisir une zone de cuisson, actionner l'affichage des positions de cuisson (comme touche). Le point de disponibilité de la zone de cuisson sélectionnée doit être allumé.
- a) Actionner le champ sensitif tout à fait à gauche ou b) Déplacer le doigt posé sur le champ sensitif vers la gauche, pour réduire l'allure de cuisson jusqu'à 0, c) Actionner la touche Marche/Arrêt de la zone de cuisson gauche ou droite. Toutes les zones de cuisson sont arrêtées.
4.13 Arrêter la table de cuisson
- Actionner la touche Marche/Arrêt de table de cuisson. La table de cuisson est coupée, indépendamment de son réglage.
Remarque :
Lorsque toutes les zones de cuisson sont arrêtées manuellement (allure de cuisson 0) et qu'ensuite aucune touche/aucun champ sensitif n'est actionné(e) par la suite, la table de cuisson s'arrêtera automatiquement après 10 secondes.

4.14 Fonction STOP ||
Le déroulement de la cuisson peut être interrompu momentanément à l'aide de la fonction STOP, p.ex. lorsque quelqu'un sonne à la porte. Pour continuer la cuisson avec les mêmes positions de cuisson, la fonction STOP doit être annulée. Une minuterie programmée sera arrêtée et continuera ensuite à décompter.
Pour des raisons de sécurité, la disponibilité de cette fonction est limitée à 10 minutes. Ce délai dépassé, la table de cuisson est arrêtée.
- Đặt các dụng cụ nấu lên vùng nấu và điều chỉnh vị trí nấu mong muốn.
- Nhấn phím STOPII. Biểu tượng tạm dừng || sáng lên thay cho vùng nấu đã chọn.
- Việc tạm dừng sẽ kết thúc khi trước tiên nhấn phím STOP II, sau đó nhấn bất kỳ phím nào khác (ngoại trừ phím Bật/Tắt). Việc nhấn phím thứ hai phải được thực hiện trong vòng 10 giây, nếu không bếp sẽ tắt.
4.15 Chức năng Khôi phục ||
(chức năng khôi phục)
Sau khi bếp bị tắt ngoài ý muốn, có thể khôi phục cài đặt cuối cùng.
Chức năng Khôi phục chỉ hoạt động nếu có ít nhất một vùng nấu được kích hoạt.
- Bếp đã bị tắt ngoài ý muốn bằng phím Bật/Tắt ①.
- Nhấn lại phím Bật/Tắt⑩ trong vòng 6 giây sau khi tắt. Phím Stop nhấp nháy. Sau đó nhấn ngay phím STOP || . Các vị trí nấu ban đầu sẽ được khôi phục. Việc nấu tiếp tục.
Sẽ được khôi phục:
- Vị trí nấu của tất cả các vùng nấu
- Phút và giây của các bộ hẹn giờ đã cài đặt cho các vùng nấu tương ứng • Nấu tự động
- Công suất "Power"
Sẽ không được khôi phục:
- Bộ đếm giới hạn thời gian hoạt động (hệ thống bắt đầu đếm lại từ 0)
1.

2.
3 giây.
3.

4.

5.
3 giây.
6.


1.

2.


3.


4.16 Khóa trẻ em
Khóa trẻ em ngăn không cho bếp từ được bật một cách vô tình hoặc cố ý bởi trẻ em. Mọi thao tác đều bị khóa.
Kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím Bật/Tắt (khoảng 1 giây) cho đến khi màn hình hiển thị mức công suất nấu hiển thị "0".
- Actionner alors immédiatement un affichage d'allure de cuisson et le maintenir actionné (3 s env.) jusqu'à ce que le champ sensitif de 0-P s'allume.
- Ensuite, faire glisser le doigt sur l'ensemble du champ sensitif 0-P (sliden) pour activer la sécurité Enfants. L'affichage des allures de cuisson indique un L pour Child-Lock (verrouillage) ; la commande est bloquée et la table de cuisson s'éteint.
Désactiver la sécurité Enfants
- Appuyer sur la touche Marche/Arrêt.
- Actionner alors immédiatement un affichage d'allure de cuisson et le maintenir actionné (3 s env.) jusqu'à ce que le champ sensitif de P-0 s'allume.
- Ensuite, faire glisser le doigt sur l'ensemble du champ sensitif P-0 (sliden) pour désactiver la sécurité Enfants. Le L s'éteint.
Consignes
- En cas de coupure de courant, la sécurité Enfants activée n'est pas désactivée.
4.17 Fonction de pontage
La zone de cuisson avant et arrière peuvent être mises en circuit simultanément (fonction de pontage). Ceci permet d'utiliser des récipients de cuisson plus grands.
- Mettre en marche la table de cuisson.
- Pour activer la fonction de pontage, effleurer simultanément l'affichage d'allure de cuisson (comme touche) des zones de cuisson avant et arrière. La fonction de pontage est activée, le pont n apparaît dans l'affichage arrière d'allure de cuisson.
La commande est alors effectuée à partir de l'affichage avant d'allure de cuisson et le champ sensitif.
- Pour désactiver les deux zones de cuisson (comme touche), effleurer à nouveau simultanément les deux zones de cuisson ou arrêter la table de cuisson.
Remarque
Để nồi hoặc nồi nấu có thể được nhận diện bởi tính năng tự động phát hiện dụng cụ nấu, nó phải bao phủ ít nhất một nửa vùng nấu đang sử dụng!
1.

2.

3.

4.

1.

2.

3.

4.18 Tự động tắt (hẹn giờ)
Chức năng tự động tắt cho phép tự động tắt từng vùng nấu đang hoạt động sau một thời gian nấu có thể cài đặt. Bạn có thể cài đặt thời gian nấu từ 0,01 đến 9,59 (giờ, phút).
- Bật bếp.
- Để chọn một vùng nấu, nhấn vào màn hình hiển thị vị trí nấu (như phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng đã chọn sẽ sáng lên.
- Sau đó, cài đặt thời gian mong muốn bằng cách nhấn phím Cộng + hoặc phím Trừ – của bộ hẹn giờ. Vùng bên trái: giờ; vùng giữa: chục phút; vùng bên phải: sau vài giây, giá trị nhập sẽ được chấp nhận và quá trình đếm bắt đầu. Biểu tượng hẹn giờ Ⓜ của vùng nấu sẽ sáng lên.
- Khi thời gian đã trôi qua, vùng nấu sẽ tắt. Một tín hiệu âm thanh vang lên; tín hiệu này có giới hạn thời gian và có thể tắt bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (ngoại trừ phím Bật/Tắt của bếp) ⑩).
Hướng dẫn
- Để cài đặt chế độ tự động tắt cho một vùng nấu khác, lặp lại các thao tác từ 2 đến 4.
- Để kiểm tra thời gian đã trôi qua (tự động tắt), nhấn phím hiển thị mức công suất nấu (như phím bấm). Giá trị hiển thị có thể được đọc và chỉnh sửa.
- Để hủy chế độ tự động tắt trước khi kết thúc nấu: chọn vùng nấu liên quan và xóa thời gian bằng cách nhấn phím Trừ – của bộ hẹn giờ («0»).
- Khi nhiều vùng nấu có cài đặt tự động tắt được lập trình, màn hình Bộ hẹn giờ luôn hiển thị vùng nấu được cài đặt thời gian nấu ngắn nhất.
4.19 Bộ hẹn giờ (đồng hồ cát)
- Bật bếp. Không chọn vùng nấu nào.
- Sau đó, cài đặt thời gian mong muốn bằng cách nhấn phím Cộng + hoặc phím Trừ – của bộ hẹn giờ.
- Khi hết thời gian, sẽ có tín hiệu âm thanh; tín hiệu này bị giới hạn trong một khoảng thời gian và có thể dừng bằng cách nhấn bất kỳ phím nào (ngoại trừ phím Bật/Tắt của bếp ①).
Lưu ý
- Bộ hẹn giờ vẫn hoạt động khi phần bên trái hoặc bên phải của bếp bị tắt. Để thay đổi thời gian, hãy bật phần bên trái hoặc bên phải của bếp.
- Nếu bếp bị tắt bằng phím Bật/Tắt ①, bộ hẹn giờ ngắn cũng sẽ tắt sau khoảng 120 phút.

1.

Nhấn và giữ (khoảng 3 giây)
3.6
| RéglerAllure de cuisson | Précuisson automatiqueTemps (min:sec) |
| 1 | 00:40 |
| 2 | 01:12 |
| 3 | 02:00 |
| 4 | 02:56 |
| 5 | 04:16 |
| 6 | 07:12 |
| 7 | 02:00 |
| 8 | 03:12 |
| 9 | - |
1.

2.



3.

4.20 Pre-cooking tự động R
Với chức năng pre-cooking tự động, quá trình pre-cooking diễn ra ở mức 9. Sau một thời gian, cài đặt tự động chuyển về mức thấp hơn (1 đến 8) để hoàn tất quá trình nấu.
Khi sử dụng pre-cooking tự động, chỉ cần cài đặt mức nấu mà bạn muốn tiếp tục nấu, vì bộ điều khiển điện tử sẽ tự động chuyển từ mức pre-cooking sang mức thấp hơn. Pre-cooking tự động phù hợp để nấu các món ăn cần khởi đầu từ lạnh, được làm nóng nhanh ở công suất cao và hoàn tất ở mức nhẹ nhàng, không cần giám sát liên tục (ví dụ: món hầm).
- Bật bếp.
- Nhấn vào vùng cảm ứng 1234 89 P trong khoảng 3 giây để kích hoạt chức năng và đồng thời chọn một mức nấu nhất định:
3456789 P ....... bên trái .... mức nấu 1 1234789 P ....... giữa .... mức nấu 6 12345678 P ....... bên phải .... mức nấu 8 A và mức nấu đã chọn nhấp nháy luân phiên.
- Pre-cooking tự động diễn ra theo chương trình. Sau một thời gian (xem bảng), quá trình nấu tiếp tục ở mức nấu giảm. Biểu tượng A tắt.
Lưu ý
- Trong quá trình pre-cooking tự động, có thể thay đổi mức nấu.
4.21 Mức nhiệt độ giữ ấm
Với chức năng giữ ấm, bạn có thể giữ ấm món ăn đã nấu chín trên vùng nấu. Vùng nấu khi đó được sử dụng với công suất giảm.
- Đặt nồi nấu lên vùng nấu và chọn mức công suất nấu (ví dụ: 3).
- Nhấn phím giữ ấm 📄 nhiều lần để chọn mức giữ ấm:
- Để tắt vùng cảm ứng, nhấn vào bên trái hoặc nhấn phím giữ ấm.
Chức năng giữ ấm vẫn hoạt động trong 120 phút; sau đó, vùng nấu sẽ tự động tắt.



Mô-đun (Quản lý nguồn điện)
4.22 Khóa trẻ em
Chức năng khóa trẻ em giúp khóa thao tác trên bảng điều khiển và việc cài đặt mức công suất nấu. Chỉ có phím Bật/Tắt vẫn hoạt động để tắt bếp.
Kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím khóa trẻ em. Đèn trên phím khóa trẻ em sáng lên với cường độ cao. Khóa trẻ em đã được kích hoạt.
Hủy kích hoạt khóa trẻ em
- Nhấn phím khóa trẻ em. Đèn trên phím khóa trẻ em sáng lên với cường độ thấp. Khóa trẻ em đã được hủy kích hoạt.
Lưu ý
Khóa trẻ em đã kích hoạt sẽ được duy trì, ngay cả khi bếp đã tắt! Phải hủy kích hoạt khóa trẻ em trước khi nấu lần tiếp theo!
Trong trường hợp mất điện và sau khi tắt bếp bằng phím Bật/Tắt ①, khóa trẻ em đã kích hoạt sẽ bị hủy, tức là được tắt.
4.23 Chế độ Power
Chế độ Power cung cấp thêm công suất cho các vùng nấu cảm ứng. Một lượng nước lớn có thể được đun sôi rất nhanh.
- Bật bếp. Để chọn vùng nấu, nhấn vào màn hình hiển thị mức công suất (như phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn phím cảm ứng 1 2 3 ở bên trái. Chức năng Power được kích hoạt.
- Sau 10 phút, chế độ Power tự động tắt. Chữ P tắt và vùng nấu tự động chuyển về mức công suất 9.
Lưu ý
Để tắt chức năng Power sớm, nhấn phím cảm ứng tương ứng.
4.24 Quản lý công suất
Mỗi lần, hai vùng nấu tạo thành một mô-đun vì lý do kỹ thuật và có công suất tối đa chung.
Nếu vượt quá mức công suất này khi bật mức công suất cao hoặc chế độ Power, bộ quản lý công suất sẽ giảm mức công suất của vùng nấu liên quan trong mô-đun.
Đầu tiên, màn hình của vùng nấu này nhấp nháy; mức công suất tối đa có thể sẽ được hiển thị liên tục.







4.25 Chức năng nướng
Để sử dụng chức năng nướng, hãy sử dụng tấm nướng do Küppersbusch khuyến nghị.
- Bật bếp.
- Để chọn vùng nấu, nhấn vào màn hình hiển thị mức công suất (như phím). Đèn báo sẵn sàng của vùng nấu đã chọn sẽ sáng.
- Nhấn phím Grit để kích hoạt chức năng. Các vùng nấu trước và sau được kích hoạt cùng nhau.
- Ngay sau đó, chạm vào trường cảm ứng 123456789 P. Một mức công suất nấu được kích hoạt.
- Đặt vỉ nướng lên vùng nấu và đặt thực phẩm cần nướng lên đó: Mức 1 - 3 cho rau củ Mức 4 - 6 cho cá Mức 7 - 9 cho thịt
- Để tắt chức năng nướng, nhấn phím Gril hoặc tắt vùng nấu.
Lưu ý
- Không để bếp nấu không có người trông coi.
- Điều chỉnh mức công suất nấu theo sở thích của bạn.
5 Vệ sinh và bảo dưỡng
- Trước khi vệ sinh, hãy tắt bếp và để nguội.
- Bề mặt bếp gốm thủy tinh không được vệ sinh bằng máy xông hơi hoặc dụng cụ tương tự trong bất kỳ trường hợp nào!
- Trong khi vệ sinh, hãy chú ý thao tác nhanh trên phím Bật/Tắt. Điều này sẽ tránh việc bếp vô tình được bật!
5.1 Bề mặt bếp gốm thủy tinh
Quan trọng! Không bao giờ sử dụng chất tẩy rửa mạnh hoặc mài mòn, ví dụ như bột chà rửa, miếng bọt biển mài mòn hoặc kim loại, len thép, chất chống gỉ, chất tẩy vết bẩn, v.v.
Vệ sinh sau khi sử dụng
- Vệ sinh bếp khi bị bẩn, lý tưởng nhất là sau mỗi lần sử dụng. Để làm điều này, hãy dùng khăn ẩm và một ít nước rửa chén. Sau đó, lau khô bếp bằng khăn sạch và khô để loại bỏ mọi cặn nước rửa chén.
Bảo trì hàng tuần
- Vệ sinh và bảo dưỡng toàn bộ bếp một lần mỗi tuần bằng chất tẩy rửa chuyên dụng cho mặt kính gốm (vitrocéramique) bán trên thị trường. Tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn của nhà sản xuất. Các chất tẩy rửa khi sử dụng sẽ tạo một lớp màng bảo vệ có tác dụng chống thấm nước và chống bám bẩn. Mọi vết bẩn sẽ bám trên lớp màng bảo vệ này và có thể được lau sạch dễ dàng hơn. Sau đó, lau khô bề mặt bằng khăn sạch và khô. Đảm bảo loại bỏ hoàn toàn cặn chất tẩy rửa để tránh phản ứng mạnh khi bếp hoạt động lần sau và tránh làm biến đổi bề mặt kính gốm.
5.2 Vết bẩn cứng đầu
Các vết bẩn lớn và vết ố (vết cặn vôi, vết sáng óng ánh) có thể dễ dàng được loại bỏ khi mặt bếp còn ấm. Để làm việc này, hãy sử dụng chất tẩy rửa bán trên thị trường và tuân thủ các hướng dẫn trong mục 2.
Các mảnh vụn thức ăn do tràn ra ngoài trước tiên phải được làm mềm bằng khăn ẩm hoặc miếng bọt biển, sau đó loại bỏ bằng dao cạo chuyên dụng cho mặt kính gốm. Sau đó, vệ sinh bề mặt kính gốm theo hướng dẫn trong mục 2.

Loại bỏ ngay đường caramel hóa và nhựa tan chảy – khi còn nóng – bằng dao cạo chuyên dụng cho mặt kính gốm. Sau đó, vệ sinh bề mặt kính gốm theo hướng dẫn trong mục 2.
Cát rơi trên mặt bếp trong khi gọt khoai tây hoặc salad có thể gây trầy xước khi kéo xoong nồi. Luôn giữ bề mặt kính gốm sạch sẽ, đặc biệt chú ý đến các hạt cát.
Sự đổi màu của vùng nấu không ảnh hưởng đến hoạt động và độ ổn định của mặt kính gốm. Đó không phải là sự biến chất của vật liệu mà là cặn cháy chưa được loại bỏ.
Các vùng sáng xuất hiện do ma sát của đáy xoong, đặc biệt khi sử dụng dụng cụ có đáy nhôm hoặc chất tẩy rửa không phù hợp. Chúng rất khó loại bỏ bằng chất tẩy rửa thông thường. Lặp lại việc vệ sinh nhiều lần nếu cần. Việc sử dụng chất tẩy rửa mạnh và xoong nồi có đáy thô ráp có thể làm hỏng lớp trang trí và tạo ra các vết sẫm màu.
6 Xử lý sự cố như thế nào?
Việc can thiệp hoặc sửa chữa không đủ trình độ rất nguy hiểm; có thể gây điện giật hoặc đoản mạch. Cần tránh những việc này để ngăn ngừa thương tích và hư hỏng tài sản. Luôn giao loại công việc này cho thợ chuyên nghiệp, ví dụ như dịch vụ sau bán hàng.
Lưu ý
Nếu thiết bị của bạn có dấu hiệu bất thường, hãy kiểm tra hướng dẫn sử dụng xem bạn có thể tự khắc phục được không.
Dưới đây là một số lời khuyên để tự khắc phục các sự cố vận hành.
Cầu chì ngắt liên tục nhiều lần?
Hãy liên hệ với Trung tâm Bảo hành kỹ thuật hoặc thợ điện lắp đặt!
Bếp bị nứt hoặc có vết nứt?
Nguy cơ điện giật nếu mặt kính gốm bị vỡ, nứt hoặc hư hỏng khác. Ngay lập tức ngừng sử dụng thiết bị. Cắt ngay cầu chì gia đình và gọi Trung tâm Bảo hành.
Bếp từ không khởi động?
- Cầu chì trong hệ thống điện gia đình (hộp cầu chì) của bạn đã ngắt?
- Bạn đã cắm dây điện đúng cách chưa?
- Khóa trẻ em đang được kích hoạt, tức là có chữ L được hiển thị?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Hãy gỡ chúng ra.
- Bạn có đang sử dụng dụng cụ nấu không phù hợp không? Xem chương 'Dụng cụ nấu cho bếp từ'.
Bếp hoặc vùng nấu dừng đột ngột.
- Bạn có vô tình nhấn phím Bật/Tắt không?
- Các phím cảm ứng có bị che một phần bởi khăn ẩm, chất lỏng hoặc vật kim loại không? Có tín hiệu âm thanh kêu; tín hiệu này giới hạn trong thời gian ngắn. Việc tắt sẽ diễn ra sau vài giây. Hãy gỡ vật đang đè lên các phím cảm ứng.
- Bộ ngắt mạch an toàn tự động đã kích hoạt, tức là một vùng nấu đã được sử dụng mà không thay đổi gì trong một khoảng thời gian vượt quá thời gian nhất định? Xem chương Giới hạn thời gian hoạt động.
Biểu tượng nồi U hiển thị.
- Một vùng nấu đã được bật và đang chờ đặt nồi phù hợp (tự động phát hiện dụng cụ nấu). Chỉ khi đó công suất mới được hiển thị.
Biểu tượng nồi vẫn tiếp tục hiển thị, mặc dù đã đặt dụng cụ nấu lên bếp?
- Nồi không phù hợp với bếp từ hoặc đường kính của nồi không đủ.
Chỉ báo nhiệt cho vùng nấu hoặc chỉ báo nhiệt dư H không sáng hoặc chỉ sáng một phần.
- Đèn LED hiển thị bị lỗi. Gọi cho bộ phận Dịch vụ Sau bán hàng. Nguy cơ bỏng vì nguy hiểm không còn được cảnh báo.
Biểu tượng rj hoặc Er03 nhấp nháy và có tín hiệu âm thanh giới hạn trong thời gian ngắn.
- Đây là hiện tượng kích hoạt liên tục các phím cảm ứng Touch-Control do thức ăn tràn, dụng cụ nhà bếp hoặc vật thể khác. Cách khắc phục: lau sạch bề mặt hoặc bỏ vật thể đi. Để xóa biểu tượng, nhấn cùng phím đó hoặc tắt và bật lại bếp.
Mã lỗi E2 hiển thị?
Bộ điện tử quá nóng. Kiểm tra việc lắp đặt bếp và đặc biệt là hệ thống thông gió của bếp. Xem chương Bảo vệ khi quá nhiệt.
Mã lỗi E8 hiển thị.
- Sự cố ở quạt thông gió bên phải hoặc bên trái. Cửa hút gió bị chặn hoặc bị che hoặc quạt bị lỗi.
- Kiểm tra việc lắp đặt bếp và đặc biệt là hệ thống thông gió của bếp. Xem chương Thông gió.
Không hiển thị, không hoạt động?
Bếp chưa được kết nối đúng cách.
Raccorder la bonne tension de secteur.
Un code d'erreur (ERxx ou Ex) s'affiche ?
- Il s'agit d'un défaut technique. Contactez le Service Après-Vente.
La table de cuisson émet des bruits (cliquetis ou craquements) ou, au moment de la mise en service de la table de cuisson, un bruit de ronronnement est perceptible ?
- Cela est dû à des raisons techniques mais n'a aucune influence sur la qualité et le fonctionnement.
La ventilation continue à fonctionner après l'arrêt de l'appareil ?
- Ceci est tout à fait normal, elle sert à refroidir l'électronique.
Les récipients de cuisson utilisés produisent des bruits ?
- Il s'agit d'un phénomène technique ; il n'y a aucun risque pour la table de cuisson à induction, ni pour le récipient.
Comportement de cuisson à impulsions ?
- Les éléments chauffants à induction ne peuvent réduire leur puissance que jusqu'à une certaine position de cuisson. En dessous de cette position de cuisson, l'élément chauffant commence à travailler par impulsions. Cela signifie que l'élément chauffant à induction enclenche et déclenche à certains intervalles, indépendamment de la position de cuisson sélectionnée. Ce comportement de fonctionnement à impulsions est audible et, pendant la cuisson, visible par la formation/disparition de bulles sur le fond de la casserole. Le comportement de cuisson par impulsions sur certaines positions de cuisson est normal et n'a pas une influence négative sur le résultat de la cuisson. Remède : Utiliser idéalement des casseroles et poêles à fond épais qui garantissent une bonne accumulation et une bonne diffusion de la chaleur. Dans la mesure du possible, fermez toujours les casseroles à l'aide d'un couvercle adapté. Une cuisson à découvert fait perdre beaucoup d'énergie.
7 Raccordement électrique

ATTENTION - ÉNERGIE ÉLECTRIQUE! DANGER DE MORT !
Ce symbole est apposé à proximité de composants sous tension. Les couvercles munis de ce symbole doivent être retirés uniquement par un électricien qualifié.
- Le branchement électrique ne doit être effectué que par un spécialiste agréé !
- Các quy định và điều kiện đấu nối của các công ty phân phối điện địa phương cũng phải được tuân thủ đầy đủ.
- Khi kết nối thiết bị, hãy trang bị một thiết bị cho phép cách ly thiết bị khỏi lưới điện với khoảng cách ngắt tối thiểu 3 mm trên tất cả các cực. Các công tắc LS, cầu dao và cầu chì là các thiết bị ngắt phù hợp. Trong quá trình lắp đặt và sửa chữa, hãy sử dụng một trong các thiết bị này để ngắt điện thiết bị.
- Dây nối đất phải đủ dài để trong trường hợp đứt bộ phận giảm lực kéo, dây này chỉ chịu lực kéo sau khi các cáp dẫn điện.
- Phần cáp thừa phải được rút khỏi khoảng trống bên dưới thiết bị.
- Đảm bảo điện áp nguồn hiện có phù hợp với điện áp ghi trên nhãn.
- Việc âm tủ phải được thực hiện để ngăn chặn mọi tiếp xúc với thiết bị.
- Chú ý: Kết nối sai có thể gây hỏng bộ điện tử công suất.
Công suất kết nối
Điện áp nguồn: 380-415V 3N~, 50/60Hz
Điện áp định mức của các bộ phận: 220-240V
Thiết bị được cung cấp kèm dây nguồn
- Bếp được trang bị dây điện chịu nhiệt ngay tại nhà máy.
- Việc kết nối với lưới điện được thực hiện theo sơ đồ điện, chỉ có dây kết nối đã được gắn sẵn phích cắm điện.
- Nếu dây nguồn của thiết bị này bị hỏng, nó phải được thay thế bằng dây đặc biệt mới. Để tránh nguy hiểm, dây chỉ có thể được thay thế bởi nhà sản xuất hoặc dịch vụ sau bán hàng của họ.
Các khả năng đấu nối


8 Thông số kỹ thuật
| Dimensions de la table de cuissonhauteur/ largeur/ profondeur ..mm 80 x 930 x 520 | |
| Zones de cuissonAvant gauche ......cm/kWArrière gauche ......cm/kWCentre ......cm/kWArrière droite ......cm/kWavant droite ......cm/kW | 19x21/ 1,6 (1,85)*19x21/ 2,1 (3,0)*20/ 2,3 (3,0)*19x21/ 2,1 (3,0)*19x21/ 1,6 (1,85)* |
| Fonction de pontage ......cm/kW 39x21/ 3,7 | |
| Table de cuisson ......kW 10,4 | |
* Công suất, khi chức năng Power được kích hoạt
9 Vận hành
Sau khi bếp được lắp đặt và kết nối (nguồn điện), bộ phận điều khiển sẽ tự động kiểm tra và hiển thị thông báo dành cho dịch vụ sau bán hàng. Quan trọng: Khi kết nối, đảm bảo không có vật nào đặt trên các phím cảm ứng Touch-Control!

Lau sạch bề mặt bếp nhanh chóng bằng miếng bọt biển và nước pha nước rửa chén, sau đó lau khô bằng khăn sạch và khô.
10 Ngừng sử dụng và thải bỏ
10.1 Ngừng sử dụng
Việc ngừng sử dụng thiết bị xảy ra khi thiết bị không còn được sử dụng.
- Cắt cầu chì trên hệ thống điện của tòa nhà để tránh nguy cơ điện giật.
- Sau khi tháo lắp, hãy thải bỏ bếp theo đúng quy định hiện hành.
10.2 Thải bỏ bao bì
Thải bỏ bao bì vận chuyển một cách thân thiện với môi trường nhất có thể. Việc tái chế vật liệu đóng gói giúp tiết kiệm nguyên liệu thô và giảm lượng rác thải.
10.3 Thải bỏ thiết bị đã qua sử dụng

Biểu tượng trên sản phẩm hoặc bao bì cho biết sản phẩm này không thể xử lý như rác thải sinh hoạt. Thay vào đó, nó phải được giao đến điểm thu gom liên quan, nơi chịu trách nhiệm tái chế thiết bị điện và điện tử.
Sự đóng góp của bạn trong việc thải bỏ sản phẩm này đúng cách giúp bảo vệ môi trường và sức khỏe của cộng đồng. Việc thải bỏ không đúng cách là mối đe dọa cho môi trường và sức khỏe. Để biết thêm chi tiết về việc tái chế sản phẩm này, vui lòng liên hệ với văn phòng thành phố của bạn, dịch vụ thu gom rác thải sinh hoạt hoặc cửa hàng nơi bạn đã mua sản phẩm.
Mã sản phẩm
DN193A110
DN193A111
DNI93A120
DNI93A121
DNI93B110
DN193B111
DN193B120
DN193B121
DNI93C110
DN193C111
DNI93C120
DN193C121
NHÃN Ở ĐÂY
OPERA
OPERA Hausgeräte GmbH
Unterm Wolfsberg 9/9a
75177, Pforzheim - Đức
+49 (0)7231-1677265
info@operahsg.de

operahsg.com
LIB30932
REV. 02 - 09/22